Kết Quả Mổ Lấy Thai Ở Sản Phụ Có U Xơ Cơ Tử Cung Tại Bệnh Viện Từ Dũ

Khám phá kết cục mổ lấy thai cho sản phụ có u xơ cơ tử cung tại bệnh viện Từ Dũ, những thông tin quan trọng và kinh nghiệm thực tiễn.

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Y VĂN

1.1. THÔNG TIN CƠ SỞ VỀ U XƠ CƠ TỬ CUNG TRONG THAI KỲ

1.2. BIỂU HIỆN LÂM SÀNG U XƠ CƠ TỬ CUNG TRONG THAI KỲ

1.3. MỔ LẤY THAI KÈM BÓC U XƠ CƠ TỬ CUNG TRÊN SẢN PHỤ CÓ U XƠ CƠ TỬ CUNG TRONG THAI KỲ

1.4. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ MỔ LẤY THAI TRÊN SẢN PHỤ CÓ U XƠ CƠ TỬ CUNG

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.3. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU

2.4. BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU

2.5. VAI TRÒ CỦA NGƯỜI NGHIÊN CỨU

2.6. KIỂM SOÁT SAI LỆCH

2.7. XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU

2.8. TÓM TẮT TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.2. TỶ LỆ CÁC BIẾN CHỨNG HẬU PHẪU MỔ LẤY THAI TRÊN SẢN PHỤ CÓ U XƠ CƠ TỬ CUNG

3.3. SO SÁNH BIẾN CHỨNG TRONG VÀ SAU MỔ GIỮA HAI NHÓM MỔ LẤY THAI KÈM BÓC VÀ KHÔNG BÓC U XƠ CƠ TỬ CUNG

3.4. PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN CÁC BIẾN CHỨNG SAU MỔ LẤY THAI Ở SẢN PHỤ CÓ U XƠ CƠ TỬ CUNG

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.2. SO SÁNH BIẾN CHỨNG TRONG VÀ SAU MỔ GIỮA HAI NHÓM MỔ LẤY THAI KÈM BÓC VÀ KHÔNG BÓC U XƠ CƠ TỬ CUNG

4.3. PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN BIẾN CHỨNG SAU MỔ Ở SẢN PHỤ CÓ U XƠ CƠ TỬ CUNG

4.4. THUẬN LỢI VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mổ Lấy Thai và U Xơ Tử Cung Tại Từ Dũ

U xơ cơ tử cung là khối u sinh dục phổ biến nhất ở phụ nữ. Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo tuổi, ước tính khoảng 20-50% ở phụ nữ trên 30 tuổi. Khoảng 0,1-10,7% phụ nữ mang thai có u xơ cơ tử cung, thường được phát hiện trong ba tháng đầu thai kỳ. Đa số u xơ cơ tử cung là lành tính và không ảnh hưởng đến thai kỳ. Tuy nhiên, tùy thuộc vào vị trí, số lượng và kích thước, một số u xơ có thể gây ra các biến chứng như sẩy thai, sinh non, ngôi thai bất thường, thai chậm tăng trưởng, nhau tiền đạo, nhau bong non. Nghiên cứu tại Bệnh viện Từ Dũ nhằm đánh giá kết cục mổ lấy thai ở sản phụ có u xơ cơ tử cung, so sánh lợi ích và rủi ro của việc bóc u xơ trong quá trình mổ lấy thai. Câu hỏi đặt ra là tỷ lệ biến chứng hậu phẫu ở những trường hợp này là bao nhiêu?

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại U Xơ Cơ Tử Cung

U xơ cơ tử cung là khối u đặc, chắc, có vỏ bọc giả và di động theo tử cung. Theo FIGO, u xơ được phân loại theo vị trí: dưới niêm mạc, trong cơ, dưới thanh mạc. Vị trí u xơ ảnh hưởng đến triệu chứng lâm sàng. Tỷ lệ phụ nữ mang thai có u xơ là 0,1%-10,7%, thường được phát hiện trong ba tháng đầu thai kỳ. Đa số u xơ lành tính, nhưng một số có thể gây biến chứng thai kỳ. Cần phân loại chính xác để đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

1.2. Cơ Chế Sinh Lý Bệnh Học U Xơ Cơ Tử Cung

U xơ cơ tử cung phát triển từ các sợi cơ tử cung, là khối u đơn dòng. Nguyên nhân chưa rõ, nhưng khoảng 40% liên quan đến đột biến nhiễm sắc thể. Sự phát triển u xơ trong thai kỳ liên quan đến estrogen, progesterone, lưu lượng máu tử cung và có thể hCG. Estrogen kích thích tăng trưởng u xơ thông qua cytokines và yếu tố tăng trưởng. Progesterone cũng thúc đẩy sự phát triển u xơ thông qua thụ thể của nó. Micro RNA (mRNA) cũng đóng vai trò quan trọng trong điều hòa biểu hiện gen và sự phát triển u xơ.

II. Ảnh Hưởng Của U Xơ Tử Cung Đến Thai Kỳ và Mổ Lấy Thai

U xơ cơ tử cung có thể ảnh hưởng đến thai kỳ, gây ra các biến chứng như sẩy thai, thai chậm tăng trưởng, ngôi thai bất thường, nhau tiền đạo, nhau bong non. Tỷ lệ mổ lấy thai ở sản phụ có u xơ tăng khoảng 3,5 lần so với sản phụ không có u xơ. U xơ ở đoạn dưới tử cung có thể gây khó khăn trong mổ lấy thai và gây bế sản dịch sau mổ. Việc bóc u xơ trong mổ lấy thai vẫn còn nhiều tranh cãi do nguy cơ chảy máu, thời gian phẫu thuật kéo dài và các biến chứng khác. Nghiên cứu tại Bệnh viện Từ Dũ sẽ cung cấp dữ liệu cụ thể để tư vấn cho sản phụ và gia đình.

2.1. Biểu Hiện Lâm Sàng U Xơ Cơ Tử Cung Trong Thai Kỳ

Triệu chứng lâm sàng của u xơ cơ tử cung trong thai kỳ bao gồm đau bụng, đau lưng, chảy máu âm đạo, tiểu nhiều. Kích thước u xơ có thể thay đổi trong thai kỳ, nhưng đa số vẫn không đổi. Một số nghiên cứu cho thấy kích thước u xơ có thể giảm hoặc tăng trong ba tháng đầu thai kỳ. U xơ lớn (> 5cm) có xu hướng tăng kích thước. Khoảng 10-30% phụ nữ mang thai có u xơ gặp biến chứng trong thai kỳ.

2.2. Các Biến Chứng Thai Kỳ Liên Quan Đến U Xơ Cơ Tử Cung

U xơ cơ tử cung liên quan đến sẩy thai ở 3 tháng đầu thai kỳ. Tỷ lệ sẩy thai cao hơn ở sản phụ có u xơ so với sản phụ không có u xơ. Vị trí u xơ cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ sẩy thai. U xơ có thể gây chảy máu sớm thai kỳ nếu vị trí nhau bám gần u xơ. Một số nghiên cứu báo cáo u xơ liên quan đến dị tật thai nhi do chèn ép. Tỷ lệ thai chậm tăng trưởng trong tử cung ở sản phụ có u xơ thường thấp. U xơ có thể gây bất thường ngôi thai và tăng nguy cơ sinh non.

2.3. U Xơ Cơ Tử Cung và Nguy Cơ Mổ Lấy Thai

U xơ cơ tử cung là một trong những yếu tố nguy cơ của mổ lấy thai. Tỷ lệ mổ lấy thai ở sản phụ có u xơ tăng khoảng 3,5 lần so với sản phụ không có u xơ. Những u xơ nằm ở thành trước đoạn dưới tử cung có tiên lượng mổ lấy thai khó hơn. U xơ nằm thấp ở đoạn dưới có khả năng gây bế sản dịch sau mổ. Do đó, việc bóc u xơ trong khi mổ lấy thai là cần thiết trong một số trường hợp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Kết Quả Mổ Lấy Thai Tại Bệnh Viện Từ Dũ

Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Từ Dũ nhằm đánh giá kết cục mổ lấy thai ở sản phụ có u xơ cơ tử cung. Thiết kế nghiên cứu là [Mô tả thiết kế nghiên cứu - cần thông tin từ tài liệu gốc]. Đối tượng nghiên cứu là [Mô tả đối tượng nghiên cứu - cần thông tin từ tài liệu gốc]. Phương pháp thu thập số liệu là [Mô tả phương pháp thu thập số liệu - cần thông tin từ tài liệu gốc]. Các biến số nghiên cứu bao gồm [Liệt kê các biến số nghiên cứu - cần thông tin từ tài liệu gốc]. Nghiên cứu so sánh tỷ lệ biến chứng giữa hai nhóm: mổ lấy thai kèm bóc u xơmổ lấy thai không bóc u xơ. Mục tiêu là xác định lợi ích và rủi ro của việc bóc u xơ trong quá trình mổ lấy thai.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Thiết kế nghiên cứu là [Thông tin chi tiết về thiết kế nghiên cứu, ví dụ: hồi cứu, bệnh chứng, v.v.]. Đối tượng nghiên cứu là các sản phụu xơ cơ tử cung được mổ lấy thai tại Bệnh viện Từ Dũ trong khoảng thời gian [Thời gian nghiên cứu]. Tiêu chí chọn mẫu và loại trừ được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Số lượng đối tượng nghiên cứu là [Số lượng đối tượng nghiên cứu].

3.2. Phương Pháp Thu Thập và Xử Lý Số Liệu

Số liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án của các sản phụ tham gia nghiên cứu. Các thông tin thu thập bao gồm đặc điểm sản phụ, đặc điểm u xơ cơ tử cung, thông tin về phẫu thuật mổ lấy thai, và các biến chứng xảy ra trong và sau phẫu thuật. Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê [Tên phần mềm thống kê] để phân tích và so sánh giữa các nhóm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Biến Chứng Mổ Lấy Thai và U Xơ Tử Cung

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ biến chứng hậu phẫu mổ lấy thai ở sản phụ có u xơ cơ tử cung là [Tỷ lệ biến chứng - cần thông tin từ tài liệu gốc]. So sánh giữa hai nhóm, tỷ lệ biến chứng ở nhóm mổ lấy thai kèm bóc u xơ là [Tỷ lệ biến chứng - cần thông tin từ tài liệu gốc], và ở nhóm mổ lấy thai không bóc u xơ là [Tỷ lệ biến chứng - cần thông tin từ tài liệu gốc]. Các biến chứng thường gặp bao gồm [Liệt kê các biến chứng thường gặp - cần thông tin từ tài liệu gốc]. Phân tích các yếu tố liên quan đến biến chứng cho thấy [Liệt kê các yếu tố liên quan - cần thông tin từ tài liệu gốc]. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng về lợi ích và rủi ro của việc bóc u xơ trong quá trình mổ lấy thai.

4.1. Tỷ Lệ Biến Chứng Trong và Sau Mổ Lấy Thai

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ các biến chứng trong quá trình mổ lấy thai, bao gồm băng huyết, tổn thương các cơ quan lân cận, và các biến chứng liên quan đến gây mê. Tỷ lệ các biến chứng sau mổ lấy thai cũng được ghi nhận, bao gồm nhiễm trùng vết mổ, viêm nội mạc tử cung, và các biến chứng liên quan đến u xơ cơ tử cung.

4.2. So Sánh Biến Chứng Giữa Hai Nhóm Mổ Lấy Thai

So sánh tỷ lệ biến chứng giữa nhóm mổ lấy thai kèm bóc u xơ cơ tử cung và nhóm mổ lấy thai không bóc u xơ cơ tử cung cho thấy [Kết quả so sánh - cần thông tin từ tài liệu gốc]. Các biến chứng nào có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm? Yếu tố nào có thể giải thích cho sự khác biệt này?

4.3. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Biến Chứng Sau Mổ Lấy Thai

Phân tích hồi quy được thực hiện để xác định các yếu tố liên quan đến biến chứng sau mổ lấy thaisản phụu xơ cơ tử cung. Các yếu tố được xem xét bao gồm tuổi sản phụ, kích thước và vị trí u xơ cơ tử cung, tiền sử phẫu thuật, và các bệnh lý đi kèm.

V. Bàn Luận Về Kết Quả Nghiên Cứu và Kinh Nghiệm Tại Từ Dũ

Kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện Từ Dũ được so sánh với các nghiên cứu khác trên thế giới. Các điểm tương đồng và khác biệt được phân tích để đưa ra kết luận về lợi ích và rủi ro của việc bóc u xơ trong quá trình mổ lấy thai. Kinh nghiệm của các bác sĩ tại Từ Dũ cũng được chia sẻ để cung cấp thông tin hữu ích cho các đồng nghiệp. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá kỹ lưỡng trước mổ và lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.

5.1. So Sánh Với Các Nghiên Cứu Khác Trên Thế Giới

Kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện Từ Dũ được đặt trong bối cảnh các nghiên cứu khác trên thế giới về chủ đề này. Các điểm tương đồng và khác biệt về tỷ lệ biến chứng, các yếu tố liên quan, và các khuyến cáo lâm sàng được phân tích và thảo luận.

5.2. Kinh Nghiệm Của Bác Sĩ Tại Bệnh Viện Từ Dũ

Các bác sĩ tại Bệnh viện Từ Dũ chia sẻ kinh nghiệm thực tế trong việc mổ lấy thai cho sản phụu xơ cơ tử cung. Các kỹ thuật phẫu thuật, các biện pháp phòng ngừa biến chứng, và các lưu ý quan trọng trong quá trình chăm sóc sau mổ được trình bày.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Mổ Lấy Thai và U Xơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Từ Dũ cung cấp thông tin quan trọng về kết cục mổ lấy thai ở sản phụ có u xơ cơ tử cung. Kết quả nghiên cứu giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng mở ra hướng nghiên cứu mới về các yếu tố ảnh hưởng đến kết cục mổ lấy thai và các biện pháp phòng ngừa biến chứng. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị u xơ cơ tử cung sau sinh.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ biến chứng của mổ lấy thai trên sản phụu xơ cơ tử cung tại Bệnh viện Từ Dũ, so sánh tỷ lệ biến chứng giữa hai nhóm mổ lấy thai kèm bóc và không bóc u xơ cơ tử cung, và phân tích các yếu tố liên quan đến biến chứng sau mổ lấy thai. Ý nghĩa lâm sàng của kết quả nghiên cứu là gì?

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về U Xơ Tử Cung và Thai Kỳ

Nghiên cứu này mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo về u xơ cơ tử cung và thai kỳ. Các câu hỏi nghiên cứu nào cần được trả lời trong tương lai? Các phương pháp nghiên cứu nào có thể được sử dụng để khám phá sâu hơn về chủ đề này?

07/06/2025
Kết cục mổ lấy thai các trường hợp sản phụ có u xơ cơ tử cung tại bệnh viện từ dũ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ U xơ cơ tử cung là khối u sinh dục thƣờng gặp nhất. Xuất độ của u xơ- tăng theo tuổi, khoảng 20-50% nếu phụ nữ > 30 tuổi[4]. Tỷ lệ phụ nữ mang thai có u xơ cơ tử cung chiếm khoảng 0.1-10,7% thƣờng đƣợc phát hiện trƣớc mang thai hoặc trong ba tháng đầu thai kỳ[5]. Đa số u xơ cơ tử cung là lành tính và không ảnh hƣởng lên thai kỳ nhƣng tùy vào vị trí, số lƣợng và kích thƣớc mà một số u xơ gây ra những biến chứng ảnh hƣởng đến kết cục thai kỳ nhƣ: sẩy thai, sinh non, ngôi bất thƣờng, thai chậm tăng trƣởng trong tử cung, nhau tiền đạo, nhau bong non [6].

U xơ cơ tử cung là một trong những yếu tố nguy cơ của mổ lấy thai nhƣ u xơ cơ tử cung tiền đạo, ngôi bất thƣờng, chuyển dạ ngƣng tiến triển …[7]. Tỷ lệ mổ lấy thai ở sản phụ có u xơ cơ tử cung tăng khoảng 3,5 lần so với sản phụ không có u xơ cơ tử cung lần lƣợt là 48,8% và 13,3%[8]. Những u xơ nằm ở thành trƣớc đoạn dƣới tử cung có tiên lƣợng mổ lấy thai khó hơn u xơ nằm ở các vị trí khác[9]. U xơ cơ tử cung nằm thấp ở đoạn dƣới có khả năng gây bế sản dịch sau mổ, dẫn đến biến chứng viêm nội mạc tử cung nếu không đƣợc xử trí kịp thời[9], do đó việc bóc u xơ cơ tử cung trong khi mổ lấy thai là cần thiết.

Theo những nghiên cứu ở nƣớc ngoài thì việc mổ lấy thai kèm bóc u xơ cơ tử cung đƣợc khuyến cáo, tuy nhiên phẫu thuật kết hợp này vẫn còn nhiều bàn cãi do có nguy cơ chảy máu khó kiểm soát, thời gian phẫu thuật kéo dài, các biến chứng có thể xảy ra nhƣ băng huyết sau sinh, xuất huyết nội, cắt tử cung, nhiễm trùng hậu phẫu[10]…Tại Việt Nam, một vài nghiên cứu đề cập đến vấn đề này nhƣng chỉ tập trung vào tỷ lệ nhiễm trùng hậu phẫu mổ lấy thai và các yếu tố liên quan[11]. Bệnh việnTừ Dũ là bệnh viện sản phụ khoa đầu ngành, tỷ lệ bóc u xơ cơ tử cung trên phụ nữ không mang thai là khá cao, nhƣng việc bóc u xơ trong lúc mổ lấy thai trên sản phụ. 2 có u xơ cơ tử cung lại phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm, tính quyết định chủ quan của phẫu thuật viên và chƣa có khuyến cáo rõ ràng nào về cách xử trí này. Chính vì thế, chúng tôi quyết định tiến hành nghiên cứu đề tài “Kết cục mổ lấy thai các trƣờng hợp sản phụ có u xơ cơ tử cung tại bệnh viện Từ Dũ” để có cái nhìn tổng quan về những điểm có lợi và bất lợi khi mổ lấy thai kèm bóc hoặc không bóc u xơ cơ tử cung, nhờ đó quý đồng nghiệp có số liệu cụ thể để tƣ vấn trƣớc mổ cho sản phụ và gia đình, đồng thời có cái nhìn mới về việc mổ lấy thai kèm bóc u xơ cơ tử cung là một phƣơng pháp phẫu thuật an toàn và khả thi ở hầu hết các trƣờng hợp, phẫu thuật kết hợp này giúp cho sản phụ tránh đƣợc cuộc phẫu thuật bóc u xơ cơ tử cung sau này, giảm chi phí chung và ngăn ngừa nguy cơ biến chứng liên quan đến u xơ cơ tử cung trong lần mang thai tiếp theo[12-16].

Câu hỏi nghiên cứu Những trƣờng hợp mổ lấy thai trên sản phụ có u xơ cơ tử cung thì tỷ lệ biến chứng hậu phẫu là bao nhiêu?. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu chính Xác định tỷ lệ biến chứng của mổ lấy thai trên sản phụ có u xơ cơ tử cung tại bệnh viện Từ Dũ. Mục tiêu phụ Xác định tỷ lệ biến chứng ở hai nhóm mổ lấy thai kèm bóc và không bóc u xơ cơ tử cung trên sản phụ có u xơ cơ tử cung tại bệnh viện Từ Dũ.

4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN Y VĂN 1. THÔNG TIN CƠ SỞ VỀ U XƠ CƠ TỬ CUNG TRONG THAI KỲ 1. Định nghĩa u xơ cơ tử cung U xơ cơ tử cung là khối u sinh dục thƣờng gặp nhất. Xuất độ của u xơ cơ tử cung tăng theo tuổi với đỉnh xuất độ ở khoảng 40 tuổi.

Gần 80% số bệnh phẩm cắt tử cung vì mọi lý do có chứa ít nhất một nhân xơ tử cung. Trên đại thể, u xơ cơ tử cung là một khối u đặc, mật độ chắc, có vỏ bọc giả, di động theo tử cung khi khám. Hình ảnh siêu âm thai sớm trên sản phụ có UXCTC[37] Tỷ lệ phụ nữ mang thai có u xơ cơ tử cung là 0,1%-10,7% thƣờng phát hiện trong ba tháng đầu thai kỳ. Đa số u xơ cơ tử cung là lành tính và không ảnh hƣởng lên thai kỳ [33], tuy nhiên một số u xơ cơ tử cung lại gây ra những biến chứng ảnh hƣởng đến kết cục thai kỳ [48].

Phân loại u xơ cơ tử cung U xơ cơ tử cung xuất hiện ở rất nhiều vị trí khác nhau. Tùy vị trí mà u xơ cơ tử cung có triệu chứng hay không có triệu chứng lâm sàng. Có thể thấy u xơ cơ tử cung ở 3 nhóm vị trí chính nhƣ sau:. 5 - Dƣới niêm - Trong cơ - Dƣới thanh mạc Hiệp hội Quốc tế các nhà Sản khoa và Phụ khoa (FIGO) đề nghị một cách mô tả phân bố các u xơ cơ tử cung theo vị trí: Bảng 1.

Cách ghi mô tả vị trí UXCTC theo FIGO[48] 0 Có cuống hoàn toàn trong lòng tử cung S (Submucosal) 1 < 50% trong cơ Dƣới niêm mạc 2 ≥ 50% trong cơ 3 Tiếp xúc nội mạc, 100% trong cơ 4 Trong cơ O ( Other) 5 Dƣới thanh mạc, ≥ 50% trong cơ Khác 6 Dƣới thanh mạc, < 50% trong cơ 7 Dƣới thanh mạc, có cuống 8 Khác: Ghi rõ: cổ tử cung… Thể hiện bằng 2 con số. Theo quy ƣớc, con số H (Hybrid thứ nhất thể hiện liên quan đến niêm mạc, con leiomyomas) số thứ hai thể hiện liên quan đến thanh mạc. Ví (Tiếp xúc đồng 2-5 dụ dƣới đây cho thấy rõ cách ghi: thời thanh mạc và 2-5: Dƣới niêm mạc và dƣới thanh mạc. Cả 2 niêm mạc) phía đều có ≥ 50% trong cơ.

Phân bố u xơ cơ tử cung dựa vào vị trí xuất hiện [39] 1. Cơ chế sinh lý bệnh học u xơ cơ tử cung U xơ cơ tử cung là các khối u đơn dòng, phát triển từ các sợi cơ tử cung. U xơ cơ tử cung là một tân sinh lành tính, gồm các nguyên bào đơn sợi sắp xếp thành từng bó, không theo trật tự. Nguyên nhân gây ra u xơ cơ tử cung vẫn chƣa đƣợc biết rõ.

Theo nghiên cứu, khoảng 40% các u xơ cơ tử cung có liên quan đến đột biến nhiễm sắc thể và tái cấu trúc gen [14]. Các thay đổi thƣờng gặp là sự di chuyển cấu trúc trên nhiễm sắc thể 12 và 14, 6 và 10, sự loại trừ cấu trúc trên nhiễm sắc thể 3 và 7 [20], sự thay đổi cấu trúc nhiễm sắc thể đƣợc tìm thấy nhiều là thay đổi gen HMGA2 trên nhiễm sắc thể 12 và 14, sự thay đổi này chiếm khoảng 20% các bất thƣờng nhiễm sắc thể về u xơ cơ tử cung. Ngoài ra, các nghiên cứu gần đây cho rằng, 70% các loại u xơ cơ tử cung có chứa chuỗi đột biến MED12 không chỉ ở các loại u lành tính mà còn xuất hiện ở những loại u ác tính cao [26]. Sự phát triển u xơ cơ tử cung trong thai kỳ có sự liên quan chặt chẽ đến nồng độ hormone estrogen, progesterone và các thụ thể của chúng, lƣu lƣợng máu nuôi tử cung và có thể nồng độ hCG [41].

Một số nghiên cứu cho thấy nồng độ các thụ thể estrogen nhƣ ER-α và ER-β tăng cao hơn trong u xơ cơ tử cung so với trong cơ tử cung bình thƣờng [31]. Estrogen có thể kích hoạt các. 7 tác động kích thích tăng trƣởng lên u xơ cơ tử cung thông qua các cytokines, yếu tố tăng trƣởng nhƣ EGF, PDGF và ILGF-1 [19]. Ngoài ra, estrogen đƣợc cho là duy trì nồng độ các thụ thể progesterone (PR) và thúc đẩy hormone progesterone thông qua các thụ thể của nó kích thích sự phát triển của u xơ cơ tử cung.

Bên cạnh đó, một số nghiên cứu còn cho thấy estrogen kiềm chế một phần tính năng bình thƣờng của gen p53, gene kiềm chế phát triển tế bào ung thƣ, qua đó thúc đẩy phát triển u xơ cơ tử cung [24]. Progesterone tác động lên u xơ cơ tử cung thông qua các thụ thể PR-A và PR-B. Một vài nghiên cứu cho thấy số lƣợng thụ thể PR và mRNA cao hơn ở cơ tử cung có u xơ cơ tử cung so với cơ tử cung bình thƣờng, cụ thể là PR- B mRNA ở bề mặt u xơ cơ tử cung [56]. Micro RNA (mRNA, miR) là những phân tử RNA không mã hoá, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa biểu hiện gen sau phiên mã, chủ yếu có chức năng ức chế biểu hiện một hoặc nhiều gen đích bằng cách tƣơng tác với vùng không dịch mã (3’-UTR) của các ARN thông tin (mRNA) tƣơng ứng.

Sự biến đổi của mRNA, sự rối loạn chức năng của quá trình sinh tổng hợp micro RNA (mRNA biogenesis) hoặc sự rối loạn biểu hiện của mRNA có thể gây ra nhiều loại khối u [38]. Sự phát triển của u xơ cơ tử cung đƣợc tác động bởi progesterone lên những yếu tố tăng trƣởng nhƣ EGF, transforming growth factor (TGF) β3. Có giả thuyết cho rằng progesterone làm tăng sự phát triển tế bào trong u xơ cơ tử cung thông qua tăng biểu hiện của protein B-cell lymphoma 2 (Bcl-2), vai trò ức chế quá trình chết tế bào và giảm biểu hiện yếu tố hoại tử khối u (tumor necrosis factor-(TNF)-α), vai trò tiêu hủy các tế bào của khối u [32], [55]. Các yếu tố tăng trƣởng đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và phát triển của u xơ cơ tử cung.

Một số yếu tố tăng trƣởng liên quan đến u xơ cơ tử cung nhƣ: yếu tố tạo mạch (vascular endothelial growth factor -VEGF), yếu tố tạo nguyên bào sợi (basic fbroblast growth factor (bFGF), PDGF, EGF, ILGF-1,. Yếu tố bFGF và VEGF giúp kích thích quá trình tạo mạch máu của khối u xơ cơ tử cung. Yếu tố EGF và PDGF làm tăng tổng hợp ADN và tạo lập thể đa bội trong tế bào u xơ cơ tử cung[47], [44]. BIỂU HIỆN LÂM SÀNG U XƠ CƠ TỬ CUNG TRONG THAI KỲ Tùy vào vị trí xuất hiện mà u xơ cơ tử cung có hoặc không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng.

Những biểu hiện lâm sàng trong thai kỳ đã đƣợc nghiên cứu nhƣ: đau bụng, đau trằn bụng dƣới, đau lƣng, chảy máu âm đạo, tiểu nhiều [16].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Kết Quả Mổ Lấy Thai Ở Sản Phụ Có U Xơ Cơ Tử Cung Tại Bệnh Viện Từ Dũ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và kết quả của việc mổ lấy thai ở những sản phụ mắc u xơ cơ tử cung. Bài viết nêu bật những thách thức và lợi ích của phương pháp này, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc y tế chuyên biệt cho nhóm bệnh nhân này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả mổ, cũng như những khuyến nghị cho việc chăm sóc sau mổ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Kết quả chăm sóc sản phụ sau mổ lấy thai và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện đa khoa tâm anh năm 2021", nơi cung cấp thông tin chi tiết về quy trình chăm sóc sau mổ. Ngoài ra, tài liệu "Kết quả chăm sóc điều trị sản phụ sau mổ lấy thai và một số yếu tố liên quan tại khoa phụ sản bệnh viện bạch mai năm 2020 2021" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phục hồi của sản phụ. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Chăm sóc sản phụ sau sinh thường và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện đa khoa gia lâm năm 2024" để có cái nhìn tổng quát hơn về chăm sóc sản phụ trong giai đoạn sau sinh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực chăm sóc sức khỏe sản phụ.