Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Ung Thư Bàng Quang Nông Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ y tế phân tích kết quả phẫu thuật nội soi qua đường niệu đạo điều trị ung thư bàng quang nông tại bệnh viện trung, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn bác sĩ nội trú

2019

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu, mô học của bàng quang

1.2. Đặc điểm giải phẫu bệnh của ung thư bàng quang

1.3. Nguyên nhân của ung thư bàng quang

1.4. Sự tiến triển của ung thư bàng quang

1.5. Triệu chứng của ung thư bàng quang nông. Điều trị ung thư bàng quang nông

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.4. Phương pháp điều trị áp dụng trong nghiên cứu

2.5. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

2.6. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư bàng quang nông được phẫu thuật nội soi cắt u qua đường niệu đạo

3.2. Kết quả phẫu thuật nội soi qua đường niệu đạo điều trị ung thư bàng quang nông

3.3. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư bàng quang nông được phẫu thuật nội soi qua đường niệu đạo

3.4. Kết quả điều trị ung thư bàng quang nông bằng phẫu thuật nội soi qua đường niệu đạo

3.5. Một số hạn chế của đề tài nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Nội Soi TURBT Ung Thư Bàng Quang

Ung thư bàng quang nông (UTBQN) là tình trạng ung thư khu trú tại bàng quang, chưa xâm lấn lớp cơ. Giai đoạn này bao gồm Tis, Ta, và T1 theo phân loại của hiệp hội phòng chống ung thư quốc tế. Đáng chú ý, UTBQN chiếm 70-75% số ca ung thư bàng quang mới phát hiện. Theo thống kê năm 2018, thế giới ghi nhận gần 550.000 ca mắc mới, Việt Nam có 1.502 ca. Tiên lượng cho UTBQN thường khả quan, với tỷ lệ sống sau 5 năm từ 82-100%. Chẩn đoán dựa trên lâm sàng, cận lâm sàng, và tiêu chuẩn vàng là mô bệnh học. Triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với viêm bàng quang. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm giúp xác định vị trí, hình dáng, kích thước khối u.

1.1. Giải Phẫu Bàng Quang Nền Tảng Cho Phẫu Thuật Nội Soi

Bàng quang là một tạng rỗng, hình dạng và kích thước thay đổi theo lượng nước tiểu. Dung tích trung bình 250-350ml, có thể chứa đến vài lít. Bàng quang nhận nước tiểu từ thận qua niệu quản và thải ra qua niệu đạo. Mặt trong bàng quang có lớp niêm mạc màu hồng, khi rỗng thì xếp nếp. Tam giác bàng quang là vùng niêm mạc không xếp nếp, có màu đỏ hơn, với ba đỉnh là hai miệng niệu quản và miệng niệu đạo. Hiểu rõ giải phẫu bàng quang giúp phẫu thuật viên thực hiện phẫu thuật nội soi bàng quang chính xác, giảm thiểu rủi ro.

1.2. Mô Bệnh Học Ung Thư Bàng Quang Yếu Tố Quyết Định Điều Trị

Các tế bào ung thư bàng quang xuất phát từ lớp biểu mô bình thường. Ung thư biểu mô chuyển tiếp chiếm trên 90% các ca. Các loại khác bao gồm ung thư biểu mô vảy và ung thư biểu mô tuyến. Theo Allen (2013), tiên lượng của các loại ung thư này khác nhau. Ung thư biểu mô chuyển tiếp có tiên lượng tốt hơn. Ung thư biểu mô tế bào tuyến và vảy có tiên lượng xấu hơn. Việc xác định loại mô bệnh học giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị ung thư bàng quang nông phù hợp.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Ung Thư Bàng Quang Nông Hiện Nay

Mặc dù phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang qua đường niệu đạo (TURBT) là phương pháp điều trị chính, tỷ lệ tái phát vẫn còn cao. Theo Hoàng Long (2012), tỷ lệ tái phát là 46,5% và tỷ lệ xâm lấn là 11,6% trong vòng 3-48 tháng. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc cải thiện hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát cho bệnh nhân. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật và áp dụng các biện pháp điều trị bổ trợ là vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các phương pháp mới để nâng cao kết quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư bàng quang giai đoạn sớm.

2.1. Tái Phát Ung Thư Bàng Quang Nguyên Nhân và Giải Pháp

Tái phát là một vấn đề lớn sau TURBT ung thư bàng quang. Nguyên nhân có thể do sót tế bào ung thư trong quá trình phẫu thuật, hoặc do các yếu tố sinh học của khối u. Để giảm nguy cơ tái phát, cần thực hiện kỹ thuật TURBT tỉ mỉ, loại bỏ hoàn toàn khối u. Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật, như bơm hóa chất vào bàng quang, cũng giúp tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Theo dõi sau TURBT định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm tái phát và có biện pháp can thiệp kịp thời.

2.2. Biến Chứng TURBT Phòng Ngừa và Xử Trí Hiệu Quả

Mặc dù TURBT là một phẫu thuật an toàn, vẫn có thể xảy ra một số biến chứng TURBT, như chảy máu, nhiễm trùng, hoặc thủng bàng quang. Để phòng ngừa, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phẫu thuật, sử dụng trang thiết bị hiện đại, và theo dõi sát sao bệnh nhân sau mổ. Trong trường hợp xảy ra biến chứng, cần xử trí kịp thời và đúng cách để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe của bệnh nhân. Kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật TURBT giỏi tại Thái Nguyên đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu biến chứng.

III. Phương Pháp TURBT Cắt U Bàng Quang Nông Qua Nội Soi

Phẫu thuật nội soi bàng quang cắt u qua đường niệu đạo (TURBT) là phương pháp điều trị chủ yếu cho UTBQN. Phương pháp này vừa loại bỏ khối u, vừa cung cấp mẫu bệnh phẩm để làm giải phẫu bệnh, xác định giai đoạn bệnh. Bệnh nhân thường hồi phục nhanh hơn so với các phương pháp khác. Theo Trần Văn Hinh (2015), tỷ lệ tai biến trong phẫu thuật nói chung khoảng 5-10%, chủ yếu là tai biến nhẹ. Tuy nhiên, do đặc điểm hay tái phát của ung thư bàng quang, việc theo dõi và điều trị bổ trợ sau TURBT là rất quan trọng.

3.1. Quy Trình Phẫu Thuật TURBT Từng Bước Thực Hiện

Quy trình TURBT bao gồm các bước: chuẩn bị bệnh nhân, gây mê, đưa dụng cụ nội soi vào bàng quang, xác định vị trí và kích thước khối u, cắt bỏ khối u bằng dao điện, đốt cầm máu, và lấy bệnh phẩm gửi giải phẫu bệnh. Quy trình phẫu thuật TURBT cần được thực hiện tỉ mỉ, cẩn thận để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn khối u và tránh làm tổn thương các cơ quan lân cận. Bác sĩ phẫu thuật cần có kinh nghiệm và kỹ năng tốt để thực hiện phẫu thuật thành công.

3.2. Ưu Điểm Của TURBT So Với Các Phương Pháp Khác

TURBT có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị khác, như ít xâm lấn, thời gian nằm viện ngắn, hồi phục nhanh, và ít biến chứng. TURBT cũng cho phép lấy bệnh phẩm để chẩn đoán chính xác giai đoạn và loại ung thư. Tuy nhiên, TURBT cũng có nhược điểm là tỷ lệ tái phát cao. Do đó, cần kết hợp TURBT với các phương pháp điều trị bổ trợ để đạt hiệu quả tốt nhất. Đánh giá kết quả TURBT cần dựa trên nhiều yếu tố, như tỷ lệ tái phát, tỷ lệ sống thêm, và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

IV. Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi TURBT Tại Bệnh Viện Thái Nguyên

Tại khoa Ngoại Tiết niệu - Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, phương pháp TURBT đã được triển khai trên nhiều bệnh nhân UTBQN. Các bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng tương đối rõ ràng, phẫu thuật thuận lợi, hậu phẫu hồi phục nhanh. Tuy nhiên, vẫn ghi nhận trường hợp có biến chứng sau phẫu thuật, khối u tái phát trở lại. Nghiên cứu "Kết quả phẫu thuật nội soi qua đường niệu đạo điều trị ung thư bàng quang nông tại bệnh viện Trung ương Thái Nguyên" được thực hiện để đánh giá kết quả của phương pháp TURBT từ năm 2013 đến 2019.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng Bệnh Nhân Ung Thư Bàng Quang Nông

Nghiên cứu mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân UTBQN được phẫu thuật TURBT tại bệnh viện. Các đặc điểm này bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, và kết quả cận lâm sàng. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và tiên lượng bệnh chính xác hơn. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đái máu, tiểu khó, và đau vùng bụng dưới.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Ung Thư Bàng Quang Nông Bằng TURBT

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị UTBQN bằng TURBT tại bệnh viện. Các chỉ số đánh giá bao gồm tỷ lệ thành công của phẫu thuật, tỷ lệ tái phát, tỷ lệ sống thêm, và tỷ lệ biến chứng. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chất lượng điều trị UTBQN tại bệnh viện. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, như giai đoạn bệnh, loại ung thư, và phương pháp điều trị bổ trợ, cũng được phân tích.

V. Điều Trị Bổ Trợ Sau TURBT Giảm Tái Phát Ung Thư Bàng Quang

Để giảm tỷ lệ tái phát, điều trị bổ trợ sau phẫu thuật - bơm hoá chất vào bàng quang đang là biện pháp được áp dụng phổ biến. Biện pháp này giúp tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật, giảm nguy cơ tái phát và tiến triển của bệnh. Các loại hóa chất thường được sử dụng bao gồm Mitomycin C (MMC) và Bacillus Calmette-Guérin (BCG). Việc lựa chọn loại hóa chất và phác đồ điều trị phù hợp phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại ung thư, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

5.1. Vai Trò Của Hóa Chất Trong Điều Trị Ung Thư Bàng Quang

Hóa chất đóng vai trò quan trọng trong điều trị UTBQN, đặc biệt là sau phẫu thuật TURBT. Hóa chất có tác dụng tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại, giảm nguy cơ tái phát và tiến triển của bệnh. Các loại hóa chất thường được sử dụng bao gồm Mitomycin C (MMC) và Bacillus Calmette-Guérin (BCG). Việc lựa chọn loại hóa chất và phác đồ điều trị phù hợp phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại ung thư, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

5.2. Theo Dõi Sát Sao Sau Điều Trị Bổ Trợ Phát Hiện Sớm Tái Phát

Theo dõi sau TURBT và điều trị bổ trợ là rất quan trọng để phát hiện sớm tái phát và có biện pháp can thiệp kịp thời. Bệnh nhân cần được khám định kỳ, thực hiện các xét nghiệm cần thiết, và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ. Trong trường hợp phát hiện tái phát, cần có kế hoạch điều trị phù hợp, như phẫu thuật lại, hóa trị, hoặc xạ trị. Việc theo dõi sát sao và điều trị kịp thời giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

VI. Tiềm Năng và Hướng Phát Triển Phẫu Thuật Nội Soi Bàng Quang

Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư bàng quang nông ngày càng phát triển với nhiều kỹ thuật mới, hứa hẹn mang lại kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân. Các kỹ thuật như TURBT tăng cường hình ảnh (ví dụ, NBI, PDD) giúp phát hiện và loại bỏ triệt để các khối u nhỏ, giảm nguy cơ tái phát. Nghiên cứu về các phương pháp điều trị bổ trợ mới, như liệu pháp miễn dịch, cũng đang được tiến hành. Trong tương lai, phẫu thuật nội soi có thể kết hợp với các phương pháp điều trị khác để tạo ra phác đồ điều trị cá nhân hóa, phù hợp với từng bệnh nhân.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Phẫu Thuật Nội Soi Bàng Quang

Công nghệ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong phẫu thuật nội soi bàng quang. Các kỹ thuật như TURBT tăng cường hình ảnh (ví dụ, NBI, PDD) giúp phát hiện và loại bỏ triệt để các khối u nhỏ, giảm nguy cơ tái phát. Robot phẫu thuật cũng có thể được sử dụng để thực hiện các phẫu thuật phức tạp, với độ chính xác cao hơn. Việc ứng dụng công nghệ mới giúp nâng cao hiệu quả và an toàn của phẫu thuật nội soi bàng quang.

6.2. Nghiên Cứu Về Các Phương Pháp Điều Trị Ung Thư Bàng Quang

Nghiên cứu về các phương pháp điều trị UTBQN tiếp tục được tiến hành, với mục tiêu tìm ra các phương pháp mới hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn. Các phương pháp điều trị mới đang được nghiên cứu bao gồm liệu pháp miễn dịch, liệu pháp gen, và các loại thuốc nhắm trúng đích. Việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân UTBQN.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ kết quả phẫu thuật nội soi qua đường niệu đạo điều trị ung thư bàng quang nông tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu, mô học của bàng quang 1. Giải phẫu Hình thể ngoài Bàng quang là một tạng rỗng mà hình dạng, kích thước và vị trí thay đổi tùy theo lượng nước tiểu chứa bên trong nó (hình 1. Bàng quang nhận nước tiểu từ 2 thận qua 2 niệu quản rồi thải nước tiểu qua niệu đạo.

Dung tích bàng quang trung bình từ 250 ml - 350 ml, khi bàng quang căng có thể chứa tới vài lít. Bàng quang là một tạng nằm dưới phúc mạc. Bàng quang tiếp nối với hai thận bằng hai niệu quản đổ vào mặt sau dưới bàng quang cách nhau khoảng 2 - 3 cm. Lỗ niệu đạo ở dưới cùng với 2 lỗ niệu quản hợp thành tam giác bàng quang [4], [6].

Hình thể ngoài bàng quang [6] Hình thể trong Mặt trong bàng quang được phủ bởi một lớp niêm mạc màu hồng. Khi bàng quang rỗng, niêm mạc xếp nếp tạo thành nếp niêm mạc. Khi bàng quang căng các nếp niêm mạc sẽ mất đi. Có một vùng niêm mạc không bị xếp nếp và có màu đỏ hơn các nơi khác, vùng này có hình tam giác mà ba đỉnh là 2 miệng niệu quản và miệng niệu đạo Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn c 4 trong, nên được gọi là tam giác bàng quang.

Giữa 2 miệng niệu quản niêm mạc nổi gờ lên và được gọi là gờ liên niệu quản. Ở chính giữa tam giác chạy xuống lỗ niệu quản trong, có một chỗ niêm mạc gờ lên gọi là lưỡi bàng quang. Đây là mốc giải phẫu của mặt trong bàng quang để tìm 2 lỗ niệu quản trong nội soi bàng quang, xác định được tam giác bàng quang trong những trường hợp khó quan sát như bàng quang viêm, nước tiểu đục. Mạch máu Động mạch (ĐM) nuôi dưỡng cho bàng quang đều là những nhánh tách ra từ ĐM chậu trong hay từ nhánh của ĐM chậu trong gồm (hình 1.2): Động mạch bàng quang trên: là phần không bị xơ hóa của động mạch rốn cấp máu cho mặt trên và một phần mặt dưới bên của bàng quang.

Động mạch bàng quang dưới: tách ra từ động mạch bàng quang sinh dục với 4 nhánh cấp máu cho phần dưới mặt dưới bên bàng quang, tuyến tiền liệt, túi tinh, ống tinh. ĐM bàng quang trên ĐM bàng quang dưới ĐM hành dương vật ĐM thẹn trong Đám rối TM bàng quang Hình 1. Mạch máu bàng quang[6] Nhánh của động mạch trực tràng giữa: Cấp máu cho mặt sau (đáy) bàng quang. Ở nữ phần này còn được nuôi dưỡng bởi nhánh của động mạch tử cung Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn c 5 và động mạch âm đạo[4], [6].

Nhánh của động mạch thẹn trong và động mạch bịt: cấp máu cho phần trước dưới bàng quang. Các tĩnh mạch (TM) bàng quang tạo thành đám rối tĩnh mạch nằm phía trước và hai bên bàng quang rồi đổ vào tĩnh mạch chậu trong. Có 2 tĩnh mạch chạy song song ở mặt trước trên bàng quang đổ vào đám rối tĩnh mạch Santorini, là mốc để xác định bàng quang khi rỗng [4], [6]. Thần kinh Liên quan tới thần kinh của bàng quang cần chú ý dây thần kinh bịt.

Thần kinh bịt được tạo bởi nhánh trước ngành trước thần kinh thắt lưng II, III, IV đi ở bờ trong cơ thắt lưng rồi cùng động mạch bịt qua rãnh bịt và chia thành hai nhánh trước và sau kẹp lấy bờ trên cơ khép ngắn. Thần kinh bịt tách nhánh vận động cho cơ bịt ngoài, cho 3 cơ khép, cơ thon, khớp hông, khớp gối và da mặt trong đùi trên khớp gối. Đường đi của thần kinh bịt liên quan tới 2 mặt bên của bàng quang [6]. Do vậy trong phẫu thuật nội soi qua đường niệu đạo cắt u bàng quang, khi cắt u ở vị trí mặt bên (bên trong bàng quang) bằng dao điện có thể gây kích thích thần kinh co giật các cơ chi phối gây tai biến thủng bàng quang.

Nhằm hạn chế tai biến thủng bàng quang khi cắt u ở thành bên do kích thích dây thần kinh bịt, Trần Văn Hinh (2015) đưa ra một số lời khuyên về kỹ thuật: tránh để bàng quang quá căng trong quá trình cắt, giảm cường độ dòng điện, sử dụng dao cắt lưỡng cực, phong bế thần kinh cơ [9]. Mô học Cấu trúc bàng quang: Gồm bốn lớp từ sâu ra nông (hình 1.4): Lớp niêm mạc: là lớp tế bào biểu mô trung gian mỏng và nhiều mạch máu, nhất là vùng tam giác bàng quang, vùng xung quanh lỗ niệu quản và cổ bàng quang. Hình ảnh vi thể của biểu mô BQ bình thường [8] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn c 6 Lớp niêm mạc phủ mặt trong bàng quang có màu hồng nhạt, liên quan lỏng lẻo với lớp cơ nên khi bàng quang rỗng thì niêm mạc xếp nếp, nhiều trường hợp trên chẩn đoán hình ảnh nhầm hình ảnh các nếp niêm mạc này với u bàng quang, còn khi BQ căng thì các nếp niêm mạc mất đi [8]. Biểu mô BQ là biểu mô tế bào 1.

Lớp niêm mạc chuyển tiếp đường tiết niệu, nằm dựa trên 2. Lớp dưới niêm mạc màng đáy. Trên lớp niêm mạc có phủ lớp 3. Lớp cơ dọc trong chất nhầy có tác dụng ức chế sự phát triển 4.

Lớp cơ vòng của vi khuẩn. Khi phẫu thuật nội soi qua 5. Lớp cơ dọc ngoài đường niệu đạo cắt u bàng quang, lớp nhầy 6. Lớp thanh mạc biến mất tại vùng cắt, dễ gây nhiễm khuẩn Hình 1.

Cấu tạo vi thể mô học sau phẫu thuật (hình 1. thành BQ bình thường [31] Lớp dưới niêm mạc: là tổ chức liên kết lỏng lẻo, chứa nhiều mạch máu và thần kinh. Khi khối u xâm lấn qua lớp dưới niêm mạc, bệnh nhân thường xuất hiện đái máu mức độ nhiều [8], [43]. Lớp cơ: có 2 lớp cơ dọc ở trong và ngoài, 1 lớp cơ vòng ở giữa nhưng các thớ cơ giao nhau giữa các lớp nên không thể tách rời riêng rẽ các lớp này.

Lớp cơ là mốc rất quan trọng để phân biệt ung thư bàng quang đã xâm lấn hay chưa, góp phần quan trọng trong chỉ định điều trị. Trong phẫu thuật nội soi qua đường niệu đạo cắt u bàng quang, việc tổn thương lớp cơ là nguyên nhân gây ra chảy máu trong và sau phẫu thuật [3], [8]. Lớp thanh mạc (phúc mạc): chỉ che phủ mặt trên, một phần mặt dưới bên và đáy, có rất nhiều tĩnh mạch [6] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Đặc điểm giải phẫu bệnh của ung thư bàng quang 1.

Đại thể Ung thư biểu mô chuyển tiếp thể nhú: Là những u nhú được tạo bởi nhiều nếp nhú trông như những múi thuỳ, thanh mảnh và hợp nhất lại (hình dáng của các nếp gấp niêm mạc) (hình 1. Khối u có màu hồng nhạt, mật độ mềm, mủn và rất dễ chảy máu khi va chạm. Theo Hứa Văn Đức (2015), khi soi bàng quang hoặc sinh thiết cần tránh Hình 1. Hình ảnh nội soi UTBM thao tác mạnh và thô bạo gây chảy máu [8].

chuyển tiếp thể nhú [25] Ung thư biểu mô thể đặc: Là những khối u đặc sùi như hình súp lơ màu trắng ngà, tuy chắc hơn thể nhú nhưng cũng mủn và dễ chảy máu. Trên bề mặt khối u có thể thấy tổ chức mủn hoại tử hoặc lắng đọng can xi gần giống như sỏi (hình 1. Khi cắt khối u ra (hoặc cắt qua nội soi) thấy mật độ khối Hình 1. Hình ảnh nội soi u chắc mịn, đôi khi thấy hoại tử ở vùng trung UTBM thể đặc [25] tâm [8].

Ung thư tại chỗ (Carcinoma in situ): Là khối u nằm trong niêm mạc bàng quang. Loại này được nhìn thấy như một phần sẫm màu trên nền niêm mạc hồng khi soi, trên bề mặt khối u có thể vẫn thấy các tế bào hình ô bình thường của niêm mạc (hình 1. Về mặt số lượng: Có thể là một u hoặc từ hai Hình 1. Hình ảnh nội soi ung hay nhiều u, thậm chí khối u dày đặc cả lòng thư biểu mô tại chỗ [8] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn c 8 bàng quang.

Ung thư bàng quang có khoảng 70% là u nhú, 10% là u tại chỗ và 20% là u hỗn hợp [8], [45]. Vi thể Các tế bào ung thư bàng quang đều xuất phát từ lớp tế bào biểu mô bình thường của bàng quang, gồm: Ung thư biểu mô chuyển tiếp: Chiếm trên 90% ung thư bàng quang, biểu hiện bằng tăng số lớp tế bào biểu mô Hình 1. Hình ảnh vi thể của (hình 1. ung thư tế bào chuyển tiếp [45] Ung thư biểu mô vảy: Đặc trưng của ung thư tế bào vảy là có các tế bào hoá sừng, các tế bào này tập hợp thành những hình đồng tâm giống như vảy ngọc trai.

Ung thư tế bào vảy thường có sự biệt hoá tốt, rất hiếm khi di căn vùng hoặc di căn xa (hình 1. Hình ảnh vi thể của ung Ung thư biểu mô tuyến: Khác với thư biểu mô tế bào vảy [45] ung thư biểu mô tuyến đường tiêu hoá, đây là ung thư thể tạo keo, thể tế bào hình nhẫn và phần lớn chế tiết ra chất nhầy. Thể này thường biệt hoá kém và có nguy cơ phát triển xâm lấn rất cao (hình 1.Allen (2013) tiên lượng của các loại ung thư biểu mô cũng Hình 1. Hình ảnh vi thể của ung thư tế bào tuyến [45] khác nhau, trong đó ung thư biểu mô chuyển tiếp tiên lượng tốt hơn ung thư biểu mô tế bào tuyến, ung thư biểu mô Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn c 9 vảy tiên lượng xấu nhất.

Theo tác giả thì tỉ lệ sống thêm 5 năm của từng loại ung thư biểu mô tương ứng ở trên lần lượt là: 40 - 70%, 15 - 35%, 15% [45]. Nguyên nhân của ung thư bàng quang Cho đến nay, nguyên nhân gây u bàng quang vẫn chưa được chứng minh rõ ràng. Có nhiều yếu tố nguy cơ gây u bàng quang, các yếu tố nguy cơ gây ung thư bàng quang thường được nêu là: Các bệnh nghề nghiệp: Nhất là các nghề nghiệp thường xuyên phải tiếp xúc với các hóa chất độc hại như công nhân các nhà máy hoá chất, nhuộm, cao su, dầu khí, thuộc da, các tác nhân gây ung thư bao gồm: Benzidine, Beta - naphthylamine, 4 - amnodipheny. Thời gian tiềm tàng của bệnh rất lâu sau tiếp xúc từ 30 - 40 năm [29].

Hút thuốc lá: Có mối liên quan giữa thời gian và số lượng hút thuốc lá với tăng tỉ lệ mắc ung thư bàng quang, đặc biệt là thời gian hút thuốc lá kéo dài trên 20 năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Ung Thư Bàng Quang Nông Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư bàng quang nông. Nghiên cứu này không chỉ trình bày kết quả phẫu thuật mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của quy trình điều trị. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại, cũng như những lợi ích mà phương pháp này mang lại cho bệnh nhân, như giảm thiểu đau đớn và thời gian hồi phục nhanh hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực y tế và các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Kết quả chăm sóc người bệnh ung thư vòm xạ trị và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện k năm 2021, nơi cung cấp thông tin về chăm sóc bệnh nhân ung thư. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả chế độ đãi ngộ với đội ngũ y bác sĩ tại bệnh viện đa khoa tỉnh thanh hóa sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của nguồn nhân lực trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Cuối cùng, tài liệu Chất lượng nguồn nhân lực y tế tại trung tâm y tế huyện m drắk tỉnh đắk lắk cũng là một nguồn thông tin hữu ích về việc cải thiện chất lượng nhân lực trong ngành y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực y tế.