Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp ô tô tại Việt Nam trong những năm qua ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ thông qua sự hiện diện của các liên doanh sản xuất, lắp ráp như Toyota, Ford, Kia, Hyundai, Mercedes-Benz. Sự chuyển dịch này đòi hỏi việc tiếp thu, làm chủ các công nghệ kỹ thuật tiên tiến trên các dòng xe hiện đại, đặc biệt là các quy trình kiểm tra, chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống điều khiển động cơ.
Đề tài "Khai thác hệ thống nhiên liệu động cơ trên xe Toyota – Kiểm tra bảo dưỡng mô hình động cơ G4CS" do sinh viên Lương Phước Hậu thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Trung tại Trường Đại học Giao thông Vận tải TP. Hồ Chí Minh (năm 2022) tập trung vào việc nghiên cứu kết cấu, nguyên lý vận hành của hệ thống phun xăng điện tử trên dòng xe Toyota Innova trang bị động cơ 1TR-FE, đồng thời ứng dụng vào việc thiết kế, xây dựng và khai thác mô hình thực hành động cơ G4CS phục vụ đào tạo thực tế.
Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu chính của đồ án gồm:
- Nghiên cứu tổng quan về sự hình thành, phát triển và nguyên lý hoạt động của hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ xăng (từ bộ chế hòa khí, phun xăng cơ khí đến phun xăng điện tử).
- Phân tích kết cấu tổng thể, thông số kỹ thuật và các hệ thống phụ trợ của động cơ 1TR-FE trang bị trên dòng xe Toyota Innova.
- Đi sâu vào cấu tạo chi tiết, sơ đồ mạch điện và nguyên lý làm việc của hệ thống cung cấp nhiên liệu, hệ thống nạp khí và hệ thống điều khiển điện tử (ECU, cảm biến, cơ cấu chấp hành) trên động cơ 1TR-FE.
- Xây dựng quy trình kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng theo mã lỗi (DTC), triệu chứng thực tế và quy trình bảo dưỡng - sửa chữa các chi tiết trong hệ thống nhiên liệu động cơ 1TR-FE.
- Thiết kế, chế tạo khung gá, đấu nối hệ thống điện và hoàn thiện mô hình động cơ G4CS phục vụ thực hành chẩn đoán và bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu.
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống cung cấp nhiên liệu và điều khiển phun xăng điện tử trên động cơ 1TR-FE (Toyota Innova) cùng mô hình động cơ G4CS. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong không gian xưởng thực hành và phòng thí nghiệm Cơ khí Ô tô thuộc Trường ĐH Giao thông Vận tải TP. HCM, thực hiện trong năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết cơ bản và chuyên sâu của ngành kỹ thuật ô tô:
- Lý thuyết hình thành hòa khí và quá trình cháy trong động cơ xăng: Điều kiện hình thành hỗn hợp cháy đồng nhất, tỷ lệ không khí/nhiên liệu lý thuyết ($\lambda = 1$), ảnh hưởng của tải trọng, nhiệt độ và tốc độ vòng quay đến quá trình hòa trộn.
- Hệ thống điều khiển điện tử TCCS (Toyota Computer Control System): Cấu trúc điều khiển vi xử lý tích hợp các phân hệ phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection), đánh lửa sớm điện tử ESA (Electronic Spark Advance) và điều khiển tốc độ không tải ISC (Idle Speed Control).
- Nguyên lý chuyển đổi tín hiệu cảm biến:
- Mạch cầu Wheatstone trong cảm biến lưu lượng khí nạp kiểu dây sấy platin: $(R_a + R_3) \cdot R_1 = R_h \cdot R_2$.
- Cảm ứng điện từ (cảm biến vị trí trục khuỷu NE, cảm biến vị trí trục cam G).
- Hiệu ứng Hall (cảm biến vị trí bướm ga TPS).
- Điện hóa nồng độ ôxy trên gốm Zirconia ($ZrO_2$) phủ platin ở nhiệt độ cao (~400°C).
- Biến thiên điện trở nhiệt bán dẫn (cảm biến nhiệt độ nước làm mát THW, cảm biến nhiệt độ khí nạp THA).
- Động học dòng khí và cơ cấu nạp biến thiên: Nguyên lý hoạt động của hệ thống thay đổi chiều dài đường nạp VIS (Variable Induction System) và hệ thống điều phối van biến thiên thông minh VVT-i.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu kỹ thuật chuyên ngành từ hãng sản xuất Toyota.
- Phương pháp giải mã sơ đồ mạch điện nguyên lý và sơ đồ chân giắc điều khiển ECU.
- Phương pháp thiết kế cơ khí và thi công mô hình thực nghiệm (khung giá, bảng điện, đường ống nhiên liệu).
- Phương pháp đo kiểm thực nghiệm các thông số điện áp, xung tín hiệu và áp suất nhiên liệu bằng thiết bị chẩn đoán chuyên dùng và đồng hồ đo áp lực.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong đồ án bao gồm cẩm nang sửa chữa chính hãng Toyota Innova, tài liệu kỹ thuật động cơ 1TR-FE, tài liệu động cơ G4CS và số liệu đo đạc thực tế tại xưởng thực hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan hệ thống cung cấp nhiên liệu ở động cơ xăng
Chương 1 khái quát lịch sử phát triển của hệ thống cung cấp nhiên liệu từ cuối thế kỷ XIX với phát minh phân phối nhiên liệu dùng máy nén khí của kỹ sư Stevan (Pháp), việc sản xuất hàng loạt tại Mỹ năm 1887, ứng dụng trên xe Peugeot 404 (1962), hệ thống K-Jetronic tại Đức (1973). Năm 1971, Toyota phát triển hệ thống phun xăng điện tử EFI và ứng dụng thương mại đầu tiên vào năm 1976 trên hai dòng xe Crown và Cressida.
Tác giả phân loại hệ thống EFI của Toyota thành hai thế hệ:
- Hệ thống mạch tương tự: Điều khiển lượng phun dựa trên chu kỳ nạp/phóng của tụ điện.
- Hệ thống điều khiển bằng bộ vi xử lý trung tâm (TCCS): Tích hợp điều khiển phun nhiên liệu, góc đánh lửa sớm (ESA) và tốc độ không tải (ISC).
Chương này cũng phân tích yêu cầu hỗn hợp cháy (tính bay hơi, hạt sương mịn, chống kích nổ) và so sánh nguyên lý giữa hệ thống phun xăng cơ khí (dùng lưu lượng kế cơ học, bộ tích tụ áp suất, bộ phân phối cơ khí) với hệ thống phun xăng điện tử (gồm cảm biến, bộ xử lý trung tâm ECU và cơ cấu chấp hành).
Chương 2: Giới thiệu về động cơ 1TR-FE trang bị trên xe Toyota Innova
Chương 2 trình bày chi tiết về dòng xe Innova (ra mắt tháng 1/2006 thay thế Toyota Zace, MPV 7 chỗ với các phiên bản E, G, V) và thông số kỹ thuật động cơ 1TR-FE.
| Thông số xe Toyota Innova | Giá trị | Thông số động cơ 1TR-FE | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kích thước tổng thể ($D \times R \times C$) | $4735 \times 1830 \times 1795$ mm | Kiểu bố trí | 4 xi-lanh thẳng hàng, DOHC 16 van |
| Chiều dài cơ sở / Chiều rộng cơ sở | 2750 mm / $1540 \times 1540$ mm | Dung tích công tác | 1998 $\text{cm}^3$ (2.0 L) |
| Khoảng sáng gầm xe / Bán kính quay vòng | 178 mm / 5,4 m | Đường kính $\times$ Hành trình piston | $86 \times 86$ mm |
| Trọng lượng không tải / Toàn tải | 1695-1700 kg / 2330 kg | Tỷ số nén | 9,8 : 1 |
| Góc thoát trước / sau | $21^\circ / 25^\circ$ | Công suất cực đại | 100 kW (138 HP) tại 5600 vòng/phút |
| Hệ thống treo (Trước / Sau) | Tay đòn kép / Liên kết 4 điểm | Mô-men xoắn cực đại | 182 Nm tại 4000 vòng/phút |
| Hệ thống phanh (Trước / Sau) | Phanh đĩa / Phanh tang trống (ABS Bosch) | Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử L-EFI |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 (xe) / Euro step 2 (động cơ) | Dung tích bình nhiên liệu | 55 lít |
Về kết cấu cơ khí, nắp quy-lát làm bằng hợp kim nhôm, thân máy đúc bằng gang hợp kim có gân tăng cứng. Đỉnh piston dạng lõm để tăng diện tích chịu nhiệt, tạo xoáy lốc trong quá trình nén và cháy; đỉnh piston hấp thụ 70-80% nhiệt lượng truyền qua xéc-măng vào nước làm mát, kết hợp vòi phun dầu làm mát đáy piston. Piston trang bị 3 xéc-măng (xéc-măng khí số 1 và số 2 mạ crôm, xéc-măng dầu) với tiêu chuẩn khe hở nghiêm ngặt:
| Loại xéc-măng | Khe hở cạnh bên mặt rãnh | Khe hở miệng xéc-măng |
|---|---|---|
| Xéc-măng khí số 1 | 0,04 - 0,08 mm | 0,15 - 0,30 mm |
| Xéc-măng khí số 2 | 0,03 - 0,07 mm | 0,30 - 0,45 mm |
| Xéc-măng dầu | 0,06 - 0,15 mm | 0,20 - 0,70 mm |
Hệ thống phụ trợ gồm: cơ cấu phân phối khí dùng con đội thủy lực tự động khử khe hở nhiệt kết hợp VVT-i; hệ thống làm mát tuần hoàn cưỡng bức dung tích 7,8 lít (nhiệt độ van hằng nhiệt mở bắt đầu ở 82°C, mở hoàn toàn ở 95°C, áp suất mở van 0,98 - 4,9 kPa); hệ thống bôi trơn dung tích 5 lít; hệ thống đánh lửa trực tiếp DIS (mỗi xi-lanh một cuộn dây độc lập); hệ thống xả khí trang bị bộ xúc tác ba thành phần chuyển đổi $\text{NO}_x$, $\text{CO}$, $\text{HC}$ thành $\text{N}_2$, $\text{H}_2\text{O}$, $\text{CO}_2$.
Chương 3: Hệ thống nhiên liệu của động cơ 1TR-FE
Chương này đi sâu vào toàn bộ các mạch thủy lực, khí nạp và điều khiển điện tử:
- Mạch cung cấp nhiên liệu: Bơm xăng điện cánh gạt đặt trong bình xăng (tích hợp van an toàn xả áp khi vượt quá 6 $\text{kG/cm}^2$ và van một chiều giữ áp dư đường ống). Lọc xăng bằng giấy lọc thấm với độ xốp lõi giấy 10 $\mu\text{m}$ (chu kỳ thay thế 45.000 km). Dàn ống phân phối xăng đóng vai trò như bộ tích năng dập tắt dao động áp suất. Bộ điều chỉnh áp suất đặt ở cuối dàn phân phối, duy trì độ chênh lệch áp suất giữa đường nhiên liệu và họng nạp cố định ở mức 3 $\text{kG/cm}^2$. Vòi phun nhiên liệu loại kim dài gắn trên nắp quy-lát, cách nhiệt bằng đệm cao su.
- Hệ thống nạp khí và kiểm soát bay hơi (EVAP): Bầu lọc khí lõi giấy, cụm bướm ga điều khiển điện tử, ống góp nạp bằng nhựa để giảm khối lượng và hạn chế truyền nhiệt. Hệ thống nạp thay đổi lưu lượng VIS (VIS-1 cho dải tốc độ thấp/trung bình, VIS-2 cho dải tốc độ cao) điều khiển bằng van điện từ. Hệ thống EVAP sử dụng bình than hoạt tính hấp thụ hơi xăng từ bình chứa, xả vào đường nạp qua van điện từ điều khiển bởi ECU.
- Hệ thống cảm biến điều khiển:
- Cảm biến MAF dây nóng: Mạch cầu Wheatstone với dây sấy platin ($R_h$) và nhiệt điện trở bù nhiệt ($R_a$).
- Cảm biến TPS: Loại không tiếp xúc dùng cảm biến phần tử IC Hall và nam châm vĩnh cửu quay theo trục bướm ga, xuất 2 tín hiệu độc lập $VTA$ và $VTA2$ (0 - 5V).
- Cảm biến Ô-xy: Cấu tạo từ ống gốm $ZrO_2$ phủ platin hoạt động ở nhiệt độ ~400°C, tạo điện áp 0 - 1V phản ánh hỗn hợp đậm/nhạt.
- Cảm biến nhiệt độ nước làm mát (THW): Nhiệt điện trở hệ số nhiệt âm. Khi ECU phát hiện tín hiệu bất thường (< $-40^\circ\text{C}$ hoặc > $140^\circ\text{C}$), hệ thống tự động kích hoạt chế độ dự phòng (Fail-safe) gán giá trị quy ước $80^\circ\text{C}$.
- Cảm biến vị trí trục cam (G) và trục khuỷu (NE): Đĩa tín hiệu G có 3 vấu răng trên trục cam và đĩa tín hiệu NE trên pu-li trục khuỷu, phát xung điện từ để ECU nhận biết góc quay trục khuỷu, tốc độ động cơ và góc pha đánh lửa/phun nhiên liệu.
Chương 4: Chẩn đoán hư hỏng và quy trình bảo dưỡng sửa chữa của hệ thống nhiên liệu
Chương 4 cung cấp quy trình kỹ thuật chẩn đoán và bảo dưỡng hệ thống:
- Phương pháp truy xuất mã lỗi chẩn đoán tự động DTC (Diagnostic Trouble Codes), đối chiếu bảng tra cứu nguyên nhân và sử dụng dụng cụ chuyên dùng SST (Special Service Tools).
- Hướng dẫn quy trình xử lý theo hiện tượng (triệu chứng máy khó nổ, nổ không đều, tiêu hao nhiên liệu).
- Quy trình đo kiểm áp suất nhiên liệu bằng đồng hồ chuyên dụng trên dàn phân phối.
- Quy trình chuẩn tháo lắp, đo kiểm thông mạch, đo điện trở cảm biến (THW, IAT, cảm biến kích nổ Knock sensor, cảm biến trục khuỷu, rơ-le bơm xăng, van VSV thanh lọc EVAP, kim phun).
- Quy trình kiểm tra giắc nối, khai thác bó dây điện, bảo dưỡng hệ thống điều khiển ECU và vệ sinh cụm lọc, vòi phun.
Chương 5: Xây dựng mô hình động cơ ô tô (động cơ G4CS)
Chương 5 thuyết minh quá trình thiết kế và chế tạo mô hình thực hành động cơ G4CS:
- Khảo sát thông số động cơ G4CS, lập bài toán thiết kế khung mô hình đảm bảo tính ổn định động lực học, chịu lực và an toàn khi vận hành.
- Bố trí bảng táp-lô điều khiển trung tâm, đồng hồ hiển thị thông số, công tắc đánh lửa, cầu chì bảo vệ, rơ-le và giắc chẩn đoán.
- Thiết kế mạch nhiên liệu độc lập trên mô hình: bình xăng phụ, bơm xăng điện, bầu lọc, bộ dập dao động áp suất, bộ điều áp và dàn kim phun.
- Đấu nối hoàn chỉnh sơ đồ mạch điện động cơ, tích hợp các đầu đo tín hiệu (cốt máy, bướm ga, lưu lượng khí nạp, cảm biến nhiệt độ) phục vụ việc gài pan lỗi, đo sóng xung và chẩn đoán hư hỏng trong quá trình đào tạo sinh viên.
Chương 6: Kết luận
Tổng kết các kết quả đạt được về lý thuyết và thực tiễn của đề tài, đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu và khả năng ứng dụng của mô hình thực hành.
Thiết kế và triển khai
Phần thiết kế và triển khai của đề tài tập trung vào việc hiện thực hóa mô hình học cụ động cơ G4CS:
- Kết cấu khung giá: Được gia công định hình bằng thép hộp chịu lực, bố trí đệm cao su giảm chấn tại các chân máy nhằm triệt tiêu rung động khi động cơ vận hành ở các chế độ tải khác nhau.
- Bảng điều khiển và chẩn đoán: Bố trí bảng gá đồng hồ hiển thị các thông số vận hành (vòng tua máy, nhiệt độ nước, áp suất dầu), cụm khóa điện, đèn báo Check Engine, hệ thống cầu chì/rơ-le bảo vệ và các chân kiểm tra tín hiệu điện áp từ cảm biến về ECU.
- Hệ thống cấp nhiên liệu: Xây dựng mạch cung cấp nhiên liệu khép kín trên mô hình gồm thùng chứa nhiên liệu phụ có van thông khí, bơm xăng điện nhúng, cốc lọc nhiên liệu, bộ dập dao động, dàn ống phân phối, van điều áp hồi lưu và 4 vòi phun nhiên liệu.
- Kiểm thử và vận hành: Kiểm tra độ kín khít của đường ống áp suất cao; kiểm tra tín hiệu nguồn, tiếp mát và các đường truyền tín hiệu cảm biến NE, G, TPS, MAF; vận hành nổ máy thử nghiệm mô hình ở chế độ không tải và tăng tốc; kiểm tra khả năng xuất/đọc dữ liệu thông qua cổng chẩn đoán.
Kết quả và đóng góp
- Tổng hợp đầy đủ cơ sở dữ liệu kỹ thuật của động cơ 1TR-FE: Hệ thống hóa toàn bộ thông số hình học, tiêu chuẩn lắp ghép cơ khí (khe hở xéc-măng 0,03 - 0,70 mm, hành trình piston $86 \times 86$ mm, tỷ số nén 9,8:1), các thông số áp suất làm việc (áp suất mở van an toàn bơm 6 $\text{kG/cm}^2$, chênh áp bộ điều áp 3 $\text{kG/cm}^2$) và các ngưỡng nhiệt độ vận hành (van hằng nhiệt 82 - 95°C, nhiệt độ cảm biến ô-xy ~400°C).
- Xây dựng quy trình chẩn đoán - bảo dưỡng chi tiết: Đưa ra phương pháp kiểm tra tuần tự từ đo áp lực nhiên liệu, kiểm tra mã lỗi DTC, phân tích tín hiệu điện trở nhiệt THW/THA, kiểm tra mạch cầu MAF đến các bước tháo lắp an toàn từng cụm cảm biến và vòi phun.
- Chế tạo thành công mô hình học cụ động cơ G4CS: Mô hình vận hành ổn định, cung cấp giao diện trực quan cho phép đo kiểm thực tế các dạng tín hiệu điện áp, áp suất và thực hành bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu, phục vụ thiết thực cho công tác giảng dạy chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô tại trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài chủ yếu tập trung khai thác tĩnh và bán tải trên mô hình tại xưởng thực hành, chưa có điều kiện khảo sát thực tế động cơ khi xe vận hành trên đường dưới các điều kiện tải trọng động, địa hình và thời tiết khắc nghiệt.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tích hợp thêm hộp tạo pan sự cố tự động (Fault Insertion Unit) điều khiển bằng vi điều khiển trên mô hình G4CS để phục vụ kiểm tra, đánh giá kỹ năng sinh viên.
- Nghiên cứu mở rộng sang hệ thống phun xăng trực tiếp GDI (Gasoline Direct Injection) và công nghệ điều khiển đa điểm D-4S trên các thế hệ động cơ Toyota mới hơn.
Giá trị tham khảo
Đồ án là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô, Cơ khí Động lực: Tham khảo cấu trúc thuyết minh đồ án tốt nghiệp, phương pháp tra cứu thông số kỹ thuật và sơ đồ mạch điện hệ thống điều khiển động cơ phun xăng điện tử.
- Giảng viên và kỹ thuật viên xưởng thực hành: Sử dụng làm tài liệu hướng dẫn vận hành, xây dựng bài tập thực hành đo kiểm, chẩn đoán hư hỏng trên mô hình động cơ G4CS và hệ thống L-EFI.
- Thợ kỹ thuật sửa chữa ô tô: Tra cứu nhanh các thông số tiêu chuẩn, khe hở xéc-măng, giá trị điện trở cảm biến và quy trình kiểm tra áp suất nhiên liệu trên dòng xe Toyota Innova (động cơ 1TR-FE).
Câu hỏi thường gặp
1. Động cơ 1TR-FE trên xe Toyota Innova sử dụng loại hệ thống phun xăng nào và có tỷ số nén bao nhiêu? Động cơ 1TR-FE sử dụng hệ thống phun xăng điện tử L-EFI (Electronic Fuel Injection sử dụng cảm biến đo lưu lượng khí nạp kiểu dây sấy), với tỷ số nén là 9,8 : 1 và dung tích công tác 1998 $\text{cm}^3$.
2. Mạch cầu đo lưu lượng không khí (MAF) của động cơ 1TR-FE duy trì cân bằng điện áp theo công thức nào? Mạch cầu Wheatstone trong cảm biến MAF duy trì cân bằng điện thế giữa điểm A và điểm B khi thỏa mãn hệ thức: $(R_a + R_3) \cdot R_1 = R_h \cdot R_2$, trong đó $R_h$ là dây sấy platin và $R_a$ là nhiệt điện trở bù nhiệt độ môi trường.
3. Khi cảm biến nhiệt độ nước làm mát (THW) gặp sự cố đứt mạch hoặc ngắn mạch, ECU xử lý như thế nào? Nếu ECU nhận thấy nhiệt độ nước làm mát nằm ngoài ngưỡng cho phép (thấp hơn $-40^\circ\text{C}$ hoặc cao hơn $140^\circ\text{C}$), hệ thống sẽ báo lỗi và tự động chuyển sang chế độ dự phòng (Fail-safe) với nhiệt độ quy ước cố định là $80^\circ\text{C}$.
4. Bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu trên động cơ 1TR-FE duy trì độ chênh lệch áp suất là bao nhiêu? Bộ điều chỉnh áp suất đặt tại dàn phân phối có nhiệm vụ duy trì mức chênh lệch áp suất giữa xăng cấp đến đầu vòi phun và áp suất chân không trong đường ống nạp luôn ở mức ổn định 3 $\text{kG/cm}^2$.
5. Bình lọc than hoạt tính trong hệ thống kiểm soát hơi nhiên liệu (EVAP) hoạt động theo nguyên lý nào? Hơi xăng bốc lên từ thùng nhiên liệu đi qua van một chiều và được hấp thụ vào bình than hoạt tính. Khi động cơ hoạt động, ECU điều khiển van điện từ mở ra để dòng khí nạp hút lượng hơi nhiên liệu này từ bình than vào buồng đốt, đồng thời van chân không trên nắp bình xăng sẽ mở hút khí ngoài vào khi áp suất trong bình giảm.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Lương Phước Hậu đã hoàn thành việc phân tích kết cấu, nguyên lý vận hành của hệ thống nhiên liệu L-EFI và điều khiển TCCS trên động cơ 1TR-FE của xe Toyota Innova. Tác giả đã hệ thống hóa quy trình kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng theo mã lỗi DTC, đo kiểm cảm biến và các bước bảo dưỡng kỹ thuật định kỳ. Đồng thời, việc thiết kế và chế tạo thành công mô hình thực hành động cơ G4CS đã cung cấp một phương tiện học cụ trực quan, đáp ứng tốt yêu cầu thực hành kiểm tra và sửa chữa hệ thống nhiên liệu trong đào tạo chuyên ngành ô tô.