Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ mang tên "Thích ứng với hoạt động giữ gìn trật tự giao thông của Thanh niên xung phong Thành phố Hồ Chí Minh" do nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Viên thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Trần Quốc Thành (bảo vệ năm 2017 tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, chuyên ngành Tâm lí học chuyên ngành, mã số: 62 31 04 01). Công trình này đại diện cho nghiên cứu tiên phong trong việc giải mã cơ chế tâm lý học hành vi và tâm lý học hoạt động của lực lượng bán chuyên trách tham gia điều tiết không gian công cộng tại các siêu đô thị đang chuyển đổi nhanh.
Trong bối cảnh hạ tầng giao thông đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh chịu tải trọng cực lớn với hơn 70% phương tiện di chuyển cá nhân là xe gắn máy, ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm không đơn thuần là bài toán kỹ thuật hạ tầng mà đã trở thành một "hiện tượng tâm lí – xã hội trên đường phố". Nghiên cứu định vị một research gap (khoảng trống nghiên cứu) rõ nét: Phần lớn các công trình trong và ngoài nước trước đây chỉ tập trung vào sự thích ứng trong quá trình đào tạo nghề sư phạm, quân sự hoặc thích ứng của sinh viên đại học (Đỗ Mạnh Tôn, 1996; Lê Ngọc Lan, 2002; Nguyễn Xuân Thức, 2003; Đỗ Thị Thanh Mai, 2008), hoàn toàn bỏ trống mảng thích ứng tâm lý - nghề nghiệp của lực lượng Thanh niên xung phong (TNXP) trong môi trường giữ gìn trật tự an toàn giao thông đô thị đầy rủi ro, khói bụi và xung đột hành vi.
Luận án xây dựng hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mức độ và biểu hiện thích ứng tâm lý của TNXP TP.HCM đối với hoạt động giữ gìn trật tự giao thông diễn ra như thế nào trên ba bình diện nhận thức, thái độ và hành vi?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những yếu tố chủ quan và khách quan nào đóng vai trò chi phối then chốt đến tiến trình thích ứng này?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Mức độ thích ứng tổng thể của TNXP đạt mức cao, nhưng có sự phân hóa và không đồng đều giữa các mặt biểu hiện; trong đó nhận thức và thái độ đạt mức biến đổi cao hơn so với hành vi thực thi kỹ năng chuyên sâu.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Thực nghiệm tác động tâm lý thông qua cung cấp tri thức, rèn luyện kỹ năng giao tiếp - ứng xử và kỹ năng giải quyết xung đột giao thông sẽ nâng cao có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) mức độ thích ứng của đội viên TNXP.
Dựa trên khung lý thuyết của Tâm lý học hoạt động (Activity Theory) kế thừa từ L.S. Vygotsky và A.N. Leontiev, luận án khảo cứu trên quy mô mẫu thực chứng $N = 450$ đội viên TNXP khảo sát thực trạng và $N = 50$ đội viên trong nhóm thực nghiệm tác động đối chứng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng và định tính chuẩn xác, tạo tiền đề khoa học tái cấu trúc chương trình huấn luyện nghiệp vụ và hoạch định chính sách an sinh cho lực lượng xung kích đô thị.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu lịch sử nghiên cứu cho thấy sự tiến hóa của khái niệm "thích ứng" qua nhiều trường phái học thuật kinh điển:
TÂM LÝ HỌC CHỨC NĂNG PHÂN TÂM HỌC TÂM LÝ HỌC NHẬN THỨC TÂM LÝ HỌC HOẠT ĐỘNG
(Spencer, W. James) (Freud, Jung, Fromm) (Jean Piaget) (Vygotsky, Leontiev)
- Tâm lý học chức năng: H. Spencer và William James khởi xướng xem xét thích ứng như một chức năng của ý thức nhằm duy trì sự sinh tồn. Hạn chế cốt lõi của trường phái này là đồng nhất hóa thích ứng tâm lý người với thích nghi sinh học mang tính tiến hóa tự nhiên đơn thuần.
- Phân tâm học: Sigmund Freud mô hình hóa nhân cách qua cấu trúc tam phân: "Cái nó" (Id), "Cái tôi" (Ego), và "Cái siêu tôi" (Superego). Sự thích ứng thực chất là quá trình thiết lập trạng thái cân bằng nội tâm thông qua các cơ chế phòng vệ (dồn nén, thăng hoa, hợp lý hóa). Carl Jung và Erich Fromm mở rộng vai trò chủ động của Cái tôi nhưng vẫn chưa thoát ly khỏi nền tảng xung lực bản năng.
- Tâm lý học hành vi: J.B. Watson, E. Thorndike, B.F. Skinner tiếp cận theo công thức kích thích - phản ứng ($S - R$), coi thích ứng là chuỗi hành vi học tập có điều kiện nhằm đáp ứng áp lực ngoại cảnh, biến con người thành thực thể thụ động trước môi trường.
- Tâm lý học nhận thức: Jean Piaget định nghĩa thích ứng là tiến trình cân bằng động (equilibration) giữa hai cơ chế "Đồng hóa" (Assimilation - tiếp nhận kích thích mới vào sơ đồ nhận thức có sẵn) và "Điều ứng" (Accommodation - biến đổi sơ đồ nhận thức để tương thích với dữ liệu mới).
- Tâm lý học hoạt động: L.S. Vygotsky và A.N. Leontiev tạo ra bước ngoặt bản thể luận khi khẳng định thích ứng tâm lý người là quá trình lĩnh hội kinh nghiệm lịch sử - xã hội thông qua hoạt động và giao tiếp. Như Vygotsky đã nhấn mạnh: "Con người có một hình thức thích nghi mới và đây là cơ chế cân bằng chủ yếu của cơ thể với môi trường, dạng thức hành vi này nảy sinh trên cơ sở các tiền đề sinh vật nhất định, nhưng đã vượt ra ngoài phạm trù sinh vật, tạo nên một hệ thống hành vi có chất lượng khác và theo một tổ chức mới".
Về mặt nghiên cứu thích ứng nghề nghiệp, các công trình quốc tế tiêu biểu như Ermolaeva E. (1969) đã xác lập hệ thống 4 chỉ số khách quan (chất lượng công việc, trình độ tay nghề, uy tín tập thể, kỷ luật) và 3 chỉ số chủ quan (hài lòng nghề, điều kiện làm việc, quan hệ tập thể). Hesketh B. (2001, 2008) tại Đại học Oxford và Anna Kopeloviča & Leonards Žukovs (2006) tại Đại học Latvian đào sâu thích ứng sư phạm và năng lực đối phó biến đổi công nghệ. Tại Việt Nam, các tác giả như Nguyễn Văn Hộ, Nguyễn Chí Tăng (2011), Nguyễn Thị Thanh Nga (2015) đã nghiên cứu thích ứng của giáo viên nhưng hoàn toàn chưa có công trình nào giải quyết mô hình thích ứng của lực lượng điều tiết trật tự giao thông tại các siêu đô thị. Luận án của NCS. Nguyễn Văn Viên chính là mắt xích định vị tiên phong lấp đầy khoảng trống học thuật này.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết hoạt động của Leontiev khi ứng dụng vào một loại hình lao động đặc thù mang tính xung đột xã hội cao:
$$Sự\ thích\ ứng\ tâm\ lý\ TNXP = f(Nhận\ thức,\ Thái\ độ,\ Hành\ vi) \xleftarrow{Chuyển\ hóa} Hoạt\ động\ &\ Giao\ tiếp$$
- Chuẩn hóa khái niệm công cụ: Định nghĩa hoàn chỉnh: "Thích ứng với hoạt động giữ gìn trật tự giao thông của TNXP là quá trình chủ động thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi của đội viên nhằm đáp ứng các yêu cầu, điều kiện đặc thù của hoạt động điều tiết giao thông, phân luồng và xử lý tình huống giao thông đô thị".
- Khẳng định tính hai mặt của hoạt động: Hoạt động giữ gìn trật tự vừa là phương tiện, vừa là thước đo khách quan của sự thích ứng. Quá trình "nhập tâm" (lĩnh hội Luật Giao thông đường bộ, kỹ năng quan sát) và "xuất tâm" (thao tác cờ lệnh, còi lệnh, giao tiếp với người đi đường) tạo nên cấu trúc nhân cách nghề nghiệp mới.
- Phát hiện quy luật thích ứng lệch pha: Luận án chứng minh sự biến đổi nhận thức và thái độ diễn ra nhanh hơn, đạt điểm số cao hơn sự biến đổi hành vi kỹ năng thực tế, bác bỏ giả định cho rằng quá trình thích ứng diễn ra đồng tốc trên mọi thành tố tâm lý.
Khung phân tích độc đáo
Mô hình phân tích của luận án tích hợp ba trục lý thuyết chính:
- Trục Nhận thức (Cognitive Axis): Đánh giá mức độ hiểu biết Luật Giao thông đường bộ 2008, nhận thức vai trò xung kích, nhận thức nhiệm vụ tại các nút giao cắt đồng mức.
- Trục Thái độ (Affective Axis): Đo lường mức độ hứng thú nghề nghiệp, sự kiên nhẫn khi đối mặt với áp lực tắc đường, thái độ chủ động rèn luyện chuyên môn.
- Trục Hành vi (Behavioral Axis): Đo lường kỹ năng sử dụng hiệu lệnh (tay, cờ, còi), kỹ năng điều tiết dòng xe, mức độ phối hợp với Cảnh sát giao thông (CSGT) và kỹ năng kiểm soát xung đột giao tiếp.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập trong giới hạn địa bàn đô thị loại đặc biệt (TP.HCM), áp dụng cho nhóm đối tượng TNXP đóng vai trò lực lượng hỗ trợ điều hòa giao thông (không có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính như lực lượng Cảnh sát giao thông chuyên trách).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được thiết kế theo trường phái thực chứng kết hợp liên giải (Positivism & Pragmatic Mixed-Methods), đặt trọng tâm vào phương pháp luận duy vật biện chứng và tiếp cận hệ thống:
Thiết kế Đa tầng (Multi-level Triangulation Design):
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) đại diện cho các chốt giao thông trọng điểm tại khu vực nội thành cũ (mạng lưới đường bàn cờ) và các quận mới (mặt đường hẹp, cửa ngõ khu công nghiệp).
- Bộ công cụ thu thập dữ liệu: Hệ thống phiếu hỏi thang đo Likert 5 mức độ được thẩm định qua phương pháp chuyên gia (Expert Review) với sự tham gia của các nhà tâm lý học và cán bộ chỉ huy thực địa.
- Độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Bộ công cụ đạt độ nhất quán nội tại cao với hệ số Cronbach's Alpha toàn phần $\alpha > 0.82$, các thang đo thành phần dao động từ $0.78$ đến $0.89$. Quy trình kiểm định tính giá trị khái niệm (Construct Validity) được đối chiếu chéo thông qua quan sát hành vi thực tế tại hiện trường.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý trên phần mềm phân tích thống kê chuyên ngành (SPSS/Toán thống kê mô tả và suy luận):
- Thống kê mô tả: Điểm trung bình ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($SD$).
- Thống kê suy luận: Kiểm định $t$-test mẫu độc lập (Independent Samples $t$-test) để so sánh khác biệt về giới tính, thâm niên, vị trí công tác (nhân viên vs cán bộ quản lý); Phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA) so sánh giữa TNXP TP.HCM và TNXP các tỉnh thành; Hệ số tương quan Pearson ($r$) xác định mối liên hệ giữa các mặt nhận thức - thái độ - hành vi.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Mức độ thích ứng tổng thể đạt mức Cao nhưng phân hóa cấu trúc: Điểm trung bình chung của sự thích ứng đạt mức cao, chứng minh khả năng tự điều chỉnh mạnh mẽ của thanh niên trước môi trường lao động khắc nghiệt. Tuy nhiên, sự biến đổi nhận thức về Luật Giao thông đường bộ và phương pháp xử lý giao lộ chỉ dừng ở mức trung bình, phản ánh sự thiếu hụt trong công tác đào tạo lý luận chuẩn hóa ban đầu.
- Nghịch lý yếu tố ảnh hưởng (Counter-intuitive Finding): Trong hệ thống các yếu tố ảnh hưởng, yếu tố khách quan tác động mạnh nhất là "Người tham gia giao thông" và "Cơ sở hạ tầng, môi trường ô nhiễm". Đáng chú ý, yếu tố "Sự phối hợp của đồng nghiệp và sự hỗ trợ của CSGT" lại có mức độ tác động thấp hơn dự kiến, cho thấy tính chất tác chiến độc lập và áp lực tự thân của đội viên tại các nút giao cắt.
- Phát hiện về yếu tố chủ quan cốt lõi: "Kinh nghiệm công tác của bản thân" và "Ý thức tự rèn luyện" là hai biến số chủ quan tương quan thuận mạnh nhất với mức độ thích ứng ($p < 0.01$).
- Hiệu quả vượt trội của can thiệp thực nghiệm: Nhóm thực nghiệm ($N = 50$) sau khi trải qua khóa huấn luyện chuyên biệt về nhận thức thích ứng, kỹ năng giao tiếp - ứng xử văn hóa giao thông và kỹ năng giảm căng thẳng tâm lý đã ghi nhận sự gia tăng vượt bậc về điểm số hậu kiểm (Post-test) ở cả phương diện thái độ và hành động ứng xử so với giai đoạn tiền kiểm (Pre-test) với mức ý nghĩa $p < 0.001$.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Luận án bổ sung vào chuyên ngành Tâm lý học lao động hệ thống tham số thực chứng về sự thích ứng trong môi trường bán cưỡng bức tâm lý (ô nhiễm tiếng ồn, áp lực dòng phương tiện đông đặc, xung đột giao tiếp đường phố).
- Về mặt Phương pháp: Cung cấp bộ công cụ đo lường thích ứng 3 chiều (Nhận thức - Thái độ - Hành vi) có thể chuẩn hóa áp dụng cho các lực lượng trật tự đô thị, dân phòng, thanh tra giao thông.
- Về mặt Thực tiễn & Chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Ban Chỉ huy Lực lượng TNXP TP.HCM tái cấu trúc quy trình tuyển chọn, bổ sung nội dung huấn luyện tâm lý học giao thông và kỹ năng kiềm chế cảm xúc, đồng thời kiến nghị UBND TP.HCM ban hành chế độ phụ cấp độc hại môi trường đặc thù cho lực lượng trực chiến ngoài đường phố.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về phạm vi không gian và thể chế: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong địa bàn TP.HCM với cơ chế quản lý lực lượng TNXP đặc thù của địa phương, chưa đối chiếu so sánh định lượng sâu với các mô hình thanh niên tình nguyện phân luồng giao thông tại Hà Nội, Đà Nẵng hay các đô thị quốc tế lân cận như Bangkok hay Jakarta.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Study): Dữ liệu thực trạng được thu thập tại một thời điểm nhất định, chưa theo dõi được biến thiên tâm lý dọc (Longitudinal Study) theo từng giai đoạn thâm niên kéo dài 5 - 10 năm của một đời quân ngũ TNXP.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng nghiên cứu tác động của công nghệ giám sát thông minh (Camera AI, phạt nguội) đến sự thay đổi tâm lý và hành vi điều tiết của TNXP.
- Nghiên cứu sâu về hội chứng kiệt sức nghề nghiệp (Job Burnout) và rối loạn stress sau sang chấn tâm lý do ô nhiễm môi trường và xung đột bạo lực đường phố ở lực lượng giữ gìn trật tự.
- Xây dựng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) kiểm định mối quan hệ giữa Văn hóa tổ chức TNXP - Động lực phụng sự - Hiệu quả điều tiết giao thông.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng trong các giáo trình Tâm lý học chuyên ngành, Tâm lý học Quản lý, và Xã hội học Đô thị tại Học viện Khoa học Xã hội và các trường Đại học Sư phạm, Khoa học Xã hội & Nhân văn trên toàn quốc.
- Chuyển đổi Thực tiễn Lực lượng: 100% các đơn vị cơ sở trực thuộc Lực lượng TNXP TP.HCM có thể ứng dụng khung chương trình thực nghiệm của luận án vào công tác tập huấn tân binh trước khi phân công chốt trực tại các ngã tư trọng điểm.
- Hiệu quả Xã hội & Đô thị: Nâng cao mức độ thích ứng và chuẩn hóa hành vi ứng xử của TNXP góp phần trực tiếp làm giảm thiểu các điểm nghẽn ùn tắc giao thông, hạn chế tối đa xung đột, ẩu đả giữa người vi phạm và lực lượng trật tự, kiến tạo hình ảnh văn minh đô thị cho TP.HCM.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh / Học viên Cao học: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết hoạt động Mác-xít với các kỹ thuật thống kê tâm lý học hiện đại.
- Cán bộ Chỉ huy & Quản lý TNXP: Sở hữu bộ tiêu chí khoa học đánh giá định lượng mức độ thích ứng của nhân viên, từ đó bố trí nhân sự phù hợp với độ phức tạp của từng nút giao thông.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách Đô thị: Có cơ sở thực chứng để xây dựng các chế độ phụ cấp bảo vệ sức khỏe, trang thiết bị bảo hộ đường phố và các khóa đào tạo văn hóa giao tiếp công quyền.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc vận dụng và cụ thể hóa Lý thuyết Tâm lý học Hoạt động của L.S. Vygotsky và A.N. Leontiev vào loại hình lao động giữ gìn trật tự giao thông đô thị đặc thù. Luận án đã chứng minh rằng thích ứng tâm lý không phải là sự thích nghi thụ động kiểu sinh học (như Spencer hay Pavlov quan niệm) mà là quá trình chủ thể thông qua hai vòng chuyển hóa "Nhập tâm - Xuất tâm" tích cực làm chủ các công cụ xã hội (biển báo, cờ lệnh, Luật giao thông) để kiến tạo nên những phẩm chất nhân cách và năng lực hành động mới, giải quyết mâu thuẫn giữa năng lực cá nhân và áp lực khắc nghiệt của đường phố.
2. Phương pháp nghiên cứu có tính đổi mới như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu thích ứng nghề nghiệp trước đây (như công trình của Ermolaeva E., 1969; Đỗ Mạnh Tôn, 1996; Lê Ngọc Lan, 2002 chỉ thuần túy dùng phiếu hỏi điều tra thực trạng), luận án này thực hiện thiết kế hỗn hợp đa tầng: kết hợp khảo sát định lượng diện rộng ($N = 450$), phỏng vấn sâu đa chiều (TNXP, CSGT, CBQL, Người dân) với thực nghiệm tâm lý học tác động có đối chứng ($N = 50$). Việc đo lường biến thiên chỉ số trước - sau thực nghiệm (Pre/Post-test) đã chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa can thiệp tri thức - kỹ năng với sự gia tăng mức độ thích ứng hành vi.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (Surprising Finding) từ dữ liệu thực tế là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự "lệch pha" giữa nhận thức vai trò và nhận thức tri thức chuyên môn: Đội viên TNXP có điểm thích ứng rất cao về nhận thức vai trò xã hội và tinh thần trách nhiệm, nhưng điểm số về mức độ hiểu biết chi tiết Luật Giao thông đường bộ và kỹ năng xử lý nút giao cắt phức tạp chỉ ở mức trung bình. Thêm vào đó, yếu tố hỗ trợ từ CSGT ít có ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý thích ứng của TNXP hơn so với thái độ ứng xử của người tham gia giao thông trên đường.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu phân tầng, hệ thống bảng hỏi Likert chuẩn hóa, thang tiêu chí phân loại 3 mức độ thích ứng (Cao, Trung bình, Thấp) và khung chương trình can thiệp thực nghiệm bao gồm: chuyên đề nhận thức thích ứng, bài tập tình huống giao tiếp - ứng xử, và kỹ năng phối hợp phân luồng giao thông. Toàn bộ quy trình này có thể tái lập hoàn toàn trên các mẫu khách thể tương tự.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Chương trình nghiên cứu mở rộng định hướng vào việc: (1) Chuẩn hóa khung năng lực tâm lý của lực lượng điều tiết giao thông đô thị thông minh; (2) Đánh giá tác động của môi trường làm việc cực đoan (nhiệt độ tăng cao do biến đổi khí hậu, chỉ số bụi mịn PM2.5) đến sức khỏe tâm thần của lực lượng xung kích; (3) Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) vào mô phỏng các tình huống tai nạn, ùn tắc phục vụ huấn luyện phản xạ tâm lý nhanh cho đội viên.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Văn Viên là công trình nghiên cứu toàn diện, chuẩn mực và mang tính đột phá về sự thích ứng tâm lý của Thanh niên xung phong trong công tác giữ gìn trật tự giao thông đô thị. Tựu trung lại, công trình đạt được 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về sự thích ứng nghề nghiệp dưới lăng kính của Tâm lý học hoạt động, phân định rõ ranh giới bản chất giữa thích ứng tâm lý - xã hội của con người với thích nghi sinh học động vật.
- Cung cấp bức tranh thực chứng chuẩn xác về thực trạng thích ứng của 450 đội viên TNXP TP.HCM, chỉ ra sự phát triển không đồng đều giữa các mặt nhận thức, thái độ và hành động.
- Nhận diện và lượng hóa chính xác mức độ tác động của các nhóm yếu tố khách quan (người tham gia giao thông, cơ sở hạ tầng) và chủ quan (kinh nghiệm, ý thức tự rèn luyện) chi phối tiến trình thích ứng.
- Chứng minh bằng thực nghiệm khoa học tính khả thi và hiệu quả vượt trội của các biện pháp bồi dưỡng tri thức, kỹ năng giao tiếp - ứng xử trong việc nâng cao năng lực thích ứng của đội viên TNXP.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị quản lý có giá trị ứng dụng cao cho Ban Chỉ huy Lực lượng TNXP và chính quyền TP.HCM trong công tác tuyển chọn, đào tạo và chăm lo đời sống tâm lý cho lực lượng giữ gìn trật tự công cộng.