Luận văn khảo sát tình hình kháng thuốc của một số vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Khảo sát tình hình kháng thuốc của vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên, cung cấp thông tin quan trọng.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

81
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Ý nghĩa của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học

1.3. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về nhiễm trùng bệnh viện

2.2. Khái niệm về nhiễm trùng bệnh viện

2.3. Hậu quả và đối tượng có nguy cơ bị nhiễm trùng bệnh viện

2.4. Vi khuẩn thường gặp trong nhiễm trùng bệnh viện

2.5. Tình hình nghiên cứu nhiễm trùng bệnh viện ở Việt Nam và trên Thế Giới

2.6. Tổng quan về đề kháng kháng sinh

2.6.1. Định nghĩa của kháng sinh và cơ chế tác động của kháng sinh

2.6.2. Cơ chế tác động của kháng sinh

2.6.3. Sự đề kháng kháng sinh của vi khuẩn

3. PHẦN III: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, vật liệu và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.3. Dụng cụ, hóa chất và thiết bị sử dụng

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp 1: Phân lập, xác định vi khuẩn và lưu giữ chủng

3.5.2. Phương pháp 2: Kháng sinh đồ

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu tỷ lệ các loại vi khuẩn gây nhiễm trùng trên các bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên

4.2. Khảo sát tình hình kháng thuốc của một số loại vi khuẩn phân lập tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên

4.3. Tỷ lệ kháng kháng sinh của vi khuẩn Escherichia coli

4.4. Tỷ lệ kháng kháng sinh của Staphylococcus aureus

4.5. Tỷ lệ kháng kháng sinh của Streptococcus pneumoniae

4.6. Tỷ lệ kháng kháng sinh của Pseudomonas aeruginosa

4.7. Tỷ lệ kháng kháng sinh của vi khuẩn Klebsiella pneumonae

4.8. Tỷ lệ kháng kháng sinh của Acinetobacter baumannii

5. PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kháng Thuốc Vi Khuẩn Bệnh Viện Thái Nguyên

Nhiễm khuẩn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu, chỉ đứng sau các bệnh tim mạch. Tại Việt Nam, theo thống kê y tế năm 2008, nhiễm khuẩn bệnh viện chiếm tỷ lệ tử vong đáng kể (16,7%). Sự ra đời của penicillin đã mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị nhiễm khuẩn, tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến tình trạng vi khuẩn kháng thuốc ngày càng gia tăng, đặc biệt tại các bệnh viện. Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên, một trong những bệnh viện lớn nhất khu vực Đông Bắc, đối mặt với nguy cơ kháng thuốc cao do tập trung nhiều bệnh nhân nặng. Nhiễm trùng bệnh viện không chỉ kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị mà còn làm tăng nguy cơ đa kháng thuốc và tỷ lệ tử vong. Do đó, việc khảo sát kháng thuốc vi khuẩn tại đây là vô cùng cần thiết.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu kháng thuốc

Nghiên cứu về kháng kháng sinh giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tình hình kháng thuốc tại bệnh viện, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Việc này không chỉ giúp cải thiện chất lượng điều trị cho bệnh nhân mà còn góp phần ngăn chặn sự lây lan của các chủng vi khuẩn kháng thuốc trong cộng đồng. Theo Lê Hồng Minh (2009), việc sử dụng kháng sinh không hợp lý là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng kháng thuốc hiện nay.

1.2. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài khảo sát

Đề tài "Khảo sát tình hình kháng thuốc của một số vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên" nhằm mục đích khảo sát tình hình kháng sinh đồ Thái Nguyên của các vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện. Yêu cầu của đề tài bao gồm đánh giá tỷ lệ vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện và đánh giá tình hình kháng kháng sinh của các vi khuẩn phân lập được.

II. Thực Trạng Nhiễm Trùng Bệnh Viện Kháng Thuốc Tại Thái Nguyên

Nhiễm trùng bệnh viện (NTBV) gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân và cộng đồng. NTBV không chỉ làm tăng số ngày nằm viện và chi phí điều trị mà còn làm tăng nguy cơ phát triển các vi khuẩn đa kháng thuốc, dẫn đến tăng tỷ lệ tử vong. Các đối tượng có nguy cơ cao bao gồm bệnh nhân suy giảm miễn dịch, người dùng thuốc giảm miễn dịch, bệnh nhân sau phẫu thuật, người mắc bệnh mãn tính, người lớn tuổi nằm viện lâu ngày và trẻ em suy dinh dưỡng. Nhiễm trùng bệnh viện được chia thành nhiễm trùng nội sinh (do vi sinh vật ký sinh sẵn trong cơ thể) và nhiễm trùng ngoại sinh (do vi sinh vật xâm nhập từ môi trường bên ngoài).

2.1. Các loại vi khuẩn thường gặp gây nhiễm trùng

Các vi sinh vật học lâm sàng gây nhiễm trùng bệnh viện rất đa dạng, nhưng phổ biến nhất là các vi khuẩn Gram âm như Escherichia coli, Klebsiella, Enterobacter và Hemophilus. Vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus và Streptococcus pneumoniae cũng thường gặp. Vi khuẩn Gram âm thường nguy hiểm hơn do có lớp màng ngoài bảo vệ và chứa lipopolysaccharide, gây phản ứng viêm mạnh.

2.2. Tình hình nghiên cứu nhiễm trùng bệnh viện ở Việt Nam

Nhiều bệnh viện lớn ở Việt Nam đã tiến hành khảo sát về tỷ lệ vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện, bao gồm Bạch Mai, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huế và Thống Nhất. Một báo cáo cho thấy tỷ lệ vi khuẩn phân lập được là Acinetobacter (24%) và Klebsiella (20%). Nghiên cứu tại 37 bệnh viện phía Bắc năm 2006-2007 cho thấy 7,3% bệnh nhân mắc NTBV, với các loại chính là viêm phổi (41,9%), nhiễm trùng vết mổ (27,5%) và nhiễm trùng tiêu hóa (13,1%).

2.3. So sánh tình hình nhiễm trùng bệnh viện trên thế giới

Theo nghiên cứu của Mayon-white R. và cộng sự (1988), tỷ lệ nhiễm trùng bệnh viện ở trẻ em dưới 1 tuổi là 13,5%, thường mắc bệnh về da và hô hấp. Tỷ lệ người lớn trên 64 tuổi nhiễm trùng là 12,0%, dễ mắc nhiễm trùng tiết niệu. E. coli và S. aureus là hai trong số sáu tác nhân chính gây NTBV. CDC báo cáo năm 2011 rằng S. aureus (bao gồm cả MRSA) là vi khuẩn thường gặp nhất trong NTBV ở Hoa Kỳ (11%).

III. Phương Pháp Xác Định Vi Khuẩn Kháng Thuốc Bệnh Viện

Kháng sinh là những chất có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt vi khuẩn một cách đặc hiệu, bằng cách gây rối loạn các phản ứng sinh học ở cấp độ phân tử. Kháng sinh tác động vào nhiều quá trình của vi khuẩn, bao gồm ngăn cản quá trình vận chuyển thành phần tạo màng, ức chế enzyme tổng hợp yếu tố của màng, và gây rối loạn quá trình nhân lên. Ví dụ, kháng sinh nhóm β-lactam và Vancomycin ức chế tổng hợp thành tế bào peptidoglycan, một bộ khung quan trọng của thành tế bào vi khuẩn.

3.1. Cơ chế tác động của kháng sinh lên vi khuẩn

Kháng sinh có nhiều cơ chế tác động khác nhau. Một số gây rối loạn chức năng màng bào tương bằng cách gắn với phospholipid, làm tăng tính thấm chọn lọc của màng. Một số khác ức chế tổng hợp axit nucleic, như nhóm Quinolone ngăn cản tổng hợp DNA bằng cách ức chế enzyme DNA gyrase. Rifampicin ức chế tổng hợp RNA bằng cách tác động lên enzyme RNA polymerase.

3.2. Kháng sinh và ức chế tổng hợp protein

Ribosom vi khuẩn (70S) gồm hai tiểu phần 30S và 50S. Các kháng sinh ức chế tổng hợp protein sẽ tác động lên các vị trí khác nhau tại hai tiểu phần này. Ví dụ, nhóm Aminoglycoside tác động trực tiếp lên tiểu phần 30S, ngăn cản quá trình bám gắn của mRNA vào ribosom. Cloramphenicol ức chế enzyme peptidyl transferase, ngăn cản sự hình thành liên kết peptide mới.

3.3. Vai trò của axit folic trong quá trình trao đổi chất

Axit folic là một co-enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp pyrimidine, purine và một số axit amin ở vi khuẩn. Sulfonamide có cấu trúc tương tự axit para-aminobenzoic (PAPA) và cạnh tranh thay thế PAPA, ngăn cản quá trình phát triển của vi khuẩn. Sự đề kháng kháng sinh xảy ra khi vi khuẩn phát triển trong môi trường có kháng sinh.

IV. Giải Pháp Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn Bệnh Viện Tại Thái Nguyên

Đề kháng kháng sinh là khả năng vi khuẩn phát triển trong môi trường có kháng sinh. Kháng thuốc thật bao gồm kháng thuốc tự nhiên và kháng thuốc thu được. Kháng thuốc tự nhiên là khả năng đề kháng vốn có của vi khuẩn, trong khi kháng thuốc thu được là do vi khuẩn tiếp xúc với kháng sinh và phát triển các cơ chế đề kháng. Các cơ chế đề kháng bao gồm giảm tính thấm của màng tế bào, thay đổi đích tác dụng của kháng sinh, bất hoạt kháng sinh bằng enzyme và bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào.

4.1. Các cơ chế đề kháng kháng sinh của vi khuẩn

Vi khuẩn có nhiều cơ chế để chống lại tác động của kháng sinh. Một số vi khuẩn giảm tính thấm của màng tế bào, ngăn cản kháng sinh xâm nhập. Một số khác thay đổi đích tác dụng của kháng sinh, làm cho kháng sinh không thể gắn kết. Nhiều vi khuẩn sản xuất enzyme để bất hoạt kháng sinh, ví dụ như β-lactamase phá hủy vòng β-lactam của kháng sinh penicillin.

4.2. Biện pháp hạn chế sự gia tăng kháng kháng sinh

Để hạn chế sự gia tăng kháng kháng sinh, cần thực hiện các biện pháp như sử dụng kháng sinh hợp lý, kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện, giám sát kháng thuốc và phát triển các loại kháng sinh mới. Sử dụng kháng sinh hợp lý bao gồm chỉ sử dụng khi cần thiết, lựa chọn kháng sinh phù hợp và tuân thủ liều lượng và thời gian điều trị.

4.3. Giám sát và phòng ngừa lây lan vi khuẩn kháng thuốc

Giám sát kháng thuốc là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu về tình hình kháng thuốc của vi khuẩn, giúp phát hiện sớm các chủng vi khuẩn kháng thuốc và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện bao gồm vệ sinh tay, khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế, cách ly bệnh nhân nhiễm khuẩn và sử dụng kháng sinh dự phòng hợp lý.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Kháng Thuốc Tại Bệnh Viện Thái Nguyên

Nghiên cứu về tình hình nhiễm trùng bệnh viện Thái Nguyên cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng kháng sinh đồ cho từng bệnh nhân, giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả. Điều này không chỉ cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân mà còn góp phần hạn chế sự lây lan của các chủng vi khuẩn kháng thuốc trong cộng đồng. Kết quả nghiên cứu cũng là nguồn tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu khác trong lĩnh vực này.

5.1. Xây dựng kháng sinh đồ cá nhân hóa cho bệnh nhân

Kháng sinh đồ là một công cụ quan trọng giúp bác sĩ lựa chọn kháng sinh phù hợp để điều trị nhiễm trùng. Bằng cách xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn phân lập được từ bệnh nhân với các loại kháng sinh khác nhau, bác sĩ có thể đưa ra quyết định điều trị chính xác và hiệu quả hơn.

5.2. Hạn chế lây lan vi khuẩn kháng thuốc trong cộng đồng

Việc sử dụng kháng sinh hợp lý và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện không chỉ giúp bảo vệ bệnh nhân mà còn góp phần hạn chế sự lây lan của các chủng vi khuẩn kháng thuốc trong cộng đồng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng trên toàn cầu.

5.3. Đóng góp vào nghiên cứu khoa học và giảng dạy

Kết quả nghiên cứu về nguyên nhân kháng thuốc vi khuẩn bệnh viện là nguồn tài liệu khoa học quý giá cho các nhà nghiên cứu và giảng viên trong lĩnh vực y học và vi sinh vật học. Thông tin này có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị mới và nâng cao nhận thức về vấn đề kháng thuốc trong cộng đồng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Kháng Thuốc Tại Thái Nguyên

Tình trạng kháng thuốc ở người lớn Thái Nguyên và trẻ em là một thách thức lớn đối với ngành y tế. Việc tiếp tục nghiên cứu và giám sát tình hình kháng thuốc là vô cùng quan trọng để đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bệnh viện, cơ quan quản lý và cộng đồng để giải quyết vấn đề này. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ gây kháng thuốc, đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn và phát triển các loại kháng sinh mới.

6.1. Tóm tắt kết quả khảo sát và đánh giá

Khảo sát tình hình kháng thuốc của vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên đã cung cấp những thông tin quan trọng về tỷ lệ vi khuẩn gây nhiễm trùng và tình hình kháng kháng sinh của chúng. Kết quả cho thấy tình trạng kháng thuốc đang diễn ra nghiêm trọng và cần có các biện pháp can thiệp kịp thời.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về kháng thuốc

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ gây kháng thuốc, đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn và phát triển các loại kháng sinh mới. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bệnh viện, cơ quan quản lý và cộng đồng để giải quyết vấn đề này.

6.3. Tầm quan trọng của chính sách kháng sinh bệnh viện

Việc xây dựng và thực hiện chính sách kháng sinh bệnh viện Thái Nguyên là vô cùng quan trọng để kiểm soát tình trạng kháng thuốc. Chính sách này cần bao gồm các quy định về sử dụng kháng sinh hợp lý, giám sát kháng thuốc và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện. Cần có sự tham gia của tất cả các nhân viên y tế trong việc thực hiện chính sách này.

05/06/2025
Luận văn khảo sát tình hình kháng thuốc của một số vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nhiễm khuẩn là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới và đứng thứ hai là các bệnh về tim mạch. Theo niên giám thống kê y tế năm 2008 nhiễm khuẩn bệnh viện cũng chiếm tỷ lệ tử vong cao ở nước ta (16,7% so với bệnh về tim mạch là 18,4%) (Bộ Y tế, 2009) [4]. Sự ra đời của kháng sinh Penicillin đã đánh dấu cho kỷ nguyên phát triển của y học về điều trị nhiễm khuẩn và hàng loạt thuốc kháng sinh ra đời ngay sau đó đều phục vụ cho điều trị nhiễm trùng cho bệnh nhân. Nên việc sử dụng thuốc kháng sinh trước, trong và sau khi phẫu thuật rất quan trọng có tác dụng đẩy lùi các vi khuẩn nhiễm trùng.

Tuy nhiên, cùng với sự ra đời của thuốc kháng sinh thì việc sử dụng tự phát và lạm dụng thuốc quá mức dẫn đến một thực trạng là vi khuẩn kháng thuốc ngày càng gia tăng. Nhất là ở những nơi sử dụng thuốc kháng sinh nhiều và tập trung nhiều bệnh nhân như bệnh viện (Lê Hồng Minh, 2009) [17]. Thực sự, các vi sinh vật kháng kháng sinh đang là mối đe dọa chung của toàn cầu. Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên là một trong số bệnh viện lớn trong khu vực Phía Đông Bắc Việt Nam, tập trung nhiều bệnh nhân nặng và là tuyến cuối của các bệnh viện cở sở trong khu vực nên là nơi nghi ngờ sẽ có khả năng kháng thuốc cao.

NTBV không chỉ làm tăng thêm số ngày nằm viện, chi phí điều trị của bệnh nhân mà còn tăng nguy cơ đa kháng thuốc, nhất là kháng sinh tăng tỷ lệ tử vong cho bệnh nhân. Vì vậy, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Khảo sát tình hình kháng thuốc của một số vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện tại Bệnh viện Đa khoa Trung ƣơng Thái Nguyên”. Mục đích Khảo sát được tình hình kháng thuốc kháng sinh của một số vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện tại Bệnh viên đa khoa Trung ương Thái Nguyên. Yêu cầu - Đánh giá được tỷ lệ vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện.

- Đánh giá được tình hình kháng kháng sinh của một số vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện phân lập được. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu của đề tài cung cấp nguồn tài liệu khoa học phục vụ cho nghiên cứu và giảng dạy. - Đánh giá thực trạng vi khuẩn kháng thuốc ở Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên và cung cấp thông tin về tình hình nhiễm trùng ở bệnh viện và tình hình kháng thuốc kháng sinh của các vi khuẩn nhiễm trùng ở bệnh viện.

- Kết quả khảo sát là nguồn tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu thuộc cùng lĩnh vực liên quan. Ý nghĩa thực tiễn Xây dựng kháng sinh đồ cho từng bệnh nhân cụ thể giúp góp phần xây dựng chế độ hóa trị liệu liên quan cho bệnh nhân, góp phần hạn chế sự lây lan của các chủng vi khuẩn kháng thuốc ngoài cộng đồng. 3 PHẦN II TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về nhiễm trùng bệnh viện 2.

Khái niệm về nhiễm trùng bệnh viện Nhiễm trùng là hiện tượng vi sinh vật gây bệnh xâm nhập vào mô (tế bào) của cơ thể vật chủ trong những hoàn cảnh nhất định (Vũ Văn Long và cs, 2010) [15]. Theo định nghĩa của Trung Tâm Kiểm Soát và Phòng Bệnh Hoa Kỳ (Center for Control and Prevention - CDC) thì: “Nhiễm trùng bệnh viện là một loại nhiễm trùng tại chỗ hay toàn thân do phản ứng có mặt của tác nhân gậy bênh (hoặc độc tố của nó) mà nó chưa có mặt hoặc chưa được ủ bệnh lúc nhập viện” (Robert A. Những nhiễm trùng mắc phải ở bệnh viện nhưng biểu hiện lâm sàng sau khi người bệnh rời bệnh viện cùng là nhiễm trùng bệnh viện (Đoàn Thị Nguyện, 2009) [21]. Hậu quả và đối tượng có nguy cơ bị nhiễm trùng bệnh viện Nhiễm trùng bệnh viện gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với cá nhân bệnh nhân cũng như cộng đồng vì nhiễm trùng bệnh viện không chỉ làm tăng số ngày nằm viện, chi phí điều trị mà còn tăng nguy cơ phát triển của các vi khuẩn đa kháng thuốc làm tăng tỷ lệ tử vong cho bệnh nhân.

Có nhiều đối tượng có nguy cơ bị nhiễm trùng bệnh viện nhưng riêng với bệnh nhân suy giảm miễn dịch vì các lý do sau: Bệnh nhân bị các bệnh của cơ quan miễn dịch, dùng các thuốc giảm miễn dịch như các thuốc điều trị ung thư, sau phẫu thuật, hoặc sau mắc một bệnh nặng, hoặc đang mắc một bệnh mạn tính, hoặc người có tuổi nằm điều trị ở bệnh viện lâu ngày, hoặc trẻ em còi xương, suy dinh dưỡng, bị bệnh ỉa chảy kéo dài, những nhân viên bệnh viện thường xuyên tiếp xúc với vi sinh vật gây bệnh. Trong khi cơ thể có sức đề kháng kém, tình trạng vệ sinh và bảo hộ lao động chưa được cải thiện (Đoàn Thị Nguyện, 2009) [21]. Nhiễm trùng bệnh viện được chia ra thành nhiễm trùng nội sinh và nhiễm trùng ngoại sinh. Nhiễm trùng nội sinh là loại nhiễm trùng do các vi sinh vật đã ký sinh sẵn ở người bệnh gây ra.

Chúng là những vi sinh vật gây bệnh cơ hội. Nhiễm 4 trùng ngoại sinh là loại nhiễm trùng do các vi sinh vật xâm nhập vào bệnh nhân từ môi trường bên ngoài (Đoàn Thị Nguyện, 2009) [21]. Vi khuẩn thường gặp trong nhiễm trùng bệnh viện Mọi loài vi khuẩn đều có thể gây nhiễm trùng bệnh viện với tỷ lệ khác nhau nhưng đứng đầu là các vi khuẩn Gram Âm vì chúng có lớp màng ngoài được bọc bởi một nang, mà nang này che các kháng nguyên làm cơ thể phát hiện ra tác nhân xâm nhập khó khăn hơn. Ngoài ra màng vi khuẩn có chứa lipopolysaccharide đóng vai trò là nội độc tố và làm tăng phản ứng viêm có thể gây sốc nhiễm khuẩn nên vi khuẩn Gram Âm gây bệnh nguy hiểm hơn.

Còn vi khuẩn Gram Dương chúng cũng gây nguy hiểm nhưng mức độ ít hơn do cơ thể người không có peptidoglycan và có khả năng sản xuất enzyme lysozyme tấn công lớp Peptidoglycan của chúng. Các vi khuẩn Gram Âm có thể gây ra nhiễm trùng ở nhiều cơ quan như hệ tiết niệu, hệ tuần hoàn hoặc ở các vết phẫu thuật.Trong số các vi khuẩn Gram Âm gây nhiễm trùng bệnh viện, phổ biến nhất là Escherichia coli, Klebsiella, Enterobacter, Hemophilus…. Các vi khuẩn Gram Dương thường gặp nhất là: Staphylococcus aureus và Streptococcus pneumoniae, Enterococcus… (Đoàn Thị Nguyện, 2009) [21]. Tình hình nghiên cứu nhiễm trùng bệnh viên ở Việt Nam và trên Thế Giới.1 Tình hình nghiên cứu nhiễm trùng bệnh viện ở Việt Nam Trong tình hình cả thế giới đều đang lo ngại và hướng đến các vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện kháng thuốc làm tăng nguy cơ tử vong, kéo theo nhiều hậu quả khác, đặc biệt ở các nước đang phát triển như Việt Nam, vấn đề đó luôn được quan tâm hàng đầu.

Đã có rất nhiều bệnh viện tiến hành khảo sát về tỷ lệ vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện trên cả nước gồm các bệnh viện lớn như: Bạch Mai, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Huế, Thống Nhất… và các bệnh viện cơ sở khác (Nguyễn Văn Kính và cs, 2009) [12]. Theo một báo cáo về tình hình kháng thuốc tại một số đơn vị điều trị tích cực trong cả nước, tỷ lệ vi khuẩn phân lập được lần lượt là: Acinetobacter (24%), Klebsiella (20%). Theo nghiên cứu khác tại 37 bệnh viện các tỉnh phía Bắc trong năm 2006 - 2007, gồm 2 bệnh viện Trung ương, 17 5 bệnh viện tuyến tỉnh, 17 bệnh viện tuyến huyện cho thấy có 553/7571 (7,3%) bệnh nhân mắc bệnh nhiễm trùng bệnh viện có 3 loại chính là viêm phổi 41,9%, nhiễm trùng vết mổ 27,5%, nhiễm trùng tiêu hóa 13,1%, trong đó căn nguyên chính là Acinetobacter (23,3%), P. Các loại vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện khác nhau là không giống nhau theo khảo sát năm 2009 tại Bệnh viện Nhân Dân Gia Định, tỷ lệ vi khuẩn phân lập được lần lượt là E.

coli (29,7%), Klebsiella spp. aureus (6,0%) và Acinetobacter spp. coli và 11,5% Klebsiella có sinh ESBL (Extender Spectrum β-lactamase) là enzyme β-lactamase mà vi khuẩn tiết ra gây phá hủy vòng β-lactam làm mất tác dụng của các thuốc kháng sinh nhóm β-lactam (Nguyễn Sử Minh Tuyết và cs, 2009) [27]. Cũng theo khảo sát khác tại Bệnh viện Nhi Quảng Nam vào năm 2015 của Nguyễn Minh Thái [29], tỷ lệ các vi khuẩn phân lập được lần lượt là S.

Như vậy, tỷ lệ các vi khuẩn có thể khác nhau nhưng dẫn đầu gây nhiễm trùng bệnh viện vẫn là vi khuẩn E. Tình hình nghiên cứu nhiễm trùng bệnh viện trên thế giới Theo nghiên cứu của Mayon - white R. và cộng sự năm 1988 [45] về tỷ lệ nhiễm trùng bệnh viện trên 47 bệnh viện, 14 quốc gia, tỷ lệ trẻ em dưới 1 tuổi có tỷ lệ nhiễm trùng bệnh viện là 13,5% và thường mắc bệnh về đường da, đường hô hấp…. Tỷ lệ người lớn trên 64 tuổi nhiễm trùng là 12,0% và dễ mắc các bệnh nhiễm trùng tiết niệu….

Trong các vi khuẩn phân lập được từ bệnh viện, E. aureus là 2 trong 6 tác nhân chính gây nhiễm trùng bệnh viện. Theo báo cáo khác về tỷ lệ nhiễm trùng bệnh viện ở châu Âu năm 1995, tỷ lệ các vi khuẩn phân lập được lần lượt là: Enterobacteriaceae (34,4%), S. Theo nghiên cứu của Anton Y.

năm 2002, trong số 1,7 triệu người bị nhiễm trùng bệnh viện, gần như 99,000 người tử vong do nhiễm trùng bệnh viện 6 hoặc liên quan đến nhiễm trùng bệnh viện đưa NTBV đứng hàng thứ 6 trong nguyên nhân gây tử vong ở Hoa Kỳ, dữ liệu tương tự đã được báo cáo ở Châu Âu (Anton Y. Theo bài báo cáo của CDC năm 2011 trên 183 bệnh viện ở Hoa Kỳ, vi khuẩn thường gặp nhất trong nhiễm trùng bệnh viện là S. aureus bao gồm cả MRSA (11%), sau đó lần lượt là: Klebsiella (10%), E. Theo nghiên cứu ở Ả rập của Hanan H.

và cộng sự thì trong số 89 tác nhân phân lập gây bệnh thường gặp nhất là P. Theo nghiên cứu của Khan H. năm 2015 được tiến hành ở nhiều nơi khác nhau trên thế giới chỉ ra rằng ở Bắc Mỹ và Châu Âu có tỷ lệ bệnh nhân nhập viện là 5% - 10% trong khi ở Châu Á, Mỹ Latin và Châu Phi cận Sahara có tới 40% bệnh nhân phải nhập viện do nhiễm trùng bệnh viện (Khan H. Tổng quan về đề kháng kháng sinh 2.

Định nghĩa của kháng sinh và cơ chế tác động của kháng sinh Định nghĩa kháng sinh đầu tiên ra đời: “Kháng sinh (antibiotic) là những chất kháng khuẩn được tạo ra từ các chủng vi sinh vật (vi khuẩn, nấm, antinomycetes), co tác dụng ức chế sự phát triển của các vi sinh vật khác” (Bộ Y Tế, 2015) [5].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khảo Sát Kháng Thuốc Vi Khuẩn Gây Nhiễm Trùng Bệnh Viện Tại Thái Nguyên cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình kháng thuốc của các vi khuẩn gây nhiễm trùng trong môi trường bệnh viện tại Thái Nguyên. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các loại vi khuẩn phổ biến và mức độ kháng thuốc của chúng mà còn chỉ ra những nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe cộng đồng. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát và kiểm soát kháng thuốc để bảo vệ bệnh nhân và nâng cao chất lượng điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu khả năng kháng lại vi khuẩn staphylococcus aureus kháng methicilin mrsa của một số cây bản địa bình dương, nơi nghiên cứu khả năng kháng thuốc của một số loại cây bản địa. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ bước đầu nghiên cứu phương pháp phát hiện nhanh tụ cầu vàng staphylococcus aureus kháng thuốc bằng kỹ thuật pcr sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phát hiện vi khuẩn kháng thuốc. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Luận văn thạc sĩ khảo sát tình hình kháng thuốc của một số vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên, cung cấp cái nhìn tổng quát về tình hình kháng thuốc tại một bệnh viện lớn khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề kháng thuốc vi khuẩn trong môi trường y tế.