Kết Quả Nuôi Dưỡng Tĩnh Mạch Ở Trẻ Sơ Sinh Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên

Khám phá kết quả nuôi dưỡng tĩnh mạch ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2017

78
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Một số khái niệm

1.2. Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ sơ sinh

1.3. Khái niệm nuôi dưỡng tĩnh mạch

1.4. Nuôi dưỡng tĩnh mạch bổ sung (NDTM một phần)

1.5. Nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn

1.6. Các bước thực hiện nuôi dưỡng tĩnh mạch

1.7. Thành phần dịch nuôi dưỡng tĩnh mạch

1.8. Đường nuôi dưỡng tĩnh mạch

1.9. Biến chứng nuôi dưỡng tĩnh mạch

1.10. Các yếu tố liên quan đến kết quả nuôi dưỡng tĩnh mạch

1.11. Kết quả nuôi dưỡng tĩnh mạch của một số tác giả

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu: Mô tả cắt ngang

2.4. Mẫu nghiên cứu

2.5. Chỉ tiêu nghiên cứu

2.6. Định nghĩa các biến số, chỉ số nghiên cứu

2.7. Phương pháp thu thập số liệu

2.8. Phương tiện, vật liệu nghiên cứu

2.9. Phương pháp xử lý số liệu

2.10. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm trẻ sơ sinh được NDTM

3.2. Đánh giá kết quả nuôi dưỡng tĩnh mạch

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nuôi Dưỡng Tĩnh Mạch Cho Trẻ Sơ Sinh

Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng lý tưởng cho trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, trẻ không thể bú mẹ hoặc hấp thu đủ dinh dưỡng qua đường tiêu hóa. Lúc này, nuôi dưỡng tĩnh mạch (NDTM) trở thành giải pháp thiết yếu. NDTM là phương pháp cung cấp trực tiếp các chất dinh dưỡng như protein, carbohydrate, lipid, điện giải, vitamin và khoáng chất vào máu qua đường tĩnh mạch. Phương pháp này đặc biệt quan trọng đối với trẻ sơ sinh non tháng, nhẹ cân hoặc mắc các bệnh lý nặng, bệnh đường tiêu hóa. Theo WHO, tử vong ở trẻ sơ sinh chiếm tỷ lệ cao trong tổng số tử vong trẻ em dưới 5 tuổi, với nguyên nhân thường gặp là đẻ non, suy hô hấp và nhiễm trùng. NDTM đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ này bằng cách đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng cho trẻ. Nhiều nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đã chứng minh hiệu quả của NDTM trong việc cải thiện sự tăng trưởng và hỗ trợ điều trị bệnh cho trẻ sơ sinh.

1.1. Định Nghĩa và Các Loại Nuôi Dưỡng Tĩnh Mạch

Nuôi dưỡng tĩnh mạch (NDTM), hay còn gọi là dinh dưỡng ngoài ruột, là phương pháp cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu trực tiếp vào hệ tuần hoàn qua đường tĩnh mạch. Có hai loại NDTM chính: NDTM bổ sung (một phần), được sử dụng khi trẻ vẫn có thể ăn một phần qua đường tiêu hóa, và NDTM hoàn toàn, được sử dụng khi trẻ không thể ăn qua đường tiêu hóa. Việc lựa chọn loại NDTM phù hợp phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và khả năng tiêu hóa của từng trẻ sơ sinh.

1.2. Nhu Cầu Dinh Dưỡng Đặc Biệt Của Trẻ Sơ Sinh

Trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non, có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt cao để hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển nhanh chóng. Nhu cầu năng lượng, protein, lipid, vitamin và khoáng chất của trẻ sơ sinh khác biệt so với người lớn và trẻ lớn hơn. Việc cung cấp đủ và cân đối các chất dinh dưỡng này là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển tối ưu và ngăn ngừa các biến chứng liên quan đến dinh dưỡng. Theo tài liệu, nhu cầu năng lượng tối thiểu của trẻ là 50-60 kcal/kg/24 giờ.

II. Thách Thức Biến Chứng Nuôi Dưỡng Tĩnh Mạch Trẻ Sơ Sinh

Mặc dù nuôi dưỡng tĩnh mạch là một phương pháp cứu sinh cho nhiều trẻ sơ sinh, nó cũng đi kèm với những thách thức và nguy cơ biến chứng nhất định. Các biến chứng có thể liên quan đến nhiễm trùng, rối loạn chuyển hóa, tổn thương gan và các vấn đề liên quan đến catheter. Việc theo dõi chặt chẽ và quản lý cẩn thận là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng và đảm bảo an toàn cho trẻ. Bên cạnh đó, việc xác định đúng chỉ định và thời điểm bắt đầu NDTM cũng là một thách thức, đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng của các bác sĩ chuyên khoa.

2.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Khi Nuôi Dưỡng Tĩnh Mạch

Các biến chứng liên quan đến nuôi dưỡng tĩnh mạchtrẻ sơ sinh có thể bao gồm nhiễm trùng catheter, tắc nghẽn mạch máu, rối loạn điện giải, tăng đường huyết hoặc hạ đường huyết, và tổn thương gan. Việc theo dõi sát sao các chỉ số sinh hóa và lâm sàng là rất quan trọng để phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng này. Theo tài liệu, có thể tránh được hầu hết các biến chứng này bằng cách cung cấp và theo dõi hợp lý các dưỡng chất.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Nuôi Dưỡng Tĩnh Mạch

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả nuôi dưỡng tĩnh mạchtrẻ sơ sinh, bao gồm tuổi thai, cân nặng khi sinh, tình trạng bệnh lý nền, thời gian NDTM, và thành phần dịch NDTM. Việc điều chỉnh phác đồ NDTM phù hợp với từng cá nhân và theo dõi đáp ứng của trẻ là rất quan trọng để đạt được kết quả tối ưu. Cần chú ý đến các yếu tố liên quan đến kết quả nuôi dưỡng tĩnh mạch.

2.3. Phòng Ngừa Nhiễm Trùng Liên Quan Đến Catheter

Nhiễm trùng liên quan đến catheter là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của nuôi dưỡng tĩnh mạch. Để phòng ngừa nhiễm trùng, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô khuẩn khi đặt và chăm sóc catheter. Việc sử dụng catheter có tẩm kháng sinh và thay catheter định kỳ cũng có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng. Cần tránh đặt catheter tĩnh mạch trung tâm trong vài ngày vì nguy cơ nhiễm trùng tại catheter thứ phát.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Kết Quả NDTM Tại Bệnh Viện Thái Nguyên

Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên nhằm đánh giá kết quả nuôi dưỡng tĩnh mạchtrẻ sơ sinh. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang để thu thập dữ liệu về đặc điểm của trẻ sơ sinh được NDTM, phác đồ NDTM được sử dụng, và các chỉ số đánh giá kết quả NDTM. Dữ liệu được phân tích thống kê để xác định các yếu tố liên quan đến kết quả NDTM và đánh giá hiệu quả của phương pháp này trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ.

3.1. Đối Tượng và Tiêu Chí Lựa Chọn Nghiên Cứu

Đối tượng nghiên cứu là trẻ sơ sinh được nuôi dưỡng tĩnh mạch tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên trong khoảng thời gian nhất định. Tiêu chí lựa chọn bao gồm các yếu tố như tuổi thai, cân nặng khi sinh, tình trạng bệnh lý, và thời gian NDTM. Các tiêu chí loại trừ có thể bao gồm trẻ có dị tật bẩm sinh nặng hoặc các bệnh lý ảnh hưởng đến kết quả NDTM.

3.2. Các Chỉ Số Đánh Giá Kết Quả Nuôi Dưỡng Tĩnh Mạch

Các chỉ số đánh giá kết quả nuôi dưỡng tĩnh mạch bao gồm thay đổi cân nặng, chiều cao, chu vi vòng đầu, các chỉ số sinh hóa (albumin, prealbumin, protein toàn phần), và các chỉ số lâm sàng (tình trạng da, niêm mạc, khả năng dung nạp thức ăn). Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá các biến chứng liên quan đến NDTM và thời gian nằm viện của trẻ.

3.3. Phương Pháp Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án của trẻ sơ sinh được nuôi dưỡng tĩnh mạch. Các thông tin được thu thập bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử bệnh, phác đồ NDTM, các chỉ số đánh giá kết quả NDTM, và các biến chứng liên quan. Dữ liệu được nhập vào phần mềm thống kê và phân tích để đưa ra các kết luận về hiệu quả của NDTM.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tăng Cân Cải Thiện Lâm Sàng

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên cho thấy nuôi dưỡng tĩnh mạch có hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ sơ sinh. Kết quả cho thấy trẻ tăng cân đáng kể sau khi được NDTM, các chỉ số sinh hóa được cải thiện, và các triệu chứng lâm sàng giảm bớt. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố liên quan đến kết quả NDTM, giúp các bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ NDTM phù hợp với từng cá nhân.

4.1. Thay Đổi Cân Nặng Sau Nuôi Dưỡng Tĩnh Mạch

Kết quả nghiên cứu cho thấy trẻ sơ sinh được nuôi dưỡng tĩnh mạch có sự tăng cân đáng kể so với trước khi NDTM. Mức tăng cân trung bình khác nhau tùy thuộc vào tuổi thai, cân nặng khi sinh, và thời gian NDTM. Tuy nhiên, nhìn chung, NDTM giúp trẻ đạt được sự tăng trưởng cần thiết để cải thiện tình trạng sức khỏe.

4.2. Cải Thiện Các Chỉ Số Sinh Hóa Sau NDTM

Sau khi được nuôi dưỡng tĩnh mạch, các chỉ số sinh hóa của trẻ sơ sinh, như albumin, prealbumin, và protein toàn phần, có sự cải thiện đáng kể. Điều này cho thấy NDTM giúp cung cấp đủ protein và các chất dinh dưỡng cần thiết để xây dựng cơ thể và cải thiện chức năng gan.

4.3. Thay Đổi Triệu Chứng Lâm Sàng Sau NDTM

Nghiên cứu cũng cho thấy nuôi dưỡng tĩnh mạch giúp cải thiện các triệu chứng lâm sàng của trẻ sơ sinh, như tình trạng da, niêm mạc, khả năng dung nạp thức ăn, và mức độ hoạt động. Điều này cho thấy NDTM không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn giúp cải thiện chức năng của các cơ quan trong cơ thể.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kinh Nghiệm Nuôi Dưỡng Tĩnh Mạch

Nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng quan trọng về hiệu quả của nuôi dưỡng tĩnh mạch trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các phác đồ NDTM tối ưu, cải thiện chất lượng chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ sơ sinh, và giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.

5.1. Xây Dựng Phác Đồ Nuôi Dưỡng Tĩnh Mạch Tối Ưu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các bác sĩ có thể xây dựng các phác đồ nuôi dưỡng tĩnh mạch tối ưu cho trẻ sơ sinh, phù hợp với từng cá nhân và tình trạng bệnh lý. Phác đồ NDTM cần được điều chỉnh thường xuyên dựa trên đáp ứng của trẻ và các chỉ số sinh hóa.

5.2. Cải Thiện Chất Lượng Chăm Sóc Trẻ Sơ Sinh

Nghiên cứu này giúp nâng cao nhận thức của các bác sĩ và điều dưỡng về tầm quan trọng của nuôi dưỡng tĩnh mạch trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh. Việc áp dụng các phác đồ NDTM tối ưu và theo dõi chặt chẽ trẻ giúp cải thiện chất lượng chăm sóc và giảm tỷ lệ tử vong.

5.3. Chia Sẻ Kinh Nghiệm Nuôi Dưỡng Tĩnh Mạch

Kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm nuôi dưỡng tĩnh mạch tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên có thể được chia sẻ với các bệnh viện khác để nâng cao chất lượng chăm sóc trẻ sơ sinh trên toàn quốc. Việc hợp tác và trao đổi kinh nghiệm giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm tỷ lệ tử vong.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Nuôi Dưỡng Tĩnh Mạch

Nuôi dưỡng tĩnh mạch là một phương pháp quan trọng trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh nontrẻ bệnh nặng. Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã chứng minh hiệu quả của NDTM trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá các khía cạnh khác của NDTM, như ảnh hưởng đến sự phát triển lâu dài của trẻ và hiệu quả chi phí.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên cho thấy nuôi dưỡng tĩnh mạch có hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ sơ sinh. Trẻ tăng cân đáng kể, các chỉ số sinh hóa được cải thiện, và các triệu chứng lâm sàng giảm bớt.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Đề Xuất

Nghiên cứu này có một số hạn chế, như cỡ mẫu nhỏ và thiết kế mô tả cắt ngang. Cần có thêm các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế nghiên cứu mạnh mẽ hơn để khẳng định kết quả. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng lâu dài của NDTM đến sự phát triển của trẻ.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về NDTM

Các hướng nghiên cứu tương lai về nuôi dưỡng tĩnh mạch có thể bao gồm đánh giá hiệu quả của các loại dịch NDTM khác nhau, nghiên cứu các biện pháp phòng ngừa biến chứng, và đánh giá hiệu quả chi phí của NDTM. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về vai trò của NDTM trong việc hỗ trợ sự phát triển não bộ và chức năng miễn dịch của trẻ.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Một số khái niệm - Thời kỳ sơ sinh: tính từ lúc đẻ ra, cắt rốn đến khi trẻ 28 ngày sau đẻ. - Trẻ sơ sinh đủ tháng: Là trẻ được sinh ra trong khoảng từ 37 - 42 tuần (278 ± 15 ngày) [14]. - Trẻ sơ sinh non tháng: là trẻ ra đời trước thời hạn bình thường trong tử cung, có tuổi thai dưới 37 tuần và có khả năng sống được [15].

Trẻ có khả năng sống được là trẻ sinh ra sống từ 22 tuần tuổi hoặc có cân nặng ít nhất là 500 gam [14]. Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ sơ sinh 1. Nhu cầu năng lượng Ở điều kiện nhiệt độ bình thường nhu cầu năng lượng tối thiểu của trẻ là 50 - 60 kcal/kg/24 giờ [42],[ 63], [69], để tăng cân 15gam/24 giờ về mặt lý thuyết cần cung cấp thêm 40 - 60kcal/kg/24 giờ. Trong đó khoảng 50% dưới dạng lipid, 10% dưới dạng protid, 40% dưới dạng glucid [13].

Năng lượng cần thiết cho trẻ sơ sinh [13]. Nhu cầu/kg/24 giờ Đủ tháng Đẻ non Năng lượng (kcal) 100 - 140 110 – 160 Protein (g) 1,8 - 3,6 2,9 – 4 Đường (g) 3,5 - 9 4–9 Lipid (g) 3,6 - 13 8 – 22 Dịch (ml) 150 - 180 130 – 200 1.2 Nhu cầu dịch Bao gồm: dịch truyền trong catheter và dây truyền, dịch pha thuốc tiêm và các sản phẩm máu. Nhu cầu dịch trong những ngày đầu tiên của trẻ [13]. Ngày tuổi Đủ tháng ml/kg Đẻ non ml/kg 1 60 60 70 70 2 80 80 90 90 3 90 100 100 110 4 110 110 110 120 5–7 130 110 133 130 2 tuần 130 – 160 130 - 160 140 - 170 150 – 180 - Nhu cầu dịch tăng trong các trường hợp sau [13], [15]: + Chiếu đèn (+20%), nằm lồng ấp (+10%) + Đái nhiều + Giảm nhiều hơn 5% trọng lượng cơ thể/24 giờ trong hai ngày đầu và hơn 15%/24 giờ trong những ngày tiếp theo.

- Giảm 50 - 60ml/kg/24 giờ trong các trường hợp: ngạt chu sinh, suy tim, suy thận, còn ống thông động mạch. Nhu cầu protid Ở trẻ sơ sinh, các acid amin thiết yếu cho nhu cầu tăng trưởng nhiều hơn người trưởng thành. Việc cung cấp acid amin khoảng 1gam/kg/ngày đảm bảo giữ cân bằng protein, cung cấp 3gam/kg/ngày sẽ làm tăng protein [25], [65]. Hàm lượng acid amin nên bắt đầu từ 1,5 - 2,5gam/kg/ngày [15], tăng 1gam/kg/ngày đến khi đạt đến liều 3 - 4gam/kg/ngày [30], [63], [66].

Hàm lượng acid amin đạt yêu cầu với trẻ đẻ non là 3,5 - 4gam/kg/ngày [44], [45], [48]. Hàm lượng acid amin đủ yêu cầu với trẻ đủ tháng là 3gam/kg/ngày [29], [32], [47]. Nhu cầu glucose Yêu cầu cơ bản là 4 - 8mg/kg/phút [48], ở trẻ non tháng có thể từ 10 - 12mg/kg/phút, tăng dần 1 - 2mg/kg/phút đến 12mg/kg/phút (18g/kg/ngày). Tốc độ truyền glucose nên thấp hơn 18gam/kg/ngày với trẻ sơ sinh, với trẻ sơ sinh thiếu tháng nên thấp hơn 10gam/kg/ngày [15], [30].

Nhu cầu lipid Liều lipid tối đa được xác định bởi khả năng chuyển hóa nhũ tương của trẻ sơ sinh [57]. Liều khởi đầu nên là 0,5 - 1gam/kg/ngày để ngăn ngừa thiếu hụt acid béo cần thiết ở trẻ sơ sinh non tháng [45], [70], sau đó tăng dần từng đợt 0,5 - 1gam/kg/ngày cho đến khi đạt liều 3gam/kg/ngày. Ở trẻ sơ sinh liều chất béo tối đa chỉ là 3 - 3,5gam/kg/ngày [51], [28], [36]. Ở trẻ non tháng có thể dùng liều 3,5 - 4gam/kg/ngày [28], [30].

Tốc độ truyền khoảng 3gam/kg/ngày được dung nạp tốt mà không có tác dụng phụ [69]. Nhu cầu vitamin, điện giải và yếu tố vi lượng [13], [43] Nếu bệnh nhân được nuôi ăn tĩnh mạch trên 2 tuần cần bổ sung các yếu tố vi lượng và vitamin qua đường tĩnh mạch. Điện giải trong dịch truyền thay đổi theo từng trường hợp, tốt nhất là dựa theo kết quả điện giải đồ để điều chỉnh cho phù hợp: NaCl 2 - 4mmol/kg/24 giờ; KCl 1 - 3mmol/kg/24 giờ; Calci gluconat 1 - 3mmol/kg/24 giờ. Vitamin tan trong dầu (vitintra): 1ml/kg/24 giờ pha trong dung dịch lipid; vitamin tan trong nước (soluvit): 1ml/kg/24 giờ pha trong dịch truyền.

Vi lượng (inzolen): 0,5 - 1ml/kg/ngày. Khái niệm nuôi dưỡng tĩnh mạch Nuôi dưỡng tĩnh mạch hay dinh dưỡng ngoài ruột (PN - Parenteral nutrition) là đưa các chất dinh dưỡng bao gồm protein, carbonhydrat, lipid, 2 0 c 6 chất điện giải, vitamin và các yếu tố vi lượng qua đường tĩnh mạch để nuôi dưỡng cơ thể [20], [48], [36]. Nuôi ăn tĩnh mạch ở trẻ sơ sinh đòi hỏi phải đáp ứng những yêu cầu đặc biệt do những đặc điểm riêng biệt về chuyển hóa ở lứa tuổi này, nhất là ở trẻ non tháng [7]. Nuôi dưỡng tĩnh mạch bổ sung (NDTM một phần) Nuôi dưỡng tĩnh mạch bổ sung là đưa các chất dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch vào máu để nuôi dưỡng cơ thể khi trẻ ăn bằng đường miệng khó [14].

* Chỉ định: - Trẻ có cân nặng <1500gam [54]. - Trẻ  1500gam nhưng không thể ăn qua đường tiêu hóa đủ 130ml/kg/ngày sau 3 ngày [13]. - Sơ sinh đủ tháng không nhận đủ lượng dịch cần thiết trong 3 ngày đầu [59] - Dinh dưỡng qua đường miệng hoặc dinh dưỡng qua ống thông không đủ nhu cầu, đặc biệt trong suy dinh dưỡng nặng hay stress chuyển hóa nặng [3], [7]. Nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn Nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn là đưa các chất dinh dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch đảm bảo được toàn bộ việc nuôi cơ thể [13].

* Chỉ định: - Đẻ non tháng mà không nuôi dưỡng được bằng đường tiêu hóa [13]. - Trẻ đủ tháng không nuôi được bằng đường tiêu hóa [3], [56]: + Dị tật bẩm sinh đường tiêu hóa (hở thành bụng, thoát vị rốn, teo thực quản, teo ruột non, tắc ruột phân su, thoát vị hoành, hội chứng ruột ngắn…)  Suy hô hấp, nhiễm khuẩn nặng. + Đường tiêu hóa đang bị tổn thương nặng (xuất huyết tiêu hóa nặng, viêm ruột hoại tử…) + Rối loạn tiêu hóa nặng (bất dung nạp tiêu hóa nặng, nôn nhiều, bụng trướng nhiều, tiêu chảy kéo dài…). 2 0 c 7 + Bệnh lý cần phẫu thuật ngay.

+ Bệnh lý toàn thân nặng. + Không có ống thông nuôi ăn 1. Các bước thực hiện nuôi dưỡng tĩnh mạch [7], [11] (1) Dịch truyền tĩnh mạch (ml) = nhu cầu dịch (ml) - dịch pha thuốc (ml) - dịch dinh dưỡng tiêu hóa (ml) + dịch cơ thể mất khác (ml). (2) Đường truyền tĩnh mạch 1: Nhu cầu lipid + multivitamin.

(3) Đường truyền tĩnh mạch 2: nhu cầu protid, nhu cầu điện giải, khoáng chất, vi chất và nhu cầu đường. (4) Xác định năng lượng đạt được. Thành phần dịch nuôi dưỡng tĩnh mạch Các thành phần chính trong dịch nuôi dưỡng tĩnh mạch bao gồm: acid amin, glucose, lipid, chất điện giải, vitamin, yếu tố vi lượng, nước. Trong đó hợp phần cung cấp năng lượng là: acid amin, glucose, lipid; hợp phần không cung cấp năng lượng là các chất còn lại: nước, chất điện giải, vitamin và yếu tố vi lượng [72], [70].

* Protein - Protein là một phần quan trọng trong chế độ nuôi dưỡng, chúng là những chất đại phân tử được tạo ra từ 20 acid amin. Trong nuôi dưỡng tĩnh mạch, protein được truyền dưới dạng dung dịch có vai trò quan trọng trong việc cung cấp acid amin để xây dựng cơ thể, là nguồn cung cấp năng lượng khi cần thiết. Acid amin bao gồm hai nhóm: thiết yếu và không thiết yếu. Một gam protid cung cấp 4 kcalo [1], [37], [64].

- Acid amin cần thiết cho trẻ em: Một số các acid amin trở thành acid amin thiết yếu trong những điều kiện cụ thể, như: histidin trở thành acid amin thiết yếu cho quá trình tăng trưởng ở trẻ em; ở trẻ sơ sinh, tyrosine và cystein 2 0 c 8 trở thành acid amin thiết yếu trong giai đoạn nhiễm trùng, stress, suy dinh dưỡng; glutamin được xem là acid amin bán thiết yếu.[37] * Glucose Hỗ trợ nhu cầu năng lượng của trẻ sơ sinh bằng dung dịch glucose truyền tĩnh mạch là một phần quan trọng trong quá trình ổn định. Glucose là một trong những nhiên liệu hàng đầu của cơ thể [5], [20]. Glucose là nguồn năng lượng chủ yếu cho não trẻ sơ sinh và quan trọng đối với trẻ sơ sinh non tháng [57]. Glucose có nhiều chức năng trong cơ thể như: tham gia tạo hình cơ thể, bảo vệ cơ thể, nguồn năng lượng chính trong cơ thể.

Một gam glucose cung cấp khoảng 4kcal năng lượng [7], [44]. Nhu cầu năng lượng từ glucose nên chiếm 60 - 70% tổng năng lượng không protein. Khi sử dụng nhiều glucose là tăng cơ thể tăng sản xuất CO2 do quá trình oxy hóa glucose; không dung nạp được glucid và tăng đường máu [20]. Nồng độ đường truyền TM ngoại biên <12,5%, truyền TM trung tâm có thể đến 25% [1].

* Lipid Lipid có vai trò sinh lý quan trọng [74], là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng trong nuôi dưỡng tĩnh mạch trẻ sơ sinh vì chúng cung cấp một nguồn năng lượng có độ thẩm thấu thấp và hàm lượng năng lượng cao trong một đơn vị thể tích [57]. Lipid cung cấp một số acid béo cần thiết cho sự phát triển não bộ, võng mạc, hòa tan một số vitamin [24], [59]. Một gam lipid cung cấp 9kcal [7], [69]. Thiếu lipid có thể dẫn đến suy dinh dưỡng và thiếu protein [57].

Từ khi sử dụng nhũ tương lipid tĩnh mạch đã giảm thiểu sự phụ thuộc dextrose như một nguồn năng lượng chất đạm không protein và ngăn ngừa sự thiếu hụt các acid béo cần thiết [53]. Hiện nay nhũ tương lipid 20% được ưu tiên hơn nhũ tương lipid 10% vì hàm lượng phospholipid/triglyceride phù hợp với trẻ sơ sinh [23], [64]. Lipid là dung dịch đẳng trương, an toàn khi truyền TM ngoại biên. Tránh pha chung 2 0 c 9 với dung dịch khác vì dễ gây hiện tượng nhũ tương hóa gây thuyên tắc mỡ.

Tốt nhất nên truyền một đường riêng hoặc sử dụng chung đường TM với chia ba, lipid phải ở gần TM nhất nhằm hạn chế thời gian tiếp xúc với các dung dịch khác [1], [7]. * Các chất điện giải [13] Các chất điện giải đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự hằng định của áp suất thẩm thấu: K+, Mg2+, phosphate là thành phần quan trọng với dịch lỏng trong tế bào, các ion Na+, Cl-, HCO3- là hợp phần không thể thiếu được của huyết tương. Các chất điện giải trong tế bào như: kali, phosphate, magne… đặc biệt quan trọng vì nó thường liên kết với nitơ trong các mô của tế bào hoặc giúp cho sự vận chuyển glucose qua màng. * Các yếu tố vi lượng [11] Có 7 nguyên tố vi lượng cần thiết cho đời sống hàng ngày là: Zn, Cu, Fe, Cr, Mn, Iod, Se.

Các yếu tố vi lượng tuy có hàm lượng rất nhỏ nhưng lại có vai trò tối cần thiết cho cả người khỏe mạnh và người bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Kết Quả Nuôi Dưỡng Tĩnh Mạch Ở Trẻ Sơ Sinh Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và kết quả của việc nuôi dưỡng tĩnh mạch cho trẻ sơ sinh tại một bệnh viện lớn. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các phương pháp áp dụng mà còn phân tích hiệu quả và những thách thức gặp phải trong quá trình điều trị. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và điều chỉnh liều lượng dinh dưỡng để đảm bảo sức khỏe tối ưu cho trẻ sơ sinh, từ đó giúp các bác sĩ và nhân viên y tế có thêm thông tin quý giá trong công tác chăm sóc trẻ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến điều trị và chăm sóc sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu triển khai hiệu chỉnh liều vancomycin thông qua giám sát nồng độ thuốc trong máu trên bệnh nhân nhi tại bệnh viện sản nhi nghệ an, nơi cung cấp thông tin về việc điều chỉnh liều thuốc cho trẻ em. Ngoài ra, tài liệu Phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng cho trẻ em tại bệnh viện sản nhi tỉnh quảng ninh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh cho trẻ. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng phát hiện đột biến gen và kết quả điều trị cường insulin bẩm sinh ở trẻ em sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề di truyền và điều trị liên quan đến trẻ em. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực chăm sóc sức khỏe trẻ em.