Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học khảo sát ảnh hưởng của điều kiện sấy chân không đến hoạt tính kháng oxy hóa và hàm lượng carbohydrate của sâm đương quy

Khảo sát ảnh hưởng của điều kiện sấy chân không đến hoạt tính kháng oxy hóa và hàm lượng carbohydrate của sâm đương quy trong đồ án tốt nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC VIẾT TẮT

1. MỞ ĐẦU

1.1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1.1. Ý nghĩa khoa học

1.1.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.2. Giới thiệu về sâm đương quy

1.2.1. Đặc điểm hình thái

1.2.2. Phân bố

1.2.3. Thành phần dinh dưỡng

1.2.4. Thành phần hoạt chất

1.2.5. Hoạt tính của đương quy

1.2.6. Ứng dụng của sâm đương quy

1.2.7. Các phương pháp sấy sâm đương quy hiện nay

1.2.7.1. Phương pháp sấy chân không
1.2.7.2. Sấy chân không
1.2.7.3. Động lực của quá trình sấy
1.2.7.4. Nguyên lý của phương pháp sấy chân không
1.2.7.5. Cấu tạo hệ thống sấy chân không
1.2.7.6. Phân loại máy sấy chân không
1.2.7.7. Động học quá trình sấy chân không
1.2.7.8. Chọn máy sấy chân không cho quy trình sấy sâm đương quy

1.2.8. Công trình nghiên cứu liên quan

1.2.8.1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới
1.2.8.2. Các công trình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, hoá chất và thiết bị

2.1.1. Nguyên liệu sâm đương quy

2.1.2. Hoá chất, thiết bị

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Sấy sâm đương quy và xác định độ ẩm sản phẩm

2.2.2. Chuẩn bị dịch chiết mẫu

2.2.3. Xác định tổng hàm lượng polyphenol

2.2.4. Xác định tổng hàm lượng flavonoid

2.2.5. Xác định tổng hàm lượng carbohydrate

2.2.6. Xác định tổng hàm lượng saponin

2.2.7. Đánh giá khả năng kháng oxy hoá

2.2.8. Phân tích kết hợp trọng số entropy và hệ số biến thiên

3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Cảm quan màu sắc

3.2. Độ ẩm sau khi sấy

3.3. Đánh giá hoạt tính kháng oxy hoá của đương quy sấy

3.4. Tổng hàm lượng polyphenol và flavonoid

3.5. Khả năng loại bỏ gốc tự do DPPH và ABTS

3.6. Tổng hàm lượng carbohydrate của sâm đương quy

3.7. Tổng hàm lượng saponin của đương quy

3.8. Điểm tổng hợp của phân tích kết hợp trọng số entropy và hệ số biến thiên

3.9. So sánh hiệu quả giữa sấy chân không và sấy thường ở 45 °C

3.9.1. Đường cong sấy ẩm

3.9.2. Hàm lượng hoạt chất

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Giới thiệu về sâm đương quy

Sâm đương quy, hay còn gọi là Angelica sinensis, là một loại thảo dược quý hiếm có nguồn gốc từ Đông Á. Được sử dụng trong y học cổ truyền hàng ngàn năm, sâm đương quy nổi bật với các thành phần dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe. Nghiên cứu cho thấy sâm đương quy chứa nhiều hợp chất như polyphenol, flavonoid và carbohydrate, có khả năng kháng oxy hóa mạnh mẽ. Tuy nhiên, nước chiếm hơn 75% khối lượng của sâm đương quy tươi, làm cho nó dễ bị phân hủy và giảm sút chất lượng. Do đó, việc bảo quản và chế biến sâm đương quy để giữ lại hàm lượng hoạt chất cao là rất quan trọng.

1.1. Đặc điểm hình thái

Sâm đương quy là cây thân thảo lâu năm, cao từ 40 đến 80 cm, với lá mọc so le và hoa nhỏ màu trắng. Rễ là bộ phận được sử dụng làm dược liệu, yêu cầu phải có tuổi từ 3 năm trở lên. Cây thường được trồng ở các vùng núi cao, nơi có khí hậu ẩm và mưa nhiều.

1.2. Thành phần dinh dưỡng

Sâm đương quy chứa hàm lượng tinh dầu cao, với ligustilide là thành phần hoạt chất chính. Ngoài ra, nó còn chứa nhiều vitamin và các hợp chất có hoạt tính sinh học, giúp chống viêm và kháng oxy hóa. Những thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe con người.

II. Điều kiện sấy chân không

Sấy chân không là một phương pháp hiện đại giúp bảo quản sâm đương quy mà không làm mất đi các hoạt chất quý giá. Quá trình này diễn ra ở áp suất thấp, giúp giảm nhiệt độ sấy và giữ lại hàm lượng hoạt chất cao. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố như nhiệt độ, áp suất và thời gian sấy có ảnh hưởng lớn đến hàm lượng polyphenol, flavonoid và carbohydrate trong sâm đương quy. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

2.1. Nguyên lý của phương pháp sấy chân không

Phương pháp sấy chân không hoạt động bằng cách tạo ra môi trường áp suất thấp, giúp nước trong sản phẩm bay hơi nhanh chóng mà không làm hỏng cấu trúc của các hợp chất. Điều này giúp bảo tồn các hoạt chất có lợi trong sâm đương quy, đồng thời giảm thiểu sự phân hủy do nhiệt độ cao.

2.2. Tác động của điều kiện sấy

Nghiên cứu cho thấy rằng khi nhiệt độ và thời gian sấy tăng lên, hàm lượng polyphenol và flavonoid có xu hướng giảm. Ngược lại, hàm lượng carbohydrate không thay đổi nhiều ở nhiệt độ dưới 60 °C, nhưng lại tăng khi sấy ở 60 °C. Điều này cho thấy sự cần thiết phải điều chỉnh các điều kiện sấy để tối ưu hóa hàm lượng hoạt chất.

III. Kết quả nghiên cứu

Kết quả khảo sát cho thấy điều kiện sấy chân không tối ưu cho sâm đương quy là ở nhiệt độ 45 °C, áp suất -30 cmHg và thời gian sấy 5 giờ. Dưới điều kiện này, hàm lượng polyphenol, flavonoid và carbohydrate được giữ lại ở mức cao nhất. Cụ thể, hàm lượng polyphenol đạt 8,43 ± 0,06 mg GAE/g dm, flavonoid 5,90 ± 0,35 mg CE/g dm và carbohydrate 292,45 ± 7,06 mg DGE/g dm. Khả năng loại bỏ gốc tự do DPPH và ABTS cũng đạt kết quả cao, lần lượt là 70,95% và 95,90%. Những kết quả này khẳng định giá trị của phương pháp sấy chân không trong việc bảo quản sâm đương quy.

3.1. Đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa

Hoạt tính kháng oxy hóa của sâm đương quy được đánh giá thông qua hàm lượng polyphenol và flavonoid. Kết quả cho thấy rằng sấy chân không không chỉ giúp bảo tồn các hoạt chất này mà còn nâng cao khả năng loại bỏ gốc tự do, điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các sản phẩm chức năng từ sâm đương quy.

3.2. Ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa điều kiện sấy và hàm lượng hoạt chất sẽ giúp các doanh nghiệp cải thiện hiệu suất sản xuất và tạo ra các sản phẩm có giá trị cao hơn.

10/02/2025
Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học khảo sát ảnh hưởng của điều kiện sấy chân không đến hoạt tính kháng oxy hóa và hàm lượng carbohydrate của sâm đương quy

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Sâm đương quy đã được sử dụng ở các nước Đông Á như một loại gia vị, một loại thuốc trong hơn 1000 năm nay và được biết đến là một loại sâm quý hiếm có nguồn gốc từ Trung Quốc [1]. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng thành phần hoá học của đương quy giàu các hợp chất acid hữu cơ dễ bay hơi, các polysaccharide, flavonoid, vitamin, phthalide có khả,năng kháng,oxy hoá, bảo vệ sụn, điều trị bệnh Alzheimer, và đặc biệt hơn là khả năng loại bỏ khối ư, ức chế sự di căn của tế bào ung thư [2, 3]. Tuy nhiên, nước là thành phần chiếm hơn 75% khối lượng của đương quy tươi nói riêng và các thực vật nói chung, làm cho chúng dễ bị phân huỷ và hư hại dẫn đến giảm sút, biến đổi các tính chất hoá lý của sản phẩm [4]. Do đó, từ xưa đến nay, việc bảo quản đương quy sao cho giữ được nhiều nhất hàm lượng hoạt chất của vị thuốc này luôn là vấn đề được để tâm đến.

Bằng việc phơi trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời, các thầy thuốc ngày xưa đã làm khô đương quy tươi sau đó bảo quản chúng cho việc bào chế thuốc và sử dụng lâu dài. Ngày nay, phương pháp này vẫn còn được áp dụng nhưng độ phổ biến khá thấp do không kiểm soát được điều kiện sấy làm ảnh hưởng đến các hoạt chất có trong sâm, thay vào đó là việc sử dụng các phương pháp sấy hiện đại như sấy bức xạ, sấy hồng ngoại, sấy chân không,… Quá trình sấy đương quy đã trở thành một trong những bước quan trọng trong dây chuyền sản xuất để bảo quản và tăng cường giá trị dược tính và dinh dưỡng của loài thảo dược này. Mỗi phương pháp sấy đều có ưu, khuyết điểm riêng và hầu hết đều cần hướng đến tối ưu hoá quá trình sấy để sản phẩm có chất lượng tốt nhất. Sấy chân không đang là phương pháp sấy ở nhiệt độ thấp được sử dụng khá phổ biến trong lĩnh vực sản xuất dược phẩm bởi vì khả năng bảo đảm chất lượng của các sản phẩm nhạy với nhiệt độ cao như rau củ, dược liệu [5, 6].

Đây là phương pháp sấy được thực hiện ở môi trường áp suất rất thấp từ đó làm giảm hàm lượng oxy trong môi trường sấy, đồng thời giảm được nhiệt độ sấy, giúp cho sản phẩm sấy được loại bỏ nước nhanh hơn mà vẫn giữ được hàm lượng hoạt chất cao. Tuy nhiên, nhiệt độ, thời gian cũng như áp suất cần phải được lựa chọn phù hợp cho quá trình sấy sâm đương quy để đạt được độ ẩm yêu cầu của sản phẩm mà vẫn giữ được tối đa hàm lượng hoạt chất. Vì thế, mục tiêu và đối tượng nghiên cứu của khoá luận tốt nghiệp này sẽ là: 1 Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát sự ảnh hưởng của điều kiện sấy chân không (nhiệt độ, áp suất, thời gian) đến hàm lượng hoạt chất (polyphenol, flavonoid, carbohydrate, saponin) và khả năng kháng oxy hoá của đương quy. Từ đó lựa chọn được điều kiện sấy phù hợp để giữ được tối đa hàm lượng hoạt chất và khả năng kháng oxy hoá của đương quy để phục vụ cho các mục đích nghiên cứu, công nghiệp khác nhau.

Đối tượng nghiên cứu: Rễ sâm đương quy (Angelica sinensis) từ nhà vườn Lâm Đồng. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1. Ý nghĩa khoa học Việc nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện sấy chân không đến hoạt tính sinh học của đương quy có ý nghĩa khoa học quan trọng qua nhiều khía cạnh: • Hiểu rõ hơn quá trình sấy: nghiên cứu trên giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của yếu tố ảnh hưởng của quá trình sấy (nhiệt độ, áp suất, thời gian sấy và độ ẩm) đến hàm lượng hoạt chất của đương quy. Đây là điều kiện quan trọng để tối ưu quy trình sấy với mục đích đảm bảo được giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

• Cung cấp thông tin về hàm lượng hoạt chất của rễ đương quy. • Tìm kiếm điều kiện sấy tối ưu: thực hiện khảo sát ảnh hưởng của điều kiện sấy đến hàm lượng hoạt chất, hoạt tính của đương quy, từ đó đề xuất được điều kiện sấy phug hợp cho quá trình sấy nhằm hạn chế tối đa sự suy giảm hàm lượng các hoạt chất có trong đương quy do ảnh hưởng của quá trình sấy. Ý nghĩa thực tiễn Song song với những ý nghĩa khoa học đã nêu trên của đề tài, việc khảo sát ảnh hường của điều kiện sấy đến hoạt tính, hàm lượng hoạt chất của đương quy cũng mang nhiều ý nghĩa thực tiễn quan trọng, có tầm ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực trong đời sống: • Tối ưu hoá quy trình sản xuất trong ngành công nghiệp chế biến: nghiên cứu giúp cung cấp thông tin chi tiết về tác động của sấy chân không đến hoạt tính sinh học của sâm đương quy, từ đó giúp các doanh nghiệp tối ưu dây chuyền sản xuất, hạn chế lãng phí năng lượng, chi phí sản xuất đồng thời tăng cường hiệu suất của quy trình. • Đảm bảo chất lượng sản phẩm: hiểu rõ mối liên quan giữa điều kiện sấy chân không đến chất lượng sản phẩm đương quy sau sấy, giúp tăng giá trị của sản phẩm trên thị trường.

Đồng thời, có kiến thức về hàm lượng hoạt chất và công dụng của chúng đối với sức khoẻ của con người. 3 • Ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm: các doanh nghiệp trong khối ngành thực phẩm, dược phẩm có thể áp dụng kết quả của nghiên cứu vào việc phát triển, cải thiện hiệu suất của quy trình sản xuất, từ đó cho ra thị trường các sản phẩm có giá trị cao hơn về mặt chất lượng cũng như giá trị quy đổi. • Tạo cơ hội cho những nghiên cứu tiếp theo: nghiên cứu này có thể tạo được cơ hội cho các nghiên cứu tiếp theo, bao gồm việc nghiên cứu về các phương pháp sấy tiên tiến hơn, ứng dụng vào các loại nguyên liệu khác hoặc thậm chí mở rộng sang các lĩnh vực liên quan. Giới thiệu về sâm đương quy 1.

Đặc điểm hình thái Đương quy còn được gọi là tần quy, vân quy, tên khoa học là Angelica Sinesis, là thực vật họ Hoa tán (Apiaceae) thuộc chi Angelica. Hình ảnh cây đương quy Theo Dược điển học Việt Nam, đương quy là một loại cây thân thảo lâu năm, có thân dạng hình trụ, màu tím có rãnh dọc, cao khoảng 40 –80 cm. Lá mọc so le, 2 – 3 lần xẻ lông chim, cuống lá dài khoảng 3 – 12 cm, gồm 3 đôi lá chét; đôi phía dưới có cuống dài, đôi trên đỉnh không có cuống; phần lá chét lại xẻ 1,2 lần nữa, mép lá có răng cưa, không có lông, phía dưới cuống phát triển dài gần ½ cuống, ôm lấy thân. Hoa nhỏ, màu trắng và mọc thành từng chùm hoa hình tán kép gồm 12 – 40 hoa.

Quả bế có màu tím nhạt. Rễ là loại rễ cọc, có rễ phụ, toàn thân có mùi thơm đặc biệt. Ra hoa vào tháng 7 – 8. Rễ là bộ phận được sử dụng làm dược liệu, thuốc và yêu cầu phải có tuổi từ 3 năm trở đi.

Phân bố Sâm đương quy được tìm thấy trong tự nhiên ở các quốc gia Đông Á, nơi có khí hậu ôn đới như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản. Cây được trồng ở các vùng núi cao, đất mùn, khí hậu ẩm, mưa nhiều, biên độ nhiệt giao động từ 15 – 20 °C. Ở Việt Nam, chưa từng phát hiện đương quy mọc tự nhiên nên trước đây, vẫn phải nhập từ các nước trên. Tuy nhiên, những năm gần đây, lợi dụng những nơi có khí hậu á nhiệt đới và những vùng núi cao như Đà Lạt, Lào Cai, Tam Đảo, Kon Tum…Việt Nam đã trồng thành công giống đương quy di thực từ Nhật Bản.

Do có sự khác nhau về điều kiện môi trường nên sâm đương quy ở Việt Nam sẽ có sự khác biệt so với giống Nhật Bản, Trung Quốc, tuy nhiên điều đó không ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cũng như công dụng của vị thuốc này. Thành phần dinh dưỡng Đương quy có hàm lượng tinh dầu cao (khoảng 0,2 – 0,6%). Tinh dầu đương quy chứa tới 40% là các acid tự do, trong đó ligustilide là thành phần hoạt chất chính có tác dụng ức chế sự tập trung tiểu cầu, kháng viêm, ngăn ngừa các bệnh phụ khoa. Ngoài ra, trong đương quy còn giàu các hợp chất coumarin – được xem những hợp chất quan trọng giúp chống đông máu, có khả năng kháng oxy hoá, và các hợp chất có hoạt tính cao như saccharide, các acid amine.

Bên cạnh đó, sâm đương quy còn chứa nhiều loại vitamin có lợi cho sức khoẻ con người, điển hình là vitamin B12… [7]. Thành phần hoạt chất Đến những năm 1970, đã có hơn 165 hợp chất được tìm thấy có trong dịch chiết rễ đương quy (ARE) bao gồm các nhóm phthalide, nhóm phenylproanoid, nhóm terpenoid và polysaccharide [8]. Các hợp chất polyphenol Polyphenol (phenolic) là nhóm những hợp chất chuyển hoá thứ cấp xuất hiện trong tất cả các cơ quan của thực vật [9]. Polyphenol được biết đến là nhóm chất có sự phân bố rộng rãi nhất trong giới thực vật với hơn 8000 cấu trúc phenolic tự nhiên được tìm thấy cho đến hiện tại [10].

Công thức đơn giản của nhóm phenolic Thuật ngữ “polyphenol” dùng để chỉ cho nhóm hợp chất hữu cơ với cấu trúc có chứa vòng thơm mang ít nhất một nhóm thế hydroxyl [11]. Các hợp chất này góp phần vào việc hình thành nên màu sắc, hương vị của thực phẩm chứa chúng, có vai trò quan trọng liên quan trực tiếp đến khả năng phòng thủ chống lại các tác nhân xấu từ bên ngoài gây ảnh hưởng lên sự sinh trưởng và phát triển của thực vật điển hình như: các loại côn trùng, vi sinh vật có hại, tia cực tím, đồng thời thu hút các loài thụ phấn [12]. Ngoài những vai trò trên, polyphenol còn được biết đến và nghiên cứu rộng rãi bởi những lợi ích đối với sức khoẻ con người mà chúng mang lại, điển hình phải kể đến là khả năng loại bỏ gốc tự do, góp phần ngăn ngừa sự hình thành tế bào ung thư và các bệnh mãn tính như thoái hoá thần kinh, tim mạch và tiểu đường [13]. Dựa vào cấu trúc hoá học và độ phức tạp của cấu trúc phân tử (gồm số lượng vòng phenolic và nhóm thế), polyphenol được chia thành hai nhóm chính: flavonoid và nonflavonoid [14].

Nhóm các hợp chất flavonoid Flavonoid là một nhóm nhỏ thuộc nhóm polyphenol, bao gồm các hợp chất là dẫn xuất của benzo--pyrone với cấu tạo từ vòng phenolic và pyrane, đa phần chúng có màu vàng, một số ít có màu đỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Khảo sát ảnh hưởng của điều kiện sấy chân không đến hoạt tính kháng oxy hóa và carbohydrate trong sâm đương quy" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các điều kiện sấy chân không có thể tác động đến hoạt tính kháng oxy hóa và hàm lượng carbohydrate trong sâm đương quy. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về quy trình chế biến sâm mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc tối ưu hóa các điều kiện sấy để bảo toàn giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc áp dụng các phương pháp sấy hiệu quả có thể nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó mang lại lợi ích cho sức khỏe người tiêu dùng.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến công nghệ thực phẩm, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận bột cellulose từ lá dứa ananas comosus, nơi bạn sẽ khám phá quy trình thu nhận cellulose từ nguyên liệu tự nhiên. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nâng cao hiệu suất trích ly dịch quả từ trái quách bằng phương pháp enzyme ứng dụng trong sản xuất thức uống limonia acidissima sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp trích ly hiệu quả trong ngành thực phẩm. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn nghiên cứu sản phẩm marmalade từ trái tắc để hiểu rõ hơn về quy trình sản xuất các sản phẩm chế biến từ trái cây. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và cái nhìn tổng quát hơn về lĩnh vực công nghệ thực phẩm.