Tìm Hiểu Về Tình Đồng Chí Trong Bài Thơ 'Đồng Chí' Của Chính Hữu

Tài liệu nghiên cứu Tài liệu nâng cao ngữ văn lớp 9 năm 2024 bản in rút bớt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về văn học.

Chuyên ngành

Văn học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Phân tích tác phẩm văn học
86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Bài Thơ Đồng Chí Tổng Quan Tác Giả Tác Phẩm

Bài thơ Đồng Chí của tác giả Chính Hữu là một tác phẩm tiêu biểu cho thơ ca kháng chiến chống Pháp, khắc họa thành công hình ảnh người lính với một vẻ đẹp chân thực và sâu sắc. Tác phẩm không chỉ là một bài thơ, mà còn là một tượng đài bất tử về tình đồng đội, đồng chí thiêng liêng, nảy nở và được tôi luyện trong gian khổ của cuộc chiến. Để có thể phân tích bài thơ Đồng Chí một cách toàn diện, việc tìm hiểu về tác giả và hoàn cảnh ra đời của tác phẩm là bước đi nền tảng. Chính Hữu, tên thật là Trần Đình Đắc, là một nhà thơ trưởng thành từ trong quân đội. Thơ ông thường tập trung vào đề tài chiến tranh và người lính, với một phong cách bình dị, ngôn ngữ cô đọng và cảm xúc dồn nén. Bài thơ Đồng Chí ra đời từ chính những trải nghiệm thực tế của ông sau chiến dịch Việt Bắc thu đông năm 1947. Những vần thơ được viết ra không phải từ sự tưởng tượng bay bổng, mà được chắt lọc từ hiện thực khốc liệt, từ tình cảm chân thành mà ông dành cho người đồng đội đã kề vai sát cánh chăm sóc mình lúc ốm đau. Chính vì vậy, tác phẩm mang một sức lay động mạnh mẽ, chạm đến trái tim người đọc qua nhiều thế hệ. Nhan đề "Đồng chí" tự nó đã mang một sức nặng. Đó không chỉ là một cách xưng hô phổ biến trong quân đội mà còn là tên gọi cho một mối quan hệ tình cảm đặc biệt, một tình cảm cách mạng cao đẹp của những con người cùng chung lý tưởng cách mạng, cùng chung một mục tiêu giải phóng dân tộc. Bài thơ chính là lời lý giải sâu sắc và cảm động về cội nguồn, biểu hiện và sức mạnh của tình cảm cao quý ấy, góp phần làm phong phú thêm hình tượng vẻ đẹp người lính Cụ Hồ trong văn học.

1.1. Vài nét về tác giả Chính Hữu và phong cách thơ độc đáo

Tác giả Chính Hữu (1926 - 2007), tên thật là Trần Đình Đắc, quê ở Hà Tĩnh. Ông tham gia cách mạng từ năm 1946 và hoạt động trong quân đội suốt hai cuộc kháng chiến lớn của dân tộc. Sự nghiệp sáng tác của ông bắt đầu từ năm 1947, với đề tài chủ đạo là hình ảnh người lính và chiến tranh. Phong cách thơ của Chính Hữu nổi bật với sự bình dị, cô đọng, ngôn ngữ chắt lọc và hình ảnh hàm súc. Ông không sáng tác nhiều, nhưng những tác phẩm của ông, đặc biệt là "Đồng chí", đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng công chúng, trở thành một phần của di sản thơ ca kháng chiến chống Pháp.

1.2. Hoàn cảnh sáng tác đặc biệt của bài thơ Đồng Chí 1948

Hoàn cảnh sáng tác của bài thơ "Đồng chí" gắn liền với một sự kiện có thật. Sau chiến dịch Việt Bắc (thu đông 1947), Chính Hữu bị ốm nặng. Một người đồng đội đã được đơn vị cử ở lại để chăm sóc ông. Cảm động trước tấm lòng chân thành và sự tận tụy của người bạn, Chính Hữu đã viết bài thơ này như một lời tri ân. Bài thơ được sáng tác vào đầu năm 1948, in trong tập thơ "Đầu súng trăng treo" (1966). Hoàn cảnh này giúp lý giải tại sao các chi tiết chân thực và cảm xúc trong bài thơ lại có sức lay động đến vậy, bởi chúng được viết ra từ chính trải nghiệm và sự rung động sâu sắc của tác giả.

II. Lý Giải Cơ Sở Hình Thành Tình Đồng Chí Của Người Lính

Tình đồng chí trong bài thơ không phải là một tình cảm trừu tượng, mà được xây dựng trên những nền tảng vô cùng vững chắc và cụ thể. Chính Hữu đã dành bảy câu thơ đầu tiên để lý giải một cách thuyết phục về cơ sở hình thành tình đồng chí. Đó là sự kết tinh từ nhiều yếu tố, bắt nguồn từ sự tương đồng về hoàn cảnh xuất thân, sự gắn kết trong lý tưởng và mục tiêu chung, và cuối cùng là sự sẻ chia những gian lao trong cuộc sống chiến đấu. Nền tảng đầu tiên và quan trọng nhất là sự đồng cảm giai cấp sâu sắc. Những người lính trong bài thơ đều xuất thân từ những miền quê nghèo khó. Họ là những người nông dân mặc áo lính, mang theo cả cái nghèo và nỗi nhọc nhằn của quê hương vào quân ngũ. Hình ảnh "nước mặn đồng chua" và "đất cày lên sỏi đá" không chỉ là những thành ngữ nói về sự cằn cỗi của đất đai, mà còn là biểu tượng cho cuộc sống lam lũ, vất vả. Từ sự đồng cảnh ngộ ấy, họ tìm thấy sự thấu hiểu và sẻ chia. Từ những con người "xa lạ", họ trở nên thân quen khi cùng chung một nhiệm vụ cao cả: bảo vệ Tổ quốc. Lý tưởng cách mạngtình yêu quê hương đất nước đã trở thành sợi dây vô hình kết nối họ lại với nhau. "Súng bên súng, đầu sát bên đầu" là một hình ảnh giàu sức gợi, thể hiện sự thống nhất cả về hành động và tư tưởng. Tình đồng chí được tôi luyện và trở nên bền chặt hơn qua những thử thách của chiến trường, mà đỉnh cao là hình ảnh "Đêm rét chung chăn thành đôi tri kỉ".

2.1. Sự tương đồng về xuất thân của người nông dân mặc áo lính

Cơ sở đầu tiên hình thành nên tình đồng chí chính là sự tương đồng về giai cấp và cảnh ngộ. Những người lính đều là người nông dân mặc áo lính, xuất thân từ những vùng quê nghèo khó: "Quê hương anh nước mặn đồng chua / Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá". Lối cấu trúc thơ song hành, đối xứng đã làm nổi bật sự tương đồng này. Họ thấu hiểu nỗi vất vả của nhau, từ đó nảy sinh sự đồng cảm giai cấp tự nhiên và sâu sắc. Đây là cái gốc rễ bền chặt, là nền tảng cốt lõi cho mọi sự gắn bó về sau.

2.2. Chung lý tưởng cách mạng và nhiệm vụ chiến đấu cao cả

Từ những người xa lạ, họ "chẳng hẹn quen nhau" nhưng lại gặp nhau trên cùng một con đường. Đó là con đường của lý tưởng cách mạng, của lòng yêu nước nồng nàn. Chính mục tiêu chung là đánh đuổi quân xâm lược, giành lại độc lập tự do cho dân tộc đã gắn kết họ lại. Hình ảnh "Súng bên súng, đầu sát bên đầu" không chỉ tả thực tư thế kề vai chiến đấu mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho sự thống nhất về ý chí và hành động. Họ cùng chung một nhiệm vụ thiêng liêng, và đó là chất keo vững chắc thứ hai tạo nên tình đồng chí.

2.3. Cùng chia sẻ gian lao trở thành đôi tri kỉ keo sơn

Tình cảm đồng đội được thử thách và tôi luyện qua những gian khổ của cuộc kháng chiến. Hình ảnh "Đêm rét chung chăn thành đôi tri kỉ" là một chi tiết chân thực và cảm động. Cái rét cắt da cắt thịt của núi rừng Việt Bắc không làm họ xa cách mà ngược lại, kéo họ lại gần nhau hơn, san sẻ cho nhau hơi ấm. Từ "chung chăn", họ trở thành "tri kỉ" - những người bạn thấu hiểu nhau tường tận. Sự sẻ chia gian khổ vật chất đã thăng hoa thành sự đồng điệu sâu sắc về tâm hồn, hoàn thiện cơ sở hình thành tình đồng chí.

III. Phân Tích Biểu Hiện Sâu Sắc Của Tình Đồng Chí Thiêng Liêng

Sau khi lý giải về cội nguồn, Chính Hữu tiếp tục khắc họa những biểu hiện của tình đồng chí một cách sinh động và cụ thể qua mười câu thơ tiếp theo. Tình đồng chí không chỉ dừng lại ở lời nói mà được thể hiện qua những hành động, sự quan tâm và thấu hiểu lẫn nhau trong cuộc sống hằng ngày và trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất của chiến trường. Đầu tiên, đó là sự cảm thông sâu sắc với nỗi lòng, với những tâm tư riêng của nhau. Những người lính hiểu rằng, khi ra đi chiến đấu, họ đã phải để lại sau lưng những gì quý giá nhất: "Ruộng nương anh gửi bạn thân cày / Gian nhà không mặc kệ gió lung lay". Họ thấu hiểu nỗi nhớ quê hương, nỗi lo cho gia đình của người đồng đội. Hình ảnh hoán dụ "Giếng nước gốc đa nhớ người ra lính" đã diễn tả một cách tinh tế tình yêu quê hương đất nước luôn thường trực trong tâm hồn họ. Sự đồng cảm này là một biểu hiện cao đẹp của tình đồng chí. Tiếp theo, tình đồng chí được biểu hiện rõ nét nhất khi họ cùng nhau đối mặt và chia sẻ mọi gian khổ, thiếu thốn. Họ cùng nhau trải qua những cơn sốt rét rừng hành hạ: "Anh với tôi biết từng cơn ớn lạnh / Sốt run người vầng trán ướt mồ hôi". Họ cùng nhau chia sẻ sự thiếu thốn về vật chất: "Áo anh rách vai / Quần tôi có vài mảnh vá / Miệng cười buốt giá / Chân không giày". Những chi tiết chân thực này không hề tô vẽ mà chỉ làm nổi bật thêm tinh thần lạc quan và sự gắn bó keo sơn. Trong hoàn cảnh đó, một nụ cười, một cái nắm tay cũng đủ để truyền cho nhau hơi ấm và sức mạnh.

3.1. Sự cảm thông thấu hiểu những tâm tư nỗi nhớ quê hương

Một trong những biểu hiện của tình đồng chí là sự thấu hiểu và chia sẻ những nỗi niềm sâu kín. Người lính cảm nhận được nỗi lo của bạn về "ruộng nương", về "gian nhà không" nơi hậu phương. Họ không nói ra nhưng trong lòng luôn có sự đồng cảm. Hình ảnh "Giếng nước gốc đa nhớ người ra lính" là một cách nói đầy nghệ thuật, cho thấy nỗi nhớ quê hương của người lính da diết đến mức nào, và người đồng đội bên cạnh hoàn toàn thấu hiểu điều đó. Sự đồng điệu về tâm hồn này làm cho tình cảm của họ càng thêm sâu sắc.

3.2. Cùng chia sẻ gian khổ bệnh tật nơi chiến trường khốc liệt

Hiện thực cuộc kháng chiến được tái hiện qua những chi tiết chân thực về sự thiếu thốn và bệnh tật. Những người lính cùng nhau chịu đựng những cơn sốt rét rừng khủng khiếp, cùng nhau san sẻ cái ăn, cái mặc. Cảnh "Áo anh rách vai / Quần tôi có vài mảnh vá" cho thấy sự nghèo khó chung. Nhưng vượt lên trên tất cả là tinh thần đoàn kết. Họ soi vào nhau, thấy được hình ảnh của chính mình, từ đó càng thêm gắn bó, yêu thương nhau như anh em ruột thịt. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng có sức nặng ngàn cân khi miêu tả sự sẻ chia này.

IV. Khám Phá Sức Mạnh Và Biểu Tượng Vẻ Đẹp Tình Đồng Chí

Tình đồng chí không chỉ là sự sẻ chia, cảm thông, mà còn là nguồn sức mạnh tình đồng chí to lớn, giúp những người lính vượt qua mọi gian lao, thử thách. Sức mạnh ấy được thể hiện một cách ấm áp và nồng đượm qua hình ảnh "Thương nhau tay nắm lấy bàn tay". Một cái nắm tay giản dị nhưng chứa đựng biết bao ý nghĩa. Đó là sự truyền hơi ấm trong đêm đông giá lạnh, là lời động viên không lời, là sự khẳng định tình đoàn kết bền chặt và là lời hứa sẽ cùng nhau chiến đấu đến ngày thắng lợi. Cái nắm tay ấy cô đọng tất cả tình thương, sự tin tưởng và quyết tâm của những người lính. Tình đồng chí đạt đến đỉnh cao của vẻ đẹp trong ba câu thơ cuối, kết tinh trong một hình ảnh thơ độc đáo và giàu ý nghĩa: "Đầu súng trăng treo". Đây là biểu tượng đẹp nhất, giàu chất thơ nhất của bài thơ, thể hiện sự hòa quyện giữa hiện thực và lãng mạn. "Súng" là biểu tượng cho hiện thực khốc liệt của chiến tranh, cho nhiệm vụ chiến đấu đầy gian khổ, hy sinh. "Trăng" là biểu tượng cho vẻ đẹp của thiên nhiên, của hòa bình, là chất thơ, chất lãng mạn trong tâm hồn người lính. Hình ảnh "đầu súng trăng treo" cho thấy trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, tâm hồn người lính vẫn không hề khô cằn. Họ vẫn biết rung động trước cái đẹp, vẫn giữ được sự lạc quan và một tâm hồn thi sĩ. Sự kết hợp này tạo nên vẻ đẹp người lính Cụ Hồ: vừa là chiến sĩ kiên cường, vừa là thi sĩ mộng mơ. Đó chính là biểu tượng bất hủ về tình đồng chí, về cuộc đời người lính trong thơ ca kháng chiến chống Pháp.

4.1. Sức mạnh tình đồng chí qua hình ảnh thương nhau tay nắm lấy bàn tay

Cử chỉ "tay nắm lấy bàn tay" là biểu hiện cảm động của sức mạnh tình đồng chí. Nó không cần đến lời nói hoa mỹ nhưng lại truyền tải được tất cả sự đồng cảm, sẻ chia và tin cậy. Trong cái buốt giá của chiến trường, cái nắm tay ấy sưởi ấm lòng người, tiếp thêm nghị lực để họ vững vàng tay súng. Đây là hình ảnh cụ thể hóa sức mạnh tinh thần, cho thấy tình đồng đội là điểm tựa vững chắc giúp người lính vượt qua mọi khó khăn.

4.2. Biểu tượng đầu súng trăng treo sự hòa quyện hiện thực và lãng mạn

Hình ảnh "đầu súng trăng treo" là một sáng tạo nghệ thuật đặc sắc, là điểm sáng của toàn bài thơ. Nó kết hợp hài hòa giữa chất hiện thực ("súng" - chiến tranh) và chất lãng mạn ("trăng" - hòa bình, thơ mộng). Giữa đêm rừng hoang sương muối, người lính vẫn không mất đi sự nhạy cảm với cái đẹp. Hình ảnh này vừa khắc họa vẻ đẹp tâm hồn của người lính, vừa thể hiện một cách sâu sắc niềm tin vào tương lai hòa bình. Đây là biểu tượng cô đọng nhất cho vẻ đẹp người lính Cụ Hồ.

V. Đánh Giá Giá Trị Nghệ Thuật Và Nhân Đạo Của Bài Thơ

Thành công của bài thơ "Đồng chí" không chỉ nằm ở nội dung sâu sắc mà còn ở những đặc sắc về nghệ thuật. Một trong những yếu tố nổi bật là ngôn ngữ thơ giản dị, mộc mạc, gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày của người lính. Chính Hữu không sử dụng những từ ngữ cầu kỳ, trau chuốt mà dùng những lời thơ chân chất, cô đọng, giàu sức biểu cảm. Điều này giúp bài thơ dễ đi vào lòng người, tạo cảm giác chân thật như một lời tâm sự. Bên cạnh đó, việc sử dụng các chi tiết chân thực, được chắt lọc từ đời sống chiến đấu như "áo rách vai", "chân không giày", "sốt rét rừng" đã tái hiện một cách sống động hiện thực gian khổ của cuộc kháng chiến. Những chi tiết này có sức tố cáo chiến tranh, đồng thời làm nền để tôn lên vẻ đẹp tinh thần của người lính. Về mặt giá trị nhân đạo, bài thơ là một bài ca ca ngợi tình người cao đẹp. Tác phẩm đã khám phá và khẳng định một trong những tình cảm đẹp nhất, thiêng liêng nhất nảy sinh trong cách mạng: tình đồng chí. Nó cho thấy cội nguồn của sức mạnh Việt Nam không chỉ nằm ở vũ khí, ở lòng căm thù giặc, mà còn nằm ở tình yêu thương, sự đoàn kết gắn bó giữa con người với con người. Ca ngợi vẻ đẹp người lính Cụ Hồ với những phẩm chất cao quý như lòng yêu nước, tinh thần hy sinh, sự lạc quan và tâm hồn phong phú, bài thơ đã góp phần xây dựng một hình tượng nghệ thuật bất tử, mang giá trị nhân đạo sâu sắc và có sức sống lâu bền trong lòng độc giả.

5.1. Ngôn ngữ thơ giản dị và những chi tiết chân thực đầy xúc động

Nghệ thuật đặc sắc của bài thơ nằm ở ngôn ngữ thơ giản dị, tự nhiên như lời nói thường. Chính Hữu đã vận dụng sáng tạo chất liệu từ đời sống, kết hợp với các thành ngữ, tạo nên những câu thơ mộc mạc mà giàu sức gợi. Các chi tiết chân thực như "nước mặn đồng chua", "đêm rét chung chăn" không chỉ có giá trị hiện thực mà còn có giá trị biểu cảm cao, gây xúc động mạnh cho người đọc và làm cho hình ảnh người lính hiện lên một cách sống động.

5.2. Giá trị nhân đạo qua việc ca ngợi vẻ đẹp người lính Cụ Hồ

Giá trị nhân đạo của tác phẩm thể hiện ở việc khám phá, ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn con người trong chiến tranh. Bài thơ không chỉ nói về sự hy sinh, mất mát mà tập trung tôn vinh tình đồng chí, đồng đội keo sơn. Bằng việc khắc họa thành công vẻ đẹp người lính Cụ Hồ - những con người giản dị mà vĩ đại, yêu nước, sẵn sàng hy sinh và luôn giàu tình thương - Chính Hữu đã khẳng định niềm tin vào con người, vào sức mạnh của tình đoàn kết. Đây là giá trị cốt lõi làm nên sức sống bất diệt của tác phẩm.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bằng lỗi cấu trúc song hành, đối xứng như làm hiện lên. Lời giới thiệu về quê hai gương mặt người chiến sĩ. Họ như đang tâm sự cùng nhau hương “anh” và “tôi” thật mộc mạc, đây thân tình. SỐ | | khó làm ăn còn ~ - “Nước mặn đồng chua” là vùng đất ven-biển nhiễm phèn cảnh tác.Tác giả “đất cày lên sỏi đá” là nơi đồi núi, trung dụ đất bị đá ong hóa, khóchôn nhau.

thành ngữ,- chất-liệu thành ngữ- để nói về. làng quê, nơi _đã mượn quan thân yêu của những người chiến sĩ. Hai câu đầu không chỉ nói về đất đai - mỗi thân tâm hàng đầu của nông dân mà còn cho ta thấy sự tương đồng về cảnh ngộ xuất 1a. Ho _ nghèo khó là cơ sở sự đồng cảm giai cấp của những người lính cách Sựmang đồng cảnh _ những chàng trai dân cày, chẩn đất, áo nâu lần đầu mặc áo lính ra trận.

| cùng chung giải cấp chính là eơ sở là cái gốc hình thành nên tình đồng chí. Ba câu tiếp: cùng chung nhiệm vụ, lý trỡng chiến đấu _ c ngây —_ Từ sự đồng cảm giai cấp đó đã nảy sinh bao điều mới mẻ và kì lạ. Trướ nhập ngũ, những con người này vốn xa lạ chẳng hẹn quen nhau :. Anh với tôi đôi người xa lạ | Tự phương trời chẳng hẹn quen nhau _ cứng bên súng, đầu sát bên đâu _ i ớ một - Những con người ây tuy “xa lạ”- tỉnh cảm khác nhau, tuy mỗi ngườ “nhương trời” - sự xa cách về không gian, nhưng thật ra lại có một sự liên kết vô hình qua từ “đôi”.

Tại sao tác giá lại dùng từ “đôi” mà không viết “hai người xa lạ” ? Vi bản thân từ “đôi” ay đã-hàm chứa những điều chung nhau, giống nhau, một sự thân - thiết khó nói thành lời: Lời thơ viết là “chẳng hẹn” nhưng thực ra là đã có hẹn : anh và tôi có chung lòng yêu nước,. chung khát khao đánh đuổi giặc để giải phóng quê hương _ nên cùng tự nguyện lên đường nhập ngũ để rồi “quen nhau”. Đó chẳng phải là một cái hen hay sao? Cái hẹn ây khiên ta nhớ đến những người lính trong bài "Nhớ" của Hồng Nguyên : ¬ - Lit chiing lỗi ch cà nn h re ho ~ + + -. bóc Ả \ ro] , of À ' i \ \ | ; | i cài : / \ {⁄ Ịi | ị - bo Í -T—————-= —_—_— Đọn người tứ xứ, Cặp nhau hồi chua biết chữ Quạn nhau từ buổi “một, hai” Súng băn chưa quen Quân sự mươi bài |.

cudi vul khang chién. | — Chung cảnh ngộ, chung lí tưởng chiến đấu, cái hẹn không lời mà mang baotiêný là cơ sở đầu : _ cao cả từ trong sầu thẳm tâm hồn của những người chiến sĩ ấy | d Tạo nên tình đồng chí của họ. ¬ sự gắn kết trọn vẹn - Tình đồng chí không phải chỉ là cùng cảnh rigộ mà còn là độc lập tự do cho Tô _ cả về ý chí lần lí tưởng và mục đích cao cả: chiến đâu giành dị chân thực như văn kể : quốc: Sting bền súng đầu sát bên đâu. \Ngồn ngữ thơ giản lính, biểu hiện tư thể của chuyện, chắc khỏe và thanh thoát như chính cuộc đời người ý nghĩa tượng trưng: i người chiến sĩ chờ giặc _ vừa là bức tranh tả thực, vừa mang nóc ˆ : , + Sung bén sung trong trưng cho nhiệm vụ chiến đâu; | -_-+ lầu sát bến đầu là sự thông nhất về lý tưởng chỐng kẻ thù chung.

Đây là hình sức với nhau. Đó là cội nguồn của ảnh biểu tượng cho ý chí và tình cảm hòa nhập a mạnh. ¬ ` sể mọi gian | c, Cau 6: Tinh déng chi, đồng đội càng bền chặt trong sự chia | củ ° : lao của cuộc kháng chiến đình nguời ch lến sĩ: Nếu như Phạm Tiến Duật có một định nghĩa mới về gia froi oe | - Bắn Hoàng Cẩm ta dựng giữa Chung bdt dita nghia la gia đình đây tình trì kỉ:` Đêm và sâu sắc V ề thì Chính Hữu có một định nghĩa, một cái nhìn tổng quát |. _ rét chung chăn thành đôi trí kỉ dường như chính cái từ cbng đó lại - Cả bài thơ chỉ có một chữ chung, nhựng hình.

mạng một ý nghĩa khá sâu sắc và khái quát. Đêm rét chung chăn: quả là một. i lính từng tham gia kháng chiên ở Việt _ đẹp và đây ắp những kỉ riệm. Những ngườ nổi chung và Việt Bắc nói riêng.

Dường Bắc hẳn không ai quên cái rét của vùng núi thơ Tô Hữu đã viết: đó mà nhà _như cũng chính vì cái rét vô cùng khắc nghiệt ên ¬ ˆ. Rết Thái Nguy rét về Yên Thể _ Giỏ qua rừng đào Khế gió sang. | Sa không ai có thổ quỗn được cuộc sống Rét mướt, khổ cực là vậy nhưng cũng. sui đắp cing”.

Đắp chung chăn đã trở thành chung, gắn bó “Bát cơm sẻ mia”, “chăn g những là đắp chung chăn tron đêm _ biểu tượng của tình thần ái, ấm cúng ruột thịt. Chỉ từ xa fa trở thành déi tri ki cha nhau. g con người _ rét mướt, giá lạnh thôi đã khiến nhữn đã “đới” nhưng câu thơ này ta thấy tác giả Tuy đầy không phải là câu thơ đầu có từ đã quen nhau. khéo léo tron g việc lựa chọn từ ngữ.

Họ đã không còn xa lạ nữa, họ rat người bạn mà thậm chí họ còn trở thành trí âm, Không những thê họ trở thành những mình. tầm tình thân thiết, hiểu bạn như hiệu trí kị của nhau. “Đới ri kỉ" là đôi bạn nhưng người đọc lại * thơ tuy nói đến cái rét buốt của rừng đêm Với từ “tri kÈ* ấy, câu rét đã kéo xích những người linh lại. thấy tỏa ra từ đó hơi ấm của tình đồng đội.nhòaCái khoảng cách.

Và lúc này “sát bên Sa d.Câucuủi 7 ~ | sâu lăng. ` _ - Hai tiếng “Đồng chí !” kết thúc thổ thơ thật đặc biệt, nét độc “Đông chí” là một điểm sáng tạo, một " ` + Dòng thơ thứ bay trong bai tho một câu đặc g-thơ được tách riêng độc lập, là đáo qua ngồi. bút của Chính Hữu. Dòn n lên ngợi ca vẻ đẹp ˆ biệt gồm một từ bai tiếng đi gcùng dấu cham than, tac not nhấn ngâ của người lính.

Câu thơ đồn thời như một bản lễ gắn hết đoạn thơ đầu với đoạn thơ ` ee ` Salt. : (3) Bidu hiện và sức mạnh của tình đồng chí a. Trong cuộc sống hàng ngày: Tình đồng chí là sự căm (hông, thầu hiểu những tâm tư, tình cảm của nhau. - — _ | tuc Ruộông nương anh gửi bạn thân cày - Gian nhà không mặc kệ gió lung lay Sa _ Giắng nước gốc đa nhớ người rả lính” | - Đỗi với người nông dân, “ruộng nương, “trian nhà” là những.gì thân thuộc, gắn bó và quý giá nhất.

Vậy mà anh đã gửi lại tất oả sau lung nhữn băn khoăn, trăn trở, những bộn bê, lo toan của cuộc sống đời thường đ 4.di chiến đầu vì những điều cao c&, thiêng liêng hơn — độc lập, tự do. : Câu thợ hay vì có chữ “khô ng” rất giàu sức gợi, nó vừa đủ7 để diễn: tả cái „ nghè_ o, không khoa trương nhưng năng khôn g bi lụy © _ - Trong từ láy “lung lạy” ở cuỗi câu thơ By ta cam nhận được sự trống trải, khó khăn của một gia đình vắng người trụ cột. Người lính cũng hiểu điều đó, lòng anh của cũng lưu luyến muốn ở lại. Nhưng đứng trước cảnh xâm lăng, là một người con Tổ quốc, anh đã đặt tình yêu nước lên trên tất cả, đặt nghĩa chung lên trên tình riêng.

é „ Hai chữ “+nặc kệ?” đã diễn sắc vẻ đẹp chiều sâu tâm hồn cũng như thái độ lên tả s ầu ðữờng thật rổ ràng, đút khoát ấy. Câu thơ gợi cho ta nhớ đến hình ảnh những anh Vệ qiiếc đoàn trong bài “Đất nước” của Nguyễn Đình Thị : nh oe Người ra đi đầu không ngoành lại. _ Sau lừng thầm nắng lá rơi day. sa :Mặc dù đầu không ngoảnh-lại nhưng: các: ảnh vẫn cảm nhận được “Sau lưng-- thềm nắng lá rơi đầy”, cũng như người lính trong thơ của Chính Hữu, nói “mặc kệ” nhưng tấm lòng luôn hướng về quê hương.

Từ “mặc kệ” kia không thé hiểu theo nghĩa phó mặc, mà theo ngôn ngữ của người lính chỉ là thái độ ra đi dứt khoát, một sự hoãn: lại, đợi chờ cách mạng thành công. Vì nếu vô tình thì ở nơi chiến trưởng, lảm sao họ cảm nhận được từng cơn gió lạnh lùa vào gian nhà trống của gia đình mình. Làm sao họ cảm nhận được tình thương nhớ hồn hậu của quê hương: '*Giống nước gốc đa nhớ người ra lính " |. | Be | Biện pháp nghệ thuật hoán ụ “giếng nước gốc đã” kết hựp với phép nhân hóa “nhớ” đã diễn tả một cách tinh tế tâm hồn người chiến sĩ, tô đậm sự gắn bó của người lính với quê nhà.

“Giếng nước gốc đa nhớ người ra lính” hay chính là tấm lòng của người ra đi không nguôi nhớ về quê hương. Quả thật, giữa người chiến sĩ và quê hương có mối giao cảm vô cùng sâu sắo, đậm đà. Người đọc cảm nhận tử hình ảnh thơ _ một tỉnh quê im ap va day cũng là nguén động viên, an ủi, là sức mạnh tỉnh thân giúp ~ _ người chiến:sĩ vượt qua mọi gián lao, thử thách suốt một thời máu lửa, đạn bom. Sau những lời bộc bạch, những tâm sự về nỗi nhớ quê hương, nỗi nhớ người thân, bảy đồng thơ tiếp theo Chính Hữu nói về sự sẽ chia nỗi gian khố, thiếu thôn của anh bộ đội trong hiện thực khốc liệt của cuộc KCCP.

- - Cùng nhau chịu đựng bệnh (ật: | có ¬ : Anh voi tot biết từng cơn ớn lạnh - - Sốt run người vừng trần uốt mô hồi. , Một loạt những từ ngữ “cơn ớn lạnh", “sốt run người”, “ướt mô hôi” đã đặc tá những cơn sốt rét rừng khủng khiếp mà rất quen thuộc với người lính thời ấy. Nếu trong cuộc sông gia đình, anh được bàn tay dịu dàng của người mẹ, người vợ ân cần _ chăm sóc thì ở đây, bàn tay Ấy được thay bằng bàn tay của đồng đội. Sy cham sóc Ay có thể vụng về, nhưng vẫn tran day sự quan tâm, thấm đẫm tình dng chi,.

_ Đút pháp miêu tả chân thực; hình ảnh thơ giản dị; những hình ảnh sóng đôi cân Cái hay,của cầu - xứng, hòa hợp để diễntả sự gắn bó đồng cảm của những,người lính thơ là nói về cảnh ngộ của người này nhưng. lại thây được sâu sắc tâm lỏng yêu thương của người kia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ