Khám Phá Toán Học 11: Sách Giáo Khoa Đổi Mới

Chuyên khảo toán học phân tích Chuyên đề toán 11 cùng khám phá, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách Giáo Khoa

2023

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: PHÉP BIẾN HÌNH PHẲNG

1.1. Phép dời hình

1.2. Phép đối xứng trục

1.3. Phép đối xứng tâm

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ YẾU TỐ VẼ KĨ THUẬT

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ YẾU TỐ CỦA LÍ THUYẾT ĐỒ THỊ

Bảng tra cứu thuật ngữ

Bảng giải thích thuật ngữ

Tóm tắt

I. Tổng quan sách Khám Phá Toán Học 11 Hướng đi đổi mới

Sách giáo khoa Khám Phá Toán Học 11 là một phần quan trọng của chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Toán. Được biên soạn bởi đội ngũ tác giả uy tín do LÊ THỊ HOÀI CHÂU làm Tổng chủ biên và phát hành bởi NXB Giáo dục Việt Nam cùng các đơn vị liên kết, bộ sách này không chỉ kế thừa những giá trị của sách giáo khoa truyền thống mà còn tích hợp các phương pháp dạy học hiện đại. Mục tiêu cốt lõi là chuyển đổi từ việc truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh. Sách xây dựng một lộ trình học tập logic, kết nối chặt chẽ giữa các khái niệm toán học và ứng dụng thực tiễn, giúp học sinh nhận ra sự hiện diện của toán học trong cuộc sống. Các hoạt động học tập được thiết kế để khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và tư duy phản biện. Theo Ban biên soạn, sách giáo khoa Toán 11 - Cùng khám phá "xây dựng mối liên kết giữa Toán học với cuộc sống cũng như các môn học khác, giúp đỡ và khuyến khích học sinh ứng dụng kiến thức thu nhận được không chỉ trong lĩnh vực Toán học mà còn cả trong việc giải quyết nhiều vấn đề ngoài Toán học". Điều này thể hiện rõ định hướng phát triển năng lực toàn diện, chuẩn bị cho học sinh hòa nhập tốt với xã hội tương lai. Bộ sách này là công cụ đắc lực cho cả giáo viên và học sinh trong việc triển khai hiệu quả chương trình mới.

1.1. Triết lý biên soạn theo chương trình GDPT 2018

Triết lý chính của bộ sách Khám Phá Toán Học 11 là lấy người học làm trung tâm. Sách được thiết kế không phải là một tài liệu áp đặt kiến thức mà là một công cụ dẫn dắt học sinh tự mình khám phá, xây dựng tri thức. Các hoạt động "Khởi động", "Hoạt động", "Luyện tập - Vận dụng" được lồng ghép xuyên suốt, tạo cơ hội cho học sinh trải nghiệm, thảo luận và rút ra kết luận. Cách tiếp cận này giúp biến những khái niệm toán học trừu tượng trở nên gần gũi và dễ hiểu hơn. Đặc biệt, bộ sách nhấn mạnh việc so sánh sách Khám Phá và Cánh Diều hay so sánh sách Khám Phá và Kết Nối Tri Thức để làm nổi bật phương pháp tiếp cận riêng: tập trung vào hoạt động trải nghiệm và ứng dụng thực tế. Đây là sự khác biệt cốt lõi, giúp học sinh không chỉ học Toán mà còn học cách tư duy như một nhà toán học.

1.2. Cấu trúc thống nhất và các thành phần hỗ trợ học tập

Cấu trúc sách được trình bày khoa học và thống nhất. Mỗi chương, bài học đều tuân theo một mô-típ chung, bao gồm các mục như: "Mở đầu chương", "Hoạt động hình thành kiến thức", "Kiến thức trọng tâm", "Ví dụ minh họa", "Luyện tập - Vận dụng", và "Bài tập". Cấu trúc này giúp học sinh và giáo viên dễ dàng theo dõi và tổ chức hoạt động dạy học. Các mục bổ trợ như "Em có biết", "Thảo luận", "Nhắc lại" cung cấp thêm thông tin thú vị, các câu chuyện lịch sử toán học, hoặc kết nối với kiến thức cũ, làm cho bài học trở nên sinh động và đa chiều. Bên cạnh sách giáo khoa, hệ sinh thái tài liệu đi kèm như sách bài tập Toán 11 Khám Phásách giáo viên Toán 11 Khám Phá cung cấp nguồn tài nguyên phong phú, hỗ trợ tối đa quá trình dạy và học.

II. Thách thức khi tiếp cận SGK Toán 11 chương trình mới

Việc chuyển đổi sang SGK Toán 11 chương trình mới mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho cả giáo viên và học sinh. Chương trình lớp 11 bao gồm nhiều khái niệm học thuật có độ khó cao, là nền tảng cho chương trình lớp 12 và kỳ thi tốt nghiệp THPT. Các chủ đề như giới hạn và hàm số liên tục, đạo hàm, và quan hệ vuông góc trong không gian đòi hỏi tư duy trừu tượng mạnh mẽ. Nếu chỉ học theo phương pháp truyền thống (ghi chép, làm bài tập mẫu), học sinh dễ cảm thấy áp lực và khó nắm bắt bản chất vấn đề. Thách thức lớn nhất là thay đổi thói quen học tập thụ động. Học sinh cần chủ động hơn trong việc tham gia các hoạt động khám phá, tự đặt câu hỏi và tìm tòi lời giải. Về phía giáo viên, việc thiết kế các hoạt động dạy học sáng tạo, phù hợp với tinh thần của sách Khám Phá Toán Học 11 cũng yêu cầu sự đầu tư về thời gian và chuyên môn. Việc thiếu các tài liệu tham khảo phù hợp như giáo án powerpoint toán 11 Khám Phá chất lượng cũng là một trở ngại ban đầu. Vượt qua những thách thức này là chìa khóa để khai thác hết tiềm năng mà bộ sách đổi mới mang lại.

2.1. Độ khó của các khái niệm toán học trừu tượng

Nội dung lý thuyết toán 11 mới chứa đựng nhiều khái niệm trừu tượng. Ví dụ, chương giới hạn và hàm số liên tục là một bước nhảy vọt về tư duy so với toán học cấp hai. Khái niệm đạo hàm cũng là một công cụ mạnh nhưng phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giới hạn. Tương tự, quan hệ vuông góc trong không gian yêu cầu khả năng tưởng tượng hình học tốt. Những chủ đề này nếu không được giảng dạy bằng phương pháp trực quan, gắn liền với các ví dụ thực tế sẽ trở thành rào cản lớn đối với nhiều học sinh. Sách giáo khoa mới nỗ lực giải quyết vấn đề này, nhưng sự thành công phụ thuộc lớn vào khả năng vận dụng của người dạy và người học.

2.2. Yêu cầu đổi mới phương pháp dạy và học

Bộ sách Khám Phá Toán Học 11 yêu cầu một sự thay đổi căn bản trong phương pháp sư phạm. Giáo viên không còn là người truyền đạt kiến thức một chiều mà trở thành người tổ chức, hướng dẫn và khơi gợi. Các hoạt động thảo luận nhóm, dự án học tập, và giải quyết vấn đề thực tiễn cần được ưu tiên. Học sinh phải rèn luyện kỹ năng tự học, hợp tác và trình bày ý tưởng. Sự thay đổi này đòi hỏi sự thích ứng từ cả hai phía và cần có thời gian để trở nên nhuần nhuyễn. Việc tìm kiếm và sử dụng hiệu quả các tài nguyên như file PDF SGK Toán 11 Khám Phá hay các bài giảng điện tử là cần thiết để hỗ trợ quá trình chuyển đổi này.

III. Phương pháp tiếp cận kiến thức trong sách Khám Phá 11

Để giải quyết các thách thức, sách giáo khoa Toán 11 bộ Khám Phá đưa ra một phương pháp tiếp cận kiến thức mới mẻ và có hệ thống. Cốt lõi của phương pháp này là học tập thông qua hoạt động và trải nghiệm. Thay vì trình bày trực tiếp các định lý, công thức, sách dẫn dắt học sinh qua các "Hoạt động" khám phá. Từ những tình huống thực tế hoặc các bài toán nhỏ, học sinh được khuyến khích quan sát, dự đoán, và từng bước hình thành kiến thức mới. Tài liệu gốc của bộ sách nhấn mạnh: "Thông qua trải nghiệm, khám phá, học sinh tham gia vào việc hình thành kiến thức mới, nhận ra ứng dụng của kiến thức đó trong những ngữ cảnh cụ thể". Sau khi kiến thức được hình thành, phần "Kiến thức trọng tâm" được đóng khung rõ ràng, giúp hệ thống hóa lại những gì đã học. Các ví dụ minh họa chi tiết và phần "Luyện tập - Vận dụng" ngay sau đó giúp củng cố và phát triển kỹ năng. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu mà còn nhớ lâu, đồng thời phát triển được năng lực giải quyết vấn đề một cách linh hoạt.

3.1. Học thông qua hoạt động khám phá và thực tiễn

Mỗi bài học trong SGK Toán 11 chương trình mới thường bắt đầu bằng một hoạt động khởi động gắn với thực tiễn. Ví dụ, khi học về hàm số lượng giác và phương trình lượng giác, sách có thể sử dụng hình ảnh về vòng quay, sóng biển, hoặc chu kỳ của thủy triều để giới thiệu. Học sinh được đặt vào vai trò người khám phá, tự mình xây dựng các mô hình toán học từ tình huống đó. Cách tiếp cận này giúp toán học không còn khô khan mà trở nên sống động, có ý nghĩa. Việc này cũng rèn luyện khả năng mô hình hóa toán học, một trong những năng lực cốt lõi mà chương trình GDPT 2018 hướng tới.

3.2. Củng cố kiến thức qua hệ thống bài tập đa dạng

Hệ thống bài tập là một điểm mạnh của bộ sách. Các bài tập được phân loại từ mức độ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả tự luận và trắc nghiệm. Đặc biệt, sách chú trọng vào các bài toán vận dụng, yêu cầu học sinh sử dụng kiến thức đã học để giải bài tập toán 11 Khám Phá liên quan đến các vấn đề thực tế trong vật lý, kinh tế, kỹ thuật. Ví dụ, các bài toán về tối ưu hóa sử dụng đạo hàm, hay các bài toán về xác suất trong tài chính, bảo hiểm. Việc này không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn cho thấy giá trị ứng dụng của toán học, khơi gợi hứng thú và định hướng nghề nghiệp cho học sinh.

IV. Phân tích các chuyên đề học tập Toán 11 trọng tâm

Bên cạnh các nội dung cốt lõi, chuyên đề học tập Toán 11 trong bộ sách Khám Phá mở ra những hướng đi chuyên sâu và hấp dẫn. Các chuyên đề này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu học tập của những học sinh có thiên hướng về khoa học tự nhiên và công nghệ, đồng thời cung cấp kiến thức nền tảng cho các ngành học ở bậc đại học. Các chuyên đề như "Phép biến hình phẳng", "Một số yếu tố vẽ kĩ thuật" hay "Lí thuyết đồ thị" là những ví dụ tiêu biểu. Chúng không chỉ là những kiến thức toán học thuần túy mà còn là công cụ mạnh mẽ trong đồ họa máy tính, kỹ thuật, tối ưu hóa mạng lưới và nhiều lĩnh vực khác. Việc giảng dạy các chuyên đề này theo tinh thần "khám phá" giúp học sinh tiếp cận những lĩnh vực hiện đại của toán học một cách tự nhiên. Chẳng hạn, chuyên đề về phép biến hình phẳng có thể được ứng dụng để tạo ra các hoa văn trang trí, một minh chứng cho sự giao thoa giữa toán học và nghệ thuật.

4.1. Nội dung cốt lõi Đại số Giải tích và Hình học

Phần nội dung chính của Khám Phá Toán Học 11 tập trung vào các mảng kiến thức nền tảng. Mảng Đại số và Giải tích bao gồm các chương quan trọng như hàm số lượng giác và phương trình lượng giác, dãy số, cấp số cộng, cấp số nhân, giới hạn và hàm số liên tục, và đặc biệt là đạo hàm. Mảng Hình học tập trung vào quan hệ vuông góc trong không gian. Mỗi chủ đề được trình bày theo một chuỗi logic chặt chẽ, từ định nghĩa, tính chất, đến các dạng bài tập và ứng dụng. Cách tiếp cận của sách giúp học sinh xây dựng kiến thức một cách vững chắc, tạo nền tảng cho các môn học khác và cho chương trình lớp 12.

4.2. Mảng kiến thức mới Thống kê và Xác suất

Một trong những điểm đổi mới nổi bật của chương trình là sự chú trọng vào xác suất thống kê. Nội dung này không chỉ cung cấp các công thức tính toán mà còn tập trung vào việc giúp học sinh hiểu được ý nghĩa của xác suất trong việc ra quyết định, phân tích rủi ro và xử lý dữ liệu. Sách Khám Phá Toán Học 11 tiếp cận chủ đề này thông qua các ví dụ thực tế như tung xúc xắc, rút thẻ, các bài toán về khảo sát, dự báo. Cách tiếp cận này giúp học sinh thấy được tính ứng dụng rộng rãi của thống kê và xác suất trong khoa học dữ liệu, kinh tế, y học và xã hội học, một lĩnh vực rất quan trọng trong thế kỷ 21.

V. Hướng dẫn sử dụng hiệu quả sách Khám Phá Toán Học 11

Để khai thác tối đa giá trị của sách giáo khoa Toán 11 bộ Khám Phá, cần có một chiến lược học tập và giảng dạy phù hợp. Đối với học sinh, việc chuẩn bị bài trước ở nhà là vô cùng quan trọng. Thay vì chỉ đọc lý thuyết, học sinh nên thử tự mình thực hiện các "Hoạt động" khám phá, ghi lại những thắc mắc và dự đoán của mình. Trong giờ học, cần tích cực tham gia thảo luận, trình bày ý kiến và đặt câu hỏi. Việc chủ động tìm kiếm lời giải bài tập toán 11 Khám Phá sau khi đã tự mình suy nghĩ sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc chép lời giải một cách thụ động. Đối với giáo viên, việc sử dụng kết hợp sách giáo viên Toán 11 Khám Phá và các tài liệu bổ trợ như giáo án powerpoint sẽ giúp tiết học trở nên sinh động và hiệu quả hơn. Việc tổ chức các hoạt động nhóm, các dự án nhỏ liên quan đến ứng dụng toán học sẽ kích thích sự sáng tạo và hứng thú của học sinh, giúp các em đạt được mục tiêu của chương trình giáo dục mới.

5.1. Bí quyết học tốt cho học sinh theo sách giáo khoa mới

Học sinh cần thay đổi tư duy từ "học thuộc" sang "học hiểu". Trước mỗi bài học, nên đọc lướt qua mục tiêu và cấu trúc bài. Khi gặp một khái niệm mới, hãy cố gắng liên hệ nó với những kiến thức đã biết hoặc một ví dụ trong đời sống. Đừng ngần ngại sử dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm vẽ đồ thị, máy tính cầm tay để kiểm chứng và khám phá. Việc tự tóm tắt lý thuyết toán 11 mới sau mỗi chương bằng sơ đồ tư duy là một cách hiệu quả để hệ thống hóa kiến thức. Quan trọng nhất, hãy coi bài tập không phải là gánh nặng mà là cơ hội để thử thách và rèn luyện tư duy.

5.2. Gợi ý tổ chức dạy học sáng tạo cho giáo viên

Giáo viên có thể tận dụng các hoạt động trong sách làm sườn cho bài giảng, nhưng cần linh hoạt điều chỉnh cho phù hợp với đối tượng học sinh của mình. Khuyến khích học sinh làm việc nhóm để giải quyết các bài toán "Vận dụng". Có thể giao các dự án nhỏ, ví dụ: "Ứng dụng đạo hàm để tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất trong một bài toán kinh tế" hoặc "Khảo sát và phân tích dữ liệu thống kê trong trường học". Sử dụng các nguồn tài nguyên trực tuyến, các video mô phỏng để minh họa cho các khái niệm khó như giới hạn hay hình học không gian. Việc này sẽ giúp hiện thực hóa triết lý "khám phá" của bộ sách.

11/07/2025
Chuyên đề toán 11 cùng khám phá

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu chương chương với các tình huống thực tiễn. Mục tiêu học tập cũng được nêu trong đề mục này. Các bài học: Mỗi bài học thường được thiết kế với các phần: Thông qua trải nghiệm, khám phá, học sinh tham gia vào việc hình HOẠT ĐỘNG thành kiến thức mới, nhận ra ứng dụng của kiến thức đó trong những ngữ cảnh cu thé. Q"£ THỨC TRỌNG TÂM Được đặt trong khung màu với biểu tượng bóng đèn, trình bay ro những kiến thức trọng tâm của bài học.

Cung cấp ví dụ có lời giải để minh hoạ, giúp học sinh nhận thấy các ý tưởng hay lập luận toán học được diễn đạt rõ ràng và chính VÍ DỤ xác bằng ngôn ngữ toán học như thế nào, kiến thức vừa học có thể được sử dụng ra sao. LUYỆN TẬP Tạo cơ hội cho học sinh sử dụng kiến thức vừa học vào việc giải quyết những vấn đề cụ thể của toán học hay của thực tiễn, qua đó VẬN DỤNG hình thành và phát triển các kí năng gắn với kiến thức đang bàn đến. Gồm một hệ thống bài tập từ đơn giản - áp dụng trực tiếp các khái niệm toán học vừa được nghiên cứu, đến những bài đòi hỏi việc BÀI TẬP vận dụng kiến thức Toán học ở mức độ cao hơn về lập luận, kĩ năng. Nhiều vấn đề thực tiễn được đưa vào, giúp học sinh nhận ra ý nghĩa của kiến thức vừa học.

Qua hệ thống bài tập ôn tập (tự luận và trắc nghiệm), học sinh có thể kiểm tra lại hiểu biết của mình về các khái niệm và ý tưởng 3. Ôn tập chương quan trọng được nghiên cứu trong chương, kết nối chúng với nhau trong việc giải quyết những vấn đề đa dạng. Bên cạnh đó, trong các bài còn có thêm một số đề mục bổ trợ sau đây: 2 Ghi chú / Lưu ý @NHẮC LẠI ®§THẢO LUẬN 1?EM CÓ BIẾT Nhấn mạnh hoặc mở Nhắc lại những khái Đặt một số câu hỏi Giới thiệu một số rộng kiến thức, chú thích niệm hoặc định nghĩa liên quan đến các khái câu chuyện thú vị những thông tin quan mà học sinh đã học niệm mà học sinh đang về toán học, lịch sử trọng liên quan đến các trước đó, từ đó tạo mối học nhằm thúc đẩy sự toán học và các nhà khái niệm cốt lõi. liên hệ giữa chúng với tương tác tích cực, chủ toán học.

các chủ đề đang được động giữa giáo viên với nghiên cứu. học sinh và giữa học sinh với nhau. Page5 MUC LUC _ Chuyên để1 _ PHÉP BIẾN HÌNH PHẲNG ) Bài 1 Phép dời hình Bài 2 Phép đối xứng trục Bài 3 Phép đối xứng tâm 11 Bài 4 Phép tịnh tiến 16 Bài 5 Phép quay 21 Bài 6 Phép vị tự. Phép đồng dạng 24 Ôn tập chuyên đề 31 _ Chuyênđề2 _ MỘT SỐ YẾU TỐ VẼ KĨ THUẬT ) Bài 1 Một số nội dung cơ bản về vẽ kĩ thuật 34 Bài 2 _ Đọc và vẽ bản vẽ kí thuật đơn giản 51 Ôn tập chuyên đề 62 MỘT SỐ YẾU TỐ CỦA LÍ THUYẾT ĐỒ THỊ ) Bài 1 Một số khái niệm cơ bản của lí thuyết đồ thị 65 Bài 2_ Đường đi và chu trình 69 Bài 3 Dé thị có trọng số và đường đi ngắn nhất 76 Ôn tập chuyên đề 79 Bảng tra cứu thuật ngữ 80 Bảng giải thích thuật ngữ 81 Page 6 —>—— Đại Giáo đường Chúa Kitô Phục Sinh N- =o o Saint-Petersburg, Nga —4 F¿ L2 1Ä.

L TU — T1!*!ỉ2›ễễẺÐỄễỷýg). VŸ7 Trẻ 7c EEE OE ne ME `. ss x= CHUYÊN ĐỀ Phép biến hình phẳng Chuyên đề này nghiên cứu các phép dời ® Nhận biết được khái niệm phép dời hình hình và phép đồng dạng trong mặt phẳng. và phép đồng dạng; Trong thực tiễn cuộc sống và trong nghệ $ Nhận biết được tính chất của một số thuật, người ta có thể sử dụng phép biến phép dời hình và phép vị tự; hình để tạo ra các hoa văn, hoa tiết trang ® Xác định được ảnh của điểm, đoạn trí, mẫu thiết kế cho các công trình kiến trúc thẳng, tam giác, đường tròn qua một số phép dời hình như: phép đối xứng trục, hay những bức hoạ ấn tượng.

phép đối xứng tâm, phép tịnh tiến và phép quay; ® Xác định được ảnh của điểm, đoạn thẳng, tam giác, đường tròn qua phép vị tự; ® Vận dụng được một số phép dời hình và phép đồng dạng trong đồ hoạ và trong một số vấn để thực tiễn. Page 7 @®vo PHÉP DỜI HÌNH ° Tessellation là tên gọi của kĩ thuật dùng những hình bằng nhau để phủ kín mặt phẳng. Kĩ thuật này được sử dụng trong nghệ thuật và kiến trúc để sáng tạo các bức tranh hay để trang trí bề mặt tường, trần nhà của nhiều công trình,. Tessellation là một trong những minh chứng cho sự kết nối giữa toán học và nghệ thuật khi mà ta có thể sử dụng các phép dời hình để tạo ra các bức hoạ ấn tượng hay các hoa văn trang trí đẹp mắt.

Vaveaveave v4 INO NONI VaVavavavd LNINNI'NIN VaVveaveave 4 Z0 N//N/N/ZN/N Hình 1.1 (Ủ Phép biến bình HOẠT ĐỘNG 1 Cho trước một đường thẳng d. a)_ Với điểm M không thuộc d (Hình 1. Điểm M được gọi là hình chiếu vuông góc của M trên d. b)_ Gọi N là một điểm bất kì trên đoạn AB (Hình 1.2b) và N' là hình chiếu vuông góc của N trên d.

Khi điểm N di động trên đoạn A8 thì N“ sẽ di động trên đoạn thẳng nào? M B ° , A d d a) b) Hình 1.2 Với mỗi điểm ÁM, quy tắc xác định duy nhất một điểm M tương ứng như trong Hoạt động 1 là ví dụ cho một phép biến hình. Phép biến hình F trong mặt phẳng là quy tắc cho tương ứng mỗi điểm M với một điểm Mĩ duy nhất. Điểm M được gọi là ảnh của M qua phép biến hình đó, kí hiệu M = F(M). Lưu ý: Với mỗi hình #1, hình # bao gồm các điểm M' = F(M) với M c #Í được gọi là ảnh của #Í qua phép biến hình F, kí hiệu #(” = F(H).

2 Chuyên đề 1 - PHÉP BIEN HINH PHANG Page 8 VÍ DỤ 1 †. Quy tắc nào dưới đây là một phép biến hình? a)_ Quy tắc F cho tương ứng mỗi điểm M với điểm O, trong đó O là một điểm cố định cho trước; b) Quy tắc G cho tương ứng mỗi điểm M với diém M’ sao cho MM’ = 1. Giải a)_ Quy tắc F cho tương ứng mỗi điểm M với điểm O duy nhất nên F là một phép biến hình. b) Với mỗi điểm M, ta có các điểm Mĩ nằm trên đường tròn tâm M bán kính 1 đều thoả điều kién MM’ = 1.

Do dé quy tắc G không cho tương ứng mỗi điểm M với duy nhất một điểm M. Vậy G không phải là phép biến hình. LUYEN TAP 1 Trong mặt phẳng Oxy, xét quy tắc F biến diém M(x; y) bat ki thanh diém M’(2x; 2y). a) Giải thích vì sao quy tắc F là một phép biến hình.

b)_ Tìm ảnh của điểm A(-3; 2) qua phép biến hình F. @) Phép daihinh HOAT DONG 2 ee Với vectơ ử cho trudc, xét phép bién hinh Fbién diém M thanh diém M’ sao cho MMỸ = ủ như Hình 7.3 Cho hai điểm A, B bất kì và một vectơ ủ như Hình 1. So sanh dé dai hai đoạn thẳng ử AB và AB'.4 rr Phép dời hình là phép biến hình không làm thay đổi khoảng cách giữa hai điểm bất kì. VÍ DỤ 2 Trong mặt phẳng Oxy, phép biến hình nào dưới đây là phép dời hình? a) Phép biến hình F biến điểm M(x; y) bất kì thành M’ (x; y— 1); b)_ Phép biến hình G biến điểm M (x; y) bat ki thanh M’ (2x; y).

TOAN 11 3 Page 9 † ` Giải a) Xét hai điểm A(x„; y„) và B(x,; y,). XẠ Do dé AB = A’B’. Vay F là phép dời hình. AW b) Xét hai diém A(1; 2),B(—2; 1)và ảnh của chúng qua G lần lượt __—† la A’ va B' (Hình 1.

Vì AB # AB nên G không phải là phép dời hình.5 LUYEN TAP 2 Trong mặt phẳng Oxy, xét phép bién hinh Fbién diém M(x; y) thanh M’ (y; x). Chứng minh rang F là phép dời hình. @ Tính chất của phép dời hình HOẠT ĐỘNG 3 Cho phép dời hình F và ba điểm A, 8, C thẳng hàng trong đó B nam gitia A va C. Goi A’, B’, C’ lần lượt là ảnh của A, B, C qua F.

a) Biểu diễn A'C' theo A’B’ va B’C’. b)_ Từ đó rút ra mối quan hệ giữa ba điểm A', B’ va C’. Qua Hoạt động 3, ta rút ra tính chất sau đây của phép dời hình: Phép dời hình biến ba điểm thẳng hàng thành ba điểm thẳng hàng và không làm thay đổi thứ tự của chúng. Hệ quả: Phép dời hình F: ‹ Biến đường thẳng thành đường thẳng; ‹ Biến tia thành tia; ‹ Biến đoạn thẳng thành đoạn thẳng bằng nó; ‹ Biến góc thành góc bằng nó; -_ Biến tam giác thành tam giác bằng nó; ‹_ Biến đường tròn thành đường tròn có cùng bán kính.

VÍ DỤ 3 † Cho đường tròn (Q: (x+ 2)?+y? = 16. Viết phương trình đường tròn (C) là ảnh của (C) qua phép dời hình F trong Ví dụ 2a. Giải Ta có đường tròn (C) có tâm /(-2; 0) va ban kinh R = 4. Đường tròn (C”) nhận f là tâm và có ban kinh R’ = R = 4.

Vậy đường tròn (C') có phương trình là (x + 2)? + (y + 1)? = 16. 4 Chuyên đề 1 - PHÉP BIEN HINH PHANG Page 10 LUYEN TAP 3 Trong Hình 1.6, tam giac mau cam la anh cia tam giac mau xanh qua một phép dời hình. Tìm giá trị của x va y.6 đồ Hai hình bằng nhau Ta đã biết phép dời hình F biến một tam giác thành một tam giác bằng nó. Tổng quát, người ta đưa ra định nghĩa sau đây về khái niệm hai hình bằng nhau: “ Hai hình được gọi là bằng nhau nếu tồn tại một phép dời hình biến hình này thành hình kia.

VÍ DỤ4 Cho hai đoạn thẳng AB và A’B’. Biết rằng có một phép dời hình F biến AB thanh A’B’. a) Hai doan thang da cho có bằng nhau hay không? Giải thích vì sao. b)_ Gọi M là trung điểm của AB, hãy xác định ảnh của M qua phép dời hình F.

Giải a)_ Vì có phép dời hình F biến đoạn thẳng AB thành đoạn thẳng A“B' nên AB = A’B’.Vì M là trung điểm AB nên M nằm giữa A, B và MA = MB. Theo tính chất của phép dời hình, ta có M nằm giữa A', B' và M'A' = M'B' (do MA' = MA và M'B = MB). Suy ra ắM là trung điểm của AB'.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ