Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Văn hóa du lịch của tác giả Phạm Thị Thảo (Trường Đại học Nội vụ Hà Nội, năm 2022) được triển khai trong bối cảnh du lịch văn hóa tâm linh đang trở thành một định hướng khai thác tài nguyên di sản nổi bật tại Việt Nam. Văn hóa tâm linh gắn với tín ngưỡng truyền thống của nền văn minh lúa nước hàng nghìn năm, tạo nên hệ thống di tích và lễ hội phong phú trải dài khắp các vùng miền. Tỉnh Thanh Hóa đóng vai trò là địa bàn chuyển tiếp giữa miền Bắc và miền Trung, nơi hội tụ mật độ di tích dày đặc với truyền thống lịch sử lâu đời. Trong đó, thị xã Bỉm Sơn là đô thị trọng điểm sở hữu nhiều cụm di tích và lễ hội tiêu biểu, nổi bật nhất là khu di tích đền Sòng Sơn gắn liền với tín ngưỡng thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh — một trong tứ bất tử theo quan niệm dân gian. Khu vực này còn ghi dấu mốc lịch sử năm 1789 khi Hoàng đế Quang Trung (Nguyễn Huệ) cùng Ngô Thì Nhậm và Ngô Văn Sở chọn làm nơi tập kết quân lương, chiêu mộ binh sĩ trước khi tiến quân ra Bắc giải phóng Thăng Long. Dân gian truyền tụng vị thế đặc biệt của di tích qua câu ca dao: "Đền Sòng thiêng nhất xứ Thanh / Nhất vui là hội Phủ Giày / Vui là vui vậy, không tày Sòng Sơn". Xuất phát từ tình cảm trân trọng di sản văn hóa cùng mong muốn vận dụng kiến thức chuyên ngành để đưa hình ảnh điểm đến đến gần hơn với công chúng, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài này.

Mục đích nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể nhằm đưa ra các đánh giá thực tế về điểm văn hóa du lịch tâm linh Sòng Sơn; thông qua số liệu khảo sát hiện trường để phân tích, đo lường các yếu tố cấu thành sức hấp dẫn của điểm đến du lịch tâm linh này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sức hấp dẫn của điểm du lịch văn hóa tâm linh Sòng Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
  • Phạm vi không gian: Đền Sòng Sơn, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và khảo sát thực tiễn trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc tích hợp các khái niệm học thuật, văn bản quy phạm pháp luật và mô hình đo lường kinh tế du lịch:

  • Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng: Tác giả tiếp cận khái niệm văn hóa theo góc độ triết học Mác-xít và tư tưởng Hồ Chí Minh (văn hóa là sự tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt và biểu hiện của nó nhằm đáp ứng nhu cầu sinh tồn của con người), phân biệt văn hóa theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Thuật ngữ "văn hóa tâm linh" được định vị theo nghĩa hẹp, biểu thị các giá trị thiêng liêng, cao cả, vượt ra ngoài khuôn khổ tôn giáo thông thường và được phân biệt rõ với hiện tượng mê tín dị đoan. Khóa luận phân tích các hình thức biểu hiện của tâm linh trong đời sống cá nhân, gia đình, làng xã, lòng yêu nước, sáng tác nghệ thuật và tôn giáo tín ngưỡng.
  • Mô hình điểm đến và sức hấp dẫn du lịch: Tác giả vận dụng định nghĩa về "Điểm đến du lịch" (Tourism Destination) của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và "Điểm tham quan du lịch" (Tourist Attraction) để phân định quy mô lãnh thổ và hành vi lưu trú; giáo trình Địa lý du lịch của PGS.TS. Trần Đức Thanh (xem xét 3 thành tố: giá trị tự thân tài nguyên, vai trò của nhà cung ứng, trình độ của khách du lịch); nghiên cứu của Trần Thị Thùy Trang (2017) về thuộc tính hấp dẫn; khái niệm phát triển bền vững của Ủy ban Brundtland; hệ thống tiêu chí của TripAdvisor; mô hình nghiên cứu tại Huế của Bùi và Mai (2012) kế thừa từ Hu và Ritchie (1993); mô hình nguồn lực và hoạt động của Vengesayi (2003); cùng thang đo độ hấp dẫn TAM (Tourist’s Attractive Measure) của John Lea và David W. Smith trong công trình Tourism and development in the third world:

$$\text{TAM} = \frac{1}{100}(A - B)$$

Trong đó $A$ là tổng điểm các yếu tố tăng hấp dẫn (tối đa 100 điểm) và $B$ là tổng điểm các yếu tố giảm hấp dẫn (tối đa 10 điểm), cho ra dải giá trị từ 0,0 (không hấp dẫn) đến 1,0 (tuyệt vời). Về du lịch tâm linh, văn bản sử dụng định nghĩa của Luật Du lịch Việt Nam và phân loại hệ thống di tích tôn giáo (Văn Miếu, Chùa, Nhà thờ Kitô giáo) và di tích tín ngưỡng (Đình, Đền, Miếu, Phủ).

  • Phương pháp nghiên cứu:
    1. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập tài liệu lý luận, kế thừa số liệu từ các công trình nghiên cứu trước đây (chương trình VTV về đền Sòng Sơn trong hệ thống 400 điểm thờ Mẫu; công trình Lễ hội Việt Nam của PGS. Lê Trung Vũ và PGS.TS. Lê Hồng Lý; nghiên cứu của Hội Người cao tuổi thị xã Bỉm Sơn).
    2. Phương pháp điền dã: Khảo sát thực địa cảnh quan, kiến trúc, nghi lễ và các hoạt động kinh doanh phụ trợ tại đền Sòng.
    3. Phương pháp xã hội học: Phát phiếu khảo sát mức độ hài lòng của 60 khách nội địa và 60 khách quốc tế; phỏng vấn cộng đồng địa phương về mức độ tham gia hoạt động du lịch.
    4. Phương pháp đánh giá qua số liệu: Tổng hợp, xử lý dữ liệu thứ cấp từ Cổng thông tin điện tử tỉnh Thanh Hóa, Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch tỉnh, và báo cáo của UBND thị xã Bỉm Sơn.
    5. Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp kiến thức giữa văn hóa học, tôn giáo - tín ngưỡng học và khoa học quản trị tuyến điểm du lịch.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp qua khảo sát thực tế của tác giả tại khu di tích năm 2021; dữ liệu thứ cấp từ các văn bản thống kê của chính quyền địa phương thị xã Bỉm Sơn giai đoạn 2013–2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về văn hóa tâm linh và du lịch văn hóa tâm linh

Chương 1 tập trung tổng quan các công trình khoa học tiêu biểu đã công bố về đền Sòng và tín ngưỡng thờ Mẫu tại Việt Nam. Tác giả tiến hành làm rõ nội hàm khái niệm văn hóa tâm linh, bản chất ý thức xã hội, đặc điểm truyền cảm và các hình thức tâm linh trong đời sống cá nhân, gia đình, cộng đồng làng xã và ý niệm quốc gia dân tộc. Luận điểm quan trọng được tác giả nhấn mạnh là việc phân tách ranh giới giữa tâm linh lành mạnh (niềm tin thiêng liêng hướng thiện) và mê tín dị đoan (sự mù quáng, trục lợi thương mại hóa niềm tin). Bên cạnh đó, chương này chuẩn hóa các định nghĩa chuyên ngành du lịch: điểm đến du lịch theo chuẩn UNWTO, điểm tham quan, mục đích du khách (tham quan, nghỉ dưỡng, tham dự lễ hội, sinh hoạt tín ngưỡng) và phân loại các loại hình di tích tín ngưỡng - tôn giáo truyền thống. Tác giả tổng hợp các mô hình quốc tế và trong nước về đo lường sức hấp dẫn điểm đến, làm tiền đề lý thuyết để triển khai đánh giá thực nghiệm ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng phát triển du lịch đền Sòng Sơn tỉnh Thanh Hóa

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thị xã Bỉm Sơn và thực trạng vận hành du lịch tại đền Sòng. Thị xã Bỉm Sơn được thành lập ngày 18/12/1981, diện tích gồm 5.097,12 ha vùng đồi núi và 1.518,98 ha vùng đồng bằng, nhiệt độ trung bình 23,6°C, lượng mưa trung bình 1.514 mm/năm, độ ẩm 80%. Mạng lưới giao thông đạt 136 km, có Quốc lộ 1A và đường sắt Bắc Nam chạy qua dài 9,8 km, Tỉnh lộ 7 dài 4,7 km. Về hạ tầng dịch vụ, thị xã có 37 cơ sở lưu trú (31 nhà nghỉ, 6 khách sạn, tổng số 261 phòng), doanh thu lưu trú - ăn uống - dịch vụ du lịch đạt 32.235 triệu đồng.

Về di tích đền Sòng Sơn, công trình được xây dựng từ thời Cảnh Hưng triều vua Lê Hiển Tông (1740–1786), trải qua các giai đoạn trùng tu, tôn tạo vào các năm 1998, 2005, 2013 và 2014. Kiến trúc đền gồm 3 cung chính (Chính tẩm/Hậu cung, Cung đệ Nhị, Cung đệ Tam), cổng Tam quan (cao 4m, rộng 5m), cầu vòm bắc vào đảo (dài 2m, rộng 1,5m), cùng 26 bức hoành phi, câu đối và đại tự. Không gian cảnh quan phía trước có hồ cá thần hình bán nguyệt, núi Ngọc Bích làm tiền án, đền Quan Giám trấn giữ cổng. Lễ hội đền Sòng diễn ra thường niên từ mùng 10/2 đến hết tháng 3 âm lịch (chính lễ ngày 26/2 âm lịch với các nghi thức: rước nước từ 9 giếng suối Sòng, lễ mộc dục, lễ cáo yết, tế cáo gia quan, và chính lễ rước bóng Thánh Mẫu từ sân đền qua đền Chín Giếng lên đỉnh đèo Ba Dội lúc chính ngọ).

Khảo sát thực trạng cho thấy:

  • Nhân lực Ban quản lý gồm 1 Trưởng ban (trình độ Cao đẳng, không có trình độ ngoại ngữ), tổ phục vụ 5 người, tổ ghi công đức 3 người, tổ bảo vệ 3 người.
  • Khu vực dịch vụ phụ trợ có 17 quầy bán hàng lưu niệm và đồ lễ do người dân địa phương vận hành, sản phẩm đơn điệu, chủ yếu sản xuất bằng máy.
  • Khảo sát mức độ tham gia của cộng đồng địa phương: 46,66% người dân đồng ý tham gia nếu được hỗ trợ/hướng dẫn, 32% sẵn sàng tham gia chủ động, 21,34% không tham gia.
  • Đánh giá của du khách: Yếu tố gây không hài lòng nhất đối với khách nội địa là cơ sở phục vụ ăn uống (30,2%) và dịch vụ du lịch (26,4%); đối với khách quốc tế là dịch vụ du lịch (36,9%). Yếu tố ít gây phàn nàn nhất là thái độ của cộng đồng địa phương (nội địa 3,2%, quốc tế 1,3%). Lượng khách đến đền Sòng tăng từ 46 lượt năm 2018 lên 64 lượt năm 2020 (ghi theo đơn vị số liệu của báo cáo), song khách quốc tế chiếm tỷ lệ nhỏ và chịu tác động tiêu cực của dịch bệnh.

Chương 3: Một số đề xuất và giải pháp tăng cường sức hấp dẫn điểm du lịch văn hóa tâm linh đền Sòng – Thị xã Bỉm Sơn

Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp nhằm củng cố và nâng cao sức hấp dẫn của điểm đến:

  • Giải pháp nâng cao cơ sở vật chất, kỹ thuật phục vụ du lịch: Quy hoạch lại bãi đỗ xe, hệ thống biển chỉ dẫn; chấm dứt tình trạng tự ý tu bổ sai lệch làm phá vỡ kiến trúc nguyên gốc của di tích; nâng cấp chuỗi cơ sở lưu trú và liên kết chặt chẽ giữa khách sạn với dịch vụ ăn uống đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ quản lý di tích, bồi dưỡng ngoại ngữ cho Ban quản lý; tập huấn kỹ năng giao tiếp, ứng xử văn minh thương mại và kỹ năng bán hàng cho cư dân tại 17 quầy hàng lưu niệm.
  • Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động du lịch tâm linh: Chuẩn hóa quy trình tổ chức lễ hội Sòng Sơn và lễ rước bóng; phát triển các mặt hàng lưu niệm đặc trưng mang ý nghĩa văn hóa tâm linh thay thế hàng công nghiệp gia công đại trà; kiểm soát hiện tượng tăng giá dịch vụ ("chặt chém"); tăng cường liên kết tuyến điểm với đền Chín Giếng, đền Cây Vải nhằm kéo dài thời gian trải nghiệm của du khách.
  • Nhóm kiến nghị: Đề xuất UBND thị xã Bỉm Sơn và các cơ quan ban ngành văn hóa du lịch tỉnh Thanh Hóa có cơ chế đầu tư nguồn vốn, hỗ trợ chính sách phát triển du lịch cộng đồng và quảng bá xúc tiến điểm đến.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và công bố hệ thống số liệu cụ thể phản ánh tình hình kinh tế - xã hội địa phương và các chỉ số hoạt động tại điểm đến đền Sòng Sơn:

Nhóm ngành kinh tế Tỷ lệ cơ cấu năm 2021 (%)
Dịch vụ - thương mại và du lịch 48,2%
Công nghiệp - xây dựng 47,5%
Nông - lâm - ngư nghiệp 4,3%

Bảng: Cơ cấu kinh tế thị xã Bỉm Sơn năm 2021 (Nguồn: UBND thị xã Bỉm Sơn)

Số liệu cho thấy khu vực dịch vụ - thương mại và du lịch giữ tỷ trọng cao nhất, phản ánh quá trình chuyển dịch kinh tế đúng định hướng phát triển đô thị công nghiệp - dịch vụ của thị xã Bỉm Sơn.

Năm Tổng lượt khách Khách nội địa Khách quốc tế
2018 46 44,7 1,3
2019 54 51,6 2,4
2020 64 60,7 3,3

Bảng: Lượng khách đến với đền Sòng giai đoạn 2018 - 2020 (Đơn vị: Triệu lượt, theo nguyên văn báo cáo UBND thị xã Bỉm Sơn)

Yếu tố khảo sát Khách nội địa (%) Khách quốc tế (%)
Cơ sở phục vụ ăn uống 30,2% —
Dịch vụ du lịch 26,4% 36,9%
Hệ thống giao thông 18,4% —
Giá cả 6,2% —
Thái độ của cộng đồng 3,2% 1,3%

Bảng: Tỷ lệ các yếu tố du khách không hài lòng khi đến đền Sòng (Nguồn: Khảo sát thực tế của tác giả)

Khóa luận chỉ ra thực trạng mâu thuẫn giữa tốc độ tăng trưởng số lượng khách và chất lượng dịch vụ: hiện tượng tự ý sửa chữa làm mất kiến trúc cổ; nhân lực thiếu kỹ năng ngoại ngữ; dịch vụ lưu niệm chưa có bản sắc; cơ sở phục vụ ăn uống còn hạn chế. Đóng góp tự nêu của khóa luận là cung cấp nguồn tài liệu thực tiễn và cơ sở dữ liệu khảo sát có giá trị tham khảo cho công tác quản lý, quy hoạch và phát triển bền vững điểm văn hóa du lịch tâm linh đền Sòng Sơn trong các giai đoạn tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn thực tiễn do chính tác giả ghi nhận và căn cứ theo phạm vi đề tài:

  • Mẫu khảo sát du khách quốc tế còn hạn chế do rào cản ngoại ngữ của đội ngũ hỗ trợ tại chỗ và sự suy giảm lượng khách nước ngoài trong giai đoạn 2019–2020 dưới tác động của dịch bệnh.
  • Đối tượng khảo sát chủ yếu là khách hành hương đi trong ngày, chưa bao quát được toàn diện hành vi chi tiêu và nhu cầu lưu trú ban đêm.
  • Số liệu thống kê và khảo sát kinh tế - xã hội dừng lại ở mốc năm 2021, chủ yếu giới hạn trong địa bàn thị xã Bỉm Sơn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát các mô hình liên kết chuỗi du lịch tâm linh liên tỉnh (kết nối Ninh Bình - Thanh Hóa dọc theo trục Quốc lộ 1A), đồng thời đi sâu đánh giá sức chứa môi trường và sức chứa tâm lý của di tích đền Sòng trong những ngày cao điểm của mùa lễ hội tháng 2 âm lịch.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Văn hóa du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Việt Nam học, cũng như các nhà nghiên cứu về văn hóa dân gian và tín ngưỡng thờ Mẫu tại khu vực Bắc Trung Bộ.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:

  • Khung lý thuyết tổng hợp về đo lường sức hấp dẫn điểm đến và công thức TAM của John Lea và David W. Smith.
  • Bản mô tả chi tiết về lịch sử xây dựng, đặc điểm kiến trúc 3 cung và hệ thống 26 bức hoành phi, câu đối tại đền Sòng Sơn.
  • Quy trình ghi chép điền dã về các bước tế lễ, nghi thức rước nước và diễn trình lễ rước bóng Thánh Mẫu từ đền Sòng lên đèo Ba Dội.
  • Phương pháp khảo sát xã hội học và các bảng số liệu hiện trường về cơ sở hạ tầng, nhân lực và mức độ hài lòng của du khách tại một điểm di tích cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Đền Sòng Sơn được xây dựng từ thời kỳ nào và phụng thờ nhân vật lịch sử hay tín ngưỡng nào?
Đền Sòng Sơn được khởi dựng vào thời Cảnh Hưng triều vua Lê Hiển Tông (1740–1786), tọa lạc tại trang Cổ Đam, phủ Tống Sơn (nay thuộc thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa). Ngôi đền là trung tâm tín ngưỡng thờ Nữ thần Vân Hương — Thánh Mẫu Liễu Hạnh, một trong tứ bất tử của tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Kiến trúc nội điện đền Sòng có những đặc điểm bố trí không gian nào đáng chú ý?
Nội điện đền Sòng được kết cấu theo lối kiến trúc truyền thống gồm 3 cung liên tiếp: Cung đệ Tam, Cung đệ Nhị và Chính tẩm (Hậu cung). Trong đó, Chính tẩm là nơi tôn nghiêm nhất với gian giữa đặt tượng Thánh Mẫu Liễu Hạnh (hai bên có tiên cô Quế Nương và Thị Nương hầu cận), gian bên trái thờ Mẫu Thoải, gian bên phải thờ Mẫu Thượng Ngàn. Trong các gian điện thờ lưu giữ 26 bức hoành phi, câu đối và đại tự.

Khảo sát của tác giả ghi nhận yếu tố nào khiến du khách đến đền Sòng không hài lòng nhất?
Kết quả khảo sát thực nghiệm đối với du khách cho thấy đối với khách nội địa, yếu tố gây không hài lòng cao nhất là cơ sở phục vụ ăn uống (chiếm 30,2% số phiếu khảo sát) và chất lượng dịch vụ du lịch (26,4%). Đối với khách quốc tế, dịch vụ du lịch là nguyên nhân gây không hài lòng lớn nhất (chiếm 36,9%).

Thực trạng nguồn nhân lực trực tiếp tại Ban quản lý di tích đền Sòng được ghi nhận như thế nào?
Bộ máy Ban quản lý di tích đền Sòng gồm 1 Trưởng ban (ông Vũ Văn Xuyên, có trình độ chuyên môn Cao đẳng, không có trình độ ngoại ngữ), tổ phục vụ gồm 5 người, tổ ghi công đức 3 người và tổ bảo vệ 3 người. Đội ngũ nhân lực chưa được đào tạo chuyên sâu về ngoại ngữ và nghiệp vụ du lịch chuyên nghiệp.

Lễ rước bóng Thánh Mẫu đền Sòng diễn ra vào thời gian nào và có lộ trình ra sao?
Lễ hội chính diễn ra vào ngày 26 tháng 2 âm lịch hàng năm. Lễ rước bóng Thánh Mẫu được cử hành sau các nghi thức tế lễ tại sân đền; đoàn rước kiệu xuất phát từ sân đền Sòng, đi theo con đường thiên lý qua đền Chín Giếng và tiến lên đến đỉnh đèo Ba Dội đúng vào lúc chính ngọ để thực hiện lễ dâng hương, sau đó rước kiệu trở lại yên vị tại đền vào buổi chiều.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa tâm linh và đo lường sức hấp dẫn điểm đến, đồng thời phản ánh chân thực hiện trạng phát triển du lịch tại đền Sòng Sơn, thị xã Bỉm Sơn. Thông qua các dữ liệu điền dã và khảo sát xã hội học giai đoạn 2018–2021, công trình đã nhận diện rõ nét những ưu thế về tài nguyên văn hóa cùng những rào cản về cơ sở vật chất, sản phẩm dịch vụ và năng lực nguồn nhân lực tại chỗ. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát hợp với thực tế quản lý, góp phần cung cấp luận cứ khoa học cho định hướng bảo tồn di sản và gia tăng sức cạnh tranh của điểm văn hóa du lịch tâm linh này.