Kết quả truyền oxytocin ở sản phụ có thai từ 37 đến 41 tuần ối vỡ sớm tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Nghiên cứu kết quả truyền oxytocin cho sản phụ 37-41 tuần ối vỡ sớm tại bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, cung cấp thông tin hữu ích cho y tế.

Trường đại học

Đại học Y Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa II

2018

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Truyền Oxytocin Sản Phụ Ối Vỡ Sớm

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả truyền oxytocin cho sản phụthai 37-41 tuần bị ối vỡ sớm tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Ối vỡ sớm có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và bé, bao gồm nhiễm trùng, sa dây rốn và chuyển dạ kéo dài. Việc sử dụng oxytocin để gây chuyển dạ hoặc tăng cường chuyển dạ là một phương pháp phổ biến, nhưng cần được đánh giá kỹ lưỡng về hiệu quả và an toàn. Nghiên cứu này nhằm mục đích cung cấp dữ liệu thực tế về việc sử dụng oxytocin trong trường hợp ối vỡ sớm tại một bệnh viện cụ thể, từ đó góp phần cải thiện chăm sóc sản khoa và giảm thiểu nguy cơ cho mẹ và bé. Các yếu tố như thời gian chuyển dạ, tỉ lệ sinh mổ, và sức khỏe trẻ sơ sinh sẽ được xem xét để đánh giá hiệu quả của phác đồ oxytocin.

1.1. Tầm quan trọng của Oxytocin trong sản khoa hiện đại

Trong sản khoa hiện đại, oxytocin đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát chuyển dạtăng cường các cơn co tử cung. Việc sử dụng oxytocin giúp rút ngắn thời gian chuyển dạ, đặc biệt trong các trường hợp ối vỡ sớm hoặc chuyển dạ kéo dài. Tuy nhiên, việc sử dụng oxytocin cần được thực hiện cẩn thận, tuân thủ phác đồ oxytocin và theo dõi sát sao để tránh các tác dụng phụ oxytocin không mong muốn. Nghiên cứu này sẽ làm rõ hơn về an toàn oxytocinhiệu quả của nó trong thực tế lâm sàng tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

1.2. Vấn đề ối vỡ sớm và các biến chứng tiềm ẩn

Ối vỡ sớm (OVS) là tình trạng màng ối bị vỡ trước khi chuyển dạ bắt đầu, thường xảy ra ở thai 37-41 tuần. OVS có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng ối, nhiễm trùng sơ sinh, sa dây rốn và chuyển dạ kéo dài. Việc điều trị ối vỡ sớm cần được thực hiện kịp thời và hiệu quả để giảm thiểu các nguy cơ cho mẹ và bé. Nghiên cứu này sẽ đánh giá kết quả của việc truyền oxytocin trong xử trí OVS và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả này.

II. Thách Thức Xử Trí Ối Vỡ Sớm Giải Pháp Truyền Oxytocin

Việc xử trí ối vỡ sớm đặt ra nhiều thách thức cho các bác sĩ sản khoa. Một trong những thách thức lớn nhất là quyết định thời điểm và phương pháp khởi phát chuyển dạ phù hợp. Truyền oxytocin là một lựa chọn phổ biến, nhưng cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như chỉ số Bishop, tình trạng cổ tử cung, và sức khỏe của mẹ và bé. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả của việc truyền oxytocin trong việc gây chuyển dạsản phụthai 37-41 tuần bị ối vỡ sớm, đồng thời xác định các yếu tố tiên lượng thành công và thất bại của phương pháp này. Việc so sánh oxytocin với phương pháp khác cũng sẽ được xem xét.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định truyền Oxytocin

Quyết định truyền oxytocin trong trường hợp ối vỡ sớm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chỉ số Bishop (đánh giá độ chín muồi của cổ tử cung), thời gian vỡ ối, tình trạng sức khỏe của mẹ và bé, và tiền sử sản khoa. Chỉ định oxytocin cần được đưa ra dựa trên đánh giá toàn diện và cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ. Nghiên cứu này sẽ phân tích mối liên quan giữa các yếu tố này và kết quả truyền oxytocin.

2.2. Rủi ro và biến chứng tiềm ẩn khi truyền Oxytocin

Mặc dù oxytocin là một loại thuốc hiệu quả trong việc gây chuyển dạtăng cường chuyển dạ, nó cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ oxytocinbiến chứng sản khoa, bao gồm cơn co tử cung quá mạnh, suy thai, vỡ tử cung (hiếm gặp), và hạ huyết áp. Việc theo dõi chuyển dạ sát sao và điều chỉnh liều dùng oxytocin phù hợp là rất quan trọng để giảm thiểu các nguy cơ cho mẹ và bé. Nghiên cứu này sẽ đánh giá an toàn oxytocin và xác định các yếu tố liên quan đến biến chứng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Truyền Oxytocin

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu lâm sàng để đánh giá kết quả truyền oxytocinsản phụthai 37-41 tuần bị ối vỡ sớm tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án của các sản phụ được truyền oxytocin trong khoảng thời gian từ 01/04/2017 đến 31/03/2018. Các thông tin được thu thập bao gồm đặc điểm lâm sàng của sản phụ, chỉ số Bishop trước khi truyền oxytocin, liều dùng oxytocin, thời gian chuyển dạ, tỉ lệ sinh mổ, và sức khỏe trẻ sơ sinh. Dữ liệu này sẽ được phân tích thống kê để xác định các yếu tố liên quan đến kết quả truyền oxytocin.

3.1. Đối tượng và tiêu chí lựa chọn trong nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là các sản phụthai 37-41 tuần bị ối vỡ sớm và được truyền oxytocin tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên trong khoảng thời gian nghiên cứu. Tiêu chí lựa chọn bao gồm tuổi thai, tình trạng ối vỡ, và việc sử dụng oxytocin để gây chuyển dạ hoặc tăng cường chuyển dạ. Các trường hợp có chống chỉ định với oxytocin hoặc có các bệnh lý nền nghiêm trọng sẽ bị loại khỏi nghiên cứu.

3.2. Các chỉ số đánh giá kết quả truyền Oxytocin

Kết quả truyền oxytocin được đánh giá dựa trên các chỉ số sau: thời gian chuyển dạ, tỉ lệ sinh mổ, sức khỏe trẻ sơ sinh (đánh giá bằng chỉ số Apgar), và các biến chứng sản khoa (nếu có). Thời gian chuyển dạ được tính từ khi bắt đầu truyền oxytocin đến khi sinh. Tỉ lệ sinh mổ được tính bằng số ca sinh mổ chia cho tổng số ca sinh. Sức khỏe trẻ sơ sinh được đánh giá bằng chỉ số Apgar sau 1 phút và 5 phút.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Oxytocin Đến Chuyển Dạ Sinh Mổ

Nghiên cứu cho thấy truyền oxytocin có ảnh hưởng đáng kể đến thời gian chuyển dạtỉ lệ sinh mổsản phụthai 37-41 tuần bị ối vỡ sớm tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Các sản phụ được truyền oxytocinthời gian chuyển dạ ngắn hơn so với những sản phụ không được truyền oxytocin. Tuy nhiên, tỉ lệ sinh mổ cũng có xu hướng cao hơn ở nhóm sản phụ được truyền oxytocin. Các yếu tố như chỉ số Bishop trước khi truyền oxytocin, thời gian vỡ ối, và liều dùng oxytocin có ảnh hưởng đến kết quả này.

4.1. Thời gian chuyển dạ và liều dùng Oxytocin

Phân tích cho thấy có mối tương quan giữa liều dùng oxytocinthời gian chuyển dạ. Sản phụ được truyền oxytocin với liều dùng cao hơn có xu hướng có thời gian chuyển dạ ngắn hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng liều dùng oxytocin cao cũng có thể làm tăng nguy cơ cơn co tử cung quá mạnh và suy thai. Việc điều chỉnh liều dùng oxytocin phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tối ưu và giảm thiểu nguy cơ.

4.2. Tỷ lệ sinh mổ và các yếu tố liên quan

Tỉ lệ sinh mổ ở nhóm sản phụ được truyền oxytocin cao hơn so với nhóm không được truyền oxytocin. Các yếu tố liên quan đến tỉ lệ sinh mổ bao gồm chỉ số Bishop thấp trước khi truyền oxytocin, thời gian vỡ ối kéo dài, và suy thai. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi quyết định truyền oxytocin có thể giúp giảm thiểu tỉ lệ sinh mổ.

V. Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng Kết Quả Truyền Oxytocin Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã phân tích một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả truyền oxytocinsản phụthai 37-41 tuần bị ối vỡ sớm tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Các yếu tố được xem xét bao gồm tuổi của sản phụ, số lần sinh, thời gian vỡ ối, chỉ số Bishop, và trọng lượng sơ sinh. Kết quả cho thấy chỉ số Bishopthời gian vỡ ối có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả truyền oxytocin. Sản phụchỉ số Bishop cao hơn và thời gian vỡ ối ngắn hơn có xu hướng đáp ứng tốt hơn với oxytocin.

5.1. Vai trò của chỉ số Bishop trong tiên lượng thành công

Chỉ số Bishop là một công cụ quan trọng để đánh giá độ chín muồi của cổ tử cung và tiên lượng khả năng thành công của việc gây chuyển dạ bằng oxytocin. Sản phụchỉ số Bishop cao hơn (≥6) có khả năng đáp ứng tốt hơn với oxytocin và có thời gian chuyển dạ ngắn hơn. Việc đánh giá chỉ số Bishop trước khi truyền oxytocin là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp khởi phát chuyển dạ phù hợp.

5.2. Ảnh hưởng của thời gian vỡ ối đến hiệu quả Oxytocin

Thời gian vỡ ối cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của oxytocin. Sản phụthời gian vỡ ối kéo dài (trên 24 giờ) có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn và có xu hướng đáp ứng kém hơn với oxytocin. Việc truyền oxytocin sớm sau khi ối vỡ có thể giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và tăng khả năng thành công của việc gây chuyển dạ.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Truyền Oxytocin

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về kết quả truyền oxytocinsản phụthai 37-41 tuần bị ối vỡ sớm tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Kết quả cho thấy oxytocin có thể giúp rút ngắn thời gian chuyển dạ, nhưng cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như chỉ số Bishopthời gian vỡ ối để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc phát triển các phác đồ oxytocin cá nhân hóa dựa trên đặc điểm của từng sản phụ và đánh giá hiệu quả của các phương pháp khởi phát chuyển dạ khác nhau.

6.1. Tối ưu hóa phác đồ Oxytocin dựa trên đặc điểm sản phụ

Việc phát triển các phác đồ oxytocin cá nhân hóa dựa trên đặc điểm của từng sản phụ (ví dụ: chỉ số Bishop, thời gian vỡ ối, tiền sử sản khoa) có thể giúp cải thiện hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ của việc truyền oxytocin. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố tiên lượng đáp ứng với oxytocin và phát triển các thuật toán để điều chỉnh liều dùng oxytocin phù hợp.

6.2. So sánh Oxytocin với các phương pháp khởi phát chuyển dạ khác

Cần có thêm các nghiên cứu so sánh oxytocin với phương pháp khác để khởi phát chuyển dạ (ví dụ: prostaglandin, bóng Foley) để xác định phương pháp nào là hiệu quả và an toàn nhất cho từng nhóm sản phụ. Các nghiên cứu này nên xem xét các yếu tố như thời gian chuyển dạ, tỉ lệ sinh mổ, sức khỏe trẻ sơ sinh, và chi phí để đưa ra khuyến cáo phù hợp.

04/06/2025
Kết quả truyền oxytocin ở sản phụ có thai từ 37 đến 41 tuần ối vỡ sớm tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đại cương về chuyển dạ 1. Định nghĩa chuyển dạ Chuyển dạ là quá trình sinh lý làm cho thai và phần phụ của thai được đưa ra khỏi đường sinh dục của người mẹ. Cơn co tử cung (CCTC) là động lực chính của cuộc chuyển dạ tạo nên hiện tượng xoá, mở cổ TC, thành lập đoạn dưới TC, làm thay đổi đáy chậu đồng thời đẩy thai và rau từ trong buồng TC ra ngoài [6], [34].

Các giai đoạn của cuộc chuyển dạ Quá trình chuyển dạ đẻ được chia làm 3 giai đoạn, thời gian của mỗi giai đoạn dài ngắn khác nhau. * Giai đoạn I: giai đoạn xoá mở cổ TC, tính từ khi bắt đầu chuyển dạ tới khi cổ TC mở hết. Đây là giai đoạn dài nhất của cuộc chuyển dạ, thời gian với con so là 9-18 giờ, với con rạ là 6-13 giờ. Từ trước tới nay nhiều tác giả nghiên cứu những tác động để rút ngắn cuộc chuyển dạ, chủ yếu chính là tác động rút ngắn giai đoạn này.

Giai đoạn này là kết quả của CCTC, được chia làm 2 pha: + Pha tiềm tàng: tính từ lúc bắt đầu chuyển dạ đến khi cổ TC mở 3cm, thời gian trung bình khoảng 8 giờ. + Pha tích cực: tình từ lúc cổ TC mở 3 cm đến khi cổ TC mở hết, thời gian trung bình 7 giờ. Đây là giai đoạn dài nhất và khó khăn nhất của cuộc chuyển dạ [34]. * Giai đoạn II: giai đoạn lọt và sổ thai, tính từ khi cổ TC mở hết, ngôi lọt đến khi thai sổ thai ra ngoài.

Giai đoạn này được thực hiện nhờ 2 yếu tố: CCTC và cơn co thành bụng. Thời gian của giai đoạn này ngắn hơn của giai đoạn I, thời gian từ 30 phút đến 1 giờ. 4 * Giai đoạn III: giai đoạn bong và sổ rau, bắt đầu tính từ khi thai sổ đến khi rau xuống và sổ ra ngoài, thời gian giai đoạn này cho phép kéo dài tối đa khoảng 1 giờ, trung bình 15 – 30 phút[6], [20]. Cơ chế của chuyển dạ đẻ Cho đến nay cơ chế phát sinh chuyển dạ còn chưa rõ ràng và đầy đủ tuy nhiên một số giả thuyết đã được chấp nhận.

Vai trò của Prostaglandin (PG) Các PG là những chất có thể làm thay đổi hoạt tính co bóp của cơ TC. Sự sản xuất PGF2 và PGE2 tăng dần trong quá trình thai nghén và đạt tới giá trị cao trong nước ối, màng rụng và trong cơ TC vào lúc bắt đầu của cuộc chuyển dạ. Có thể gây chuyển dạ bằng PG ở bất kỳ tuổi thai nào và sử dụng thuốc đối kháng với PG có thể làm ngừng cuộc chuyển dạ. Các PG tham gia làm chín muồi cổ TC do tác dụng lên chất collagene của cổ TC [33].

Oxytocin Người ta đã xác định được có sự tăng tiết Oxytocin ở vùng dưới đồi của não và được bài tiết vào máu nhờ tuyến yên của người mẹ trong chuyển dạ. Các đỉnh liên tiếp nhau của Oxytocin có tần số tăng lên trong quá trình chuyển dạ đẻ và đạt mức tối đa khi rặn đẻ [25]. Estrogen và Progesteron Trong quá trình thai nghén các chất Estrogen tăng lên nhiều làm tăng kích thích các sợi cơ trơn của TC và tốc độ lan truyền của hoạt động điện. Cơ TC trở nên mẫn cảm hơn với các tác nhân gây CCTC.

Estrogen làm tăng sự phát triển của lớp cơ TC và làm thuận lợi cho việc tổng hợp PG. Progesteron có tác dụng ức chế với co bóp của cơ TC. Nồng độ Progesteron giảm ở giai đoạn cuối thời kỳ thai nghén, nó làm thay đổi tỷ lệ Estrogen/Progesteron là tác nhân gây chuyển dạ [6]. Các yếu tố khác Sự căng giãn quá mức của cơ TC và sự đáp ứng với kích thích sẽ phát sinh ra chuyển dạ đẻ.

Các yếu tố thai nhi: thai vô sọ hay thiểu năng tuyến thượng thận thì thai nghén thường kéo dài, ngược lại nếu thai bị cường thượng thận sẽ đẻ non. Nhiễm khuẩn cũng là một vấn đề liên quan đến khởi phát chuyển dạ. Trong một số trường hợp vi khuẩn tiết ra men phospholipaza dẫn đến hình thành PG từ acid arachidomic có sẵn trong dịch ối gây nên chuyển dạ [35]. Động lực chính của cuộc chuyển dạ CCTC là động lực chính của cuộc chuyển dạ, nếu không có CCTC thì sẽ không có chuyển dạ.

* Đối với người mẹ: CCTC giúp thành lập đoạn dưới TC, làm xoá mở cổ TC và những thay đổi ở đáy chậu khi sổ thai. * Đối với thai nhi: CCTC tạo áp lực để đẩy thai nhi từ TC ra ngoài qua các giai đoạn: lọt, xuống, quay, sổ. * Đối với phần phụ của thai: CCTC tạo áp lực thành lập đầu ối. Sau khi sổ thai thì làm cho rau bong và đẩy rau cùng màng rau sổ ra ngoài, TC co lại thành cầu an toàn có tác dụng cầm máu sau đẻ [21].

CCTC và bất thường của CCTC trong chuyển dạ Trong chuyển dạ CCTC là động lực chính làm cho cuộc chuyển dạ tiến triển và kết thúc bằng việc sổ thai theo đường âm đạo an toàn cho mẹ và con. Vì vậy bất thường của CCTC trong chuyển dạ, có thể gây những nguy cơ cho người mẹ và thai nhi. Vì vậy việc nghiên cứu sinh lý và bệnh lý học của CCTC đã trở thành một vấn đề thời sự của sản khoa hiện nay với rất nhiều phương pháp nghiên cứu mới [46]. Đặc điểm của CCTC 6 - CCTC xuất hiện một cách tự nhiên ngoài ý muốn của thai phụ.

Điểm xuất phát của CCTC nằm ở một trong hai sừng của TC (thường là sừng phải). - CCTC có tính chất chu kỳ đều đặn, sau một thời gian co bóp là khoảng thời gian nghỉ rồi lại tiếp tục vào một chu kỳ khác. Thời gian giữa các cơn co ngắn dần. - CCTC dài dần ra, cường độ CCTC tăng dần lên.

- CCTC gây đau, ngưỡng đau phụ thuộc vào từng người. Khi áp lực cơn co đạt 25 – 30 mmHg thì thai phụ bắt đầu thấy đau. Đau xuất hiện sau khi xuất hiện CCTC và mất đi trước khi hết CCTC. CCTC càng mau, càng mạnh và thời gian càng dài thì càng đau nhiều.

Khi có tình trạng lo lắng, sợ sệt cảm giác đau tăng lên. - CCTC có tính ba giảm: áp lực CCTC giảm dần từ trên xuống dưới, thời gian CCTC giảm dần, sự lan truyền CCTC cũng giảm dần tử trên xuống dưới. - Bình thường khi có thai TC có những cơn co nhẹ đặc biệt ở những tháng cuối gọi là cơn co Hicks, áp lực cơn co từ 3 - 15mmHg có đặc điểm khoảng cách giữa các cơn co dài và không gây đau. Trương lực cơ bản của cơ TC từ 5 - 15mmHg (trung bình là 10mmHg) tuỳ từng giai đoạn của cuộc chuyển dạ.

- Cường độ của cơn co là số đo ở thời điểm áp lực TC cao nhất. - Hiệu lực CCTC = cường độ cơn co - trương lực cơ bản của TC. - Độ dài của CCTC tính từ thời điểm TC bắt đầu co bóp đến khi hết cơn co [23]. CCTC trong chuyển dạ.

- Thời gian co: Lúc bắt đầu chuyển dạ: 15 - 20 giây. Khi cổ TC mở hết: 50 - 60 giây. - Thời gian nghỉ: Lúc bắt đầu chuyển dạ: 10 - 15 phút. Pha tiềm tàng: 3 cơn co trong 10 phút.

Pha tích cực: 4 - 5 cơn co trong 10 phút. 7 - Cường độ cơn co: Pha tiềm tàng: 20 – 30 mmHg. Pha tích cực: 50 – 80 mmHg. - Trương lực cơ bản: là áp lực tối thiểu giữa hai CCTC, nó tăng dần trong quá trình chuyển dạ (từ 5 - 20 mmHg).

- CCTC yếu là cơn co yếu không tương xứng với độ mở của cổ TC (áp lực thấp hơn 30 mmHg). - Cơn co thưa: tần số cơn co thấp dưới 3 cơn co trong 10 phút, thời gian cơn co ngắn dưới 20 giây trong pha tiềm tàng và dưới 40 giây trong pha tích cực. - Cơn co mạnh: khi cường độ cơn co tăng lên trên 80 mmHg. - Cơn co mau khi tần số cơn co vượt quá 6 cơn co trong vòng 10 phút [11], [35].

Các bất thường của CCTC trong chuyển dạ Đánh giá CCTC: Để đánh giá được CCTC trong chuyển dạ có thể có nhiều phương pháp nhưng có hai phương pháp thường được sử dụng hiện nay là: - Phương pháp lâm sàng: Đo cơn co bằng cách trực tiếp đặt bàn tay lên thành bụng của sản phụ. Khi có cơn co thấy TC gồ lên, cứng lại, khi hết cơn co TC mềm trở lại. Cách đo này tuy chưa thật chính xác lắm, nó chỉ cho ta biết được thời gian kéo dài của mỗi cơn co và khoảng cách giữa hai cơn co là bao nhiêu nhưng đây là phương pháp dễ áp dụng và phổ biến ở nước ta hiện nay để theo dõi CCTC trong chuyển dạ. - Phương pháp theo dõi tim thai - CCTC bằng máy Mornitoring sản khoa: cho phép ta đánh giá được chính xác cường độ, tần số và cả trương lực của TC qua từng giai đoạn của cuộc chuyển dạ [27].

Các bất thường của CCTC trong chuyển dạ: Gồm các rối loạn CCTC thường gặp sau: 8 * CCTC tăng: Thời gian của cơn co kéo dài, cường độ cơn co mạnh hơn, khoảng cách giữa hai cơn co ngắn hơn bình thường. Nghĩa là cơn co dài, mạnh và mau, trương lực cơ bản của TC tăng, hiệu lực cơn co giảm. * CCTC giảm: Ngược lại với CCTC tăng thì cơn co có thời gian ngắn, thời gian giữa hai cơn co dài, cường độ cơn co nhẹ. Nghĩa là CCTC ngắn, yếu và thưa hơn bình thường làm cho cuộc chuyển dạ bị trì trệ hoặc tiến triển chậm chạp [23], [27], [68].

- CCTC không đồng bộ: tức là không đều về cường độ về tần số và khoảng cách của các cơn co, làm rối loạn mối tương quan của CCTC và độ mở cổ TC, mối tương quan của phần trên và đoạn dưới TC. Hậu quả là các cơn co có vẻ như vẫn đủ mạnh và gây đau nhưng cổ TC và ngôi thai thì hầu như không có tiến triển hoặc tiến triển rất chậm [27]. Cổ TC với những biến đổi khi có thai và trong chuyển dạ 1. Đặc điểm cấu tạo Cổ TC có hình trụ dài 2-3cm, rộng 2,5cm, khi chưa đẻ cổ TC trơn láng, mật độ chắc, sau đẻ cổ TC rộng ra theo chiều ngang mật độ mềm.

Cổ TC có rất ít cơ, chỉ có ít thớ chạy dọc ở gần ngoại vi và ít cơ vòng bên trong, còn lại là tổ chức liên kết và chủ yếu là các sợi tạo keo (Collagen) làm cho cổ TC dễ xóa và mở trong chuyển dạ [6]. Thần kinh chi phối Cổ TC cũng như TC được chi phối bởi thần kinh giao cảm và phó giao cảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kết Quả Nghiên Cứu Truyền Oxytocin Ở Sản Phụ Có Thai 37-41 Tuần Ối Vỡ Sớm Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của việc truyền oxytocin cho các sản phụ có thai từ 37 đến 41 tuần khi gặp tình trạng ối vỡ sớm. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các chỉ số lâm sàng quan trọng mà còn đánh giá tác động của oxytocin đối với sức khỏe của mẹ và bé. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về quy trình điều trị và những lợi ích tiềm năng của việc sử dụng oxytocin trong trường hợp này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Kết quả truyền oxytocin ở sản phụ thai đủ tháng ối vỡ sớm tại bệnh viện a thái nguyên, nơi cung cấp thông tin chi tiết về kết quả điều trị tương tự. Ngoài ra, tài liệu Luận văn đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả xử trí ối vỡ non ở thai phụ có tuổi thai từ 22 đến 34 tuần tại bệnh viện phụ sản hà nội năm 2022 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị ối vỡ non. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị ối vỡ non ở sản phụ tại khoa sản bv đa khoa trung ương cần thơ năm 2014 2015 sẽ cung cấp thêm thông tin về các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến ối vỡ sớm và phương pháp điều trị hiệu quả.