Luận văn: Khai thác quỹ đất phục vụ phát triển KT-XH tại huyện A Lưới

Tổng hợp thực trạng và đề xuất các giải pháp khai thác quỹ đất hiệu quả tại huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế nhằm phục vụ phát triển kinh tế xã hội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng khai thác quỹ đất A Lưới hiện nay

Huyện A Lưới, với vị trí chiến lược phía Tây tỉnh Thừa Thiên Huế, sở hữu tiềm năng đất đai to lớn, là nguồn lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Việc khai thác quỹ đất A Lưới một cách khoa học, hiệu quả không chỉ đáp ứng nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng A Lưới mà còn góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội và quốc phòng. Tuy nhiên, công tác quản lý đất đai tại đây đang đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Hiện trạng sử dụng đất cho thấy sự biến động rõ rệt, đặc biệt là nhu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp ngày càng tăng. Theo luận văn của tác giả Lê Văn Nghiếu (2020), việc đánh giá đúng thực trạng sẽ là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp tích cực, nhận diện rõ những tồn tại, từ đó tối ưu hóa công tác khai thác nguồn lực quý giá này, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

1.1. Đánh giá tiềm năng đất đai và điều kiện tự nhiên A Lưới

A Lưới có tổng diện tích tự nhiên 122.463,6 ha, trong đó phần lớn là đất lâm nghiệp. Địa hình đa dạng với thung lũng A So - A Lưới màu mỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp. Các nhóm đất chính bao gồm đất phù sa, đất nâu vàng, đất đỏ vàng, phù hợp với nhiều loại cây trồng có giá trị kinh tế cao như cao su, cà phê, lúa, và các loại cây dược liệu. Bên cạnh đó, tài nguyên rừng phong phú với độ che phủ cao (89,51%) không chỉ có giá trị về kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và điều tiết nguồn nước. Các yếu tố này tạo nên tiềm năng đất đai dồi dào, là nền tảng vững chắc để hoạch định các chiến lược sử dụng đất hiệu quả, đặc biệt trong lĩnh vực nông-lâm kết hợp và du lịch sinh thái.

1.2. Hiện trạng quản lý nhà nước và sử dụng đất tại huyện

Công tác quản lý đất đai tại A Lưới đã có nhiều tiến bộ, tuân thủ theo Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn. UBND huyện A Lưới đã tích cực triển khai lập quy hoạch sử dụng đất A Lướikế hoạch sử dụng đất hàng năm. Đến nay, công tác cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đạt 97,3% tổng diện tích cần cấp, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho người dân. Tuy nhiên, hiện trạng sử dụng đất vẫn còn một số hạn chế. Tình trạng sử dụng đất không đúng mục đích, lấn chiếm, và manh mún vẫn còn tồn tại ở một số khu vực. Việc giám sát thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất cần được tăng cường để hạn chế các vi phạm, đảm bảo việc sử dụng đất đi vào nề nếp và đúng theo quy hoạch đã được phê duyệt.

1.3. Nhu cầu khai thác quỹ đất cho phát triển kinh tế xã hội

Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa đặt ra nhu cầu lớn về quỹ đất để phát triển các dự án công nghiệp, dịch vụ, du lịch và xây dựng cơ sở hạ tầng A Lưới. Nhu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp sang đất xây dựng, đất thương mại dịch vụ là tất yếu. Việc khai thác quỹ đất A Lưới cần phải đáp ứng hài hòa giữa các mục tiêu: thu hút đầu tư, tạo việc làm, tăng thu ngân sách, đồng thời đảm bảo ổn định đời sống người dân và gìn giữ bản sắc văn hóa địa phương. Theo nghiên cứu, nhu cầu khai thác quỹ đất của huyện đến năm 2025 là rất lớn, tập trung vào các dự án trọng điểm dọc theo trục đường Hồ Chí Minh và các khu vực có tiềm năng phát triển du lịch, dịch vụ.

II. Thách thức trong khai thác quỹ đất A Lưới Lãng phí

Mặc dù đạt được những kết quả tích cực, công tác khai thác quỹ đất A Lưới vẫn còn nhiều tồn tại và thách thức cần được giải quyết triệt để. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng lãng phí đất đai, quy hoạch chưa theo kịp thực tiễn và những vướng mắc trong cơ chế chính sách. Các dự án chậm triển khai, đất đã thu hồi đất nhưng chưa đưa vào sử dụng gây lãng phí nguồn lực và bức xúc trong nhân dân. Bên cạnh đó, chính sách đất đai liên quan đến đền bù giải phóng mặt bằng còn nhiều bất cập, dẫn đến khiếu kiện, tranh chấp đất đai, làm chậm tiến độ các dự án và ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội huyện A Lưới. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc các thách thức này là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp phù hợp, đảm bảo việc sử dụng đất hiệu quả và hài hòa lợi ích các bên.

2.1. Bất cập trong quy hoạch sử dụng đất và cơ sở hạ tầng

Chất lượng quy hoạch sử dụng đất A Lưới còn hạn chế, một số quy hoạch thiếu tính khả thi, chưa dự báo sát với nhu cầu phát triển. Tình trạng quy hoạch treo, dự án treo vẫn còn xảy ra, ảnh hưởng đến quyền lợi của người sử dụng đất. Hệ thống cơ sở hạ tầng A Lưới, đặc biệt là giao thông, thủy lợi, chưa được đầu tư đồng bộ, làm giảm sức hấp dẫn trong việc thu hút đầu tư và hạn chế hiệu quả khai thác đất đai. Sự thiếu kết nối giữa quy hoạch ngành (du lịch, công nghiệp) và quy hoạch sử dụng đất chung dẫn đến sự chồng chéo, thiếu thống nhất, gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý và nhà đầu tư.

2.2. Vướng mắc trong chính sách đền bù giải phóng mặt bằng

Công tác đền bù giải phóng mặt bằng là khâu phức tạp và nhạy cảm nhất. Theo nghiên cứu, dù 100% hộ dân được khảo sát đều đồng thuận về tính đúng đắn của quy hoạch, nhưng vấn đề giá đất bồi thường vẫn là điểm nóng. Giá đất do nhà nước quy định thường thấp hơn giá thị trường, gây khó khăn cho người dân trong việc ổn định cuộc sống sau khi bị thu hồi đất. Chính sách đất đai về hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, tạo việc làm cho người dân bị thu hồi đất nông nghiệp chưa thực sự phát huy hiệu quả, dẫn đến nguy cơ tái nghèo và ảnh hưởng đến an sinh xã hội.

2.3. Tranh chấp đất đai và ảnh hưởng đến an sinh xã hội

Những bất cập trong quản lý và chính sách là nguyên nhân chính dẫn đến các vụ tranh chấp đất đai. Các tranh chấp chủ yếu liên quan đến ranh giới, thừa kế, và đặc biệt là các khiếu nại về quyết định thu hồi đất và phương án bồi thường. Việc giải quyết tranh chấp còn chậm, kéo dài, gây mất ổn định trật tự xã hội. Đối với các hộ dân, việc mất đất sản xuất không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập mà còn làm thay đổi cấu trúc xã hội, phong tục tập quán, đòi hỏi chính quyền phải có những giải pháp đồng bộ để đảm bảo an sinh xã hội và giữ gìn ổn định tại địa phương.

III. Phương pháp quy hoạch để sử dụng đất hiệu quả tại A Lưới

Để giải quyết các thách thức, việc đổi mới phương pháp quy hoạch và hoàn thiện hệ thống chính sách đất đai là yêu cầu cấp thiết. Một chiến lược sử dụng đất hiệu quả phải bắt nguồn từ một bản quy hoạch sử dụng đất A Lưới có tầm nhìn xa, khoa học và khả thi. Quy hoạch cần được lập dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về tiềm năng đất đai, điều kiện kinh tế-xã hội và định hướng phát triển bền vững. Công khai, minh bạch trong quá trình lập và thực hiện quy hoạch, đồng thời lấy ý kiến rộng rãi của người dân và doanh nghiệp sẽ giúp tăng tính đồng thuận và hiệu quả thực thi. Việc tích hợp các yếu tố về bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu vào quy hoạch là xu hướng tất yếu, đảm bảo cho A Lưới phát triển hài hòa và bền vững trong dài hạn. Đây là nền tảng để khai thác quỹ đất A Lưới một cách tối ưu nhất.

3.1. Hoàn thiện kế hoạch sử dụng đất theo Luật Đất đai 2024

Việc rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất A Lưới đến năm 2030 và kế hoạch sử dụng đất hàng năm cần bám sát các quy định mới của Luật Đất đai 2024. Cần ưu tiên bố trí quỹ đất cho các ngành kinh tế mũi nhọn như du lịch, nông nghiệp công nghệ cao. Các chỉ tiêu sử dụng đất phải được tính toán khoa học, tránh tình trạng quy hoạch tràn lan, thiếu khả thi. Đặc biệt, cần xác định rõ các khu vực không được phép chuyển đổi mục đích sử dụng đất, như đất rừng phòng hộ, đất trồng lúa nước, để bảo vệ an ninh lương thực và môi trường sinh thái.

3.2. Điều chỉnh chính sách đất đai nhằm thu hút đầu tư hiệu quả

Chính sách đất đai cần được xây dựng theo hướng cởi mở, minh bạch để tạo môi trường thuận lợi cho việc thu hút đầu tư. Cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến giao đất, cho thuê đất. Xây dựng cơ chế ưu đãi rõ ràng về tiền sử dụng đất, tiền thuê đất đối với các dự án đầu tư vào lĩnh vực ưu tiên, các địa bàn khó khăn. Đồng thời, cần có chế tài mạnh mẽ để xử lý các dự án chậm triển khai, thu hồi đất đối với các nhà đầu tư không đủ năng lực, tránh tình trạng “xí phần” gây lãng phí đất đai.

IV. Giải pháp tài chính tổ chức để khai thác quỹ đất tối ưu

Bên cạnh quy hoạch và chính sách, các giải pháp về tài chính và tổ chức thực hiện đóng vai trò quyết định đến hiệu quả khai thác quỹ đất A Lưới. Cần một cơ chế tài chính linh hoạt để tạo nguồn vốn cho công tác đền bù giải phóng mặt bằng và đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng A Lưới. Nâng cao năng lực của các cơ quan chuyên môn, đặc biệt là vai trò của UBND huyện A Lưới và Trung tâm Phát triển quỹ đất, là yếu tố then chốt. Luận văn của Lê Văn Nghiếu (2020) đã đề xuất các nhóm giải pháp về tài chính và tổ chức thực hiện, nhấn mạnh sự cần thiết của việc minh bạch hóa và chuyên nghiệp hóa quy trình thu hồi đất, định giá và bồi thường để đảm bảo công bằng, giảm thiểu khiếu kiện, đẩy nhanh tiến độ các dự án, góp phần sử dụng đất hiệu quả.

4.1. Minh bạch hóa công tác thu hồi đất và định giá bồi thường

Quy trình thu hồi đất phải được thực hiện công khai từ khâu công bố quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đến phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Cần thành lập hội đồng định giá đất độc lập với sự tham gia của các chuyên gia, đại diện người dân để đảm bảo giá đất bồi thường tiệm cận với giá thị trường. Việc áp dụng các phương pháp định giá hiện đại và công bố rộng rãi kết quả sẽ giúp tạo sự đồng thuận, giảm thiểu tranh chấp đất đai và đẩy nhanh quá trình đền bù giải phóng mặt bằng.

4.2. Nâng cao vai trò năng lực của UBND huyện A Lưới

UBND huyện A Lưới cần tăng cường công tác chỉ đạo, kiểm tra, giám sát việc chấp hành pháp luật đất đai trên địa bàn. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ địa chính cấp huyện và xã, đảm bảo nắm vững các quy định của chính sách đất đai mới. Tăng cường đối thoại trực tiếp với người dân để kịp thời giải quyết các vướng mắc phát sinh. Đồng thời, phối hợp chặt chẽ với các sở, ban, ngành của tỉnh để tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong quá trình quản lý đất đai và triển khai dự án.

4.3. Huy động đa dạng nguồn vốn cho phát triển cơ sở hạ tầng

Để khai thác quỹ đất A Lưới hiệu quả, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng A Lưới phải đi trước một bước. Ngoài nguồn vốn ngân sách nhà nước, cần xây dựng cơ chế để huy động các nguồn lực xã hội hóa, thu hút đầu tư theo hình thức đối tác công - tư (PPP). Nguồn thu từ đấu giá quyền sử dụng đất, tiền sử dụng đất cần được ưu tiên tái đầu tư cho hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội, tạo ra một vòng tuần hoàn vốn hiệu quả, thúc đẩy sự phát triển toàn diện của huyện.

V. Định hướng khai thác quỹ đất cho phát triển bền vững

Định hướng khai thác quỹ đất A Lưới trong giai đoạn tới cần tập trung vào mục tiêu phát triển bền vững, kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, đảm bảo an sinh xã hộibảo vệ môi trường. Việc sử dụng đất hiệu quả không chỉ đo lường bằng giá trị kinh tế mà còn phải tính đến các giá trị xã hội và môi trường lâu dài. Cần ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ cao, thân thiện với môi trường, khai thác các lợi thế đặc thù của địa phương như du lịch sinh thái, nông nghiệp hữu cơ. Kết quả nghiên cứu trong giai đoạn 2015-2019 là bài học kinh nghiệm quý báu để A Lưới tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, biến tiềm năng đất đai thành động lực thực sự cho sự phát triển toàn diện, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho nhân dân.

5.1. Kết quả khai thác quỹ đất giai đoạn 2015 2019 và bài học

Dẫn chứng từ luận văn cho thấy, trong giai đoạn 2015 – 2019, huyện A Lưới đã tạo quỹ đất cho 5 dự án phục vụ nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội với tổng diện tích thu hồi đất là 14,1385ha. Công tác khai thác quỹ đất được thực hiện đúng quy định pháp luật. Bài học rút ra là sự đồng thuận của người dân là yếu tố quyết định thành công. Do đó, trong giai đoạn tới, cần tiếp tục phát huy cơ chế dân chủ, công khai, minh bạch, đồng thời giải quyết triệt để các vấn đề về giá bồi thường và chính sách hỗ trợ sau thu hồi đất.

5.2. Mục tiêu phát triển bền vững gắn với bảo vệ môi trường

Mọi hoạt động khai thác quỹ đất A Lưới phải đặt trong tổng thể chiến lược phát triển bền vững. Cần nghiêm cấm các hoạt động khai thác gây suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước, phá vỡ cảnh quan tự nhiên. Đặc biệt, phải bảo vệ nghiêm ngặt diện tích rừng phòng hộ, rừng đặc dụng. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất phải đi đôi với việc xây dựng các phương án bảo vệ môi trường chi tiết, đảm bảo sự phát triển kinh tế không phải trả giá bằng sự suy giảm chất lượng môi trường sống.

5.3. Tiềm năng khai thác đất phi nông nghiệp cho du lịch dịch vụ

A Lưới có nhiều tiềm năng để phát triển du lịch văn hóa, lịch sử và sinh thái. Việc quy hoạch và khai thác hiệu quả quỹ đất phi nông nghiệp cho các hoạt động này sẽ tạo ra bước đột phá cho kinh tế địa phương. Cần xây dựng các khu, điểm du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn văn hóa dân tộc Pa Cô, Tà Ôi. Việc thu hút đầu tư vào các dự án resort, farmstay, các khu dịch vụ ven đường Hồ Chí Minh không chỉ làm tăng giá trị sử dụng đất mà còn tạo ra nhiều việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường thực trạng và đề xuất giải pháp khai thác quỹ đất phục vụ phát triển kinh tế xã hội trên địa bàn huyện a lưới tỉnh thừa thiên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận liên quan đến khai thác quỹ đất phục vụ phát triển kinh tế - xã hội 1. Một số vấn đề liên quan đến khai thác quỹ đất phục vụ phát triển kinh tế - xã hội - Đất đai: Là tài nguyên cơ bản, không thể thiếu trong cuộc sống bền vững trên trái đất, đồng thời đất đai cũng là tài sản quốc gia, là nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội; đất đai có đầy đủ thuộc tính của một loại tài sản (FAO, 1996); đất đai còn là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, là nguồn lực quan trọng phát triển đất nước, được quản lý theo pháp luật (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2013). Quỹ đất đai là toàn bộ diện tích đất đai của đất nước, được sử dụng vào các mục đích khác nhau như nông nghiệp, phi nông nghiệp, chưa sử dụng nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước phù hợp với từng giai đoạn phát triển.

- Thu hồi đất: Là việc Nhà nước ra quyết định hành chính để thu lại quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất đã giao cho tổ chức, UBND xã, phường, thị trấn quản lýtheo quy định (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2003); là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật đất đai (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2013). - Giá đất: Là giá trị quyền sử dụng đất tính trên một đơn vị diện tích đất (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2013). - Bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất: Là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất bị thu hồi cho người bị thu hồi đất (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2003); là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất thu hồi cho người sử dụng đất (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2013). - Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất: Là việc Nhà nước giúp đỡ người bị thu hồi đất thông qua đào khai thác nghề mới, bố trí việc làm mới, cấp kinh phí để di dời đến địa điểm mới (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2003); là việc Nhà nước hỗ trợ, trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển (Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, 2013).

- Sở hữu đất đai và chế độ sở hữu đất đai: Ngày nay, trên thế giới có hai hình thức sở hữu đất đai, đó là đa hình thức sở hữu và đơn hình thức sở hữu. Đa hình thức sở hữu đất đai bao gồm sở hữu nhà nước sở hữu cộng đồng (sở hữu chung) và sở hữu tư nhân. Hầu hết các quốc gia trên thế giới (Mỹ, Đức, Pháp, Nga, Nhật, Ý.) chọn hình thức đa sở hữu trong quản lý đất đai. Hình thức đơn sở hữu có nghĩa rằng theo pháp định chỉ tồn tại duy nhất một hình thức sở hữu, sở hữu đất đai đó có thể là sở hữu nhà nước, hoặc sở PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 hữu toàn dân, hoặc sở hữu tư nhân.

- Tổ chức phát triển quỹ đất, khai thác quỹ đất và quỹ phát triển đất + Tổ chức phát triển quỹ đất (Trung tâm phát triển quỹ đất (PTQĐ)): Tổ chức phát triển quỹ đất là đơn vị sự nghiệp công được thành lập theo quy định của pháp luật về thành lập, tổ chức lại, giải thể đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định tại Điều 5 của Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2014 của Chính phủ. Trung tâm phát triển quỹ đất trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường Thừa Thiên Huế thành lập theo Quyết định số 182/QĐ-UBND ngày 20/01/2011 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế,Trung tâm phát triển quỹ đất huyện A Lưới thành lập theo Quyết định số 1073/QĐ- UBND ngày 26/5/2011 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế ; Tổ chức PTQĐ là đơn vị sự nghiệp công lập có chức năng, nhiệm vụ: khai thác quỹ đất để đấu giá quyền sử dụng đất; khai thác quỹ đất để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội; khai thác quỹ đất để phục vụ sự nghiệp giáo dục - đào khai thác, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể dục thể thao, môi trường và các nhu cầu khác của địa phương, ổn định thị trường bất động sản (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2015). + Khai thác quỹ đất: Khai thác quỹ đất là một trong những nhiệm vụ của của Tổ chức PTQĐ, đã được quy định tại Điều 35 của Nghị định số 69/2009/NĐ-CP ngày 13 tháng 8 năm 2009 của Chính phủ (Chính phủ, 2009); nay tiếp tục được quy định tại Điều 5 của Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2014 của Chính phủ (Chính phủ, 2014). + Quỹ phát triển đất: Quỹ phát triển đất là tổ chức tài chính nhà nước hoạtđộng theo nguyên tắc bảo toàn vốn, bù đắp chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động và không vì mục đích lợi nhuận; Quỹ phát triển đất có tư cách pháp nhân, hoạt động hạch toán độc lập, có con dấu riêng, có bảng cân đối kế toán riêng, được mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước và các tổ chức tín dụng để hoạt động theo quy định của pháp luật theo quy định tại Quyết định số 40/2010/QĐ-TTg ngày 12 tháng 5 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ (Thủ tướng Chính phủ, 2010).

Ủy ban nhân dân (UBND) cấp tỉnh được trích từ 30% đến 50% nguồn thu hàng năm từ tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, tiền đấu giá quyền sử dụng đất để lập Quỹ phát triển đất. Quỹ phát triển đất được sử dụng vào các mục đích: Ứng vốn cho Tổ chức PTQĐ để phát triển đất; đầu tư khai thác quỹ đất, quỹ nhà tái định cư theo quy hoạch; thực hiện việc thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng theo quy hoạch khai thác quỹ đất phục vụ phát triển kinh tế, xã hội, giáo dục - đào khai thác, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể dục thể thao, môi trường và các nhu cầu khác của địa phương. Quỹ phát triển đất của địa phương do UBND cấp tỉnh thành lập hoặc ủy thác cho Quỹ đầu tư phát triển, quỹ tài chính khác của địa phương để ứng vốn cho việc PTQĐ, trong đó có nhiệm vụ khai thác quỹ đất. Trong thời điểm Luật Đất đai năm 2003 có hiệu lực thi hành, đã có những quy định cụ thể về Quỹ phát triển đất (Chính phủ, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 2009; Thủ tướng Chính phủ, 2010).

Đến Luật Đất đai năm 2013, Quỹ phát triển đất tiếp tục được quy định rõ ràng hơn tại Điều 111 của Luật Đất đai năm 2013 và Điều 6 của Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2014 của Chính phủ. Vai trò của đất đai trong phát triển kinh tế - xã hội Đất là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu cơ bản trong nông lâm nghiệp, trong sản xuất nông nghiệp đất đai tự mình hoạt động như là một tư liệu sản xuất; trong công nghiệp đất đai là tư liệu lao động chung vì đất đai khai thác cho công nhân chỗ đứng và khai thác cho quá trình sản xuất của họ một phạm vi hoạt động (Các Mác-Ăng Ghen, 1994). Vai trò của khai thác quỹ đất phục vụ phát triển kinh tế - xã hội Kinh tế - xã hội của đất nước phát triển thì nhu cầu về khai thác quỹ đất để xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật, đất ở, xây dựng các trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp, phát triển các cơ sở sản xuất, kinh doanh, an ninh - quốc phòng ngày càng gia tăng. Vấn đề cấp bách đặt ra là Nhà nước cần phải có quỹ đất, bao gồm cả quỹ đất dự phòng (quỹ đất đã giải phóng mặt bằng) để cung ứng, tham gia vào thị trường bất động sản, đáp ứng hài hòa cho các mục đích sử dụng đất, đồng thời đảm nhận nhiệm vụ điều tiết, làm chủ được thị trường bất động sản về đất đai và chống đầu cơ đất đai một cách hiệu quả.

Các yếu tố ảnh hưởng đến khai thác quỹ đất phục vụ phát triển kinh tế - xã hội - Yếu tố tài chính: Chính sách tài chính, đặc biệt là vấn đề về giá đất hiện hành còn nhiều mâu thuẫn do vừa quy định khung giá vừa quy định phải sát với giá thị trường đã dẫn đến phức tạp hóa trong quá trình ứng dụng, khi bồi thường dân luôn khiếu nại Nhà nước và doanh nghiệp định giá bồi thường thấp (đòi bồi thường giá cao) nhưng khi thu tiền sử dụng đất lại khiếu nại giá cao (đòi nộp tiền ít), gây nhiều khó khăn trở ngại cho doanh nghiệp khi tìm kiếm mặt bằng sản xuất kinh doanh (Đào Trung Chính, 2013). Tại Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân, giá cả đất đai dựa trên chuyển nhượng quyền sử dụng, là tổng hòa giá trị hiện hành địa tô nhiều năm. Quy định về giá đất là một trong những điểm mới của Luật Đất đai năm 2003. Nếu như trước đây Nhà nước chỉ quy định một loại giá đất áp dụng cho mọi quan hệ đất đai khác nhau thì đến năm 2003, Luật Đất đai đã đề cập nhiều loại giá đất để xử lý từng nhóm quan hệ đất đai khác nhau (Đào Trung Chính, 2013).

Luật Đất đai năm 2013, ngoài việc tiếp tục quy định khung giá các loại đất, bảng giá đất, còn bổ sung quy định giá đất cụ thể. Giá đát cụ thể được áp dụng để tính bồi thường do UBND cấp tỉnh quyết định tại thời điểm quyết định thu hồi đất. Theo quy định của Luật Đất đai năm 2013, nguyên tắc định giá đất là phải phù hợp với giá đất phổ biến trên thị trường của loại đất có cùng mục đích sử dụng. Tuy nhiên, tình hình phổ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 biến hiện nay là giá đất do các địa phương quy định và công bố đều không đúng theo các nguyên tắc đó, dẫn tới nhiều trường hợp ách tắc về bồi thường đất dai vàphát sinh khiếu kiện.

- Yếu tố chính sách pháp luật: Chế độ chính sách đất đai ở Việt Nam ghi rõ tại Hiến pháp Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam qua các thời kỳ khác nhau. Hiến pháp là đạo luật cơ bản nhất của một nước, nó thể hiện ý chí, nguyện vọng của tuyệt đại đa số nhân dân nước đó. Hiến pháp được coi là đạo luật cơ bản, các quy định của Hiến pháp là căn cứ pháp lý để xây dựng hệ thống văn bản pháp luật của Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ