Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trọng yếu trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế và thực thi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Các biến động trên thị trường tài chính quốc tế, đặc biệt là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2010 và đại dịch Covid-19 bùng phát từ cuối năm 2019, đã cho thấy hệ thống tài chính luôn tích tụ những điểm nghẽn dễ bị tổn thương. Trong bối cảnh Việt Nam mở cửa hội nhập sâu rộng, thực hiện tiến trình tái cơ cấu các tổ chức tín dụng, chuẩn bị tham gia Chương trình Đánh giá Khu vực Tài chính (FSAP) của Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), cũng như áp dụng các chuẩn mực an toàn vốn theo Basel II và Basel III, việc kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test) trở thành một yêu cầu mang tính bắt buộc.

Mặc dù phương pháp kiểm tra sức chịu đựng đã được áp dụng phổ biến trên thế giới từ những năm 1990, mức độ hiểu biết và ứng dụng công cụ này tại cơ quan quản lý và các ngân hàng thương mại nội địa ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Từ thực tiễn đó, luận án xác định ba khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Việc nghiên cứu và điều chỉnh mô hình Stress Test trên nền tảng do IMF phát triển sao cho phù hợp với đặc thù hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua khảo sát thực tế và phỏng vấn chuyên gia.
  2. Chưa có công trình nào đánh giá đồng thời khả năng chống chịu đối với cả rủi ro thanh khoản (RRTK) và rủi ro tín dụng (RRTD) trên cùng một mẫu nghiên cứu gồm phần lớn các ngân hàng thương mại có quy mô lớn nhất trong cùng một thời kỳ (2012–2020) để xác định mối liên hệ giữa hai loại rủi ro này.
  3. Chưa có nghiên cứu Stress Test nào tại Việt Nam đưa tác động của đại dịch Covid-19 và các dự báo biến động kinh tế vĩ mô vào việc thiết lập các kịch bản sốc rủi ro.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá khả năng chịu đựng cú sốc RRTK và RRTD của các ngân hàng thương mại trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp duy trì khả năng thanh khoản và vượt qua các cú sốc tín dụng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng RRTK và RRTD của các ngân hàng thương mại trong hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2012–2020.
    2. Tính toán và phân tích khả năng vượt qua cú sốc RRTK và RRTD cho các ngân hàng thương mại trong hệ thống ngân hàng Việt Nam thông qua phương pháp Stress Test.
    3. Đề xuất giải pháp và khuyến nghị cho hệ thống ngân hàng nhằm phòng chống, giảm thiểu rủi ro thanh khoản và tín dụng, bảo đảm an toàn hoạt động cho hệ thống tài chính.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Thực trạng khả năng thanh khoản và tín dụng, cũng như nguy cơ RRTK và RRTD mà các NHTM thuộc hệ thống ngân hàng Việt Nam đã đối mặt trong giai đoạn 2012–2020 như thế nào?
  2. Phương pháp Stress Test do IMF xây dựng được dùng để đánh giá khả năng chịu đựng các cú sốc rủi ro về thanh khoản và tín dụng cần phải điều chỉnh như thế nào cho phù hợp với đặc thù hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam? Những kịch bản cú sốc RRTK và RRTD đã được xây dựng trong các nghiên cứu được công bố đã phù hợp với đặc thù, quy trình hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam và từng ngân hàng thương mại riêng lẻ trong hệ thống chưa? Các kịch bản rủi ro này nên được xây dựng và điều chỉnh theo từng thời kỳ dựa trên nền tảng khung lý thuyết về Stress Test của IMF như thế nào cho phù hợp với đặc tính của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam?
  3. Khả năng chịu đựng cú sốc RRTK và RRTD của các NHTM thuộc hệ thống ngân hàng Việt Nam như thế nào qua các bài đánh giá Stress Test?
  4. Các giải pháp mà các ngân hàng thương mại đang áp dụng nhằm phòng ngừa và giảm thiểu RRTK và RRTD đã thực sự phù hợp chưa và cần những giải pháp gì để nâng cao khả năng quản trị các loại rủi ro này trong tương lai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 26 ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam, đại diện cho phần lớn quy mô tổng tài sản và dư nợ của toàn hệ thống.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Luận án đã phân loại và điểm lại các công trình học thuật và tài liệu kỹ thuật quốc tế cũng như trong nước theo các nhóm nội dung:

  • Khung phương pháp luận Stress Test quốc tế: IMF (2003, 2014) phát triển khung phân tích Stress Test vĩ mô và bộ chỉ số lành mạnh tài chính (FSIs); Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 1996) đưa yêu cầu kiểm tra sức chịu đựng vào các hiệp ước vốn; Martinez Peria và cộng sự (2001) làm rõ vai trò của Stress Test trong mô hình quản trị nội bộ; Berkowitz (1999) thảo luận về tính thống kê và việc tích hợp các kịch bản cực đoan vào mô hình phân tích rủi ro chung; CGFS (2005) định hình khung kiểm định vi mô; Quagliariello (2009) tổng hợp các phương pháp kiểm tra sức chịu đựng kinh tế vĩ mô; T. Jones, Hilbers và Slack (2004) nghiên cứu phương pháp kiểm tra vi mô cho nhóm định chế tài chính; Čihák (2007) so sánh chi tiết ưu nhược điểm của hai cách tiếp cận Top-down và Bottom-up; Kalirai và Scheicher (2002) phân tích các kỹ thuật lượng hóa rủi ro tín dụng theo kịch bản kinh tế vĩ mô; Melecky và Podpiera (2010) đề xuất kết hợp cả hai phương pháp Top-down và Bottom-up; Moretti, Stolz và Swinburne (2008) chuẩn hóa quy trình Stress Test thanh khoản trong khuôn khổ chương trình FSAP; Anderson và cộng sự (2018) phát triển khung phân tích MaPSTs.
  • Các nghiên cứu về rủi ro ngân hàng tại Việt Nam: Nguyễn Ngọc Thạch và Lê Hoàng Anh (2014) nghiên cứu xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu đựng đối với rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng cho hệ thống NHTM Việt Nam; Cấn Văn Lực và nhóm tác giả Viện Đào tạo & Nghiên cứu BIDV (2020) công bố báo cáo đánh giá tác động của đại dịch Covid-19 đến hệ thống ngân hàng trên ba khía cạnh: suy giảm cầu tín dụng, gia tăng nợ xấu tiềm ẩn và thúc đẩy chuyển đổi ngân hàng số.

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án đã khắc phục các hạn chế của nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thông qua việc: chuẩn hóa quy trình hiệu chỉnh mô hình kiểm tra sức chịu đựng của IMF dựa trên dữ liệu lịch sử giai đoạn 2012–2020 kết hợp phỏng vấn chuyên gia; kiểm định đồng thời cả hai rủi ro thanh khoản và tín dụng trên cùng một tập dữ liệu 26 NHTMCP lớn; và tích hợp tác động của dịch bệnh Covid-19 cùng các biến số vĩ mô vào việc thiết lập các kịch bản kiểm tra.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng lý thuyết quản trị rủi ro ngân hàng và khung phân tích Stress Test do IMF (2003) ban hành, bao gồm việc phân tích vĩ mô hệ thống tài chính kết hợp bộ chỉ số về tính lành mạnh tài chính (FSIs):

Nhóm chỉ số FSIs Công thức xác định theo IMF
Chỉ số an toàn vốn - Vốn tự có / Tổng tài sản có rủi ro quy đổi
- Vốn tự có cấp 1 / Tổng tài sản có rủi ro quy đổi
Chất lượng tài sản - Nợ xấu / Tổng dư nợ
- (Nợ xấu – Dự phòng RRTD) / Vốn chủ sở hữu
- Dư nợ theo ngành / Tổng dư nợ
Doanh thu và lợi nhuận - Doanh thu / Tổng tài sản (ROA)
- Doanh thu / Vốn chủ sở hữu (ROE)
- Lãi suất cận biên / Tổng lợi nhuận
Thanh khoản - Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản
- Tài sản thanh khoản / Tài sản thanh khoản ngắn hạn
Độ nhạy rủi ro thị trường - Kỳ hạn của tài sản tài chính
- Kỳ hạn của tài sản thanh khoản
- Độ mở ròng giao dịch ngoại tệ / Vốn chủ sở hữu

Về mặt phân loại, Stress Test được chia theo:

  • Cấp độ: Vi mô (MiPST - tập trung vào từng ngân hàng riêng lẻ) và Vĩ mô (MaPST - tập trung vào toàn hệ thống và kênh lây lan).
  • Chủ thể thực hiện: Top-down (NHTW và cơ quan giám sát thực hiện dựa trên dữ liệu tổng hợp) và Bottom-up (từng ngân hàng tự thực hiện trên dữ liệu chi tiết danh mục).
  • Kỹ thuật: Phân tích độ nhạy (Sensitivity analysis), Phân tích kịch bản (Scenario analysis), và Phân tích sự lây lan (Contagion analysis).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp định tính: Khảo sát thực tế và lấy ý kiến chuyên gia trong ngành ngân hàng để xây dựng các tham số cho kịch bản sốc rủi ro; phân tích khung pháp lý qua các văn bản điều hành của NHNN như Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Thông tư 36/2014/TT-NHNN, Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN và Nghị quyết 42/2017/QH14.
  • Phương pháp Stress Test rủi ro thanh khoản: Đánh giá số ngày ngân hàng duy trì được khả năng đáp ứng chi trả (chuẩn đo lường 20 ngày làm việc liên tiếp) khi xảy ra các cú sốc rút tiền hàng loạt và suy giảm khả năng huy động, dựa trên giả định ngân hàng tự thân chịu đựng mà không nhận hỗ trợ từ NHTW hay thị trường liên ngân hàng.
  • Phương pháp Stress Test rủi ro tín dụng: Đánh giá mức độ tổn thất tín dụng làm tăng trích lập chi phí dự phòng rủi ro, từ đó làm suy giảm vốn tự có và kéo giảm hệ số an toàn vốn (CAR) so với ngưỡng luật định (9% theo quy định cũ của NHNN và 8% theo Thông tư 41/Basel II). Thực hiện qua hai kịch bản sốc: (1) Suy giảm giá trị tài sản đảm bảo (TSĐB) ở các mức 10%, 25%, 40%; (2) Gia tăng tỷ lệ nợ xấu (NPL) thêm 4%, 7%, 15%.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu định lượng được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên của 26 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012–2020, báo cáo thường niên và số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê, cùng dữ liệu của WB và IMF.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài, làm rõ tính cấp thiết của việc áp dụng Stress Test tại Việt Nam trong bối cảnh các tổ chức tài chính toàn cầu dễ bị tổn thương trước các biến cố kinh tế vĩ mô. Tác giả trình bày chi tiết mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 26 NHTMCP giai đoạn 2012–2020, 4 câu hỏi nghiên cứu, 3 khoảng trống học thuật cần giải quyết và kết cấu 5 chương của luận án.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết về Stress Test thanh khoản và tín dụng

Chương này tổng kết lý thuyết về các loại hình rủi ro hoạt động ngân hàng, tập trung vào bản chất của RRTK (chia thành RRTK thị trường và RRTK huy động vốn) và RRTD. Tác giả trình bày khung lý thuyết của IMF (2003) về Stress Test vĩ mô, bộ chỉ số FSIs, phân loại Stress Test theo cấp độ vi mô/vĩ mô và cách tiếp cận Top-down/Bottom-up. Chương 2 phân tích ba phương pháp xây dựng kịch bản: "kịch bản xấu nhất", "cú sốc mạnh nhất" và "kịch bản thực tế". Đồng thời, tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước, làm rõ sự khác biệt giữa bài kiểm tra thanh khoản ngân hàng ngắn hạn (Bank Liquidity Test - BLT 30 ngày theo Basel III) và Stress Test thanh khoản theo khung IMF.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng kịch bản và các bước tính toán định lượng cho hai bài kiểm tra căng thẳng:

  1. Stress Test RRTK: Quy trình xác lập dòng tiền vào - dòng tiền ra dự kiến và dòng tiền khả dụng của tài sản thanh khoản sau khi áp dụng tỷ lệ chiết khấu (haircut); xác định công thức tính số ngày thanh khoản duy trì liên tiếp theo 3 cấp độ kịch bản căng thẳng (thấp nhất, trung bình, cao nhất).
  2. Stress Test RRTD: Quy trình mô phỏng tác động của cú sốc giá trị TSĐB và cú sốc gia tăng tỷ lệ nợ xấu lên chi phí dự phòng cụ thể, vốn tự có và hệ số CAR của từng ngân hàng theo các cấp độ nghiêm trọng khác nhau.
  3. Thu thập dữ liệu: Mô tả quy mô mẫu 26 NHTMCP, phân tích các chỉ tiêu tài chính cần trích xuất từ bảng cân đối kế toán và thuyết minh báo cáo tài chính qua các năm 2012–2020.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 phản ánh diễn biến thực trạng hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2020 và công bố kết quả Stress Test:

  • Bối cảnh hoạt động và các chỉ số trung gian qua các mốc thời gian tiêu biểu:

    • Năm 2012: Huy động vốn tăng 17,9% (VND tăng 25,1%, ngoại tệ giảm 11,8%); CAR toàn hệ thống đạt 13,75%; ROA đạt 0,62%, ROE đạt 6,31%; tỷ lệ cấp tín dụng/huy động vốn đạt 89,35% (NHTM Nhà nước: 96,77%, NHTMCP: 70,01%). Giai đoạn này ghi nhận sự cố rút tiền hơn 8.000 tỷ đồng tại ACB sau 2 ngày vào tháng 8/2012 và việc hợp nhất 3 ngân hàng SCB, TinNghiaBank, Ficombank do mất thanh khoản.
    • Năm 2014: Tăng trưởng huy động đạt 17,0%; đầu tư nền kinh tế tăng 13,8%; tỷ lệ nợ xấu nội bảng đạt 3,3%; ROA và ROE lần lượt là 0,6% và 6,4%; CAR toàn hệ thống đạt 12,8%.
    • Năm 2018: Huy động vốn tăng 12,61%; tăng trưởng tín dụng đạt 13,89%; nợ xấu nội bảng giảm còn 1,91%; xử lý 163,14 nghìn tỷ đồng nợ xấu (49% bằng dự phòng, 28% khách hàng trả, 17% bán cho VAMC); ROA đạt 0,9%, ROE đạt 11,8%; CAR đạt 12,1%.
    • Năm 2020: Tổng tài sản đạt 14,02 triệu tỷ đồng (tăng 11,45%); huy động vốn tăng 14,9%; tín dụng tăng 12,17%; nợ xấu nội bảng còn 1,69% (tổng nợ xấu gồm VAMC và nợ tiềm ẩn là 3,81%); ROA đạt 0,96%, ROE đạt 12,11%; CAR theo Thông tư 41 đạt 11,41%, theo Thông tư 22 đạt 10,41%, theo Thông tư 36 đạt 19,03%.
  • Kết quả Stress Test rủi ro thanh khoản:

    • Kịch bản nghiêm trọng thấp nhất: Phần lớn các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu vượt qua cú sốc và duy trì được khả năng thanh khoản đủ 20 ngày làm việc liên tiếp.
    • Kịch bản nghiêm trọng trung bình và cao nhất: Chỉ có một số ít ngân hàng duy trì được khả năng chi trả trong 20 ngày; nhiều ngân hàng bị cạn kiệt nguồn tài sản thanh khoản nhanh chóng trước thời hạn 20 ngày nếu không có sự can thiệp từ bên ngoài.
  • Kết quả Stress Test rủi ro tín dụng:

    • Cú sốc giảm giá trị TSĐB (10%, 25%, 40%): Ở mức sốc 10%, đa số trong 26 ngân hàng giữ được CAR > 9%. Khi mức sốc tăng lên 25% và 40%, giá trị tài sản khấu trừ giảm mạnh khiến trích lập dự phòng tăng cao; một số ngân hàng (như NCB, SCB, SHB, STB, VPB) bị sụt giảm CAR xuống dưới 8%, trong khi nhóm ngân hàng quy mô lớn như BID, CTG, VCB duy trì được CAR ở mức từ 8% đến cận 9%.
    • Cú sốc tăng tỷ lệ nợ xấu (thêm 4%, 7%, 15%): Với kịch bản tăng thêm 4% nợ xấu, phần lớn các NHTM vẫn bảo đảm tỷ lệ an toàn vốn trên 9%. Tuy nhiên, ở kịch bản tăng thêm 7% và 15%, hệ số CAR của nhiều ngân hàng bị kéo tụt xuống dưới 8%, vi phạm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo quy định của NHNN.

Chương 5. Kết luận và giải pháp

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả kiểm tra căng thẳng và đề xuất hệ thống giải pháp:

  1. Giải pháp đối với rủi ro thanh khoản: Đa dạng hóa nguồn vốn huy động, giảm phụ thuộc vào nguồn tiền gửi ngắn hạn; nâng cao chất lượng danh mục tài sản có tính thanh khoản cao; xây dựng hệ thống hạn mức thanh khoản nội bộ và kế hoạch tài trợ dự phòng khi xảy ra sốc rút tiền.
  2. Giải pháp đối với rủi ro tín dụng: Tăng cường trích lập dự phòng rủi ro; nâng cao chất lượng thẩm định và định giá tài sản đảm bảo; kiểm soát chặt chẽ các khoản nợ tiềm ẩn chuyển nhóm nợ xấu trong bối cảnh chịu ảnh hưởng bởi Covid-19; chủ động tăng vốn tự có (vốn cấp 1 và vốn cấp 2) để củng cố hệ số CAR nhằm đáp ứng chuẩn Basel II/Basel III.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về lý luận và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Luận án hệ thống hóa cơ sở lý luận về Stress Test vĩ mô và vi mô, cụ thể hóa khung phân tích của IMF phù hợp với điều kiện thị trường ngân hàng đang phát triển tại Việt Nam. Công trình cung cấp quy trình thiết lập kịch bản kiểm tra căng thẳng đồng thời cho cả hai loại hình rủi ro thanh khoản và tín dụng.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Cung cấp bức tranh thực nghiệm về sức chống chịu của 26 NHTMCP đại diện giai đoạn 2012–2020 trước các cấp độ sốc khác nhau.
    • Chứng minh bằng dữ liệu định lượng rằng hệ thống NHTM Việt Nam có tính dễ bị tổn thương cao trước các cú sốc thanh khoản trung bình và nghiêm trọng (chỉ số ít ngân hàng duy trì được 20 ngày thanh khoản), cũng như trước các cú sốc nợ xấu tăng từ 7% đến 15% (khiến CAR nhiều ngân hàng tụt xuống dưới ngưỡng 8%).
    • Cung cấp cơ sở khoa học để Ngân hàng Nhà nước và các NHTM xây dựng quy trình kiểm định rủi ro định kỳ phục vụ công tác giám sát an toàn vĩ mô và chuẩn bị cho chương trình đánh giá FSAP.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro; ban hành các hướng dẫn chi tiết yêu cầu các NHTM thực hiện Stress Test định kỳ (Bottom-up); phát triển mô hình kiểm tra sức chịu đựng vĩ mô (Top-down) từ cấp cơ quan giám sát; giám sát chặt chẽ mối liên hệ giữa thanh khoản và nợ xấu hệ thống.
  • Đối với các Ngân hàng Thương mại: Thiết lập bộ phận chuyên trách về Stress Test; tích hợp kết quả kiểm tra sức chịu đựng vào việc lập kế hoạch vốn (ICAAP) và quản trị thanh khoản hàng ngày; tăng cường bộ đệm vốn tự có để đối phó với các tổn thất bất thường phát sinh từ môi trường kinh tế vĩ mô và dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu sử dụng dữ liệu tĩnh từ báo cáo tài chính công khai của 26 NHTMCP, chưa tiếp cận được toàn bộ dữ liệu chi tiết danh mục khách hàng từng ngày của từng ngân hàng.
    • Các kịch bản giả định chưa mô phỏng đầy đủ phản ứng hành vi linh hoạt của người gửi tiền và các can thiệp hỗ trợ thanh khoản liên ngân hàng phức tạp trong điều kiện khủng hoảng thực tế kéo dài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Phát triển các mô hình Stress Test động (Dynamic Stress Testing) có tính đến sự tương tác phản hồi giữa khu vực tài chính và khu vực kinh tế thực.
    • Mở rộng nghiên cứu tác động lan truyền liên ngân hàng qua mạng lưới giao dịch liên tổ chức tín dụng và tích hợp thêm rủi ro thị trường (lãi suất, tỷ giá) vào mô hình kiểm tra sức chịu đựng tổng thể.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan giám sát tài chính: Tham khảo khung phương pháp luận và các thông số kịch bản để xây dựng quy trình kiểm tra sức chịu đựng toàn hệ thống theo khuyến nghị của IMF và Basel.
  • Ban điều hành và khối quản trị rủi ro tại các NHTM: Vận dụng quy trình tính toán số ngày thanh khoản và mô phỏng suy giảm CAR để xây dựng chính sách trích lập dự phòng và kế hoạch vốn tự có.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu về kỹ thuật kiểm tra sức chịu đựng rủi ro ngân hàng và phương pháp kết hợp phân tích vĩ mô với vi mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng tiêu chuẩn nào để đo lường khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản của các ngân hàng thương mại?

Luận án áp dụng phương pháp Stress Test rủi ro thanh khoản của IMF, đo lường số ngày mà ngân hàng có thể tự duy trì khả năng đáp ứng chi trả cho khách hàng (chuẩn 20 ngày làm việc liên tiếp) khi xảy ra các cú sốc rút tiền và tắc nghẽn huy động, trên giả định ngân hàng không nhận được sự hỗ trợ thanh khoản từ Ngân hàng Nhà nước và thị trường liên ngân hàng.

2. Các kịch bản sốc rủi ro tín dụng được xây dựng trong luận án gồm những cấp độ nào?

Các kịch bản sốc rủi ro tín dụng được chia thành hai nhóm: (1) Cú sốc làm suy giảm giá trị tài sản đảm bảo ở 3 mức: 10% (thấp), 25% (trung bình), và 40% (cao); (2) Cú sốc làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu thêm 3 mức: 4% (thấp), 7% (trung bình), và 15% (cao).

3. Kết quả Stress Test hệ số an toàn vốn (CAR) của 26 NHTMCP khi gặp cú sốc tín dụng diễn ra như thế nào?

Ở kịch bản sốc nhẹ (giảm 10% giá trị TSĐB hoặc tăng 4% nợ xấu), đa số 26 ngân hàng duy trì được CAR > 9%. Tuy nhiên, ở các kịch bản sốc trung bình và cao nhất (giảm 25%–40% TSĐB, tăng 7%–15% nợ xấu), một số ngân hàng bị suy giảm CAR xuống dưới 8% (không đạt chuẩn an toàn vốn tối thiểu), trong khi phần lớn các ngân hàng còn lại có CAR dao động trong khoảng từ 8% đến dưới 9%.

4. Giai đoạn 2012–2020 ghi nhận những sự kiện rủi ro thanh khoản thực tế tiêu biểu nào được luận án dẫn chứng?

Luận án dẫn chứng trường hợp 3 ngân hàng SCB, TinNghiaBank và Ficombank gặp khủng hoảng thanh khoản do lạm dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (dẫn đến việc phải hợp nhất), và sự cố rút tiền hơn 8.000 tỷ đồng trong 2 ngày làm việc tại ACB chi nhánh TP. Hồ Chí Minh vào tháng 8/2012 do tin đồn liên quan đến nhân sự lãnh đạo.

5. Khảo sát của luận án về tác động của Covid-19 đến rủi ro ngân hàng chỉ ra những kênh truyền dẫn chính nào?

Dẫn theo báo cáo của Cấn Văn Lực và nhóm tác giả Viện Đào tạo & Nghiên cứu BIDV, luận án nêu 3 kênh tác động chính của dịch Covid-19: (i) cầu tín dụng suy giảm do sản xuất kinh doanh đình trệ; (ii) nợ xấu tiềm ẩn gia tăng do dòng tiền doanh nghiệp và hộ gia đình bị gián đoạn dẫn đến mất khả năng trả nợ; (iii) gia tăng nhu cầu giao dịch số và thanh toán không dùng tiền mặt.


Kết luận

Luận án của tác giả Lê Thị Thanh Huyền đã hệ thống hóa và vận dụng khung kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test) của IMF để đánh giá khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng của 26 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2020. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống ngân hàng có mức độ phân hóa cao và bộc lộ tính dễ tổn thương rõ rệt trước các cú sốc thanh khoản và nợ xấu ở cấp độ trung bình và nghiêm trọng. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực chứng và cơ sở phương pháp luận phục vụ công tác hoạch định chính sách an toàn vĩ mô của cơ quan quản lý cũng như nâng cao năng lực quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại.