Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ xã hội học của tác giả Omari Jackson Sr., bảo vệ tại Đại học Bang Wayne (Wayne State University, Detroit, Michigan) năm 2013, có tiêu đề: "Understanding Racial Differences In Aspiration Realization: Middle Income, Middle Class, And College-Going Behaviors" (Tìm hiểu sự khác biệt chủng tộc trong việc hiện thực hóa khát vọng: Thu nhập trung lưu, tầng lớp trung lưu và các hành vi theo học đại học). Luận án được thực hiện dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ David Merolla cùng các thành viên hội đồng gồm Tiến sĩ Percy Bates và Tiến sĩ Khari Brown.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Khoảng cách về tỷ lệ theo học đại học giữa người Mỹ gốc Phi và người da trắng tại Hoa Kỳ đã được ghi nhận xuyên suốt lịch sử và kéo dài sang thế kỷ 21 (Aud et al.). Phần lớn các nghiên cứu xã hội học xem xét mối liên hệ giữa chủng tộc và thành tựu giáo dục thông qua các yếu tố trung gian như nhân khẩu học xã hội, thái độ và hành vi của học sinh, thay vì coi đặc điểm kiểu hình trực tiếp quyết định sự bất lợi trong giáo dục. Tuy nhiên, y văn hiện hữu vẫn chưa lý giải thỏa đáng nguyên nhân khiến tỷ lệ tham gia đại học của người Mỹ gốc Phi tiếp tục tụt hậu so với người da trắng, ngay cả khi so sánh giữa các cá nhân có cùng nền tảng kinh tế xã hội.

Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu cốt lõi: các công trình trước đây thiếu sự xem xét thấu đáo về bản chất đa diện của khái niệm "tầng lớp" (class) ở người Mỹ gốc Phi. Người Mỹ gốc Phi thường khẳng định vị thế trung lưu dựa trên tiêu chí thu nhập, trong khi người da trắng khẳng định tư cách trung lưu dựa trên việc theo đuổi các cơ hội và mức sống tiêu chuẩn của tầng lớp trung lưu (Oliver & Shapiro, 2006). Do đó, tầng lớp xã hội vận hành khác nhau giữa hai nhóm chủng tộc.

Bên cạnh đó là sự tồn tại của "nghịch lý khát vọng - thành tựu" (aspiration-attainment paradox): học sinh người Mỹ gốc Phi thường báo cáo khát vọng giáo dục sau phổ thông cao hơn người da trắng (Cooper, 2009; Reynolds & Johnson, 2011), nộp đơn xét tuyển đại học với tỷ lệ cao hơn (Turley, Santos, & Ceja, 2007) và kỳ vọng nhận bằng cấp cao hơn (Carter, 1999). Dù vậy, khát vọng của học sinh người Mỹ gốc Phi lại không chuyển hóa tương ứng thành việc theo học đại học trên thực tế (Buttaro, Battle, & Pastrana, 2010). Các chính sách hỗ trợ như chương trình Upward Bound thường chỉ tập trung vào nhóm học sinh có thu nhập thấp hoặc thế hệ đầu tiên học đại học, bỏ qua học sinh người Mỹ gốc Phi thuộc tầng lớp trung lưu vốn nắm giữ vị thế kinh tế - xã hội bấp bênh và thiếu hụt các nguồn lực định hướng học thuật (Pattillo, 1999).

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Phân tích sự không đồng nhất bên trong tầng lớp trung lưu bằng cách phân định giữa thu nhập trung lưu (middle income) và các nguồn lực trung lưu toàn diện (học vấn đại học và nghề nghiệp chuyên môn của cha mẹ).
  2. Đánh giá sự khác biệt giữa học sinh người Mỹ gốc Phi và học sinh da trắng thuộc các phân nhóm trung lưu (trung lưu thấp, trung lưu vững chắc, trung lưu cao) trong việc hiện thực hóa khát vọng học đại học.
  3. Kiểm định vai trò trung gian của các hành vi và thái độ chuẩn bị trước đại học (điểm số, thi chuẩn hóa, thảo luận với gia đình, tìm kiếm thông tin, chọn khóa học nâng cao, kỳ vọng của phụ huynh, tài nguyên đọc tại nhà) đối với mối quan hệ giữa chủng tộc, tầng lớp xã hội và việc hiện thực hóa khát vọng.

Giả thuyết nghiên cứu

Luận án thiết lập và kiểm định 7 giả thuyết nghiên cứu chính:

  • H1: Học sinh thuộc tầng lớp trung lưu cao (upper middle class) có khả năng hiện thực hóa khát vọng cao hơn học sinh thuộc tầng lớp trung lưu vững chắc (solid middle class) và tầng lớp trung lưu thấp (lower middle class).
  • H2: Học sinh da trắng có khả năng hiện thực hóa khát vọng cao hơn học sinh người Mỹ gốc Phi.
  • H3: Sự khác biệt trong việc hiện thực hóa khát vọng giữa học sinh tầng lớp trung lưu cao, trung lưu vững chắc và trung lưu thấp ở nhóm người Mỹ gốc Phi lớn hơn so với nhóm người da trắng.
  • H4: Học sinh tầng lớp trung lưu cao có nhiều khả năng hơn học sinh trung lưu vững chắc và trung lưu thấp về:
    • a) Điểm trung bình học tập (GPA) cao;
    • b) Tham gia các kỳ thi tuyển sinh đại học (ACT/SAT);
    • c) Tham gia các cuộc thảo luận về đại học;
    • d) Chủ động tìm kiếm thông tin đại học;
    • e) Học các khóa học có tính học thuật cao hơn (AP test);
    • f) Có cha mẹ kỳ vọng con theo học đại học;
    • g) Sở hữu tài nguyên tài liệu học tập/văn hóa tại nhà (home literacy resources).
  • H5: Học sinh người Mỹ gốc Phi ít có khả năng hơn học sinh da trắng về:
    • a) Điểm trung bình GPA cao;
    • b) Tham gia các kỳ thi tuyển sinh đại học (ACT/SAT);
    • c) Thảo luận về đại học với phụ huynh;
    • d) Tìm kiếm thông tin đại học;
    • e) Tham gia các khóa học nâng cao;
    • f) Có phụ huynh kỳ vọng con học đại học;
    • g) Sở hữu tài nguyên đọc tại nhà.
  • H6: Các biến: a) Điểm GPA; b) Tham gia thi ACT/SAT; c) Thảo luận với cha mẹ; d) Tìm kiếm thông tin; e) Lựa chọn khóa học; f) Khát vọng của cha mẹ; g) Tài nguyên đọc tại nhà đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa chủng tộc và việc hiện thực hóa khát vọng.
  • H7: Các biến: a) Điểm GPA; b) Tham gia thi ACT/SAT; c) Thảo luận với cha mẹ; d) Tìm kiếm thông tin; e) Lựa chọn khóa học; f) Khát vọng của cha mẹ; g) Tài nguyên đọc tại nhà đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa vị thế tầng lớp xã hội và việc hiện thực hóa khát vọng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Khát vọng giáo dục bậc đại học ở năm lớp 10, các hành vi chuẩn bị trước đại học ở năm lớp 12 và tình trạng nhập học đại học thực tế của học sinh người Mỹ gốc Phi và học sinh da trắng.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ lãnh thổ Hoa Kỳ, dựa trên mẫu đại diện quốc gia được phân tầng theo 9 phân vùng điều tra dân số (Census divisions) và mức độ đô thị hóa (đô thị, ngoại ô, nông thôn).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu theo dõi dọc 3 giai đoạn: Khảo sát gốc năm lớp 10 (2002), khảo sát theo dõi lần thứ nhất năm lớp 12 (2004) và khảo sát theo dõi lần thứ hai vào năm 2006 (hai năm sau khi hoàn thành trung học phổ thông, khi đối tượng khoảng 20 tuổi).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu tiền đề

1. Định nghĩa và thao tác hóa tầng lớp trung lưu

Y văn xã hội học tồn tại sự phân hóa rõ rệt trong việc xác định ranh giới tầng lớp trung lưu:

  • Định nghĩa đơn chỉ số: Kalil & Wightman (2011) dựa vào ngưỡng nghèo (thu nhập gấp 2 đến 6 lần chuẩn nghèo); Mossakowski (2012) sử dụng mức thu nhập trên trung vị mẫu; Harris & Khanna (2010), Lareau (2003), Metcalf & Gaier (1987), Sirin & Rogers-Sirin (2004) chỉ dựa vào phân loại nghề nghiệp cổ cồn trắng hoặc vị trí quản lý.
  • Định nghĩa đa chiều: Moore (2008) kết hợp học vấn đại học và thu nhập trên 35.000 USD/năm; Kaufman (2005) yêu cầu học vấn đại học và thu nhập từ 45.000 đến 75.000 USD; Banks (2009, 2010) kết hợp học vấn đại học, nghề nghiệp cổ cồn trắng và thu nhập ít nhất gấp đôi chuẩn nghèo; Marsh, Darity, Cohen, Casper, & Salters (2007) tích hợp cả trình độ đại học, quyền sở hữu nhà, thu nhập và nghề nghiệp uy tín; Pattillo (1999, 2005) định nghĩa dựa trên tỷ lệ gấp 2-4 lần chuẩn nghèo, quy mô gia đình, khu dân cư cư trú và việc làm chuyên môn.

2. Mối quan hệ giữa kinh tế xã hội, cấu trúc gia đình và khát vọng giáo dục

  • Vị thế kinh tế xã hội (SES): Đa số nghiên cứu chỉ ra mối tương quan thuận giữa SES và khát vọng của học sinh (Charles, Roscigno, & Torres, 2007; Kao & Tienda, 1998; Reynolds & Johnson, 2011; Smith-Maddox & Wheelock, 1995; Spera, Wentzel, & Matto, 2009; Wells, Seifert, Padgett, Park, & Umbach, 2011; Alexander, Bozick, & Entwisle, 2008; Trusty, 2002).
  • Học vấn của cha mẹ: Cha mẹ tốt nghiệp đại học đóng vai trò là tác nhân xã hội hóa chính, thúc đẩy con cái lập kế hoạch lấy bằng cử nhân (Kao & Tienda, 1998; Reynolds & Johnson, 2011; Spera et al., 2009). Wells et al. (2011) ghi nhận tác động mang tính giới: học vấn của mẹ tăng 6% kỳ vọng lấy bằng cử nhân ở con gái; học vấn của cha tăng 7% kỳ vọng ở con trai.
  • Cấu trúc gia đình và kỳ vọng phụ huynh: Trẻ em trong gia đình đơn thân có khát vọng thấp hơn gia đình đủ cha mẹ (Garg, Melanson, & Levin, 2007). Kỳ vọng của cha mẹ có liên hệ chặt chẽ với việc hình thành khát vọng ở con cái (Bozick, Alexander, Entwisle, Dauber, & Kerr, 2010; Lowman & Elliott, 2010; Wood, Kurtz-Costes, & Copping, 2011). Trẻ em có cha mẹ kỳ vọng học đại học có tỷ lệ tự kỳ vọng đạt 80%, so với 38,5% ở nhóm không có kỳ vọng từ phụ huynh (Bozick et al., 2010).

3. Giới tính, chủng tộc và quá trình suy giảm khát vọng

  • Nữ giới thường có kỳ vọng giáo dục cao hơn nam giới (Reynolds & Burge, 2008; Strayhorn, 2009) và tham gia các chương trình chuẩn bị đại học nhiều hơn (Wells et al., 2011).
  • Phụ huynh người Mỹ gốc Phi ít thảo luận về kế hoạch đại học và ít can thiệp vào chương trình học trung học của con hơn phụ huynh da trắng (Charles, Roscigno, & Torres, 2007).
  • Cooper (2009) chỉ ra sự suy giảm khát vọng trong quá trình học THPT: ở lớp 10 có 76% học sinh dự định học đại học, nhưng đến lớp 12 chỉ còn 39% nam và nữ người Mỹ gốc Phi duy trì khát vọng, so với 55% nam da trắng và 48% nữ da trắng.

4. Thái độ cụ thể, thái độ trừu tượng và hiện thực hóa khát vọng

  • Mickelson (1990) phân biệt thái độ trừu tượng (abstract attitudes - niềm tin chung theo hệ tư tưởng thống trị) và thái độ cụ thể (concrete attitudes - hình thành từ kinh nghiệm sống thực tế). Thành tích học tập gắn liền với thái độ cụ thể hơn là thái độ trừu tượng (Honora, 2002).
  • Smith-Maddox (1995) nhận thấy chỉ 25% học sinh người Mỹ gốc Phi lớp 8 có khát vọng tốt nghiệp đại học thực sự đăng ký vào chương trình dự bị đại học ở bậc THPT.
  • Hiện thực hóa khát vọng: Reynolds & Johnson (2011) chỉ ra học sinh người Mỹ gốc Phi có khát vọng lấy bằng cử nhân chỉ có tỷ lệ hiện thực hóa bằng một nửa so với học sinh da trắng. Phân tích của Wilson & Portes (1975) cho thấy khát vọng tác động gián tiếp, còn SES tác động trực tiếp đến thành tựu giáo dục.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án định vị trọng tâm vào sự giao thoa giữa chủng tộc và phân tầng xã hội, trực tiếp giải quyết sự thiếu hụt nghiên cứu về tính không đồng nhất của tầng lớp trung lưu người Mỹ gốc Phi (Eisele, Zand, & Thomson, 2009; Smith, 1979; Parcel, Dufur, & Zito, 2010). Luận án phân tách nhóm trung lưu dựa trên việc kết hợp 3 tiêu chí: thu nhập, nghề nghiệp và học vấn của cha mẹ, nhằm làm rõ tại sao việc sở hữu thu nhập trung lưu mà thiếu vắng vốn học thuật/nghề nghiệp lại dẫn tới sự đứt gãy trong quá trình hiện thực hóa khát vọng đại học.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  1. Lý thuyết cấu trúc phân tầng xã hội đa chiều: Luận án vận dụng quan điểm của Oliver & Shapiro (2006) và Pattillo (1999, 2005) về sự khác biệt căn bản giữa tầng lớp trung lưu da trắng và tầng lớp trung lưu người Mỹ gốc Phi. Vị thế trung lưu của người Mỹ gốc Phi dễ bị tổn thương do thiếu tích lũy tài sản liên thế hệ và thường có gánh nặng hỗ trợ con cái trưởng thành thất nghiệp hoặc thiếu việc làm.
  2. Lý thuyết thái độ trừu tượng và thái độ cụ thể (Mickelson, 1990): Khát vọng đại học của nhóm trung lưu thấp thường mang tính trừu tượng, trong khi nhóm trung lưu cao chuyển hóa khát vọng thành các hành vi cụ thể (tham gia kỳ thi chuẩn hóa, tìm kiếm thông tin, chọn khóa học nâng cao).
  3. Lý thuyết vốn văn hóa và tri thức công cụ (Cultural Capital & Instrumental Knowledge): Cha mẹ trung lưu cao chủ động triển khai vốn văn hóa (Kaufman, 2005; Roksa & Potter, 2011; Diamond & Gomez, 2004), am hiểu quy trình, chính sách và thủ tục của hệ thống giáo dục đại học để định hướng cho con cái.

Nguồn dữ liệu và mẫu nghiên cứu

  • Cơ sở dữ liệu: Educational Longitudinal Study of 2002 (ELS:2002) do Trung tâm Quốc gia về Thống kê Giáo dục Hoa Kỳ (NCES) thu thập.
  • Quy trình chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng theo tỷ lệ quy mô (stratified probability proportionate to size). Ban đầu có 1.221 trường được chọn, trong đó 752 trường đồng ý tham gia (tỷ lệ 62%). Cơ cấu trường gồm: 92% trường công lập, 4% trường Công giáo, 3% trường tư thục khác và 1% các cơ sở giáo dục khác.
  • Quy mô mẫu: Trong số 17.591 học sinh đủ điều kiện, có 15.362 học sinh hoàn thành khảo sát gốc năm 2002 (đạt 87%). Mẫu phân tích cuối cùng của luận án bao gồm 5.591 học sinh (trong đó học sinh da trắng chiếm 81%, học sinh người Mỹ gốc Phi chiếm 19%) có phản hồi hợp lệ đối với tất cả các biến nghiên cứu.
Chỉ số chọn mẫu Giá trị trong văn bản
Số trường được chọn ban đầu 1.221 trường
Số trường tham gia khảo sát (tỷ lệ) 752 trường (62%)
Cơ cấu loại hình trường 92% Công lập; 4% Công giáo; 3% Tư thục khác; 1% Khác
Tổng số học sinh đủ điều kiện 17.591 học sinh
Số học sinh hoàn thành khảo sát gốc 2002 (tỷ lệ) 15.362 học sinh (87%)
Mẫu phân tích cuối cùng 5.591 học sinh (81% Da trắng, 19% Mỹ gốc Phi)

Thao tác hóa các biến số

1. Biến phụ thuộc: Hiện thực hóa khát vọng (Aspiration Realization)

Được xây dựng bằng cách so khớp khát vọng học tập năm lớp 10 (2002: 0 = dưới bằng đại học, 1 = từ bằng đại học trở lên) với tình trạng thực tế đã từng theo học đại học tính đến năm 2006 (0 = chưa từng học, 1 = đã từng học), tạo thành 4 nhóm phân loại:

  • Unrealized aspirations (Khát vọng không thành): Có khát vọng học đại học ở lớp 10 nhưng không theo học đại học tính đến năm 2006.
  • Realized aspirations (Hiện thực hóa khát vọng): Có khát vọng học đại học ở lớp 10 và thực tế đã theo học đại học.
  • Over-realized aspirations (Vượt mức khát vọng): Không có khát vọng học đại học ở lớp 10 nhưng thực tế đã theo học đại học.
  • Realized non-aspirations (Hiện thực hóa việc không học đại học): Không có khát vọng học đại học ở lớp 10 và thực tế không theo học đại học.

2. Phân loại tầng lớp xã hội (Social Class Variations)

Được tái mã hóa từ dữ liệu năm 2002 về thu nhập gia đình (BYINCOME, ngưỡng 35.000 USD/năm dựa trên mức trung vị của người Mỹ gốc Phi năm 2002), nghề nghiệp của mẹ (F1OCCUM), nghề nghiệp của cha (F1OCCUF), học vấn của mẹ (F1MOTHED) và học vấn của cha (F1FATHED):

Phân nhóm tầng lớp Thu nhập gia đình Nghề nghiệp cha/mẹ Học vấn cha/mẹ
Lower middle class (Trung lưu thấp) Thu nhập cao (> 35.000 USD) Cả cha và mẹ đều không làm nghề chuyên môn Cả cha và mẹ đều dưới trình độ cử nhân
Solid middle class (Trung lưu vững chắc) Thu nhập cao (> 35.000 USD) Ít nhất một người làm nghề chuyên môn Cả cha và mẹ đều dưới trình độ cử nhân
Upper middle class (Trung lưu cao) Thu nhập cao (> 35.000 USD) Ít nhất một người làm nghề chuyên môn Ít nhất một người có trình độ từ cử nhân trở lên

Lưu ý từ văn bản: Nhóm giả định thứ tư (thu nhập cao, học vấn cao nhưng không có nghề nghiệp chuyên môn) có quá ít trường hợp thực tế trong mẫu ELS:2002, khiến mô hình hồi quy đa biến không thể nhận diện (unidentified), do đó tác giả đã loại bỏ nhóm này.

3. Các biến trung gian (Đo lường ở khảo sát lớp 12 năm 2004)

  • High Literacy Resources (Tài nguyên đọc tại nhà): Nhị phân (1 = có từ 2 đến 3 nguồn tài nguyên gồm: trên 50 cuốn sách, báo hàng ngày, tạp chí định kỳ; 0 = có 1 hoặc không có nguồn nào).
  • Taken ACT/SAT (Đã thi ACT/SAT): Nhị phân (1 = đã thi ACT hoặc SAT; 0 = chưa từng thi).
  • High Parental Discussions (Thảo luận với cha mẹ mức độ cao): Tổng hợp từ 5 thang đo Likert (3 mức độ) về tần suất trao đổi với cha mẹ về: khóa học, hoạt động trường, học đại học, chuẩn bị thi ACT/SAT, điểm số. Điểm tổng từ 5 đến 15; mã hóa 1 nếu đạt từ 10 điểm trở lên.
  • High Information Seeking (Tìm kiếm thông tin mức độ cao): Tổng hợp 6 mục nhị phân về việc trao đổi điều kiện nhập học đại học với: 1) cố vấn học tập, 2) giáo viên, 3) huấn luyện viên, 4) cha mẹ, 5) anh chị em, 6) người thân khác. Mã hóa 1 nếu trao đổi với ít nhất 4 nguồn.
  • Taken/plans to take AP test (Thi/dự định thi AP): Nhị phân (1 = đã thi hoặc có kế hoạch thi bài thi nâng cao Advanced Placement; 0 = không có kế hoạch).
  • Parent Expects College (Kỳ vọng của cha mẹ): Nhị phân (1 = cha mẹ kỳ vọng con đạt bằng đại học; 0 = không kỳ vọng).
  • Grade Point Average (Điểm GPA): Nhị phân (1 = GPA từ 3.01 trở lên; 0 = GPA từ 3.00 trở xuống; chiếm khoảng 38% mẫu).

4. Các biến kiểm soát

  • Male (Giới tính nam): 1 = Nam, 0 = Nữ.
  • South (Khu vực miền Nam): 1 = Miền Nam Hoa Kỳ, 0 = Các khu vực khác.
  • Suburban (Vị trí trường ở ngoại ô): 1 = Trường học ở ngoại ô, 0 = Đô thị hoặc nông thôn.
  • Single parent (Gia đình đơn thân): 1 = Sống với một cha/mẹ, 0 = Khác.
  • Only child (Con một): 1 = Không có anh chị em, 0 = Có anh chị em.

Kỹ thuật phân tích thống kê

Luận án sử dụng thống kê mô tả hai biến và hồi quy logistic đa thức (Multinomial Logistic Regression) cho 3 nhóm tầng lớp trung lưu riêng biệt nhằm kiểm định khả năng dự báo và cơ chế trung gian của các biến hành vi đối với 4 trạng thái hiện thực hóa khát vọng.


Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 thiết lập cơ sở vấn đề về sự tồn tại dai dẳng của khoảng cách nhập học đại học giữa người da trắng và người Mỹ gốc Phi. Tác giả chỉ ra hạn chế của các cách tiếp cận truyền thống vốn quy kết bất bình đẳng giáo dục thuần túy cho thu nhập hoặc coi tầng lớp trung lưu là một khối đồng nhất (homogeneous population) có mức thu nhập từ 23.000 đến 250.000 USD/năm.

Chương này trình bày chi tiết sự biến chuyển lịch sử của định nghĩa tầng lớp trung lưu ở người Mỹ gốc Phi:

  • Thời kỳ tiền Phong trào Quyền Dân sự (Pre-Civil Rights): Vị thế trung lưu được xác định dựa trên hệ giá trị đạo đức, sự gắn kết gia đình, cộng đồng và việc phụng sự nhà thờ (Cole & Omari, 2003) do sự phân biệt đối xử mang tính thể chế ngăn cản người da màu tiếp cận học vấn cao và nghề nghiệp chuyên môn.
  • Thời kỳ hậu Quyền Dân sự: Sự gia tăng các cơ hội kinh tế tạo ra sự phân hóa nội bộ sâu sắc. Tác giả lập luận rằng nhiều gia đình người Mỹ gốc Phi có thu nhập trung lưu nhờ các công việc cổ cồn xanh được trả lương cao, nhưng vẫn thiếu các nguồn lực văn hóa - học thuật của tầng lớp trung lưu, khiến con cái họ đối mặt với nguy cơ tụt hạng xã hội (downward mobility) và không hiện thực hóa được khát vọng giáo dục.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu về chủng tộc, giới tính, tầng lớp kinh tế xã hội và khát vọng giáo dục. Tác giả phân tích:

  • Sự khác biệt trong quá trình chuẩn bị đại học: Phụ huynh trung lưu da trắng chủ động tham gia lựa chọn chương trình học và trường học cho con cái, trong khi phụ huynh cổ cồn xanh người Mỹ gốc Phi dù mong muốn con thành đạt nhưng thiếu tự tin và hiểu biết về phương pháp sư phạm để can thiệp (Diamond & Gomez, 2004).
  • Khác biệt nội bộ theo giới tính ở người Mỹ gốc Phi: Nữ giới người Mỹ gốc Phi có định hướng học thuật rõ nét hơn nam giới, nhận được sự kỳ vọng cao hơn và có tỷ lệ theo học đại học cao hơn đáng kể (Wood et al., 2011; Hubbard, 1999).
  • Tổng hợp các biến số trung gian tác động đến mối quan hệ giữa khát vọng và kết quả nhập học thực tế, từ đó xây dựng hệ thống 7 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H7).

Chapter 3: Methods

Chương 3 mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu định lượng, nguồn dữ liệu ELS:2002 của NCES, quy trình chọn mẫu phân tầng đa tầng, các tiêu chí loại trừ để thu được mẫu sạch 5.591 học sinh. Tác giả giải trình chi tiết cách thức thao tác hóa biến phụ thuộc (4 nhóm hiện thực hóa khát vọng), biến phân loại 3 tầng lớp trung lưu (Lower, Solid, Upper middle class), 7 biến trung gian đo lường hành vi/thái độ năm lớp 12 và 5 biến kiểm soát nhân khẩu học.

Chapter 4: Results

Chương 4 trình bày kết quả phân tích thống kê thực nghiệm thông qua 7 bảng số liệu chính:

  • Table 1 (Trang 45): Thống kê mô tả toàn bộ mẫu nghiên cứu và phân tách theo chủng tộc (Descriptive Statistics for Total Sample and by Race).
  • Table 2 (Trang 49): Tỷ lệ hiện thực hóa khát vọng phân theo chủng tộc, tầng lớp xã hội và giới tính (Aspiration Realization by Race, Class and Gender).
  • Table 3 (Trang 50): Ma trận hiện thực hóa khát vọng theo chủng tộc và tầng lớp (Aspiration Realization by Race and Class).
  • Table 4 (Trang 51): Phân bố các biến trung gian theo các trạng thái hiện thực hóa khát vọng (Mediating Variables by Aspiration Realization).
  • Table 5 (Trang 52): Tỷ số chênh (Odds Ratios) từ mô hình hồi quy logistic đa thức về hiện thực hóa khát vọng đối với tầng lớp trung lưu thấp (Lower Middle Class).
  • Table 6 (Trang 58): Tỷ số chênh từ mô hình hồi quy logistic đa thức đối với tầng lớp trung lưu vững chắc (Solid Middle Class).
  • Table 7 (Trang 61): Tỷ số chênh từ mô hình hồi quy logistic đa thức đối với tầng lớp trung lưu cao (Upper Middle Class).

Các kết quả thống kê chứng minh rằng sự khác biệt về tỷ lệ hiện thực hóa khát vọng giữa học sinh da trắng và học sinh người Mỹ gốc Phi có sự biến thiên mạnh mẽ tùy thuộc vào việc học sinh thuộc nhóm trung lưu thấp, trung lưu vững chắc hay trung lưu cao, đồng thời chịu sự chi phối trực tiếp của các biến trung gian như tham gia thi chuẩn hóa và kỳ vọng của phụ huynh.

Chapter 5: Discussion

Chương 5 thảo luận ý nghĩa của các phát hiện thực nghiệm trong mối tương quan với hệ thống lý thuyết về phân tầng xã hội và thành tựu giáo dục. Tác giả luận giải việc chỉ dựa vào thu nhập sẽ che lấp những bất lợi thực sự mà học sinh trung lưu thấp và trung lưu vững chắc người Mỹ gốc Phi gặp phải. Chương này làm rõ đóng góp của nghiên cứu đối với các tranh luận học thuật và đưa ra các đề xuất điều chỉnh chính sách tuyển sinh và hỗ trợ tài chính.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khái niệm

  1. Giải cấu trúc tính đồng nhất của tầng lớp trung lưu: Luận án phê phán cách tiếp cận truyền thống xem tầng lớp trung lưu là một nhóm thuần nhất dựa trên thu nhập từ 23.000 đến 250.000 USD/năm. Tác giả chứng minh rằng việc phân rã tầng lớp trung lưu thành 3 nhóm (Lower middle class, Solid middle class, Upper middle class) dựa trên sự kết hợp giữa thu nhập, nghề nghiệp và học vấn là cần thiết để hiểu đúng cơ chế tái sản xuất bất bình đẳng giáo dục.
  2. Làm sáng tỏ cơ chế của "Nghịch lý khát vọng - thành tựu": Luận án chứng minh sự đứt gãy giữa khát vọng cao và tỷ lệ nhập học thấp ở người Mỹ gốc Phi không bắt nguồn từ việc thiếu vắng động lực hay giá trị cá nhân, mà xuất phát từ việc khát vọng của nhóm trung lưu thấp chỉ dừng lại ở mức "thái độ trừu tượng", thiếu sự hỗ trợ của các "nguồn lực công cụ" và "hành vi cụ thể" trong gia đình.
  3. Bổ sung hiểu biết về tính bấp bênh của tầng lớp trung lưu người Mỹ gốc Phi: Luận án củng cố luận điểm của Oliver & Shapiro (2006) và Pattillo (1999) khi chỉ ra rằng việc phụ huynh đạt mức thu nhập trung lưu thông qua các công việc cổ cồn xanh không đảm bảo cho con cái họ có được lợi thế học thuật tương đương với học sinh da trắng có cùng mức thu nhập.

Đóng góp thực tiễn và kiến nghị chính sách

  1. Tái cấu trúc các chương trình hành động khẳng định dựa trên giai cấp (Class-based Affirmative Action): Luận án ủng hộ quan điểm của Hurst (2009) và đề xuất rằng các chính sách tuyển sinh ưu tiên dựa trên tầng lớp kinh tế xã hội không được loại trừ học sinh người Mỹ gốc Phi có thu nhập trung bình/trung lưu, bởi các em vẫn thiếu hụt nghiêm trọng các nguồn lực chuẩn bị đại học.
  2. Mở rộng đối tượng thụ hưởng của các chương trình can thiệp dự bị đại học: Các chương trình do liên bang tài trợ như Upward Bound hiện chỉ tập trung vào học sinh có thu nhập thấp hoặc thế hệ đầu tiên học đại học tại một số trường được chỉ định. Tác giả kiến nghị mở rộng tiêu chí để học sinh người Mỹ gốc Phi thuộc nhóm trung lưu thấp và trung lưu vững chắc theo học tại các trường ngoại ô, trường chuyên (magnet schools) hoặc trường tư thục cũng được tiếp cận các dịch vụ tư vấn và định hướng thi cử.
  3. Tăng cường trang bị tri thức công cụ cho phụ huynh: Các cơ sở giáo dục phổ thông cần thiết lập các kênh thông tin chuyên biệt nhằm hướng dẫn phụ huynh cổ cồn xanh về quy trình thi ACT/SAT, đăng ký khóa học nâng cao (AP) và các thủ tục nộp đơn xét tuyển đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận trong văn bản

  1. Phạm vi so sánh chủng tộc: Phân tích thực nghiệm giới hạn ở hai nhóm học sinh: người da trắng (81%) và người Mỹ gốc Phi (19%), không bao quát các nhóm thiểu số khác do giới hạn cỡ mẫu và mục tiêu so sánh trực diện.
  2. Không thể nhận diện phân nhóm trung lưu thứ tư: Mô hình đa biến không thể ước lượng nhóm gia đình có thu nhập cao, học vấn cao nhưng cả cha và mẹ đều không làm nghề chuyên môn do số lượng quan sát trong tập dữ liệu ELS:2002 quá ít.
  3. Đo lường biến phụ thuộc: Biến hiện thực hóa khát vọng mới chỉ ghi nhận tình trạng "đã từng theo học đại học" (ever attended college) tính đến năm 2006 (2 năm sau tốt nghiệp THPT), chưa đo lường được kết quả hoàn thành và nhận bằng cử nhân thực tế.
  4. Hạn chế của dữ liệu tự báo cáo: Các biến trung gian về tài nguyên đọc tại nhà và mức độ thảo luận gia đình được thu thập tại thời điểm năm 2004 (lớp 12), phụ thuộc vào độ chính xác của phản hồi từ học sinh và phụ huynh.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Sử dụng các đợt dữ liệu tiếp theo của ELS:2002 để phân tích quá trình hoàn thành bằng cử nhân sau 4-6 năm, nhằm đánh giá liệu sự khác biệt giữa các phân nhóm trung lưu có tiếp tục tác động đến tỷ lệ tốt nghiệp đại học hay không.
  • Nghiên cứu định tính chuyên sâu về cơ chế tương tác và cách thức phụ huynh người Mỹ gốc Phi thuộc nhóm trung lưu vững chắc và trung lưu thấp huy động các nguồn lực xã hội để hỗ trợ con cái trong quá trình nộp đơn đại học.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Xã hội học: Tài liệu tham khảo về khung phân tích phân tầng xã hội đa chiều, phương pháp kết hợp các chỉ báo thu nhập, nghề nghiệp và học vấn từ các tập dữ liệu thứ cấp quy mô lớn của NCES; phương pháp ứng dụng mô hình hồi quy logistic đa thức để phân tích dữ liệu nghiên cứu theo chiều dọc.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và Cố vấn học đường: Cơ sở dữ liệu thực chứng để nhận diện các rào cản vô hình đối với học sinh người Mỹ gốc Phi có nền tảng gia đình thu nhập trung bình, từ đó xây dựng các chương trình định hướng thi ACT/SAT và tư vấn khóa học phù hợp.
  • Nhà hoạch định chính sách xã hội: Cung cấp luận cứ để điều chỉnh tiêu chí xét duyệt của các chương trình dự bị đại học cấp liên bang và chính sách hành động khẳng định trong tuyển sinh đại học.

Các phần đáng tham khảo trong văn bản

  • Phần thao tác hóa khái niệm tầng lớp trung lưu (Chapter 1 & 3): Phương pháp phân loại 3 nhóm trung lưu từ các biến BYINCOME, F1OCCUM, F1OCCUF, F1MOTHED, F1FATHED.
  • Hệ thống biến trung gian (Chapter 3): Kỹ thuật xây dựng thang đo chỉ số thảo luận gia đình (High Parental Discussions) và chỉ số tìm kiếm thông tin (High Information Seeking).
  • Mô hình hồi quy logistic đa thức (Chapter 4, Table 5, 6, 7): Cung cấp các tỷ số chênh (Odds Ratios) chi tiết thể hiện mức độ tác động của từng biến hành vi đối với 4 trạng thái hiện thực hóa khát vọng ở từng phân nhóm tầng lớp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân chia tầng lớp trung lưu thành những nhóm cụ thể nào và dựa trên tiêu chí gì?

Tác giả phân chia tầng lớp trung lưu thành 3 nhóm riêng biệt dựa trên việc tái mã hóa các biến thu nhập (ngưỡng 35.000 USD/năm), nghề nghiệp và học vấn của cha mẹ từ dữ liệu ELS:2002:

  • Trung lưu thấp (Lower middle class): Thu nhập gia đình trên 35.000 USD/năm, cả cha và mẹ đều không làm nghề chuyên môn, cả cha và mẹ đều dưới trình độ cử nhân.
  • Trung lưu vững chắc (Solid middle class): Thu nhập gia đình trên 35.000 USD/năm, ít nhất một phụ huynh làm nghề chuyên môn, nhưng cả hai đều dưới trình độ cử nhân.
  • Trung lưu cao (Upper middle class): Thu nhập gia đình trên 35.000 USD/năm, ít nhất một phụ huynh làm nghề chuyên môn và ít nhất một phụ huynh có trình độ từ cử nhân trở lên.

2. "Nghịch lý khát vọng - thành tựu" (Aspiration-attainment paradox) trong luận án được hiểu như thế nào?

Đây là hiện tượng học sinh người Mỹ gốc Phi ghi nhận khát vọng học tập sau phổ thông rất cao, nộp đơn xét tuyển đại học với tỷ lệ cao hơn học sinh da trắng ở năm lớp 10, nhưng đến khi tốt nghiệp THPT thì tỷ lệ theo học đại học thực tế lại thấp hơn đáng kể so với người da trắng. Luận án chỉ ra rằng nghịch lý này xuất phát từ việc thiếu hụt các nguồn lực chuẩn bị cụ thể trước đại học ở các gia đình chỉ có thu nhập trung lưu mà thiếu học vấn và nghề nghiệp chuyên môn.

3. Nguồn dữ liệu và quy mô mẫu phân tích thực nghiệm của luận án là bao nhiêu?

Luận án sử dụng dữ liệu từ Khảo sát Dọc về Giáo dục năm 2002 (ELS:2002) do Trung tâm Quốc gia về Thống kê Giáo dục Hoa Kỳ (NCES) thực hiện, theo dõi học sinh qua các năm 2002 (lớp 10), 2004 (lớp 12) và 2006 (2 năm sau tốt nghiệp THPT). Mẫu phân tích cuối cùng gồm 5.591 học sinh có đầy đủ thông tin trên tất cả các biến, trong đó học sinh da trắng chiếm 81% và học sinh người Mỹ gốc Phi chiếm 19%.

4. Biến phụ thuộc "Hiện thực hóa khát vọng" được chia thành 4 trạng thái nào?

Biến phụ thuộc được tạo lập bằng cách so sánh khát vọng ở năm lớp 10 (2002) với tình trạng nhập học thực tế năm 2006:

  1. Unrealized aspirations: Có khát vọng học đại học nhưng thực tế không theo học.
  2. Realized aspirations: Có khát vọng học đại học và thực tế đã theo học.
  3. Over-realized aspirations: Ban đầu không có khát vọng học đại học nhưng sau đó vẫn theo học.
  4. Realized non-aspirations: Không có khát vọng học đại học và thực tế không theo học.

5. Những biến trung gian nào được tác giả đưa vào mô hình để kiểm định hành vi chuẩn bị đại học?

Tác giả sử dụng 7 biến trung gian đo lường ở năm lớp 12 (2004):

  1. High Literacy Resources (Có từ 2-3 nguồn tài nguyên đọc tại nhà);
  2. Taken ACT/SAT (Đã tham gia thi ACT hoặc SAT);
  3. High Parental Discussions (Điểm thảo luận với cha mẹ đạt từ 10/15 trở lên);
  4. High Information Seeking (Trao đổi thông tin điều kiện đại học với ít nhất 4/6 nguồn);
  5. Taken/plans to take AP test (Đã thi hoặc dự định thi bài thi nâng cao AP);
  6. Parent Expects College (Cha mẹ kỳ vọng con đạt bằng đại học);
  7. Grade Point Average (Điểm GPA đạt từ 3.01 trở lên).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Omari Jackson Sr. giải quyết khoảng trống nghiên cứu về sự chênh lệch tỷ lệ theo học đại học giữa học sinh người Mỹ gốc Phi và học sinh da trắng thông qua việc phân tích tính không đồng nhất của tầng lớp trung lưu. Bằng việc phân tách rõ ràng giữa nhóm có thu nhập trung lưu và nhóm sở hữu đầy đủ nguồn lực học thuật - nghề nghiệp trung lưu trên tập dữ liệu dọc ELS:2002, nghiên cứu đã giải thích rõ cơ chế phát sinh "nghịch lý khát vọng - thành tựu". Kết quả thực nghiệm khẳng định tầm quan trọng của các hành vi chuẩn bị trước đại học như thi chuẩn hóa, định hướng khóa học nâng cao và sự can thiệp của gia đình trong việc chuyển hóa khát vọng thành kết quả học tập thực tế. Luận án cung cấp cơ sở khoa học cho việc điều chỉnh các chính sách hành động khẳng định và mở rộng phạm vi hỗ trợ của các chương trình can thiệp giáo dục bậc phổ thông.