Nghiên Cứu Hệ Thống Đánh Lửa Trực Tiếp Động Cơ 1NZ-FE Trên Ô Tô Toyota Vios

Chuyên khảo phân tích Khai thác hệ thống đánh lửa trực tiếp động cơ 1nzfe ô tô toyota vios nghiên cứu chế tạo hệ thống, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2022

98
40
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TRÊN ĐỘNG CƠ ÔTÔ

1.1. Lịch sử động cơ 1NZ-FE ô tô Toyota Vios

1.2. Tổng quan về hệ thống điều khiển động cơ

1.2.1. Mô tả hệ thống

1.2.2. Chức năng của hệ thống điều khiển động cơ

1.2.3. Các bộ phận chính trong hệ thống điều khiển động cơ

1.2.4. Kết cấu của hệ thống điều khiển động cơ

2. CHƯƠNG 2: HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA TRÊN ĐỘNG CƠ 1NZ-FE TOYOTA VIOS

2.1. Tổng quan về hệ thống đánh lửa trực tiếp

2.1.1. Nhiệm vụ, yêu cầu, phân loại hệ thống đánh lửa

2.1.2. Nhiệm vụ hệ thống đánh lửa

2.1.3. Yêu cầu hệ thống đánh lửa

2.1.4. Quá trình phát triển hệ thống đánh lửa

2.2. Hệ thống đánh lửa động cơ 1NZ-FE Toyota Vios

2.2.1. Mô tả hệ thống

2.2.2. Nguyên lý làm việc hệ thống đánh lửa trực tiếp trên động cơ 1NZ-FE

2.2.3. Kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng các chi tiết của hệ thống

2.2.3.1. Kiểm tra IC
2.2.3.2. Kiểm tra cụm bobin và IC
2.2.3.3. Kiểm tra tín hiệu IGT
2.2.3.4. Kiểm tra tín hiệu IGF
2.2.3.5. Kiểm tra bugi
2.2.3.6. Kiểm tra chẩn đoán tổng thể hệ thống

2.2.4. Nguyên nhân hư hỏng thường gặp và cách khắc phục

2.3. Hệ thống các cảm biến

2.3.1. Cảm biến áp suất trên đường ống nạp

2.3.2. Cảm biến vị trí trục cam G

2.3.3. Cảm biến vị trí trục khuỷu

2.3.4. Cảm biến vị trí bướm ga

2.3.5. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát

2.3.6. Cảm biến Oxy

2.3.7. Cảm biến tiếng gõ

2.3.8. Cảm biến nhiệt độ khí nạp

2.3.9. Cảm biến lưu lượng khí nạp

2.4. Bộ điều khiển trung tâm

2.4.1. Bộ phận và cấu trúc chung của ECU

2.4.2. Các thành phần và chức năng của từng bộ phận chính

2.4.3. Mạch cấp nguồn - Mạch VC - Mạch nối đất ECU

3. CHƯƠNG 3: KHAI THÁC HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TRÊN ĐỘNG CƠ 1NZ-FE

3.1. Kiểm tra chẩn đoán hư hỏng các chi tiết của hệ thống

3.1.1. Kiểm tra hoạt động của bơm nhiên liệu

3.1.2. Kiểm tra rơle bơm

3.1.3. Kiểm tra kim phun

3.1.4. Kiểm tra cảm biến áp suất trên đường ống nạp

3.1.5. Kiểm tra cảm biến vị trí trục cam

3.1.6. Kiểm tra cảm biến vị trí trục khuỷu

3.1.7. Kiểm tra cảm biến bướm ga

3.1.8. Kiểm tra cảm biến nhiệt độ nước làm mát

3.1.9. Kiểm tra cảm biến oxy

3.1.10. Kiểm tra cảm biến tiếng gõ

4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG MÔ HÌNH HỆ THỐNG PHUN XĂNG, ĐÁNH LỬA ĐIỆN TỬ

4.1. Mục đích, yêu cầu đối với mô hình

4.2. Các thiết bị phục vụ quá trình xây dựng mô hình

4.2.1. Máy cắt (mài) cầm tay MAKITA

4.2.2. Máy khoan cầm tay Makita

4.2.3. Máy hàn điện Jasic arc 200

4.2.4. Dụng cụ phục vụ quá trình làm mô hình

4.3. Trình tự các bước xây dựng mô hình

4.3.1. Xây dựng ý tưởng

4.3.2. Lựa chọn phương án thiết kế cho mô hình

4.3.3. Thiết kế khung mô hình

4.3.4. Hướng dẫn sử dụng mô hình

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI

5.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Động Cơ 1NZ FE Toyota Vios Tổng Quan Lịch Sử Hình Thành

Động cơ 1NZ-FE là trái tim của nhiều mẫu xe Toyota, đặc biệt là Vios. Nó được thiết kế cho thị trường Châu Á, đặc biệt là khu vực Đông Nam Á và Trung Quốc, thay thế cho Toyota Soluna. Vios, hay còn được biết đến với các tên gọi như Platz, Echo, Belta, Yaris ở các thị trường khác nhau, đã trải qua 4 thế hệ phát triển kể từ lần đầu tiên ra mắt tại Thái Lan năm 2003. Mỗi thế hệ mang đến những cải tiến về thiết kế, công nghệ và hiệu suất, củng cố vị thế của Vios là một trong những mẫu xe bán chạy nhất tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Sự thành công này là minh chứng cho sự bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Xe Toyota Vios Tại Việt Nam

Toyota Vios du nhập vào Việt Nam năm 2003, tạo ra một làn sóng mới trên thị trường xe hơi. Các thế hệ tiếp theo, từ 2007 đến nay, liên tục được cải tiến với các phiên bản hộp số tự động, động cơ VVT-i tiết kiệm nhiên liệu và thiết kế ngoại thất hiện đại hơn. Năm 2016, Vios được trang bị động cơ 2NR-FE mới, giúp tăng cường hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu hơn nữa. Mỗi lần nâng cấp, Vios đều tạo ra một "cơn sốt" mới, liên tục dẫn đầu doanh số và trở thành mẫu xe quen thuộc với người Việt.

1.2. Hệ Thống Điện Điều Khiển Động Cơ 1NZ FE Chức Năng Quan Trọng

Hệ thống điện điều khiển động cơ 1NZ-FE bao gồm nhiều chức năng quan trọng như EFI (Electronic Fuel Injection), ESA (Electronic Spark Advance), ETCS-i (Electronic Throttle Control System-intelligent), VVT-i (Variable Valve Timing-intelligent), điều khiển điều hòa, quạt làm mát và bơm xăng. Các chức năng này giúp động cơ hoạt động hiệu quả, tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải. Hệ thống cũng tích hợp chức năng chẩn đoán lỗi và dự phòng, đảm bảo an toàn và độ tin cậy cao.

II. Tìm Hiểu Chi Tiết Động Cơ 1NZ FE Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng

Động cơ 1NZ-FE là động cơ 1.5L, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i. Dung tích xylanh là 1497cc, đường kính xylanh 75mm và đường kính hành trình Piston 84.7mm. Tỷ số nén là 10.5:1. Công suất cực đại đạt 80 mã lực tại 6,000 vòng/phút và mômen xoắn cực đại là 141 Nm tại 4,200 vòng/phút. Động cơ sử dụng hệ thống nạp nhiên liệu EFI (Electronic Fuel Injection) và được thiết kế để sử dụng xăng không chì với trị số ốc tan 87 hoặc cao hơn. Dầu bôi trơn khuyến nghị là SEA 5W-30. Tốc độ tối đa của xe đạt 170 km/h.

2.1. Các Loại Xe Sử Dụng Động Cơ 1NZ FE Trên Thị Trường

Động cơ 1NZ-FE được sử dụng rộng rãi trên nhiều loại xe của Toyota trên khắp thế giới, bao gồm Toyota Yaris/Echo, Scion xA/ist/xB, Toyota Vios, Toyota Raum/Porte, Toyota Platz/Belta, Toyota Auris/Allion/Sienta/WiLL/Probox/Ractis/Vitz. Sự phổ biến này chứng tỏ tính tin cậy và hiệu quả của động cơ 1NZ-FE trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó không chỉ được sử dụng trên các dòng xe sedan mà còn trên các dòng xe hatchback, wagon và mini MPV.

2.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Động Cơ 1NZ FE Tiết Kiệm và Bền Bỉ

Động cơ 1NZ-FE nổi tiếng với khả năng tiết kiệm nhiên liệu và độ bền bỉ cao. Hệ thống VVT-i giúp tối ưu hóa thời điểm phối khí, cải thiện hiệu suất động cơ và giảm mức tiêu thụ nhiên liệu. Thiết kế đơn giản nhưng chắc chắn giúp động cơ ít gặp sự cố và dễ dàng bảo trì. Nhờ đó, 1NZ-FE trở thành lựa chọn hàng đầu cho các dòng xe đô thị và xe gia đình.

III. Hệ Thống Đánh Lửa Trực Tiếp Nguyên Lý Ưu Điểm 1NZ FE

Hệ thống đánh lửa trên động cơ xăng có hai nhiệm vụ chính: biến đổi dòng điện áp thấp 12V thành xung điện cao áp (12-24kV) và tạo ra tia lửa điện giữa hai cực bugi để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu đúng thời điểm. Hệ thống đánh lửa phải tạo ra tia lửa chính xác hàng nghìn lần/phút trên mỗi xylanh. Góc đánh lửa sớm phải được điều chỉnh chính xác trong mọi chế độ hoạt động của động cơ để đảm bảo hiệu suất tối ưu và giảm thiểu khí thải. Các phụ kiện của hệ thống phải hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ cao và rung xóc lớn.

3.1. Yêu Cầu Quan Trọng Đối Với Hệ Thống Đánh Lửa Ô Tô

Hệ thống đánh lửa phải tạo ra điện áp đủ lớn để phóng điện qua khe hở bugi trong mọi điều kiện hoạt động. Tia lửa phải có đủ năng lượng và thời gian để bắt đầu quá trình cháy. Góc đánh lửa sớm phải chính xác, và các bộ phận phải hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt. Sự mài mòn điện cực bugi phải nằm trong giới hạn cho phép để đảm bảo tuổi thọ của bugi.

3.2. Quá Trình Phát Triển Của Các Hệ Thống Đánh Lửa Ô Tô

Các hệ thống đánh lửa đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ hệ thống đánh lửa bằng vít đơn giản đến các hệ thống đánh lửa điện tử hiện đại. Các hệ thống đánh lửa phổ biến bao gồm: hệ thống đánh lửa bằng vít, hệ thống đánh lửa bán dẫn, hệ thống đánh lửa sớm bằng điện tử ESA, và hệ thống đánh lửa trực tiếp DIS. Mỗi hệ thống đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại động cơ và yêu cầu khác nhau.

3.3. So Sánh Hệ Thống Đánh Lửa DIS Với Các Hệ Thống Khác

Hệ thống đánh lửa trực tiếp DIS (Direct Ignition System) loại bỏ bộ chia điện, giúp tăng độ tin cậy và giảm thiểu bảo trì. Mỗi xylanh có một cuộn đánh lửa riêng, tạo ra tia lửa mạnh mẽ và chính xác hơn. DIS cũng dễ dàng tích hợp với các hệ thống điều khiển điện tử khác, cho phép điều chỉnh góc đánh lửa sớm một cách linh hoạt.

IV. Nghiên Cứu Cảm Biến Động Cơ 1NZ FE Vai Trò Vị Trí

Động cơ 1NZ-FE sử dụng nhiều cảm biến để thu thập thông tin về trạng thái hoạt động của động cơ, bao gồm cảm biến áp suất trên đường ống nạp (MAP), cảm biến vị trí trục cam (G2), cảm biến vị trí trục khuỷu (NE), cảm biến vị trí bướm ga, cảm biến nhiệt độ nước làm mát, cảm biến oxy, cảm biến tiếng gõ, và cảm biến nhiệt độ khí nạp. Các cảm biến này cung cấp dữ liệu cho ECU (Engine Control Unit), giúp ECU điều khiển động cơ một cách chính xác và hiệu quả.

4.1. Vai Trò Của Cảm Biến MAP Trong Hệ Thống Động Cơ 1NZ FE

Cảm biến MAP (Manifold Absolute Pressure) đo áp suất tuyệt đối trong đường ống nạp. Dữ liệu từ cảm biến MAP giúp ECU tính toán lượng khí nạp vào động cơ, từ đó điều chỉnh lượng nhiên liệu phun vào để đảm bảo tỷ lệ hòa khí tối ưu. Cảm biến MAP đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hiệu suất và khí thải của động cơ.

4.2. Tầm Quan Trọng Của Cảm Biến Vị Trí Trục Khuỷu và Trục Cam

Cảm biến vị trí trục khuỷu (NE) và trục cam (G2) cung cấp thông tin về vị trí và tốc độ quay của trục khuỷu và trục cam. Dữ liệu này cho phép ECU xác định thời điểm đánh lửa và phun nhiên liệu chính xác. Sự phối hợp giữa hai cảm biến này là yếu tố then chốt để đảm bảo động cơ hoạt động trơn tru và hiệu quả.

4.3. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Các Cảm Biến Trên Động Cơ

Các cảm biến trên động cơ 1NZ-FE không chỉ cung cấp thông tin cho ECU mà còn được sử dụng trong các hệ thống chẩn đoán lỗi. Khi một cảm biến bị hỏng, ECU sẽ phát hiện và lưu trữ mã lỗi, giúp kỹ thuật viên dễ dàng xác định và sửa chữa sự cố. Điều này giúp giảm thiểu thời gian bảo trì và chi phí sửa chữa.

V. ECU Động Cơ 1NZ FE Bộ Não Điều Khiển Hoạt Động

ECU (Engine Control Unit) là bộ điều khiển trung tâm của động cơ 1NZ-FE. Nó nhận tín hiệu từ các cảm biến, xử lý dữ liệu và điều khiển các bộ phận chấp hành như kim phun, cuộn đánh lửa và van điều khiển bướm ga. ECU cũng có chức năng chẩn đoán lỗi, dự phòng và an toàn. Mạch cấp nguồn, mạch VC và mạch nối đất ECU đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định của ECU.

5.1. Cấu Trúc và Chức Năng Của ECU Động Cơ 1NZ FE

ECU bao gồm nhiều bộ phận như bộ vi xử lý, bộ nhớ, mạch vào/ra và các mạch bảo vệ. Bộ vi xử lý thực hiện các phép tính toán và logic để điều khiển động cơ. Bộ nhớ lưu trữ các chương trình điều khiển và dữ liệu hiệu chỉnh. Mạch vào/ra kết nối ECU với các cảm biến và bộ phận chấp hành. Mạch bảo vệ giúp bảo vệ ECU khỏi các sự cố điện áp và dòng điện.

5.2. Mạch Cấp Nguồn và Mạch Nối Đất Của ECU Vai Trò Thiết Yếu

Mạch cấp nguồn cung cấp điện áp ổn định cho ECU hoạt động. Mạch VC (Voltage Control) điều chỉnh điện áp để đảm bảo ECU không bị quá áp hoặc thiếu áp. Mạch nối đất đảm bảo ECU có một điểm tham chiếu điện áp ổn định. Các mạch này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ của ECU.

VI. Khai Thác Chẩn Đoán Lỗi Hệ Thống 1NZ FE Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc khai thác và chẩn đoán lỗi hệ thống điều khiển động cơ 1NZ-FE đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế. Các bước kiểm tra bao gồm kiểm tra hoạt động của bơm nhiên liệu, rơ le bơm, kim phun, và các cảm biến. Sử dụng các thiết bị chẩn đoán chuyên dụng giúp xác định chính xác nguyên nhân gây ra sự cố và đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả.

6.1. Quy Trình Kiểm Tra Hoạt Động Bơm Nhiên Liệu Trên Động Cơ

Kiểm tra hoạt động của bơm nhiên liệu bao gồm kiểm tra áp suất nhiên liệu, lưu lượng nhiên liệu và điện áp cấp cho bơm. Nếu áp suất nhiên liệu quá thấp hoặc không ổn định, có thể do bơm nhiên liệu bị hỏng, bộ lọc nhiên liệu bị tắc hoặc đường ống nhiên liệu bị rò rỉ.

6.2. Phương Pháp Kiểm Tra Cảm Biến Vị Trí Trục Khuỷu và Trục Cam

Kiểm tra cảm biến vị trí trục khuỷu và trục cam bao gồm kiểm tra điện trở, điện áp và dạng sóng tín hiệu. Nếu cảm biến bị hỏng, ECU có thể không nhận được tín hiệu chính xác về vị trí và tốc độ quay của trục khuỷu và trục cam, dẫn đến động cơ khó khởi động hoặc hoạt động không ổn định.

6.3. Chẩn Đoán Cảm Biến Oxy Tìm Ra Nguyên Nhân Gây Lỗi

Cảm biến oxy đo lượng oxy trong khí thải. Dữ liệu từ cảm biến này giúp ECU điều chỉnh tỷ lệ hòa khí để giảm thiểu khí thải. Nếu cảm biến oxy bị hỏng, ECU có thể không điều chỉnh được tỷ lệ hòa khí một cách chính xác, dẫn đến tăng mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TRÊN ĐỘNG CƠ ÔTÔ 1. Lịch sử động cơ 1NZ-FE ô tô toyota vios 1. Tổng quan về Toyota vios tại Việt Nam Quá trình hình thành và phát triển xe Năm 2003, Toyota Vios được tập đoàn Toyota giành riêng cho thị trường Châu Á, cụ thể là khu vực Đông Nam Á và Trung Quốc. Đó là một mẫu xe sedan bốn cửa hạng nhỏ thay thế cho Toyota Soluna.

Ở châu Á, Toyota Vios được gọi với những tên gọi khác như: Platz, Echo (2003 - 2007), Belta (2007), Yaris (2005). Và được giới thiệu lần đầu tiên ở Thái Lan và từ đó đến nay nó đã trải qua 4 thế hệ. Thế hệ thứ nhất (2002-2006) Năm 2003, Vios lần tiên phong được ra mắt tại Nước Ta. Và sự Open của mẫu xe hạng B này đã khuấy động thị trường xe hơi Việt.

Cái tên Vios đã trở nên quen thuộc với người Việt từ đó. Thực tế, Toyota nhận ra được “ sức mạnh ” của Vios với sự thành công xuất sắc ở những thị trường khác trong khu vực Thế hệ thứ hai (2007-2013) Một trong những điểm mới được người tiêu dùng rất quan tâm ở Vios 2007 là việc đưa thêm phiên bản hộp số tự động bốn cấp (model G) bên cạnh hộp số tay năm cấp (model E). Động cơ của Vios mới vẫn là VVT-i 1.5L với ưu điểm là khả năng tiết kiệm nhiên liệu và độ bền bỉ nổi tiếng của Toyota.Dẫu không thay đổi lớn, nhưng sau khi nâng cấp, Vios lại tạo ra một “cơn sốt” mới. Kết quả là sau đó, Vios liên tiếp dẫn đầu doanh số tại 1 số thị trường, trong đó có Việt Nam trước khi trở thành mẫu xe bán chạy nhất ở Đông Nam Á năm 2009.

Thế hệ thứ ba (2014-2017) Vios thế hệ thứ 3 hoàn toàn mới chính thức về Việt Nam với các phiên bản Vios 1.5G số tự động và hai phiên bản số sàn Vios 1.5E và Vios Limo. Ngoài ra, để tăng thêm lựa chọn cho nhóm khách hàng cá nhân, TMV còn cung cấp thêm phiên bản Vios 1. Tuy nhiên khi ra mắt thế hệ mới, Vios tại Việt Nam vẫn tiếp tục sử dụng thế hệ động cơ cũ dù ở các thị trường khác đều được đồng loạt nâng cấp động cơ. Cụ thể, Vios G và Vios E được trang bị động cơ 1.5L DOHC, trong khi đó Vios J sử dụng động cơ VVT-i 1,3 lít, DOHC Năm 2016 của Toyota Vios chính thức ra mắt phiên bản nâng cấp nhẹ của mẫu sedan hạng B, sau lần nâng cấp lớn năm 2014.Thiết kế ngoại thất của mẫu xe vẫn giữ nguyên.Thay đổi lớn nhất nằm ở hệ thống động cơ.

Vios 2016 sử dụng động cơ 2NR- FE mới, vẫn giữ nguyên dung tích 1.5L đối với các phiên bản G CVT, E CVT và E MT, 1 4 xi-lanh thẳng hàng, , công suất 107 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm tại 4. • Thế hệ thứ tư (2018- đến nay). Về thiết kế, Toyota Vios 2018 được điều chỉnh và kích thước đôi chút cụ thể chiều dài, rộng cao lần lượt là: 4425 x 1730 x 1475. Năm 2018 Vios được phát triển theo ngôn ngữ thiết kế “Keen Look” hoàn toàn mới với diện mạo phóng khoáng và phá cách hơn hướng đến đối tượng khách hàng trẻ trung.

Hệ thống điện điều khiển động cơ HỆ CHỨC NĂNG MÔ TẢ EFI L-EFI với cảm biến đo lưu lượng khí nạp dây sấy (MAF). Hệ thống điều khiển phun nhiên độc lập. ESA Điều khiển đánh lửa sớm điện tử, hiệu chỉnh theo tiếng gõ động cơ ETCS-i Bướm ga dẫn động bằng mô tơ điện do ECU đông cơ điều khiển VVT-i Thay đổi tối ưu thời điểm mở của xu páp nạp theo trạng thái động cơ. Điều khiển cắt điều Điều khiển máy nén ON - OFF tùy thuộc và trạng thái động cơ hòa Điều khiển quạt Điều khiển quạt làm mát hai chế độ tùy vào nhiệt độ nước làm mát và bộ điều khiển điều hòa làm mát Điều khiển bơm xăng Điều khiển bơm hoạt động khi xe chạy bình thường, cắt bơm xăng khi túi khí SRS bị kích hoạt Điều khiển sấy Duy trì nhiệt độ của cảm biến ôxy ở mức thích hợp để cảm biến làm việc chính xác cảm biến ô xy Điều khiển khí bay ECU động cơ điều khiển dòng khí bay hơi trong bộ lọc than hoạt hơi (HC) tính phù hợp với trạng thái động cơ Điều khiển máy khởi Ngay khi xoay khóa điện tới vị trí Start và không cần giữ chìa bằng động (chức năng giữ tay, mô tơ khởi động sẽ tự quay tới khi động cơ khởi động thành máy công khởi động) Chẩn đoán Phát hiện hư hỏng trong hệ thống điện tử, lưu dữ liệu, mã lỗi DTC 2 và phát tín hiệu báo hư hỏng An toàn Khi phát hiện hư hỏng, ECM động cơ sẽ dừng hoặc điều khiển động cơ với thông số mặc định trong bộ nhớ 1.Giới thiệu động cơ 1NZ-FE Hình 1.

Động cơ 1NZ – FE nhìn từ bên ngoài Giới thiệu chung Động cơ 1NZ -FE được sử dụng rộng rãi trên các loại xe của TOYOTA như: Loại xe Thị trường Toyota Yaris / Echo (2002) Các nước Châu Á, Mỹ, Úc Scion xA/ist Mỹ, Nhật Scion xB Mỹ, Nhật Toyota Vios Các nước Đông Nam Á, Trung Quốc Toyota Raum Nhật Toyota Porte Nhật Toyota Platz Nhật, Bắc Mỹ, Canada, Úc Toyota Belta Bắc Mỹ, Úc, Nam Á, Châu Âu. Toyota Auris Châu Âu, Nhật, Nam Phi Toyota Allion Nhật Toyota Sienta Nhật 3 Toyota WiLL Mỹ Toyota Probox Nhật Toyota Ractis Nhật Toyota Vitz Châu Âu, Mỹ, Bắc Mỹ, Nhật, Úc, New Zeeland, Nam Phi. Đặc tính kỹ thuật Loại động cơ 1.5L, 1NZ-FE Kiểu 4 xylanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC,VVT-i Dung tích xylanh (cc) 1497 Đường kính xylanh (mm) 75 Đường kính hành trình Piston (mm) 84.7 Đường kính bệ Xu Páp (mm) Nạp: 30.5 Tỷ số nén 10.5 : 1 Công suất cực đại SAE-NET (HP / rpm) 80 / 6,000 Mômen xoắn cực đại SAE-NET [N·m / rpm] 141 / 4,200 Xupáp nạp Mở -70 ̴ 330 BTDC Đóng 520 ̴ 120 ABDC Thời điểm phối khí Mở 420 BBDC Xupáp xả Đóng 20 ATDC Dầu bôi trơn SEA 5W-30 Thời gian tănng tốc từ 0 – 100Km/h 10 giây Loại nhiên liệu Xăng không chì Trị số Ốc tan nhiên liệu 87 hay hơn Hệ thống nạp nhiên liệu EFI (Phun nhiên liệu điện tử) Tốc độ xe tối đa (Km/h) 170 4 1. Tổng quan về hệ thống điều khiển động cơ 1.

Mô tả hệ thống Các chức năng của hệ thống điều khiển động cơ bao gồm EFI, ESA,ISC, ETCS-i, VVT-i,…chúng điều khiển các tính năng cơ bản của động cơ, chức năng chẩn đoán, rất hữu ích khi sửa chữa, chức năng dự phòng và an toàn chỉ hoạt động khi có trục trặc trong các hệ thống điều khiển này. Ngoài ra, còn có các thiết bị điều khiển phụ trên động cơ như hệ thống điều khiển cắt số truyền tăng, hệ thống điều khiển khí nạp, hệ thống kiểm soát hơi nhiên liệu v. Các chức năng này đều được điều khiển bằng ECU động cơ. Các bộ phận trong hệ thống điều khiển động cơ 1.2 Chức năng của hệ thống điều khiển động cơ Ngày nay với sự ra đời và phát triển mạnh của khoa học - công nghệ tự động điều khiển đã làm cơ sở và nền tảng cho việc thiết lập các hệ thống điều khiển theo chương trình trên động cơ 1NZ-FE đã giải quyết được các vấn đề hiện đang đặt ra như: công suất, suất tiêu hao nhiên liệu, khí thải… 5 - Chức năng của hệ thống điều khiển động cơ: + Chức năng chuẩn đoán + Chức năng an toàn + Chức năng dự phòng + EFI (phun xăng điện tử) + ESA (đánh lửa sớm điện tử) + ISC (điều khiển tốc độ không tải) + Các hệ thống điều khiển khác 1.

Các bộ phận chính trong hệ thống điều khiển động cơ 1. Các bộ phận chính. Sơ đồ các bộ phận trong hệ thống điều khiển động cơ 6 1.2 Kết cấu của hệ thống điều khiển động cơ TÍN HIỆU VÀO BỘ PHẬN CHẤP HÀNH Tín hiệu G, Ne Lưu lượng gió (MAP) E Hệ thống nhiên liệu Nhiệt độ nước làm mát C Hệ thống đánh lửa Nhiệt độ khí nạp U Vị trí bướm ga Điều khiển cầm chừng Tín hiệu khởi động Cảm biến oxy Hệ thống chẩn đoán Điện áp accu Các cảm biến khác Hình 4.Tổng quan sơ đồ cấu trúc điều khiển 7 Luận văn tốt nghiệp SVTH: Phan Cao Trung Hậu Chương 2: HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA TRÊN ĐỘNG CƠ 1 NZ-FE TOYOTA VIOS 2. Tổng quan về hệ thống đánh lửa trực tiếp.

Nhiệm vụ, yêu cầu, phân loại hệ thống đánh lửa 2. Nhiệm vụ hệ thống đánh lửa Hệ thống đánh lửa được sử dụng trên động cơ xăng có 2 nhiệm vụ chính. Một là biến đổi biến đổi dòng điện có điện áp thấp 12v thành xung điện cao áp 12kv tới 24kv và tạo ra tia lửa giữa 2 cực của bugi để đốt cháy hỗn hợp xăng và không khí vào đúng thời điểm yêu cầu để động cơ làm việc được tối ưu nhất. Hệ thống đánh lửa phải tạo ra tia lửa chính xác trong hàng nghìn lần/phút trên mỗi xi lanh của động cơ.

Nếu sự đánh lửa bị ngưng trệ trong khoảng một giây, động cơ sẽ hoạt động yếu thậm chí dẫn đến ngưng hoạt động. Yêu cầu hệ thống đánh lửa Tạo ra điện áp lớn để phóng điện qua khe hở bugi trong tất cả các chế độ làm việc của động cơ. Tạo ra tia lửa trên bugi phải đủ năng lượng và đủ thời gian để sự cháy bắt đầu. Vì trong hệ thống đánh lửa tia lửa được phát ra giữa điện cực của bugi để đốt cháy hổn hợp xăng và không khí.

Nhưng do hòa khí bị nén với áp suất cao nên có điện trở lớn vì vậy cần có điện thế hàng chục nghìn vôn để đảm bảo phát ra tia lửa mạnh. Để có thể đốt cháy hổn hợp trong mọi điều kiện hoạt động của động cơ. Góc đánh lửa sớm phải đúng trong mọi chế độ làm việc của động cơ. Các phụ kiện của hệ thống đánh lửa phải hoạt động tốt trong mọi điều kiện nhiệt độ cao và rung xóc lớn.

Sự mài mòn điện cực bougie phải nằm trong khoảng thời gian cho phép.3 Quá trình phát triển hệ thống đánh lửa Trên thị trường hiện nay có sử dụng rất nhiều hệ thống đánh lửa. Những kiểu đánh lửa đời đầu có cấu tạo đơn giản, càng về sau thì chức năng càng được củng cố nên cấu tạo có phần phức tạp hơn. Sau đây là những kiểu hệ thống đánh lửa thường gặp: - Hệ thống đánh lửa bằng vít. - Hệ thống đánh lửa kiểu bán dẫn.

- Hệ thống đánh lửa sớm bằng điện tử ESA. - Hệ thống đánh lửa trực tiếp DIS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hệ Thống Đánh Lửa Trực Tiếp Động Cơ 1NZ-FE Trên Ô Tô Toyota Vios" cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ đánh lửa trực tiếp trong động cơ 1NZ-FE, một trong những động cơ phổ biến trên xe Toyota Vios. Nghiên cứu này không chỉ phân tích cấu trúc và nguyên lý hoạt động của hệ thống đánh lửa mà còn chỉ ra những lợi ích về hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu mà nó mang lại. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về cách mà hệ thống này cải thiện khả năng vận hành của động cơ, từ đó nâng cao trải nghiệm lái xe.

Để mở rộng kiến thức về các hệ thống động cơ và công nghệ liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ khí động lực nghiên cứu phát triển bộ giám sát thông số vận hành của động cơ phun dầu điện tử commonrail, nơi nghiên cứu về giám sát động cơ phun dầu điện tử, hoặc tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ hcmute thiết kế cải tiến đường nạp động cơ diesel một xy lanh phun trực tiếp 16 5 mã lực hp, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt thêm về thiết kế động cơ diesel. Cuối cùng, tài liệu Chuẩn đoán bảo dưỡng và sửa chữa động cơ học phần bảo dưỡng và sửa chữa ô tô sẽ cung cấp thông tin hữu ích về bảo trì và sửa chữa động cơ ô tô, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.