Kết Quả Sử Dụng Erythropoietin Trong Điều Trị Thiếu Máu Ở Bệnh Nhân Suy Thận Mạn

Chuyên khảo Kết quả sử dụng erythropoietin trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân su phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn chuyên khoa cấp II

2018

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Suy thận mạn

1.2. Sinh lý thận bình thường

1.3. Khái niệm suy thận mạn

1.4. Dịch tễ học

1.5. Nguyên nhân suy thận mạn

1.6. Chẩn đoán suy thận mạn

1.7. Tiến triển suy thận mạn và các yếu tố nguy cơ

1.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng ở bệnh nhân suy thận mạn thận nhân tạo chu kỳ

1.9. Thiếu máu và điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn

1.9.1. Khái niệm chung về thiếu máu

1.9.2. Đặc điểm thiếu máu trong suy thận mạn

1.9.3. Nguyên nhân thiếu máu

1.9.4. Hậu quả của thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn tính

1.9.5. Erythropoietin và áp dụng điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn

1.9.6. Một số nghiên cứu điều trị thiếu máu bằng erythropoietin trên bệnh nhân suy thận mạn lọc máu chu kỳ

1.9.6.1. Trên thế giới
1.9.6.2. Tại Việt Nam

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu. Chỉ tiêu nghiên cứu

2.4. Phương pháp thu thập số liệu

2.5. Các kỹ thuật, phương tiện trong nghiên cứu

2.6. Một số quy ước trong nghiên cứu

2.7. Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Kết quả điều trị thiếu máu

3.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Erythropoietin EPO và Thiếu Máu Suy Thận Mạn

Suy thận mạn (STM) là một hội chứng lâm sàng và sinh hóa tiến triển mạn tính, hậu quả của sự xơ hóa các nephron chức năng, dẫn đến giảm mức lọc cầu thận. Thiếu máu là một biến chứng phổ biến và trầm trọng trong STM, xuất hiện từ rất sớm. Nguyên nhân chính là do thận giảm hoặc không còn sản xuất Erythropoietin (EPO), chất điều hòa sự biệt hóa sản sinh dòng hồng cầu. Các yếu tố khác như thiếu sắt, suy dinh dưỡng, mất máu mạn tính cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng này. Điều trị thiếu máu trong STM là mục tiêu quan trọng, đặc biệt trong điều trị lọc máu bằng thận nhân tạo chu kỳ. Việc sử dụng Erythropoietin (EPO) đã cải thiện đáng kể tình trạng thiếu máu, giảm chỉ định và biến chứng truyền máu. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác.

1.1. Định Nghĩa và Cơ Chế Thiếu Máu Do Suy Thận Mạn

Thiếu máu trong suy thận mạn là tình trạng giảm số lượng hồng cầu hoặc hemoglobin trong máu, gây ra bởi sự suy giảm sản xuất Erythropoietin (EPO) từ thận. EPO là một hormone glycoprotein kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu. Khi chức năng thận suy giảm, sản xuất EPO giảm, dẫn đến giảm sản xuất hồng cầu và gây ra thiếu máu. Các yếu tố khác như thiếu sắt, viêm nhiễm, và giảm tuổi thọ hồng cầu cũng góp phần vào tình trạng thiếu máu này. Tình trạng thiếu máu này ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân suy thận mạn.

1.2. Vai Trò Của Erythropoietin EPO Trong Điều Trị Thiếu Máu

Erythropoietin (EPO) đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu, giúp cải thiện tình trạng thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn. Việc sử dụng Erythropoietin (EPO) tái tổ hợp (rHuEPO) đã trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn, giúp duy trì mức hemoglobin mục tiêu và giảm nhu cầu truyền máu. Tuy nhiên, việc sử dụng Erythropoietin (EPO) cần được theo dõi chặt chẽ để tránh các tác dụng phụ như tăng huyết áp và nguy cơ huyết khối. Liều dùng Erythropoietin (EPO) cần được điều chỉnh dựa trên đáp ứng của từng bệnh nhân.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Thiếu Máu ở Bệnh Nhân Suy Thận Mạn

Mặc dù Erythropoietin (EPO) đã cải thiện đáng kể việc điều trị thiếu máu, vẫn còn nhiều thách thức. Hiệu quả điều trị có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng bệnh lý STM, nhiễm trùng, nguồn nước, liều chạy thận, tình trạng dinh dưỡng, và đặc biệt là tình trạng thiếu sắt. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu. Ngoài ra, việc sử dụng Erythropoietin (EPO) cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như tăng huyết áp, huyết khối, và kháng Erythropoietin (EPO), đòi hỏi sự theo dõi và quản lý chặt chẽ.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Điều Trị Erythropoietin EPO

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị Erythropoietin (EPO)bệnh nhân suy thận mạn, bao gồm tình trạng thiếu sắt, viêm nhiễm, suy dinh dưỡng, và các bệnh lý đi kèm. Thiếu sắt là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây giảm đáp ứng với Erythropoietin (EPO). Viêm nhiễm có thể ức chế sản xuất hồng cầu và làm giảm hiệu quả của Erythropoietin (EPO). Suy dinh dưỡng có thể làm giảm khả năng sản xuất hồng cầu của tủy xương. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu.

2.2. Tác Dụng Phụ và Biến Chứng Của Erythropoietin EPO

Việc sử dụng Erythropoietin (EPO) có thể gây ra một số tác dụng phụ và biến chứng, bao gồm tăng huyết áp, huyết khối, và kháng Erythropoietin (EPO). Tăng huyết áp là một trong những tác dụng phụ thường gặp nhất, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp. Huyết khối có thể xảy ra do tăng độ nhớt máu và tăng hoạt hóa tiểu cầu. Kháng Erythropoietin (EPO) là tình trạng bệnh nhân không đáp ứng với Erythropoietin (EPO), đòi hỏi phải tăng liều hoặc sử dụng các phương pháp điều trị khác. Cần theo dõi sát sao để phát hiện và xử lý kịp thời các tác dụng phụ này.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Erythropoietin EPO

Đánh giá hiệu quả điều trị Erythropoietin (EPO) là rất quan trọng để đảm bảo đạt được mục tiêu điều trị và giảm thiểu các tác dụng phụ. Các chỉ số chính để đánh giá bao gồm nồng độ Hemoglobin (Hb), Ferritin, và TSAT (Transferrin Saturation). Nồng độ Hb là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả điều trị thiếu máu. Ferritin và TSAT là các chỉ số đánh giá tình trạng sắt, giúp xác định xem bệnh nhân có bị thiếu sắt hay không. Ngoài ra, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cũng là một yếu tố quan trọng cần được đánh giá.

3.1. Theo Dõi Nồng Độ Hemoglobin Hb Trong Quá Trình Điều Trị

Theo dõi nồng độ Hemoglobin (Hb) là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả điều trị Erythropoietin (EPO). Mục tiêu là duy trì nồng độ Hemoglobin (Hb) trong khoảng mục tiêu (thường là 10-12 g/dL) để cải thiện các triệu chứng thiếu máu và giảm nguy cơ biến chứng. Cần theo dõi định kỳ nồng độ Hemoglobin (Hb) và điều chỉnh liều Erythropoietin (EPO) để đạt được và duy trì mục tiêu này. Việc theo dõi quá sát sao cũng giúp phát hiện sớm các vấn đề như kháng Erythropoietin (EPO).

3.2. Đánh Giá Tình Trạng Sắt Ferritin TSAT Để Tối Ưu Hóa Điều Trị

Đánh giá tình trạng sắt thông qua các chỉ số FerritinTSAT (Transferrin Saturation) là rất quan trọng để tối ưu hóa điều trị Erythropoietin (EPO). Thiếu sắt là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây giảm đáp ứng với Erythropoietin (EPO). Nếu bệnh nhân bị thiếu sắt, cần bổ sung sắt để cải thiện hiệu quả điều trị Erythropoietin (EPO). Mục tiêu là duy trì FerritinTSAT trong khoảng mục tiêu để đảm bảo có đủ sắt cho quá trình sản xuất hồng cầu. Bổ sung sắt có thể bằng đường uống hoặc đường tĩnh mạch, tùy thuộc vào mức độ thiếu sắt và khả năng hấp thu của bệnh nhân.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Sử Dụng Erythropoietin EPO Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã đánh giá kết quả sử dụng Erythropoietin (EPO) trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn được lọc máu chu kỳ. Kết quả cho thấy Erythropoietin (EPO) có hiệu quả trong việc cải thiện nồng độ Hemoglobin (Hb) và giảm nhu cầu truyền máu. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi, giới tính, tình trạng dinh dưỡng, và thời gian lọc máu. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc kiểm soát tốt tình trạng sắt và dinh dưỡng có thể cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị Erythropoietin (EPO).

4.1. Đặc Điểm Thiếu Máu Của Bệnh Nhân Suy Thận Mạn Nghiên Cứu

Nghiên cứu tại Thái Nguyên cho thấy bệnh nhân suy thận mạn có đặc điểm thiếu máu như giảm nồng độ Hemoglobin (Hb), giảm thể tích trung bình hồng cầu (MCV), và giảm lượng huyết sắc tố trung bình hồng cầu (MCH). Tình trạng thiếu máu này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, khó thở, và giảm khả năng hoạt động thể chất. Việc điều trị thiếu máu là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ biến chứng.

4.2. Phân Tích Kết Quả Điều Trị Thiếu Máu Bằng Erythropoietin EPO

Phân tích kết quả điều trị Erythropoietin (EPO) tại Thái Nguyên cho thấy Erythropoietin (EPO) có hiệu quả trong việc cải thiện nồng độ Hemoglobin (Hb) và giảm nhu cầu truyền máu. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi, giới tính, tình trạng dinh dưỡng, và thời gian lọc máu. Việc kiểm soát tốt tình trạng sắt và dinh dưỡng có thể cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị Erythropoietin (EPO). Cần có phác đồ điều trị cá nhân hóa để đạt hiệu quả cao nhất.

V. Hướng Dẫn Điều Trị Thiếu Máu Do Suy Thận Mạn Hiệu Quả Nhất

Để điều trị thiếu máu do suy thận mạn hiệu quả, cần có một phác đồ toàn diện bao gồm sử dụng Erythropoietin (EPO), bổ sung sắt, và kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Việc theo dõi chặt chẽ nồng độ Hemoglobin (Hb), Ferritin, và TSAT là rất quan trọng để điều chỉnh liều Erythropoietin (EPO) và bổ sung sắt phù hợp. Ngoài ra, cần chú trọng đến chế độ dinh dưỡng và kiểm soát các bệnh lý đi kèm để tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

5.1. Phác Đồ Điều Trị Thiếu Máu Toàn Diện Cho Bệnh Nhân Suy Thận Mạn

Phác đồ điều trị thiếu máu toàn diện cho bệnh nhân suy thận mạn bao gồm sử dụng Erythropoietin (EPO), bổ sung sắt, và kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Erythropoietin (EPO) được sử dụng để kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu. Sắt được bổ sung để đảm bảo có đủ nguyên liệu cho quá trình sản xuất hồng cầu. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị như viêm nhiễm, suy dinh dưỡng, và các bệnh lý đi kèm cần được kiểm soát để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, điều dưỡng, và bệnh nhân để đạt được mục tiêu điều trị.

5.2. Tối Ưu Hóa Liều Dùng Erythropoietin EPO và Bổ Sung Sắt

Tối ưu hóa liều dùng Erythropoietin (EPO) và bổ sung sắt là rất quan trọng để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu và giảm thiểu các tác dụng phụ. Liều Erythropoietin (EPO) cần được điều chỉnh dựa trên đáp ứng của từng bệnh nhân, với mục tiêu duy trì nồng độ Hemoglobin (Hb) trong khoảng mục tiêu. Sắt cần được bổ sung khi bệnh nhân bị thiếu sắt, với liều lượng và đường dùng tùy thuộc vào mức độ thiếu sắt và khả năng hấp thu của bệnh nhân. Cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số Hemoglobin (Hb), Ferritin, và TSAT để điều chỉnh liều Erythropoietin (EPO) và bổ sung sắt phù hợp.

VI. Tương Lai Của Điều Trị Thiếu Máu ở Bệnh Nhân Suy Thận Mạn

Trong tương lai, việc điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn sẽ tiếp tục được cải thiện với sự ra đời của các loại thuốc mới và các phương pháp điều trị tiên tiến. Các thuốc kích thích tạo máu thế hệ mới có thời gian tác dụng dài hơn và ít gây ra các tác dụng phụ hơn. Các phương pháp điều trị gen và tế bào gốc có thể mang lại hy vọng cho những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị hiện tại. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và các biện pháp cá nhân hóa điều trị sẽ tiếp tục được đẩy mạnh.

6.1. Các Phương Pháp Điều Trị Thiếu Máu Tiên Tiến Trong Tương Lai

Trong tương lai, các phương pháp điều trị thiếu máu tiên tiến có thể bao gồm các thuốc kích thích tạo máu thế hệ mới, các phương pháp điều trị gen và tế bào gốc, và các biện pháp cá nhân hóa điều trị. Các thuốc kích thích tạo máu thế hệ mới có thời gian tác dụng dài hơn và ít gây ra các tác dụng phụ hơn. Các phương pháp điều trị gen và tế bào gốc có thể mang lại hy vọng cho những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị hiện tại. Các biện pháp cá nhân hóa điều trị sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu các tác dụng phụ.

6.2. Nghiên Cứu Về Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Điều Trị Thiếu Máu

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn sẽ tiếp tục được đẩy mạnh trong tương lai. Các nghiên cứu này sẽ giúp xác định các yếu tố di truyền, môi trường, và lối sống ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, từ đó phát triển các biện pháp cá nhân hóa điều trị. Nghiên cứu về các cơ chế bệnh sinh của thiếu máu và các phương pháp điều trị mới cũng sẽ được ưu tiên để cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

04/06/2025
Kết quả sử dụng erythropoietin trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn được lọc máu chu kỳ tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Suy thận mạn 1. Sinh lý thận bình thường Bình thường cơ thể mỗi người có hai quả thận nằm sau phúc mạc, dọc theo hai bên cột sống. Ở người trưởng thành, thận chỉ chiếm 0,5% trọng lượng cơ thể nhưng hoạt động của thận lại rất mạnh: hàng ngày thận lọc khoảng 1000 lít đến 1500 lít huyết tương và sử dụng 8% – 10% lượng O2 của cơ thể.

Đơn vị cấu trúc và đơn vị chức năng của thận là nephron. Mỗi thận có chứa khoảng 1 – 1,3 triệu nephron. Mỗi nephron gồm cầu thận và hệ thống ống thận. Tại các nephron, thận thực hiện các chức năng của nó, bao gồm: - Duy trì sự hằng định của nội môi.

- Đào thải các chất cặn bã có hại hoặc không cần thiết cho cơ thể. - Điều hòa huyết áp thông qua hệ thống renin – angiotensin. - Điều hòa quá trình sản sinh hồng cầu thông qua quá trình sản xuất EPO tại các tế bào quanh ống thận. - Điều hòa chuyển hóa calcium thông qua sản xuất 1,25 – dihydroxy cholecalciferon.

- Điều hòa các chuyển hóa khác trong cơ thể thông qua các quá trình giáng hóa và phân giải một số chất như insulin, glucagon, calcitonin… 1. Khái niệm suy thận mạn STM là hậu quả chung của các bệnh mạn tính của thận, gây giảm sút từ từ số lượng nephron chức năng làm giảm dần mức lọc cầu thận. Suy thận là sự giảm mức lọc cầu thận dưới mức bình thường tương xứng với tuổi và giới. Suy thận được gọi là mạn tính khi mức lọc cầu thận 4 giảm thường xuyên, không hồi phục và là hậu quả của các bệnh thận mạn tính gây nên.

Dịch tễ học STM là tình trạng suy giảm chức năng thận mạn tính không hồi phục theo thời gian nhiều tháng, nhiều năm, do tổn thương không hồi phục về số lượng và chức năng của các nephron. Khái niệm bệnh thận mạn tính đã bao hàm cả suy thận mạn. STM được xác định khi bệnh nhân bị bệnh thận mạn có mức lọc cầu thận < 60ml/ph/1,73m2 [19]. Thận không còn đủ khả năng duy trì sự cân bằng của nội môi và sẽ dẫn đến hàng loạt các biến loạn về sinh hóa và lâm sàng của các cơ quan trong cơ thể.

Tỷ lệ STM cần lọc máu bằng thận nhân tạo chu kỳ trên thế giới tăng trung bình 7% mỗi năm, từ 426.000 bệnh nhân năm 1990 đến 3 triệu người năm 2012 [45], [71]. Theo thống kê năm 2004 số lượng bệnh nhân cần thay thế thận bằng lọc máu tăng 7% mỗi năm [75], [81]. Theo thống kê năm 2010, trên toàn thế giới ước tính có khoảng từ 4902 đến 9701 triệu người có nhu cầu cần điều trị thay thế thận nhưng có khoảng 2618 triệu người được điều trị thay thế thận [67]. Một thống kê tại Mỹ năm 2010 cho thấy tỷ lệ bệnh thận mạn trong dân số chiếm 6,3%, có 594.374 bệnh nhân bị bệnh thận mạn giai đoạn cuối (gồm 415.013 bệnh nhân lọc máu và 179.361 bệnh nhân ghép thận) [46].

Tại châu Âu, cứ 10 người lớn thì có 1 người bị bệnh thận mạn. Tỷ lệ bệnh thận mạn đang gia tăng do dân số già đi và do sự gia tăng của các bệnh rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường… [71]. Tại Việt Nam chưa có nghiên cứu nào ở quy mô toàn quốc về tỷ lệ mắc STM, mà chủ yếu là các kết quả báo cáo mang tính chất dịch tễ của một số vùng. Theo tác giả Trần Văn Chất thì tỷ lệ suy thận mạn giai đoạn cuối khoảng 0,06% – 0,81%, tỷ lệ lọc máu chiếm 7% số bệnh nhân cần điều trị thay thế thận [10].

Theo Nghiên cứu của Võ Phụng và cộng sự ở xã Phong Sơn tỉnh Thừa Thiên Huế, tỷ lệ mắc STM trong dân khoảng 0,92%, trong đó 5 STM giai đoạn cuối là 0,08% [21]. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Tuấn và cộng sự ở một số vùng thuộc tỉnh Nghệ An, tỷ lệ STM là 1,042% [32]. Nguyên nhân suy thận mạn Hầu hết các bệnh lý thận mạn tính dù khởi phát là bệnh cầu thận, bệnh ống kẽ thận hay bệnh mạch máu thận đều có thể dẫn đến STM [1], [31], [90]. Các nguyên nhân gây STM bao gồm: 1.

Suy thận mạn do viêm cầu thận mạn STM do viêm cầu thận mạn, có thể là nguyên phát hay thứ phát sau các bệnh toàn thân như lupus ban đỏ hệ thống, đái tháo đường, Henoch Scholein… Tỷ lệ STM do viêm cầu thận mạn chiếm khoảng 40% nguyên nhân của STM [1], [31], [39]. Suy thận mạn do viêm kẽ thận Bệnh viêm kẽ thận thường do dùng thuốc giảm đau nhóm NSAID (Non – Steroidal Anti – Inflammatory Drug) lâu dài đặc biệt là phenylbutazon, hoặc do tăng acid uric máu, tăng canxi máu và ứ đọng canxi ở thận…[1], [31], [39]. Suy thận mạn do viêm đài bể thận mạn STM do viêm đài bể thận mạn chiếm tỷ lệ 30% [1]. Nguyên nhân chính là do nhiễm khuẩn tiết niệu mạn tính.

Ở Việt Nam bệnh viêm đài bể thận mạn trên bệnh nhân có sỏi tiết niệu là nguyên nhân thường gặp gây STM. Suy thận mạn do bệnh mạch máu thận Bệnh lý mạch máu thận có thể mắc phải do nhiều nguyên nhân: - Xơ mạch thận lành tính hoặc ác tính. - Huyết khối vi mạch thận. - Viêm quanh động mạch dạng nút.

- Tắc tĩnh mạch thận… Các tình trạng này đều có thể dẫn tới suy thận và STM 6 1. Bệnh hệ thống và hội chứng chuyển hóa - Đái tháo đường - Các bệnh lý tạo keo: lupus, ban xuất huyết dạng thấp… Hiện nay tại các nước phát triển, nguyên nhân chính gây STM chủ yếu là các bệnh chuyển hóa (đái tháo đường) và bệnh mạch máu thận trong khi tại các nước đang phát triển nhóm nguyên nhân chính là do viêm cầu thận [93], [94]. Suy thận mạn do bệnh thận bẩm sinh, di truyền Bệnh thận bẩm sinh có thể do di truyền hoặc không do di truyền và là nguyên nhân gây STM, bao gồm: - Thận đa nang. - Loạn sản thận.

- Hội chứng Alport (viêm cầu thận có điếc). - Bệnh thận chuyển hóa (cystinose oxalose). Chẩn đoán suy thận mạn 1. Chẩn đoán xác định * Bệnh nhân được chẩn đoán bị STM dựa theo tiêu chuẩn của Hội thận học Hoa Kỳ 2012 (NKF/KDIGO – 2012) [73]: - Có các dấu hiệu tổn thương thận bao gồm: albumin niệu, hồng cầu niệu, các bất thường về điện giải do rối loạn chức năng ống thận, các bất thường được phát hiện qua khai thác tiền sử, các bất thường được phát hiện qua các phương tiện thăm dò hình ảnh).

- Và/hoặc bệnh nhân có mức lọc cầu thận < 60ml/ph/1,73m2. + Nếu thời gian kéo dài trên 3 tháng, bệnh thận mạn được xác định chẩn đoán. + Nếu thời gian không trên 3 tháng hoặc không rõ ràng, bệnh thận mạn không được xác định. Bệnh nhân có thể bị bệnh thận mạn và cần tiếp tục theo dõi.

7 * Suy thận mạn tính được chẩn đoán khi bệnh nhân bị bệnh thận mạn có mức lọc cầu thận < 60ml/ph/1,73m2 [31]. Chẩn đoán giai đoạn suy thận mạn Tổn thương thận mạn tiến triển thành bệnh thận mạn giai đoạn cuối có thể kéo dài từ 5 – 10 năm hoặc lâu hơn tùy thuộc vào sự giảm sút số lượng nephron chức năng biểu hiện bằng giảm mức lọc cầu thận. Hiện nay, các tác giả trong nước đều thống nhất chia bệnh thận mạn thành 5 giai đoạn theo Hội thận quốc gia Hoa Kỳ năm 2012 [23], [31], [73]: Bảng 1. Các giai đoạn suy thận Giai đoạn Mức lọc cầu thận (ml/ph/1,73m2) 1 ≥ 90 2 60 – 89 3a 45 – 59 3b 30 – 44 4 15 - 29 5 < 15 1.

Tiến triển suy thận mạn và các yếu tố nguy cơ 1. Tiến triển suy thận mạn Các bệnh thận mạn tính dù là bệnh lý ban đầu ở cầu thận, kẽ thận, mạch máu thận hay bệnh thận bẩm sinh, di truyền thì thường tiến triển làm mất dần chức năng thận đến khi suy thận giai đoạn cuối. Thời gian tiến triển từ khi bị bệnh thận dẫn đến suy thận giai đoạn cuối có thể nhanh hay chậm, vài tuần hoặc vài tháng đối với viêm cầu thận hình liềm ngoài mao mạch, cho đến 5 – 10 năm đối với các bệnh cầu thận nguyên phát, cũng có thể đến 15 – 20 năm sau [23]. 8 Mặt khác tiến triển của STM còn phụ thuộc vào các bệnh lý tại thận.

Dựa vào nguyên nhân dẫn đến STM có thể chia ra các mức độ tiến triển như sau: - Suy thận tiến triển rất nhanh: trong vòng 1 – 2 năm như trong trường hợp viêm cầu thận cấp tiến triển nhanh, bệnh hệ thống, vữa xơ động mạch thận ác tính. - Suy thận tiến triển nhanh: trong vòng 4 – 5 năm như trong trường hợp bệnh thận do đái tháo đường hoặc do thoái hóa dạng tinh bột tại thận (amylose thận). - Suy thận tiến triển chậm: trong vòng 10-30 năm như trong trường hợp viêm cầu thận mạn tiên phát, bệnh thận đa nang, viêm thận mạn, viêm bể thận mạn, dị dạng đường tiết niệu hoặc xơ vữa động mạch thận lành tính. Các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến tiến triển suy thận mạn - Giới tính: theo nhiều nghiên cứu nam giới tiến triển bệnh thận nhanh hơn nữ giới [31].

- Yếu tố chủng tộc: người da đen có nguy cơ suy thận cao hơn người da trắng [66]. - Yếu tố di truyền: khi mới sinh số lượng nephron của mỗi người trung bình khoảng 2 triệu nephron và không tăng lên trong suốt cuộc đời. Những trẻ sinh ra có trọng lượng thấp dưới 2,5kg, sinh thiếu tháng, mẹ dùng một số thuốc có thể gây độc cho thận, mẹ mắc một số bệnh như đái tháo đường, tiền sản giật trong thời gian mang thai, mẹ dùng nhiều thuốc lá sẽ có nguy cơ giảm số lượng nephron. Chính vì tình trạng có ít nephron cho nên thận sẽ dễ nhạy cảm với các tác nhân gây bệnh và do đó nguy cơ thận bị tổn thương cao hơn những trẻ bình thường khác [31].

- Các nguyên nhân gây bệnh thận mạn vẫn còn tồn tại: bệnh đái tháo đường, bệnh lupus ban đỏ hệ thống, sỏi đường tiết niệu, viêm thận bể thận mạn, u tuyến tiền liệt… [19]. 9 - Tăng huyết áp: tăng huyết áp vừa là hậu quả vừa là nguyên nhân gây bệnh thận mạn. Có tới 80% số bệnh nhân bệnh thận giai đoạn cuối có tăng huyết áp. Nếu tăng huyết áp không được kiểm soát sẽ làm bệnh thận mạn tiến triển nhanh hơn đến bệnh thận mạn giai đoạn cuối [44].

- Nhiễm khuẩn: bất kỳ nhiễm khuẩn ở cơ quan nào như viêm amydal, viêm phổi, nhiễm virus cấp… đều có thể gây đợt bột phát suy sụp chức năng thận [94].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Kết Quả Sử Dụng Erythropoietin Trong Điều Trị Thiếu Máu Ở Bệnh Nhân Suy Thận Mạn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của erythropoietin trong việc điều trị tình trạng thiếu máu ở bệnh nhân mắc suy thận mạn. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ cơ chế hoạt động của erythropoietin mà còn phân tích các kết quả lâm sàng, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về lợi ích của việc sử dụng thuốc này trong điều trị. Bài viết mang lại thông tin quý giá cho các bác sĩ và chuyên gia y tế, đồng thời mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan, hãy tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu hiệu quả kết hợp dẫn lưu và sử dụng alteplase não thất trong điều trị chảy máu não thất có giãn não thất cấp, nơi bạn có thể khám phá thêm về các phương pháp điều trị khác trong lĩnh vực y tế. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu hiệu quả giảm đau đường ngoài màng cứng ngực do bệnh nhân tự điều khiển bằng ropivacain kết hợp với fentanyl sau phẫu thuật mở vùng bụng cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về các phương pháp giảm đau hiệu quả sau phẫu thuật. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Đánh giá việc sử dụng nhóm thuốc ức chế bơm proton trong dự phòng loét tiêu hóa do stress tại một bệnh viện tuyến trung ương để hiểu rõ hơn về các biện pháp phòng ngừa trong điều trị bệnh lý tiêu hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề y tế hiện nay.