Luận văn thạc sĩ kết quả điều trị sỏi niệu quản bằng phẫu thuật nội soi ngược dòng tán sỏi với nguồn năng lượng laser holmium tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Luận văn thạc sĩ trình bày kết quả điều trị sỏi niệu quản bằng phẫu thuật nội soi ngược dòng tán sỏi laser holmium tại bệnh viện Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Một số đặc điểm về giải phẫu học của niệu quản

1.2. Cơ chế bệnh sinh hình thành sỏi tiết niệu

1.3. Thành phần hóa học và các thuyết hình thành sỏi tiết niệu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điều Trị Sỏi Niệu Quản Laser Holmium

Sỏi niệu quản là bệnh lý phổ biến, đứng thứ hai sau sỏi thận trong các bệnh lý đường tiết niệu. Sỏi thường hình thành do sỏi thận di chuyển xuống, gây tắc nghẽn và tổn thương thận. Nội soi ngược dòng tán sỏi (NSNDTS) bằng Laser Holmium là phương pháp điều trị hiệu quả, đặc biệt khi các phương pháp khác thất bại. Phương pháp này ít xâm lấn, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn so với mổ mở. Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên đã áp dụng thành công phương pháp này từ năm 2014, mở ra cơ hội điều trị mới cho bệnh nhân sỏi niệu quản.

1.1. Sỏi Niệu Quản Nguyên Nhân và Biến Chứng Nguy Hiểm

Sỏi niệu quản thường hình thành khi sỏi từ thận di chuyển xuống và mắc kẹt lại, đặc biệt ở những vị trí hẹp sinh lý của niệu quản. Quá trình di chuyển này gây phù nề niêm mạc niệu quản, cản trở dòng nước tiểu. Sỏi niệu quản gây tắc nghẽn, dẫn đến ứ nước tại thận, làm suy giảm chức năng thận và gây ra các cơn đau quặn thận dữ dội. Nếu không được điều trị kịp thời, sỏi niệu quản có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng đường tiết niệu, suy thận cấp và mãn tính.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Laser Holmium Trong Tán Sỏi

Laser Holmium là một trong những nguồn năng lượng hiệu quả nhất trong tán sỏi niệu quản. Ưu điểm của Laser Holmium là khả năng tán vụn sỏi thành những mảnh nhỏ, dễ dàng đào thải ra ngoài cơ thể. Năng lượng laser có thể được điều chỉnh linh hoạt, giảm thiểu tổn thương cho niệu quản. So với các phương pháp khác như tán sỏi ngoài cơ thể, NSNDTS bằng Laser Holmium cho tỷ lệ thành công cao hơn, đặc biệt với sỏi có kích thước lớn hoặc nằm ở vị trí khó tiếp cận.

II. Chỉ Định Quy Trình Nội Soi Ngược Dòng Tán Sỏi Laser

Nội soi ngược dòng tán sỏi niệu quản bằng Laser Holmium được chỉ định cho bệnh nhân có sỏi niệu quản gây tắc nghẽn, đau đớn hoặc nhiễm trùng tái phát. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với những trường hợp sỏi lớn, sỏi nằm ở vị trí khó tiếp cận hoặc khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả. Quy trình bao gồm việc đưa ống nội soi nhỏ qua niệu đạo, bàng quang, lên niệu quản, tiếp cận sỏi và sử dụng laser để tán vụn sỏi. Các mảnh sỏi sau đó được loại bỏ hoặc tự đào thải ra ngoài.

2.1. Chuẩn Bị Bệnh Nhân Trước Thủ Thuật Tán Sỏi Laser

Trước khi tiến hành nội soi ngược dòng tán sỏi, bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện về sức khỏe, bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu, nước tiểu và chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, chụp X-quang, CT scan). Bệnh nhân cần được điều trị ổn định các bệnh lý nền (nếu có) và ngừng sử dụng các thuốc chống đông máu. Kháng sinh dự phòng thường được sử dụng để giảm nguy cơ nhiễm trùng sau thủ thuật. Bệnh nhân cần nhịn ăn uống trước phẫu thuật theo hướng dẫn của bác sĩ.

2.2. Các Bước Thực Hiện Nội Soi Tán Sỏi Niệu Quản Laser Holmium

Quy trình nội soi ngược dòng tán sỏi bằng Laser Holmium bao gồm các bước chính sau: (1) Gây mê hoặc tê tủy sống cho bệnh nhân. (2) Đưa ống nội soi qua niệu đạo vào bàng quang, sau đó tiếp cận lỗ niệu quản. (3) Đưa ống nội soi lên niệu quản, xác định vị trí sỏi. (4) Sử dụng sợi laser Holmium để tán vụn sỏi thành các mảnh nhỏ. (5) Hút hoặc gắp các mảnh sỏi ra ngoài. (6) Đặt ống thông JJ (nếu cần) để đảm bảo lưu thông nước tiểu. (7) Rút ống nội soi và theo dõi bệnh nhân sau thủ thuật.

2.3. Lưu Ý Quan Trọng Trong Quá Trình Tán Sỏi

Trong quá trình tán sỏi niệu quản bằng Laser Holmium, bác sĩ cần kiểm soát năng lượng laser phù hợp để tránh gây tổn thương niệu quản. Việc bơm rửa liên tục giúp làm sạch trường mổ và loại bỏ các mảnh sỏi vụn. Nếu gặp khó khăn trong việc tiếp cận sỏi, có thể sử dụng các dụng cụ hỗ trợ như dây dẫn đường hoặc bóng nong niệu quản. Trong trường hợp sỏi di chuyển lên thận, cần sử dụng các biện pháp để đưa sỏi trở lại niệu quản hoặc tán sỏi tại thận.

III. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Sỏi Niệu Quản Laser Holmium

Hiệu quả của điều trị sỏi niệu quản bằng Laser Holmium được đánh giá dựa trên tỷ lệ sạch sỏi, thời gian phẫu thuật, biến chứng và thời gian nằm viện. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên cho thấy tỷ lệ thành công cao, thời gian phẫu thuật ngắn và ít biến chứng. Bệnh nhân thường phục hồi nhanh chóng và có thể trở lại sinh hoạt bình thường sau vài ngày. Tuy nhiên, kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước, vị trí sỏi và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

3.1. Tỷ Lệ Thành Công Sau Tán Sỏi Niệu Quản Laser Holmium

Tỷ lệ thành công của nội soi ngược dòng tán sỏi bằng Laser Holmium thường rất cao, dao động từ 85% đến 98% tùy thuộc vào các yếu tố như kích thước sỏi, vị trí sỏi và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Theo nghiên cứu của Trần Quốc Hòa (2013), tỷ lệ thành công là 91% bệnh nhân và đạt 88,35% chung cho các vị trí sỏi niệu quản. Tỷ lệ này có thể giảm ở những trường hợp sỏi lớn, sỏi nằm ở vị trí khó tiếp cận hoặc bệnh nhân có các bệnh lý kèm theo.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Tán Sỏi

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả của nội soi ngược dòng tán sỏi bằng Laser Holmium, bao gồm: (1) Kích thước và vị trí của sỏi: Sỏi lớn và sỏi nằm ở vị trí khó tiếp cận thường khó tán hơn. (2) Tình trạng niệu quản: Hẹp niệu quản, viêm nhiễm hoặc dị dạng niệu quản có thể gây khó khăn cho việc tiếp cận sỏi và làm tăng nguy cơ biến chứng. (3) Kinh nghiệm của phẫu thuật viên: Phẫu thuật viên có kinh nghiệm sẽ thực hiện thủ thuật nhanh chóng, chính xác và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. (4) Trang thiết bị: Máy móc hiện đại, ống nội soi nhỏ và laser Holmium có công suất phù hợp sẽ giúp tăng hiệu quả tán sỏi.

IV. Biến Chứng Cách Xử Lý Sau Tán Sỏi Niệu Quản Laser

Mặc dù nội soi ngược dòng tán sỏi bằng Laser Holmium là phương pháp an toàn, vẫn có một số biến chứng có thể xảy ra, bao gồm: nhiễm trùng đường tiết niệu, tổn thương niệu quản, chảy máu, hẹp niệu quản và sót sỏi. Để giảm thiểu nguy cơ biến chứng, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phẫu thuật, sử dụng kháng sinh dự phòng và theo dõi sát bệnh nhân sau thủ thuật. Khi có biến chứng xảy ra, cần xử lý kịp thời và đúng cách để tránh ảnh hưởng đến chức năng thận.

4.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Tán Sỏi Laser

Các biến chứng có thể xảy ra sau nội soi ngược dòng tán sỏi bằng Laser Holmium bao gồm: (1) Nhiễm trùng đường tiết niệu: Đây là biến chứng thường gặp nhất, có thể gây sốt, đau lưng và tiểu buốt. (2) Tổn thương niệu quản: Có thể gây thủng niệu quản, chảy máu hoặc hẹp niệu quản về sau. (3) Chảy máu: Thường tự cầm sau vài ngày, nhưng đôi khi cần can thiệp để cầm máu. (4) Sót sỏi: Các mảnh sỏi nhỏ có thể sót lại trong niệu quản và gây tái phát sỏi. (5) Đau sau phẫu thuật: Thường giảm dần sau vài ngày.

4.2. Hướng Dẫn Chăm Sóc Theo Dõi Sau Tán Sỏi

Sau nội soi ngược dòng tán sỏi, bệnh nhân cần được theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng đau và các biến chứng có thể xảy ra. Bệnh nhân cần uống nhiều nước để tăng cường đào thải sỏi vụn. Kháng sinh được sử dụng để phòng ngừa nhiễm trùng. Thuốc giảm đau được sử dụng để kiểm soát cơn đau. Bệnh nhân cần tái khám theo lịch hẹn để kiểm tra tình trạng niệu quản và đánh giá kết quả điều trị. Chế độ ăn uống và sinh hoạt khoa học giúp ngăn ngừa tái phát sỏi.

V. So Sánh Hiệu Quả Tán Sỏi Laser Holmium Với Phương Pháp Khác

Nội soi ngược dòng tán sỏi bằng Laser Holmium có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị sỏi niệu quản khác như tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) và mổ mở lấy sỏi. ESWL ít xâm lấn nhưng hiệu quả thấp hơn với sỏi lớn và sỏi cứng. Mổ mở lấy sỏi có hiệu quả cao nhưng xâm lấn nhiều, thời gian phục hồi lâu và nhiều biến chứng. Laser Holmium kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp, vừa ít xâm lấn vừa hiệu quả cao, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng.

5.1. Ưu Nhược Điểm Của Tán Sỏi Ngoài Cơ Thể ESWL

Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) là phương pháp điều trị sỏi niệu quản không xâm lấn, sử dụng sóng xung kích để phá vỡ sỏi từ bên ngoài cơ thể. Ưu điểm của ESWL là không cần phẫu thuật, không gây đau đớn và thời gian phục hồi nhanh. Tuy nhiên, ESWL có nhược điểm là hiệu quả thấp hơn với sỏi lớn, sỏi cứng hoặc sỏi nằm ở vị trí khó tiếp cận. ESWL cũng có thể gây ra các biến chứng như tụ máu quanh thận, tổn thương thận và sót sỏi.

5.2. Khi Nào Cần Mổ Mở Lấy Sỏi Niệu Quản

Mổ mở lấy sỏi niệu quản là phương pháp phẫu thuật xâm lấn, được chỉ định trong các trường hợp sau: (1) Sỏi niệu quản quá lớn, không thể tán được bằng các phương pháp khác. (2) Sỏi niệu quản gây biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng nặng, suy thận. (3) Nội soi ngược dòng tán sỏi thất bại. (4) Bệnh nhân có các bệnh lý kèm theo khiến nội soi ngược dòng tán sỏi không an toàn. Mổ mở lấy sỏi có hiệu quả cao nhưng có nhiều biến chứng và thời gian phục hồi lâu.

VI. Tương Lai Của Điều Trị Sỏi Niệu Quản Bằng Laser Holmium

Nội soi ngược dòng tán sỏi bằng Laser Holmium tiếp tục phát triển và hoàn thiện, hứa hẹn mang lại hiệu quả điều trị cao hơn và ít biến chứng hơn. Các nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các loại ống nội soi nhỏ hơn, linh hoạt hơn và các loại laser có công suất và bước sóng tối ưu hơn. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán và điều trị sỏi niệu quản cũng mở ra những triển vọng mới.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ Laser Trong Tán Sỏi

Công nghệ laser trong tán sỏi niệu quản đang phát triển theo hướng: (1) Tăng hiệu quả tán sỏi: Các loại laser mới có công suất và bước sóng tối ưu hơn, giúp tán sỏi nhanh chóng và hiệu quả hơn. (2) Giảm tổn thương niệu quản: Các loại laser xung ngắn giúp giảm thiểu nhiệt lượng truyền vào niệu quản, giảm nguy cơ tổn thương. (3) Tích hợp các tính năng thông minh: Các hệ thống laser hiện đại có thể tự động điều chỉnh năng lượng và bước sóng dựa trên kích thước và thành phần của sỏi.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Điều Trị Sỏi Niệu Quản

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng trong điều trị sỏi niệu quản để: (1) Chẩn đoán chính xác hơn: AI có thể phân tích hình ảnh CT scan và X-quang để xác định kích thước, vị trí và thành phần của sỏi. (2) Lập kế hoạch điều trị tối ưu: AI có thể dự đoán hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau và giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. (3) Hỗ trợ phẫu thuật: AI có thể hướng dẫn bác sĩ trong quá trình nội soi ngược dòng tán sỏi, giúp tăng độ chính xác và giảm nguy cơ biến chứng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ kết quả điều trị sỏi niệu quản bằng phẫu thuật nội soi ngược dòng tán sỏi với nguồn năng lượng laser holmium tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sỏi tiết niệu là bệnh lý hay gặp trong các bệnh lý của đƣờng tiết niệu, chỉ sau nhiễm trùng niệu và bệnh lí liên quan đến tiền liệt tuyến. Trong đó sỏi niệu quản chiếm 20-40%, đứng thứ 2 sau sỏi thận. Sỏi niệu quản có thể kết hợp với sỏi ở vị trí khác nhau của đƣờng tiết niệu [63], [46]. Sỏi niệu quản đƣợc hình thành chủ yếu do sỏi thận di chuyển xuống niệu quản, trong quá trình sỏi di chuyển, niêm mạc niệu quản bị phù nề và sỏi không xuống đƣợc bàng quang (đặc biệt ở 3 vị trí niệu quản hẹp sinh lý).

Sỏi niệu quản thƣờng gây biến chứng tắc nghẽn làm tổn thƣơng nặng nề về hình thái và chức năng thận [25]. Trƣớc đây, nội soi ngƣợc dòng tán sỏi niệu quản đƣợc chỉ định cho những trƣờng hợp sỏi niệu quản đoạn tiểu khung, không đƣợc khuyến cáo cho những sỏi niệu quản đoạn 1/3 trên do khó tiếp cận đƣợc sỏi và sỏi dễ di chuyển lên thận trong quá trình tán sỏi, dẫn đến cuộc mổ thất bại. Gần đây, nhờ những tiến bộ kỹ thuật nhƣ ống soi nhỏ và những phƣơng tiện phá sỏi hiệu quả nhƣng ít gây tổn thƣơng thành niệu quản nhƣ xung hơi và Laser Holmium nội soi ngƣợc dòng tán sỏi đƣợc chỉ định rộng rãi hơn [23], [42]. Theo tác giả Trần Quốc Hòa (2013) nghiên cứu trên 100 BN có sỏi niệu quản đƣợc điều trị tại Bệnh viện Đại học Y Dƣợc Hà Nội, tỷ lệ thành công 91% bệnh nhân và đạt 88,35% chung cho các vị trí sỏi niệu quản.

90% bệnh nhân đƣợc theo dõi xa với tỷ lệ kết quả tốt đạt 100%. Hẹp niệu quản dƣới sỏi là nguyên nhân chính gây thất bại của tán sỏi nội soi ngƣợc dòng và cần phải can thiệp phẫu thuật mở chiếm tỷ lệ 0. Có nhiều nguồn năng lƣợng dùng trong nội soi ngƣợc dòng tán sỏi niệu quản nhƣ xung hơi, Laser Holmium hay sóng siêu âm, mỗi nguồn năng lƣợng đều có ƣu nhƣợc điểm riêng và đều khẳng định đƣợc hiệu quả trong điều trị sỏi niệu quản. c 2 Tại bệnh viện Đa khoa Trung ƣơng Thái Nguyên đã triển khai phẫu thuật nội soi ngƣợc dòng tán sỏi niệu quản với nguồn năng lƣợng xung hơi từ năm 2002.

Tháng 06/2014 áp dụng phẫu thuật nội soi ngƣợc dòng tán sỏi niệu quản bằng năng lƣợng Laser Holmium và đạt đƣợc kết nhất định. Vậy kết quả của phẫu thuật nhƣ thế nào, ƣu và nhƣợc điểm của phẫu thuật ra sao, những yếu tố nào ảnh hƣởng đến kết quả của phẫu thuật ? Để trả lời câu hỏi trên và nâng cao chất lƣợng điều trị phẫu thuật sỏi niệu quản, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Kết quả điều trị sỏi niệu quản bằng phẫu thuật nội soi ngược dòng tán sỏi với nguồn năng lượng Laser Holmium tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên”, Với mục tiêu: 1. Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi ngƣợc dòng tán sỏi niệu quản bằng nguồn năng lƣợng Laser Holmium tại Bệnh viện Đa Khoa Trung Ƣơng Thái Nguyên. Xác định một số yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả phẫu thuật nội soi ngƣợc dòng tán sỏi niệu quản bằng nguồn năng lƣợng Laser Holmium.

c 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Một số đặc điểm về giải phẫu học của niệu quản 1. Giải phẫu niệu quản * Vị trí và hình thể Niệu quản là một ống dẫn nƣớc tiểu từ bể thận xuống bàng quang, nằm ở sau phúc mạc, dọc hai bên cột sống thắt lƣng và ép sát vào thành bụng sau. Niệu quản bắt đầu từ khúc nối bể thận - niệu quản đi thẳng xuống eo trên, rồi bắt chéo động mạch chậu, chạy vào chậu hông rồi chếch ra trƣớc và đổ vào bàng quang.

Niệu quản ở ngƣời lớn dài khoảng 25 - 28 cm, bên phải ngắn hơn bên trái khoảng 1 cm, đƣờng kính ngoài khoảng 4–6 mm, đƣờng kính trong khoảng 3 - 4 mm [34], [15], [9]. Giải phẫu niệu quản mặt trước (Nguồn: Frank H. Netter Atlas giải phẫu người Vietnamese Edition 2007[34]) c 4 * Cấu tạo và hình thể trong. - Đƣờng kính ngoài niệu quản khoảng 4-6mm, thành niệu quản dày 1mm đƣợc cấu tạo bởi 3 lớp [56], [21].

+ Lớp niêm mạc: liên tục với niêm mạc bể thận ở trên và bàng quang ở dƣới, bao gồm lớp tế bào biểu mô chuyển tiếp đƣợc đệm bởi tổ chức sợi xơ có khả năng co giãn. + Lớp cơ: gồm 3 lớp, lớp trong là lớp cơ dọc, lớp giữa là lớp cơ vòng, lớp ngoài thô sơ gồm vài bó cơ dọc. Lớp cơ niệu quản sắp xếp theo kiểu vòng xoắn. + Lớp bao ngoài: la lớp áo vỏ xơ ở trên, liên tiếp với lớp vỏ xơ của thận và ở dƣới tiếp với vỏ xơ của bàng quang.

Có nhiều mạch máu nối tiếp nhau, hệ thống thần kinh và một số tế bào hạch chi phối hoạt động của niệu quản. Cấu tạo vi thể niệu quản (Trần Văn Hinh, "Giải phẫu hệ tiết niệu", các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh sỏi tiết niệu [21]) c 5 Đoạn niệu quản đoạn đổ vào bàng quang có cấu tạo hai lớp cơ dọc, không có cơ vòng. Niệu quản có 3 chỗ hẹp sinh lý mà sỏi thƣờng dừng lại khi di chuyển từ thận xuống bàng quang [9], [15]. Vị trí hẹp thứ nhất là chỗ nối bể thận niệu quản, đƣờng kính khoảng 2mm (6F).

Vị trí hẹp thứ hai là chỗ niệu quản bắt chéo động mạch chậu, đƣờng kính khoảng 4mm (12F). Vị trí hẹp thứ ba là chỗ niệu quản đổ vào bàng quang, lỗ niệu quản 3 - 4mm (9F-12F) [15] Hình 1. Ba vị trí hẹp của niệu quản (Nguồn: Anderson JK& Jeffrey A. Cadeddu: Campbell-Walsh Urology.

Elsevier Saunders 2012 [56]) c 6 Niệu quản chia làm 04 đoạn từ trên xuống dƣới [9], [15]: + Đoạn thắt lưng: dài từ 09 - 11cm, liên quan ở sau với cơ thắt lƣng ở sau, các dây thần kinh đám rối thắt lƣng (thần kinh sinh dục đùi), với các mỏm ngang của đốt sống thắt lƣng (L2 - L5), phía trong bên phải liên quan với tĩnh mạch chủ, bên trái với động mạch chủ, cùng đi song song với niệu quản xuống hố chậu có tĩnh mạch sinh dục. + Đoạn chậu: dài 03 - 04 cm, bắt đầu khi đi qua cánh xƣơng cùng tới eo trên của xƣơng chậu, liên quan với động mạch chậu ở sau: Bên trái niệu quản bắt chéo trƣớc động mạch chậu gốc trên chỗ phân nhánh 1,5 cm, bên phải niệu quản bắt chéo trƣớcđộng mạch chậu ngoài dƣới chỗ phân nhánh 1,5 cm, cả hai niệu quản đều cách đƣờng giữa 4,5 cm tại nơi bắt chéo động mạch. Tại chỗ vắt qua động mạch niệu quản thƣờng bị hẹp, là điều kiện thuận lợi cho sỏi dừng lại gây bệnh sỏi niệu quản. + Đoạn chậu hông: dài 12 - 14 cm, niệu quản chạy từ eo trên xƣơng chậu tới bàng quang, đoạn này niệu quản đi cạnh động mạch chậu trong chạy chếch ra ngoài và ra sau theo đƣờng cong của thành bên xƣơng chậu.

Tới nền chậu hông chỗ gai ngồi thì vòng ra trƣớc và vào trong để đổ vào sau bàng quang, liên quan của niệu quản phía sau với khớp cùng chậu, cơ bịt trong, bó mạch thần kinh bịt bắt chéo phía sau niệu quản, phía trƣớc liên quan khác nhau giữa nam và nữ. Nữ giới: niệu quản khi rời thành chậu hông đi vào đáy của dây chằng rộng tới mặt bên của âm đạo rồi đổ ra trƣớc âm đạo và sau bàng quang. Khi qua phần giữa dây chằng rộng niệu quản bắt chéo sau động mạch tử cung. Nam giới: niệu quản chạy phía trƣớc trực tràng, lách giữa bàng quang và túi tinh, bắt chéo ống tinh ở phía sau.

+ Đoạn bàng quang: dài từ 1 - 1,5 cm, niệu quản đi vào bàng quang theo hƣớng chếch từ trên xuống dƣới vào trong và ra trƣớc. Niệu quản trƣớc khi đổ vào bàng quang thì chạy trong thành bàng quang một đoạn, tạo thành c 7 một van sinh lý có tác dụng tránh trào ngƣợc nƣớc tiểu từ bàng quang lên niệu quản. Hai lỗ niệu quản cách nhau 2,5 cm khi bàng quang rỗng và 5 cm khi bàng quang đầy nƣớc tiểu. Sỏi niệu quản vị trí nối Sỏi niệu quản đoạn bắt Sỏi niệu quản đoạn đổ bể thận niệu quản chéo động mạch chậu vào thành bàng quang Hình 1.

Sỏi thường gặp tại ba vị trí hẹp sinh lý của niệu quản ( Marshall L.Stoller: Urinary Stone Disease, Smith's general urology, 17th edition [63]) - Mạch máu cung cấp cho niệu quản từ nhiều nguồn: nhánh từ động mạch thận cấp máu cho niệu quản đoạn 1/3 trên và bể thận. Các nhánh nhỏ từ động mạch chủ bụng, động mạch mạch treo tràng dƣới, động mạch chậu trong, động mạch sinh dục cấp máu cho niệu quản đoạn 1/3 giữa. Nhánh từ động mạch bàng quang, động mạch chậu trong cấp máu cho niệu quản đoạn 1/3 dƣới. Các mạch máu này tiếp nối với nhau thành một lƣới mạch phong phú bao quanh niệu quản.

- Các tĩnh mạch nhận máu từ các nhánh tĩnh mạch niệu quản đổ về tĩnh mạch bàng quang ở dƣới, tĩnh mạch thận ở trên. c 8 - Hệ thần kinh chi phối niệu quản là hệ giao cảm và phân bố theo động mạch. Có nguồn gốc từ đám rối thận, đám rối tinh và đám rối hạ vị, gồm sợi vận động chi phối cho cơ trơn thành niệu quản, và các sợi cảm giác mang cảm giác đau khi có sự căng đột ngột của thành niệu quản [9]. Giải phẫu niệu quản và ứng dụng lâm sàng trong nội soi ngược dòng tán sỏi (NSNDTS).

Khi tìm hình ảnh của sỏi niệu quản trên phim chụp x quang hệ tiết niệu, thƣờng ngƣời đọc hình dung ra đƣờng đi của niệu quản liên quan với cột sống. Niệu quản nằm dọc theo cột sống, bắt chéo trƣớc khớp cùng chậu, vòng ra ngoài rồi sau đó đi vào bàng quang. Một hình cản quang nằm trên đƣờng đi này có thể nghi ngờ là hình ảnh của sỏi niệu quản. Tuy nhiên đẻ chẩn đoán xác định sỏi niệu quản phải kết hợp thêm với các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh cần thiết khác nhƣ siêu âm, chụp niệu đồ tĩnh mạch hoặc chụp cắt lớp vi tính [27].

Trong khi soi bàng quang thƣờng thấy lỗ niệu quản hình bầu dục, nhỏ nhƣ hạt đậu. Hai lỗ niệu quản tạo với cổ bàng quang thành một tam giác cân, cách nhau 2,5cm (khi bàng quang rỗng) và 5cm khi bàng quang đầy nƣớc tiểu. Vì vậy muốn tìm lỗ niệu quản trong khi soi đƣợc thuận lợi, không nên để bàng quang quá căng làm cho 2 lỗ niệu quản cách xa nhau và bị đẩy lên cao làm cho quá trình tìm và đặt ống soi vào lỗ niệu quản khó khăn [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Kết Quả Điều Trị Sỏi Niệu Quản Bằng Nội Soi Ngược Dòng Laser Holmium cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị sỏi niệu quản bằng công nghệ laser Holmium. Bài viết nêu rõ hiệu quả của phương pháp này trong việc loại bỏ sỏi, giảm thiểu đau đớn cho bệnh nhân và rút ngắn thời gian hồi phục. Đặc biệt, nội soi ngược dòng laser Holmium không chỉ mang lại kết quả điều trị cao mà còn giảm thiểu nguy cơ biến chứng so với các phương pháp truyền thống.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị khác trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser chọn lọc, nơi trình bày ứng dụng của laser trong điều trị bệnh lý mắt. Ngoài ra, tài liệu 1935 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả phẫu thuật gãy kín đầu dưới xương đùi bằng nẹp vít khóa tại bv đa khoa trung ương cần thơ cũng cung cấp thông tin hữu ích về phẫu thuật trong điều trị chấn thương. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh học và đánh giá kết quả điều trị u tiểu não ở trẻ em tại bệnh viện nhi trung ương, một tài liệu liên quan đến điều trị bệnh lý ở trẻ em. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị hiện đại trong y học.