Nghiên cứu ảnh hưởng hàm lượng ZnO đến kháng khuẩn vật liệu GO/ZnO - HCMUTE

Phân tích khả năng kháng khuẩn của vật liệu nano GO/ZnO. Đánh giá chi tiết ảnh hưởng của hàm lượng ZnO đến hiệu quả kháng khuẩn tối ưu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

141
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Kháng khuẩn GO ZnO Giải mã vật liệu nanocomposite tiềm năng

Trong bối cảnh các vấn đề về sức khỏe và kháng kháng sinh ngày càng gia tăng, việc tìm kiếm vật liệu mới với khả năng diệt khuẩn hiệu quả, an toàn và chi phí hợp lý là một ưu tiên hàng đầu. Vật liệu nanocomposite GO/ZnO nổi lên như một giải pháp đột phá, kết hợp những ưu điểm vượt trội của Graphene Oxide (GO) và Kẽm Oxit (ZnO). Graphene Oxide (GO), một dẫn xuất của graphene, sở hữu diện tích bề mặt riêng cực lớn và các cạnh sắc nhọn có khả năng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Trong khi đó, nano Kẽm Oxit (ZnO) từ lâu đã được biết đến với hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ, đặc biệt khi được kích hoạt bởi ánh sáng để tạo ra các gốc oxy hóa phản ứng (ROS). Tuy nhiên, khi hoạt động riêng lẻ, nano ZnO thường gặp phải hiện tượng kết tụ, làm giảm đáng kể diện tích bề mặt tiếp xúc và hạn chế hiệu quả diệt khuẩn. Nghiên cứu tổng hợp nanocomposite GO/ZnO nhằm giải quyết thách thức này. GO đóng vai trò như một tấm nền lý tưởng, giúp các hạt nano ZnO phân tán đồng đều, ngăn chặn sự vón cục và tối đa hóa khả năng tiếp xúc với vi khuẩn. Sự kết hợp này không chỉ cộng hưởng mà còn tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, khuếch đại khả năng kháng khuẩn của cả hai thành phần. Bài viết này, dựa trên nghiên cứu "Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng ZnO đến khả năng kháng khuẩn của vật liệu nanocomposite GO/ZnO", sẽ đi sâu phân tích cách hàm lượng ZnO ảnh hưởng đến hiệu suất diệt khuẩn và tiềm năng ứng dụng của vật liệu tiên tiến này.

1.1. Giới thiệu Graphene Oxide GO và Kẽm Oxit ZnO

Graphene Oxide (GO) là một vật liệu dạng tấm hai chiều, được tạo ra từ quá trình oxy hóa graphite. Bề mặt của GO chứa nhiều nhóm chức chứa oxy như hydroxyl, epoxy và carboxyl, giúp nó dễ dàng phân tán trong nước và tương tác với các vật liệu khác. Về mặt kháng khuẩn, cấu trúc sắc bén ở các cạnh của tấm GO có thể gây ra tổn thương vật lý trực tiếp lên màng tế bào vi khuẩn. Trong khi đó, Kẽm Oxit (ZnO) là một oxit kim loại bán dẫn, an toàn sinh học và có giá thành phải chăng. Ở kích thước nano, ZnO thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ thông qua nhiều cơ chế, trong đó nổi bật là việc tạo ra các Reactive Oxygen Species (ROS) như H2O2 và gốc •OH, gây stress oxy hóa và tiêu diệt vi khuẩn.

1.2. Lý do nanocomposite GO ZnO là giải pháp đột phá

Sự kết hợp giữa GO và ZnO tạo ra một vật liệu nanocomposite có hiệu quả kháng khuẩn vượt trội so với từng thành phần riêng lẻ. GO hoạt động như một chất nền, ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano ZnO, từ đó duy trì diện tích bề mặt hoạt động cao. Đồng thời, các tấm GO còn giúp "bẫy" và giữ vi khuẩn lại gần các hạt ZnO, tăng cường hiệu quả tiêu diệt. Cơ chế này được gọi là hiệu ứng hiệp đồng, nơi GO tăng cường hoạt động của ZnO và ngược lại. Khả năng điều chỉnh hàm lượng ZnO trên nền GO cho phép tối ưu hóa hoạt tính kháng khuẩn cho các ứng dụng cụ thể, từ đó mở ra tiềm năng lớn trong y sinh, bao bì thực phẩm và xử lý môi trường.

II. Thách thức lớn Tối ưu hóa hàm lượng ZnO trong GO ZnO

Mặc dù nanocomposite GO/ZnO mang lại nhiều hứa hẹn, việc chế tạo một vật liệu có hiệu quả kháng khuẩn tối ưu đòi hỏi phải vượt qua nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những vấn đề cốt lõi là xác định hàm lượng ZnO lý tưởng. Nếu hàm lượng ZnO quá thấp, hoạt tính kháng khuẩn chủ yếu dựa vào cơ chế vật lý của GO, không đủ mạnh để tiêu diệt vi khuẩn một cách triệt để. Ngược lại, nếu hàm lượng ZnO quá cao, các hạt nano ZnO có thể bắt đầu kết tụ ngay trên bề mặt của tấm GO, làm giảm diện tích tiếp xúc và lãng phí vật liệu. Hiện tượng kết tụ của nano ZnO là một rào cản lớn. Do năng lượng bề mặt cao, các hạt nano có xu hướng tự tập hợp lại để giảm năng lượng, tạo thành các cụm lớn hơn và mất đi đặc tính nano ưu việt. GO đóng vai trò là một "giá đỡ" phân tán, nhưng khả năng này cũng có giới hạn. Do đó, nghiên cứu của Nguyễn Khắc Hà Minh tập trung vào việc khảo sát một cách có hệ thống ảnh hưởng của các tỷ lệ ZnO:GO khác nhau (0.5:1, 1:1, 1.5:1, và 2:1) để tìm ra điểm cân bằng hoàn hảo. Mục tiêu là tối đa hóa sự phân tán của ZnO, tận dụng triệt để cơ chế tạo ROS và cơ chế tiếp xúc vật lý, từ đó đạt được hiệu suất kháng khuẩn cao nhất trên cả vi khuẩn gram âm (E.coli) và gram dương (S.aureus).

2.1. Hiện tượng kết tụ của nano ZnO và giới hạn hiệu quả

Các hạt nano ZnO, do có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích rất lớn, sở hữu năng lượng bề mặt cao. Điều này khiến chúng không bền về mặt nhiệt động lực học và có xu hướng tự nhiên kết tụ lại với nhau để tạo thành các hạt lớn hơn, ổn định hơn. Quá trình này làm giảm đáng kể diện tích bề mặt hoạt động, vốn là yếu tố quan trọng cho khả năng kháng khuẩn. Khi các hạt ZnO vón cục, chỉ những hạt ở lớp ngoài cùng mới có thể tương tác với vi khuẩn, trong khi phần lớn các hạt bên trong trở nên vô dụng. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả diệt khuẩn mà còn gây lãng phí vật liệu.

2.2. Vai trò nền tảng của Graphene Oxide trong vật liệu

Graphene Oxide (GO) giải quyết vấn đề kết tụ của ZnO một cách hiệu quả. Nhờ diện tích bề mặt lớn và các nhóm chức phân cực, GO hoạt động như một màng neo giữ, cho phép các hạt nano ZnO bám và phân tán đồng đều trên bề mặt của nó. Các ion Zn2+ từ tiền chất muối kẽm sẽ tương tác tĩnh điện với các nhóm chức tích điện âm trên GO, tạo thành các mầm tinh thể ZnO trong quá trình tổng hợp. GO đảm bảo rằng các hạt ZnO này được giữ ở khoảng cách nhất định, ngăn chúng tiếp xúc và kết tụ với nhau, qua đó duy trì được kích thước nano và tối đa hóa hoạt tính kháng khuẩn của toàn bộ vật liệu nanocomposite.

III. Phương pháp tổng hợp vật liệu GO ZnO hiệu quả tối ưu

Để tạo ra vật liệu nanocomposite GO/ZnO chất lượng cao, quy trình tổng hợp đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp tiên tiến và được kiểm chứng để đảm bảo vật liệu cuối cùng có cấu trúc và đặc tính mong muốn. Đầu tiên, Graphene Oxide (GO) được tổng hợp từ bột graphite thông qua phương pháp Hummers cải tiến. Phương pháp này sử dụng hỗn hợp axit mạnh (H2SO4 và H3PO4) cùng với chất oxy hóa mạnh (KMnO4) để gắn các nhóm chức chứa oxy lên cấu trúc carbon, giúp các lớp graphene tách ra và phân tán được trong nước. Việc cải tiến phương pháp Hummers truyền thống giúp tăng hiệu suất và giảm thiểu việc tạo ra các khí độc hại. Sau khi thu được dung dịch GO ổn định, bước tiếp theo là chế tạo nanocomposite bằng phương pháp thủy nhiệt. Đây là một kỹ thuật tổng hợp vật liệu trong môi trường nước dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, được thực hiện trong một bình kín gọi là autoclave. Dung dịch GO được trộn với tiền chất muối kẽm (Zn(CH3COO)2) và NaOH. Hỗn hợp này sau đó được đưa vào autoclave và gia nhiệt. Dưới tác động của nhiệt độ và áp suất, các ion kẽm sẽ hình thành các tinh thể nano ZnO ngay trên bề mặt của các tấm GO, tạo ra một cấu trúc nanocomposite GO/ZnO đồng nhất và có độ kết tinh cao. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt hình thái và sự phân bố của các hạt ZnO.

3.1. Quy trình tổng hợp GO bằng phương pháp Hummers cải tiến

Phương pháp Hummers cải tiến là một trong những kỹ thuật phổ biến và hiệu quả nhất để sản xuất Graphene Oxide (GO) quy mô phòng thí nghiệm. Quá trình bắt đầu bằng việc oxy hóa bột graphite trong môi trường axit sulfuric và axit phosphoric. Tác nhân oxy hóa chính là Kali permanganat (KMnO4), được thêm từ từ để kiểm soát phản ứng. Phản ứng này chèn các nhóm chức như hydroxyl (-OH), epoxy (C-O-C) và carboxyl (-COOH) vào giữa và trên các cạnh của các lớp graphite. Các nhóm chức này làm tăng khoảng cách giữa các lớp và làm chúng trở nên ưa nước, cho phép tách lớp dễ dàng bằng sóng siêu âm để tạo thành dung dịch GO dạng đơn lớp hoặc vài lớp ổn định trong nước.

3.2. Kỹ thuật thủy nhiệt tạo nanocomposite GO ZnO đồng nhất

Phương pháp thủy nhiệt được lựa chọn để gắn các hạt nano ZnO lên nền GO. Trong quy trình này, dung dịch GO được khuấy đều với dung dịch muối kẽm axetat. Sau đó, dung dịch NaOH được thêm vào để tạo môi trường kiềm, thúc đẩy sự hình thành Zn(OH)2, tiền chất của ZnO. Toàn bộ hỗn hợp được chuyển vào một bình autoclave bằng thép không gỉ có lót Teflon và được nung ở nhiệt độ 140°C trong 4 giờ. Nhiệt độ và áp suất cao trong bình thúc đẩy quá trình khử nước của Zn(OH)2 để tạo thành các tinh thể nano ZnO có độ tinh khiết cao, đồng thời giúp khử một phần GO thành RGO (Reduced Graphene Oxide), tăng cường tính ổn định của vật liệu nanocomposite GO/ZnO.

IV. Bí quyết kháng khuẩn Cơ chế hiệp đồng độc đáo của GO ZnO

Hiệu quả kháng khuẩn vượt trội của nanocomposite GO/ZnO không đến từ một cơ chế đơn lẻ mà là sự kết hợp hiệp đồng của nhiều cơ chế tấn công khác nhau, khiến vi khuẩn khó có thể chống cự. Cơ chế chính từ thành phần ZnO là việc tạo ra các Reactive Oxygen Species (ROS). Khi tiếp xúc với môi trường nước, đặc biệt dưới tác động của ánh sáng, các hạt nano ZnO giải phóng các cặp electron-lỗ trống. Các cặp này tương tác với phân tử nước và oxy, sinh ra các gốc tự do có hoạt tính cao như gốc hydroxyl (•OH) và anion superoxide (•O2-). Các ROS này tấn công và oxy hóa các thành phần thiết yếu của tế bào vi khuẩn như lipid màng, protein và DNA, dẫn đến rối loạn chức năng và tiêu diệt tế bào. Bên cạnh đó, Graphene Oxide (GO) đóng góp vào cơ chế vật lý. Các tấm GO với các cạnh sắc như dao cạo có thể cắt hoặc đâm thủng màng tế bào vi khuẩn khi tiếp xúc trực tiếp, gây rò rỉ các thành phần nội bào và làm chết vi khuẩn. Hơn nữa, GO còn bao bọc lấy vi khuẩn, ngăn cản chúng tiếp cận chất dinh dưỡng. Sự hiệp đồng xảy ra khi GO hoạt động như một "phương tiện vận chuyển", mang các hạt ZnO đến gần bề mặt vi khuẩn và giữ chúng ở đó, tăng cường nồng độ ROS cục bộ và tối đa hóa tác động phá hủy. Việc tăng hàm lượng ZnO trong composite trực tiếp làm tăng lượng ROS được tạo ra, từ đó nâng cao hiệu suất diệt khuẩn tổng thể.

4.1. Tạo gốc oxy hóa phản ứng ROS từ nano ZnO

Cơ chế tạo ROS là cơ chế hóa học chủ đạo của nano ZnO. Các gốc oxy hóa này là những phân tử cực kỳ không ổn định và có khả năng phản ứng cao. Chúng gây ra một chuỗi các phản ứng oxy hóa phá hủy trong tế bào vi khuẩn. Cụ thể, chúng làm peroxy hóa lipid, gây tổn thương màng tế bào, làm biến tính protein và enzyme quan trọng, đồng thời phá vỡ cấu trúc DNA, ngăn chặn quá trình sao chép và phiên mã. Đây là một cơ chế tấn công đa mục tiêu, khiến vi khuẩn gần như không thể phát triển cơ chế đề kháng.

4.2. Tác động vật lý từ cạnh sắc của Graphene Oxide

Khác với cơ chế hóa học của ZnO, Graphene Oxide (GO) gây ra "stress cơ học". Với cấu trúc 2D siêu mỏng và các cạnh sắc bén ở cấp độ nanomet, các tấm GO có thể hoạt động như những lưỡi dao, gây ra các vết cắt vật lý trên màng tế bào của vi khuẩn như E.coliS.aureus. Sự phá hủy vật lý này làm mất tính toàn vẹn của màng tế bào, dẫn đến sự rò rỉ không kiểm soát của tế bào chất và cuối cùng là cái chết của vi khuẩn. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả và bổ trợ hoàn hảo cho cơ chế hóa học của ZnO.

V. Kết quả Hàm lượng ZnO quyết định hiệu suất diệt khuẩn

Kết quả thực nghiệm từ nghiên cứu của Nguyễn Khắc Hà Minh đã chứng minh một cách rõ ràng rằng hàm lượng ZnO là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kháng khuẩn của vật liệu nanocomposite GO/ZnO. Khi tiến hành khảo sát trên hai chủng vi khuẩn đại diện là E.coli (gram âm) và S.aureus (gram dương), các mẫu vật liệu với tỷ lệ ZnO:GO khác nhau đã cho thấy sự khác biệt đáng kể. Xu hướng chung được ghi nhận là hiệu suất diệt khuẩn tăng dần khi tăng hàm lượng ZnO từ tỷ lệ 0.5:1 lên 2:1. Điều này khẳng định vai trò chủ đạo của ZnO trong cơ chế diệt khuẩn thông qua việc tạo ra ROS. Đặc biệt, mẫu GO/ZnO với tỷ lệ 2:1 đã thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ nhất ở mọi nồng độ và thời gian tiếp xúc thử nghiệm. Ở nồng độ 200µg/ml và sau 6 giờ, mẫu này gần như tiêu diệt hoàn toàn cả hai chủng vi khuẩn, cho thấy tiềm năng ứng dụng to lớn. Một phát hiện quan trọng khác là vật liệu GO/ZnO có khả năng kháng khuẩn E.coli tốt hơn so với S.aureus. Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi cấu trúc thành tế bào. Vi khuẩn gram âm như E.coli có lớp peptidoglycan mỏng hơn, dễ bị tổn thương hơn so với lớp peptidoglycan dày của vi khuẩn gram dương như S.aureus, giúp vật liệu và các gốc ROS dễ dàng xâm nhập và phá hủy tế bào hơn.

5.1. So sánh hiệu quả kháng khuẩn trên E.coli và S.aureus

Kết quả cho thấy vật liệu nanocomposite GO/ZnO có hiệu quả cao hơn đối với vi khuẩn gram âm E.coli so với vi khuẩn gram dương S.aureus. Vi khuẩn gram âm có một lớp màng ngoài nhưng lớp peptidoglycan bên trong lại rất mỏng (khoảng 7-8 nm). Trong khi đó, vi khuẩn gram dương không có màng ngoài nhưng lại sở hữu một lớp peptidoglycan rất dày (khoảng 20-80 nm). Lớp peptidoglycan dày này hoạt động như một rào cản vật lý chắc chắn hơn, cản trở sự xâm nhập của các hạt nano và giảm tác động của ROS, dẫn đến hiệu quả diệt khuẩn thấp hơn một chút so với E.coli.

5.2. Tỷ lệ ZnO GO 2 1 cho thấy hoạt tính kháng khuẩn vượt trội

Trong số các tỷ lệ được khảo sát, mẫu có hàm lượng ZnO cao nhất (tỷ lệ ZnO:GO là 2:1) đã chứng tỏ hiệu quả diệt khuẩn ưu việt nhất. Điều này cho thấy rằng tại tỷ lệ này, sự phân tán của các hạt nano ZnO trên nền GO vẫn được đảm bảo, đồng thời mật độ các tâm hoạt động tạo ra ROS là lớn nhất. Hiệu suất diệt khuẩn tăng lên cùng với nồng độ vật liệu và thời gian tiếp xúc, khẳng định cơ chế hoạt động phụ thuộc vào liều lượng. Kết quả này cung cấp một thông tin quan trọng cho việc thiết kế và tối ưu hóa vật liệu nanocomposite GO/ZnO cho các ứng dụng thực tiễn.

VI. Tương lai GO ZnO Ứng dụng kháng khuẩn và hướng đi mới

Với hiệu quả kháng khuẩn đã được chứng minh, đặc biệt là khi tối ưu hóa hàm lượng ZnO, nanocomposite GO/ZnO mở ra một tương lai đầy hứa hẹn trong nhiều lĩnh vực quan trọng. Trong y sinh, vật liệu này có tiềm năng lớn để phát triển các loại băng gạc thông minh, vừa có khả năng diệt khuẩn, ngăn ngừa nhiễm trùng vết thương, vừa thúc đẩy quá trình liền sẹo. Nó cũng có thể được tích hợp vào các thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật hoặc lớp phủ bề mặt trong bệnh viện để giảm nguy cơ lây nhiễm chéo. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, GO/ZnO có thể được sử dụng làm phụ gia kháng khuẩn trong các loại màng bọc, bao bì thực phẩm, giúp kéo dài thời gian bảo quản và đảm bảo an toàn vệ sinh. Nhờ khả năng diệt cả E.coliS.aureus, những tác nhân gây ngộ độc thực phẩm phổ biến, ứng dụng này đặc biệt có giá trị. Lĩnh vực xử lý môi trường cũng là một hướng đi tiềm năng, nơi vật liệu này có thể được dùng để chế tạo các màng lọc nước kháng khuẩn, khử trùng nước thải mà không cần sử dụng hóa chất độc hại như clo. Tuy nhiên, để đưa vật liệu từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng thực tiễn, các nghiên cứu sâu hơn về độc tính sinh học lâu dài trên tế bào người và ảnh hưởng đến môi trường là cực kỳ cần thiết. Hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc sản xuất quy mô lớn và tối ưu hóa chi phí.

6.1. Tiềm năng trong y sinh bao bì thực phẩm và xử lý nước

Các ứng dụng tiềm năng của vật liệu nanocomposite GO/ZnO rất đa dạng. Trong y sinh, nó có thể được dùng làm thành phần trong hydrogel để chữa lành vết thương hoặc làm chất mang thuốc kháng khuẩn. Trong bao bì thực phẩm, việc tích hợp vật liệu này vào màng polymer có thể tạo ra các loại bao bì hoạt tính, chủ động tiêu diệt vi sinh vật gây hỏng. Trong xử lý nước, các màng lọc hoặc hạt hấp phụ phủ GO/ZnO có thể đồng thời loại bỏ chất ô nhiễm và khử trùng, cung cấp một giải pháp xử lý nước toàn diện và bền vững.

6.2. Các nghiên cứu cần thiết về độc tính và tối ưu hóa

Trước khi thương mại hóa rộng rãi, việc đánh giá toàn diện về an toàn sinh học là bắt buộc. Cần có các nghiên cứu dài hạn để xác định xem các hạt nano GO hoặc ZnO có thể rò rỉ ra khỏi sản phẩm và tích tụ trong cơ thể người hoặc môi trường hay không, và nếu có thì tác động của chúng là gì. Ngoài ra, cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình tổng hợp để giảm chi phí sản xuất, cải thiện độ ổn định và hiệu quả của vật liệu trên một phổ rộng hơn các chủng vi khuẩn, bao gồm cả các chủng kháng kháng sinh, để tối đa hóa giá trị ứng dụng của nanocomposite GO/ZnO.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Vật liệu nano ZnO 1. Cấu trúc của vật liệu nano ZnO Zn liên kết với O theo liên kết cộng hóa trị, trong đó, Zn là kim loại hóa trị II có một điện tử tham gia liên kết với O nên còn dư một điện tử trở thành điện tử tự do, do đó, ZnO là vật liệu bán dẫn loại n. Trong điều kiện nhiệt độ phòng, ZnO có độ rộng vùng cấm rộng với giá trị E = 3.4eV, năng lượng liên kết exciton lớn ở khoảng 60MeV, điều này cho thấy ZnO là một loại vật liệu bán dẫn [15].

Cấu trúc tinh thể của ZnO tồn tại ở ba dạng bao gồm cấu trúc Hexagonal Wurtzite, lập phương đơn giản (Rocksalt) và lập phương giả kẽm (Zincblende) được thể hiện ở hình 1. Các dạng cấu trúc của tinh thể ZnO [15] Các hình ảnh trên minh họa cho một ô đơn vị, trong đó, các nguyên tử O được minh họa ở dạng các quả cầu trắng lớn, các nguyên tử Zn là các quả cầu đen nhỏ. Cấu trúc Hexagonal Wurtzite (được minh họa ở hình 1.1a) xuất hiện ở điều kiện nhiệt độ và áp suất thường. Cấu trúc này có dạng mạng tinh thể hình lục giác đặc trưng bởi liên kết giữa ion Zn2+ và O2-, trong đó, mỗi ion Zn2+ được bao quanh bởi một tứ diện hình thành bởi 1 các ion O2- và ngược lại.

Các hằng số mạng trong cấu trúc lục giác có các giá trị lần lượt là a = 3.2069Å và mật độ xếp chặt là 5. Trong tinh thể ZnO có cấu trúc wurtzite lý tưởng, giá trị u thường là 3/8, tuy nhiên, trong thực nghiệm giá trị này thường nằm trong khoảng u = 0. Cấu trúc Rocksalt của ZnO (được minh họa ở hình 1.1b) xuất hiện ở điều kiện áp suất cao (ở khoảng 10GPa) [15], cấu trúc này còn được gọi là cấu trúc lập phương đơn giản với sự sắp xếp của các nguyên tử trong một ô cơ sở giống với tinh thể NaCl. Mỗi ô cơ sở gồm 4 phân tử ZnO.

Cấu trúc lập phương giả kẽm (được minh họa ở hình 1.1c) được hình thành dựa trên cơ sở mạng lập phương tâm mặt, xuất hiện ở điều kiện nhiệt độ cao. Mỗi ô cơ sở bao gồm 4 nguyên tử Zn và 4 nguyên tử O. Các dạng hình thái học của nano ZnO Vật liệu nano một chiều là một dạng cấu trúc nano đã thu hút rất nhiều nghiên cứu phát triển các thiết bị nano thế hệ mới mang tính ứng dụng cao như thiết bị nanolasers bước sóng ngắn, thiết bị cảm biến nano, đầu dò… Có rất nhiều loại vật liệu đã được sử dụng để tổng hợp vật liệu nano một chiều như Si, C, InP, GaAs, CdS, SnO2, GaN, ZnO và In2O3 tùy thuộc vào từng mục đích ứng dụng. Trong số các loại vật liệu này, ZnO được đánh giá là vật liệu tiềm năng nhờ vào năng lượng exciton lớn (60MeV) và khả năng hình thành các cấu trúc tinh thể khác nhau dễ dàng.

Nhờ vào đó, cấu trúc một chiều của nano ZnO đã thu hút lượng lớn sự chú ý và có nhiều báo cáo cho thấy cấu trúc nano này xuất hiện ở các hình thái đa dạng như nanowires, nanobelts, nanorings, nanotubes, nanodonuts, nanopropellers… được tổng hợp dựa trên nhiều phương pháp khác nhau [16]. Bên cạnh đó, nano ZnO cũng tồn tại ở cấu trúc hai chiều (bao gồm các dạng nanoplates và nanosheets) và cấu trúc ba chiều (bao gồm các dạng hình bông và hình kim) [6]. Các hình thái học của tinh thể ZnO được minh họa và mô tả chi tiết ở các hình 1. Ảnh chụp SEM của tinh thể nanowire ZnO [16] Ảnh chụp SEM (hình 1.2a – e) của tinh thể nanowire ZnO (tinh thể nano ZnO có dạng dây) được tổng hợp dựa trên chất nền Sapphire.

Ảnh chụp từ trên xuống trong hình 1.2e cho thấy các cạnh hình lục giác của dây tinh thể nano ZnO. Ảnh chụp HR – TEM (hình 1.2f) cho thấy từng dây tinh thể nano ZnO riêng lẻ phát triển theo hướng (0001) [16]. Ảnh chụp SEM tinh thể nanorod ZnO [16] Ảnh chụp SEM mặt bằng (hình 1.3a) và góc cạnh (hình 1.3b) của tinh thể nanorod ZnO (tinh thể nano ZnO có dạng thanh) được tổng hợp dựa trên chất nền p – GaN/Al2O3 [16]. Ảnh chụp SEM của tinh thể nanopropeller ZnO [16] Ảnh chụp SEM (hình 1.4a – d) của các bó nanopropeller ZnO (tinh thể nano ZnO có dạng hình cánh quạt) được tổng hợp dựa trên chất nền Al2O3 ở các nhiệt độ khác nhau.4a thể hiện một bó của nano ZnO hình cánh quạt.

Ảnh chụp mặt trước (hình 1.4b) của một bó nano ZnO hình cánh quạt cho thấy được trục trung tâm của bó, tinh thể này được tổng hợp ở nhiệt độ 620℃. Ảnh chụp SEM (hình 1.4c) một cột của nano ZnO dạng hình cánh quạt với bề mặt trơn láng hơn được tổng hợp ở nhiệt độ 650℃. Ảnh chụp SEM (hình 1.4d) cột nano ZnO hình cánh quạt với các cánh dài hơn được tổng hợp ở nhiệt độ 680℃ [16]. Ảnh chụp SEM của các cấu trúc tinh thể nano ZnO khác nhau [16] Ảnh chụp SEM (1.5a – c) của tinh thể nano ZnO với các hình dạng khác nhau.5a thể hiện tinh thể nano ZnO có dạng hình bốn que cùng tụ lại một điểm được tổng hợp từ Zn.5b thể hiện tinh thể nano ZnO có dạng hình bốn que cùng tụ lại một điểm được tổng hợp từ ZnO:C.5c thể hiện tinh thể nano ZnO có dạng gồm nhiều que tụ lại từ một điểm tạo thành hình bông được tổng hợp từ ZnO:C:GeO2 [16].

Ảnh chụp SEM của tinh thể nanoring ZnO [16] Ảnh chụp SEM có độ phóng đại thấp (hình 1.6a) của nanoring ZnO (tinh thể nano ZnO có dạng vòng). Ảnh chụp SEM có độ phóng đại cao (hình 1.6b) của một đơn tinh thể tự do nano ZnO có dạng vòng với kích thước đường kính ở khoảng 1 ÷ 4mm, độ dày của vòng ở khoảng 10 ÷ 30nm và chiều rộng của vỏ vòng là 0. Ảnh chụp SEM của tinh thể nano ZnO dạng ống [16] Ảnh chụp SEM (hình 1.7a – d) của tinh thể nano ZnO dạng ống được tổng hợp ở nhiệt độ cố định là 400℃ với các điều kiện áp suất khác nhau. Ảnh chụp từ phía trên (hình 1.7a) thể hiện các tinh thể nano ZnO dạng ống được tổng hợp ở áp suất 0.

Ảnh chụp góc nghiêng (hình 1.7b – d) thể hiện các tinh thể nano ZnO dạng ống lần lượt được tổng hợp ở các áp suất 0. Ứng dụng của vật liệu nano ZnO Trong thực tế, vật liệu ZnO đã được sử dụng phổ biến trong cuộc sống thường ngày. ZnO là một loại vật liệu đóng vai trò chính yếu trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất như sơn, mĩ phẩm, dược phẩm, nhựa, pin, thiết bị điện, cao su, xà phòng [15]… ZnO có thể hấp thụ quang học cao đối với tia UVA (với bước sóng trong khoảng 315 ÷ 400nm) và tia UVB (với bước sóng trong khoảng 280 ÷ 315nm) nên được sử dụng như một thành phần bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím [17] trong kem chống nắng hay kem nền. Mặt khác, trong môi trường, ZnO được sử dụng làm vật liệu phân hủy các chất ô nhiễm trong môi trường nhờ vào đặc tính quang xúc tác [18].

Dưới tác động của ánh sáng tự nhiên, ZnO giúp các chất ô nhiễm như dầu, vi khuẩn, khí độc, nấm, mùi khó chịu phân hủy thành nước và CO2. Bên cạnh đó, ZnO được sử dụng như một chất khử trùng mạnh và tiệt trùng các thiết bị trong ngành thực phẩm hay các thùng chứa nhằm hạn chế được sự tấn công và ô nhiễm đối với thực phẩm gây ra bởi các vi khuẩn gây bệnh. Ngoài ra, các hạt ZnO ở kích thước nano không chỉ thể hiện độc tính đối với các vi khuẩn gây bệnh như Escherchia coli hay Staphylococcus aureus, mà còn thể hiện các tác động có lợi đối với các lợi khuẩn như Pseudomonas putida, một loại vi khuẩn có khả năng xử lý sinh học và đóng vai trò như một loại thuốc trừ sâu gốc rễ mạnh [18]. Trong y học, nhờ vào đặc tính tĩnh điện, ZnO trở nên rất hữu ích trong các liệu pháp chống ung thư.

ZnO có một nhóm hydroxyl trung tính trên bề mặt, nhóm này đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình tích điện trên bề mặt của ZnO. Môi trường máu có pH = 7, ở giá trị pH này ZnO thể hiện điện tích dương, ở các tế bào ung thư chứa nồng độ cao các anion phospholipid trên màng tế bào, nhờ đó sẽ thu hút các hạt nano ZnO lại gần, nano ZnO chỉ gây độc cho các tế bào ung thư chứ không gây độc cho tế bào bình thường, vì thế mà tế bào ung thư được tiêu diệt [19]. 6 Dựa trên các tính chất hữu ích của ZnO như năng lượng liên kết exciton lớn khoảng 60MeV ở nhiệt độ phòng, độ rộng vùng cấm rộng với giá trị E = 3.4eV, các vật liệu nano ZnO có cấu trúc dạng nano dây với tính chất quang có thể ứng dụng chế tạo các loại màn hình chiếu phẳng, cảm biến sinh học hay các bộ chuyển đổi và phát ra bước sóng UV. Mặt khác, với khả năng ứng xử như một chất bán dẫn màng mỏng trong suốt, ZnO có thể được sử dụng trong chế tạo pin mặt trời [15].

Cơ chế kháng khuẩn của vật liệu nano ZnO 1. Cơ chế kháng khuẩn gram dương Cấu tạo của vi khuẩn (được minh họa ở hình 1.8) được đặc trưng bởi một màng tế bào, thành tế bào và tế bào chất. Trong đó, thành tế bào nằm bên ngoài màng tế bào và được cấu tạo bởi một lớp peptidoglycan đồng nhất (bao gồm các acid amin và đường). Thành tế bào có chức năng giúp duy trì áp suất thẩm thấu của tế bào chất, cũng như quyết định hình dạng đặc trưng của tế bào.

Tế bào chất là một chất lỏng có kết cấu giống thạch lấp đầy cả tế bào và tất cả những phần khác có trong tế bào, ngoại trừ nhân. Trong tế bào chất có chứa protein, carbohydrate, nucleic acid, muối, các ion và nước giúp cung cấp dinh dưỡng để tế bào tăng trưởng, thực hiện hoạt động trao đổi chất và sao chép. Các thành phần này quyết định tính dẫn điện trong cấu trúc tế bào, làm cho tổng điện tích của thành tế bào vi khuẩn tích điện dương [20]. Cấu tạo tế bào vi khuẩn [20] Khả năng kháng khuẩn của vật liệu nano ZnO xảy ra theo nhiều cơ chế khác nhau, một trong số đó là cơ chế giải phóng ion Zn2+ khỏi nano ZnO.

Các ion Zn2+ có tác động rất lớn đến quá trình chuyển hóa acid amin và làm gián đoạn hệ thống enzym trong vi khuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ