Khảo sát và Đánh giá quy trình tẩy trắng bột giấy tại Nhà máy giấy Bãi Bằng 2005-2010

Tìm hiểu chi tiết quy trình tẩy trắng bột giấy tại Nhà máy Bãi Bằng giai đoạn 2005-2010. Khám phá công nghệ, phương pháp và hiệu quả sản xuất.

Trường đại học

Trường đại học lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình tẩy trắng bột giấy tại Bãi Bằng 05 10

Giai đoạn 2005-2010 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong công nghệ tẩy trắng bột giấy tại Nhà máy giấy Bãi Bằng. Đây là thời kỳ công ty thực hiện nhiều cải tiến nhằm nâng cao chất lượng bột giấy và giảm thiểu tác động môi trường. Trước năm 2005, quy trình tẩy trắng truyền thống (C-EP-H1-H2) sử dụng lượng lớn Clo nguyên tố, tiềm ẩn nhiều rủi ro về ô nhiễm. Nhận thức được điều này, Công ty giấy Bãi Bằng đã đầu tư và áp dụng công nghệ xử lý Oxy-Kiềm trước tẩy, chuyển đổi sang sơ đồ C-EOP-H. Cải tiến này không chỉ là một thay đổi về mặt kỹ thuật mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm với môi trường. Việc khảo sát, đánh giá quá trình này cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá, làm cơ sở cho các quyết định tối ưu hóa quy trình sản xuất trong tương lai. Bài viết này sẽ phân tích sâu về thực trạng, các thách thức, giải pháp công nghệ đã được áp dụng, cũng như kết quả thực tiễn tại một trong những nhà máy sản xuất bột giấy Kraft lớn nhất Việt Nam. Các báo cáo khoa học ngành giấy trong giai đoạn này đều ghi nhận nỗ lực đáng kể của Bãi Bằng trong việc tiếp cận các tiêu chuẩn sản xuất sạch hơn, dù vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết.

1.1. Lịch sử và vai trò của Công ty giấy Bãi Bằng

Công ty giấy Bãi Bằng, tiền thân là nhà máy giấy Bãi Bằng, được khánh thành năm 1982, là biểu tượng của tình hữu nghị Việt Nam - Thụy Điển và là bước ngoặt của ngành công nghiệp giấy Việt Nam. Ngay từ khi thành lập, nhà máy đã đóng vai trò chủ chốt trong việc cung cấp các sản phẩm giấy in, giấy viết chất lượng cao cho thị trường nội địa. Với dây chuyền sản xuất bột giấy Kraft từ nguyên liệu sản xuất giấy chủ yếu là tre, luồng, và sau này là gỗ keo, bạch đàn, Bãi Bằng đã góp phần quan trọng vào việc tự chủ nguồn cung giấy, phục vụ cho sự nghiệp giáo dục và phát triển kinh tế-xã hội. Giai đoạn 2005-2010 là một phần trong lịch sử phát triển liên tục của công ty, tập trung vào việc cải tiến công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về môi trường.

1.2. Mục tiêu khảo sát quy trình sản xuất giấy giai đoạn 2005 2010

Mục tiêu chính của cuộc khảo sát là đánh giá toàn diện quy trình sản xuất giấy, đặc biệt là công đoạn tẩy trắng, tại Nhà máy giấy Bãi Bằng trong giai đoạn 5 năm. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các thông số công nghệ, hiệu quả sử dụng hóa chất tẩy trắng, chất lượng bột giấy đầu vào và đầu ra, cũng như các vấn đề liên quan đến môi trường và an toàn lao động nhà máy giấy. Kết quả khảo sát nhằm xác định những ưu điểm của quy trình cải tiến, chỉ ra các tồn tại, hạn chế và đề xuất các giải pháp khả thi để tiếp tục tối ưu hóa quy trình sản xuất, hướng tới các công nghệ tẩy trắng thân thiện hơn như tẩy trắng ECF (Elemental Chlorine Free).

II. Thách thức trong tẩy trắng bột giấy và tác động môi trường

Quá trình tẩy trắng bột giấy hóa học luôn đối mặt với hai thách thức lớn: đạt được độ trắng ISO yêu cầu mà không làm suy giảm cơ tính của xơ sợi, và kiểm soát tác động môi trường từ nước thải. Tại Nhà máy giấy Bãi Bằng giai đoạn 2005-2010, dù đã có cải tiến, việc sử dụng Clo nguyên tố trong công đoạn đầu tiên (C) vẫn là nguồn gây ô nhiễm nhà máy giấy chính. Nước thải từ công đoạn này chứa các hợp chất organochlorine, bao gồm cả các tiền chất của dioxin và furan trong nước thải, là những chất độc hại, khó phân hủy sinh học và có khả năng tích tụ trong chuỗi thức ăn. Bên cạnh đó, việc vận hành một dây chuyền sản xuất quy mô lớn cũng đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động nhà máy giấy, đặc biệt là trong khâu xử lý và vận chuyển các hóa chất tẩy trắng có tính ăn mòn và độc hại cao như Clo lỏng và xút (NaOH). Việc xử lý nước thải ngành giấy trở thành một bài toán phức tạp, đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành lớn, là một trong những thách thức hàng đầu mà công ty phải đối mặt trong nỗ lực phát triển bền vững.

2.1. Vấn đề ô nhiễm từ hóa chất tẩy trắng gốc Clo

Việc sử dụng Clo phân tử (Cl2) và hợp chất Hypochlorite (NaClO) là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng. Phản ứng giữa Clo và lignin còn sót lại trong bột giấy tạo ra một lượng lớn các hợp chất hữu cơ chứa Clo (AOX). Theo các nghiên cứu, đây là nhóm chất độc hại, có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái thủy sinh. Dù quy trình C-EOP-H đã giảm lượng Clo sử dụng so với trước, nhưng bản chất của việc dùng Clo nguyên tố vẫn tạo ra rủi ro ô nhiễm. Đây là lý do chính thúc đẩy ngành giấy toàn cầu chuyển dịch sang các công nghệ tẩy trắng ECF (thay Clo nguyên tố bằng ClO2) và tẩy trắng TCF (Totally Chlorine Free) (hoàn toàn không dùng hợp chất chứa Clo).

2.2. Yêu cầu nâng cao chất lượng bột giấy và độ trắng ISO

Thị trường giấy đòi hỏi ngày càng cao về chất lượng sản phẩm, trong đó độ trắng ISO là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất. Để cạnh tranh với giấy nhập khẩu, chất lượng bột giấy của Bãi Bằng phải đạt độ trắng ổn định từ 81-86% ISO. Thách thức nằm ở việc phải cân bằng giữa mức độ sử dụng hóa chất để đạt độ trắng mong muốn và việc bảo vệ cấu trúc xơ sợi. Tẩy trắng quá mức có thể làm giảm độ bền, độ nhớt của bột, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giấy thành phẩm. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ như nhiệt độ, pH, thời gian phản ứng và nồng độ hóa chất là yếu tố sống còn để đạt được cả hai mục tiêu: độ trắng cao và cơ tính tốt.

III. Phương pháp xử lý Oxy Kiềm Bước đột phá trong tẩy trắng

Một trong những cải tiến quan trọng nhất trong quy trình sản xuất giấy tại Bãi Bằng giai đoạn 2005-2010 là việc áp dụng công đoạn xử lý Oxy-Kiềm trước khi vào chu trình tẩy chính. Đây được xem là bước “nấu tiếp theo”, có vai trò khử một phần lớn lignin còn lại trong bột giấy sau quá trình nấu. Bằng cách đưa bột chưa tẩy (trị số Kappa 17-21) vào phản ứng với Oxy và NaOH ở nhiệt độ và áp suất cao, nhà máy đã thành công giảm trị số Kappa xuống còn 10-14. Công nghệ này mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Trước hết, nó giảm đáng kể nhu cầu sử dụng Clo ở công đoạn tẩy trắng tiếp theo, từ đó trực tiếp giảm lượng hợp chất độc hại thải ra môi trường. Thứ hai, quá trình Oxy-Kiềm có tính chọn lọc cao hơn Clo, ít gây phá hủy mạch cellulose, giúp bảo toàn độ bền của xơ sợi tốt hơn. Việc triển khai thành công công đoạn này đã giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, tạo ra một loại bột sạch hơn, dễ tẩy trắng hơn, và là tiền đề quan trọng để nâng cao cả hiệu quả kinh tế lẫn hiệu quả môi trường.

3.1. Phân tích công đoạn khử Lignin bằng Oxy Kiềm

Trong công đoạn này, bột giấy có nồng độ trung bình (≥11%) được đưa vào tháp phản ứng. Tại đây, hóa chất tẩy trắng là Oxy (15-18 kg/tấn bột) và NaOH (30-40 kg/tấn bột) được trộn đều vào bột. Dưới điều kiện nhiệt độ khoảng 93°C và áp suất 450 KPa, Oxy sẽ tấn công và phá vỡ các cấu trúc nhân thơm của lignin, trong khi môi trường kiềm (pH ~10.8) giúp hòa tan các mảnh lignin đã bị phân cắt. Quá trình này giúp loại bỏ một lượng đáng kể lignin mà không cần đến các hóa chất gốc Clo, được xem là một bước tiến gần hơn đến công nghệ sản xuất giấy kraft sạch hơn.

3.2. Hiệu quả giảm thiểu Clo và tối ưu hóa quy trình sản xuất

Hiệu quả rõ rệt nhất của việc áp dụng xử lý Oxy-Kiềm là giảm tải cho các công đoạn tẩy trắng phía sau. Bột giấy với trị số Kappa thấp hơn (10-14) yêu cầu lượng Clo tiêu thụ ở giai đoạn C ít hơn khoảng 40-50% so với trước đây. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí hóa chất mà còn là yếu tố then chốt trong việc giảm thiểu ô nhiễm nhà máy giấy. Việc này cho thấy sự thành công trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, giúp dây chuyền hoạt động ổn định hơn, sản phẩm đầu ra đồng đều hơn và giảm bớt gánh nặng cho hệ thống xử lý nước thải ngành giấy.

IV. Quy trình tẩy trắng C EOP H tại nhà máy giấy Bãi Bằng

Sau công đoạn xử lý Oxy-Kiềm, quy trình sản xuất giấy tại Bãi Bằng tiếp tục với chu trình tẩy trắng 3 giai đoạn C-EOP-H. Đây là một chuỗi các phản ứng hóa học được kiểm soát chặt chẽ nhằm loại bỏ nốt phần lignin còn lại và nâng cao độ trắng ISO của bột. Mỗi giai đoạn sử dụng một loại hóa chất tẩy trắng khác nhau và hoạt động ở những điều kiện công nghệ riêng biệt để tối ưu hóa hiệu quả. Giai đoạn Clo hóa (C) sử dụng Clo nguyên tố để tấn công và phân cắt lignin. Giai đoạn trích ly kiềm tăng cường Oxy và Peroxide (EOP) dùng NaOH, O2 và H2O2 để hòa tan và loại bỏ các mảnh lignin đã bị clo hóa. Cuối cùng, giai đoạn Hypo hóa (H) sử dụng Natri Hypochlorite (NaClO) để tẩy trắng lần cuối, quyết định độ trắng của sản phẩm. Sự kết hợp của ba giai đoạn này cho phép nhà máy đạt được chất lượng bột giấy mong muốn, đáp ứng các tiêu chuẩn cho sản xuất giấy in và viết cao cấp.

4.1. Giai đoạn Clo hóa C Thông số và nguyên lý hoạt động

Bột sau xử lý Oxy-Kiềm được đưa vào tháp Clo hóa. Tại đây, khí Clo (Cl2) được trộn đều vào dịch bột có nồng độ khoảng 3.5%. Phản ứng diễn ra ở nhiệt độ thường (khoảng 32°C) và môi trường axit (pH ~2.1) trong khoảng 30 phút. Clo sẽ phản ứng với lignin thông qua các phản ứng thế và oxy hóa, làm phân rã cấu trúc phức tạp của lignin thành các mảnh nhỏ hơn, tan được trong kiềm. Việc kiểm soát lượng Clo dư (tàn Clo) là rất quan trọng để tránh lãng phí hóa chất và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.

4.2. Giai đoạn EOP Tăng cường trích ly kiềm với Oxy và Peroxide

Công đoạn EOP là một cải tiến so với công đoạn trích ly kiềm (E) truyền thống. Sau khi rửa sạch axit từ giai đoạn C, bột được đưa vào môi trường kiềm mạnh của NaOH. Việc bổ sung Oxy (O2) và Hydro Peroxide (H2O2) giúp tăng cường khả năng oxy hóa và hòa tan các hợp chất lignin đã bị biến đổi. Phản ứng được thực hiện ở nhiệt độ cao (70-75°C) trong khoảng 120-140 phút. Giai đoạn này không chỉ loại bỏ hiệu quả lignin mà còn góp phần tăng nhẹ độ trắng, giảm tải cho công đoạn tẩy trắng cuối cùng.

4.3. Giai đoạn Hypo hóa H Công đoạn quyết định độ trắng cuối cùng

Đây là giai đoạn cuối cùng trong chu trình, sử dụng dung dịch Natri Hypochlorite (NaClO) để oxy hóa các nhóm mang màu còn sót lại trong bột giấy. Quá trình này diễn ra ở nhiệt độ 35-40°C và môi trường kiềm nhẹ (pH ~9.0-9.5) trong 120 phút. Việc kiểm soát chặt chẽ pH là cực kỳ quan trọng vì nếu pH quá thấp, phản ứng sẽ sinh ra axit hypoclorơ (HOCl) gây suy thoái mạnh cellulose. Kết thúc giai đoạn này, bột giấy đạt được độ trắng ISO mục tiêu (81-86%) và sẵn sàng được đưa sang công đoạn xeo giấy.

V. Đánh giá chất lượng bột giấy sau tẩy trắng và hiệu quả KT

Kết quả khảo sát tại Nhà máy giấy Bãi Bằng giai đoạn 2005-2010 cho thấy quy trình tẩy trắng C-EOP-H, sau khi có sự hỗ trợ của công đoạn Oxy-Kiềm, đã đạt được những thành tựu đáng kể. Về mặt chất lượng, chất lượng bột giấy thành phẩm ổn định, đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Độ trắng ISO của bột đạt từ 81% đến 86%, phù hợp cho việc sản xuất các loại giấy văn hóa phẩm chất lượng cao. Độ nhớt, một chỉ tiêu quan trọng thể hiện độ bền của xơ sợi, được duy trì ở mức tốt (≥ 400-450 cm³/g), cho thấy quy trình đã kiểm soát tốt sự suy giảm cơ tính của bột. Về hiệu quả kinh tế, việc giảm tiêu thụ Clo và các hóa chất tẩy trắng khác đã giúp công ty tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể. Hơn nữa, việc nâng cao chất lượng sản phẩm giúp tăng tính cạnh tranh, giữ vững thị phần và cải thiện doanh thu. Đây là minh chứng cho thấy việc đầu tư vào tối ưu hóa quy trình sản xuất không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn có ý nghĩa kinh tế trực tiếp.

5.1. Phân tích các chỉ tiêu chất lượng bột giấy thành phẩm

Bột giấy sau tẩy trắng được kiểm tra nghiêm ngặt theo nhiều chỉ tiêu. Ngoài độ trắng ISO và độ nhớt đã nêu, hàm lượng chất chiết suất trong bột cũng được kiểm soát ở mức thấp (≤1.0%), giúp tránh các vấn đề như bám bẩn trên máy xeo và đảm bảo giấy có bề mặt sạch. Tàn Clo sau giai đoạn Hypo được giữ ở mức rất thấp (≤ 0.007 g/l), cho thấy phản ứng đã diễn ra gần như hoàn toàn và giảm thiểu dư lượng hóa chất độc hại trong sản phẩm cuối cùng. Các chỉ tiêu này khẳng định bột giấy Kraft của Bãi Bằng có chất lượng tốt, đủ sức cạnh tranh trên thị trường.

5.2. So sánh hiệu quả kinh tế trước và sau khi cải tiến quy trình

Việc áp dụng công nghệ Oxy-Kiềm và tối ưu hóa chu trình tẩy trắng đã mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Lợi ích không chỉ đến từ việc giảm chi phí cho hóa chất tẩy trắng mà còn từ việc giảm chi phí xử lý nước thải do nồng độ chất ô nhiễm đầu vào thấp hơn. Năng suất của dây chuyền được duy trì ổn định, ít phải dừng máy để bảo trì, sửa chữa do các vấn đề liên quan đến ăn mòn hóa chất. Theo các báo cáo khoa học ngành giấy, việc cải tiến này giúp tăng hiệu quả tổng thể của nhà máy, là một ví dụ điển hình về việc áp dụng công nghệ sạch hơn trong công nghiệp sản xuất giấy kraft tại Việt Nam.

VI. Hướng tới công nghệ tẩy trắng TCF và xử lý nước thải

Mặc dù quy trình C-EOP-H đã là một bước tiến lớn, nhưng nó vẫn tồn tại những hạn chế cố hữu, đặc biệt là việc sử dụng Clo nguyên tố. Đây vẫn là một điểm yếu về mặt môi trường nếu so với các tiêu chuẩn quốc tế tiên tiến. Tương lai của ngành giấy thế giới đang hướng đến các công nghệ tẩy trắng sạch hơn là tẩy trắng ECF (Elemental Chlorine Free)tẩy trắng TCF (Totally Chlorine Free). Đồng thời, vấn đề xử lý nước thải ngành giấy vẫn là một thách thức lớn. Hệ thống xử lý nước thải của Nhà máy giấy Bãi Bằng trong giai đoạn này được đánh giá là chưa đáp ứng hoàn toàn so với quy mô sản xuất, đặc biệt là trong việc xử lý triệt để các hợp chất khó phân hủy như dioxin và furan trong nước thải. Do đó, định hướng phát triển trong tương lai của công ty cần tập trung vào hai mũi nhọn: tiếp tục nghiên cứu, đầu tư để loại bỏ hoàn toàn Clo ra khỏi quy trình tẩy trắng và nâng cấp toàn diện hệ thống xử lý nước thải để đạt các tiêu chuẩn môi trường quốc tế, đảm bảo sự phát triển bền vững.

6.1. Hạn chế của công nghệ và vấn đề xử lý nước thải ngành giấy

Hạn chế lớn nhất của quy trình C-EOP-H là sự hiện diện của công đoạn Clo hóa (C), nguồn gốc chính của các hợp chất organochlorine (AOX) độc hại. Vấn đề ô nhiễm nhà máy giấy không chỉ nằm ở nước thải mà còn ở khí thải chứa Clo dư thoát ra môi trường. Hệ thống kênh hở dẫn nước thải xung quanh nhà máy cũng là một điểm yếu, gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng đến khu vực dân cư lân cận. Việc xử lý nước thải ngành giấy cần một giải pháp tổng thể, không chỉ xử lý cuối đường ống mà cần áp dụng các biện pháp sản xuất sạch hơn ngay từ đầu nguồn.

6.2. Triển vọng áp dụng tẩy trắng ECF và TCF trong tương lai

Để giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm gốc Clo, việc chuyển đổi sang tẩy trắng ECF hoặc TCF là xu thế tất yếu. Công nghệ ECF thay thế Clo nguyên tố bằng ClO2, giúp giảm tới 90% lượng AOX. Công nghệ TCF, sử dụng các tác nhân như Oxy, Ozone (O3) và Hydro Peroxide (H2O2), loại bỏ hoàn toàn các hợp chất Clo, được xem là công nghệ thân thiện nhất với môi trường. Việc áp dụng các công nghệ này đòi hỏi sự đầu tư lớn về thiết bị và nghiên cứu điều chỉnh quy trình cho phù hợp với nguyên liệu sản xuất giấy tại Việt Nam, nhưng đây là con đường bắt buộc để Công ty giấy Bãi Bằng hội nhập và phát triển bền vững trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngành giấy có vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Ngày nay giấy được sử dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực đời sống con người, ở một góc độ sử dụng nào đó giấy có thể coi là chỉ số nền văn minh nhân loại. Cuối thế kỉ 20 trên thế giới có khoảng 5900 nhà máy xí nghiệp sản xuất các bán thành phẩm xơ sợi với tổng công suất gần 220 triệu tấn/năm, 8830 nhà máy sản xuất giấy và cactong các loại, tổng công suất 350 triệu tấn/ năm, hàng loạt các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ ra đời đáp ứng nhu cầu nhân loại ngày càng tăng về giấy và sản phẩm giấy. Các trọng điểm về giấy chủ yếu được phân bố ở các vùng như sau: vùng Bắc Mỹ, Bắc Âu, Đông Âu, Trung Quốc, Nhật Bản.

Ở Việt Nam giấy đã xuất hiện cách đây hơn 1000 năm, những sản phẩm giấy ban đầu chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt của con người. Cùng với sự phát triển của xã hội, sản xuất giấy dưới nhiều hình thức khác nhau cũng phát triển Sau cách mạng tháng 8 ngành giấy nước ta có nhiều chuyển biến mới bằng việc xây dựng hàng loạt nhà máy vừa và nhỏ. Sự ra đời của nhà máy giấy Bãi Bằng 1982 trong thời kỳ đổi mới có thể nói là bước ngoặt trong sự nghiệp phát triển ngành giấy Việt Nam. Những năm gần đây do nhu cầu ngày càng tăng của xã hội về sản xuất giấy, nhà máy giấy Bãi Bằng luôn tạo được bước phát triển mới bằng việc cải tạo nâng cấp các nhà máy xí nghiệp cũ, đầu tư xây dựng nhà máy nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm.

Chính vì vậy việc khảo sát và đánh giá thực trạng quá trình sản xuất bột giấy đặc biệt là khâu đoạn tẩy trắng nhằm nâng cao chất lượng bột tẩy trắng là vấn đề cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn Được sự đồng ý của khoa chế biến, bộ môn khoa học gỗ tôi đã thực hiện đề tài tốt nghiệp: “Khảo sát, đánh giá quá trình tẩy trắng bột giấy tại nhà máy giấy Bãi Bằng giai đoạn 2005-2010” 1 Mục tiêu nghiên cứu Khảo sát, đánh giá được quá trình tẩy trắng bột giấy tại nhà máy giấy Bãi Bằng – TCT giấy Việt Nam giai đoạn 2005 - 2010 Đối tượng nghiên cứu Dây chuyền tẩy trắng bột giấy, nhà máy giấy Bãi Bằng, TCT giấy Việt Nam Nội dung nghiên cứu - Khảo sát, đánh giá chất lượng bột trước khi tẩy trắng - Khảo sát, đánh giá thông số công nghệ của quá trình tẩy - Khảo sát, đánh giá trang thiết bị tẩy - Khảo sát, đánh giá chất lượng bột sau tẩy trắng Phương hướng nghiên cứu - Phương pháp kế thừa - Điều tra, khảo sát thực tế - Chuyên gia: phỏng vấn 2 Phần 1 T NG QU N VỀ C NG NGHI P GIẤY 1. Sơ lược lịch sử phát triển ngành giấy Thời cổ đại phát minh ra giấy, người Trung Quốc đã biết dùng dây tết lại để ghi nhớ các sự kiện, sau đó là viết hoặc khắc lên các vật liệu như gỗ tre trúc, vào thời Xuân Thu dùng thân tre luồng làm sách lưu truyền văn hoá cho con cháu và dùng những tấm lụa mỏng để viết chữ. Khoảng 2000 năm trước công nguyên người Ai Cập đã phát hiện ra một loại giấy dó dùng màu mực vẽ lên đó, người Ấn Độ sử dụng lá cây, người Hi Lạp dùng đồ gốm sứ… làm vật liệu để viết. Phải đến năm 105 sau công nguyên, Thái Luân( Hồ Nam - Trung Quốc) đã nghĩ ra cách dùng vỏ cây dâu tằm tước ra thành từng sợi, rửa sạch, giã nhuyễn, dán mỏng phơi khô thành giấy viết.

Ông được cả thế giới công nhận là người đầu tiên phát minh ra kĩ thuật sản xuất giấy. Cho đến năm 384 công nguyên, nghề làm giấy từ Trung Quốc đã lan truyền vào Triều Tiên, năm 610 lan đến Nhật Bản, thế kỷ thứ VII truyền vào Việt Nam, Miến Điện, Ấn Độ. Từ đây nghề làm giấy lan truyền đến các nước Châu Âu, Châu Phi, Châu Mỹ như: Ả Rập (751), Tây Ban Nha (1451), Italia (1276), Pháp (1348), Anh (1494), Nga (1567), Mỹ (1690), Canada (1803). Do trình độ cơ giới, điện năng, luyện kim hóa càng ngày phát triển và để đáp ứng được nhu cầu đời sống của con người ngày càng cao.

Hơn 200 năm lại đây, kỹ thuật công nghệ và thiết bị sản xuất cellulose và giấy có những bước nhảy vĩ đại. Đó là, vào năm 1798, ông Nichola – Louis Robert người Pháp đã phát minh ra chiếc máy xeo giấy đầu tiên. Sau đó, 5 anh em nhà Fourdrinier, người Anh đã cải tiến thành máy xeo lưới dài. Nhiều phát minh cải tiến kỹ thuật sản xuất giấy tiếp tục ra đời và ngày càng cao.

Lúc này nguồn nguyên liệu cũ như vải rách, sợi bông đã cạn và trở nên thiếu trầm trọng. Cho đến năm 1840, hai người Đức tên là Keller và Ulter phát minh ra 3 chiếc máy mài gỗ để thu được xơ sợi có thể dùng để sản xuất đã mở ra hướng sử dụng các loài gỗ mới. Và đây cũng là một dấu mốc cho sự phát triển của ngành công nghệ sản xuất Cellulose – Giấy. Nhưng gỗ được sản xuất từ bột gỗ mài có độ bền không cao, nhanh ố vàng.

Do đó người ta bắt đầu nghiên cứu các phương pháp hóa học để thu được xơ sợi tự do. Năm 1866, phương pháp Sulfit ra đời. Sau đó, năm 1874, phương pháp Sulfate được phát minh bởi ông Davit Kman, người Thụy Điển. Với sự ra đời của hai phương pháp này đã chứng minh ngành công nghiệp giấy thực sự trưởng thành.

Thế kỷ 20 được xem như là thời gian phát triển nhất của ngành giấy với các kỹ thuật mới hiện đại, như nấu liên tục, tẩy nhiều giai đoạn liên tục, tráng keo trên máy xeo, hình thành khô, làm giấy với xơ sợi tổng hợp và điều khiển công nghệ bằng máy tính điện tử Ngày nay, giấy và các sản phẩm của nó đã đóng góp một vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta. Có thể nói, không một lĩnh vực hoạt động nào là không sử dụng đến giấy. Giấy cung cấp các phương tiện để ghi chép, lưu trữ, trao đổi thông tin. Nó cũng được sử dụng nhiều nhất trong các vật liệu bao bì và đóng vai trò quan trọng trong việc áp dụng trong xây dựng.

Khi đời sống con người ngày càng phát triển, thì vấn đề ô nhiểm môi trường ngày càng được quan tâm và giấy trở thành một nguồn vật liệu để sản xuất bao gói thay thế cho túi nylon, thuận tiện cho quá trình tái sản xuất. Bên cạnh những sản phẩm giấy và ứng dụng của chúng, thì ngành công nghiệp của bột và giấy còn tạo việc làm cho rất nhiều người, đồng thời nó cũng đóng một vai trò chủ chốt trong nền kinh tế quốc dân. Khái quát công nghiệp giấy Việt Nam [4] Theo quỹ tiền tệ quốc tế IMF, năm 2011 và năm 2011, tăng trưởng GDP toàn cầu sẽ tăng trở lại, dự báo năm 2010, tăng trưởng GDP toàn cầu tăng 4,2%, năm 2011 tăng 4,3%. Riêng Việt Nam, GDP sẽ tăng từ 6% đến 6,5% Trong năm 2010 và 2011, dự báo tỉ giá đồng tiền Việt Nam khá ổn định so với đồng USD và không có giá trị phá giá tiền đồng đáng kể trong ngắn 4 hạn.

Các đơn vị tiền tệ chính của thị trường xuất khẩu của Việt Nam là đồng USD, đồng Yên Nhật, đồng NDT cũng khá ổn định và trên đà tăng giá Kinh tế tăng trưởng khá ổn định, xuất khẩu tăng cao, đã thúc đẩy sản xuất giấy trong năm 2010. Tuy nhiên tiêu dùng giấy ở Việt Nam tăng với tốc độ dự tính thấp hơn những năm trước chỉ đạt 6,69%, thấp hơn năm 2009 với mức tăng 10,54% Về sản xuất bột giấy ,hiện nay chúng ta mới chỉ có 1 dây chuyền sản xuất bột BHKP hoàn chỉnh với công suất 75.000 tấn/năm (Tổng công ty giấy Việt Nam) và 3 dây chuyền nhỏ với công suất 45.000 tấn/năm, trong khi đó, nhiều dây chuyền sản xuất bột Kraft gỗ cứng không tẩy trắng sử dụng nồi cầu ( của Trung Quốc ), không có thu hồi hoá chất, gây ô nhiễm môi trường Bảng 1. Các nhà máy sản xuất bột giấy ở Việt Nam [4] Công Ty C.Suất(tấn) Loại Bột 1. Công ty CP giấy An Hoà 130.000 BHKP-Bột Kraft gỗ cứng tẩy trắng 2.

Tông CT giấy VN 75.000 BHKP - Gỗ keo 3. Nhà máy bột Hải Dương 15.000 BHKP - Gỗ keo 4. Nhà máy bột Kinh Môn 15.000 BHKP - Gỗ keo 5. Công ty giấy Quảng Bình 15.000 BHKP - Gỗ keo 6.

Công ty CP giấy Lam Sơn 15.000 UHKP - Gỗ keo 7. Công ty CP giấy mực Mục Sơn 15.000 UHKP - Gỗ keo 8. Công ty CP giấy Sông Lam 15.000 UHKP - Gỗ keo 9. Nhà máy bột Hà Giang 20.000 UHKP - Gỗ keo 10.

Công ty CP tập đoàn Tân Mai 40.000 CTMP - bột hoá nhiệt cơ *. Đưa vào hoạt động cuối năm 2010. Nguồn: Hiệp hội giấy và bột giấy Việt Nam 5 Trong năm 2011, dự kiến công ty cổ phần giấy An Hoà sẽ đưa dây chuyền sản xuất bột Kraft gỗ cứng tẩy trắng hiện đại, với công nghệ tẩy trắng không dùng clo nguyên tố và khử lignin trước khi tẩy, công suất 130.000 tấn/năm vào sản xuất. Như vậy, tổng công suất bột hoá BHKP sẽ đạt 250.000 tấn/năm Dây chuyền bột của An Hoà sẽ bắt đầu phát huy tác dụng vào năm 2011 và sẽ làm giảm lượng bột BHKP nhập khẩu trong năm 2011.

Đây là dự án bột lớn nhất Việt Nam cho đến nay. Công ty cổ phần giấy An Hoà cũng có trong kế hoạch xây dựng tiếp một dây chuyền sản xuất tương tự trong giai đoạn 2. Như vậy, tổng công suất bột năm 2010 đạt 595.000 tấn/năm, tăng 27% so với năm 2009. Đáng tiếc là dự án bột 320.000 tấn/năm của Lee và Man cho đến nay vẫn chưa được triển khai, dù đã chậm trễ 2 năm.

Nhà đầu tư khẳng định vẫn sẽ tiếp tục dự án được cấp phép, nhưng không cho biết cụ thể. Hiện nay, Việt Nam đang dư thừa gỗ nguyên liệu cho sản xuất bột, nên phải xuất khẩu dăm mảnh. Việc xuất khẩu dăm mảnh nhiều năm nay đã đem lại hiệu quả kinh tế cho công tác trồng rừng nguyên liệu, góp phần tăng nhanh độ che phủ rừng của hầu hết các tỉnh trong cả nước. Theo số liệu của tổng cục Lâm Nghiệp, hiện nay, diện tích rừng trồng là 1.426 ha, diện tích rừng trồng mới là 208.869 ha và diện tích đất trống đồi trọc là 2.

Như vậy, chúng ta còn khá nhiều đất để trồng rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ