Kết Quả Điều Trị Gãy Xương Thuyền Ít Di Lệch Bằng Vít Rỗng Không Đầu

Kết quả điều trị gãy xương thuyền ít di lệch bằng vít rỗng không đầu nén ép xuyên qua da mang lại hiệu quả cao và phục hồi nhanh chóng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu và giải phẫu ứng dụng của xương thuyền

1.2. Cơ chế chấn thương

1.3. Phân loại gãy xương thuyền

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Cách chọn mẫu nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.5. Cỡ mẫu được tính theo công thức tính ước lượng 1 tỷ lệ

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Nội dung nghiên cứu

2.8. Chỉ định mổ

2.9. Phương pháp mổ

2.10. Đánh giá bệnh nhân trước mổ

2.11. Chuẩn bị bệnh nhân trước mổ

2.12. Kỹ thuật mổ

2.13. Theo dõi điều trị và đánh giá sau mổ

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm xã hội

3.2. Tay tổn thương

3.3. Thời gian từ lúc tổn thương đến khi nhập viện

3.4. Các triệu chứng lâm sàng

3.5. Mức độ di lệch

3.6. Chiều dài vết mổ

3.7. Đường mổ và tư thế

3.8. Kháng sinh

3.9. Thời gian phẫu thuật

3.10. Thời gian nằm viện

3.11. Biến chứng sau phẫu thuật

3.12. Kết quả điều trị

3.13. Lành xương trước 10 tuần

3.14. Thời gian quay trở lại công việc

3.15. Tầm vận động cổ tay: Góc gập

3.16. Tầm vận động cổ tay: Góc duỗi

3.17. Tầm vận động cổ tay: Nghiêng trụ

3.18. Tầm vận động cổ tay: Nghiêng quay

3.19. Sức cầm nắm

3.20. Mức đau sau mổ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Nguyên nhân chấn thương

4.2. Thời gian gãy xương

4.3. Xử lý trước mổ

4.4. Chẩn đoán gãy xương thuyền

4.5. Chẩn đoán hình ảnh

4.6. Đánh giá lành xương

4.6.1. Dựa trên lâm sàng

4.6.2. Dựa trên hình ảnh

4.7. Tình trạng đau

4.8. Biên độ vận động cổ tay

4.9. Sức cầm nắm bàn tay

4.10. Một số lợi điểm khi kết hợp xương thuyền qua da

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Bệnh án nghiên cứu

Phụ lục 2: Danh sách bệnh nhân

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gãy Xương Thuyền Ít Di Lệch Nguyên Nhân Dấu Hiệu

Gãy xương thuyền là một chấn thương phổ biến, chiếm tỷ lệ đáng kể trong các trường hợp gãy xương cổ tay. Gãy xương thuyền ít di lệch thường xảy ra ở người trẻ, năng động, đặc biệt là nam giới trong độ tuổi lao động. Cơ chế chấn thương điển hình là té chống tay. Việc chẩn đoán sớm và điều trị thích hợp là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng như chậm liền xương, không liền xương, hoặc hoại tử vô mạch. Các phương pháp điều trị bao gồm bó bột và phẫu thuật. Theo Cousin và Destot (1889), gãy xương thuyền cấp tính chiếm từ 2% đến 3% trong số tất cả các trường hợp gãy xương. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ di lệch, vị trí gãy, và mức độ hoạt động của bệnh nhân.

1.1. Giải Phẫu Xương Thuyền Cấu Trúc Chức Năng Quan Trọng

Xương thuyền là một trong tám xương cổ tay, có hình dạng đặc biệt giống như hạt đậu phộng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định và vận động của cổ tay. Bề mặt xương thuyền chủ yếu được bao phủ bởi sụn khớp, điều này làm cho nó dễ bị tổn thương và khó lành khi bị gãy. Nguồn cung cấp máu cho xương thuyền chủ yếu đến từ các nhánh của động mạch quay, đi vào từ phía xa và cung cấp máu ngược dòng. Điều này giải thích tại sao các vết gãy ở cực gần của xương thuyền có nguy cơ không liền xương cao hơn. Theo nghiên cứu, sụn khớp chiếm 80% bề mặt xương thuyền, gồm 6 mặt: 3 mặt có sụn khớp là mặt trên, mặt dưới và mặt trong.

1.2. Cơ Chế Gây Gãy Xương Thuyền Tư Thế Lực Tác Động

Cơ chế chấn thương phổ biến nhất gây gãy xương thuyền là té chống tay ở tư thế cổ tay quá duỗi và nghiêng quay. Lực tác động mạnh lên cổ tay có thể gây ra gãy xương, đặc biệt là ở vùng eo của xương thuyền. Các yếu tố khác như mật độ xương thấp hoặc các bệnh lý tiềm ẩn về xương cũng có thể làm tăng nguy cơ gãy xương. Việc hiểu rõ cơ chế chấn thương giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Theo tài liệu, cơ chế chấn thương là té chống bàn tay quá duỗi hơn 950 và nghiêng quay hơn 100.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Gãy Xương Thuyền Ít Di Lệch Sớm

Chẩn đoán gãy xương thuyền ít di lệch có thể gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng và hình ảnh X-quang có thể không phát hiện được vết gãy. Đau cổ tay sau chấn thương là triệu chứng phổ biến nhất, nhưng nó có thể bị nhầm lẫn với các tổn thương mô mềm khác. Việc trì hoãn chẩn đoán có thể dẫn đến chậm trễ trong điều trị và tăng nguy cơ biến chứng. Do đó, cần có sự nghi ngờ lâm sàng cao và sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nâng cao như chụp MRI gãy xương thuyền hoặc chụp CT gãy xương thuyền để xác định chẩn đoán.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Dấu Hiệu Nhận Biết Gãy Xương Thuyền

Các triệu chứng lâm sàng của gãy xương thuyền có thể bao gồm đau ở vùng hố lào giải phẫu (anatomical snuffbox), đau khi ấn vào xương thuyền, và hạn chế vận động cổ tay. Tuy nhiên, các triệu chứng này có thể không đặc hiệu và có thể xuất hiện trong các tổn thương khác. Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể không nhớ rõ tiền sử chấn thương. Việc khám lâm sàng cẩn thận và đánh giá các yếu tố nguy cơ có thể giúp bác sĩ nghi ngờ chẩn đoán gãy xương thuyền. Theo nghiên cứu, đau cổ tay sau chấn thương là triệu chứng phổ biến nhất.

2.2. Chẩn Đoán Hình Ảnh X Quang CT Scan MRI Gãy Xương Thuyền

X-quang là phương pháp chẩn đoán hình ảnh ban đầu thường được sử dụng để đánh giá gãy xương thuyền. Tuy nhiên, trong trường hợp gãy xương thuyền ít di lệch, X-quang có thể cho kết quả âm tính giả. Chụp CT gãy xương thuyền có độ nhạy cao hơn trong việc phát hiện các vết gãy nhỏ và đánh giá mức độ di lệch. Chụp MRI gãy xương thuyền là phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhạy nhất, có thể phát hiện các vết gãy kín đáo, phù tủy xương, và các tổn thương mô mềm đi kèm. Theo tài liệu, 30% X-Quang không chẩn đoán được gãy xương thuyền.

III. Phương Pháp Điều Trị Gãy Xương Thuyền Ít Di Lệch Bó Bột Phẫu Thuật

Điều trị gãy xương thuyền ít di lệch có thể bao gồm bó bột hoặc phẫu thuật. Bó bột thường được chỉ định cho các trường hợp gãy xương ổn định, không di lệch hoặc di lệch tối thiểu. Phẫu thuật thường được chỉ định cho các trường hợp gãy xương không ổn định, di lệch, hoặc không liền xương sau bó bột. Phẫu thuật gãy xương thuyền thường bao gồm kết hợp xương bằng vít rỗng không đầu. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ di lệch, vị trí gãy, và mức độ hoạt động của bệnh nhân.

3.1. Bó Bột Gãy Xương Thuyền Ưu Điểm Nhược Điểm Cần Biết

Bó bột gãy xương thuyền là một phương pháp điều trị bảo tồn, thường được chỉ định cho các trường hợp gãy xương ổn định, không di lệch hoặc di lệch tối thiểu. Ưu điểm của bó bột là không xâm lấn, ít tốn kém, và có thể thực hiện dễ dàng. Tuy nhiên, nhược điểm của bó bột là thời gian bất động kéo dài, có thể dẫn đến cứng khớp, yếu cơ, và chậm trễ trong việc quay trở lại hoạt động. Theo một số tác giả, bất động bó bột là phương pháp tốt để điều trị cho gãy xương thuyền không di lệch hoặc di lệch tối thiểu.

3.2. Phẫu Thuật Gãy Xương Thuyền Kỹ Thuật Vít Rỗng Không Đầu

Phẫu thuật gãy xương thuyền thường được chỉ định cho các trường hợp gãy xương không ổn định, di lệch, hoặc không liền xương sau bó bột. Kỹ thuật phổ biến nhất là kết hợp xương bằng vít rỗng không đầu. Ưu điểm của phẫu thuật là giúp cố định vững chắc ổ gãy, thúc đẩy quá trình liền xương, và cho phép bệnh nhân quay trở lại hoạt động sớm hơn. Tuy nhiên, phẫu thuật cũng có những rủi ro nhất định, bao gồm nhiễm trùng, tổn thương thần kinh, và không liền xương. Gần đây một số tác giả đề xướng cố định gãy xương thuyền bằng vít chuyên dùng xuyên qua da đã cho thấy tỷ lệ lành xương là 100% đối với gãy xương cố định.

IV. Ưu Điểm Vượt Trội Của Vít Rỗng Không Đầu Trong Điều Trị Gãy Xương

Vít rỗng không đầu là một loại vít đặc biệt được thiết kế để kết hợp xương trong phẫu thuật gãy xương thuyền. Ưu điểm của vít rỗng không đầu là khả năng nén ép ổ gãy, giúp tăng cường sự ổn định và thúc đẩy quá trình liền xương. Vít được đặt hoàn toàn trong xương, không gây kích ứng mô mềm và không cần phải tháo bỏ sau khi xương đã liền. Kỹ thuật đặt vít qua da giúp giảm thiểu xâm lấn và sẹo mổ.

4.1. Cơ Chế Nén Ép Của Vít Rỗng Không Đầu Tối Ưu Liền Xương

Vít rỗng không đầu có thiết kế đặc biệt cho phép nén ép hai mảnh xương gãy lại với nhau. Lực nén ép này giúp tăng cường sự ổn định của ổ gãy và kích thích quá trình liền xương. Vít được làm từ vật liệu tương thích sinh học, không gây phản ứng viêm và không cản trở quá trình liền xương. Theo nghiên cứu, việc cố định xương thuyền bằng phẫu thuật với vít không đầu qua đường mổ nhỏ, ít xâm lấn, ít biến chứng, giúp cho bệnh nhân quay lại làm việc và hoạt động thể thao sớm hơn, giúp lành xương nhanh, không gây sẹo cứng và đau sau mổ.

4.2. Kỹ Thuật Đặt Vít Qua Da Giảm Thiểu Xâm Lấn Sẹo Mổ

Kỹ thuật đặt vít rỗng không đầu qua da là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, giúp giảm thiểu tổn thương mô mềm và sẹo mổ. Bác sĩ sử dụng một vết rạch da nhỏ để đưa vít vào xương thuyền dưới hướng dẫn của hình ảnh X-quang. Kỹ thuật này giúp giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian phục hồi, và cải thiện kết quả thẩm mỹ. Gần đây một số tác giả đề xướng cố định gãy xương thuyền bằng vít chuyên dùng xuyên qua da đã cho thấy tỷ lệ lành xương là 100% đối với gãy xương cố định.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Điều Trị Gãy Xương Thuyền Bằng Vít Rỗng

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc điều trị gãy xương thuyền ít di lệch bằng vít rỗng không đầu. Các nghiên cứu này cho thấy tỷ lệ liền xương cao, thời gian phục hồi nhanh, và ít biến chứng. Bệnh nhân thường có thể quay trở lại hoạt động bình thường trong vòng vài tuần sau phẫu thuật. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và đối chứng để xác nhận những kết quả này.

5.1. Tỷ Lệ Liền Xương Thời Gian Phục Hồi Sau Phẫu Thuật

Các nghiên cứu đã báo cáo tỷ lệ liền xương cao sau phẫu thuật gãy xương thuyền bằng vít rỗng không đầu, thường trên 90%. Thời gian phục hồi trung bình là từ 6 đến 12 tuần, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vết gãy và mức độ hoạt động của bệnh nhân. Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng cổ tay sau phẫu thuật. Tác giả Mao HJ, Luu ZX và Zhongguo, tạp chí CTCH Trung Quốc 01/03/2014, báo cáo 15 trường hợp gãy xương thuyền được điều trị bằng cố định vít Herbert xuyên qua da từ tháng 4/2008- tháng 9/2012. Tất cả các bệnh nhân đều đạt liền xương với thời gian trung bình là 10 tuần.

5.2. Biến Chứng Cách Phòng Ngừa Sau Phẫu Thuật Gãy Xương

Các biến chứng sau phẫu thuật gãy xương thuyền bằng vít rỗng không đầu có thể bao gồm nhiễm trùng, tổn thương thần kinh, không liền xương, và đau mãn tính. Để phòng ngừa các biến chứng này, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô trùng trong phẫu thuật, sử dụng kỹ thuật phẫu thuật chính xác, và thực hiện vật lý trị liệu sau phẫu thuật. Bệnh nhân cũng cần tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ về chăm sóc vết mổ và hạn chế vận động trong giai đoạn đầu phục hồi.

VI. Chăm Sóc Phục Hồi Chức Năng Sau Điều Trị Gãy Xương Thuyền

Sau khi điều trị gãy xương thuyền, việc chăm sóc sau phẫu thuật gãy xương thuyềnvật lý trị liệu gãy xương thuyền đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng cổ tay. Bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ về chăm sóc vết mổ, sử dụng thuốc giảm đau, và thực hiện các bài tập tập luyện phục hồi gãy xương thuyền để cải thiện tầm vận động và sức mạnh của cổ tay. Dinh dưỡng cho người gãy xương cũng rất quan trọng để thúc đẩy quá trình liền xương.

6.1. Vật Lý Trị Liệu Bài Tập Phục Hồi Tầm Vận Động Cổ Tay

Vật lý trị liệu gãy xương thuyền bao gồm các bài tập để cải thiện tầm vận động, sức mạnh, và sự phối hợp của cổ tay. Các bài tập có thể bao gồm xoay cổ tay, gập duỗi cổ tay, nghiêng trụ nghiêng quay cổ tay, và nắm bóp. Bệnh nhân nên thực hiện các bài tập này dưới sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Theo nghiên cứu, vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng cổ tay sau phẫu thuật.

6.2. Dinh Dưỡng Thuốc Giảm Đau Hỗ Trợ Quá Trình Liền Xương

Dinh dưỡng cho người gãy xương đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình liền xương. Bệnh nhân nên ăn một chế độ ăn uống cân bằng, giàu protein, canxi, vitamin D, và các khoáng chất khác. Thuốc giảm đau gãy xương thuyền có thể được sử dụng để kiểm soát cơn đau sau phẫu thuật. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ về việc sử dụng thuốc giảm đau và các biện pháp hỗ trợ khác.

07/06/2025
Kết quả điều trị gãy xương thuyền ít di lệch bằng vít rỗng không đầu nén ép xuyên qua da

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tên xương thuyền xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là thuyền, tham chiếu đến hình dạng của xương. Gãy xương thuyền cấp tính được mô tả lần đầu tiên bởi Cousin và Destot vào năm 1889, và sau đó với những mô tả tiếp theo của Mouchet và Jeanne vào năm 1919. [16], [52], [54] Gãy xương thuyền cấp tính chiếm từ 2% đến 3% trong số tất cả các trường hợp gãy xương, khoảng 10% trong số các gãy xương bàn tay và từ 60% đến 80% của tất cả các gãy xương cổ tay. Việc điều trị gãy xương thuyền có nhiều phương pháp và cũng vẫn còn nhiều tranh cãi.

Tuổi dao động từ 18 đến 45 tuổi, với nam giới trẻ hơn đáng kể tại thời điểm bị thương so với nữ giới cho thấy gãy xương thuyền thường ở độ tuổi lao động, trẻ, năng động. Cơ chế thường là té chống tay. [52] Một số tác giả cho rằng bất động bó bột là phương pháp tốt để điều trị cho gãy xương thuyền không di lệch hoặc di lệch tối thiểu, tỷ lệ di lệch thứ phát trong bột thay đổi từ 3% đến 20%. [16], [27] Gãy xương thuyền ít di lệch hoặc không di lệch được điều trị bằng bất động bó bột kéo dài có thể dẫn đến cứng khớp tạm thời và yếu cơ, ngoài việc chậm trễ quay lại công việc và hoạt động thể thao.

Herbert và Fisher báo cáo tỷ lệ không lành xương sau điều trị bảo tồn ở mức 50% và sau đó đã ủng hộ việc sử dụng cố định bên trong cho gãy xương thuyền với một ốc vít được thiết kế mới. Gần đây, đã có một số nghiên cứu ủng hộ việc sử dụng cố định sớm cho gãy xương không di lệch hoặc di lệch tối thiểu[16]. Việc cố định xương thuyền bằng phẫu thuật với vít không đầu qua đường mổ nhỏ, ít xâm lấn, ít biến chứng, giúp cho bệnh nhân quay lại làm việc và hoạt động thể thao sớm hơn, giúp lành xương nhanh, không gây sẹo cứng và đau sau mổ. Gần đây một số tác giả đề xướng cố định gãy xương thuyền bằng vít chuyên dùng xuyên qua da đã cho thấy tỷ lệ lành xương là 100% đối với gãy xương cố định.

2 bằng phẫu thuật từ cả hai cách tiếp cận lòng bàn tay và mặt lưng. Trong nghiên cứu của McQueen và cộng sự cũng có tỷ lệ lành xương 100% và ông đã khuyến cáo rằng tất cả các bệnh nhân đang hoạt động bị gãy xương thuyền nên được cố định xương qua da. Tác giả Mao HJ, Luu ZX và Zhongguo, tạp chí CTCH Trung Quốc 01/03/2014, báo cáo 15 trường hợp gãy xương thuyền được điều trị bằng cố định vít Herbert xuyên qua da từ tháng 4/2008- tháng 9/2012. Tất cả thuộc loại gãy B2 theo phân loại Herbert, đánh giá chức năng theo điểm số Krimmer.

Tất cả các bệnh nhân đều đạt liền xương với thời gian trung bình là 10 tuần. Điểm số Krimmer thì 14 trường hợp đạt điểm 100 và 1 trường hợp đạt 90; không có ghi nhận biến chứng nào. Tác giả Nguyễn Thúc Bội Châu (2016) nghiên cứu 187 trường hợp Gãy xương thuyền cổ tay, có 171 trường hợp lành xương, đạt tỉ lệ 91,4%. Bằng phương pháp mổ mở.

Thời gian gần đây, trong nước cũng có một số báo cáo khác về điều trị phẫu thuật xương thuyền, trong đó có cả phẫu thuật kết hợp xương bằng vít xốp xuyên qua da, tuy nhiên chưa có nghiên cứu hoàn chỉnh nào, do đó học viên chọn đề tài : Kết quả điều trị gãy xương thuyền ít di lệch bằng vít rỗng không đầu nén ép ngược xuyên qua da. Mục tiêu nghiên cứu: 1. Mục tiêu chung: Đánh giá hiệu quả lành xương trong phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương thuyền ít di lệch với vít rỗng không đầu nén ép ngược xuyên qua da. Mục tiêu cụ thể: a) Đánh giá sự lành xương trên phim X-quang và thời gian lành xương b) Đánh giá sự phục hồi chức năng cổ bàn tay sau mổ.

c) Đánh giá các tai biến trong điều trị. 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QU N TÀI IỆU 1. Giải phẫu và giải phẫu ứng dụng của xƣơng thuyền [16] 1. Giải phẫu - Xương thuyền là xương nằm ngoài nhất của hàng trên xương cổ tay, có hình dạng không đều, giống hình hạt đậu phộng hơn là chiếc thuyền.

Gồm hai phần chồng lên nhau, phần gần gần như đứng dọc hơi nghiêng xuống dưới ra ngoài, phần xa gần như nằm ngang chéo ra trước và ra ngoài; nối giữa 2 phần phần xa là cực eo. - Sụn khớp chiếm 80 % bề mặt xương thuyền, gồm 6 mặt: 3 mặt có sụn khớp là mặt trên, mặt dưới và mặt trong. 3 mặt còn lại không có sụn khớp là mặt lòng mặt lưng và mặt ngoài. + Mặt lòng không có sụn khớp, nhám và có hình dạng tam giác đỉnh ở đầu gần, hơi rộng ở đầu xa và kéo dài ra ở lồi củ.

Trên mặt này có các dây chằng bám : dây chằng quay -thuyền và dây chằng thuyền- tháp, dây chằng thuyền -cả. + Mặt lưng : không có sụn khớp và rất hẹp, là nơi bám của dây chằng quay thuyền mặt lưng, và dây chằng thuyền- tháp. Có rãnh xoắn, xù xì chéo xuống dưới và ra ngoài chứa nhiều lỗ thủng. + Mặt ngoài không có sụn khớp hẹp và nhám, không giới hạn rõ có nơi khuyết vào là nơi động mạch quay đi qua, là nơi bám của dây chằng quay cổ tay bên ngoài.

+ Mặt trên lồi, hình tam giác khớp với đầu dưới xương quay. + Mặt dưới lồi có hai mặt ngăn cách bởi gờ nhẵn : mặt ngoài khớp với xương thang và mặt trong khớp với xương thê. + Mặt trong: có sụn khớp, gồm hai phần nhỏ: phần gần khớp với xương bán nguyệt, phần xa rộng hơn và lõm khớp với đầu cổ phần gần thân xương cả. - Lồi củ xương thuyền ở chổ nối phần xa của mặt lưng và mặt lòng là nơi bám.

4 của dây chằng vòng trước cổ tay, một phần của dây chằng cổ tay bên ngoài và vài thớ sợi gân dạng ngắn ngón. Giải phẫu ứng dụng [16] - Xương thuyền nằm ở hàng gần cổ tay trên mặt hướng tâm của cổ tay và là một xương hình ống nhỏ, không đều hình chữ S. Nó nằm hoàn toàn trong khớp cổ tay và nằm trên mặt phẳng 45 độ theo trục dọc và trục ngang của cổ tay. Có các khớp với xương thang ở mặt khớp xa và khớp với xương quay ở bề mặt gần và bên, xương cả ở bề mặt giữa và xương nguyệt ở bề mặt trong.

Bề mặt khớp gần lồi và khớp với xương quay. Đầu xương cả khớp nối với một khe trên màng chắn nằm trên vùng của xương thuyền và do đó tạo ra sự phù hợp giống như ổ cắm cho đầu xương cả. Hình ảnh xương thuyền nhẹ nhàng phát ra và uốn cong ở xa sao cho cực xa nằm nghiêng một góc so với cực gần. - Ở bề mặt khớp xa, có hai mặt khớp riêng biệt cho hình thang và hình thang tạo thành khớp.

- Với bề mặt được bao phủ bởi sụn khớp (trên 80%) màng xương bị giảm có khả năng làm giảm khả năng chữa lành màng xương và tăng xu hướng chậm lành và không lành xương. [16], [45] - Xương thuyền có rãnh trên bề mặt lưng không có cấu trúc của nó, dọc theo đó các mạch sống quan trọng của sống lưng đi ngang qua. Đường gờ là điểm chèn cho cả thành phần lưng của dây chằng bao khớp và dây chằng. - Các dây chằng đính kèm của màng đệm chủ yếu được tìm thấy trên mặt lưng không có khớp và bao khớp của cổ tay.Thông qua các khớp nối này và các phần đính kèm mô mềm, xương thuyền (XT) hoạt động như một "cầu nối" khớp cổ tay giữa liên kết và đồng bộ hóa chuyển động của các hàng cổ tay gần và xa như một phần của đoạn xen kẽ chính., đồng thời cung cấp sự ổn định cho khớp giữa cổ tay.

thường do nguồn cung cấp máu ngược dòng ít ỏi, chủ yếu thông qua các mô mềm đính kèm qua hai cuống mạch máu có nguồn gốc đến xương thuyền từ các nhánh của động mạch quay. - Nhánh mặt lưng: đi vào qua lổ nhỏ dọc theo rãnh xoắn ốc và sống lưng của. 5 XT và cung cấp 70% đến 80% phần gần XT, bao gồm cả cực gần. - Nhánh mặt lòng: đi vào qua lồi củ XT và cung cấp 20% đến 30% phần còn lại cho XT [16], [45].

Hình ảnh bề mặt sụn khớp xương thuyền. Nguồn cung cấp máu cho xương thuyền (Nguồn: AO Surgery Reference) [45], [52]. 6 Khả năng khó lành của xương thuyền thường được gán cho nguồn cung cấp máu ít ỏi, ngược dòng. Thông qua các mô mềm, thông qua hai cuống mạch máu bắt nguồn từ các nhánh của gan tay của động mạch quay.

- Nhánh lưng: nhập thông qua các nhánh nhỏ dọc theo rãnh xoắn ốc và sườn lưng của xương thuyền và cung cấp máu 70% đến 80% cho xương thuyền. - Nhánh mặt lòng cực gần: cung cấp 20% đến 30% máu cho xương thuyền. Hình ảnh tỉ lệ lành xương thuyền tại các vị trí gãy xương thuyền (Nguồn: Avascular Necrosis of the Scaphoid Bone www. Cơ chế chấn thƣơng Cơ chế chấn thương là té chống bàn tay quá duỗi hơn 950 và nghiêng quay hơn 100 Cơ chế chấn thương của gãy xương thuyền cấp tính chiếm từ 2% đến 3% của tất cả các ca gãy xương, khoảng 10% của tất cả các ca gãy xương ở bàn tay và từ 60% đến 80% của tất cả các trường hợp gãy xương cổ tay.

Tuổi trong tài liệu dao động từ 25 đến 35 tuổi, với nam giới trẻ hơn đáng kể tại thời điểm bị thương so với nữ giới cho thấy gãy xương thuyền, Nam giới chiếm ưu thế với tỷ lệ nam nữ xấp xỉ 2,5: 1. Cơ chế té chống tay gây nên gãy xương thuyền (Nguồn: ROCKWOOD trang 2600) 1. Phân loại gãy xƣơng thuyền [16], [58], [61] Gãy xương đơn giản và gãy xương nhiều mảnh (hơn ba đoạn) được phân biệt theo phân loại OTA. Khu trú của ổ gãy chính cũng được phân biệt: cực gần, cực eo, cực xa.

Hệ thống phân loại tương tự được đưa ra bởi Russo hoặc Mayo, dựa trên đường đứt gãy. Phân loại AO của gãy xương thuyền, được đưa ra bởi Petracic và Siebert 1989, phân biệt gãy loại A (hình xoắn), loại B (đơn giản, chéo hoặc dọc qua thân), và loại C (đứt gãy). Xử trí gãy xương thuyền cấp tính lý tưởng nên được định hướng dựa trên khái niệm về sự ổn định của gãy xương, tổn thương dây chằng liên quan và nguy cơ suy giảm nguồn cung cấp máu, hơn là hướng của đường gãy hoặc vị trí của vết gãy trong xương thuyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Kết Quả Điều Trị Gãy Xương Thuyền Ít Di Lệch Bằng Vít Rỗng Không Đầu cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị gãy xương thuyền với kỹ thuật sử dụng vít rỗng không đầu. Nghiên cứu này không chỉ trình bày kết quả điều trị mà còn nhấn mạnh những lợi ích của phương pháp này, bao gồm khả năng phục hồi nhanh chóng và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu này sẽ hữu ích cho các bác sĩ và chuyên gia y tế trong việc lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân gãy xương.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị gãy xương khác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên phim chụp cắt lớp vi tính dựng hình 3d và đánh giá kết quả điều trị bằng phẫu thuật kết xương bên trong, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp hình ảnh và điều trị gãy xương. Ngoài ra, tài liệu Đánh giá kết quả điều trị gãy kín khối mấu chuyển xương đùi bằng nẹp vít khóa có hỗ trợ màn hình tăng sáng tại bệnh viện hữu nghị việt tiệp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hiệu quả của nẹp vít khóa trong điều trị gãy xương. Cuối cùng, tài liệu 1616 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh tổn thương trên x quang và đánh giá kết quả điều trị gãy xương đùi bằng đinh nội tủy tại bv đại học y dược cần t sẽ cung cấp thêm thông tin về điều trị gãy xương đùi bằng đinh nội tủy, mở rộng hiểu biết của bạn về các phương pháp điều trị hiện đại.