Tổng quan về giáo trình
Cuốn Giáo trình Xã hội học đại cương do Tiến sĩ Trương Thị Hiền (giảng viên Khoa Sư phạm, Trường Đại học Tây Nguyên) biên soạn, được Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh xuất bản theo Quyết định số 383/QĐ-THTPHCM-EBOOK2020 ngày 31/12/2020 và nộp lưu chiểu Quý 1 năm 2021 (mã số ISBN: 978-604-312-380-7).
Về mặt vị trí đào tạo, học phần Xã hội học đại cương là môn học thuộc khối kiến thức khoa học xã hội nằm trong phần giáo dục đại cương bậc đại học, có thời lượng giảng dạy tiêu chuẩn là 2 tín chỉ. Học phần này có tiền thân từ tập bài giảng được Hội đồng nghiệm thu bài giảng của Trường Đại học Tây Nguyên thẩm định, phê duyệt và đưa vào sử dụng từ năm 2011.
Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung trang bị cho người học hệ thống tri thức cơ bản và có hệ thống về khoa học xã hội học, các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và các chủ đề nghiên cứu trọng tâm trong đời sống xã hội. Giáo trình hướng đến việc rèn luyện cho sinh viên năng lực tổ chức tư duy, biết cách đặt câu hỏi và lý giải các hiện tượng xã hội khách quan thông qua khái niệm "trí tưởng tượng xã hội học" (sociological imagination) do C. Wright Mills đề xướng, đồng thời nâng cao khả năng thấu hiểu hành vi của con người từ quan điểm đa văn hóa trong bối cảnh hội nhập.
Về cấu trúc và cách tiếp cận, công trình được xây dựng theo chuẩn mực biên soạn tài liệu giảng dạy đại học, bao gồm 9 chương logic đi từ lịch sử lý thuyết, cơ cấu xã hội, hành vi cá nhân cho đến biến đổi xã hội và phương pháp nghiên cứu. Điểm đặc thù của cuốn sách là sự kết hợp chặt chẽ giữa các khái niệm lý luận kinh điển thế giới với các bảng biểu kỹ thuật thao tác hóa và ví dụ thực nghiệm thực tế tại Việt Nam.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Toàn bộ tài liệu được phân chia thành 9 chương học phần cụ thể:
- Chương 1: Đối tượng, nhiệm vụ, chức năng nghiên cứu của xã hội học (tr. 17 – 41): Phân tích nguồn gốc thuật ngữ từ tiếng La-tinh (socius) và Hy Lạp (logos), xác định đối tượng nghiên cứu qua ba khuynh hướng tiếp cận (vĩ mô, vi mô, tổng hợp); làm rõ đặc trưng tiếp cận xã hội học, mối quan hệ liên ngành (với triết học, tâm lý học, kinh tế học, luật học, chính trị học) cùng các chức năng nhận thức, thực tiễn và nhiệm vụ nghiên cứu thực nghiệm, ứng dụng.
- Chương 2: Sự ra đời của xã hội học và một số mô hình lý thuyết xã hội học (tr. 42 – 72): Trình bày các tiền đề kinh tế – xã hội (Cách mạng công nghiệp, đô thị hóa), tiền đề chính trị – tư tưởng (Cách mạng tư sản Pháp 1789) và tiền đề khoa học; giới thiệu các nhà sáng lập (Auguste Comte, Karl Marx, Herbert Spencer, Émile Durkheim, Max Weber); khái quát ba mô hình lý thuyết nền tảng (chức năng cấu trúc, mâu thuẫn xã hội, tương tác tượng trưng).
- Chương 3: Cơ cấu xã hội (tr. 73 – 108): Khảo sát các thành tố cơ bản: Vị thế xã hội (quyền lực, quyền lợi, trách nhiệm; vị thế gán cho và vị thế đạt được); Vai trò xã hội (khái niệm theo Peter Berger, các hiện tượng xung đột, căng thẳng, nhầm lẫn vai trò; các loại kỳ vọng xã hội); Nhóm xã hội (phân loại nhóm sơ cấp và thứ cấp; năng động nhóm với thực nghiệm kiểu lãnh đạo của Kurt Lewin; kỹ thuật IPA của Robert F. Bales); Tổ chức xã hội và Thiết chế xã hội.
- Chương 4: Hành động xã hội và tương tác xã hội (tr. 109 – 124): Định nghĩa và phân loại hành động xã hội, cơ chế tương tác giữa các cá nhân trong đời sống thường nhật.
- Chương 5: Cá nhân và xã hội (tr. 125 – 139): Khái niệm con người xã hội, mối quan hệ giữa nhân cách và văn hóa, bản chất của quá trình xã hội hóa và các môi trường xã hội hóa cơ bản (gia đình, nhà trường, nhóm bạn, truyền thông).
- Chương 6: Sự điều tiết của xã hội (tr. 140 – 165): Phân tích hệ giá trị xã hội, chuẩn mực, quy tắc, sự tuân thủ, hành vi lệch lạc, nghi thức – biểu tượng, thiết chế kiểm soát xã hội và trạng thái loạn chuẩn mực (anomie).
- Chương 7: Bất bình đẳng và phân tầng xã hội (tr. 166 – 195): Bản chất bất bình đẳng, phân tầng xã hội, các lý thuyết giải thích phân tầng và hiện tượng di động xã hội (di động thế hệ, liên thế hệ).
- Chương 8: Chuyển biến xã hội (tr. 196 – 205): Khái niệm chuyển biến xã hội, các quan điểm lý thuyết và các nhân tố kinh tế, văn hóa, kỹ thuật thúc đẩy biến đổi xã hội.
- Chương 9: Phương pháp nghiên cứu xã hội học (tr. 206 – 245): Phương pháp luận nghiên cứu thực chứng; logic tiến hành một cuộc điều tra xã hội học thực nghiệm; các phương pháp thu thập thông tin (quan sát, phỏng vấn, bảng hỏi); quy trình xây dựng giả thuyết và thao tác hóa biến số nghiên cứu.
Logic triển khai nội dung đi từ việc trang bị bản thể luận và nhận thức luận (Chương 1, 2), phân tích lát cắt cấu trúc tĩnh và vi mô (Chương 3, 4, 5), khảo sát các cơ chế vận hành, duy trì trật tự và bất bình đẳng (Chương 6, 7), luận giải tính chuyển động của xã hội (Chương 8), và hoàn thiện bằng công cụ phương pháp luận thực nghiệm để kiểm chứng tri thức (Chương 9).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập các hệ thống lý thuyết xã hội học cổ điển và hiện đại:
- Chủ nghĩa thực chứng và phân loại học: Khái niệm "vật lý học xã hội", sự phân chia Tĩnh học xã hội và Động học xã hội của Auguste Comte.
- Lý thuyết mâu thuẫn và duy vật lịch sử: Các luận điểm của Karl Marx về sự tha hóa lao động, mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, vai trò của quan hệ sản xuất và đấu tranh giai cấp.
- Lý thuyết tiến hóa: Quan điểm tiến hóa xã hội từ đơn giản đến phức tạp của Herbert Spencer, phân loại xã hội quân sự và xã hội công nghiệp.
- Lý thuyết sự kiện xã hội: Quan niệm của Émile Durkheim về "sự kiện xã hội" (fait social) như những sự vật (choses) tồn tại khách quan bên ngoài cá nhân và có sức mạnh cưỡng chế; luận điểm về tội phạm là hiện tượng xã hội bình thường; các kiểu đoàn kết xã hội gắn với hành vi tự tử.
- Xã hội học thông hiểu và hành động xã hội: Quan điểm của Max Weber về việc nắm bắt động cơ chủ quan, xây dựng các mô hình lý tưởng (ideal type), nguyên lý "trung lập về mặt giá trị" (value-free) và luận giải về ảnh hưởng của đạo đức Tin Lành đối với chủ nghĩa tư bản.
- Hệ thống phân tích vai trò và nhóm: Mô hình vị thế – vai trò theo định nghĩa của Peter Berger; ma trận phân loại 12 hành vi nhóm theo Kỹ thuật Phân tích Tiến trình Tương tác IPA (Interaction Process Analysis) của Robert F. Bales (1950); mô hình 3 phong cách lãnh đạo (độc đoán, dân chủ, thả lỏng) của Kurt Lewin (1947).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng phân tích xã hội học: Nhận diện và bóc tách các khuôn mẫu cấu trúc ẩn sau hành vi con người; phân biệt hiện tượng xã hội khách quan với định kiến chủ quan mang tính "lẽ thường"; không quy giản các vấn đề xã hội phức tạp (như ly hôn, vi phạm pháp luật, bạo lực học đường) về góc nhìn đạo đức hay tâm lý cá biệt.
- Kỹ năng thao tác hóa nghiên cứu thực nghiệm: Thiết lập biến số nghiên cứu, xây dựng bảng hỏi, thiết kế quy trình điều tra xã hội học thực địa, thu thập và xử lý dữ liệu định lượng, định tính; sử dụng kỹ thuật trắc lượng xã hội (sociométrie của Jacob Levy Moreno) và kỹ thuật IPA để quan sát, đánh giá sự tương tác trong các nhóm nhỏ.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình áp dụng mô hình sư phạm định hướng chuẩn đầu ra (Outcome-Based Education). Mỗi chương học đều mở đầu bằng mục tiêu học tập cụ thể theo thang đo nhận thức (ví dụ: giải thích khái niệm, phân tích đặc trưng, so sánh các mô hình lý thuyết) giúp người học và giảng viên có đường hướng rõ ràng để đánh giá kết quả.
Hệ thống tài liệu tích hợp đa dạng các công cụ hỗ trợ trực quan:
- Bảng dữ liệu đối sánh: Điển hình như Bảng so sánh đặc trưng nhóm sơ cấp và nhóm thứ cấp (dẫn theo Nguyễn Xuân Nghĩa, 2010), Bảng kỹ thuật IPA của Robert F. Bales phân loại 12 hành vi tương tác trong nhóm nhỏ, Bảng so sánh xã hội truyền thống với xã hội hiện đại.
- Hộp thông tin nghiên cứu điển hình (Case study boxes): Tích hợp các tình huống chuyên sâu như Hộp 4 về Hành động xã hội và hành động vật lý bản năng; nghiên cứu văn hóa Middletown: Một nghiên cứu về văn hóa Mỹ hiện đại; vấn đề đạo đức trong nghiên cứu xã hội (Hộp 9); thực nghiệm năng động nhóm của Kurt Lewin về tác động của các kiểu lãnh đạo lên hiệu suất và hành vi của học sinh.
- Phân tích dữ liệu thực tế tại Việt Nam: Đưa vào các dẫn liệu lịch sử – xã hội học cụ thể như bảng Tình hình chiếm hữu ruộng đất ở nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945; các nghiên cứu thực nghiệm về vai trò của người cha và phân công lao động gia đình của Nguyễn Từ Chi (1989), Vũ Tuấn Huy (2002), Mai Huy Bích (2003), Nguyễn Hữu Minh (2012).
Về phương pháp tự học và đánh giá, cuối mỗi chương đều có hệ thống câu hỏi thảo luận mang tính ứng dụng cao (như yêu cầu bình luận nhận định của C. Wright Mills, tự phân tích ảnh hưởng của điều kiện xã hội tới bản thân, hay đánh giá vai trò của xã hội học đối với nghề nghiệp tương lai). Sinh viên có thể sử dụng các câu hỏi này để kiểm tra mức độ đạt được của các mục tiêu học tập đã nêu ở đầu chương.
Điểm nổi bật và cập nhật
So với tập bài giảng nghiệm thu nội bộ năm 2011 tại Trường Đại học Tây Nguyên, ấn bản giáo trình này đã trải qua quá trình chỉnh sửa, tái cấu trúc toàn diện dựa trên phản hồi của giảng viên và sinh viên:
- Chuẩn hóa cấu trúc sư phạm: Bổ sung hệ thống mục tiêu học tập rõ ràng ở đầu mỗi chương và câu hỏi tự lượng giá ở cuối mỗi chương, đáp ứng các tiêu chuẩn thẩm định giáo trình đại học hiện hành.
- Cập nhật tài liệu trích dẫn và dịch thuật: Bổ sung các công trình học thuật mới xuất bản tại Việt Nam như Xã hội học nhập môn của Trần Hữu Quang (2019), các công trình dịch thuật kinh điển của Đình Hồng Phúc (Các quy tắc của phương pháp xã hội học của Durkheim, 2012), Phạm Văn Bích (Lời mời đến với xã hội học của Peter Berger, 2017).
- Tích hợp bối cảnh văn hóa – xã hội đặc thù: Tác giả đã khéo léo lồng ghép các chất liệu thực tế của khu vực Tây Nguyên, chẳng hạn như phân tích sự đối lập giữa mô hình phân công vai trò giới trong gia đình phụ hệ truyền thống với chế độ mẫu hệ của người Ê Đê, Gia Rai, M'Nông. Dữ liệu này chứng minh một cách thực tế rằng sự phân công lao động không mang tính "tự nhiên bẩm sinh" mà là sản phẩm của các kiến tạo xã hội.
- Thao tác hóa các kỹ thuật đo lường thực nghiệm: Thay vì chỉ giảng giải lý thuyết trừu tượng, giáo trình cung cấp các công cụ cụ thể như kỹ thuật IPA trong quan sát nhóm của Robert F. Bales (1950), bảng phân loại cơ chế sắp đặt vị thế (tiến cử, bầu cử, thi cử) và phân tích các trường hợp di động xã hội liên thế hệ từ các báo cáo quốc tế.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên bậc đại học: Là tài liệu học tập chính thức cho sinh viên đang theo học học phần Xã hội học đại cương (thời lượng 2 tín chỉ) tại Trường Đại học Tây Nguyên, đồng thời phục vụ sinh viên khối ngành khoa học xã hội và nhân văn, sư phạm, công tác xã hội, luật học, kinh tế tại các cơ sở giáo dục đại học khác.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Giáo trình thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương, do đó không đòi hỏi sinh viên phải tích lũy các học phần xã hội học chuyên sâu từ trước. Người học chỉ cần nắm vững kiến thức văn hóa, lịch sử phổ thông và năng lực tư duy logic cơ bản.
- Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Giảng viên có thể khai thác giáo trình để thiết kế đề cương chi tiết, xây dựng kế hoạch bài giảng 9 chương, sử dụng hệ thống câu hỏi ôn tập, các case study và bảng số liệu sẵn có để tổ chức thảo luận nhóm, xemina trên lớp.
- Người tự học và tham khảo liên ngành: Các nhà quản lý nhân sự, cán bộ hoạt động cộng đồng, người nghiên cứu chính sách có thể sử dụng sách như tài liệu nhập môn chuẩn mực để hiểu về cơ cấu tổ chức, động thái nhóm, sự vận hành của thiết chế và các phương pháp khảo sát thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên đại học đang học học phần Xã hội học đại cương (2 tín chỉ). Bên cạnh đó, sách phù hợp cho giảng viên đại học cần tài liệu chuẩn hóa về cấu trúc giảng dạy, sinh viên nghiên cứu khoa học xã hội và bất kỳ ai muốn nắm vững tri thức nền tảng về cơ chế vận hành của xã hội.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học không bắt buộc phải hoàn thành bất kỳ học phần tiên quyết nào về chuyên ngành xã hội học. Khối kiến thức trong sách được viết rõ ràng, diễn giải logic từ khái niệm sơ khởi đến chuyên sâu, phù hợp với mọi sinh viên năm nhất và năm hai thuộc cả khối ngành khoa học tự nhiên lẫn khoa học xã hội.
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?
Điểm khác biệt thể hiện ở sự cân bằng giữa khung lý thuyết kinh điển phương Tây (Comte, Marx, Spencer, Durkheim, Weber) với thực tiễn xã hội Việt Nam (nghiên cứu gia đình của Nguyễn Từ Chi, Mai Huy Bích, Nguyễn Hữu Minh; chế độ mẫu hệ Tây Nguyên). Ngoài ra, sách cung cấp các công cụ kỹ thuật thực nghiệm chi tiết (như ma trận tương tác IPA của Bales, phương pháp trắc lượng xã hội của Moreno).
4. Làm sao để tự học hiệu quả với tài liệu này?
Người học nên đọc kỹ phần "Mục tiêu học tập" ở đầu mỗi chương để định hình các trọng tâm kiến thức cần đạt. Trong quá trình đọc, cần đối chiếu các định nghĩa lý thuyết với các bảng so sánh và các hộp nghiên cứu điển hình. Sau khi hoàn thành nội dung, hãy tự trả lời chi tiết hệ thống câu hỏi cuối chương để đánh giá mức độ hiểu bài.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo trong sách không?
Giáo trình đã tích hợp sẵn Danh mục bảng số liệu, Danh mục hộp thông tin nghiên cứu tình huống, hệ thống chú thích nguồn trích dẫn học thuật chi tiết ở từng trang và Danh mục tài liệu tham khảo phong phú ở cuối sách (bao gồm các công trình nghiên cứu xã hội học trong nước và quốc tế).
Kết luận
Giáo trình Xã hội học đại cương của Tiến sĩ Trương Thị Hiền là một tài liệu học tập chuẩn mực, cung cấp đầy đủ các nguyên lý khoa học, lý thuyết nền tảng và phương pháp tiếp cận thực nghiệm của chuyên ngành xã hội học. Bằng việc gắn kết các khái niệm học thuật kinh điển với dữ liệu thực tế tại Việt Nam, cuốn sách tạo dựng một lộ trình tiếp cận kiến thức khoa học, chặt chẽ cho sinh viên bậc đại học.
Người học được khuyến nghị tiếp cận tuần tự theo kết cấu 9 chương của giáo trình: từ lý luận nhập môn, giải phẫu cấu trúc nhóm – thiết chế, xem xét động thái biến đổi xã hội cho đến thực hành phương pháp điều tra thực nghiệm, kết hợp tra cứu các tài liệu tham khảo gốc được chỉ dẫn trong bài giảng để hoàn thiện nhãn quan xã hội học.