Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số 9.01) của nghiên cứu sinh Phạm Hải Nam, được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh năm 2021 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TSKH Nguyễn Ngọc Thạch và PGS.TS Hà Văn Dũng, có tiêu đề: "Khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế thế giới".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt khi thị trường chứng khoán chưa đáp ứng được vai trò kênh dẫn vốn trung và dài hạn chủ yếu. Tuy nhiên, hoạt động ngân hàng chịu sự chi phối mạnh mẽ của các quy luật chu kỳ kinh tế. Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới khởi phát từ năm 2007 tại thị trường tài chính Mỹ đã lan rộng toàn cầu, chạm đáy vào năm 2009 với mức tăng trưởng kinh tế thế giới suy giảm -0,1% (theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế - IMF) hoặc -1,67% (theo Ngân hàng Thế giới - WB).
Tại Việt Nam, cuộc khủng hoảng đã làm tăng trưởng GDP giảm từ mức bình quân 7,6% (2000 – 2007) xuống 5,7% năm 2008 và 5,4% năm 2009. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giảm từ 11,5 tỷ USD năm 2008 xuống 10 tỷ USD năm 2009; thâm hụt thương mại duy trì ở mức cao (18 tỷ USD năm 2008; 12,9 tỷ USD năm 2009; 12,6 tỷ USD năm 2010). Lạm phát biến động bất thường (8,3% năm 2007, tăng vọt lên 22,97% năm 2008, giảm xuống 6,88% năm 2009, tăng lại 9,19% năm 2010 và đạt đỉnh 18,58% năm 2011 do tác dụng phụ từ gói kích cầu năm 2009). Trong hệ thống ngân hàng, tăng trưởng tín dụng nóng đã tích tụ nợ xấu, gây căng thẳng thanh khoản, buộc cơ quan quản lý phải tái cơ cấu, sáp nhập và mua lại một số ngân hàng với giá 0 đồng.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ rõ: Các công trình trước đây tại Việt Nam và trên thế giới thường chỉ tiếp cận tác động tức thời của khủng hoảng tài chính trong 1-2 năm (như giai đoạn 2008 – 2009) thông qua biến giả mà chưa đánh giá tác động tổng thể có tính đến độ trễ của các chính sách kích thích kinh tế; đồng thời chưa so sánh sự khác biệt về chiều hướng tác động của các yếu tố vi mô, vĩ mô giữa hai giai đoạn khủng hoảng và hậu khủng hoảng. Về mặt phương pháp luận, các nghiên cứu trước chủ yếu dùng kinh tế lượng truyền thống (tần suất) như FEM, REM, FGLS, GMM – vốn tồn tại nhược điểm về nội sinh, tự tương quan và phụ thuộc vào cỡ mẫu lớn – trong khi phương pháp hồi quy tuyến tính Bayes chưa được ứng dụng phổ biến để giải quyết bài toán này.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu tác động của khủng hoảng kinh tế thế giới, các yếu tố kinh tế vi mô và các yếu tố kinh tế vĩ mô đến khả năng sinh lời (KNSL) của các NHTM Việt Nam trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế thế giới, so sánh các mối quan hệ này với thời kỳ hậu khủng hoảng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu nhận diện các yếu tố kinh tế vi mô tác động đến KNSL của các NHTM Việt Nam trong các giai đoạn của chu kỳ kinh tế: bối cảnh khủng hoảng kinh tế thế giới và so sánh với thời kỳ hậu khủng hoảng.
- Nghiên cứu nhận diện yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến KNSL của các NHTM Việt Nam trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế thế giới và so sánh với thời kỳ hậu khủng hoảng.
- Phân tích sự khác biệt về KNSL của các NHTM Việt Nam đạt được trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế thế giới so với thời kỳ hậu khủng hoảng.
- Gợi ý các giải pháp điều chỉnh KNSL của các NHTM Việt Nam trong thời kỳ khủng hoảng và thời kỳ hậu khủng hoảng kinh tế thế giới, cung cấp kênh tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý trong việc tăng cường hiệu quả tài chính và phát triển vững chắc hệ thống ngân hàng.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các yếu tố kinh tế vi mô nào có ảnh hưởng đến KNSL của NHTM Việt Nam trong bối cảnh khủng hoảng và hậu khủng hoảng kinh tế thế giới? Chiều hướng tác động như thế nào? Có sự khác biệt như thế nào khi so sánh chiều hướng tác động trong thời kỳ khủng hoảng với chiều hướng tác động trong thời kỳ hậu khủng hoảng?
- Các yếu tố kinh tế vĩ mô nào có ảnh hưởng đến KNSL của NHTM trong bối cảnh khủng hoảng và hậu khủng hoảng kinh tế thế giới? Chiều hướng tác động như thế nào? Có sự khác biệt như thế nào khi so sánh chiều hướng tác động trong thời kỳ khủng hoảng với chiều hướng tác động trong thời kỳ hậu khủng hoảng?
- Sự khác biệt như thế nào về KNSL của các NHTM Việt Nam đạt được trong thời kỳ khủng hoảng so với thời kỳ hậu khủng hoảng kinh tế thế giới?
- Giải pháp nào nhằm điều chỉnh KNSL của các NHTM và phát triển vững chắc hệ thống NHTM Việt Nam trong bối cảnh khủng hoảng và hậu khủng hoảng kinh tế thế giới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến KNSL của các NHTM Việt Nam trong thời kỳ khủng hoảng và hậu khủng hoảng kinh tế thế giới; so sánh chiều hướng tác động của các yếu tố giữa hai thời kỳ; tác động của khủng hoảng kinh tế thế giới đến KNSL của các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 30 NHTM tại Việt Nam. Tính đến ngày 31/12/2018, tổng tài sản của 30 ngân hàng này chiếm xấp xỉ 86% tổng tài sản toàn hệ thống NHTM Việt Nam, đảm bảo tính đại diện cao.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2007 – 2018, được chia làm hai phân kỳ:
- Giai đoạn khủng hoảng kinh tế thế giới (2007 – 2011): Khoảng thời gian kéo dài đến năm 2011 nhằm tính đến độ trễ tác động của gói kích cầu năm 2009 và bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam còn nhiều bất ổn kéo dài đến năm 2011.
- Giai đoạn hậu khủng hoảng kinh tế thế giới (2012 – 2018): Thời kỳ nền kinh tế và hệ thống ngân hàng bước vào giai đoạn phục hồi và tái cơ cấu.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu thực nghiệm trước đây
Luận án tiến hành tổng hợp hệ thống nghiên cứu quốc tế và trong nước về KNSL của ngân hàng thương mại và tác động của khủng hoảng kinh tế theo các nhóm:
| Tác giả (Năm) |
Không gian & Thời gian |
Phương pháp |
Phát hiện chính |
| Molyneux & Thornton (1992) |
Châu Âu (18 nước), 1986–1989 |
Pooled OLS |
KNSL phù hợp với lý thuyết Cấu trúc - Hành vi - Hiệu quả (SCP). |
| Staikouras & Wood (2004) |
Châu Âu, 1994–1998 |
FEM |
KNSL chịu tác động đồng thời bởi quyết định quản trị nội bộ và biến động kinh tế vĩ mô. |
| Kosmidou và cộng sự (2005) |
Anh (32 NHTM), 1995–2002 |
FEM |
Sức mạnh vốn có ảnh hưởng tích cực và chi phối; hiệu quả quản lý chi phí và quy mô có vai trò trọng yếu. |
| Kosmidou và cộng sự (2007) |
Hy Lạp (19 ngân hàng ở 11 nước), 1995–2001 |
Panel Data |
Lợi nhuận ngân hàng mẹ tác động tích cực; quy mô chi nhánh nước ngoài tác động tiêu cực đến KNSL. |
| Kosmidou (2008) |
Châu Âu (23 NHTM), 1990–2002 |
Panel Data |
ROA cao khi vốn hóa tốt, chi phí thấp; GDP tác động dương, lạm phát tác động âm. |
| Athanasoglou và cộng sự (2008) |
Hy Lạp, 1985–2001 |
GMM |
Các yếu tố nội tại (ngoại trừ quy mô) đều tác động đáng kể đến KNSL. |
| Alexiou & Sofoklis (2009) |
Hy Lạp (6 NHTM), 2000–2007 |
3SLS |
Quy mô, thanh khoản, rủi ro tín dụng, năng suất, lạm phát, lãi suất, GDP tác động đến KNSL. |
| Zhang & Dong (2011) |
Mỹ, 2000–2008 |
OLS |
Vốn tự có, tỷ lệ cho vay, tỷ lệ huy động và tăng trưởng GDP tác động dương; lãi suất tác động âm. |
| Sufian (2011) |
Hàn Quốc, 1992–2003 |
Hồi quy bảng |
Khủng hoảng tài chính châu Á tác động tiêu cực đến KNSL của ngân hàng. |
| Dietrich & Wanzenried (2011) |
Thụy Sĩ (372 NHTM), 1999–2006 |
GMM |
Hiệu quả hoạt động, tăng trưởng dư nợ làm tăng KNSL; phụ thuộc thu nhập lãi làm giảm KNSL. |
| Petria và cộng sự (2013) |
Khối EU, 2004–2011 |
FEM |
Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, hiệu quả quản trị, đa dạng hóa và GDP tác động đến ROA, ROE. |
| Trujillo-Ponce (2013) |
Tây Ban Nha, 1999–2009 |
Panel GMM |
Dư nợ lớn, tiền gửi cao, hiệu quả tốt làm tăng KNSL; nợ xấu làm giảm KNSL. |
| Amba & Almukharreq (2013) |
Các nước vùng Vịnh, 2006–2013 |
Panel Data |
Khủng hoảng tài chính tác động tiêu cực đến KNSL của cả ngân hàng Hồi giáo và thông thường. |
| Chronopoulos và cộng sự (2015) |
Mỹ, 1984–2010 |
GMM |
KNSL của các ngân hàng Mỹ trong giai đoạn khủng hoảng tốt hơn giai đoạn trước khủng hoảng. |
| Bassey & Moses (2015) |
Nigeria (15 NHTM), 2010–2012 |
OLS |
Tồn tại mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa thanh khoản và ROE. |
| Rahman và cộng sự (2015) |
Bangladesh, 2006–2013 |
OLS/FEM |
Vốn ngân hàng và mức độ cho vay tác động dương; chi phí và rủi ro tín dụng tác động âm đến KNSL. |
| Pawlowska (2016) |
Ba Lan, 1997–2012 |
Panel Data |
KNSL trong giai đoạn khủng hoảng giảm nhẹ so với giai đoạn trước khủng hoảng. |
| Andries và cộng sự (2016) |
Đông & Tây Âu, 2004–2013 |
GMM |
Khủng hoảng tài chính tác động tiêu cực đến KNSL của ngân hàng. |
| Kamarudin và cộng sự (2016) |
Bangladesh, 2004–2011 |
DEA / Panel |
Hiệu quả lợi nhuận tăng trong khủng hoảng (nhà nước tăng 3,7%, tư nhân tăng 5,8%), nhưng giảm mạnh sau khủng hoảng. |
| Islam & Nishiyama (2016) |
Nam Á (259 NHTM), 1997–2012 |
GMM |
Chi phí trả lãi, thanh khoản, tăng trưởng kinh tế tác động âm; lạm phát tác động dương đến KNSL. |
| Ndoka và cộng sự (2016) |
Albania (16 NHTM), 2005–2015 |
OLS |
Rủi ro thanh khoản có tác động đáng kể đến KNSL. |
| Lee & Isa (2017) |
Malaysia (36 ngân hàng), 2008–2014 |
GMM |
Chi phí hoạt động, rủi ro tín dụng, quy mô, chi phí tài trợ chi phối biên lợi nhuận. |
| Kohlscheen và cộng sự (2018) |
19 thị trường mới nổi (534 ngân hàng) |
GMM |
Tăng trưởng tín dụng tác động mạnh tới KNSL hơn tốc độ tăng trưởng GDP; chu kỳ tín dụng chi phối mạnh hơn chu kỳ kinh tế. |
| Yao và cộng sự (2018) |
Pakistan (28 ngân hàng), 2007–2016 |
GMM |
Quy mô, đòn bẩy, chi phí hoạt động, thanh khoản tác động đến KNSL; chi phí trả lãi tác động ngược chiều. |
| Gaber (2018) |
Palestine, 1995–2015 |
Panel Data |
Quy mô, vốn, cho vay tác động tích cực; tiền gửi khách hàng tác động tiêu cực đến ROA, ROE. |
| Trần Việt Dũng (2014) |
Việt Nam (22 NHTM), 2006–2012 |
FEM/REM |
Cổ phần hóa tác động tích cực; nắm giữ nhiều vốn chủ sở hữu tăng hiệu quả; trích lập dự phòng làm giảm KNSL. |
| Nguyễn Phạm Nhã Trúc & cs (2016) |
Việt Nam, 2002–2013 |
Pooled/FEM |
Quy mô, lạm phát, GDP tác động tích cực; vốn tác động dương lên ROA nhưng âm lên ROE. |
| Nguyễn Thị Thu Hiền (2017) |
Việt Nam, 2006–2015 |
SGMM |
Tỷ lệ cho vay, dự phòng rủi ro, thu nhập ngoài lãi tác động cùng chiều; nợ xấu, chi phí hoạt động tác động ngược chiều. |
| Le (2017) |
Việt Nam (40 NHTM), 2005–2015 |
FEM/REM/GMM |
Khủng hoảng tài chính (biến giả 2008–2009) tác động tiêu cực đến KNSL. |
| Trần Thị Thanh Nga (2018) |
Việt Nam, 2004–2016 |
GMM |
Tài sản thanh khoản có tác động cùng chiều đến KNSL. |
| Batten & Vo (2019) |
Việt Nam (35 NHTM), 2006–2014 |
SGMM |
Quy mô, CAR, rủi ro tín dụng, chi phí hoạt động, năng suất lao động và lạm phát tác động mạnh đến KNSL. |
| Nguyễn Anh Tú & cs (2019) |
Việt Nam (27 NHTM), 2005–2017 |
FEM/REM |
Rủi ro tín dụng, tỷ lệ cho vay cùng chiều với NIM; thanh khoản ngược chiều; giai đoạn khủng hoảng làm NIM giảm 1,5 lần. |
Vị trí và khoảng trống mà luận án giải quyết
Qua tổng quan tài liệu, các kết quả thực nghiệm về tác động của khủng hoảng tài chính đến KNSL chưa đạt được sự đồng thuận: một nhóm khẳng định tác động tiêu cực, trong khi nhóm khác chứng minh KNSL gia tăng trong khủng hoảng nhờ các biện pháp can thiệp vĩ mô. Tại Việt Nam, luận án định vị là công trình:
- Đánh giá toàn diện tác động của khủng hoảng kinh tế thế giới gắn liền với độ trễ của các biện pháp kích cầu (kéo dài phân kỳ khủng hoảng đến năm 2011) và phân tích so sánh trực diện với giai đoạn hậu khủng hoảng (2012 – 2018).
- Ứng dụng phương pháp hồi quy tuyến tính Bayes thông qua thuật toán lấy mẫu Gibbs và chuỗi MCMC – khắc phục các hạn chế của phương pháp ước lượng tần suất truyền thống khi nghiên cứu hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các lý thuyết và khung phân tích nền tảng
- Lý thuyết về chu kỳ kinh tế và khủng hoảng kinh tế:
- Quan điểm kinh tế chính trị Marx: Chu kỳ gồm 4 giai đoạn (khủng hoảng, tiêu điều, phục hồi, hưng thịnh), bắt nguồn từ mâu thuẫn giữa tính chất xã hội hóa của sản xuất và chế độ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa.
- Quan điểm Burns & Mitchell (1946) và Samuelson & Nordhaus (2007): Chu kỳ là sự dao động của GDP thực qua các pha suy thoái, phục hồi và hưng thịnh.
- Trường phái Keynes (1936): Sự không chắc chắn và tính bầy đàn của nhà đầu tư làm biến động tổng cầu; khi suy thoái, việc thắt chặt chi tiêu và tâm lý ngại cho vay của ngân hàng làm trầm trọng hóa khủng hoảng, đòi hỏi sự can thiệp kích cầu của chính phủ.
- Trường phái Tân cổ điển: Nhấn mạnh cân bằng ngân sách, kỳ vọng hợp lý và kiểm soát cung tiền theo GDP danh nghĩa.
- Lý thuyết bất ổn tài chính của Hyman Minsky (1975): Hệ thống tài chính chuyển dịch từ trạng thái ổn định sang khủng hoảng ("Khoảnh khắc Minsky") qua 3 giai đoạn tài trợ:
- Tài chính phòng vệ (Hedge finance): Dòng tiền từ hoạt động đủ trả cả nợ gốc và lãi.
- Tài chính đầu cơ (Speculative finance): Dòng tiền chỉ đủ trả lãi, nợ gốc phải đảo nợ/tái tài trợ.
- Tài chính Ponzi (Ponzi finance): Dòng tiền không đủ trả cả gốc lẫn lãi, phụ thuộc vào việc vay mới hoặc tăng giá tài sản. Khi bong bóng vỡ, làn sóng bán tháo tài sản gây sụp đổ thanh khoản hệ thống.
- Lý thuyết chu kỳ dài (Kondratiev): Chu kỳ tái sản xuất khoảng 50 năm gắn với các bước ngoặt đổi mới công nghệ.
- Lý thuyết về hiệu quả kinh doanh và khả năng sinh lời của NHTM:
- Quan điểm tiếp cận sản xuất (Benston, 1965): Ngân hàng sử dụng lao động, vốn, mặt bằng để tạo ra sản phẩm dịch vụ là số lượng giao dịch, tài khoản.
- Quan điểm tiếp cận trung gian tài chính (Sealey & Lindley, 1977; Mester, 1987): Ngân hàng huy động tiền gửi (đầu vào) để chuyển hóa thành các khoản cho vay và tài sản sinh lãi (đầu ra).
- Lý thuyết Cấu trúc thị trường - Quyền lực thị trường (Market Power - MP / Structure-Conduct-Performance - SCP): Lợi nhuận ngân hàng do mức độ tập trung thị trường và rào cản gia nhập quyết định.
- Lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure - ES): Chia thành hiệu quả kỹ thuật (X-efficiency - giảm thiểu chi phí ở mọi mức sản lượng) và hiệu quả quy mô (Scale-efficiency - lợi thế kinh tế theo quy mô).
- Chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời:
- Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA): Đo lường hiệu quả quản trị và sử dụng tài sản:
$$\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$$
- Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE): Đo lường mức sinh lời trên vốn của cổ đông:
$$\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$$
- Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM):
$$\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập từ lãi} - \text{Chi phí trả lãi}}{\text{Tổng tài sản có sinh lãi}}$$
(Luận án tập trung phân tích 2 biến phụ thuộc chính là ROA và ROE).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp định tính: Thống kê mô tả, phân tích, so sánh, tổng hợp logic kinh tế nhằm giải thích cơ chế truyền dẫn qua các kênh rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và biến động kinh tế vĩ mô.
- Phương pháp định lượng:
- Hồi quy tuyến tính Bayes: Xem các tham số $\beta$ là biến ngẫu nhiên tuân theo quy luật phân phối xác suất. Kết hợp thông tin tiên nghiệm (prior distribution) với hàm hợp lý từ dữ liệu thực nghiệm để suy diễn phân phối hậu nghiệm (posterior distribution).
- Kỹ thuật tính toán: Thuật toán lấy mẫu Gibbs (Gibbs sampling) thuộc kỹ thuật chuỗi Markov Monte Carlo (MCMC).
- Kiểm định mô hình: Sử dụng đồ thị tự tương quan (Autocorrelation) và số lượng mẫu hiệu quả (Effective Sample Size - ESS) để đánh giá tính hội tụ và độ vững của chuỗi MCMC.
- Đối chứng phương pháp: So sánh kết quả ước lượng Bayes với phương pháp GMM hệ thống (SGMM) và các mô hình tần suất truyền thống (OLS, FEM, REM, FGLS).
Dữ liệu nghiên cứu
- Số liệu vi mô thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất thường niên của 30 NHTM Việt Nam trong 12 năm liên tục (2007 – 2018).
- Số liệu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát) thu thập từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của luận án. Tác giả trình bày bối cảnh kinh tế thế giới và Việt Nam giai đoạn 2007 – 2018; phân tích thực trạng khủng hoảng nợ dưới chuẩn từ Mỹ lan sang các nền kinh tế mới nổi và tác động đến hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tác giả xác lập 1 mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu; định hình đối tượng, phạm vi nghiên cứu (30 NHTM, giai đoạn khủng hoảng 2007–2011 và hậu khủng hoảng 2012–2018); chỉ rõ 4 đóng góp mới về mặt khoa học, 6 nhóm ý nghĩa thực tiễn cùng kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về tác động của khủng hoảng kinh tế đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại
Chương này xây dựng nền tảng lý luận toàn diện:
- Hệ thống hóa các khái niệm và lý thuyết chu kỳ kinh tế: Lý thuyết của Marx, Burns & Mitchell, Samuelson & Nordhaus, Keynes, trường phái Tân cổ điển và đặc biệt là lý thuyết bất ổn tài chính của Minsky (phân tích sâu 3 giai đoạn tài trợ: phòng vệ, đầu cơ, Ponzi và khoảnh khắc bùng nổ khủng hoảng).
- Trình bày các lý thuyết KNSL ngân hàng: Quan điểm tiếp cận sản xuất (Benston), tiếp cận trung gian tài chính (Sealey & Lindley), lý thuyết quyền lực thị trường (MP/SCP) và cấu trúc hiệu quả (ES); phân tích chi tiết các chỉ số ROA, ROE, NIM.
- Luận giải 3 kênh truyền dẫn tác động của khủng hoảng đến KNSL: Kênh tác động vĩ mô, kênh làm tăng rủi ro tín dụng (gia tăng nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng), kênh làm tăng rủi ro thanh khoản (áp lực rút tiền, đóng băng thị trường liên ngân hàng, bán tháo tài sản).
- Tổng quan các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước, chỉ ra các khoảng trống khoa học cần giải quyết.
Chương 3: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu:
- Phân tích tính ưu việt của suy luận Bayes so với phương pháp tần suất (Bayes không giả định tham số là hằng số cố định, không phụ thuộc vào kích thước mẫu lớn, đưa ra phân phối xác suất hậu nghiệm chính xác).
- Xây dựng quy trình nghiên cứu định lượng, thiết lập các phương trình hồi quy tuyến tính Bayes cho 2 biến phụ thuộc ($ROA$, $ROE$) theo các nhóm biến độc lập vi mô và vĩ mô:
- Biến quy mô ngân hàng ($SIZE$): Logarit tự nhiên của tổng tài sản.
- Biến vốn ngân hàng ($CAP$): Vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản.
- Biến rủi ro tín dụng / Dự phòng ($LLP$): Dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ.
- Biến hoạt động cho vay ($LOAN$): Dư nợ cho vay trên tổng tài sản.
- Biến tài sản thanh khoản ($LIQ$): Tài sản thanh khoản trên tổng tài sản.
- Biến tiền gửi khách hàng ($DEP$): Tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản.
- Biến chi phí hoạt động ($COST$): Chi phí hoạt động trên tổng thu nhập hoạt động.
- Biến chi phí trả lãi ($INT$): Chi phí trả lãi trên tổng nợ phải trả.
- Biến kinh tế vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế ($GDP$), tỷ lệ lạm phát ($INF$).
- Trình bày quy trình lấy mẫu Gibbs, chuỗi MCMC, các tiêu chuẩn kiểm định hội tụ (Autocorrelation, ESS) và mô tả tập dữ liệu bảng của 30 NHTM Việt Nam (2007 – 2018).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 là trọng tâm thực nghiệm của luận án, trình bày kết quả hồi quy Bayes qua các phân kỳ:
- Giai đoạn khủng hoảng kinh tế thế giới (2007 – 2011): Thống kê mô tả, ma trận tương quan; kết quả hồi quy biến phụ thuộc ROA và ROE; kiểm định chuỗi MCMC (biểu đồ Autocorrelation suy giảm nhanh về 0, chỉ số ESS đạt giá trị cao chứng minh mẫu hiệu quả và phân phối hậu nghiệm hội tụ vững chắc).
- Giai đoạn hậu khủng hoảng kinh tế thế giới (2012 – 2018): Thống kê mô tả, ma trận tương quan; kết quả hồi quy ROA, ROE và kiểm định hội tụ MCMC tương ứng.
- So sánh chiều hướng tác động và thảo luận:
- Các yếu tố có tác động đồng nhất: Quy mô ngân hàng ($SIZE$), vốn ngân hàng ($CAP$), dự phòng rủi ro tín dụng ($LLP$), dư nợ cho vay ($LOAN$) duy trì chiều hướng tác động ổn định đến KNSL của NHTM trong cả hai giai đoạn cũng như toàn bộ thời kỳ.
- Các yếu tố có chiều hướng biến đổi giữa hai thời kỳ: Tài sản thanh khoản ($LIQ$), chi phí hoạt động ($COST$), tiền gửi khách hàng ($DEP$) có sự thay đổi rõ rệt về chiều hướng tác động. Điển hình, biến tiền gửi khách hàng ($DEP$) tác động tích cực đến KNSL trong giai đoạn khủng hoảng nhưng chuyển sang tác động tiêu cực trong giai đoạn hậu khủng hoảng.
- Các yếu tố vĩ mô và chi phí vốn: Chi phí trả lãi, lạm phát ($INF$), tăng trưởng kinh tế ($GDP$) tác động khác nhau lên từng thước đo ROA và ROE.
- Mức độ KNSL giữa hai giai đoạn: Bằng chứng thực nghiệm từ phương pháp Bayes và đối chứng qua phương pháp SGMM đều chỉ ra KNSL của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn khủng hoảng (2007 – 2011) đạt mức cao hơn so với giai đoạn hậu khủng hoảng (2012 – 2018). Nguyên nhân được luận giải là do tác động thúc đẩy tăng trưởng tín dụng ngắn hạn từ các gói kích thích kinh tế năm 2009, trước khi các hệ lụy nợ xấu bộc phát và buộc ngân hàng phải tăng trích lập dự phòng ở giai đoạn tái cơ cấu sau đó.
Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách để các ngân hàng thương mại Việt Nam đạt được khả năng sinh lời hợp lý trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế thế giới
Chương cuối đúc kết các phát hiện thực nghiệm, khẳng định chu kỳ kinh tế là quy luật khách quan mang tính lặp lại; từ đó đưa ra hệ thống khuyến nghị quản trị cho các NHTM và chính sách điều hành vĩ mô cho Ngân hàng Nhà nước nhằm thích ứng với các biến động chu kỳ. Tác giả đồng thời nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học (lý luận)
- Tích hợp khung lý thuyết: Luận án kết hợp đồng thời lý thuyết về KNSL ngân hàng với các lý thuyết chu kỳ kinh tế và khủng hoảng kinh tế (đặc biệt là lý thuyết Keynes và lý thuyết Minsky), thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu tác động của các yếu tố vi mô, vĩ mô đến KNSL theo từng phân kỳ kinh tế.
- Đổi mới phương pháp tiếp cận: Ứng dụng phương pháp hồi quy tuyến tính Bayes thông qua thuật toán lấy mẫu Gibbs và MCMC. Kết quả ước lượng theo phân phối hậu nghiệm khắc phục được các hạn chế cố hữu của kinh tế lượng tần suất truyền thống (như FEM, REM, GMM), cung cấp các ước lượng nhất quán và đáng tin cậy.
- Đánh giá toàn diện chu kỳ khủng hoảng: Khác với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ khảo sát tác động tức thời của khủng hoảng trong 1–2 năm qua biến giả, luận án đánh giá khủng hoảng trong toàn bộ giai đoạn có tính đến độ trễ của các biện pháp kích thích kinh tế từ Chính phủ (2007 – 2011).
- Phát hiện sự chuyển dịch chiều hướng tác động: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy một số yếu tố vi mô (như tiền gửi khách hàng, chi phí hoạt động, tài sản thanh khoản) có chiều hướng tác động trái ngược hoặc biến đổi giữa giai đoạn khủng hoảng và hậu khủng hoảng.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Tăng quy mô và năng lực vốn hợp lý: Quy mô và vốn ngân hàng có tác động tích cực đến KNSL trong mọi giai đoạn. Các NHTM cần chủ động tăng vốn tự có và quy mô tài sản phù hợp với năng lực quản trị thực tế của từng ngân hàng.
- Đa dạng hóa danh mục cho vay và nguồn thu nhập: Dư nợ cho vay tác động tích cực đến KNSL, nhưng các ngân hàng cần đa dạng hóa danh mục tín dụng, tăng tỷ trọng thu nhập phi tín dụng, hạn chế tập trung vốn vào các lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản, chứng khoán.
- Quản trị cơ cấu nguồn vốn và kỳ hạn: Tiền gửi khách hàng tác động tích cực trong khủng hoảng nhưng tiêu cực trong hậu khủng hoảng. Ngân hàng cần tối ưu hóa phân bổ nguồn vốn huy động, cân đối kỳ hạn cho vay ngắn hạn tương ứng với nguồn tiền gửi ngắn hạn để kiểm soát chi phí trả lãi.
- Nâng cao hiệu quả quản lý chi phí hoạt động: Do chi phí hoạt động tác động trái ngược giữa các giai đoạn, ngân hàng có thể gia tăng chi phí nhưng phải gắn liền với hiệu quả sử dụng nguồn lực, đảm bảo tốc độ tăng doanh thu nhanh hơn tốc độ tăng chi phí.
- Ưu tiên kiểm soát chất lượng tín dụng hơn quy mô: KNSL cao trong giai đoạn khủng hoảng tiềm ẩn rủi ro nợ xấu lớn ở giai đoạn sau do nới lỏng điều kiện cấp tín dụng. Ngân hàng Nhà nước cần đặt an toàn hệ thống lên hàng đầu, giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay và chất lượng khoản vay thay vì thúc đẩy tăng trưởng tín dụng nóng.
- Hoạch định chính sách kích cầu thận trọng: Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ cần thiết lập hạn mức tăng trưởng tín dụng phù hợp cho từng ngân hàng trong giai đoạn suy thoái, chuẩn bị kỹ lưỡng các kịch bản kiểm soát rủi ro khi triển khai các gói kích thích kinh tế để hạn chế biến động vĩ mô trong tương lai.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2007 – 2018; chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Các biến số kinh tế vĩ mô đưa vào mô hình chủ yếu là tăng trưởng GDP và lạm phát, chưa xem xét sâu các chỉ tiêu về tỷ giá, biến động thị trường chứng khoán hay các cú sốc bên ngoài khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng tập dữ liệu cho toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng, kéo dài chuỗi thời gian sau năm 2018.
- Ứng dụng phương pháp Bayes để phân tích KNSL của ngân hàng trong các bối cảnh khủng hoảng phi truyền thống mới (như khủng hoảng kinh tế - y tế từ đại dịch COVID-19).
- Đưa thêm các biến số về quản trị rủi ro thanh khoản theo chuẩn mực Basel II, Basel III và mức độ số hóa ngân hàng vào mô hình ước lượng.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về ứng dụng phương pháp kinh tế lượng Bayes (thuật toán Gibbs, chuỗi MCMC, kiểm định ESS) trong nghiên cứu tài chính ngân hàng; hệ thống hóa sâu sắc lý thuyết bất ổn tài chính của Hyman Minsky.
- Ban lãnh đạo và cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTM: Tham khảo cơ sở thực nghiệm để điều hành chính sách tín dụng, cấu trúc kỳ hạn huy động - cho vay, quản trị chi phí hoạt động và kiểm soát chất lượng tài sản qua từng pha của chu kỳ kinh tế.
- Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý vĩ mô: Sử dụng làm căn cứ khoa học để thiết kế hạn mức tăng trưởng tín dụng, giám sát an toàn vi mô/vĩ mô và đánh giá độ trễ tác động khi thực thi các gói kích thích kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án lựa chọn phương pháp hồi quy tuyến tính Bayes thay vì các phương pháp truyền thống (FEM, REM, GMM)?
Phương pháp thống kê tần suất truyền thống coi các tham số tổng thể là hằng số cố định chưa biết, phụ thuộc vào giả định mẫu lớn và thường gặp khó khăn trong xử lý triệt để hiện tượng nội sinh hay tự tương quan. Phương pháp hồi quy tuyến tính Bayes coi các tham số là biến ngẫu nhiên có phân phối xác suất, kết hợp thông tin tiên nghiệm với dữ liệu quan sát để tạo ra phân phối hậu nghiệm thông qua thuật toán lấy mẫu Gibbs. Cách tiếp cận này không phụ thuộc vào kích thước mẫu lớn, áp dụng một quy tắc xác suất duy nhất, mang lại kết quả ước lượng vững, nhất quán và đáng tin cậy.
2. Vì sao giai đoạn khủng hoảng trong luận án được xác định từ năm 2007 đến năm 2011?
Khủng hoảng kinh tế thế giới bắt đầu từ năm 2007 và tạo đáy toàn cầu vào năm 2009. Tuy nhiên, tại Việt Nam, Chính phủ đã ban hành các gói kích thích kinh tế vào năm 2009. Tác dụng phụ của gói kích thích này làm tín dụng tăng trưởng nóng, hình thành bong bóng giá tài sản và đẩy lạm phát lên đỉnh điểm 18,58% vào năm 2011. Do đó, cần tính đến độ trễ tác động của chính sách; nền kinh tế Việt Nam chỉ thực sự bước qua giai đoạn bất ổn sau năm 2011.
3. Kết quả nghiên cứu chỉ ra KNSL của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn khủng hoảng (2007–2011) so với giai đoạn hậu khủng hoảng (2012–2018) như thế nào?
Cả hai phương pháp hồi quy Bayes và phương pháp đối chứng GMM hệ thống (SGMM) đều cho thấy KNSL (đo lường qua ROA và ROE) của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn khủng hoảng (2007 – 2011) đạt mức cao hơn so với giai đoạn hậu khủng hoảng (2012 – 2018). Điều này phản ánh hiệu ứng bùng nổ tín dụng ngắn hạn dưới tác động của gói kích cầu năm 2009, trước khi hệ thống phải gánh chịu hậu quả nợ xấu tăng vọt và chi phí tái cơ cấu trong giai đoạn 2012 – 2018.
4. Những yếu tố vi mô nào có chiều hướng tác động thay đổi giữa giai đoạn khủng hoảng và hậu khủng hoảng?
Trong khi các biến quy mô ($SIZE$), vốn ($CAP$), dự phòng rủi ro tín dụng ($LLP$) và dư nợ cho vay ($LOAN$) giữ nguyên chiều hướng tác động trong cả hai thời kỳ, thì các biến tài sản thanh khoản ($LIQ$), chi phí hoạt động ($COST$) và tiền gửi khách hàng ($DEP$) có sự chuyển dịch chiều hướng tác động. Cụ thể, tiền gửi khách hàng có tác động tích cực đến KNSL trong thời kỳ khủng hoảng nhưng chuyển sang tác động tiêu cực trong thời kỳ hậu khủng hoảng.
Kết luận
Luận án của tác giả Phạm Hải Nam đã giải quyết toàn diện bài toán thực nghiệm về khả năng sinh lời của 30 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2007 – 2018. Thông qua phương pháp hồi quy tuyến tính Bayes kết hợp thuật toán lấy mẫu Gibbs và chuỗi MCMC, công trình đã chứng minh sự khác biệt về KNSL cũng như sự chuyển dịch chiều hướng tác động của các yếu tố vi mô, vĩ mô giữa hai phân kỳ khủng hoảng và hậu khủng hoảng kinh tế thế giới. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính quy luật của chu kỳ kinh tế và mối quan hệ đánh đổi giữa tăng trưởng tín dụng ngắn hạn với rủi ro nợ xấu dài hạn, qua đó cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho công tác quản trị NHTM và điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước.