Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (trực khuẩn mủ xanh) là một trong những căn nguyên hàng đầu gây nhiễm khuẩn bệnh viện, liên quan trực tiếp đến các bệnh lý nặng như viêm phổi bệnh viện, nhiễm khuẩn vết thương, nhiễm khuẩn vết bỏng và nhiễm khuẩn huyết. Theo số liệu của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC, 2011), P. aeruginosa đứng thứ hai trong số các tác nhân gây viêm phổi liên quan đến chăm sóc y tế. Báo cáo năm 2013 của cơ quan này ước tính tại Mỹ có khoảng 51.000 ca nhiễm trùng do P. aeruginosa mỗi năm, làm gia tăng tỷ lệ tử vong và gánh nặng chi phí y tế. Tại Anh, nghiên cứu của T. L. Pitt (2003) ghi nhận tỷ lệ đề kháng của vi khuẩn này đối với Gentamicin là 50%, Ceftazidime 39%, Piperacillin 32% và Ciprofloxacin 30%.

Tại Việt Nam, nghiên cứu tiến hành trên 36 bệnh viện phía Bắc giai đoạn 2006–2007 cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện do P. aeruginosa chiếm 31,5% tổng số ca mắc. Khảo sát tại 4 bệnh viện lớn ở Hà Nội (Việt Đức, Xanh Pôn, 108, 103) giai đoạn 2005–2008 cho thấy chủng vi khuẩn này kháng rất cao với Tetracycline (92,1%), Ceftriaxone (58,5%) và Gentamicin (54%). Bên cạnh đó, các công bố khoa học tại Bệnh viện Bạch Mai (2008–2009), Bệnh viện Cấp cứu Trưng Vương (2010), Bệnh viện Việt Đức (2010–2011) và Bệnh viện Chợ Rẫy (2010–2012) đều chỉ ra xu hướng gia tăng đề kháng đa thuốc, đặc biệt là sự xuất hiện của các chủng kháng nhóm kháng sinh dự trữ cuối cùng là carbapenem thông qua việc sinh enzyme carbapenemase (như KPC, NDM-1).

Trước tình hình vi khuẩn P. aeruginosa ngày càng gia tăng mức độ đề kháng kháng sinh trong môi trường điều trị nhi khoa, đề tài "Khảo sát mức độ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa phân lập được tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 từ tháng 3/2018 đến tháng 2/2019" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho việc xây dựng phác đồ điều trị kháng sinh hợp lý.

Mục tiêu tổng quát của đề tài:

  • Khảo sát mức độ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa phân lập được tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 từ tháng 03/2018 đến tháng 02/2019.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát tỷ lệ phân bố vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa theo tuổi và giới tính của bệnh nhân.
  2. Khảo sát tỷ lệ phân bố vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa theo các loại bệnh phẩm thu nhận.
  3. Khảo sát tỷ lệ phân bố vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa theo các khoa lâm sàng điều trị.
  4. Khảo sát tỷ lệ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa đối với các kháng sinh thường quy.
  5. Khảo sát sơ bộ tỷ lệ vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa có khả năng tiết enzyme carbapenemase.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các chủng vi khuẩn P. aeruginosa được phân lập từ các mẫu bệnh phẩm của bệnh nhân điều trị tại các khoa lâm sàng gửi về Khoa Xét nghiệm Vi sinh – Bệnh viện Nhi Đồng 1.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu bệnh phẩm trong 1 năm (từ ngày 01/03/2018 đến ngày 28/02/2019); thời gian xử lý và thực hiện phân tích khóa luận từ tháng 02/2019 đến tháng 04/2019.
  • Phạm vi không gian: Khoa Xét nghiệm Vi sinh – Bệnh viện Nhi Đồng 1, Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Pseudomonas aeruginosa thuộc giới Bacteria, ngành Proteobacteria, lớp Gammaproteobacteria, bộ Pseudomonadales, họ Pseudomonadaceae, chi Pseudomonas. Đây là trực khuẩn Gram âm hiếu khí tuyệt đối, kích thước 0,5–1 µm x 1,5–5 µm, không sinh bào tử, di động nhờ một lông duy nhất ở một cực và có pili giúp bám dính vào bề mặt tế bào biểu mô vật chủ. Vi khuẩn có phản ứng catalase dương tính, oxidase dương tính, không lên men đường glucose, gây tiêu huyết β trên môi trường thạch máu và có khả năng sinh các sắc tố đặc trưng:

  • Pyocyanin: Sắc tố màu xanh lơ, tan trong nước và chloroform, khuếch tán ra môi trường agar, không phát huỳnh quang (P. aeruginosa là loài duy nhất sản sinh sắc tố này).
  • Pyoverdin: Sắc tố huỳnh quang màu xanh khi chiếu tia cực tím bước sóng 400 nm.
  • Một số chủng có thể sinh thêm pyorubin (đỏ sẫm) hoặc pyomelanin (đen).

Vi khuẩn sở hữu kháng nguyên O bản chất là lipopolysaccharide (LPS) chịu nhiệt (phân chia thành 12 nhóm huyết thanh) và kháng nguyên lông H không chịu nhiệt. Khả năng gây bệnh gắn liền với các yếu tố độc lực bao gồm enzyme ngoại bào (elastase, protease, hemolysin, lipase, esterase, deoxyribonuclease, phospholipase) và độc tố (nội độc tố LPS, độc tố ruột). Nhiễm trùng xảy ra khi cơ thể suy giảm miễn dịch, tổn thương hàng rào da/niêm mạc (bỏng, phẫu thuật), điều trị corticoid kéo dài, hóa trị, xạ trị hoặc can thiệp thủ thuật xâm lấn (đặt nội khí quản, thông tiểu, catheter).

Khóa luận phân loại kháng sinh thành 2 nhóm lớn là β-lactams và non-β-lactams. Trong đó, nhóm Carbapenem (Imipenem, Meropenem, Doripenem, Ertapenem) là phân lớp có phổ kháng khuẩn rộng nhất, được xem là phòng tuyến cuối cùng trong điều trị trực khuẩn Gram âm đa kháng. Đề kháng kháng sinh ở P. aeruginosa diễn ra qua 4 cơ chế chính:

  1. Giảm tính thấm của màng ngoài và màng bào tương kết hợp tăng cường hoạt động của hệ thống bơm tống xuất (efflux pumps).
  2. Biến đổi cấu trúc phân tử đích (như protein gắn penicillin - PBPs hoặc tiểu đơn vị ribosome 30S/50S).
  3. Biến đổi con đường chuyển hóa thông qua tạo enzyme thay thế không còn ái lực với thuốc.
  4. Tiết enzyme bất hoạt kháng sinh, đặc biệt là các β-lactamase phổ rộng (ESBLs) và carbapenemase (như lớp A - blaKPC, lớp B - metallo-β-lactamase blaNDM-1, blaIMP, blaVIM).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp thực nghiệm vi sinh lâm sàng, tuân thủ quy trình chuẩn thức đạt chứng nhận ISO 15189:2012 của Khoa Xét nghiệm Vi sinh – Bệnh viện Nhi Đồng 1:

Hạng mục phương pháp Quy trình và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng
Đánh giá chất lượng bệnh phẩm hô hấp Áp dụng thang điểm Barlett để đánh giá tế bào biểu mô (TBBM) và tế bào bạch cầu (TBBC) trên vật kính x10: điểm $\le 0$ là không đạt chuẩn (loại mẫu); điểm $\ge 1$ là đạt tiêu chuẩn nuôi cấy.
Kỹ thuật nuôi cấy phân lập - Kỹ thuật cấy ria 3 chiều trên thạch máu cừu (BA) và thạch MacConkey (MC). Điều kiện ủ 35–37°C trong 18–48 giờ (mẫu cấy trên BA ủ trong tủ ấm 5% $\text{CO}_2$).
- Kỹ thuật cấy bán định lượng đối với nước tiểu bằng khuyên cấy $1\ \mu\text{L}$ ($0{,}001\ \text{mL}$), ủ 18–24 giờ và nhân hệ số $10^3$ để tính $\text{CFU/mL}$.
Nhuộm soi vi thể Phương pháp nhuộm Gram sử dụng dung dịch tím kết tinh (Crystal Violet), dung dịch Lugol, cồn tẩy màu 95% và nhuộm bổ sung bằng dung dịch Safranin/Fuchsin 0,5%, soi dưới vật kính dầu x100.
Thử nghiệm sinh hóa định danh Thử nghiệm Oxidase (thuốc thử TPDD 1%); thử nghiệm tính chất sinh hóa trong ống nghiệm gồm môi trường KIA (lên men glucose/lactose, sinh $\text{H}_2\text{S}$, sinh hơi), Citrate Simmon's, môi trường SIM (khảo sát di động, Indol, $\text{H}_2\text{S}$), Urease, Catalase.
Hệ thống định danh tự động Máy định danh và kháng sinh đồ tự động Vitek-2, ứng dụng nguyên lý đo màu nhận diện chuyển hóa sinh hóa và đo độ đục quang học (bước sóng 660 nm, 568 nm, 428 nm) để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC).
Kỹ thuật kháng sinh đồ khuếch tán Phương pháp khoanh giấy khuếch tán Kirby-Bauer trên môi trường thạch Mueller-Hinton Agar (MHA). Nồng độ dịch huyền phù vi khuẩn chuẩn hóa theo độ đục $0{,}5\ \text{McFarland}$ (tương đương $1\text{--}2 \times 10^8\ \text{CFU/mL}$).
Tiêu chuẩn phiên giải kết quả Đối chiếu đường kính vòng vô khuẩn theo tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI 2013), phân loại 3 mức độ: Nhạy cảm (S), Trung gian (I), Kháng (R).
Khảo sát Carbapenemase Đánh giá sơ bộ kiểu hình sinh enzyme carbapenemase dựa trên kết quả đề kháng đồng thời hoặc riêng rẽ với hai kháng sinh Imipenem ($10\ \mu\text{g}$) và Meropenem ($10\ \mu\text{g}$).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần I: Tổng quan tài liệu

Phần này hệ thống hóa toàn bộ các kiến thức nền tảng về vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa, bao gồm vị trí phân loại học theo Bergey (1974), đặc điểm hình thái học, tính chất nuôi cấy và các phản ứng sinh hóa đặc trưng. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế bệnh sinh dựa trên pili và hệ thống enzyme ngoại bào, nội độc tố, cùng các điều kiện thuận lợi làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội tại bệnh viện. Đồng thời, phần tổng quan làm rõ khái niệm nhiễm trùng bệnh viện theo định nghĩa của WHO, phân loại kháng sinh nhóm $\beta$-lactams, cơ chế tác động của kháng sinh lên 4 cấu trúc tế bào vi khuẩn và 4 cơ chế đề kháng tương ứng. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu về tình hình đề kháng kháng sinh của P. aeruginosa tại các bệnh viện trong nước (Hà Nội, Bạch Mai, Trưng Vương, Việt Đức, Chợ Rẫy) và trên thế giới (Mỹ, Anh, Nigeria, Indonesia, Ấn Độ, Iran), nêu bật thực trạng đa kháng thuốc và sự xuất hiện của các chủng mang gen kháng carbapenem như $bla_{\text{KPC}}$ và $bla_{\text{NDM-1}}$.

Phần II: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm thực hiện tại Khoa Xét nghiệm Vi sinh – Bệnh viện Nhi Đồng 1 và các trang thiết bị sử dụng (tủ an toàn sinh học cấp II, tủ ấm $\text{CO}_2$, máy cấy máu, máy nhuộm lam, kính hiển vi, máy Vitek-2). Quy định chuẩn bị môi trường nuôi cấy (BA, MC, MHA, KIA, SIM, Citrate), đĩa giấy kháng sinh nồng độ chuẩn và quy tắc bố trí đĩa trên thạch không quá 7 khoanh/đĩa $90\ \text{mm}$. Quy trình thao tác được chuẩn hóa từ tiếp nhận, đánh giá mẫu bệnh phẩm theo thang điểm Barlett, kỹ thuật cấy 3 chiều, nhuộm Gram, thử nghiệm sinh hóa cổ điển đến vận hành máy Vitek-2. Tác giả lập bảng tiêu chuẩn đường kính vòng vô khuẩn CLSI 2013 cho 10 loại kháng sinh: Ceftazidime ($30\ \mu\text{g}$), Gentamicin ($10\ \mu\text{g}$), Amikacin ($30\ \mu\text{g}$), Cefepime ($30\ \mu\text{g}$), Ciprofloxacin ($5\ \mu\text{g}$), Levofloxacin ($5\ \mu\text{g}$), Imipenem ($10\ \mu\text{g}$), Meropenem ($10\ \mu\text{g}$), Ticarcillin/clavulanic acid ($75/10\ \mu\text{g}$) và Norfloxacin ($10\ \mu\text{g}$).

Phần III: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này công bố và phân tích các số liệu thu thập được từ 247 chủng P. aeruginosa phân lập được trên tổng số 3.779 mẫu bệnh phẩm trong thời gian nghiên cứu:

  • Phân bố theo đặc tính bệnh nhân: Phân tích tương quan giới tính (141 ca nam chiếm 57%, 106 ca nữ chiếm 43%, tỷ lệ nam:nữ là 1,3:1) và nhóm tuổi bệnh nhi (tập trung cao nhất ở nhóm 2 tháng đến 1 tuổi với 108 ca, chiếm 44,0%; nhóm dưới 2 tháng tuổi có 86 ca, chiếm 35,0%; nhóm 1 đến 5 tuổi có 22 ca, chiếm 8,9%; nhóm từ 5 tuổi trở lên có 31 ca, chiếm 12,5%).
  • Phân bố theo loại bệnh phẩm: Thống kê chi tiết 12 loại bệnh phẩm thu nhận, trong đó dịch hút khí quản (DQ - gồm NTA và ETA) chiếm ưu thế tuyệt đối với 172 mẫu (69,6%), tiếp theo là máu (17 mẫu - 7,0%), mủ phỏng (11 mẫu - 4,5%), dịch ổ bụng (8 mẫu - 3,2%), Catheter và nước tiểu (mỗi loại 6 mẫu - 2,4%), mủ áp xe (4 mẫu - 1,6%), dịch viêm phúc mạc (3 mẫu - 1,2%), các loại dịch khác như dịch sinh dục nam, dịch mật, mủ tai, dịch màng tim (mỗi loại 1 mẫu - 0,4%).
  • Phân bố theo khoa lâm sàng: Khảo sát 247 chủng phân lập từ các khoa lâm sàng điều trị tại Bệnh viện Nhi Đồng 1.
  • Khảo sát mức độ đề kháng kháng sinh và enzyme carbapenemase: Đánh giá tỷ lệ nhạy cảm, trung gian và đề kháng của các chủng phân lập đối với từng loại kháng sinh thử nghiệm và xác định tỷ lệ các chủng nghi ngờ sinh enzyme carbapenemase dựa trên kiểu hình kháng carbapenem.

Phần IV: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về các chỉ số dịch tễ học của bệnh nhi nhiễm P. aeruginosa, cơ cấu bệnh phẩm chủ yếu, thực trạng nhạy cảm và kháng thuốc của vi khuẩn, từ đó đề xuất các giải pháp tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn và giám sát sử dụng kháng sinh trong bệnh viện.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã phân lập được 247 chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa từ 3.779 mẫu bệnh phẩm tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 trong giai đoạn từ 01/03/2018 đến 28/02/2019. Các số liệu phân bố dịch tễ và vi sinh cụ thể được tổng hợp trong các bảng sau:

Bảng 1: Phân bố tỷ lệ nhiễm P. aeruginosa theo nhóm tuổi bệnh nhi ($N = 247$)

Nhóm độ tuổi Số lượng mẫu (Tần số) Tỷ lệ phần trăm (%)
Dưới 2 tháng tuổi 86 35,0
Từ 2 tháng đến 1 tuổi 108 44,0
Từ 1 tuổi đến 5 tuổi 22 8,9
Từ 5 tuổi trở lên 31 12,5
Tổng cộng 247 100,0

Bảng 2: Phân bố chủng vi khuẩn P. aeruginosa theo loại bệnh phẩm thu nhận ($N = 247$)

STT Ký hiệu viết tắt Tên loại bệnh phẩm Tần số Tỷ lệ phần trăm (%)
1 DQ Dịch hút khí quản (NTA, ETA) 172 69,6
2 MA Máu 17 7,0
3 BS Mủ phỏng 11 4,5
4 AN Dịch ổ bụng 8 3,2
5 CA Đầu Catheter 6 2,4
6 NT Nước tiểu 6 2,4
7 AS Mủ áp xe (abcess) 4 1,6
8 AP Viêm phúc mạc 3 1,2
9 GM Dịch sinh dục nam 1 0,4
10 MT Dịch mật 1 0,4
11 TA Mủ tai ngoài / tai trong 1 0,4
12 TI Dịch màng tim / tim 1 0,4
Tổng -- -- 247 100,0

Bảng 3: Tiêu chuẩn đường kính vòng vô khuẩn theo CLSI (2013) áp dụng cho P. aeruginosa

STT Tên đĩa kháng sinh thử nghiệm Hàm lượng đĩa Kháng (R) Trung gian (I) Nhạy (S)
1 Ceftazidime (CAZ) $30\ \mu\text{g}$ $\le 14\ \text{mm}$ $15\text{--}17\ \text{mm}$ $\ge 18\ \text{mm}$
2 Gentamicin (GEN) $10\ \mu\text{g}$ $\le 12\ \text{mm}$ $13\text{--}14\ \text{mm}$ $\ge 15\ \text{mm}$
3 Amikacin $30\ \mu\text{g}$ $\le 14\ \text{mm}$ $15\text{--}16\ \text{mm}$ $\ge 17\ \text{mm}$
4 Cefepime (FEP) $30\ \mu\text{g}$ $\le 14\ \text{mm}$ $15\text{--}17\ \text{mm}$ $\ge 18\ \text{mm}$
5 Ciprofloxacin (CIP) $5\ \mu\text{g}$ $\le 15\ \text{mm}$ $16\text{--}20\ \text{mm}$ $\ge 21\ \text{mm}$
6 Levofloxacin (LVX) $5\ \mu\text{g}$ $\le 13\ \text{mm}$ $14\text{--}16\ \text{mm}$ $\ge 17\ \text{mm}$
7 Imipenem (IMP) $10\ \mu\text{g}$ $\le 13\ \text{mm}$ $14\text{--}15\ \text{mm}$ $\ge 16\ \text{mm}$
8 Meropenem (MEM) $10\ \mu\text{g}$ $\le 13\ \text{mm}$ $14\text{--}15\ \text{mm}$ $\ge 16\ \text{mm}$
9 Ticarcillin / Clavulanic acid (TCC) $75/10\ \mu\text{g}$ $\le 15\ \text{mm}$ $16\text{--}23\ \text{mm}$ $\ge 24\ \text{mm}$
10 Norfloxacin (*) $10\ \mu\text{g}$ $\le 12\ \text{mm}$ $13\text{--}16\ \text{mm}$ $\ge 17\ \text{mm}$

Ghi chú: () Áp dụng cho mẫu bệnh phẩm nước tiểu.*

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện, vô trùng tuyệt đối dụng cụ phẫu thuật, dây máy thở, ống hút khí quản và tăng cường vệ sinh bàn tay nhân viên y tế để cắt đứt đường lây truyền chéo.
  • Quản lý chặt chẽ việc chỉ định kháng sinh, dựa trên kết quả kháng sinh đồ thực tế của từng bệnh nhân nhằm hạn chế áp lực chọn lọc tạo ra các chủng vi khuẩn đa kháng.
  • Duy trì hệ thống giám sát vi sinh định kỳ tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 để liên tục cập nhật dữ liệu đề kháng kháng sinh, hỗ trợ bác sĩ lâm sàng lựa chọn phác đồ kháng sinh kinh nghiệm ban đầu chính xác.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bức tranh dịch tễ học vi sinh chi tiết và cập nhật về tình hình nhiễm và mức độ nhạy cảm kháng sinh của P. aeruginosa tại một bệnh viện chuyên khoa nhi tuyến cuối. Kết quả chỉ ra nhóm đối tượng nguy cơ cao nhất là trẻ dưới 1 tuổi (chiếm 79% tổng số ca, gồm 35% ở trẻ dưới 2 tháng và 44% ở trẻ 2 tháng đến 1 tuổi) và vị trí nhiễm khuẩn chủ yếu là đường hô hấp dưới thông qua bệnh phẩm dịch hút khí quản (69,6%).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá sơ bộ kiểu hình đề kháng kháng sinh và khả năng sinh enzyme carbapenemase thông qua kết quả kháng sinh đồ với Imipenem và Meropenem trên quy trình thường quy; chưa thực hiện các kỹ thuật sinh học phân tử (như phản ứng PCR, giải trình tự gen) để xác định cụ thể các gen kháng thuốc (như $bla_{\text{KPC}}$, $bla_{\text{NDM-1}}$, $bla_{\text{IMP}}$, $bla_{\text{VIM}}$, $bla_{\text{OXA-48}}$).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Triển khai các nghiên cứu sâu hơn sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử để xác định tỷ lệ mang gen kháng thuốc và kiểu gen sinh carbapenemase của các chủng P. aeruginosa; mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ học vi sinh qua nhiều năm để đánh giá chính xác biến động kháng thuốc tại các khoa hồi sức tích cực nhi khoa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ sinh học Y Dược, Vi sinh y học, Y đa khoa và Dược học. Tài liệu cung cấp quy chuẩn thực hành chi tiết về các kỹ thuật vi sinh lâm sàng:

  • Quy trình đánh giá chất lượng bệnh phẩm đường hô hấp bằng thang điểm Barlett.
  • Quy trình nuôi cấy phân lập 3 chiều, thử nghiệm sinh hóa định danh vi khuẩn Gram âm hiếu khí.
  • Phương pháp thực hiện kháng sinh đồ Kirby-Bauer theo chuẩn CLSI 2013 và nguyên lý vận hành máy tự động Vitek-2.
  • Dữ liệu dịch tễ học thực tế phục vụ công tác kiểm soát nhiễm khuẩn và định hướng điều trị tại các cơ sở y tế chuyên khoa nhi.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang điểm Barlett được tác giả áp dụng như thế nào trong việc sàng lọc mẫu bệnh phẩm đường hô hấp?
Thang điểm Barlett được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của mẫu đàm và dịch hút khí quản trước khi cấy: quan sát vi thể dưới vật kính x10 để đếm số lượng tế bào biểu mô (TBBM) và tế bào bạch cầu (TBBC). Mẫu có điểm tổng cộng $\le 0$ bị đánh giá là không đạt tiêu chuẩn (chứa nhiều nước bọt/tạp nhiễm) và bị từ chối nuôi cấy; mẫu có điểm $\ge 1$ đạt chuẩn để tiến hành cấy phân lập.

2. Hai loại sắc tố chính giúp nhận diện Pseudomonas aeruginosa trên môi trường nuôi cấy có đặc điểm gì?
Vi khuẩn sản sinh sắc tố Pyocyanin có màu xanh lơ, tan trong nước và chloroform, không phát huỳnh quang (P. aeruginosa là loài duy nhất tiết sắc tố này); và sắc tố Pyoverdin có khả năng phát huỳnh quang màu xanh khi chiếu tia cực tím ở bước sóng 400 nm.

3. Tỷ lệ phân bố vi khuẩn P. aeruginosa theo nhóm tuổi của bệnh nhi tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 có đặc điểm gì nổi bật?
Tỷ lệ phân lập vi khuẩn cao nhất ở nhóm trẻ từ 2 tháng đến 1 tuổi (108 ca, chiếm 44,0%), tiếp đến là nhóm trẻ dưới 2 tháng tuổi (86 ca, chiếm 35,0%). Tổng tỷ lệ nhiễm khuẩn ở trẻ dưới 1 tuổi chiếm tới 79,0% toàn bộ mẫu nghiên cứu. Nhóm 1–5 tuổi chiếm 8,9% và nhóm từ 5 tuổi trở lên chiếm 12,5%.

4. Bệnh phẩm nào chiếm tỷ lệ phân lập vi khuẩn P. aeruginosa cao nhất trong nghiên cứu?
Dịch hút khí quản (DQ - bao gồm NTA và ETA) chiếm tỷ lệ cao nhất với 172 mẫu trên tổng số 247 chủng phân lập, tương đương 69,6%. Tiếp theo là mẫu máu với 17 mẫu (7,0%) và mủ phỏng với 11 mẫu (4,5%).

5. Tiêu chuẩn đường kính vòng vô khuẩn theo CLSI (2013) quy định mức đề kháng (R) đối với Imipenem và Meropenem trên P. aeruginosa là bao nhiêu?
Theo bảng tiêu chuẩn CLSI 2013 được trích dẫn trong khóa luận, chủng P. aeruginosa được xác định là kháng (R) với Imipenem ($10\ \mu\text{g}$) khi đường kính vòng vô khuẩn $\le 13\ \text{mm}$, và kháng (R) với Meropenem ($10\ \mu\text{g}$) khi đường kính vòng vô khuẩn $\le 13\ \text{mm}$.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Dương Thị Hồng Dư đã hoàn thành việc khảo sát đặc điểm phân bố và mức độ đề kháng kháng sinh của 247 chủng Pseudomonas aeruginosa phân lập từ 3.779 mẫu bệnh phẩm tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 giai đoạn 2018–2019. Kết quả nghiên cứu xác định nhóm bệnh nhi dưới 1 tuổi và bệnh phẩm đường hô hấp là đối tượng nhiễm khuẩn trọng điểm. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị phục vụ công tác xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh an toàn, hợp lý và tăng cường các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện trong môi trường nhi khoa.