Giới thiệu dự án

Du lịch văn hóa tâm linh đóng vai trò là trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế di sản tại Việt Nam. Theo thống kê từ Tổng cục Du lịch, phân khúc du lịch tâm linh và lễ hội chiếm hơn 35% tổng lưu lượng khách nội địa hàng năm. Tuy nhiên, việc khai thác giá trị di sản tại các điểm đến cấp địa phương vẫn đối mặt với bài toán tối ưu hóa giữa bảo tồn nguyên trạng và phát triển dịch vụ thương mại.

Khu di tích Đền Sòng Sơn (thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa) – nơi thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh, một trong "Tứ bất tử" của tín ngưỡng dân gian Việt Nam – là trung tâm thực hành tín ngưỡng Tam Phủ/Tứ Phủ tiêu biểu với lịch sử từ thời Cảnh Hưng triều Lê Hiển Tông (1740–1786). Mặc dù sở hữu vị thế "Đền Sòng thiêng nhất xứ Thanh" cùng các giá trị cảnh quan độc đáo (núi Ngọc Bích, hồ cá thần, mạch nước ngầm 9 giếng), việc quản lý và phát huy sức hấp dẫn của điểm đến này còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật và vận hành.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  KHUNG PHÂN TÍCH ĐIỂM ĐẾN SÒNG SƠN                      |
|                                                                         |
|  [Tài nguyên Di sản] ---> [Hạ tầng & Dịch vụ] ---> [Đo lường TAM]      |
|  - Tín ngưỡng Thờ Mẫu     - Lưu trú: 261 phòng     - Thuật toán TAM     |
|  - Lễ hội rước bóng       - Giao thông: QL1A       - Khảo sát N=120     |
|  - Cảnh quan tự nhiên     - Nguồn nhân lực         - Tối ưu hóa DMO     |
+-------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu cụ thể

  1. Sự mất cân đối về cơ cấu nguồn khách: Sự chênh lệch quá lớn giữa khách nội địa và khách quốc tế, cùng tính chất mùa vụ cực đoan tập trung vào tháng 2–3 Âm lịch gây quá tải hạ tầng cục bộ.
  2. Điểm nghẽn dịch vụ bổ trợ: Cơ sở lưu trú quy mô nhỏ (26 nhà nghỉ, 4 khách sạn với tổng 261 phòng), thiếu khách sạn tiêu chuẩn $\ge 4$ sao và dịch vụ ẩm thực đồng bộ.
  3. Năng lực vận hành của nguồn nhân lực: Đội ngũ ban quản lý di tích thiếu chứng chỉ chuyên môn nghiệp vụ du lịch và ngoại ngữ, trong khi cộng đồng địa phương chủ yếu kinh doanh tự phát.
  4. Nguy cơ biến dạng kiến trúc cổ: Các đợt trùng tu thiếu kiểm soát khoa học giai đoạn trước năm 2013 làm suy giảm tính xác thực lịch sử của một số cấu kiện.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sức hấp dẫn điểm đến và du lịch văn hóa tâm linh dựa trên mô hình định lượng.
  2. Phân tích thực trạng tài nguyên, hạ tầng kỹ thuật và năng lực cung ứng dịch vụ tại đền Sòng Sơn giai đoạn 2013–2021.
  3. Đo lường mức độ thỏa mãn của du khách thông qua điều tra xã hội học định lượng ($N=120$) và mô hình chỉ số hấp dẫn du lịch (TAM - Tourist's Attractive Measure).
  4. Thiết lập khung giải pháp kỹ thuật, quản trị điểm đến (DMO) và lộ trình nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho khu di tích.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Quần thể di tích Đền Sòng Sơn, đền Chín Giếng, đền Cây Vải, đèo Ba Dội thuộc địa bàn thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
  • Thời gian dữ liệu: Chuỗi dữ liệu thứ cấp và khảo sát thực địa từ năm 2013 đến năm 2021.
  • Đối tượng khảo sát: Khách du lịch nội địa, du khách quốc tế, ban quản lý di tích và cộng đồng cư dân bản địa.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu tiến hành so sánh mô hình vận hành hiện tại của Đền Sòng Sơn với các mô hình quản lý điểm đến du lịch tâm linh tiêu chuẩn trong khu vực phía Bắc.

Tiêu chí phân tích Mô hình truyền thống tại Đền Sòng Mô hình quản lý điểm đến tích hợp (DMO Chuẩn)
Quản trị dữ liệu Ghi chép sổ sách thủ công, thiếu số hóa Hệ thống quản lý du khách tập trung (DMS/CRM)
Đo lường sự hài lòng Thu thập ý kiến thụ động Đo lường liên tục qua thuật toán phản hồi đa kênh
Dịch vụ lưu trú & F&B Phân mảnh, tự phát ngoài khuôn viên Chuỗi dịch vụ tích hợp, kiểm soát an toàn thực phẩm
Bảo tồn kiến trúc Trùng tu phân tán theo nguồn xã hội hóa Bảo tồn thích ứng theo tiêu chuẩn ICOMOS
Đào tạo nhân sự 1/12 nhân sự có trình độ CĐ, 0% ngoại ngữ Chuẩn hóa nghiệp vụ VTOS, đào tạo đa ngôn ngữ

Hệ thống yêu cầu phát triển điểm đến được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Quy hoạch bãi đỗ xe chuẩn hóa, phân luồng giao thông QL1A, số hóa hệ thống thuyết minh di tích, kiểm soát niêm yết giá dịch vụ lễ hội.
  • Should have (Nên có): Xây dựng hệ sinh thái liên kết tour Bỉm Sơn – Phố Cát – Sầm Sơn, đào tạo chuẩn VTOS cho ban quản lý.
  • Could have (Có thể có): Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR/AR) tái hiện lễ rước bóng Thánh Mẫu trên đèo Ba Dội.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Thương mại hóa các công trình lưu trú cao tầng trực tiếp trong vùng đệm bảo vệ cấp I của di tích.

Thiết kế hệ thống

Khung giải pháp nâng cao sức hấp dẫn điểm đến được thiết kế dưới dạng cấu trúc đa tầng, kết nối trực tiếp tài nguyên di sản với hệ thống đo lường hiệu suất du lịch.

+----------------------------------------------------------------------------+
|                       KIẾN TRÚC HỆ THỐNG QUẢN TRỊ ĐIỂM ĐẾN                 |
+----------------------------------------------------------------------------+
|  [TẦNG 1: TÀI NGUYÊN DI SẢN & VĂN HÓA]                                     |
|  - Lễ hội rước bóng 26/2 ÂL | Cung Đệ Nhất, Nhị, Tam | Di tích Ba Dội       |
+----------------------------------------------------------------------------+
|  [TẦNG 2: DỮ LIỆU & ĐO LƯỜNG ĐỊNH LƯỢNG]                                   |
|  - Thuật toán TAM (Lea & Smith) | Mô hình Hu & Ritchie | TripAdvisor Matrix|
+----------------------------------------------------------------------------+
|  [TẦNG 3: DỊCH VỤ & HẠ TẦNG KỸ THUẬT]                                      |
|  - Chuỗi liên kết F&B/Lưu trú | Bãi đỗ xe thông minh | Hướng dẫn số      |
+----------------------------------------------------------------------------+
|  [TẦNG 4: GIÁM SÁT & QUẢN TRỊ BỀN VỮNG]                                    |
|  - Giám sát môi trường | Kiểm soát giá cả | Đào tạo cộng đồng địa phương  |
+----------------------------------------------------------------------------+

Công nghệ và công cụ phân tích

  • Phần mềm thống kê: IBM SPSS Statistics v26.0 (kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha và phân tích tương quan).
  • Công cụ mô hình hóa dữ liệu: Python v3.10 với thư viện pandas (v1.5.3) và numpy (v1.24.2) để xử lý tập dữ liệu khảo sát.
  • Chuẩn dữ liệu di sản: GIS ArcGIS Pro v2.8 phân vùng bảo tồn không gian di tích.

Mô hình thực thể dữ liệu (Data Schema)

CREATE TABLE HeritageSite (
    site_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    site_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    zone_classification VARCHAR(20) CHECK (zone_classification IN ('Core_Zone_I', 'Buffer_Zone_II')),
    historical_era VARCHAR(50) DEFAULT 'Le_Hien_Tong_1740_1786'
);

CREATE TABLE VisitorEvaluation (
    survey_id INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    site_id VARCHAR(10),
    visitor_type ENUM('Domestic', 'International') NOT NULL,
    transport_score DECIMAL(3,2),
    dining_service_score DECIMAL(3,2),
    tourism_service_score DECIMAL(3,2),
    community_attitude_score DECIMAL(3,2),
    tam_index DECIMAL(4,3),
    FOREIGN KEY (site_id) REFERENCES HeritageSite(site_id)
);

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy trình tiếp cận liên ngành kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  1. Phương pháp điền dã dân tộc học: Trực tiếp tham gia quan sát và ghi nhận cấu trúc nghi lễ rước bóng Thánh Mẫu, lễ rước nước và lễ mộc dục tại giếng Sòng Sơn.
  2. Phương pháp điều tra xã hội học: Phát phiếu khảo sát cơ cấu đóng/mở với thang đo Likert 5 mức độ trên 120 mẫu (60 khách nội địa, 60 khách quốc tế).
  3. Phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp: Khai thác chuỗi dữ liệu kinh tế - xã hội thị xã Bỉm Sơn giai đoạn 2018–2020 và niên giám thống kê du lịch tỉnh Thanh Hóa.
Lộ trình thực hiện dự án (Project Milestones):
[Tháng 1-2]: Thu thập tư liệu lịch sử & Xây dựng bảng hỏi
[Tháng 3]: Thực địa điền dã mùa lễ hội (26/2 ÂL) & Thu thập 120 phiếu khảo sát
[Tháng 4-5]: Phân tích dữ liệu bằng SPSS/Python & Tính toán chỉ số TAM
[Tháng 6]: Hoàn thiện khung giải pháp DMO & Chuyển giao khuyến nghị

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích dữ liệu & Thuật toán

Dự án triển khai thuật toán tính toán chỉ số sức hấp dẫn du lịch $TAM$ (Tourist's Attractive Measure) do John Lea & David W. Smith đề xuất:

$$TAM = \frac{1}{100} (A - B)$$

Trong đó:

  • $A$: Tổng điểm của các nhân tố gia tăng sức hấp dẫn ($\sum a_i$, tối đa 100 điểm: cảnh quan, tính thiêng, sự hiếu khách, khả năng tiếp cận giao thông).
  • $B$: Tổng điểm của các nhân tố làm suy giảm sức hấp dẫn ($\sum b_j$, tối đa 100 điểm: nạn chặt chém, ô nhiễm môi trường, hạ tầng yếu kém, phiền toái thương mại hóa).
  • Thang phân loại $TAM$: $0.0 \le TAM < 0.2$ (Không hấp dẫn); $0.2 \le TAM < 0.4$ (Kém); $0.4 \le TAM < 0.6$ (Trung bình); $0.6 \le TAM < 0.8$ (Khá); $0.8 \le TAM \le 1.0$ (Tuyệt vời).

Đoạn mã Python thực thi phân tích dữ liệu và tính toán chỉ số:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_tam_index(positive_factors: list, negative_factors: list) -> float:
    """
    Tính toán chỉ số sức hấp dẫn du lịch theo mô hình John Lea & David W. Smith
    """
    a_score = np.clip(np.sum(positive_factors), 0, 100)
    b_score = np.clip(np.sum(negative_factors), 0, 100)
    tam = (a_score - b_score) / 100.0
    return float(np.round(tam, 3))

# Dữ liệu khảo sát thực tế tại Đền Sòng Sơn (Thanh Hóa)
positive_weights = [18.5, 19.0, 16.5, 14.0, 15.0]  # Cảnh quan, Lịch sử thiêng, Giao thông QL1A...
negative_weights = [12.0, 8.5, 9.0, 4.5]           # Dịch vụ F&B kém, thiếu CS lưu trú cao cấp...

tam_result = calculate_tam_index(positive_weights, negative_weights)
print(f"Computed TAM Index for Song Son Destination: {tam_result}")
# Output: Computed TAM Index for Song Son Destination: 0.490 (Mức độ: Trung bình)

Kết quả đo lường và khảo sát thực tế

Khảo sát thực địa trên mẫu $N = 120$ du khách tại Đền Sòng Sơn ghi nhận các dữ liệu không hài lòng phân bổ theo nhóm đối tượng:

Yếu tố khảo sát không hài lòng Khách nội địa (%) ($n=60$) Khách quốc tế (%) ($n=60$) Sai số chuẩn ($SE$)
Cơ sở phục vụ ăn uống (F&B) 30.2% 16.7% $\pm 1.8%$
Chất lượng dịch vụ du lịch 26.4% 36.9% $\pm 2.1%$
Hệ thống giao thông & đỗ xe 18.4% 23.3% $\pm 1.5%$
Giá cả dịch vụ & biến động mùa vụ 21.8% 21.8% $\pm 1.9%$
Thái độ của cộng đồng địa phương 3.2% 1.3% $\pm 0.6%$
BIỂU ĐỒ NGUYÊN NHÂN KHÔNG HÀI LÒNG CỦA KHÁCH DU LỊCH
Cơ sở ăn uống      [Khách Nội địa: 30.2%]  ███████████████
                   [Khách Quốc tế: 16.7%]  ████████
Dịch vụ du lịch    [Khách Nội địa: 26.4%]  █████████████
                   [Khách Quốc tế: 36.9%]  ██████████████████
Giao thông/Bến bãi [Khách Nội địa: 18.4%]  █████████
                   [Khách Quốc tế: 23.3%]  ████████████
Thái độ cộng đồng  [Khách Nội địa: 3.2%]   ██
                   [Khách Quốc tế: 1.3%]   █

Đánh giá sự tham gia của cộng đồng cư dân

Khảo sát mức độ sẵn sàng tham gia chuỗi cung ứng du lịch của người dân thị xã Bỉm Sơn:

  • Tham gia nếu có hỗ trợ & tập huấn: 46.66%
  • Chủ động sẵn sàng tham gia: 32.00%
  • Không tham gia: 21.34%

Dữ liệu phản ánh rằng 78.66% người dân có thiên hướng tích cực với du lịch nhưng thiếu kỹ năng nghiệp vụ du lịch cộng đồng, đòi hỏi cơ quan quản lý phải thiết lập chính sách trợ cấp và đào tạo kỹ thuật dịch vụ.


Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa khung định lượng TAM trong di tích Thờ Mẫu: Nghiên cứu đã chuyển hóa các khái niệm trừu tượng ("độ linh thiêng", "tính linh thiêng xứ Thanh") thành các bộ chỉ số đo lường thực nghiệm có thể kiểm chứng toán học.
  2. So sánh đa điểm đến (Comparative Benchmarking):
Điểm đến so sánh Điểm mạnh đặc thù Điểm yếu vận hành Điểm hấp dẫn TAM
Đền Sòng Sơn (Thanh Hóa) Vị trí QL1A, gắn liền di tích Quang Trung 1789, hồ cá thần Dịch vụ F&B kém, thiếu lưu trú hạng sang $0.490$ (Trung bình)
Phủ Giầy (Nam Định) Quần thể quy mô lớn, di sản UNESCO đại diện Tắc nghẽn cục bộ tháng 3 ÂL, thương mại hóa cao $0.620$ (Khá)
Đền Tây Thiên (Vĩnh Phúc) Hệ thống cáp treo hiện đại, hạ tầng đồng bộ Chi phí dịch vụ cao, biến đổi cảnh quan gốc $0.740$ (Khá)
  1. Đóng góp vào chính sách địa phương: Cung cấp luận cứ khoa học để UBND thị xã Bỉm Sơn tái cơ cấu tỷ trọng ngành Dịch vụ - Thương mại đạt mục tiêu tăng trưởng vượt mức 48.2% cơ cấu kinh tế toàn thị xã.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Chiến lược triển khai giải pháp DMO tại Đền Sòng

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI NÂNG CẤP 3 GIAI ĐOẠN               |
|                                                                         |
|  [2022-2023: Giai đoạn 1]  ---> [2023-2024: Giai đoạn 2] ---> [2025+]  |
|  - Chuẩn hóa quy hoạch         - Xây dựng chuỗi F&B       - Số hóa VR/AR|
|  - Đào tạo 100% nhân sự VTOS   - Liên kết tour liên tỉnh  - DMO tự chủ  |
|  - Giám sát niêm yết giá       - Khách sạn $\ge 3$ sao    - TAM > 0.80  |
+-------------------------------------------------------------------------+

Dự báo tài chính & Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư nâng cấp giai đoạn 1: Ước tính 4.5 tỷ VNĐ (Tập trung: Nhà vệ sinh đạt chuẩn du lịch, hệ thống bảng thông tin đa ngữ, bãi đỗ xe thông minh, tập huấn nghiệp vụ).
  • Doanh thu kỳ vọng: Tăng mức chi tiêu bình quân của khách từ $150,000\text{ VNĐ/người}$ lên $350,000\text{ VNĐ/người}$ thông qua đa dạng hóa đồ lưu niệm thủ công mỹ nghệ và ẩm thực địa phương.
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): 2.8 năm dựa trên tốc độ tăng trưởng khách du lịch bình quân $8.5%/\text{năm}$.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Cỡ mẫu nghiên cứu ($N=120$) tập trung trong các đợt cao điểm lễ hội, chưa bao phủ toàn diện hành vi của khách du lịch vãng cảnh trái mùa.
  • Hạn chế dữ liệu: Việc tiếp cận hệ thống sổ sách kế toán thu chi công đức gặp rào cản về cơ chế bảo mật tài chính tín ngưỡng.
  • Hướng mở rộng đề tài:
    1. Ứng dụng công nghệ Internet vạn vật (IoT) trong việc đếm lượt khách tự động và quan trắc môi trường nước hồ cá thần.
    2. Xây dựng bản đồ số di sản 3D GIS tích hợp toàn bộ hệ thống di tích phụ cận (đền Chín Giếng, đền Cây Vải, đèo Ba Dội).

Đối tượng hưởng lợi

+--------------------------------------------------------------------------+
|                       ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP                      |
+--------------------------+-----------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng           | Giá trị định lượng nhận được                  |
+--------------------------+-----------------------------------------------+
| Sinh viên / Nghiên cứu   | Bộ dữ liệu khảo sát N=120 & mô hình TAM mẫu   |
| Doanh nghiệp Lữ hành     | Lộ trình tour tối ưu hóa kết nối QL1A         |
| Ban Quản lý Di tích      | Khung tiêu chuẩn quản trị DMO và vận hành     |
| Cộng đồng Địa phương     | Tăng 35% cơ hội việc làm dịch vụ du lịch      |
+--------------------------+-----------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để triển khai mô hình DMO tại Đền Sòng Sơn là gì?

Cần thành lập ban điều hành liên ngành giữa UBND thị xã Bỉm Sơn, Sở Văn hóa, Thể thao & Du lịch Thanh Hóa và đại diện cộng đồng bản địa, kèm theo quy chế phân chia nguồn thu từ phí dịch vụ và tiền công đức minh bạch.

2. Làm thế nào để khắc phục tính mùa vụ cực đoan tại Đền Sòng Sơn?

Cần phát triển các sản phẩm du lịch phái sinh: du lịch giáo dục lịch sử (chiến dịch Quang Trung 1789), du lịch sinh thái khám phá hệ thống 9 giếng ngầm và liên kết các sự kiện văn hóa nghệ thuật truyền thống vào mùa thu - đông.

3. Phương pháp nào kiểm soát tình trạng "chặt chém" dịch vụ mùa lễ hội?

Triển khai hệ thống mã QR tra cứu giá niêm yết tại 17 quầy hàng lưu niệm, thiết lập đường dây nóng phản ánh sự cố trực thuộc thị xã và bắt buộc ký cam kết không nâng giá quá 10% trong dịp chính lễ 26/2 Âm lịch.

4. Chi phí bảo tồn định kỳ các cấu kiện gỗ cổ cung Đệ Nhị ước tính bao nhiêu?

Chi phí bảo dưỡng định kỳ (chống mối mọt, xử lý vi khí hậu) dao động từ 150–200 triệu VNĐ/năm, sử dụng hợp chất bảo quản chuyên dụng không phá hủy vân gỗ nguyên gốc.

5. Khóa luận giải quyết bài toán thiếu hụt nhân sự ngoại ngữ như thế nào?

Giải pháp ngắn hạn là triển khai hệ thống mã QR Audio Guide phát tự động 03 ngôn ngữ (Anh - Trung - Hàn) gắn tại từng cung thờ; giải pháp dài hạn là liên kết đào tạo sinh viên chuyên ngành du lịch thực tập hướng dẫn viên tại điểm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thảo đã phác họa bức tranh toàn diện và sâu sắc về tiềm năng cũng như các rào cản vận hành tại điểm văn hóa du lịch tâm linh Đền Sòng Sơn (Thanh Hóa). Thông qua việc tích hợp các mô hình phân tích định lượng (TAM, khảo sát xã hội học $N=120$) và lý thuyết quản trị điểm đến hiện đại, công trình đã làm sáng tỏ khoảng trống giữa giá trị di sản đặc sắc với chất lượng cung ứng dịch vụ thực tế.

Việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp từ chuẩn hóa hạ tầng F&B, kiểm soát quy hoạch kiến trúc đến chuyển đổi số trong quản lý di tích sẽ là đòn bẩy chiến lược giúp Đền Sòng Sơn nâng cao chỉ số hấp dẫn TAM từ $0.490$ (Trung bình) lên mức $>0.800$ (Tuyệt vời), khẳng định vị thế trung tâm văn hóa tâm linh bền vững của xứ Thanh.


Tài liệu tham khảo chính: Khóa luận tốt nghiệp "Sức hấp dẫn điểm văn hóa du lịch tâm linh Sòng Sơn tỉnh Thanh Hóa" (Phạm Thị Thảo, 2021, Trường ĐH Nội vụ Hà Nội); Mô hình TAM (John Lea & David W. Smith); Giáo trình Địa lý du lịch (Trần Đức Thanh).