Nghiên cứu: Khả năng thích ứng của SV năm nhất khoa Công tác xã hội

Đề tài nghiên cứu khả năng thích ứng môi trường học tập của SV năm nhất khoa CTXH, ĐH Thủ Dầu Một. Khám phá những khó khăn và giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2013-2014

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá khả năng thích ứng của sinh viên năm nhất TDMU

Bước vào đại học là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi lớn trong môi trường và phương pháp học tập. Đối với sinh viên năm nhất tại Đại học Thủ Dầu Một (TDMU), khả năng thích ứng với môi trường mới này quyết định trực tiếp đến kết quả học tập và sự phát triển cá nhân. Nghiên cứu khoa học của sinh viên Nguyễn Lý Huỳnh Ngọc Hân (2014) về sinh viên khoa Công tác xã hội tại TDMU cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng này. Quá trình thích ứng không chỉ đơn thuần là làm quen với giảng đường, mà còn bao gồm việc tiếp nhận một phương pháp đào tạo hoàn toàn mới – học chế tín chỉ. Điều này đòi hỏi sinh viên phải nâng cao tính chủ động, sáng tạo và khả năng tự học, một sự thay đổi lớn so với môi trường giáo dục phổ thông. Việc hòa nhập môi trường mới không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để sinh viên rèn luyện bản lĩnh và các kỹ năng mềm cho sinh viên. Sự thành công trong giai đoạn đầu này tạo nền tảng vững chắc cho những năm học tiếp theo và sự nghiệp tương lai. Môi trường học tại Thủ Dầu Một với cơ sở vật chất ngày càng hoàn thiện và đội ngũ giảng viên tâm huyết là một yếu tố hỗ trợ quan trọng. Tuy nhiên, mức độ thích ứng của mỗi cá nhân lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố chủ quan và khách quan khác nhau, từ hoàn cảnh gia đình, năng lực cá nhân đến sự hỗ trợ từ nhà trường và bạn bè.

1.1. Tầm quan trọng của việc hòa nhập môi trường mới

Việc hòa nhập môi trường mới là yêu cầu tiên quyết đối với sinh viên năm nhất. Giai đoạn này được xem là một "phép thử" về mặt tâm lý và xã hội. Sinh viên phải rời xa gia đình, tự quản lý cuộc sống và xây dựng các mối quan hệ xã hội mới. Sự thay đổi đột ngột này có thể gây ra sốc văn hóa sinh viên, dẫn đến cảm giác lạc lõng, căng thẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần sinh viên. Ngược lại, những sinh viên hòa nhập tốt sẽ nhanh chóng tìm thấy sự tự tin, thiết lập được mạng lưới hỗ trợ từ bạn bè và thầy cô. Điều này không chỉ giúp cải thiện kết quả học tập mà còn là nền tảng để phát triển các kỹ năng mềm cho sinh viên như giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Quá trình này đòi hỏi sự tự lập và chủ động cao độ từ mỗi cá nhân.

1.2. Đặc điểm môi trường học tại Thủ Dầu Một

Môi trường học tại Thủ Dầu Một mang những đặc trưng của một trường đại học đa ngành, năng động. Trường không ngừng nâng cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học để đáp ứng nhu cầu đào tạo. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nhất mà tân sinh viên cảm nhận là phương pháp học tập theo học chế tín chỉ. Phương pháp này đề cao vai trò tự học, tự nghiên cứu của sinh viên. Giảng viên đóng vai trò là người định hướng, còn sinh viên phải chủ động tìm kiếm tài liệu, chuẩn bị bài và tham gia thảo luận. Đây là một trong những khó khăn của tân sinh viên, đặc biệt là những người đã quen với cách học thụ động ở bậc phổ thông. Theo nghiên cứu, việc chuyển đổi này đòi hỏi sinh viên phải có kỹ năng quản lý thời gian và ý thức tự giác cao.

II. Top 5 khó khăn của tân sinh viên ĐH Thủ Dầu Một cần biết

Quá trình chuyển tiếp từ trung học phổ thông lên đại học luôn đi kèm với nhiều thử thách. Sinh viên năm nhất tại Đại học Thủ Dầu Một cũng không ngoại lệ. Nghiên cứu đã chỉ ra những khó khăn của tân sinh viên một cách cụ thể, tập trung vào các lĩnh vực học tập, đời sống cá nhân và các mối quan hệ xã hội. Một trong những rào cản lớn nhất là áp lực học tập đại học. Khối lượng kiến thức lớn, yêu cầu tự học cao và phương pháp đánh giá mới lạ khiến nhiều sinh viên cảm thấy bỡ ngỡ và choáng ngợp. Bên cạnh đó, cuộc sống sinh viên xa nhà cũng là một thử thách không nhỏ. Theo khảo sát, có tới 55.9% sinh viên năm nhất phải ở trọ, điều này đòi hỏi họ phải học cách tự lập, quản lý chi tiêu và đối mặt với các vấn đề an ninh, sinh hoạt. Vấn đề sốc văn hóa sinh viên cũng xuất hiện khi các bạn trẻ từ nhiều vùng miền khác nhau cùng học tập, đòi hỏi sự linh hoạt trong giao tiếp và ứng xử. Việc thiếu kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả cũng là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng căng thẳng, không thể cân bằng giữa học và chơi. Cuối cùng, việc xây dựng mối quan hệ bạn bè mới trong một môi trường rộng lớn cũng là một khó khăn, ảnh hưởng đến mạng lưới hỗ trợ và sức khỏe tinh thần.

2.1. Áp lực học tập đại học và phương pháp học mới

Áp lực học tập đại học là khó khăn hàng đầu. Không giống như cấp ba, chương trình đại học yêu cầu sinh viên phải chủ động chiếm lĩnh tri thức. Các hoạt động như tìm và đọc tài liệu tham khảo, làm việc nhóm, và tự học chiếm phần lớn thời gian. Nghiên cứu tại khoa Công tác xã hội cho thấy nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc thích ứng với hoạt động học tập theo học chế tín chỉ. Họ chưa quen với việc tự lên kế hoạch học tập, ghi chép bài giảng một cách hiệu quả hay chuẩn bị cho các buổi thảo luận. Sự thay đổi này đòi hỏi một phương pháp học tập hiệu quả mới, điều mà không phải ai cũng nhanh chóng nắm bắt được. Áp lực về điểm số, thi cử cũng góp phần tạo nên gánh nặng tâm lý không nhỏ cho tân sinh viên.

2.2. Vấn đề sốc văn hóa và cuộc sống sinh viên xa nhà

Đại học Thủ Dầu Một thu hút sinh viên từ nhiều tỉnh thành, tạo nên một môi trường đa dạng văn hóa. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng sốc văn hóa sinh viên, nơi các bạn trẻ gặp khó khăn trong việc hòa nhập với lối sống, phương ngữ và thói quen của bạn bè từ các vùng miền khác. Đối với những người trải nghiệm cuộc sống sinh viên xa nhà lần đầu, nỗi nhớ nhà, cảm giác cô đơn và khó khăn trong việc tự chăm sóc bản thân là những rào cản tâm lý lớn. Theo dữ liệu, 71.6% sinh viên đến từ khu vực nông thôn, sự khác biệt với cuộc sống thành thị có thể gây ra những bỡ ngỡ ban đầu. Việc phải tự quản lý tài chính, sinh hoạt và đối mặt với các vấn đề an ninh khu trọ cũng là những khía cạnh quan trọng của thử thách này.

III. Hướng dẫn phương pháp học tập hiệu quả cho tân sinh viên

Để vượt qua những thách thức học thuật, việc trang bị một phương pháp học tập hiệu quả là yếu tố sống còn đối với sinh viên năm nhất. Thay vì chờ đợi sự hướng dẫn chi tiết từ giảng viên như ở bậc phổ thông, sinh viên đại học cần chủ động xây dựng cho mình một lộ trình học tập khoa học. Điều này bắt đầu từ việc thay đổi tư duy, xem tự học là hoạt động cốt lõi. Kỹ năng quản lý thời gian là nền tảng của mọi phương pháp hiệu quả. Việc lập kế hoạch hàng tuần, phân bổ thời gian hợp lý cho việc lên lớp, tự học ở thư viện, làm bài tập nhóm và nghỉ ngơi giúp sinh viên kiểm soát được khối lượng công việc và tránh tình trạng "nước đến chân mới nhảy". Một kinh nghiệm học tập cho sinh viên năm nhất được đúc kết từ nghiên cứu là phải tích cực tham gia vào các hoạt động trên lớp. Việc đặt câu hỏi, tham gia thảo luận không chỉ giúp hiểu bài sâu hơn mà còn phát triển tư duy phản biện. Ngoài ra, việc tận dụng các nguồn tài nguyên của trường như thư viện, hệ thống học liệu trực tuyến và sự tư vấn từ cố vấn học tập là những cách thông minh để nâng cao hiệu quả học tập.

3.1. Bí quyết ghi chép tự học và tìm kiếm tài liệu

Hoạt động tự học là trọng tâm của đào tạo tín chỉ. Sinh viên cần rèn luyện kỹ năng ghi chép thông minh, không chỉ chép lại lời giảng viên mà cần hệ thống hóa kiến thức theo sơ đồ tư duy hoặc các gạch đầu dòng chính. Đây là bước đầu tiên để xây dựng một phương pháp học tập hiệu quả. Sau giờ lên lớp, việc dành thời gian tự đọc lại tài liệu, tìm kiếm thông tin mở rộng trên Internet và trong thư viện là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu cho thấy, số giờ tự học mỗi ngày có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập. Sinh viên cần chủ động tìm và đọc các tài liệu tham khảo mà giảng viên gợi ý, từ đó làm giàu thêm vốn kiến thức và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra, tiểu luận.

3.2. Phát triển kỹ năng làm việc nhóm và thuyết trình

Làm việc nhóm là một hình thức học tập phổ biến ở đại học, giúp rèn luyện nhiều kỹ năng mềm cho sinh viên như giao tiếp, hợp tác và giải quyết xung đột. Để làm việc nhóm hiệu quả, các thành viên cần có sự phân công nhiệm vụ rõ ràng, tôn trọng ý kiến của nhau và có tinh thần trách nhiệm chung. Kỹ năng thuyết trình cũng là một yêu cầu quan trọng, giúp sinh viên trình bày kết quả nghiên cứu của nhóm một cách tự tin và logic. Đây là những kỹ năng không chỉ phục vụ cho việc học mà còn là hành trang quan trọng khi ra trường. Quá trình này cũng là cơ hội để xây dựng mối quan hệ bạn bè, học hỏi lẫn nhau và tạo ra một môi trường học tập tích cực.

IV. Bí quyết phát triển kỹ năng mềm và hòa nhập cuộc sống

Bên cạnh kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm cho sinh viên đóng vai trò quyết định đến sự thành công trong việc thích ứng và phát triển toàn diện. Giai đoạn năm nhất là thời điểm vàng để rèn luyện những kỹ năng này. Việc hòa nhập môi trường mới không chỉ dừng lại ở việc làm quen với bạn cùng lớp, mà còn là chủ động tham gia các hoạt động xã hội. Các câu lạc bộ sinh viên TDMU và các hoạt động ngoại khóa ĐH Thủ Dầu Một là môi trường lý tưởng để sinh viên khám phá tiềm năng bản thân, học hỏi kỹ năng lãnh đạo, tổ chức sự kiện và làm việc nhóm. Tham gia các hoạt động này giúp sinh viên mở rộng mạng lưới quan hệ, giảm bớt cảm giác cô đơn và tìm thấy niềm vui ngoài giờ học. Đây cũng là cách hiệu quả để cân bằng giữa học và chơi, giúp giải tỏa căng thẳng và tái tạo năng lượng. Chăm sóc sức khỏe tinh thần sinh viên là một yếu tố không thể bỏ qua. Việc nhận biết các dấu hiệu stress và tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc phòng tư vấn tâm lý của trường là rất quan trọng để duy trì một trạng thái tinh thần khỏe mạnh.

4.1. Cách xây dựng mối quan hệ bạn bè và mở rộng kết nối

Việc xây dựng mối quan hệ bạn bè là một phần quan trọng của quá trình thích ứng. Sinh viên không nên ngần ngại chủ động bắt chuyện, làm quen với các bạn cùng lớp, cùng khoa. Tham gia vào các nhóm học tập là một cách tuyệt vời để vừa nâng cao hiệu quả học tập, vừa có thêm bạn bè. Ngoài ra, việc tham gia các câu lạc bộ sinh viên TDMU theo sở thích như học thuật, thể thao, văn nghệ, tình nguyện sẽ giúp kết nối với những người có cùng đam mê. Những mối quan hệ này không chỉ là chỗ dựa tinh thần mà còn có thể trở thành những đối tác, đồng nghiệp quan trọng trong tương lai. Sự cởi mở và chân thành là chìa khóa để xây dựng những tình bạn bền vững.

4.2. Chăm sóc sức khỏe tinh thần và cân bằng cuộc sống

Đối mặt với nhiều áp lực, sức khỏe tinh thần sinh viên cần được quan tâm đặc biệt. Các bạn cần học cách nhận diện và quản lý stress. Kỹ năng quản lý thời gian tốt giúp giảm bớt áp lực từ việc học. Dành thời gian cho các hoạt động giải trí, thể thao và sở thích cá nhân là cách để cân bằng giữa học và chơi. Đừng ngần ngại chia sẻ những khó khăn với người thân, bạn bè hoặc tìm đến cố vấn học tập và các chuyên gia tư vấn của trường. Duy trì một lối sống lành mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần là nền tảng để học tập và phát triển tốt nhất. Việc tự lập trong chăm sóc bản thân cũng là một kỹ năng quan trọng cần được rèn luyện.

V. Vai trò của nhà trường trong hỗ trợ sinh viên năm nhất

Nhà trường đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ sinh viên năm nhất vượt qua giai đoạn chuyển tiếp đầy khó khăn. Tại Đại học Thủ Dầu Một, nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên đã được triển khai nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình thích ứng. Ngay từ những ngày đầu nhập học, Tuần sinh hoạt công dân TDMU đã cung cấp cho tân sinh viên những thông tin tổng quan về trường, quy chế đào tạo, cũng như giới thiệu các phòng ban, dịch vụ hỗ trợ. Đây là bước đệm quan trọng giúp sinh viên làm quen và hòa nhập nhanh hơn. Hệ thống cố vấn học tập được xem là cầu nối giữa sinh viên và khoa, giúp các em giải đáp thắc mắc về chương trình học, đăng ký môn học và định hướng nghề nghiệp. Bên cạnh đó, các hoạt động ngoại khóa ĐH Thủ Dầu Một và hệ thống câu lạc bộ sinh viên TDMU đa dạng cũng được đẩy mạnh. Các hoạt động này không chỉ là sân chơi bổ ích mà còn là môi trường thực tế để sinh viên rèn luyện kỹ năng và mở rộng quan hệ. Nỗ lực từ phía nhà trường, kết hợp với sự chủ động của sinh viên, sẽ tạo nên một môi trường giáo dục tích cực, giúp nâng cao khả năng thích ứng và tối ưu hóa trải nghiệm học tập.

5.1. Tầm quan trọng của Cố vấn học tập và các dịch vụ hỗ trợ

Hệ thống cố vấn học tập là một trong những nguồn lực hỗ trợ quý giá nhất. Mỗi lớp sinh viên đều có một giảng viên làm cố vấn, người có thể đưa ra lời khuyên về học thuật, giúp sinh viên xây dựng kế hoạch học tập cá nhân và giải quyết các vấn đề phát sinh. Tuần sinh hoạt công dân TDMU cũng là một sáng kiến quan trọng, giúp sinh viên hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Ngoài ra, các dịch vụ khác như thư viện, trung tâm hỗ trợ sinh viên, phòng y tế cũng góp phần tạo nên một mạng lưới an toàn, hỗ trợ sinh viên trong nhiều khía cạnh của đời sống và học tập, giúp giảm bớt những khó khăn của tân sinh viên.

5.2. Lợi ích từ Hoạt động ngoại khóa và Câu lạc bộ sinh viên

Việc tham gia hoạt động ngoại khóa ĐH Thủ Dầu Một và các câu lạc bộ sinh viên TDMU mang lại lợi ích kép. Về mặt cá nhân, sinh viên có cơ hội phát triển đam mê, rèn luyện kỹ năng mềm cho sinh viên và học cách làm việc chuyên nghiệp. Về mặt xã hội, đây là nơi để xây dựng mối quan hệ bạn bè, giao lưu và học hỏi từ các anh chị khóa trên. Các hoạt động này tạo ra một môi trường năng động, giúp sinh viên cảm thấy gắn bó hơn với trường lớp. Chính những trải nghiệm này góp phần làm phong phú thêm cuộc sống sinh viên xa nhà, giúp họ trưởng thành và tự tin hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
1 khả năng thích ứng với môi trường học tập của sinh viên năm nhất khoa công tác xã hội trường đại học thủ dầu một

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Trong quá trình làm việc, từ những nguồn tư liệu sẵn có về vấn đề cần nghiên cứu, nhóm nghiên cứu đã tìm thấy 3 văn bản chính sách của Nhà nước có liên quan đến những quyền lợi, phúc lợi và nghĩa vụ của đối tượng sinh viên, 2 bài viết được xuất bản trong các kỷ yếu hội thảo khoa học, các báo, chuyên san và 10 luận văn, báo cáo nghiên cứu khoa học trong nước có liên quan đến chủ đề nghiên cứu tìm hiểu về các vấn đề liên quan đến đời sống, nhà ở, học tập và những vấn đề khác xoay quanh chủ thể là sinh viên và cuộc sống của họ được đăng tải trên các tạp chí chuyên ngành như: Xã hội học, Công tác xã hội nói riêng và ngành Khoa học xã hội nói chung. Mặc dù vậy, nhưng lại có rất ít những nghiên cứu và luận văn báo cáo khoa học có liên quan trực tiếp đến chủ đề nghiên cứu của chúng tôi. Từ việc tìm hiểu những nguồn tài liệu sẵn có như trên sẽ giúp ích cho chúng tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu đặc biệt là giúp chúng tôi có thể lĩnh hội được các phương pháp, nội dung, cơ sở lý thuyết của các nghiên cứu đi trước.

Những báo cáo khoa học trên đã góp phần lớn giúp cho nhóm có cơ sở để kế thừa và tìm ra hướng đi mới cho nghiên cứu của mình. Trong quá trình tìm hiểu các tư liệu sẵn có liên quan đến vấn đề nghiên cứu, chúng tôi đã tìm thấy 8 nghiên cứu thực tiễn. Trong đó, có 3 nghiên cứu liên quan đến khả năng thích ứng với môi trường học tập, cuộc sống xa nhà và những vấn đề bất cập của sinh viên trong môi trường đại học và thấy được những khó khăn và thuận lợi kèm theo những thách thức mới đối với sinh viên năm nhất trong việc thích nghi trong môi trường học tập ở đại học là nhu cầu cần thiết và cấp bách hiện nay. Các nghiên cứu thực tiễn có liên quan đến tình hình học tập và khả năng thích ứng của sinh viên hiện nay.

Gần đây, các nghiên cứu về đối tượng sinh viên nói chung đang rất được quan tâm từ xã hội, điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa ra những lí lẽ phù hợp kèm theo những giải pháp thực tiễn hữu ích nhằm trợ giúp cho các bạn sinh viên sống xa nhà có cơ hội và điều kiện nhận được sự hỗ trợ từ xã hội và nhà 14 trường để có thể yên tâm học tâp trên giảng đường đại học. Kèm theo đó là việc tạo cơ hội mở rộng hệ thống đào tạo giáo dục bậc đại học trong và ngoài tỉnh cho sinh viên, nhất là các đối tượng thuộc diện chính sách: hộ nghèo, vùng sâu, vùng xa, vùng dân tộc thiểu số. Trong những năm qua, chủ đề này không những đã thu hút khá nhiều sự quan tâm của xã hội mà còn là mảnh đất màu mỡ cho các nhà nghiên cứu khai khác tìm hiểu, nhưng đa phần các nghiên cứu chỉ dừng lại ở những mức độ khác nhau: ở mức độ nhân diện các khó khăn về mặt đời sống vật chất, khả năng thích ứng của sinh viên khi bước vào môi trường đại học, đời sống tinh thần, tình trạng an ninh trật tự, đã có tác động trực tiếp đến sinh viên như liên quan đến hoạt động học tập, thích nghi trong môi trường học tập, quan hệ xã hội, vấn đề cá nhân, vấn đề an ninh trật tự nơi ở và an toàn cho bản thân,… nhưng lại có rất ít công trình nghiên cứu, khai thác trực tiếp cụ thể vấn đề khả năng thích ứng trong môi trường học tập ở bậc đại học của sinh viên năm nhất. Năm 1995, tác giả Trần Thị Minh Đức với công trình “Ảnh hưởng của môi trường kí túc xá sinh viên với lối sống sinh viên nội trú” đăng trong tạo chí Phát triển giáo dục số 6, đã phân tích thực trạng của lối sống sinh viên cả mặt tích cực và tiêu cực trong môi trường kí túc xá, từ đó nêu lên những khó khăn về mặt đời sống sinh hoạt ở trọ của sinh viên, góp phần đưa ra những kiến nghị cải tạo điều kiện sống ở kí túc xá cho sinh viên và việc giáo dục lối sống văn hóa cho sinh viên nội trú.

Năm 2002, tác giả Nguyễn Ánh Hồng - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội trong luận án Tiến sĩ Tâm Lý học “Phân tích về mặt tâm lý học lối sống của sinh viên thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn hiện nay”. Với mục đích phát hiện những nội dung tâm lý cơ bản và những biểu hiện của lối sống sinh viên. Nghiên cứu đã đề cập đến đối tượng sinh viên dưới nhiều khía cạnh, trong đó thông qua hoạt động học tập là chủ yếu. Dưới góc nhìn của tâm lý học, tác giả đã giúp xác định được hiện tượng lối sống của sinh viên thành phố Hồ Chí Minh và những nhận định về xu hướng sắp tới, làm cơ sở tham khảo cho việc điều chỉnh và định hướng hoạt động của sinh viên từ góc độ tâm lý.

Bài viết “Bước đầu tìm hiểu tự học của sinh viên cao đẳng sư phạm” của 15 ThS. Trần Minh Hằng, đăng trên Tạp chí Giáo dục, số 328, tr15 đã khái quát vai trò của việc tự học trong đổi mới giáo dục đào tạo, muốn giúp sinh viên học tốt thì điều quan trọng nhất là kỹ năng tự học của sinh viên phải được định hướng và giáo dục trong quá trình đào tạo. Năm 2002 khi trực tiếp khảo sát “Tìm hiểu nhận thức của sinh viên Trường Cao đẳng sư phạm Hà Nam về tự học”, tác giả cho rằng phương pháp giảng dạy có vai trò quan trọng quyết định đến cách học của sinh viên và công tác giảng dạy đòi hỏi người giáo viên phải tìm tòi, nghiên cứu để đổi mới phương pháo giảng dạy cho phù hợp. Như vây, những công trình nghiên cứu về việc tự học của sinh viên khi họ ở ở xa nhà cũng chịu ảnh hưởng rất lớn từ môi trường sống và điều kiện sống chật vật đem lại.

Điều này, cho thấy mỗi tác giả khai thác vấn đề ở những khía cạnh khác nhau như lý luận, thực tiễn, về phía người dạy, về phía người học, về cá nhân, môi trường và đi sâu vào từng đối tượng cụ thể. Kết quả của những công trình nghiên cứu cũng cho thấy thực trạng, thuận lợi, những khó khăn, những yếu tố tác động đến việc tự học và kết quả học tập của người học. Năm 2007, tác giả Nguyễn Thị Hoài – Khoa Sư phạm – ĐH Tây Nguyên với công trình “ Sự thích ứng với hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất người dân tộc thiểu số” đăng trong Tạp chí Tâm lý học, số 4 (97), khẳng định sinh viên người dân tộc thiểu số ở ĐH Tây Nguyên thích ứng chưa cao với hoạt động học tập ở Đại học. Các tác động từ phía Nhà trường, Giảng viên, Tổ chức Đoàn thể sẽ giúp sự thích ứng tốt với học động học tập của sinh viên sẽ được cải thiện.

Năm 2010, tác giả Trần Thị Tú Anh – Trường ĐH Sư phạm, ĐH Huế với công trình “Những khó khăn của sinh viên thiệt thòi trong thời gian học tập tại Đại học Huế” đăng trong Tạp chí khoa học Đại học Huế, số 62A, đã khẳng định chứng minh sinh viên thiệt thòi gặp khó khăn trong việc thích ứng với cuộc sống ở trọ, quá trình học tập, giao tiếp với giảng viên. Trong quá trình giao tiếp với bạn bè, cũng như các vấn đề về đảm bảo chăm sóc sức khỏe sinh viên thiệt thòi không hề gặp khó khăn. Có sự khác biệt về mức độ khó khăn giữa 2 giới, các khối và giữa sinh viên người dân tộc Kinh và Dân tộc thiểu số. Những khó khăn của sinh viên thiệt thòi gắn liền với điều kiện kinh tế thiếu 16 thôn, quan hệ xã hội khép kín, vốn tri thức nền tảng hạn chế, kinh nghiệm về cuộc sống thành thị ít ỏi… Năm 2012, tác giả Trương Thị Ngọc Điệp, Huỳnh Minh Hiền, Võ Thế Hiện và Hồ Phương Thùy – Trường ĐH Cần Thơ với công trình “Thuận lợi và khó khăn trong học tập của sinh viên năm nhất tại Đại học Cần Thơ” đăng trong Tạp chí khoa học 21a: 78 – 91 cho rằng các sinh viên gặp rất nhiều khó khăn trong học tập và nguyên nhân bắt nguồn từ ba nhóm yếu tố chính là từ bản thân sinh viên, từ phía đội ngũ cán bộ giảng dạy, cố vấn học tập và từ phía nhà trường, gia đình và bạn bè.

Trong đó, những trở ngại ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập của tân sinh viên phát sinh từ phía bản thân sinh viên và từ phía đội ngũ cán bộ giảng dạy và cố vấn học tập là thật sự đáng quan tâm. Sinh viên cũng có những yếu tố thuận lợi và khó khăn riêng trong từng nhóm yếu tố. Chính những khó khăn này đã có tác động tiêu cực đến kết quả học tập của sinh viên trong năm học đầu tiên ở bậc đại học và cản trở họ trong quá trình thích nghi với môi trường học ở bậc đại học trong những năm tiếp theo. Thông qua các nghiên cứu trên, các tác giả đã giải thích sự thích nghi, thích ứng là quá trình mỗi cá nhân tiếp cận các giá trị của xã hội, lĩnh hội các giá trị và chuẩn mực xã hội, điều tiết các mối quan hệ xã hội, xác định vị trí của mình trong những môi trường, hoàn cảnh xã hội nhất định.

Xét cho cùng, chính là việc cá nhân tham gia vào quá trình xã hội hóa. Như vậy, ở góc độ này, sự thích ứng với môi trường sống và môi trường học tập của sinh viên chính là việc cá nhân sinh viên tạo ra những hành vi, ứng xử để đáp ứng mọi yêu cầu của môi trường học tập đại học. Bên cạnh đó, chúng ta cũng có thể thấy được những khó khăn mà sinh viên phải đối mặt trong điều kiện sống xa nhà đặc biệt là việc học tập của sinh viên, họ phải tập quen với sự thích ứng với môi trường làm việc mới, tiếp thu văn hóa mới, các khó khăn rủi ro họ phải đố mặt. Và hơn nữa phải đối mặt với sự thiếu thốn, phức tạp trong sinh hoạt cá nhân làm ảnh hưởng đến tâm lí, hoạt động học tập, làm thay đổi nhân cách cá nhân của sinh viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ