Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (TTHKTM) là bệnh lý bao gồm hai biểu hiện lâm sàng chính: huyết khối tĩnh mạch sâu (HKTMS) và thuyên tắc phổi (TTP). Tại châu Âu, tỷ lệ mắc TTHKTM hàng năm dao động trong khoảng từ 104 đến 183 trên 100.000 dân. Tại châu Á và Việt Nam, tỷ lệ này có xu hướng gia tăng rõ rệt; nghiên cứu INCIMEDI cho thấy tỷ lệ TTHKTM không triệu chứng ở bệnh nhân nội khoa nhập viện tại Việt Nam lên tới 22%. Trong đó, thuyên tắc phổi xảy ra ở khoảng 1/3 trường hợp và là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong nội viện.
Bệnh nhân điều trị tại khoa Hồi sức tích cực (HSTC) là đối tượng có nguy cơ rất cao mắc TTHKTM do sự kết hợp của nhiều yếu tố bệnh lý phức tạp (tỷ lệ mắc được báo cáo dao động từ 20% đến 80%). Tuy nhiên, việc chẩn đoán TTHKTM tại khoa HSTC gặp nhiều rào cản do triệu chứng thường bị che lấp bởi tình trạng thở máy, an thần hoặc hôn mê, với khoảng 95% trường hợp HKTMS không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Do đó, áp dụng các biện pháp dự phòng TTHKTM phù hợp là chiến lược can thiệp thiết yếu nhằm giảm thiểu tỷ lệ tử vong và biến chứng. Dù các hiệp hội chuyên môn quốc tế và trong nước đã ban hành nhiều khuyến cáo, các nghiên cứu thực tế cho thấy tỷ lệ dự phòng không phù hợp (bao gồm cả dự phòng thiếu và dự phòng thừa) vẫn còn phổ biến. Tại Việt Nam, dữ liệu về thực trạng này trên đối tượng bệnh nhân HSTC còn rất hạn chế.
Đề tài "Phân tích thực trạng dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch tại khoa Hồi sức tích cực bệnh viện E" được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Khảo sát các đặc điểm liên quan đến nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch và nguy cơ chảy máu của bệnh nhân khoa Hồi sức tích cực Bệnh viện E.
- Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch của bệnh nhân khoa Hồi sức tích cực Bệnh viện E.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tất cả hồ sơ bệnh án của bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên điều trị nội trú tại khoa Hồi sức tích cực Bệnh viện E.
- Phạm vi không gian: Khoa Hồi sức tích cực, Bệnh viện E.
- Phạm vi thời gian: Bệnh nhân có thời gian ra viện từ tháng 07/2021 đến tháng 03/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình đánh giá
Nghiên cứu dựa trên nền tảng sinh lý bệnh của tam giác Virchow (bao gồm ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch, rối loạn đông máu gây tăng đông và tổn thương thành mạch) cùng các hướng dẫn chuyên môn hiện hành:
- Khuyến cáo chuyên môn: Hướng dẫn của Hội Tim mạch học Việt Nam (VNHA 2016), Hội các Bác sĩ Lồng ngực Hoa Kỳ (ACCP 2012), Viện Y tế và Chất lượng Điều trị Quốc gia Anh (NICE 2018) và thông tin sản phẩm từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).
- Công cụ phân tầng nguy cơ TTHKTM:
- Bệnh nhân nội khoa: Thang điểm PADUA (điểm $\ge 4$: nguy cơ cao; $< 4$: nguy cơ thấp; bệnh nhân đột quỵ được xếp nhóm nguy cơ cao).
- Bệnh nhân ngoại khoa không chỉnh hình: Thang điểm CAPRINI (0 điểm: rất thấp; 1–2 điểm: thấp; 3–4 điểm: trung bình; $\ge 5$ điểm: cao).
- Bệnh nhân ngoại khoa chỉnh hình: Mặc định thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc rất cao.
- Công cụ đánh giá nguy cơ chảy máu: Thang điểm IMPROVE cho bệnh nhân nội khoa (tổng điểm $\ge 7$ là nguy cơ cao/chảy máu nặng) và danh mục các yếu tố nguy cơ chảy máu theo ACCP 2012 cho bệnh nhân ngoại khoa.
- Đánh giá chống chỉ định: Áp dụng bảng phân loại chống chỉ định tuyệt đối và tương đối theo hướng dẫn VNHA 2016.
- Đánh giá chức năng cơ quan:
- Chức năng thận: Tính mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) theo công thức MDRD để phân độ suy thận, và tính độ thanh thải creatinin ($Cl_{cr}$) theo công thức Cockcroft-Gault để đánh giá hiệu chỉnh liều thuốc chống đông.
- Chức năng gan: Đánh giá suy gan khi $INR > 1{,}5$.
| Công cụ / Thang điểm |
Đối tượng áp dụng |
Ngưỡng phân loại chính |
| Thang điểm PADUA |
Bệnh nhân nội khoa |
- Nguy cơ thấp: $< 4$ điểm - Nguy cơ cao: $\ge 4$ điểm (hoặc đột quỵ) |
| Thang điểm CAPRINI |
Bệnh nhân ngoại khoa không chỉnh hình |
- Rất thấp: 0 điểm - Thấp: 1–2 điểm - Trung bình: 3–4 điểm - Cao: $\ge 5$ điểm |
| Thang điểm IMPROVE |
Bệnh nhân nội khoa |
- Nguy cơ chảy máu cao / có ý nghĩa lâm sàng: $\ge 7$ điểm |
| Công thức Cockcroft-Gault |
Đánh giá liều thuốc chống đông |
Phân loại mức $Cl_{cr}$ để hiệu chỉnh liều Enoxaparin, DOACs |
| Công thức MDRD |
Đánh giá mức độ suy thận ($eGFR$) |
Bình thường ($\ge 90$), Nhẹ (60–89), Trung bình (30–59), Nặng ($< 30$ mL/phút/$1{,}73m^2$) |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập dữ liệu hồi cứu.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ theo tiêu chuẩn lựa chọn (bệnh nhân $\ge 18$ tuổi ra viện trong giai đoạn 07/2021 – 03/2022) và tiêu chuẩn loại trừ (không tiếp cận được hồ sơ bệnh án, thiếu thông tin đánh giá nguy cơ, sử dụng thuốc chống đông không nhằm mục đích dự phòng TTHKTM, bệnh nhân vào cấp cứu tiên lượng tử vong xin về).
- Nguồn dữ liệu: Hồ sơ bệnh án lưu trữ tại phòng Kế hoạch Tổng hợp Bệnh viện E.
- Công cụ tra cứu tương tác thuốc: Cơ sở dữ liệu Micromedex, Lexicomp và thông tin sản phẩm đã được phê duyệt.
- Xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và SPSS phiên bản 25. Sử dụng kiểm định $\chi^2$ (Chi-square) hoặc Fisher’s exact test cho biến định tính; kiểm định t-Student hoặc Mann-Whitney U cho biến định lượng. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0{,}05$.
Nội dung chính theo từng chương
CHƢƠNG 1. Tổng quan về thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch
Chương này cung cấp hệ thống cơ sở lý luận toàn diện về TTHKTM, dịch tễ học và các bằng chứng thực tiễn:
- Cơ chế bệnh sinh và yếu tố nguy cơ: Phân tích cơ chế tam giác Virchow và diễn tiến tự nhiên từ huyết khối tĩnh mạch đoạn xa (bắp chân) lan lên đoạn gần (đùi - chậu) và nguy cơ di chuyển gây thuyên tắc phổi. Các yếu tố nguy cơ đặc thù tại khoa HSTC được tổng kết gồm: tình trạng nhiễm trùng cấp (tăng nguy cơ với $OR = 1{,}74$), sử dụng thuốc vận mạch ($HR = 3{,}7$), dùng thuốc an thần ($RR = 1{,}53$), suy tim/suy hô hấp (suy tim có phân suất tống máu $< 20%$ làm tăng nguy cơ gấp 38,3 lần), thở máy kéo dài và việc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm.
- Hiệu quả dự phòng tại HSTC: Tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chứng minh heparin không phân đoạn (UFH) và heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) giúp giảm đáng kể tỷ lệ HKTMS so với giả dược (nghiên cứu của Cade năm 1982 giảm từ 29% xuống 13%; nghiên cứu của Fraisse năm 2000 trên bệnh nhân COPD thở máy giảm từ 28,2% xuống 15,5%). Việc kết hợp biện pháp cơ học với thuốc giúp giảm nguy cơ HKTMS xuống mức $OR = 0{,}16$ so với chỉ dùng thuốc đơn độc.
- Chiến lược dự phòng theo khuyến cáo: Trình bày chi tiết hướng dẫn của VNHA 2016, ACCP 2012 và NICE 2018 cho từng nhóm bệnh nhân nội khoa, bệnh nhân đột quỵ não, bệnh nhân phẫu thuật không chỉnh hình và phẫu thuật chỉnh hình (thay khớp háng, thay khớp gối, phẫu thuật gãy xương đùi).
- Tổng quan nghiên cứu thực trạng:
- Trên thế giới: Nghiên cứu ENDORSE (tại 358 bệnh viện ở 32 quốc gia) chỉ ra hơn 40% bệnh nhân có nguy cơ không được dự phòng. Nghiên cứu IMPROVE toàn cầu ghi nhận tỷ lệ dự phòng thích hợp đạt 60%. Đồng thời, tỷ lệ dự phòng thừa ở nhóm nguy cơ thấp tại Mỹ và Thụy Sĩ dao động từ 41,3% đến 77,9%.
- Tại Việt Nam: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào bệnh nhân ngoại khoa (tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội tỷ lệ dự phòng đúng theo ACCP chỉ đạt 1,4%; tại Bệnh viện Vinmec Times City đạt 45,9%; tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An đạt 96,95%). Dữ liệu tại khoa HSTC vẫn còn trống.
CHƢƠNG 2. Đối tƣợng và phƣơng pháp nghiên cứu
Chương 2 thiết lập quy trình nghiên cứu, chỉ tiêu đánh giá và hệ thống tiêu chuẩn đối chiếu thực hành lâm sàng:
- Tiêu chuẩn và quy trình lấy mẫu: Mô tả chi tiết tiêu chí lựa chọn, tiêu chuẩn loại trừ và phương thức trích xuất dữ liệu từ bệnh án lưu trữ tại phòng Kế hoạch tổng hợp.
- Hệ thống biến số và chỉ tiêu nghiên cứu: Phân nhóm rõ ràng các biến số nhân khẩu học, chỉ số khối cơ thể (BMI), tiền sử bệnh nền, loại phẫu thuật, thời gian phẫu thuật, các thông số xét nghiệm cận lâm sàng (creatinin, INR, tiểu cầu), phân tầng nguy cơ TTHKTM, phân tầng nguy cơ chảy máu và xác định chống chỉ định.
- Hệ thống quy ước đánh giá tính phù hợp:
- Nhu cầu dự phòng: Xác định dựa trên sự kết hợp giữa mức độ nguy cơ TTHKTM, nguy cơ chảy máu và sự hiện diện của chống chỉ định dùng thuốc.
- Phân loại dự phòng không phù hợp: Chia thành ba nhóm gồm (1) Dự phòng thiếu (có chỉ định nhưng không thực hiện); (2) Dự phòng thừa (không có chỉ định nhưng vẫn can thiệp); (3) Dự phòng không đúng phương pháp (sai lệch giữa biện pháp cơ học, dùng thuốc hoặc kết hợp).
- Tiêu chuẩn sử dụng thuốc chống đông: Thiết lập bảng đối chiếu chuẩn về lựa chọn hoạt chất (Enoxaparin, Heparin không phân đoạn, Fondaparinux, DOACs, Warfarin), chế độ phân liều theo mức lọc cầu thận/độ thanh thải creatinin, thời điểm khởi đầu và tổng thời gian duy trì can thiệp.
- Quy chuẩn an toàn: Thiết lập tiêu chí giám sát xét nghiệm định kỳ, phát hiện biến cố giảm tiểu cầu do heparin (HIT), chảy máu, và phân loại tương tác thuốc theo 4 mức độ của Lexicomp/Micromedex (X, D, C, B).
| Thuốc chống đông |
Liều chuẩn quy ước |
Liều hiệu chỉnh suy thận nặng |
Thời điểm bắt đầu dùng thuốc quy ước |
| Enoxaparin |
- Nội khoa / Ngoại thông thường: 40 mg $\times$ 1 lần/ngày (tiêm dưới da) - Phẫu thuật chỉnh hình: 30 mg $\times$ 2 lần/ngày hoặc 40 mg $\times$ 1 lần/ngày |
30 mg $\times$ 1 lần/ngày (khi $Cl_{cr} < 30$ mL/phút) |
- Nội khoa: trong 14 giờ sau nhập viện - Ngoại không chỉnh hình: 2 giờ trước mổ - Chỉnh hình: $\ge 12$ giờ trước hoặc sau mổ |
| Heparin không phân đoạn (UFH) |
5000 UI $\times$ 2–3 lần/ngày (tiêm dưới da) |
Không cần chỉnh liều theo chức năng thận (chỉ định ưu tiên khi $Cl_{cr} < 30$ mL/phút) |
2 giờ trước phẫu thuật (ngoại khoa) |
| Fondaparinux |
2,5 mg $\times$ 1 lần/ngày (tiêm dưới da) |
1,5 mg $\times$ 1 lần/ngày (khi $Cl_{cr}$ 30–50 mL/phút) |
6–8 giờ sau phẫu thuật |
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ khung nghiên cứu
- Đặc điểm dịch tễ và phân tầng nguy cơ: Khóa luận xây dựng được mô hình mô tả toàn diện đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân HSTC, bao gồm tỷ lệ hiện diện của các yếu tố nguy cơ tăng đông (ung thư, bất động, nhiễm khuẩn cấp, suy hô hấp, suy tim) và các yếu tố nguy cơ chảy máu nặng theo thang điểm IMPROVE và CAPRINI.
- Thực trạng can thiệp dự phòng: Xác lập quy trình định lượng tỷ lệ bệnh nhân được can thiệp dự phòng phù hợp và nhận diện cụ thể các dạng sai lệch thực hành lâm sàng:
- Tỷ lệ dự phòng thiếu ở bệnh nhân có nguy cơ TTHKTM cao nhưng không được chỉ định thuốc hoặc biện pháp cơ học.
- Tỷ lệ dự phòng thừa ở nhóm nguy cơ thấp hoặc nhóm có chống chỉ định nhưng vẫn dùng thuốc chống đông.
- Thực trạng chỉ định liều dùng, thời điểm bắt đầu dùng thuốc và thời gian duy trì so với khuyến cáo của VNHA 2016 và FDA.
- Theo dõi an toàn và tương tác thuốc: Khóa luận phân loại các biến cố bất lợi liên quan đến thuốc chống đông (chảy máu, giảm tiểu cầu, phản ứng tại chỗ tiêm), tỷ lệ xét nghiệm theo dõi đông máu/chức năng thận, và các tương tác thuốc bất lợi cấp độ D và X theo danh mục Lexicomp.
Giải pháp và khuyến nghị đề xuất
- Xây dựng quy trình chuẩn tại bệnh viện: Thiết lập bảng kiểm (checklist) đánh giá nguy cơ TTHKTM bằng thang điểm PADUA và CAPRINI, kết hợp đánh giá nguy cơ chảy máu bằng IMPROVE ngay tại thời điểm bệnh nhân nhập khoa HSTC.
- Cập nhật hướng dẫn hiệu chỉnh liều: Thống nhất quy định hiệu chỉnh liều Enoxaparin cho bệnh nhân suy thận dựa trên sự phối hợp giữa hướng dẫn VNHA 2016 và nhãn FDA, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có độ thanh thải creatinin $< 30$ mL/phút.
- Tăng cường vai trò của Dược sĩ lâm sàng: Giám sát thời điểm khởi đầu dùng thuốc, theo dõi xét nghiệm chức năng thận, số lượng tiểu cầu định kỳ để phòng ngừa biến cố HIT, và rà soát các tương tác thuốc nghiêm trọng trên bệnh nhân hồi sức tích cực.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam khảo sát sâu về thực trạng dự phòng TTHKTM trên nhóm bệnh nhân đặc thù tại khoa Hồi sức tích cực của một bệnh viện đa khoa tuyến trung ương.
- Tổng hợp và đối chiếu có hệ thống giữa các hướng dẫn quốc tế (ACCP, NICE, FDA) và hướng dẫn trong nước (VNHA), làm rõ các điểm đồng thuận cũng như khác biệt về chế độ liều và thời điểm can thiệp, tạo cơ sở dữ liệu cho các can thiệp dược lâm sàng tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Hạn chế về nguồn dữ liệu hồi cứu: Nghiên cứu dựa trên việc hồi cứu hồ sơ bệnh án lưu trữ, do đó tính chính xác và đầy đủ phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng ghi chép của nhân viên y tế; một số hồ sơ thiếu thông tin đánh giá nguy cơ phải bị loại trừ khỏi mẫu nghiên cứu.
- Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài chỉ thực hiện tại một trung tâm duy nhất là khoa Hồi sức tích cực Bệnh viện E trong giai đoạn 9 tháng (từ tháng 07/2021 đến tháng 03/2022), chưa phản ánh được sự biến thiên thực hành giữa các khoa phòng khác nhau hoặc giữa các bệnh viện.
- Thiếu theo dõi kết cục dài hạn: Do tính chất nghiên cứu cắt ngang hồi cứu trong thời gian nằm viện, đề tài chưa theo dõi được các biến cố TTHKTM hoặc biến cố chảy máu muộn xảy ra sau khi bệnh nhân xuất viện.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng triển khai nghiên cứu can thiệp tiến cứu có sự tham gia trực tiếp của dược sĩ lâm sàng trong việc tư vấn và giám sát quy trình dự phòng TTHKTM theo thời gian thực.
- Thiết kế nghiên cứu đa trung tâm trên quy mô toàn viện, bao gồm cả các khoa lâm sàng nội khoa, ngoại khoa và hồi sức ngoại.
- Ứng dụng công nghệ thông tin để tích hợp công cụ tính điểm PADUA, CAPRINI và IMPROVE tự động trên hệ thống bệnh án điện tử (EMR) nhằm cảnh báo nguy cơ và đề xuất phác đồ dự phòng thích hợp cho bác sĩ điều trị.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho nhiều đối tượng trong thực hành y dược:
- Dược sĩ lâm sàng và Bác sĩ Hồi sức cấp cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về các thang điểm phân tầng nguy cơ (PADUA, CAPRINI, IMPROVE), danh mục chống chỉ định và bảng hướng dẫn chi tiết về liều lượng, cách hiệu chỉnh liều theo chức năng thận của các thuốc chống đông đường tiêm và đường uống.
- Sinh viên, Học viên ngành Y Dược: Cung cấp khung lý thuyết chuẩn mực và phương pháp luận rõ ràng về thiết kế nghiên cứu mô tả, quy trình xử lý dữ liệu lâm sàng và cách thức xây dựng tiêu chí đánh giá tính phù hợp của chỉ định thuốc trong bệnh viện.
- Nhà quản trị chất lượng bệnh viện: Là căn cứ thực tiễn để xây dựng phác đồ, quy trình kiểm toán sử dụng thuốc (clinical audit) và tiêu chuẩn quản lý an toàn người bệnh liên quan đến biến cố huyết khối và chảy máu.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng những thang điểm nào để phân tầng nguy cơ TTHKTM và nguy cơ chảy máu?
Nghiên cứu sử dụng:
- Thang điểm PADUA để đánh giá nguy cơ TTHKTM ở bệnh nhân nội khoa (nguy cơ cao khi $\ge 4$ điểm hoặc có đột quỵ).
- Thang điểm CAPRINI để phân tầng nguy cơ TTHKTM ở bệnh nhân ngoại khoa không chỉnh hình (rất thấp: 0 điểm, thấp: 1–2 điểm, trung bình: 3–4 điểm, cao: $\ge 5$ điểm).
- Thang điểm IMPROVE để đánh giá nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân nội khoa (nguy cơ cao khi tổng điểm $\ge 7$). Đối với bệnh nhân ngoại khoa, nghiên cứu sử dụng danh mục các yếu tố nguy cơ chảy máu theo hướng dẫn của ACCP 2012.
2. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân trong nghiên cứu được quy định như thế nào?
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Tất cả bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên điều trị nội trú tại khoa Hồi sức tích cực Bệnh viện E và ra viện trong khoảng thời gian từ tháng 07/2021 đến tháng 03/2022.
- Tiêu chuẩn loại trừ: (1) Bệnh nhân không tiếp cận được hồ sơ bệnh án; (2) Hồ sơ thiếu thông tin để đánh giá các yếu tố nguy cơ; (3) Bệnh nhân sử dụng thuốc chống đông cho các chỉ định điều trị khác không nhằm mục đích dự phòng TTHKTM; (4) Bệnh nhân vào khoa HSTC trong tình trạng cấp cứu, tiên lượng tử vong và gia đình xin xuất viện.
3. Có sự khác biệt nào giữa khuyến cáo của VNHA 2016 và nhãn FDA về việc hiệu chỉnh liều Enoxaparin ở bệnh nhân suy thận?
Có sự khác biệt đáng chú ý giữa hai tài liệu:
- VNHA 2016 khuyến cáo giảm liều Enoxaparin xuống 30 mg $\times$ 1 lần/ngày đối với bệnh nhân suy thận mức độ trung bình có độ thanh thải creatinin ($Cl_{cr}$) từ 30 đến 50 mL/phút.
- Nhãn tờ thông tin sản phẩm của FDA quy định không cần giảm liều ở bệnh nhân có $Cl_{cr}$ từ 30 đến 50 mL/phút (chỉ cần theo dõi sát dấu hiệu chảy máu), và chỉ giảm liều xuống 30 mg $\times$ 1 lần/ngày khi bệnh nhân suy thận nặng có $Cl_{cr} < 30$ mL/phút.
4. Tiêu chí phân loại dự phòng TTHKTM "không phù hợp" trong nghiên cứu gồm những trường hợp nào?
Dự phòng không phù hợp được định nghĩa khi bệnh nhân rơi vào một trong ba tình huống:
- Dự phòng thiếu: Bệnh nhân được đánh giá có nhu cầu cần dự phòng nhưng trên thực tế không được chỉ định bất kỳ biện pháp dự phòng nào.
- Dự phòng thừa: Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ thấp, không có nhu cầu dự phòng nhưng thực tế vẫn được chỉ định can thiệp.
- Dự phòng không đúng phương pháp: Bệnh nhân được can thiệp nhưng sai lệch so với khuyến cáo (chỉ dùng biện pháp cơ học khi có chỉ định dùng thuốc, chỉ dùng thuốc khi có chỉ định dùng cơ học do nguy cơ chảy máu cao/chống chỉ định, hoặc không phối hợp cả hai khi có chỉ định dự phòng kết hợp).
5. Những yếu tố nguy cơ TTHKTM đặc thù nào thường gặp ở bệnh nhân điều trị tại khoa HSTC?
Ngoài các yếu tố nguy cơ kinh điển của tam giác Virchow, bệnh nhân tại khoa HSTC chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố đặc thù bao gồm: tình trạng nhiễm trùng cấp (làm thay đổi chức năng nội mạc), sử dụng thuốc vận mạch (gây co mạch ngoại vi, giảm hấp thu thuốc chống đông tiêm dưới da), dùng thuốc an thần (gây bất động kéo dài và tăng kết tập tiểu cầu), thở máy xâm lấn, suy tim phân suất tống máu giảm nặng và việc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Kiều Thị Ngọc Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chuẩn xác về thực trạng dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch tại khoa Hồi sức tích cực Bệnh viện E. Bằng việc kết hợp chặt chẽ các thang điểm quốc tế (PADUA, CAPRINI, IMPROVE) và các khuyến cáo chuyên môn của VNHA, ACCP, NICE cùng FDA, công trình đã thiết lập phương pháp luận khoa học để phân tích nguy cơ huyết khối, nguy cơ chảy máu và tính phù hợp trong chỉ định thuốc chống đông. Kết quả của nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng phục vụ công tác xây dựng quy trình giám sát dược lâm sàng và nâng cao tính an toàn trong điều trị hồi sức tích cực.