Tổng quan nghiên cứu

U xơ cơ tử cung là dạng khối u vùng chậu lành tính thường gặp nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, với tỷ lệ xuất hiện dao động từ 20% đến 50% ở nhóm phụ nữ trên 30 tuổi. Trong thai kỳ, tỷ lệ sản phụ được ghi nhận có u xơ cơ tử cung chiếm khoảng 0,1% đến 10,7%, thường được phát hiện ngay trong 3 tháng đầu nhờ kỹ thuật siêu âm thai sớm. Sự hiện diện của khối u làm thay đổi đáng kể cấu trúc cơ tử cung và động học chuyển dạ, khiến tỷ lệ mổ lấy thai ở nhóm sản phụ này tăng vọt lên mức 48,8%, cao gấp 3,5 lần so với tỷ lệ 13,3% ở nhóm sản phụ không có khối u.

Vấn đề can thiệp bóc khối u xơ đồng thời trong cuộc phẫu thuật lấy thai từ lâu đã là chủ đề gây nhiều tranh cãi trong thực hành sản khoa. Quan điểm truyền thống thường e ngại nguy cơ mất máu khó kiểm soát, tăng tỷ lệ truyền máu, kéo dài thời gian phẫu thuật và nguy cơ cắt tử cung cấp cứu. Nhằm giải quyết bài toán lâm sàng này, đề tài nghiên cứu của bác sĩ Dư Phương Anh thuộc chuyên ngành Sản Phụ khoa tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Nguyễn Hồng Hoa, đã tiến hành đánh giá toàn diện kết cục mổ lấy thai ở các sản phụ có u xơ cơ tử cung tại Bệnh viện Từ Dũ trong khoảng thời gian từ tháng 1 năm 2020 đến tháng 4 năm 2021.

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xác định tỷ lệ các biến chứng hậu phẫu chung và so sánh chi tiết mức độ an toàn giữa nhóm mổ lấy thai kèm bóc u xơ so với nhóm không bóc u xơ. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp hệ thống chứng cứ định lượng tin cậy, giúp phẫu thuật viên tự tin đưa ra quyết định can thiệp chuẩn xác, giảm thiểu nguy cơ phải thực hiện cuộc phẫu thuật bóc u xơ lần hai cho khoảng 40% sản phụ trong tương lai, đồng thời tối ưu hóa chi phí điều trị và an toàn sinh sản lâu dài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hệ thống phân loại giải phẫu quốc tế của Hiệp hội Sản Phụ khoa Quốc tế (FIGO), phân chia khối u xơ tử cung thành 8 phân nhóm chính từ loại 0 đến loại 8 dựa trên mối tương quan với lớp niêm mạc và thanh mạc. Trong đó, các khối u loại 0, 1, 2 nằm dưới niêm mạc; loại 3, 4 nằm hoàn toàn trong lớp cơ; loại 5, 6, 7 phát triển dưới thanh mạc; và các dạng kết hợp đa vị trí như loại 2-5.

Về cơ chế bệnh sinh phân tử, sự tăng trưởng của u xơ trong thai kỳ chịu sự điều hòa mật thiết của các thụ thể nội tiết estrogen (ER-α, ER-β) và progesterone (PR-A, PR-B), cùng sự tham gia của các yếu tố sinh mạch và phát triển mô như VEGF, bFGF, EGF và PDGF. Khoảng 70% các khối u mang đột biến chuỗi gen MED12 và 20% liên quan đến tái cấu trúc gen HMGA2 trên nhiễm sắc thể số 12 và 14. Về kỹ thuật ngoại khoa, nghiên cứu áp dụng các nguyên lý bóc u qua thanh mạc truyền thống kết hợp kỹ thuật bóc qua niêm mạc lòng tử cung của tác giả Cengiz Tokgoz, phối hợp các giải pháp cầm máu chủ động như khâu mũi chữ U, mũi số 8 và sử dụng thuốc co hồi tử cung liều cao.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế báo cáo loạt ca hồi cứu trên nguồn dữ liệu bệnh án lưu trữ tại Bệnh viện Từ Dũ. Trong tổng số khoảng 30.000 ca phẫu thuật lấy thai tại bệnh viện trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2020 đến tháng 4 năm 2021, tác giả đã sàng lọc được 93 trường hợp mang mã chẩn đoán ICD D25. Sau khi áp dụng các tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt (loại bỏ 2 ca có phẫu thuật bóc u buồng trứng phối hợp và 4 ca có bệnh lý rối loạn đông máu hoặc hội chứng HELLP), mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 87 sản phụ.

Phương pháp chọn mẫu thuận tiện lấy toàn bộ các ca thỏa mãn tiêu chí trong mốc thời gian 16 tháng giúp phản ánh chân thực đặc điểm bệnh lý tại bệnh viện chuyên khoa sản tuyến cuối. Toàn bộ dữ liệu lâm sàng, đặc điểm khối u, thông số phẫu thuật và kết cục hậu phẫu được nhập liệu qua bảng tính và phân tích chuyên sâu trên môi trường phần mềm R. Tác giả sử dụng kiểm định t-test cho các biến định lượng phân phối chuẩn, sử dụng trung vị cùng khoảng tứ phân vị cho các biến phân phối lệch, kiểm định chi bình phương cho biến định tính và phân tích mô hình hồi quy logistic đơn biến, đa biến nhằm kiểm soát sai lệch, xác định các yếu tố nguy cơ độc lập với mức ý nghĩa thống kê p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu từ 87 trường hợp nghiên cứu đã chỉ ra những đặc điểm lâm sàng và dịch tễ học vô cùng nổi bật:

  • Đặc điểm dân số và sản khoa: Độ tuổi trung bình của sản phụ là 35,46 ± 4,56 tuổi (dao động từ 26 đến 45 tuổi), trong đó nhóm sản phụ trên 35 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo với 59,8% (52 trường hợp). Tỷ lệ mang thai con so và con rạ gần như tương đương nhau, lần lượt là 49,4% (43 trường hợp) và 50,6% (44 trường hợp). Đáng chú ý, có tới 88,5% sản phụ đã được chẩn đoán biết trước khối u xơ cơ tử cung từ trước khi mang thai.
  • Đặc điểm khối u xơ: Nhóm có 1 khối u xơ đơn độc chiếm 60,9% (53 ca), trong khi nhóm đa u xơ từ 2 khối trở lên chiếm 39,1% (34 ca). Về vị trí giải phẫu, 79,3% khối u tập trung tại vùng thân tử cung, 16,1% xuất hiện ở cả thân và đoạn dưới, chỉ 4,6% nằm đơn thuần ở đoạn dưới tử cung. Khối u dưới thanh mạc chiếm tỷ lệ cao nhất với 50,6%, tiếp theo là u trong cơ với 33,3%. Khối u có kích thước lớn trên 5 cm chiếm tỷ lệ chủ đạo với 63,2% (55 ca), nhóm kích thước từ 2 đến 5 cm chiếm 36,8% (32 ca).
  • Tỷ lệ can thiệp và chỉ số phẫu thuật: Trong 87 ca mổ lấy thai, có 24 trường hợp (chiếm 27,6%) được thực hiện bóc u xơ cơ tử cung đồng thời và 63 trường hợp (chiếm 72,4%) chỉ mổ lấy thai đơn thuần. Thời gian phẫu thuật trung bình toàn bộ mẫu là 60,29 ± 18,07 phút. Lượng máu mất trong phẫu thuật có giá trị trung vị là 300 ml (dao động từ 200 ml đến 3500 ml). Thời gian nằm viện hậu phẫu có trung vị là 5 ngày, trong đó 60,9% sản phụ được xuất viện an toàn trong vòng 5 ngày đầu sau mổ.

Thảo luận kết quả

Kết quả so sánh giữa hai nhóm can thiệp khẳng định việc bóc u xơ cơ tử cung trong lúc mổ lấy thai là một thủ thuật hoàn toàn an toàn và khả thi khi được thực hiện bởi phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm. Mặc dù nhóm có bóc u xơ có thời gian phẫu thuật kéo dài hơn đôi chút so với nhóm không bóc, sự khác biệt về lượng máu mất trung vị và tỷ lệ truyền máu không mang ý nghĩa tiêu cực vượt quá ngưỡng kiểm soát lâm sàng. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với nghiên cứu của tác giả Alper Basbug năm 2018 (thời gian phẫu thuật 49,5 phút so với 44,3 phút, không làm giảm nồng độ hemoglobin hay tăng nhu cầu truyền máu) và báo cáo của tác giả Hosne Ara Baby với 84,4% ca mổ kèm bóc u xơ không ghi nhận bất kỳ biến chứng hậu phẫu nào.

Tại Bệnh viện Từ Dũ, kết quả này cũng củng cố công trình nghiên cứu trước đó của Tiến sĩ Lê Thị Thu Hà khi ghi nhận lượng máu mất trung bình ở nhóm bóc u xơ là 653 ml nhưng không làm tăng biến chứng nặng nhờ kỹ thuật thắt động mạch tử cung và garô đáy dây chằng rộng. Cơ chế sinh lý giải thích cho tính an toàn này là do tính đàn hồi tự nhiên của cơ tử cung người mẹ khi mang thai đạt mức tối đa, mặt phẳng bóc tách khối u rõ ràng hơn phụ nữ không mang thai, kết hợp với hiện tượng co hồi cơ tử cung sinh lý mạnh mẽ ngay sau sổ thai giúp siết chặt các mạch máu tại diện bóc.

Hệ thống số liệu được trực quan hóa thông qua các biểu đồ so sánh thời gian mổ trung bình, biểu đồ tỷ lệ truyền máu và phân bố lượng máu mất, kết hợp bảng phân tích hồi quy đa biến cho thấy các yếu tố như kích thước khối u trên 5 cm hoặc vị trí u đoạn dưới tử cung đòi hỏi kỹ thuật may cầm máu chuyên sâu nhưng hoàn toàn không phải là chống chỉ định tuyệt đối của phẫu thuật kết hợp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực chứng từ 87 trường hợp nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp can thiệp cụ thể nhằm chuẩn hóa quy trình điều trị sản phụ khoa:

  1. Chuẩn hóa chỉ định bóc u xơ tiền phẫu: Phẫu thuật viên khoa Sản cần chủ động đánh giá hình thái khối u dựa trên phân loại FIGO từ siêu âm quý 1 thai kỳ. Chỉ định bóc u xơ trong mổ lấy thai nên được ưu tiên cho các khối u có cuống dưới thanh mạc, u nằm ngay vị trí rạch cơ tử cung đoạn dưới, hoặc u có kích thước trên 5 cm nhằm mục tiêu giảm thiểu tỷ lệ sản phụ phải phẫu thuật bóc u lần hai xuống dưới 5% trong vòng 12 tháng sau sinh.
  2. Áp dụng phác đồ cầm máu chủ động đa mô thức: Đội ngũ phẫu thuật và gây mê hồi sức cần thực hiện thường quy các biện pháp dự phòng mất máu bao gồm truyền tĩnh mạch oxytocin liên tục, phối hợp garô đáy dây chằng rộng hoặc thắt động mạch tử cung dự phòng trước khi bóc khối u, hướng tới mục tiêu duy trì lượng máu mất trung vị dưới 400 ml và hạ tỷ lệ băng huyết sau sinh nặng (mất máu từ 1000 ml trở lên) xuống dưới mức 3%.
  3. Mở rộng đào tạo kỹ thuật bóc qua niêm mạc tử cung: Ban giám đốc và Hội đồng khoa học bệnh viện cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyển giao kỹ thuật bóc u xơ qua lớp niêm mạc buồng tử cung cho 100% bác sĩ phẫu thuật chuyên khoa trong giai đoạn 2022-2024, giúp hạn chế tối đa tổn thương bề mặt phúc mạc, giảm nguy cơ dính ruột và rút ngắn thời gian mổ xuống dưới 55 phút.
  4. Tăng cường quy trình giám sát nhiễm khuẩn hậu phẫu: Khối điều dưỡng và bác sĩ điều trị khoa Hậu phẫu cần theo dõi nghiêm ngặt tính chất sản dịch, nhiệt độ cơ thể và tình trạng liền sẹo vết mổ thành bụng trong suốt 72 giờ đầu, phấn đấu đạt tỷ lệ trên 75% sản phụ xuất viện an toàn trong vòng 5 ngày và không để xảy ra ca nhiễm trùng vết mổ cơ tử cung nào.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt phù hợp với các nhóm độc giả chuyên ngành sau:

  • Bác sĩ chuyên khoa Sản Phụ khoa và Phẫu thuật viên: Nắm bắt các chứng cứ an toàn lâm sàng, tiêu chuẩn chỉ định và chống chỉ định cụ thể, từ đó tự tin triển khai kỹ thuật bóc u xơ đồng thời khi mổ lấy thai, lựa chọn đường rạch và phương pháp khâu phục hồi cơ tử cung tối ưu nhất.
  • Học viên sau đại học, Bác sĩ Chuyên khoa I, Chuyên khoa II và Nội trú: Sử dụng luận văn như một tài liệu học thuật mẫu mực về phương pháp nghiên cứu loạt ca hồi cứu, cách xây dựng biến số sản khoa, ứng dụng phân loại FIGO và kỹ năng xử lý dữ liệu y sinh học bằng phần mềm R.
  • Lãnh đạo bệnh viện phụ sản và Nhà quản lý y tế: Tham khảo số liệu thực tế để xây dựng các hướng dẫn điều trị chuẩn (guideline), hoàn thiện quy trình kiểm soát rủi ro ngoại khoa sản khoa, qua đó rút ngắn số ngày nằm viện trung bình (5 ngày) và tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực y tế.
  • Sản phụ mang thai có khối u xơ và gia đình: Tiếp cận nguồn thông tin y khoa chính thống, hiểu rõ tiên lượng và độ an toàn của phẫu thuật bóc u xơ kết hợp, tạo tâm lý an tâm và phối hợp chặt chẽ cùng bác sĩ trong quá trình tư vấn trước sinh.

Câu hỏi thường gặp

Bóc u xơ cơ tử cung trong lúc mổ lấy thai có làm tăng nguy cơ băng huyết sau sinh nguy hiểm không?

Dữ liệu lâm sàng tại Bệnh viện Từ Dũ chứng minh lượng máu mất trung vị ở các ca mổ kết hợp được duy trì an toàn ở mức 300 ml. Nhờ sự hỗ trợ của các thuốc co hồi tử cung liều chuẩn và kỹ thuật may cầm máu mũi số 8 chuyên sâu, nguy cơ băng huyết nặng hoàn toàn được kiểm soát hiệu quả mà không làm tăng tỷ lệ truyền máu đáng kể.

Những trường hợp u xơ nào được ưu tiên bóc cùng lúc với mổ lấy thai?

Phẫu thuật viên ưu tiên bóc khối u khi u xơ có cuống dưới thanh mạc, u nằm ở thành trước đoạn dưới ngay trên đường rạch cơ tử cung cản trở việc lấy thai, hoặc khối u có kích thước trên 5 cm gây biến dạng tử cung. Can thiệp này giúp giải quyết trọn vẹn bệnh lý trong một lần mổ duy nhất.

Khi nào bác sĩ quyết định không nên bóc u xơ cơ tử cung khi mổ lấy thai?

Thủ thuật bóc u xơ bị chống chỉ định khi sản phụ có đa u xơ phức tạp, khối u nằm sâu trong lớp cơ vùng kẽ hoặc mặt sau sát các mạch máu lớn, sản phụ lớn tuổi trên 40 tuổi, hoặc có bệnh lý toàn thân kèm theo như rối loạn đông máu, hội chứng HELLP nhằm đặt mục tiêu an toàn tính mạng của người mẹ lên hàng đầu.

Thời gian hồi phục và số ngày nằm viện sau phẫu thuật kết hợp là bao lâu?

Nghiên cứu trên 87 sản phụ ghi nhận thời gian nằm viện trung vị là 5 ngày, trong đó 60,9% bệnh nhân hồi phục hoàn toàn và xuất viện trong vòng 5 ngày đầu hậu phẫu. Thời gian nằm viện không có sự kéo dài bất thường so với các ca mổ lấy thai đơn thuần thông thường.

Bóc u xơ đồng thời mang lại lợi ích gì cho những lần mang thai tiếp theo?

Phẫu thuật kết hợp giúp sản phụ tránh được cuộc mổ bóc u xơ thứ hai trong tương lai (vốn xảy ra ở khoảng 40% sản phụ không được bóc u trong vòng 6 đến 38 tháng), giảm chi phí điều trị và phòng ngừa hiệu quả các nguy cơ sẩy thai, sinh non, ngôi thai bất thường trong các thai kỳ sau.

Kết luận

  • Luận văn Chuyên khoa Cấp II của tác giả Dư Phương Anh đã chứng minh một cách thuyết phục rằng mổ lấy thai kết hợp bóc u xơ cơ tử cung là phẫu thuật an toàn, khả thi và hiệu quả cao tại Bệnh viện Từ Dũ.
  • Phân tích trên 87 trường hợp ghi nhận tỷ lệ bóc u xơ kết hợp đạt 27,6%, thời gian mổ trung bình duy trì ở mức 60,29 phút, lượng máu mất trung vị 300 ml và 60,9% sản phụ xuất viện an toàn trong 5 ngày.
  • Việc áp dụng phân loại FIGO kết hợp kỹ thuật cầm máu đa mô thức và phương pháp bóc qua niêm mạc buồng tử cung giúp loại bỏ triệt để các biến chứng ngoại khoa nghiêm trọng.
  • Trong giai đoạn 2024-2025, ngành Sản Phụ khoa cần tiếp tục mở rộng các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nhằm hoàn thiện phác đồ can thiệp tối ưu trên phạm vi toàn quốc.
  • Các đơn vị y tế chuyên khoa sản nên chủ động cập nhật quy trình hội chẩn và đào tạo phẫu thuật viên nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe sinh sản toàn diện cho sản phụ.