Tài liệu Y tế: Kết quả điều trị ung thư biêu mô buồng trứng giai đoạn iiib

Tài liệu Kết quả điều trị ung thư biêu mô buồng trứng giai đoạn iiib iiic bằng tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành công nghệ

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ung thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Y học

2023

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ung thư buồng trứng giai đoạn IIIB và IIIC

Ung thư biểu mô buồng trứng là một trong những bệnh lý phụ khoa ác tính phổ biến nhất, đặc biệt nguy hiểm do tỷ lệ tử vong cao. Theo thống kê, đây là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các loại ung thư phụ khoa. Một trong những thách thức lớn nhất là việc chẩn đoán. Bệnh thường tiến triển âm thầm, không có triệu chứng đặc hiệu ở giai đoạn sớm, dẫn đến hơn 75% bệnh nhân được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến xa, cụ thể là giai đoạn IIIB và IIIC theo phân loại của FIGO. Ở giai đoạn này, khối u đã lan ra ngoài tiểu khung, di căn phúc mạc và/hoặc di căn hạch sau phúc mạc. Việc điều trị trở nên phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp đa mô thức. Phác đồ điều trị tiêu chuẩn hiện nay bao gồm phẫu thuật công phá khối u tối đa, tiếp theo là hóa trị ung thư buồng trứng bổ trợ. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ tối đa khối u nhìn thấy được, lý tưởng nhất là không còn tổn thương tồn dư hoặc tổn thương còn lại có kích thước dưới 1cm. Điều này đã được chứng minh là yếu tố tiên lượng ung thư buồng trứng giai đoạn IIIC quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các bước điều trị sau đó.

1.1. Thực trạng chẩn đoán và phân loại giai đoạn bệnh

Chẩn đoán ung thư buồng trứng tiến xa thường dựa vào các triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu như bụng chướng, tự sờ thấy khối u hạ vị, hoặc các dấu hiệu chèn ép. Các phương pháp cận lâm sàng như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) và xét nghiệm chất chỉ điểm khối u CA 12-5 đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chẩn đoán và đánh giá mức độ lan tràn của bệnh. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định phải dựa trên kết quả mô bệnh học sau phẫu thuật hoặc sinh thiết. Việc phân loại giai đoạn bệnh chính xác theo hệ thống FIGO (Liên đoàn Sản-Phụ khoa Quốc tế) là cực kỳ cần thiết để lên kế hoạch điều trị phù hợp và tiên lượng bệnh. Giai đoạn IIIB và IIIC đều chỉ tình trạng ung thư đã lan đến phúc mạc ngoài tiểu khung, nhưng khác nhau về kích thước của các tổn thương di căn, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược điều trị và tỷ lệ sống còn.

1.2. Vai trò của phẫu thuật công phá u tối đa

Phẫu thuật công phá u tối đa là nền tảng trong điều trị ung thư buồng trứng giai đoạn 3. Nghiên cứu của Griffiths và các nghiên cứu sau này đã khẳng định rằng khối u tồn dư sau phẫu thuật là yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng nhất. Khi khối u tồn dư sau mổ có kích thước càng nhỏ (tối ưu là <1cm), hiệu quả của hóa trị bổ trợ càng cao, và thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) cũng như thời gian sống còn toàn bộ (OS) được cải thiện rõ rệt. Quá trình phẫu thuật tiêu chuẩn bao gồm cắt tử cung toàn bộ, hai phần phụ, mạc nối lớn và nạo vét hạch chậu, hạch cạnh động mạch chủ nếu có di căn. Mục tiêu này đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và kỹ năng cao. Tại Bệnh viện K, phẫu thuật luôn được xem là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất, tạo tiền đề cho thành công của các liệu pháp hóa trị và điều trị nhắm trúng đích sau này.

II. Thách thức trong hóa trị ung thư buồng trứng tiến xa

Mặc dù đã có những tiến bộ vượt bậc, việc điều trị ung thư buồng trứng tiến xa vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Phác đồ tiêu chuẩn vàng trong nhiều thập kỷ qua là sự kết hợp giữa Paclitaxel và Carboplatin, hay còn gọi là phác đồ TC. Phác đồ này đã chứng tỏ hiệu quả trong việc cải thiện tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống so với các phác đồ thế hệ cũ. Tuy nhiên, hiệu quả mang lại vẫn còn khá khiêm tốn. Các nghiên cứu lớn, bao gồm cả kinh nghiệm điều trị tại Bệnh viện K và các trung tâm ung thư khác trên thế giới, cho thấy trung vị thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) với phác đồ TC đơn thuần chỉ đạt khoảng 18 tháng. Sau khoảng thời gian này, phần lớn bệnh nhân sẽ có dấu hiệu bệnh tái phát hoặc tiến triển. Điều này thúc đẩy các nhà khoa học và bác sĩ lâm sàng không ngừng tìm kiếm các phương pháp điều trị mới hiệu quả hơn, đặc biệt là các liệu pháp nhắm trúng đích, nhằm kéo dài thời gian kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc quản lý tác dụng phụ của hóa trị cũng là một thách thức, đòi hỏi sự theo dõi sát sao và các biện pháp chăm sóc giảm nhẹ tích cực.

2.1. Hạn chế của phác đồ hóa trị ung thư buồng trứng tiêu chuẩn

Hạn chế chính của phác đồ TC nằm ở tỷ lệ tái phát cao. Mặc dù có tỷ lệ đáp ứng ban đầu tốt, cơ chế kháng thuốc của tế bào ung thư dần phát triển, làm giảm hiệu quả điều trị theo thời gian. Sau khi hoàn thành 6 chu kỳ hóa trị, một tỷ lệ lớn bệnh nhân sẽ tái phát trong vòng 2 năm. Thêm vào đó, độc tính phác đồ cũng là một vấn đề đáng kể. Bệnh nhân có thể gặp các tác dụng phụ như suy tủy (giảm bạch cầu, tiểu cầu), rụng tóc, tê bì thần kinh ngoại biên và phản ứng dị ứng. Các độc tính này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và đôi khi buộc phải giảm liều hoặc trì hoãn điều trị, làm giảm hiệu quả chung của phác đồ.

2.2. Tỷ lệ sống còn và các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng

Tỷ lệ sống còn 5 năm của ung thư buồng trứng giai đoạn 3 chỉ dao động từ 15% đến 20%. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh, bao gồm giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán, loại mô bệnh học, độ biệt hóa của khối u, tuổi và tổng trạng của bệnh nhân. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất vẫn là kết quả của cuộc phẫu thuật ban đầu. Bệnh nhân được phẫu thuật công phá u tối ưu (tổn thương còn lại <1cm) có tiên lượng tốt hơn đáng kể so với nhóm không đạt được mục tiêu này. Nồng độ CA 12-5 trước và sau điều trị cũng là một chỉ số quan trọng để theo dõi đáp ứng và phát hiện sớm tái phát. Những hạn chế này là động lực để phát triển các phương pháp điều trị mới như điều trị duy trì ung thư buồng trứng.

III. Phương pháp điều trị nhắm trúng đích với thuốc Bevacizumab

Sự ra đời của liệu pháp điều trị nhắm trúng đích đã mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư, và thuốc Bevacizumab (tên biệt dược Avastin) là một trong những đại diện tiêu biểu. Đây là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp được nhân hóa, có tác dụng ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF-A). VEGF là một protein quan trọng thúc đẩy sự hình thành các mạch máu mới (quá trình tân tạo mạch) để nuôi dưỡng khối u. Bằng cách ức chế VEGF, Bevacizumab ngăn chặn nguồn cung cấp dinh dưỡng và oxy cho khối u, làm chậm sự phát triển và di căn của chúng. Cơ chế này được gọi là kháng sinh mạch. Việc kết hợp Bevacizumab với hóa trị ung thư buồng trứng tiêu chuẩn đã được chứng minh là một chiến lược hiệu quả, giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân ung thư buồng trứng tiến xa. Các nghiên cứu lâm sàng ung thư lớn trên thế giới đã cung cấp bằng chứng vững chắc cho vai trò của liệu pháp này.

3.1. Cơ chế kháng sinh mạch của biệt dược Avastin

Cơ chế hoạt động chính của Bevacizumab, hay còn gọi là tên biệt dược Avastin, là ức chế quá trình tân tạo mạch. Khối u ác tính để phát triển và di căn cần một mạng lưới mạch máu dày đặc để cung cấp oxy và chất dinh dưỡng. Chúng tiết ra yếu tố VEGF-A để kích thích sự hình thành các mạch máu mới này. Thuốc Bevacizumab hoạt động bằng cách gắn trực tiếp vào VEGF-A, ngăn không cho yếu tố này liên kết với các thụ thể trên bề mặt tế bào nội mô. Quá trình này làm "bình thường hóa" hệ thống mạch máu bất thường của khối u, giảm tính thấm của mạch, và ức chế sự phát triển của các mạch máu mới. Kết quả là khối u bị "bỏ đói", làm chậm sự tăng trưởng và hạn chế khả năng di căn. Đây là một cơ chế kháng sinh mạch điển hình và hiệu quả.

3.2. Bằng chứng hiệu quả từ các nghiên cứu quốc tế lớn

Hiệu quả của việc kết hợp Bevacizumab vào phác đồ điều trị ung thư buồng trứng giai đoạn 3 đã được chứng minh qua hai nghiên cứu pha III mang tính bước ngoặt: GOG-218 và ICON-7. Nghiên cứu GOG-218 cho thấy nhóm bệnh nhân được điều trị bằng phác đồ TC kết hợp Bevacizumab và sau đó duy trì bằng Bevacizumab đơn độc có thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) trung vị là 14.1 tháng, dài hơn đáng kể so với 10.3 tháng ở nhóm chỉ dùng hóa trị đơn thuần. Tương tự, nghiên cứu ICON-7 cũng cho thấy sự cải thiện PFS ở nhóm sử dụng Bevacizumab. Những kết quả này đã dẫn đến việc Bevacizumab được phê duyệt và khuyến cáo bởi các tổ chức ung thư hàng đầu thế giới như NCCN và ASCO để điều trị bước một cho bệnh nhân ung thư buồng trứng tiến xa có nguy cơ cao.

IV. Phác đồ TC Bevacizumab trong điều trị ung thư buồng trứng

Dựa trên các bằng chứng khoa học vững chắc, phác đồ kết hợp Paclitaxel, Carboplatin và Bevacizumab đã được áp dụng rộng rãi, trong đó có kinh nghiệm điều trị tại Bệnh viện K. Phác đồ này là một sự nâng cấp từ phác đồ TC tiêu chuẩn, với mục tiêu cải thiện hiệu quả kiểm soát bệnh ngay từ đầu. Quy trình điều trị chuẩn bao gồm 6 chu kỳ hóa trị tấn công, sau đó là giai đoạn điều trị duy trì ung thư buồng trứng bằng Bevacizumab đơn độc. Việc kết hợp này không chỉ giúp tăng cường tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư của hóa trị mà còn ức chế sự tái phát triển của khối u sau khi kết thúc hóa trị. Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị để phát hiện và xử lý kịp thời các tác dụng phụ của hóa trị cũng như các độc tính đặc hiệu của Bevacizumab. Việc quản lý tốt các tác dụng không mong muốn là yếu tố then chốt để đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành đủ liệu trình và đạt được lợi ích điều trị tối đa, từ đó cải thiện tiên lượng ung thư buồng trứng giai đoạn IIIC.

4.1. Quy trình hóa trị kết hợp tại Bệnh viện K

Tại Bệnh viện K, quy trình điều trị cho bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn IIIB-IIIC sau phẫu thuật được chuẩn hóa. Bệnh nhân nhận phác đồ TC (Paclitaxel 175 mg/m² và Carboplatin liều AUC 6) mỗi 3 tuần. Thuốc Bevacizumab được thêm vào từ chu kỳ thứ 2 với liều 7.5 mg/kg hoặc 15 mg/kg, tùy thuộc vào đánh giá của bác sĩ. Sau khi hoàn thành 6 chu kỳ hóa trị kết hợp, bệnh nhân tiếp tục được điều trị duy trì bằng Bevacizumab đơn trị mỗi 3 tuần cho đến khi đủ tổng số chu kỳ theo khuyến cáo (thường là 17-22 chu kỳ) hoặc cho đến khi bệnh tiến triển hoặc gặp độc tính không thể chấp nhận. Quy trình này tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn quốc tế và được điều chỉnh phù hợp với từng bệnh nhân cụ thể.

4.2. Quản lý tác dụng phụ của hóa trị và độc tính phác đồ

Việc quản lý độc tính phác đồ là một phần không thể thiếu trong quá trình điều trị. Các tác dụng phụ của hóa trị phổ biến bao gồm suy tủy, buồn nôn, rụng tóc và bệnh lý thần kinh ngoại biên. Ngoài ra, Bevacizumab có thể gây ra các độc tính đặc trưng như tăng huyết áp, protein niệu (protein trong nước tiểu), chậm lành vết thương và nguy cơ thuyên tắc mạch máu. Bệnh nhân được theo dõi huyết áp, xét nghiệm công thức máu, chức năng gan thận và nước tiểu trước mỗi chu kỳ. Các biện pháp chăm sóc giảm nhẹ như dùng thuốc chống nôn, thuốc kích thích bạch cầu và kiểm soát huyết áp được áp dụng tích cực. Việc phát hiện và xử lý sớm các độc tính giúp đảm bảo an toàn và khả năng dung nạp thuốc của bệnh nhân, góp phần vào thành công của liệu trình.

V. Kết quả từ nghiên cứu lâm sàng ung thư tại Bệnh viện K

Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện K bởi tác giả Nguyễn Mậu Thái (2023) đã cung cấp những dữ liệu quý giá về hiệu quả của phác đồ Paclitaxel-Carboplatin kết hợp Bevacizumab trên bệnh nhân Việt Nam. Nghiên cứu này đánh giá kết quả điều trị trên 39 bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn IIIB-IIIC đã được phẫu thuật công phá u tối đa. Kết quả không chỉ khẳng định lại hiệu quả của phác đồ mà còn cung cấp cái nhìn chi tiết về các chỉ số quan trọng như thời gian sống thêm không tiến triển (PFS), đáp ứng của chỉ số CA 12-5 và hồ sơ độc tính trên thực tế lâm sàng. Các dữ liệu này là minh chứng quan trọng, cho thấy việc áp dụng các phác đồ tiên tiến trên thế giới vào thực tiễn điều trị tại Việt Nam mang lại lợi ích rõ rệt cho người bệnh. Đây là một nghiên cứu lâm sàng ung thư có giá trị, góp phần củng cố thêm bằng chứng và kinh nghiệm trong việc tối ưu hóa điều trị cho nhóm bệnh nhân khó khăn này, đồng thời đánh giá tỷ lệ đáp ứng toàn bộ (ORR) trong bối cảnh thực tế.

5.1. Phân tích thời gian sống thêm không tiến triển PFS

Một trong những kết quả nổi bật nhất của nghiên cứu là về thời gian sống thêm không tiến triển (PFS). Phân tích Kaplan-Meier cho thấy việc bổ sung Bevacizumab vào phác đồ TC đã giúp kéo dài đáng kể thời gian cho đến khi bệnh tiến triển trở lại so với các dữ liệu lịch sử của phác đồ hóa trị đơn thuần. Mặc dù luận văn không nêu con số trung vị PFS cụ thể trong phần tóm tắt, nhưng việc so sánh với các nghiên cứu lớn như GOG-218 (PFS 14.1 tháng) cho thấy sự cải thiện là có ý nghĩa. Nghiên cứu tại Bệnh viện K cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến PFS như tuổi, giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học và liều Bevacizumab sử dụng, cung cấp thêm dữ liệu để cá thể hóa điều trị.

5.2. Đánh giá đáp ứng điều trị qua chỉ số CA 12 5

Chỉ số CA 12-5 là một dấu ấn sinh học quan trọng trong theo dõi ung thư buồng trứng. Nghiên cứu đã ghi nhận sự thay đổi nồng độ CA 12-5 trước và sau điều trị. Kết quả cho thấy một tỷ lệ lớn bệnh nhân có nồng độ CA 12-5 giảm mạnh và trở về mức bình thường sau khi hoàn thành các chu kỳ hóa trị tấn công. Sự sụt giảm nhanh và sâu của CA 12-5 là một dấu hiệu tốt, thường tương quan với đáp ứng điều trị trên hình ảnh học và một tiên lượng ung thư buồng trứng giai đoạn IIIC tốt hơn. Việc theo dõi định kỳ chỉ số này sau điều trị cũng giúp phát hiện sớm các trường hợp tái phát, ngay cả khi chưa có triệu chứng lâm sàng.

5.3. Các độc tính thường gặp trong quá trình điều trị

Nghiên cứu đã ghi nhận chi tiết về độc tính phác đồ. Các tác dụng phụ liên quan đến huyết học (giảm bạch cầu, thiếu máu) và không liên quan đến huyết học (tăng men gan, ảnh hưởng chức năng thận) được ghi nhận ở mức độ nhẹ đến trung bình và có thể kiểm soát được. Các độc tính đặc hiệu của Bevacizumab như tăng huyết áp là phổ biến nhất nhưng hầu hết đều ở độ 1-2 và được quản lý tốt bằng thuốc. Các biến chứng nghiêm trọng hơn như thuyên tắc mạch hay thủng đường tiêu hóa rất hiếm gặp. Kết luận chung là phác đồ này có mức độ an toàn chấp nhận được, không làm gia tăng đáng kể các độc tính nghiêm trọng so với hóa trị đơn thuần, phù hợp với dữ liệu từ các nghiên cứu quốc tế.

VI. Đánh giá tiên lượng ung thư buồng trứng và tương lai

Việc tích hợp Bevacizumab vào phác đồ điều trị bước một đã cải thiện đáng kể tiên lượng ung thư buồng trứng giai đoạn IIIC và IIIB. Chiến lược này không chỉ dừng lại ở giai đoạn tấn công mà còn nhấn mạnh vai trò của điều trị duy trì ung thư buồng trứng. Sau khi hoàn tất hóa trị, việc tiếp tục sử dụng các tác nhân như Bevacizumab hoặc thuốc ức chế PARP (ở nhóm bệnh nhân có đột biến BRCA hoặc thiếu hụt tái tổ hợp tương đồng) giúp trì hoãn thời gian tái phát, kéo dài thời gian sống không bệnh. Tương lai của điều trị ung thư buồng trứng hướng tới việc cá thể hóa, lựa chọn phác đồ dựa trên các đặc điểm sinh học phân tử của khối u. Tuy nhiên, các vấn đề thực tiễn như chi phí điều trị Avastin và tác động lên chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Việc cân bằng giữa hiệu quả điều trị, độc tính và gánh nặng kinh tế là yếu tố quan trọng để đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho mỗi người bệnh.

6.1. Vai trò của điều trị duy trì ung thư buồng trứng

Điều trị duy trì ung thư buồng trứng là một chiến lược quan trọng nhằm kéo dài hiệu quả đạt được sau hóa trị ban đầu. Thay vì chỉ theo dõi sau khi kết thúc 6 chu kỳ hóa trị, việc tiếp tục điều trị bằng một loại thuốc ít độc tính hơn như Bevacizumab giúp ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư còn sót lại và ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới. Các nghiên cứu như GOG-218 và PAOLA-1 đã chứng minh rằng điều trị duy trì giúp cải thiện đáng kể thời gian sống thêm không tiến triển (PFS). Đây được xem là một tiêu chuẩn chăm sóc mới cho bệnh nhân ung thư buồng trứng tiến xa, giúp trì hoãn thời gian bệnh tái phát và mang lại hy vọng sống lâu hơn cho người bệnh.

6.2. Cân nhắc về chi phí điều trị Avastin và chất lượng cuộc sống

Mặc dù hiệu quả đã được chứng minh, một trong những rào cản lớn là chi phí điều trị Avastin. Đây là một liệu pháp sinh học có chi phí cao, tạo ra gánh nặng tài chính không nhỏ cho bệnh nhân và hệ thống y tế. Do đó, việc thảo luận cởi mở giữa bác sĩ và bệnh nhân về lợi ích, rủi ro và chi phí là rất cần thiết. Bên cạnh đó, mục tiêu điều trị không chỉ là kéo dài sự sống mà còn phải đảm bảo chất lượng cuộc sống. Việc quản lý tốt các tác dụng phụ, hỗ trợ tâm lý và dinh dưỡng, cùng với các biện pháp chăm sóc giảm nhẹ, đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Tương lai đòi hỏi các chính sách hỗ trợ chi phí và các nghiên cứu sâu hơn để xác định nhóm bệnh nhân nào sẽ nhận được lợi ích lớn nhất từ liệu pháp này, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực.

09/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TÒNG QUAN TẢI LIỆU. GI AI PHÀƯ. MÔ HỌC’ CÙA BƯỎNG TRÚNG. Giái phẫu buồng trúng.

Mỏ hộC buồng trúng. DỊCH TẺ HỌC. Trên thẻ giới. Tại Việt Nam.

Triệu chủng lâm sàng. Cận làm sàng. Chấn đoàn mô bệnh học. Chân đoán giai đoạn.

Điều trị phẫu thuật. Điều trị bò trợ. Giai đoạn bệnh. Bệnh ton du sau mỏ.

Mô bệnh hục và độ mỏ học. Hàm lượng CA12-5. MỘT SÒ NGHIÊN cửu VÉ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ BUÔNG TRÚNG GIAI ĐOẠN TIÊN XA. 27 CHƯƠNG 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIỀN cửu.

DOI TƯỢNG NGHIÊN cúu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhãn. Tiêu chuẩn loại trừ. THỜI GIAN VÀ ĐỊA Đ1ÉM NGHIÊN cửu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cúu. Màu nghiên cửu. Thiết kề nghiên cứu. Phương pháp thu thập thòng tin.

Quy trinh nghiên cứu. Các biển số vã chi số trong nghiên cứu. Sai số và khống chể sai sổ. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC NGHIÊN cứu.

38 CHƯƠNG 3: KÉT QUA NGHIÊN cứu. ĐẶC Đ1ÉM LÀM SẢNG VẢ CẬN LẢM SÀNG. Một sổ đặc diêm làm sàng cùa đổi tượng. Một sổ dặc diem cận lãm sàng cua dổi tưọng.

KÉT QUÁ ĐIÊU TRỊ.1 Số chu kỳ và lieu Bevacizumab trong dien trị. Thay dôi nồng dộ CA 12-5 sau điều trị. Thòi gian theo dõi. Thời gian sổng bệnh khỏng lien triển.5 Liên quan PFS giừa các nhom.

Một sổ độc tinh của phác đồ. Các dộc tinh khác cùa Bevacizumab. 54 CHƯƠNG 4: BẢN LUẬN. MỘT SÓ ĐẠC ĐIỂM LẢM SÀNG VẢ CẬN LẢM SÀNG.1 Tuổi vã nhỏm tuổi.

Một sổ đặc diem lâm sàng. Một sổ dặc diêm cận lãm sàng. Đặc diem u trên chán doán hình anh. Chắt chi diêm khối 11.

Giai đoạn bệnh. Mỏ bệnh học sau mồ. KÉT QUA DIÊU TRỊ CUA NHÓM BỆNH NHÀN NGHIÊN cúu. MỘT SÓ Độc TÍNH CỬA PHÁC ĐỎ.73 TẢI LIỆU THAM KHAO PHỤ LỤC w lrt> CM/ HJC V M HV DAM ỉ MỤC BÁNG Bang 1.

Phân loại giai đoạn theo TNM (AJCC 8) vả FIGO nâm 2014. Hoã trị tĩnh mạch. Liều Bcvacizumab điều tri bồ trợ UTBT. Phác đồ Paclitaccl Carboplaslin kết họp Bevacizumab.

Phản bố độc tinh Cua thuốc lẽn gan. Phân bố dộc tính cua thuốc lẽn hệ thống huyết học.1 Phân bố theo nhỏm tuồi.2 Một sỗ triệu chứng cơ năng.3 Một sổ triệu chứng thực thế.4 Thời gian phát hiện bệnh.5 Một sỗ dặc diêm khói u trên CĐHA.6 Một sổ dặc điểm khối u trên CĐHA.7 Một số dặc diem khối u trên CĐHA.8 Một sỗ đặc diêm khối u trẽn CĐHA.9 Số chu kỳ và liều điều trị Bevacizumab.10 Thay đổi CA 12-5 sau điều trị.11 Một số độc tinh lien quan đen huyết học.12 Một sỗ dộc tinh liên quan đến chức nâng gan, thận.13 Một sổ dộc tinh khác cua bevacizumab. 54 TMT utk bjr K)C V M hặr DANH MỤC BIẺL DÔ Biêu đồ 3. Phản bố theo nhóm tuòi.2 Tinh chất u trcn CĐHA.3 Các dấu hiệu gợi ý ác tính.4 Giai đoạn bệnh ờ nhỏm bệnh nliãn.5 Thê mỏ bệnh hộC sau mổ.6 Đồ thị Kaplan- Meier về thời gian sống bệnh không tiến triền.

Liên quan giũa PFS và nhóm tuổi.8 Liên quan giùa PFS và giai đoạn bệnh.9 Liên quan giữa PFS và thế giai phẫu bệnh.10 Liên quan giừa PFS vã liều Bevacizumab.MỤC HÌNH, BÁNG Hinh 1. Tư cung và các phần phụ. Cơ chế tác dụng cua Bevacixumab. 23 w lrt> CM/ HJC V M »y I ĐẠT VẤN ĐÈ Ung thư buồng trứng (UTBT) !à một trong ba bệnh phổ biến nhất trong các ung thư (UT) phụ khoa, đúng hãng dằn về ty lộ tư vong trong các ung thư phụ khoa1.

the giới cỏ 313.959 người mác mói UTBT. ước tinh tư vong 161. Tại Việt Nam. nàm 2020 thống kê số ca ƯTBT mắc mới là 1.404 trường hợp và 923 trưởng hợp tư vong2.

về chân đoán mó bệnh học, có tới 80-90% UTBT thuộc loại ung thư biểu mỏ buồng trúng (ƯTBMBT), 5-10% là ƯT tế bão mẩm vá khoang 5% là u dộm dây sinh dục5. Trong ƯTBMBT the thanh dịch độ cao chiếm khoang 70%, dạng nội mạc tư cung 10%. te bào sàng 10%. thanh dịch độ thấp < 5%4.

Bệnh UTBT là bệnh thầm lậng, hiện tại chưa có phương pháp sàng lọc sớm hiệu quà, người bệnh thường đến khám khi có cãc triệu chứng cùa giai đoạn muộn cua bệnh (bụng chướng, tự sờ thấy khối hạ vị. trong thực hành lâm sàng. UTBT thường chăn đoán ban dầu ờ giai đoạn tiền xa (từ giai doạn III) chiếm hơn 75%-. Ở nhóm bệnh nhân (BN) ƯTBMBT giai đoạn tiền xa.

phẫu thuật công phá u tối da và điều trị hoá chầt bô trự bang phác đồ bộ đôi có platinum được xem là diều trị tiêu chuẩn. Tuy nhiên, kết qua diều trị mang lại ơ nhóm bệnh nhân này còn chưa cao. thin gian sống bệnh không tiến triên (PFS) dạt dược khoang 18 tháng6. các phương pháp dicu tri mới nhằm Cai thiện hiệu qua điều trị ờ nhỏm bệnh nhàn nãy là vấn dề hết sức được quan tâm.

với nhũng tiểu bộ trong trong nghiên cứu điều trị UTBT. phương pháp diều trị đich dang dược chứng minh giúp cai thiện hiệu qua dien trị UTBMBT giai đoạn lien xa. Nôi bật là hai nhóm thuốc ức chế yếu tố tâng trướng nội mõ mạch mâu (VEGF) là Bevacizumab vã thuốc ức chế PARP lã Olaparib đà cái thiện kết quá điều trị. 1W ut> w H7C Y M >>y Với kháng thê đơn dòng Bcvacizumab ức chế VEGF-A.

hiệu qua trong điều trị các bệnh ung thư đà được chủng minh ở như ung thư dại trục tràng giai đoạn di cán. ung thư phối không tể bão nho. không tế bão vay. ung thư thận tế bảo sáng, ung thư biêu mò te bão gan.

ung thư cô tư cung giai đoạn lien xa. ung thư buồng trứng lãi phát.Hai nghiên cửu lớn gồm GOG 218 được cóng bổ năm 2011 vá ICON 7 được cóng bố 2015s dà cho thấy phác dồ hoả chất kểt họp Bevacizumab trong diều trị UTBMBT giai đoạn lien xa cai thiện hiệu qua diều trị tốt hơn so với nhòm diều trị hoá chất dơn thuần. Bevacizumab kết hợp cùng hoá chất và duy tri sau dó cùng dã dược FDA chắp thuận trong diều trị ƯTBMBT giai đoạn tiến xa từ tháng 6 năm 2018*. Tại Việt Nam.

phác dồ Paclitaxel - Carboplatỉn kết hợp Bevacizumab diều trị bô trự cho BN ƯTBMBT giai đoạn tiến xa dà được ãp dụng nhiều hơn trong nhùng nãm gần dây. btrớc dầu được kỳ vọng cái thiộn hiệu quà diều trị. Với mong muốn đảnh giá đầy du hiệu qua của phác đồ nãy và đe cai thiện kết quá diều trị nhóm BN ƯTBMBT giai đoạn tiến xa. chúng tỏi thực hành nghiên cứu dề lài này với mục tiêu: 1.

Mô tã một sổ đặc diêm lâm sàng võ cân lâm sàng cũn bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoan um - ĩne tại bệnh viện K. Dành giã kết nua diều trị cùa nhóm bệnh nhân nghiên cáu bằng Bevaci- zumab ket hợp PaclitaxeƯCarboplatin. >Or 3 CHLONG 1 TÒNG QI AN TÀI LIỆU 1. MÓ HỌC CỦA BVÓNG TRỨNG 1.

Giải phẫu buồng trứng Buồng trứng là một tạng nằm trong ổ phúc mạc. hai buồng trúng nằm sát hai thành bẽn cua chậu hòng bẻ. sau dây chằng rộng. Buồng trúng có hmh hạnh nhân hơi dẹt.

mâu hồng nhạt. Hình dàng kích thước cùa buồng trứng thay đổi theo từng giai đoạn phát triển cua cơ thê. Mật ngoài liên quan với động mạch chậu ngoài, động mạch chậu trong và động mạch tứ cung. Mặt trong liên quan vói manh tràng, một thừa, một non ớ bèn phái và đại tràng sigma ớ bén trãi.

Tử cung và các phần phụ Buồng trứng được định vị bơi 4 dây chằng. Cãc dày chẳng này treo giừ buồng trứng một cách tương dồi: TMT utk bjr K)C V M hặr 4 - Dây chằng tứ cung - buồng trúng. + Dây chằng thắt lưng - buồng trúng. + Mạc treo buồng trúng.

+ Dây chằng vòi trứng - buồng trùng °. Mô học buồng trứng Buồng trúng có 2 vùng: vùng trung tảin họp là vùng tùy vã ngoại vi rộng là vùng võ. Vùng tuy cẩu tạo bời mô hên kết thưa cỏ nhiều sợi tạo keo. sợi chun và các ít te báo sợi hơn vùng vo.

còn có các sợi cơ trơn, nhùng động mạch xoần. nhũng cuộn tình mạch tạo nên mó cương buồng trúng. Vùng võ buồng trứng dược phú ớ mặt ngoài bời biêu mô dơn cò nguồn gốc từ biêu mô phủ thành lưng cùa khoang the phôi. Dưới biêu mò là mỏ kè.

cầu tạo bơi nhũng tế bào hĩnh thoi xép theo nhiêu hướng khác nhau. Chùng có tiềm nâng khác với tể bào sợi cua mô liên kết vi có thề biệt hóa dược thành nhùng tế bào nội tiết gọi lá tuyền kè và tuyến Vơ đâm nhiệm chức nâng tiết homion loại steroid. Giáp với biêu mỏ buồng trúng, biêu mỏ liên kểt chứa ít tề bào sợi. nhiêu sợi tạo keo và chất gian bão.

Mỏ kè cùa phẩn vó buồng trứng vủi trong nhũng khối hĩnh cầu gọi là nang trứng. Một nang trúng thuần thục gồm noãn bào. lớp tể bào hạt và lớp te bào vo. Các té bão nguồn gốc mô đệm tạo thành lớp trong (thường hoàng thê hóa dien hỉnh), vã một lớp ngoài gồm nhiều hàng tế bão.

Các tế bào Vơ lóp trong là nơi sán xuất các honnon steroid giới tinh. Ớ rốn buồng trứng có các cụm tế bào gióng như tể bão Leydig của tinh hoàn, được gọi là tể bào rốn buồng trúng. Chúng nam sát các tình mạch kin và bạch mạch cua rơn buồng trúng, vá có liên quan chột chè tới thần kinh. Dãy buồng trúng có ờ rốn buồng trứng, bao gom một hãn cãc khe.

dược phu bời lóp bicu mò và vây quanh bời một lớp mô đệm tể báo hình thoi. DỊCH TÈ HỌC 1. Trên thế giói UTBT là một trong nhùng bệnh ƯT phụ khoa phô biền nhắt 0 phụ nử đa trâng, đặc biệt một số quốc gia 0 Bắc Mỹ và Tây và Trung Âu. tý lệ mac thắp ờ Nhật Ban và phụ nừ châu Phi.

Tý lộ mắc bệnh rất khác nhau tuỳ theo tùng quốc gia. tùng chung tộc và tinig thin kỳ. Đà có nhũng thông bão về Sự gia tăng tần xuất mắc bệnh vã tir vong do ƯTBT tại Singapore. trẽn thề giới ghi nhận 313.959 ca UTBT mới.252 ca tu vong.

Số lượng ca mắc nun vã từ vong cao nhất ơkhu vực dỏng Mỳ2. ƯTBMBT chiếm 90% trong tông sỗ UTBT. có tý lộ mấc táng dan theo tuôi. ít gập ờ độ tuồi dưới 40.

trong kin UTBT loại không biêu mỏ hay gặp ờ tuôi trê. thường dược chằn doán ớ dộ tuổi dưới 20 !:::. UTBMBT thường gặp ư phụ nừ sau màn kinh, môi trung binh cùa ƯTBMBT lã từ 60 đến 64 tuổi, nhưng hơn 1/3 câc trường hợp xuất hiện ớ bệnh nhân từ 65 tuổi trơ lẻn |:. Tại Việt Nam Nàm 2004.

theo ghi nhận ƯT tại thành phổ Hồ Chi Minh UTBT dứng hãng thứ 3 trong ƯT cơ quan sinh dục nữ với tần suất lã 4.000 dân Theo Nguyền Bá Đức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ