Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp kỹ thuật ô tô tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế, giao thông vận tải và an ninh quốc phòng. Cùng với sự gia tăng mạnh mẽ về nhu cầu tiêu thụ phương tiện cá nhân, các liên doanh và doanh nghiệp lắp ráp ô tô trong nước (như Toyota, Ford, Daewoo...) không ngừng mở rộng quy mô sản xuất. Trước xu thế đó, yêu cầu cấp thiết đặt ra đối với kỹ sư cơ khí ô tô là phải nắm vững cấu tạo, nguyên lý làm việc và quy trình khai thác kỹ thuật của các dòng xe hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả vận hành, bảo đảm độ bền, an toàn và tính kinh tế nhiên liệu.
Trong kết cấu động cơ đốt trong, hệ thống làm mát và hệ thống bôi trơn là hai phân hệ giữ vai trò quyết định đến độ tin cậy và tuổi thọ chi tiết. Nhiệt lượng truyền cho các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với khí cháy (piston, xéc-măng, xupap, nắp và thành xy-lanh) chiếm khoảng 25% đến 35% nhiệt lượng do nhiên liệu tỏa ra, khiến đỉnh piston có thể đạt tới 600°C và nấm xupap lên tới 900°C. Nếu không được làm mát và bôi trơn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, động cơ sẽ đối mặt với nguy cơ quá nhiệt, kích nổ, giảm sức bền cơ học, biến chất dầu nhớt và bó kẹt cụm piston - xy-lanh. Xuất phát từ thực tiễn trên, đồ án tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích tổng quan và đánh giá đặc tính kỹ thuật của dòng xe Toyota Vios thế hệ thứ 4 trang bị động cơ xăng 2NR-FE.
- Khảo sát chuyên sâu cơ sở lý thuyết, sơ đồ kết cấu và nguyên lý làm việc của hệ thống làm mát và hệ thống bôi trơn trên động cơ đốt trong ô tô.
- Khai thác kỹ thuật chi tiết hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn cưỡng bức và hệ thống bôi trơn cưỡng bức trên động cơ 2NR-FE; xác định các dạng hư hỏng điển hình và xây dựng quy trình kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ.
- Thiết kế, chế tạo khung giá và hoàn thiện mô hình động cơ xe ô tô hiện đại phục vụ công tác giảng dạy, thực hành kỹ thuật.
Đối tượng nghiên cứu trọng tâm của đồ án là hệ thống bôi trơn và làm mát trên động cơ 2NR-FE trang bị trên dòng xe Toyota Vios (phiên bản E và G), kết hợp nghiên cứu kết cấu mô hình thực hành động cơ. Phạm vi không gian nghiên cứu gắn liền với các tài liệu kỹ thuật của hãng Toyota tại thị trường Việt Nam và xưởng thực hành ô tô thuộc Trường Đại học Giao thông Vận tải TP. HCM; mốc dữ liệu và thời gian hoàn thành vào năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Đồ án được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết nhiệt - động lực học động cơ đốt trong, nguyên lý trao đổi nhiệt đối lưu và cơ học chất lỏng ứng dụng trong hệ thống tuần hoàn môi chất. Cơ sở lý thuyết của đề tài bao quát hai mảng kết cấu chính:
- Lý thuyết hệ thống làm mát động cơ: Đánh giá các phương thức tản nhiệt (làm mát bằng không khí tự nhiên/cưỡng bức và làm mát bằng nước kiểu bốc hơi, đối lưu, tuần hoàn cưỡng bức hở/kín). Phân tích vai trò điều tiết nhiệt độ môi chất làm mát ở dải tối ưu (80°C – 95°C) và nhiệt độ dầu bôi trơn (95°C – 115°C) nhằm tối ưu hóa hiệu suất nhiệt và hạn chế tổn thất ma sát.
- Lý thuyết hệ thống bôi trơn động cơ: Phân tích các dạng bôi trơn bề mặt (bôi trơn vung té, bôi trơn cưỡng bức các-te ướt, bôi trơn cưỡng bức các-te khô, bôi trơn hỗn hợp và pha dầu vào nhiên liệu). Luận giải cơ chế tạo màng dầu bảo vệ, tẩy rửa mạt kim loại, chống oxy hóa và làm mát ổ trục.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, phân tích và tổng hợp các giáo trình chuyên ngành kỹ thuật động cơ đốt trong, tài liệu cơ khí ô tô và sổ tay hướng dẫn sửa chữa chính hãng (Toyota Service Manual).
- Phương pháp phân tích - so sánh: So sánh định lượng và định tính các giải pháp kỹ thuật (hệ thống làm mát bằng gió đối chiếu với làm mát bằng nước; bôi trơn các-te ướt đối chiếu với các-te khô; hệ thống truyền lực cầu trước so với cầu sau).
- Phương pháp thiết kế và chế tạo kỹ thuật: Tính toán lựa chọn kích thước khung giá, lập sơ đồ mạch điện điều khiển và bố trí lắp ráp các cụm chi tiết trên mô hình thực hành động cơ.
Nguồn dữ liệu của đề tài được trích xuất từ tài liệu thông số kỹ thuật chính thức của Toyota Việt Nam (Model Vios 2019), số liệu thống kê bán hàng của Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA) và tiêu chuẩn an toàn ASEAN NCAP 5 sao.
Thiết kế và triển khai mô hình kỹ thuật
Bên cạnh phần khai thác lý thuyết và quy trình bảo dưỡng trên xe Toyota Vios, đồ án tiến hành thiết kế và xây dựng mô hình thực nghiệm động cơ phục vụ trực quan hóa quá trình đào tạo.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KẾT CẤU MÔ HÌNH ĐỘNG CƠ THỰC TẬP |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Khung mô hình] Thép hộp chịu lực, bánh xe di động khóa vị trí |
| [Động cơ thực tế] Động cơ hiện đại G4CS tích hợp đầy đủ phụ tải |
| [Hệ thống bôi trơn] Mạch đo áp suất nhớt, công tắc cảnh báo áp suất |
| [Hệ thống làm mát] Két nước, van hằng nhiệt, quạt điện 2 chế độ |
| [Bảng điều khiển] Đồng hồ hiển thị, khóa điện, giắc chẩn đoán |
+-------------------------------------------------------------------------+
- Kết cấu khung giá mô hình: Khung mô hình được tính toán thiết kế sơ bộ đảm bảo độ cứng vững, khả năng chịu tải trọng bản thân động cơ và triệt tiêu rung động khi động cơ vận hành. Kết cấu sử dụng thép hộp hàn liên kết, trang bị chân đế cao su giảm chấn và hệ thống bánh xe di chuyển có khóa cố định.
- Cụm động cơ và bảng điều khiển: Đồ án sử dụng động cơ G4CS tích hợp đầy đủ các hệ thống phụ trợ (hệ thống phân phối khí, hệ thống cấp nhiên liệu, hệ thống đánh lửa và khởi động). Bảng táp-lô điều khiển được thiết kế với đầy đủ khóa điện, đèn báo sự cố, công tắc áp suất nhớt, mạch cảnh báo mức nhớt và đồng hồ đo các thông số vận hành.
- Mạch điều khiển hệ thống làm mát và bôi trơn trên mô hình: Thiết kế sơ đồ mạch điện điều khiển quạt làm mát động cơ hai chế độ tốc độ thông qua rơ-le và cảm biến nhiệt độ nước. Bố trí đường dầu, vị trí lắp bầu lọc dầu và đồng hồ kiểm tra áp suất bôi trơn trực tiếp trên thân máy.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu hệ thống bôi trơn, làm mát và giới thiệu bức tranh tổng quan về dòng xe Toyota Vios. Tác giả khái quát lịch sử phát triển qua 4 thế hệ của mẫu sedan hạng B này kể từ khi ra mắt lần đầu tại Thái Lan (2002) và Việt Nam (2003). Đồ án tổng hợp chi tiết bảng thông số kỹ thuật của hai phiên bản Toyota Vios E và Vios G (Model 2019) sử dụng động cơ 2NR-FE:
| Thông số kỹ thuật | Toyota Vios E | Toyota Vios G |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) | 1895 x 1420 x 1205 mm | 1895 x 1420 x 1205 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 133 mm | 133 mm |
| Trọng lượng không tải / toàn tải | 1105 kg / 1550 kg | 1110 kg / 1550 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu | 42 lít | 42 lít |
| Loại động cơ / Số xy-lanh | 2NR-FE, 4 xy-lanh thẳng hàng | 2NR-FE, 4 xy-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xy-lanh | 1496 cc | 1496 cc |
| Đường kính xy-lanh x Hành trình piston (D x S) | 72,5 mm x 90,6 mm | 72,5 mm x 90,6 mm |
| Tỉ số nén | 11,5 : 1 | 11,5 : 1 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử | Phun xăng điện tử |
| Công suất tối đa | 79 kW / 6000 rpm | 79 kW / 6000 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 140 N.m / 4200 rpm | 140 N.m / 4200 rpm |
| Hộp số trang bị | Số sàn 5 cấp (MT) / Vô cấp (CVT) | Số tự động vô cấp (CVT) |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh tay | Tự động |
| Hệ thống an toàn | ABS, EBD, BA, VSC, HAC, 7 túi khí | ABS, EBD, BA, VSC, HAC, 7 túi khí |
Chương này cũng phân tích sự chuyển dịch kết cấu hệ thống truyền lực trên Toyota Vios từ kiểu dẫn động cầu sau sang dẫn động cầu trước chủ động (FF). Cách bố trí cụm truyền lực liền khối đặt lệch hẳn về phía trước giúp giảm độ nhạy cảm của ô tô đối với lực ngang, tăng cường không gian nội thất và nâng cao độ ổn định khi xe chạy ở tốc độ cao.
Chương 2: Giới thiệu chung về hệ thống bôi trơn và làm mát động cơ
Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết phân loại và đánh giá so sánh các phương án kết cấu:
- Hệ thống làm mát: Phân định rõ hai nhóm làm mát bằng gió (tự nhiên, cưỡng bức bằng quạt và cánh tản nhiệt) và làm mát bằng nước (bốc hơi, đối lưu, tuần hoàn cưỡng bức). Tác giả so sánh chi tiết ưu - nhược điểm của từng loại: hệ thống làm mát bằng gió gọn nhẹ, không lo rò rỉ nhưng ồn và không tự điều chỉnh theo phụ tải; trong khi hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn cưỡng bức kín có khả năng duy trì nhiệt độ đồng đều, nâng cao điểm sôi của nước, tránh tạo "nút hơi" trong áo nước và thích hợp cho xe vận hành ở vùng núi cao có áp suất khí quyển thấp.
- Hệ thống bôi trơn: Đánh giá 4 phương pháp bôi trơn chính gồm bôi trơn vung té (hiệu quả kém, dầu nhanh bị oxy hóa già hóa ở nhiệt độ 130°C – 140°C), bôi trơn cưỡng bức các-te ướt (phổ biến nhất trên ô tô du lịch nhờ kết cấu gọn), bôi trơn cưỡng bức các-te khô (dùng 2 bơm hút về thùng chứa riêng, thích hợp cho máy kéo, xe ủi vận hành ở độ dốc lớn), và bôi trơn hỗn hợp (phối hợp đường dầu áp lực cho cổ trục và vung té cho thành xy-lanh).
Chương 3: Khai thác hệ thống làm mát động cơ 2NR-FE
Chương 3 đi sâu vào kết cấu và quy trình kiểm tra thực tế hệ thống làm mát tuần hoàn cưỡng bức kín trên động cơ 2NR-FE (dung tích toàn hệ thống 7,8 lít). Nội dung phân tích tập trung vào các cụm chi tiết chính:
- Két nước làm mát: Sử dụng giàn ống nhôm mỏng tiết diện dẹt (hình ô van) bố trí một hàng cùng các cánh tản nhiệt lượn sóng. Đường kính ống nước vào phía trên là $\Phi = 40\text{ mm}$, đường kính ống nước ra phía dưới vào động cơ là $\Phi = 35\text{ mm}$. Tiết diện dẹt giúp tăng diện tích tiếp xúc tản nhiệt gấp 2 đến 3 lần và giảm sức cản không khí so với ống tròn.
- Nắp két nước: Tích hợp cụm van xả áp suất (mở khi áp suất đạt $0,125\text{ – }0,15\text{ MN/m}^2$ để xả bớt hơi ra bình chứa phụ) và van hút chân không (mở khi áp suất giảm xuống $0,09\text{ – }0,095\text{ MN/m}^2$ nhằm hút nước/không khí trở lại, tránh hiện tượng móp méo két nước khi nguội).
- Bơm nước: Bơm ly tâm dẫn động bằng đai chữ V (đai thang có răng) từ trục khuỷu, tạo cột áp nước tiêu chuẩn $12\text{ m}$.
- Quạt gió làm mát: Quạt hướng trục 7 cánh bằng nhựa đúc liền bầu quạt, điều khiển tốc độ quay linh hoạt qua khớp chất lỏng (ly hợp silicon lỏng kết hợp tấm lưỡng kim cảm ứng nhiệt độ gió qua két).
- Van hằng nhiệt: Loại có van đi tắt (bypass valve) chứa sáp nhạy nhiệt. Khi nhiệt độ nước $< 80^\circ\text{C}$, van chính đóng, nước chỉ tuần hoàn trong áo nước động cơ qua mạch rẽ. Khi nhiệt độ nước đạt $80^\circ\text{C}\text{ – }94^\circ\text{C}$, sáp nóng chảy giãn nở đẩy mở van chính và đóng van bypass để nước đi qua két làm mát; độ nâng mở hoàn toàn của van đạt $\ge 8,5\text{ mm}$ ở $95^\circ\text{C}$; đóng kín hoàn toàn ở nhiệt độ dưới $77^\circ\text{C}$.
- Quy trình kiểm tra bảo dưỡng: Hướng dẫn thử kín hệ thống dưới áp suất $1,4\text{ kgf/cm}^2$; kiểm tra mức nước làm mát Super Long Life Coolant (SLLC); quy định khoảng cách xịt rửa cánh tản nhiệt két nước ($300\text{ mm}$ với áp suất $30\text{ – }50\text{ kgf/cm}^2$; $500\text{ mm}$ với áp suất $50\text{ – }80\text{ kgf/cm}^2$); tiêu chuẩn bắt buộc thay két nước mới khi số cánh tản nhiệt hỏng $> 20%$, số ống dẹp méo $> 20%$, số đường ống tắc $> 10%$ hoặc lưu lượng tuần hoàn giảm quá $15%$.
Chương 4: Khai thác hệ thống bôi trơn động cơ 2NR-FE
Chương này trình bày sơ đồ nguyên lý bôi trơn cưỡng bức các-te ướt trên động cơ 2NR-FE:
- Dầu nhớt từ các-te được bơm bánh răng hút qua phao lọc thô, đẩy qua bầu lọc tinh và theo đường dầu chính đi bôi trơn trục khuỷu, trục cam, con đội thủy lực và dàn cò mổ.
- Hệ thống trang bị van an toàn bơm nhớt, van bypass lọc nhớt, két làm mát dầu (hoạt động khi nhiệt độ nhớt $> 80^\circ\text{C}$) và hệ thống thông gió hộp trục khuỷu (PCV) để khử khí cháy lọt xuống các-te.
- Hướng dẫn cụ thể quy trình kỹ thuật: đo áp suất dầu bôi trơn bằng đồng hồ cơ khí chuyên dụng, phương pháp kiểm tra độ nhớt, các bước tháo kiểm tra khe hở ăn khớp và khe hở mặt đầu của bánh răng bơm nhớt, thay thế phớt làm kín và thay thế bầu lọc nhớt định kỳ.
Chương 5: Xây dựng mô hình
Chương 5 thuyết minh quá trình tính toán, thiết kế và gia công chế tạo mô hình động cơ xe hiện đại:
- Trình bày công dụng và yêu cầu kỹ thuật của mô hình học cụ: đảm bảo tính trực quan, an toàn điện - cơ, khả năng vận hành nổ máy thực tế và mô phỏng các trạng thái làm việc của động cơ G4CS.
- Thể hiện bản vẽ kết cấu khung giá đỡ, bố trí không gian cho ắc-quy, bình nhiên liệu, bảng táp-lô điều khiển và rắc cắm đo kiểm tín hiệu điện động cơ.
- Tích hợp hệ thống làm mát cưỡng bức (két nước, quạt điện điều khiển hai tốc độ) và hệ thống báo áp suất bôi trơn hoàn chỉnh trên mô hình.
Chương 6: Kết luận
Tổng kết toàn bộ quá trình thực hiện đồ án, đánh giá mức độ hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra và khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn của mô hình động cơ trong công tác đào tạo chuyên ngành Cơ khí ô tô.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu kỹ thuật động cơ 2NR-FE: Đồ án đã tổng hợp đầy đủ và chính xác các thông số hình học, động học và nhiệt động lực của động cơ Toyota 1.5L 2NR-FE (công suất $79\text{ kW}$, mô-men xoắn $140\text{ N.m}$, tỉ số nén $11,5 : 1$, dung tích nước làm mát $7,8\text{ lít}$).
- Xây dựng sổ tay quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng định kỳ: Thiết lập các thông số kiểm chuẩn định lượng rõ ràng phục vụ công tác sửa chữa:
- Áp suất kiểm tra rò rỉ nắp két nước: $1,4\text{ kgf/cm}^2$.
- Thông số van hằng nhiệt: bắt đầu mở ở $80^\circ\text{C}\text{ – }94^\circ\text{C}$, hành trình mở $\ge 8,5\text{ mm}$ ở $95^\circ\text{C}$, đóng kín dưới $77^\circ\text{C}$.
- Tiêu chuẩn vệ sinh và giới hạn hao mòn thay thế két nước ($> 20%$ số cánh hỏng, $> 10%$ đường ống tắc, lưu lượng dòng giảm $> 15%$).
- Đóng góp về mặt mô hình thực hành: Hoàn thiện sản phẩm mô hình động cơ thực tập với đầy đủ kết cấu khung chịu lực, bảng táp-lô điều khiển và các mạch báo áp suất dầu bôi trơn, mạch quạt làm mát hai tốc độ. Mô hình giúp trực quan hóa cấu tạo và hỗ trợ sinh viên rèn luyện kỹ năng đo kiểm, chẩn đoán hư hỏng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi đồ án chủ yếu tập trung vào hệ thống làm mát bằng nước và bôi trơn thủy lực thuần cơ khí trên động cơ xăng truyền thống (2NR-FE) và mô hình động cơ G4CS. Đề tài chưa đi sâu phân tích hệ thống làm mát điều khiển điện tử hoàn toàn (bơm nước điện, van phân phối dòng tích hợp cảm biến số) cũng như các thuật toán điều khiển nhiệt phức tạp trên các dòng xe Hybrid thế hệ mới.
- Hướng phát triển: Nghiên cứu tích hợp thêm các cảm biến điện tử, cổng giao tiếp OBD-II và bộ tạo pan (mô phỏng lỗi đứt mạch, kẹt van hằng nhiệt điện tử, mất áp suất dầu) trực tiếp trên bảng điều khiển mô hình nhằm phục vụ giảng dạy chẩn đoán điện tử chuyên sâu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật ô tô, Cơ khí động lực trong quá trình thực hiện đồ án môn học động cơ đốt trong, đồ án tốt nghiệp hoặc thực hành xưởng bảo dưỡng ô tô. Nội dung chương 3 và chương 4 cung cấp chi tiết các bước tháo lắp, kiểm tra và thông số kỹ thuật chuẩn tắc của động cơ Toyota 2NR-FE rất có giá trị đối với kỹ thuật viên sửa chữa tại các gara ô tô. Đồng thời, kết cấu khung giá và mạch điều khiển mô hình ở chương 5 là tài liệu tham khảo thiết thực cho các giảng viên trong việc thiết kế, nâng cấp thiết bị dạy học thực hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Động cơ 2NR-FE trên xe Toyota Vios 2019 có những thông số kỹ thuật cơ bản nào?
Động cơ 2NR-FE là loại động cơ xăng 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, dung tích công tác $1496\text{ cc}$, đường kính xy-lanh $72,5\text{ mm}$, hành trình piston $90,6\text{ mm}$, tỉ số nén $11,5 : 1$. Động cơ đạt công suất cực đại $79\text{ kW}$ tại $6000\text{ rpm}$ và mô-men xoắn cực đại $140\text{ N.m}$ tại $4200\text{ rpm}$, sử dụng hệ thống phun xăng điện tử.
2. Van hằng nhiệt trên động cơ 2NR-FE hoạt động ở những ngưỡng nhiệt độ nào và tiêu chuẩn kiểm tra ra sao?
Van hằng nhiệt loại sáp trên động cơ 2NR-FE bắt đầu mở trong dải nhiệt độ từ $80^\circ\text{C}$ đến $94^\circ\text{C}$. Ở nhiệt độ $95^\circ\text{C}$, độ mở của van phải đạt từ $8,5\text{ mm}$ trở lên. Khi nhiệt độ chất lỏng giảm xuống dưới $77^\circ\text{C}$, van phải đóng kín hoàn toàn; nếu không đóng kín hoặc mở không đúng hành trình thì bắt buộc phải thay mới.
3. Các van trên nắp két nước làm mát hoạt động ở dải áp suất nào và giữ vai trò gì?
Nắp két nước gồm 2 van: van xả áp suất mở khi áp suất trong hệ thống đạt $0,125\text{ – }0,15\text{ MN/m}^2$ để xả bớt hơi nước ra ngoài nhằm tránh quá áp; van hút chân không mở khi áp suất bên trong giảm xuống mức $0,09\text{ – }0,095\text{ MN/m}^2$ so với áp suất khí quyển khi động cơ nguội để hút không khí/nước bù vào, ngăn hiện tượng móp méo ống tản nhiệt.
4. Khi nào cần phải loại bỏ và thay thế két làm mát mới theo tiêu chuẩn kỹ thuật của đề tài?
Két làm mát phải được thay mới khi gặp một trong các điều kiện: số cánh tản nhiệt bị hỏng vượt quá $20%$, số ống nước bị móp méo lớn hơn $20%$, số đường ống tản nhiệt bị tắc lớn hơn $10%$, hoặc qua thử nghiệm thời gian lưu lượng dòng nước chảy qua két giảm từ $15%$ trở lên so với thông số thiết kế.
5. Mô hình thực tập ở Chương 5 sử dụng loại động cơ nào và được trang bị những hệ thống điều khiển nào?
Mô hình thực nghiệm được xây dựng trên cơ sở động cơ hiện đại G4CS, lắp đặt trên khung thép chịu lực có bánh xe di động. Mô hình tích hợp bảng táp-lô điều khiển hoàn chỉnh với khóa điện, mạch điều khiển quạt làm mát hai chế độ tốc độ, công tắc cảnh báo áp suất nhớt và mạch báo mức nhớt bôi trơn.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Khai thác hệ thống bôi trơn và làm mát động cơ trên ô tô Toyota. Xây dựng mô hình động cơ xe ô tô hiện đại" của sinh viên Nguyễn Quốc Hùng đã giải quyết hoàn chỉnh các nội dung lý thuyết và thực tiễn về cơ cấu tản nhiệt và bôi trơn trên động cơ 2NR-FE. Nghiên cứu cung cấp hệ thống thông số kỹ thuật chi tiết, quy trình kiểm tra bảo dưỡng chuẩn xác kèm các chỉ tiêu đánh giá hư hỏng định lượng. Bên cạnh giá trị lý thuyết chuyên ngành, việc chế tạo thành công mô hình động cơ thực hành đã đóng góp một công cụ trực quan thiết thực cho công tác đào tạo kỹ thuật ô tô.