Kết Quả Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Toàn Phần Không Xi Măng Tại Bệnh Viện C Thái Nguyên

Chuyên khảo y tế phân tích Kết quả phẫu thuật thay khớp háng toàn phần không xi măng tại bệnh viện c thái nguyên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa

2020

106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý khớp háng

1.2. Một số nghiên cứu về phẫu thuật thay khớp háng

1.3. Một vài nét về thay khớp háng nhân tạo

1.4. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.4. Phương pháp thu thập số liệu. Sai số và biện pháp khống chế sai số

2.5. Phân tích và xử lý số liệu

2.6. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

3.2. Kết quả sau phẫu thuật

3.3. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

4.2. Kết quả sau phẫu thuật

4.3. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị phẫu thuật

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Toàn Phần Hiện Nay

Khớp háng là một trong những khớp lớn nhất và quan trọng nhất của cơ thể, chịu trách nhiệm chịu tải trọng lớn và cho phép thực hiện nhiều hoạt động hàng ngày. Các tổn thương khớp háng do nhiều nguyên nhân như thoái hóa, hoại tử chỏm xương đùi, hoặc gãy xương, có thể gây đau đớn và hạn chế vận động nghiêm trọng. Khi các phương pháp điều trị bảo tồn không còn hiệu quả, phẫu thuật thay khớp háng toàn phần (TKHTP) trở thành một lựa chọn tối ưu. Phẫu thuật này bao gồm việc thay thế các bề mặt khớp bị tổn thương bằng các bộ phận nhân tạo, giúp giảm đau, cải thiện chức năng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Bệnh viện C Thái Nguyên đã triển khai kỹ thuật này từ năm 2014, góp phần đáp ứng nhu cầu điều trị của người dân địa phương và các vùng lân cận. Nghiên cứu này tập trung đánh giá kết quả phẫu thuật tại bệnh viện, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của ca phẫu thuật.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Toàn Phần

Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần đã trải qua một quá trình phát triển dài, từ những thử nghiệm ban đầu với ngà voi đến các khớp kim loại và nhựa hiện đại. Charnley đã tạo ra một bước ngoặt lớn với việc sử dụng nhựa HDPE và xi măng để cố định khớp nhân tạo. Ngày nay, xu hướng sử dụng khớp háng không xi măng ngày càng phổ biến do những ưu điểm vượt trội. Tại Việt Nam, ca phẫu thuật TKHTP đầu tiên được thực hiện vào năm 1973. Kỹ thuật này ngày càng được hoàn thiện và áp dụng rộng rãi tại nhiều bệnh viện trên cả nước. Theo tài liệu, Trần Ngọc Ninh là người đầu tiên thực hiện phẫu thuật TKHTP năm 1973 cho bệnh nhân bị cứng khớp háng do viêm cột sống dính khớp.

1.2. Các Loại Khớp Háng Nhân Tạo Phổ Biến Hiện Nay

Hiện nay, có hai loại phẫu thuật thay khớp háng toàn phần: loại sử dụng xi măng để cố định và loại không sử dụng xi măng. Khớp háng không xi măng ngày càng được ưa chuộng vì có nhiều ưu điểm hơn, đặc biệt là khả năng tích hợp sinh học tốt hơn với xương. Các vật liệu chế tạo khớp háng nhân tạo cũng không ngừng được cải tiến để tăng độ bền và giảm thiểu mài mòn. Việc lựa chọn loại khớp háng phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, mức độ hoạt động và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

II. Thách Thức Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Thay Khớp Háng

Mặc dù phẫu thuật thay khớp háng mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tiềm ẩn những rủi ro và biến chứng nhất định. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm nhiễm trùng, trật khớp, lỏng khớp, tổn thương thần kinh và mạch máu, hoặc hình thành cục máu đông. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng để đảm bảo kết quả phẫu thuật tốt nhất. Ngoài ra, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của bác sĩ về chăm sóc sau phẫu thuậtvật lý trị liệu để phục hồi chức năng khớp háng một cách tối ưu. Theo tài liệu, các bệnh nhân được thay khớp háng thường có tổn thương phức tạp tại khớp và có nhiều bệnh lý đi kèm.

2.1. Các Biến Chứng Sớm Sau Phẫu Thuật Thay Khớp Háng

Các biến chứng sau phẫu thuật thay khớp háng có thể xảy ra sớm trong giai đoạn hậu phẫu. Nhiễm trùng vết mổ là một trong những biến chứng đáng lo ngại nhất, có thể dẫn đến phải phẫu thuật lại để loại bỏ khớp nhân tạo bị nhiễm trùng. Trật khớp cũng là một biến chứng thường gặp, đặc biệt trong những tháng đầu sau phẫu thuật. Các biện pháp phòng ngừa như sử dụng nẹp cố định và tuân thủ các tư thế vận động đúng cách có thể giúp giảm nguy cơ trật khớp.

2.2. Các Biến Chứng Muộn Và Tuổi Thọ Khớp Háng Nhân Tạo

Các biến chứng sau phẫu thuật thay khớp háng cũng có thể xảy ra muộn sau nhiều năm. Lỏng khớp là một biến chứng thường gặp, do sự mài mòn của các bộ phận khớp nhân tạo hoặc do sự suy yếu của xương xung quanh khớp. Tuổi thọ của khớp háng nhân tạo phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại khớp, mức độ hoạt động của bệnh nhân và kỹ thuật phẫu thuật. Theo thời gian, khớp háng nhân tạo có thể cần phải được thay thế bằng một ca phẫu thuật khác.

III. Phương Pháp Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Thay Khớp Háng

Để đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng, các bác sĩ sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm đánh giá lâm sàng, chụp X-quang và sử dụng các thang điểm chức năng. Đánh giá lâm sàng bao gồm kiểm tra tầm vận động, sức mạnh cơ và mức độ đau của bệnh nhân. Chụp X-quang giúp đánh giá vị trí và sự ổn định của khớp nhân tạo. Các thang điểm chức năng, như thang điểm Harris Hip Score, giúp định lượng mức độ cải thiện chức năng khớp háng sau phẫu thuật. Nghiên cứu này sử dụng thang điểm Harris để đánh giá kết quả phẫu thuật tại Bệnh viện C Thái Nguyên.

3.1. Thang Điểm Harris Hip Score HHS Trong Đánh Giá

Thang điểm Harris Hip Score (HHS) là một công cụ đánh giá chức năng khớp háng được sử dụng rộng rãi. Thang điểm này bao gồm các yếu tố như đau, chức năng, biến dạng và tầm vận động. Điểm số HHS càng cao cho thấy chức năng khớp háng càng tốt. Thang điểm này giúp các bác sĩ theo dõi sự tiến triển của bệnh nhân sau phẫu thuật thay khớp háng và so sánh kết quả phẫu thuật giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau.

3.2. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Hình Ảnh Hỗ Trợ Đánh Giá

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng. Chụp X-quang giúp đánh giá vị trí và sự ổn định của khớp nhân tạo, cũng như phát hiện các dấu hiệu của lỏng khớp hoặc nhiễm trùng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nâng cao hơn, như chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI), có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về tình trạng xương và mô mềm xung quanh khớp.

IV. Kết Quả Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Tại Bệnh Viện C Thái Nguyên

Nghiên cứu tại Bệnh viện C Thái Nguyên đã đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng toàn phần không xi măng từ tháng 1 năm 2018 đến tháng 6 năm 2020. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công của phẫu thuật là khá cao, với phần lớn bệnh nhân cải thiện đáng kể về chức năng khớp háng và giảm đau. Tuy nhiên, vẫn còn một số trường hợp gặp biến chứng hoặc thời gian phục hồi kéo dài. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật, như tuổi tác, giới tính, tình trạng sức khỏe và kỹ thuật phẫu thuật.

4.1. Đánh Giá Chung Về Tỷ Lệ Thành Công Và Biến Chứng

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công của phẫu thuật thay khớp háng tại Bệnh viện C Thái Nguyên là tương đương với các trung tâm phẫu thuật lớn khác trong nước. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục cải thiện kỹ thuật phẫu thuật và chăm sóc sau phẫu thuật để giảm thiểu tỷ lệ biến chứng và nâng cao kết quả phẫu thuật.

4.2. So Sánh Kết Quả Phẫu Thuật Theo Các Yếu Tố Bệnh Nhân

Nghiên cứu cũng so sánh kết quả phẫu thuật theo các yếu tố bệnh nhân, như tuổi tác, giới tính, tình trạng sức khỏe và nguyên nhân gây tổn thương khớp háng. Kết quả cho thấy một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật, như tuổi cao, bệnh lý nền và mức độ tổn thương khớp háng ban đầu.

V. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phẫu Thuật Thay Khớp Háng

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật thay khớp háng, bao gồm yếu tố liên quan đến bệnh nhân, yếu tố liên quan đến phẫu thuật và yếu tố liên quan đến chăm sóc sau phẫu thuật. Các yếu tố liên quan đến bệnh nhân bao gồm tuổi tác, giới tính, tình trạng sức khỏe, mức độ hoạt động và tuân thủ điều trị. Các yếu tố liên quan đến phẫu thuật bao gồm kỹ thuật phẫu thuật, loại khớp háng nhân tạo và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Các yếu tố liên quan đến chăm sóc sau phẫu thuật bao gồm vật lý trị liệu, dinh dưỡng và tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Vật Lý Trị Liệu Sau Thay Khớp Háng

Vật lý trị liệu sau thay khớp háng đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng khớp háng và giúp bệnh nhân trở lại cuộc sống bình thường. Các bài tập vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ, cải thiện tầm vận động và giảm đau. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu để đạt được kết quả phục hồi tốt nhất.

5.2. Chế Độ Dinh Dưỡng Và Sinh Hoạt Sau Phẫu Thuật

Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt hợp lý cũng rất quan trọng sau phẫu thuật thay khớp háng. Bệnh nhân cần ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng để hỗ trợ quá trình lành thương và phục hồi sức khỏe. Tránh các hoạt động quá sức và tuân thủ các tư thế vận động đúng cách để tránh trật khớp hoặc các biến chứng khác.

VI. Kinh Nghiệm Thay Khớp Háng Tại Bệnh Viện C Thái Nguyên

Việc chia sẻ kinh nghiệm thay khớp háng tại Bệnh viện C Thái Nguyên có thể giúp những bệnh nhân khác có thêm thông tin và sự chuẩn bị tốt hơn trước khi quyết định phẫu thuật. Bệnh nhân nên tìm hiểu kỹ về quy trình phẫu thuật, các rủi ro và biến chứng có thể xảy ra, cũng như các biện pháp phòng ngừa và chăm sóc sau phẫu thuật. Trao đổi với bác sĩ và những bệnh nhân đã từng trải qua phẫu thuật có thể giúp bệnh nhân có thêm sự tự tin và an tâm.

6.1. Chia Sẻ Từ Bệnh Nhân Đã Phẫu Thuật Thành Công

Những chia sẻ từ bệnh nhân đã phẫu thuật thay khớp háng thành công tại Bệnh viện C Thái Nguyên có thể mang lại hy vọng và động lực cho những bệnh nhân khác. Những câu chuyện về sự cải thiện chức năng khớp háng, giảm đau và trở lại cuộc sống bình thường có thể giúp bệnh nhân có thêm niềm tin vào kết quả phẫu thuật.

6.2. Lời Khuyên Từ Bác Sĩ Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Giỏi

Lời khuyên từ các bác sĩ phẫu thuật thay khớp háng giỏi tại Bệnh viện C Thái Nguyên có thể giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về quy trình phẫu thuật, các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật và các biện pháp phòng ngừa biến chứng. Bác sĩ cũng có thể cung cấp thông tin về các loại khớp háng nhân tạo khác nhau và giúp bệnh nhân lựa chọn loại khớp phù hợp nhất.

04/06/2025
Kết quả phẫu thuật thay khớp háng toàn phần không xi măng tại bệnh viện c thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Khớp háng là một khớp lớn nhất trong cơ thể, đồng thời cũng là khớp chịu tải lớn nhất, khớp háng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của con người. Có nhiều nguyên nhân gây tổn thương khớp háng. Bên cạnh những tổn thương như gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối, sai khớp háng…Khớp háng còn bị tổn thương do các bệnh lí như thoái hóa khớp háng, hoại tử chỏm xương đùi, lao khớp háng,. Với mỗi loại bệnh lý gây thoái hóa khớp háng đều có những phương pháp điều trị khác nhau để làm giảm đau, ngăn ngừa sự thoái hóa và biến dạng, nhằm trả lại chức năng khớp háng.

Thoái hóa khớp háng ở giai đoạn cuối mà điều trị nội khoa, vật lí trị liệu hay phẫu thuật chỉnh hình không có kết quả hoặc những bệnh nhân có độ tuổi quá cao bị gãy ổ cối, cổ giải phẫu, chỏm xương đùi di lệch lớn phức tạp, việc điều trị bảo tồn khó khăn thì việc phẫu thuật thay khớp háng toàn phần là chỉ định rất tốt cho những trường hợp này [6], [15]. Thay khớp háng toàn phần (TKHTP) đã được thực hiện từ những năm 1965, đây là phẫu thuật nhằm lấy bỏ toàn bộ phần sụn và xương dưới sụn bị tổn thương tại ổ cối, chỏm xương đùi, sau đó thay bằng khớp nhân tạo toàn phần gồm: ổ cối nhân tạo, chỏm xương đùi và phần chuôi gắn vào ống tuỷ xương đùi [6], [7]. Ngày nay, phẫu thuật thay khớp háng toàn phần đã thực sự phát triển ở nhiều nước trên thế giới đặc biệt là các nước Âu, Mỹ [25], [26]. Nghiên cứu của Harris sử dụng khớp Charnley [32], [40], [62].

Có rất nhiều công trình nghiên cứu thay khớp háng đã được công bố [28], [35], [43], [49]. Tại Việt Nam, phẫu thuật TKHTP đã được thực hiện từ những năm 70 của thế kỷ 20, trong khoảng 15 năm gần đây phương pháp này đã được áp dụng phổ biến tại một số bệnh viện tuyến Trung ương, tuyến tỉnh trong cả nước. Song đây vẫn là một kỹ thuật khó, đòi hỏi phẫu thuật viên có tay nghề 2 và kinh nghiệm, trang thiết bị đầy đủ…. Các bệnh nhân được thay khớp háng thường có tổn thương phức tạp tại khớp và có nhiều bệnh lý đi kèm [1], [2], [3], [10],.

Hiện nay, có hai loại phẫu thuật TKHTP là: loại khi gắn cần có xi măng và loại khi gắn không cần xi măng. Xu hướng của các nước tiên tiến và ở Việt Nam đang sử dụng loại khớp không xi măng vì có nhiều ưu điểm hơn loại gắn xi măng [13]. Tại Bệnh viện C Thái Nguyên, phẫu thuật TKHTP được thực hiện từ năm 2014. Bệnh viện đang tiến hành TKHTP không xi măng là chủ yếu.

Phẫu thuật này khi triển khai đã đáp ứng được nhu cầu điều trị, đồng thời giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân và góp phần giảm tải cho tuyến trên khi phải chuyển tuyến. Tuy nhiên, tại đây từ khi triển khai TKHTP chưa có nghiên cứu nào được thực hiện. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá kết quả phẫu thuật, cũng như tìm hiểu về các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài với 2 mục tiêu: 1.

Đánh giá kết quả thay khớp háng toàn phần không xi măng từ tháng 1 năm 2018 đến tháng 6 năm 2020 tại Bệnh viện C Thái Nguyên 2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật thay khớp háng toàn phần không xi măng tại bệnh viện C Thái Nguyên 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý khớp háng Khớp háng là khớp ổ-chỏm hình cầu lớn nhất cơ thể, là nơi tiếp nối giữa đầu trên xuơng đùi với xương chậu. Cấu tạo của khớp háng bao gồm các thành phần chính: ổ cối, đầu trên xương đùi, bao khớp, dây chằng gân và các cơ, mạch máu, thần kinh bao bọc xung quanh [15].1 Cấu trúc khớp háng [4], [12] 1.

Ổ cối [4], [12], [19] Ổ cối lõm bằng 2/5 khối cầu do ba phần của xương chậu (phần chậu, phần mu, phần ngồi) và sụn viền ổ cối tạo thành. Ổ cối hướng xuống dưới ra ngoài tạo với mặt phẳng nằm ngang một góc 450 và hướng ra trước một góc 150. Bờ dưới ổ cối vát tạo thành khuyết ổ cối, là nơi xuất phát của dây chằng tròn. Phần tiếp xúc của ổ cối với chỏm gọi là diện nguyệt là lớp sụn bao bọc có cấu trúc đặc biệt cho phép độ chịu tải lớn, lớp sụn này dày khoảng 6% đường kính của chỏm và thường dày nhất ở thành 4 trên.

Có một khoảng rộng của ổ cối không có sụn khớp đó là hố dây chằng tròn, đây là giới hạn cuối để doa ổ cối. Giải phẫu ổ cối theo Netter F. Đầu trên xương đùi [4], [12], [19] Hình 1. Hình thể cổ giải phẫu xƣơng đùi theo Netter F.

[12] Đầu trên xương đùi được chia thành bốn phần bao gồm: chỏm xương đùi, cổ xương đùi, mấu chuyển lớn, mấu chuyển nhỏ (hình 1. - Chỏm xương đùi có hình cầu (khoảng 2/3 khối cầu), tư thế thẳng đứng thì chỏm hướng lên trên, vào trong và hơi ra trước. Chỏm có lớp sụn bao phủ gần kín toàn bộ, lớp sụn nơi dày nhất ở trung tâm và mỏng dần về phía cổ 5 xương đùi. Phía sau và dưới của đỉnh chỏm có một chỗ hõm không có lớp sụn bao phủ.

Đây chính là chỗ bám của dây chằng tròn, dây chằng tròn có nhiệm vụ giữ chỏm trong ổ cối. - Cổ xương đùi là phần tiếp nối giữa chỏm và khối mấu chuyển, cổ xương đùi hình trụ, nghiêng lên trên và hướng vào trong. Chiều dài của đoạn cổ xương đùi trung bình từ 30-40 mm. Ở người lớn trục của cổ xương đùi tạo với trục của thân xương đùi một góc gọi là góc nghiêng khoảng từ 125º - 130º giúp cho xương đùi hoạt động được dễ dàng (hình 1.

Góc cổ - thân [4] Cổ xương đùi là nơi tiếp giáp lực từ chỏm xuống thân xương đùi bao gồm lực tỳ nén và lực co cơ, do đó nó có cấu trúc rất đặc biệt. Cấu trúc này bao gồm hai hệ thống là hệ thống vỏ xương cứng và hệ thống bè xương. Giữa các nhóm bè xương này có vị trí không có nhóm bè nào đi qua gọi là tam giác Ward, đây chính là điểm yếu của cổ xương đùi (hình 1. Cấu trúc cổ xƣơng đùi theo Kyle R.F [12] - Mấu chuyển lớn: là nơi bám của khối cơ mông và chậu hông mấu chuyển, có hai mặt và bốn bờ.

+ Mặt trong dính vào cổ, ở phía sau là hố ngón tay, đây chính là nơi bắt đầu khoan ống tủy xương đùi để đặt chuôi khi tiến hành phẫu thuật thay khớp háng. + Mặt ngoài thì lồi, có bốn bờ là điểm bám của khối cơ xoay đùi. - Mấu chuyển bé lồi vào phía trong, phía dưới là nơi bám tận của cơ thắt lưng chậu. Mạch máu nuôi vùng cổ chỏm xương đùi [4], [15], [19] Vùng cổ chỏm xương đùi đựơc cấp máu từ ba hệ thống nuôi chính là động mạch mũ đùi ngoài, động mạch mũ đùi trong và động mạch dây chằng tròn (hình 1.

- Động mạch mũ đùi ngoài: xuất phát từ dộng mạch đùi sâu chạy vòng ra trước và ra ngoài cho các nhánh xuống, nhánh ngang và nhánh lên để nối với động mạch mũ đùi trong. - Động mạch mũ đùi trong: xuất phát từ động mạch đùi sâu chạy vòng ra sau cũng cho các nhánh trên, nhánh trước và nhánh dưới để nối với động mạch mũ đùi ngoài và đi vào cổ chỏm xương đùi. Mạch máu nuôi dƣỡng cổ-chỏm xƣơng đùi Netter F. [12] Do đặc điểm giải phẫu của hệ thống mạch máu nuôi vùng cổ chỏm xương đùi, nên khi gãy cổ xương đùi hoặc gãy chỏm thì hệ thống cấp máu cho vùng cổ chỏm dễ bị tổn thương (hình 1.

Do vậy khi gãy cổ xương đùi, đặc biệt là gãy di lệch nhiều thì khả năng liền xương rất kém, khả năng khớp giả, hoại tử chỏm và thoái hóa khớp háng là rất cao. Phân bố mạch máu nuôi dƣỡng cổ xƣơng đùi [12] 8 1. Hệ thống nối khớp [4], [15], [19] Khớp háng được giữ chắc chắn bởi hệ thống bao gồm bao khớp, dây chằng và các cơ bám xung quanh (hình 1.8) - Bao khớp là một bao sợi dày chắc bọc quanh khớp, dính từ bờ ổ cối, sụn viền và cổ xương đùi. Phía trước thì bao khớp phủ toàn bộ cổ tới đường liên mấu trước, phía sau bao khớp chỉ phủ 2/3 trong cổ xương đùi và cách mào gian mấu khoảng 1cm.

- Dây chằng khớp háng: có 2 loại dây chằng bên trong và bên ngoài + Dây chằng bên trong: còn gọi là dây chằng tròn, nhưng dây chằng này nằm ngoài bao hoạt dịch. Dây chằng này đi từ chỏm xương đùi vòng xuống dưới ổ cối, bám vào khuyết ngồi mu và dây chằng ngang. Dây chằng tròn được coi như một phần của bao khớp. + Các dây chằng ngoài bao khớp: Dây chằng chậu đùi; Dây chằng mu đùi; Dây chằng ngồi đùi.

- Bao hoạt dịch khớp: là một màng mỏng phủ mặt trong bao khớp gồm hai phần: Phần chính và phần phụ. Trong bao hoạt dịch có chứa nhầy gọi là chất dịch khớp giúp cho khớp hoạt động dễ dàng, khi thay khớp háng bao hoạt dịch hầu như không còn tiết dịch khớp. Hệ thống dây chằng của khớp háng [12] 9 1. Chức năng khớp háng [4], [15], [19] 1.

Chức năng chịu lực Khớp háng là khớp lớn nhất và cũng chịu lực tỳ nén lớn nhất cơ thể. Theo Crownishield và Harkess JW khớp háng có thể chịu tải 3,5 đến 5 lần trọng lượng cơ thể khi đứng thẳng. Vì vậy chỉ cần một lực chấn thương nhỏ cũng dẫn đến gãy xương. Thậm chí nhiều trường hợp bệnh nhân không có chấn thương nhưng xương bị thưa không chịu nổi các lực tác động của trọng lượng cơ thể khi đi lại gây gãy xương vi thể.

Trên lâm sàng những bệnh nhân này khi chụp phim X.quang hoàn toàn không thấy đường gãy xương nhưng bệnh nhân rất đau. Đây là lý do giải thích vì sao tỷ lệ thoái hóa khớp háng nói riêng và các khớp chịu tải lớn như khớp gối, khớp cổ chân ở người Châu Âu lớn hơn ở người Việt Nam. Chức năng vận động của khớp háng [5],[17] Khớp háng cho phép đùi di chuyển theo một tầm khá rộng theo ba hướng. Biên độ vận động của khớp háng tính theo chiều gấp/duỗi, dạng/khép, xoay trong/xoay ngoài.

Theo Cave và Robert Judet thì biên độ vận động bình thường ở người lớn là: - Gấp/duỗi: 1300/00/100 - Dạng/khép: 500/00/350 - Xoay trong/xoay ngoài: 400/00/350. Tầm vận động của khớp háng [22] Gấp háng từ 120° đến 125° và duỗi 10° đến 15° ở mặt phẳng đứng dọc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kết Quả Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Toàn Phần Tại Bệnh Viện C Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phẫu thuật thay khớp háng toàn phần, một phương pháp điều trị quan trọng cho những bệnh nhân gặp vấn đề về khớp háng. Tài liệu nêu rõ các kết quả đạt được sau phẫu thuật, bao gồm cải thiện chức năng vận động và giảm đau cho bệnh nhân. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn tạo điều kiện cho bệnh nhân trở lại với các hoạt động thường ngày một cách dễ dàng hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến phẫu thuật và phục hồi chức năng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ thực trạng độc lập chức năng trong sinh hoạt hằng ngày và hiệu quả phục hồi chức năng tại nhà cho người bệnh sau đột quỵ não ở thành phố thái nguyên, nơi đề cập đến phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau phẫu thuật. Ngoài ra, tài liệu Kết quả phẫu thuật điều trị gãy galeazzi tại bệnh viện trung ương thái nguyên cũng cung cấp thông tin hữu ích về các phương pháp phẫu thuật khác và kết quả của chúng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Thực trạng nhiễm khuẩn vết mổ chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện phụ sản trung ương năm 2019, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hồi phục sau phẫu thuật.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về lĩnh vực phẫu thuật mà còn mở ra nhiều khía cạnh mới để khám phá và nâng cao kiến thức của bạn.