Kết Quả Điều Trị Gãy Đầu Dưới Xương Quay Bằng Nẹp Khoá Với Đường Mổ Xâm Lấn Tối Thiểu

Tài liệu nghiên cứu Kết quả điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa với đường mổ xâm lấn tối thiểu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

119
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu xương

1.2. Mối tương quan thần kinh và mạch máu với gân gấp cổ tay quay

1.3. Nguồn cung cấp máu cho đầu dưới xương quay

1.4. Giải phẫu cơ sấp vuông

1.5. Cận lâm sàng

1.6. ĐIỀU TRỊ GÃY ĐẦU DƯỚI XƯƠNG QUAY

1.7. ĐẶC ĐIỂM CỦA NẸP KHOÁ ĐẦU DƯỚI XƯƠNG QUAY

1.8. ĐƯỜNG MỔ BẢO TỒN CƠ SẤP VUÔNG

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH PHẪU THUẬT

2.3.1. Phương tiện thực hiện

2.3.2. Các bước tiến hành phẫu thuật

2.3.3. Vật lý trị liệu sau mổ

2.3.4. Đánh giá sau mổ

2.4. Đánh giá chức năng

2.5. Đánh giá biến chứng

2.6. Liệt kê và định nghĩa biến số

2.7. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU

2.8. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG

3.1.1. Phân bố tuổi

3.1.2. Tay chấn thương

3.1.3. Phân loại AO

3.1.4. Tỷ lệ gãy mỏm trâm trụ kèm theo

3.1.5. Thời gian phẫu thuật

3.1.6. Kích thước đường mổ

3.2. KẾT QUẢ NẮN CHỈNH GIẢI PHẪU TRÊN X QUANG

3.2.1. Kết quả nắn chỉnh giải phẫu

3.2.2. Đánh giá kết quả nắn chỉnh bằng thang điểm đánh giá hình ảnh X quang theo Sarmiento

3.2.3. Kết quả lành xương

3.3. Chức năng cổ tay

3.3.1. Tầm vận động khớp cổ tay (ROM)

3.3.2. Bảng đánh giá chức năng

3.3.3. Đánh giá chức năng thời điểm 12 tuần sau mổ

3.3.4. Thang điểm đánh giá MAY-O

3.3.5. Điểm đánh giá nhanh chức năng vai cánh bàn tay Q-DASH

3.3.6. Đánh giá mức độ đau

3.3.7. Đánh giá chức năng theo phân độ

3.4. Biến chứng sau mổ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NGHIÊN CỨU

4.1.1. Phân bố nhóm tuổi trong nghiên cứu

4.1.2. Phân bố giới tính

4.1.3. Phân loại gãy đầu dưới xương quay

4.2. THỜI GIAN PHẪU THUẬT VÀ KÍCH THƯỚC ĐƯỜNG MỔ

4.3. Kết quả X quang

4.3.1. Kết quả nắn chỉnh giải phẫu

4.3.2. Kết quả lành xương

4.4. Đặc điểm chức năng cổ bàn tay

4.4.1. Kết quả chức năng điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khoá

4.4.2. Kết quả điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng kỹ thuật MIPO

4.4.3. Kết quả chức năng trong nghiên cứu

4.5. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gãy Đầu Dưới Xương Quay Phương Pháp Điều Trị

Gãy đầu dưới xương quay (ĐDXQ) là một trong những chấn thương phổ biến nhất trong lĩnh vực chấn thương chỉnh hình. Thống kê cho thấy, gãy xương cẳng tay và bàn tay chiếm tỉ lệ đáng kể trong các ca cấp cứu, với gãy ĐDXQ chiếm phần lớn. Chấn thương này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, từ tai nạn năng lượng cao ở người trẻ đến té ngã ở người lớn tuổi. Việc điều trị gãy ĐDXQ đòi hỏi sự can thiệp kịp thời và phù hợp để đảm bảo chức năng cổ tay được phục hồi tối ưu. Các phương pháp điều trị bao gồm bó bột, phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít, và các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu. Mục tiêu cuối cùng là giảm đau, phục hồi tầm vận động, và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Theo nghiên cứu của Phạm Đình Thế (2021), việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc đạt được kết quả tốt nhất.

1.1. Giải Phẫu Đầu Dưới Xương Quay Yếu Tố Quan Trọng

Đầu dưới xương quay đóng vai trò quan trọng trong chức năng cổ tay, kết nối cẳng tay với các xương cổ tay. Cấu trúc giải phẫu phức tạp của nó bao gồm nhiều mặt, diện khớp, và mỏm trâm quay, tạo nên sự ổn định và linh hoạt cho cổ tay. Các dây chằng và bao khớp bám vào đầu dưới xương quay cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của khớp. Hiểu rõ về giải phẫu này là điều cần thiết để chẩn đoán và điều trị gãy ĐDXQ một cách hiệu quả. Theo Netter's Atlas (2007), đầu dưới xương quay có 5 mặt với các đặc điểm riêng biệt, mỗi mặt đóng một vai trò nhất định trong chức năng của cổ tay.

1.2. Các Phương Pháp Điều Trị Gãy Đầu Dưới Xương Quay Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị gãy ĐDXQ, từ bảo tồn đến phẫu thuật. Điều trị bảo tồn thường được áp dụng cho các trường hợp gãy không di lệch hoặc di lệch ít, bằng cách bó bột hoặc nẹp cố định. Phẫu thuật được chỉ định khi gãy di lệch nhiều, gãy phạm khớp, hoặc khi điều trị bảo tồn thất bại. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm kết hợp xương bằng nẹp vít, sử dụng nẹp khóa, và kỹ thuật mổ xâm lấn tối thiểu (MIPO). Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại gãy, mức độ di lệch, tuổi tác và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. AAOS khuyến cáo 5 yếu tố làm di lệch thứ phát ổ gãy, cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định phương pháp điều trị.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Gãy Đầu Dưới Xương Quay Phức Tạp

Điều trị gãy đầu dưới xương quay, đặc biệt là các trường hợp phức tạp, đặt ra nhiều thách thức cho các bác sĩ phẫu thuật. Các yếu tố như gãy nhiều mảnh, gãy phạm khớp, tổn thương dây chằng kèm theo, và loãng xương có thể làm cho việc nắn chỉnh và cố định xương trở nên khó khăn hơn. Ngoài ra, nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật, như nhiễm trùng, cứng khớp, và hội chứng ống cổ tay, cũng cần được xem xét. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp và thực hiện kỹ thuật một cách cẩn thận là rất quan trọng để giảm thiểu các biến chứng và đạt được kết quả tốt nhất. Theo nghiên cứu, tăng tỉ lệ viêm khớp ở tất cả các trường hợp di lệch 2mm, thoái hoá khớp cổ tay thường xuất hiện sau 10-20 năm [51].

2.1. Biến Chứng Thường Gặp Sau Điều Trị Gãy Đầu Dưới Xương Quay

Sau điều trị gãy ĐDXQ, bệnh nhân có thể gặp phải một số biến chứng, bao gồm cứng khớp, đau mãn tính, hội chứng ống cổ tay, và thoái hóa khớp. Các biến chứng này có thể ảnh hưởng đến chức năng cổ tay và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời các biến chứng là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm đau, cải thiện tầm vận động, và tăng cường sức mạnh cơ bắp sau phẫu thuật.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật

Phục hồi chức năng sau phẫu thuật gãy ĐDXQ là một quá trình quan trọng để giúp bệnh nhân lấy lại chức năng cổ tay và bàn tay. Quá trình này bao gồm các bài tập vận động, tăng cường sức mạnh, và cải thiện sự phối hợp. Vật lý trị liệu có thể giúp bệnh nhân giảm đau, giảm sưng, và cải thiện tầm vận động. Việc tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất. Thời gian phục hồi có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của gãy xương và phương pháp điều trị.

III. Nẹp Khóa Mổ Xâm Lấn Tối Thiểu Giải Pháp Tối Ưu

Trong những năm gần đây, việc sử dụng nẹp khóa và kỹ thuật mổ xâm lấn tối thiểu (MIPO) đã trở thành một xu hướng phổ biến trong điều trị gãy đầu dưới xương quay. Nẹp khóa cung cấp sự cố định vững chắc cho các mảnh gãy, cho phép bệnh nhân vận động sớm và giảm nguy cơ di lệch thứ phát. Kỹ thuật MIPO giúp giảm thiểu tổn thương mô mềm, giảm đau sau mổ, và rút ngắn thời gian phục hồi. Tuy nhiên, việc áp dụng kỹ thuật này đòi hỏi bác sĩ phẫu thuật phải có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn cao. Nghiên cứu của Phạm Đình Thế (2021) đánh giá kết quả điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa với đường mổ xâm lấn tối thiểu.

3.1. Ưu Điểm Của Kỹ Thuật Mổ Xâm Lấn Tối Thiểu MIPO

Kỹ thuật MIPO mang lại nhiều ưu điểm so với mổ mở truyền thống, bao gồm giảm tổn thương mô mềm, giảm đau sau mổ, giảm nguy cơ nhiễm trùng, và rút ngắn thời gian phục hồi. Đường mổ nhỏ giúp bảo tồn mạch máu nuôi xương và giảm thiểu sẹo xấu. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi bác sĩ phẫu thuật phải có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn cao để đảm bảo nắn chỉnh xương chính xác và cố định vững chắc. MIPO đặc biệt hữu ích trong các trường hợp gãy phức tạp, gãy nhiều mảnh, hoặc khi có tổn thương mô mềm kèm theo.

3.2. Các Loại Nẹp Khóa Dùng Trong Điều Trị Gãy Đầu Dưới Xương Quay

Có nhiều loại nẹp khóa khác nhau được sử dụng trong điều trị gãy ĐDXQ, mỗi loại có thiết kế và chỉ định riêng. Các loại nẹp này thường được làm từ titanium hoặc thép không gỉ, và có nhiều lỗ vít để cố định các mảnh gãy. Nẹp khóa có thể được đặt ở mặt lòng hoặc mặt lưng của xương quay, tùy thuộc vào loại gãy và vị trí các mảnh gãy. Việc lựa chọn loại nẹp phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo sự cố định vững chắc và phục hồi chức năng tối ưu. Hình ảnh thiết kế nẹp khoá đầu dưới xương quay được thể hiện rõ trong nghiên cứu của Phạm Đình Thế (2021).

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Gãy Đầu Dưới Xương Quay Bằng Nẹp Khóa

Nghiên cứu của Phạm Đình Thế (2021) đã đánh giá kết quả điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa với đường mổ xâm lấn tối thiểu. Nghiên cứu này đã thu thập dữ liệu từ một nhóm bệnh nhân được điều trị bằng phương pháp này và đánh giá các chỉ số như khả năng nắn chỉnh giải phẫu, thời gian lành xương, tầm vận động khớp cổ tay, và mức độ đau. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng phương pháp này mang lại kết quả tốt trong việc nắn chỉnh và cố định xương, phục hồi chức năng cổ tay, và giảm đau sau mổ. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế và cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để xác nhận kết quả.

4.1. Đánh Giá Khả Năng Nắn Chỉnh Giải Phẫu Trên X Quang

Một trong những mục tiêu quan trọng của điều trị gãy ĐDXQ là nắn chỉnh xương về vị trí giải phẫu bình thường. Nghiên cứu của Phạm Đình Thế (2021) đã sử dụng X-quang để đánh giá khả năng nắn chỉnh giải phẫu sau phẫu thuật bằng nẹp khóa và kỹ thuật MIPO. Các chỉ số như góc nghiêng lòng, góc nghiêng quay, và chiều cao mỏm trâm quay được đo và so sánh với giá trị bình thường. Kết quả cho thấy rằng phương pháp này có khả năng nắn chỉnh xương về vị trí giải phẫu gần như hoàn hảo, giúp phục hồi chức năng cổ tay một cách tối ưu.

4.2. Phục Hồi Chức Năng Cổ Tay Sau Mổ Tầm Vận Động Sức Mạnh

Phục hồi chức năng cổ tay là một yếu tố quan trọng để đánh giá kết quả điều trị gãy ĐDXQ. Nghiên cứu của Phạm Đình Thế (2021) đã đánh giá tầm vận động khớp cổ tay và sức mạnh cơ bắp sau phẫu thuật bằng nẹp khóa và kỹ thuật MIPO. Kết quả cho thấy rằng bệnh nhân có thể phục hồi tầm vận động và sức mạnh cơ bắp đáng kể sau phẫu thuật, cho phép họ thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách dễ dàng hơn. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được kết quả này.

V. Biến Chứng Hạn Chế Của Nghiên Cứu Về Gãy Đầu Dưới Xương Quay

Mặc dù nghiên cứu của Phạm Đình Thế (2021) đã cho thấy kết quả hứa hẹn về việc sử dụng nẹp khóa và kỹ thuật MIPO trong điều trị gãy đầu dưới xương quay, nhưng nghiên cứu này cũng có một số hạn chế. Cỡ mẫu nhỏ, thời gian theo dõi ngắn, và thiếu nhóm chứng là những hạn chế cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu so sánh trực tiếp giữa kỹ thuật MIPO và mổ mở truyền thống để đánh giá ưu nhược điểm của từng phương pháp một cách khách quan. Các biến chứng sau mổ cũng cần được theo dõi và đánh giá kỹ lưỡng.

5.1. Các Biến Chứng Sau Mổ Nẹp Khóa Cần Lưu Ý

Mặc dù kỹ thuật mổ nẹp khóa có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn có thể xảy ra một số biến chứng sau mổ, bao gồm nhiễm trùng, cứng khớp, hội chứng ống cổ tay, và kích ứng gân. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về các dấu hiệu cảnh báo và cách chăm sóc vết mổ để giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

5.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu của Phạm Đình Thế (2021) có một số hạn chế, bao gồm cỡ mẫu nhỏ, thời gian theo dõi ngắn, và thiếu nhóm chứng. Các nghiên cứu tương lai cần khắc phục những hạn chế này để cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn về hiệu quả của kỹ thuật MIPO trong điều trị gãy đầu dưới xương quay. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu so sánh trực tiếp giữa kỹ thuật MIPO và mổ mở truyền thống để đánh giá ưu nhược điểm của từng phương pháp một cách khách quan.

VI. Kết Luận Triển Vọng Điều Trị Gãy Đầu Dưới Xương Quay

Điều trị gãy đầu dưới xương quay đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây, với sự ra đời của các kỹ thuật mới như nẹp khóa và mổ xâm lấn tối thiểu. Các kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm giảm đau, phục hồi chức năng nhanh chóng, và giảm nguy cơ biến chứng. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cần được cá nhân hóa dựa trên loại gãy, mức độ di lệch, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc so sánh hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau và đánh giá kết quả lâu dài.

6.1. Tương Lai Của Phẫu Thuật Xâm Lấn Tối Thiểu Trong Chấn Thương

Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đang trở thành một xu hướng ngày càng phổ biến trong lĩnh vực chấn thương chỉnh hình. Các kỹ thuật mới như nội soi khớp, sử dụng robot, và in 3D đang được phát triển và ứng dụng để cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu tác động đến bệnh nhân. Tương lai của phẫu thuật chấn thương hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm thời gian phục hồi nhanh hơn, ít đau hơn, và sẹo nhỏ hơn.

6.2. Lời Khuyên Cho Bệnh Nhân Sau Điều Trị Gãy Đầu Dưới Xương Quay

Sau điều trị gãy đầu dưới xương quay, bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu. Việc tập luyện đều đặn, ăn uống lành mạnh, và tránh các hoạt động gây căng thẳng cho cổ tay là rất quan trọng để phục hồi chức năng tối ưu. Bệnh nhân cũng cần theo dõi các dấu hiệu cảnh báo và báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ vấn đề gì xảy ra. Kiên nhẫn và tuân thủ là chìa khóa để đạt được kết quả tốt nhất.

07/06/2025
Kết quả điều trị gãy đầu dưới xương quay bằng nẹp khóa với đường mổ xâm lấn tối thiểu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giải phẫu xương Hình 1. Giải phẫu đầu dưới xương quay và xương cổ tay: nhìn từ trước “Nguồn: Netter’s Atlas, 2007” [47] Hình 1. Giải phẫu đầu dưới xương quay và xương cổ tay: nhìn từ sau “Nguồn: Netter’s Atlas, 2007” [47]. 5 Đầu dưới xương quay là phần xa nhất của xương quay, tiếp xúc với hàng khớp cổ tay qua diện khớp thuyền - nguyệt giữ chức năng quan trọng trong vận động khớp cổ tay.

Đầu dưới xương quay có 5 mặt [49]:  Mặt trong do bờ gian cốt chia đôi tạo thành hình tam giác, ở dưới có diện khớp nhỏ gọi là khuyết trụ của xương quay, tiếp xúc phía trong với đầu dưới xương trụ tạo thành khớp quay trụ dưới có vai trò quan trọng trong động tác xoay của cẳng tay.  Mặt ngoài mở rộng xuống tạo thành mỏm trâm quay giống hình nón và nhô ra khỏi mặt khớp 10-12mm so với mặt khớp tiếp xúc với xương thuyền và xương nguyệt. Chức năng như một mỏ neo để các dây chằng cổ tay và bao khớp bám vào, đây cũng là chỗ bám của cơ cánh tay quay. Ở phía ngoài có rãnh cho khoang gân duỗi số một vùng cổ tay.

Cấu trúc đặc biệt giống bệ đỡ giúp làm vững cổ tay ở tư thế bàn tay nghiêng trụ.  Mặt sau và mặt ngoài có nhiều rãnh cho gân các cơ duỗi đi xuống bàn tay. Mặt sau lồi và nổi lên một gờ gọi là lồi củ Lister nằm cách mặt khớp khoảng 5-10mm, có một rãnh trơn láng cho gân duỗi ngón cái dài chạy qua.  Mặt trước lõm nghiêng về phía trước và có hình chóp tứ giác, phần xa có một gờ nổi rõ cách mặt khớp 3-4mm (Watershed line) là giới hạn điểm cao nhất của mặt trước để tiếp xúc với gân gấp ngón cái dài.

Phần rìa khớp có bề mặt thô ráp là điểm bám của các dây chằng cổ tay và bao khớp [28].  Mặt dưới là mặt khớp với các xương cổ tay, có diện khớp cổ tay thông qua hố thuyền và hố nguyệt. Mặt dưới hình tam giác, đỉnh ở ngoài, ở nơi đây có một mấu nhô xuống dưới gọi là mỏm trâm, mỏm trâm ở ngày dưới da cổ tay, mặt khớp có độ nghiêng quay (RI) trung bình là 220 và độ nghiêng lòng (VT) là 110 [40].3 Hình ảnh đầu dưới xương quay trên xương khô (a: 4 mặt của đầu dươi xương quay, b: mặt trước bằng phẳng có gờ rõ gọi là Watersheat line, c: mặt sau có nhiều khe rãnh và có lồi củ Lister) [59]. Trên hình ảnh Xquang chụp đúng quy cách ở hai bình diện, các chỉ số giải phẫu đóng vai trò đánh giá chất lượng xương, yếu tố nguy cơ của gãy xương, trật khớp kèm theo trong bối cảnh chấn thương gây tổn thương nghiêm trọng cấu trúc xương và dây chằng lân cận đầu dưới xương quay.

Hình ảnh X quang đầu dưới xương quay bình thường chiều cao mỏm trâm quay (RH) 12.74mm, độ nghiêng quay (RI) 24.20, chênh lệch xương trụ (UV) 2mm và độ nghiêng lòng (VT) 12. Nghiên cứu yếu tố cơ sinh học chỉ ra rằng mối quan hệ giải phẫu giữa đầu dưới xương quay, xương trụ và hàng xương cổ tay là rất tinh tế [7].4 Giải phẫu Xquang đầu dưới xương quay “Nguồn: Distal radius Fractures and Carpal instabilities, 2019”[20] (A: Độ cao của mỏm trâm quay trung bình là 12mm. B: Radial inclination (RI) góc nghiêng quay trên phim thẳng 230. C: Ulnar variance (UV) chênh lệch xương trụ 2mm.

D: Volar tilt (VT) góc nghiêng mặt khớp trên phim nghiêng 110) Hình 1.5 Giải phẫu đường đi của thần kinh và mạch máu mặt cẳng tay “Nguồn: Gray’s Anatomy for Students, 2014” [56] .2 Mối tương quan thần kinh và mạch máu với gân gấp cổ tay quay Gân gấp cổ tay quay (FCR) có đường kính trung bình là 5,6mm tại vị trí nếp gấp cổ tay. Động mạch quay nằm phía ngoài và song song với gân gấp cổ tay quay, tại vị trí 10cm cách nếp gấp cổ tay thì khoảng cách giữa động mạch quay và FCR là 4,2mm, ở 5cm là 4,4mm và tại nếp gấp cổ tay là 5,3mm. Thần kinh giữa nằm phía trong về phía bờ trụ và tách biệt với FCR, tại vị trí 10cm cách nếp gấp cổ tay khoảng cách từ thần kinh giữa đến FCR là 0.1mm, ở 5cm là 2,2mm và tại nếp gấp cổ tay là 4,5mm. Thần kinh giữa phân nhánh thần kinh gan tay cách nếp gấp cổ tay ở mức trung bình là 48,6mm.

Nhánh này chi phối cảm giác cho một phần da lòng bàn tay, chạy ở bờ trong bao gân của gân FCR và không bao giờ vượt ra phía ngoài gân FCR [44].3 Nguồn cung cấp máu cho đầu dưới xương quay Hình 1.6 Giải phẫu cấp máu cho đầu dưới xương quay sau khi cắt cơ sấp vuông “Nguồn: Hand & Upper extremmity surgery, 2014” [52]. 9 Đầu dưới xương quay được cấp máu phong phú từ các nhánh của động mạch quay, động mạch gian cốt và các nhánh của động mạch trụ. Động mạch quay cho các nhánh màng xương để nuôi trực tiếp đầu dưới xương quay, động mạch trụ cũng cho các nhánh nối với động mạch quay và động mạch gian cốt, động mạch gian cốt trước cho nhánh vào nuôi cơ sấp vuông và nhánh đến nuôi đầu dưới xương quay [14].4 Giải phẫu cơ sấp vuông: Cơ sấp vuông bám từ 1/3 dưới xương trụ đến bám tận ở 1/3 dưới xương quay đến tận bờ ngoài xương quay. Gồm có 2 bó là bó sâu và bó nông, trong đó bó sâu dày hơn bám từ xương trụ vào bờ trụ xương quay và tham gia vào sự ổn định khớp quay trụ dưới [48], nguồn cung cấp máu cho cơ sấp vuông là nhánh của động mạch gian cốt trước [14].

Cơ sấp vuông rộng 55mm, dài 50mm thay đổi chiều dài theo tư thế sấp ngữa cổ tay và dày 8-10mm, có thể thấy bóng cơ sấp vuông trên X quang. Nghiên cứu trên xác khô cho thất khi bóc tách bộ lộ cơ sấp vuông, khoảng cách trung bình từ mép cơ sấp vuông đến rìa khớp đầu dưới xương quay là 13,1mm ở phía quay và 10,7mm ở phía gần khớp quay trụ dưới. Khi di động cơ sấp vuông khoảng cách trung bình này tăng lên lần lượt là 26,2mm và 23,8mm, nghiên cứu không cho thấy có sự khác biệt giữa nam và nữ [42]. Vận động cơ sấp vuông do thần kinh gian cốt trước và chi phối 21 % chức năng sấp cổ tay khi nghiên cứu chức năng sấp cổ tay trước và sau khi gây tê cơ sấp vuông [35].7 Giải phẫu di động cơ sấp vuông trên xác khô và diện cắt ngang qua cơ sấp vuông [48].2 CƠ SINH HỌC Gãy đầu dưới xương quay được phân bố theo hai cơ chế bao gồm những vết gãy năng lượng thấp xảy ra ở nhóm người cao tuổi, chúng thường được chỉ định điều trị bằng nhiều kỹ thuật, hiện nay phổ biến nhất là nẹp khoá đầu dưới xương quay.

Một kiểu gãy khác là cơ chế năng lượng cao thường xảy ra ở những bệnh nhân trẻ hơn, có nhu cầu vận động cổ tay nhiều hơn, thường gây ra những thách thức điều trị do gãy xương do mất xương và tổn thương mô mềm đi kèm [31].8 Truyền tải lực cổ tay lên đầu dưới xương quay theo tư thế. “Nguồn: Distal radius Fractures and Carpal instabilities, 2019”[20] Đầu dưới xương quay cùng với xương trụ được phân chia làm ba cột bao gồm cột bên quay, cột trung gian và cột bên trụ. Trong đó, cột trung gian chịu đến 80% tải lực vùng cổ tay truyền đến. Bình thường, cấu trúc đặc biệt đầu dưới xương quay đáp ứng tốt tải lực sinh lý hàng ngày.

Vị trí gãy xương không liên quan đến độ dày của vỏ xương, các góc này được gia cố bằng cấu trúc đặc biệt là hệ thống thanh giằng giúp bảo vệ chúng khỏi gãy. Một yếu tố quan trọng khác, đầu dưới xương quay là nơi bám của nhiều dây chằng cổ tay và bao khớp, các đường gãy thường đi qua khoảng giữa dây chằng do điểm bám của các dây chằng cổ tay thường có mật độ xương cứng chắc [15]. Trong các chấn thương gãy ĐDXQ có năng lượng cao có gãy mỏm trâm trụ kèm theo hoặc tổn thương phức hợp sụn sợi tam giác có thể ảnh hưởng đến sự không ổn định của khớp quay trụ dưới (DRUJ), ngay cả khi cố định đầu dưới xương quay vững chắc. Hội chứng ống cổ tay cấp tính là tình trạng chèn ép thần kinh giữa do phù nề và xuất huyết ổ gãy gây ra hoặc có thể do sự chèn ép trực tiếp từ mảnh gãy [31].

Bằng chứng X quang cho thấy tăng tỉ lệ viêm khớp ở tất cả các trường hợp di lệch 2mm, thoái hoá khớp cổ tay thường xuất hiện sau 10-20 năm [51].3 PHÂN LOẠI Phân loại AO đầu tiên về gãy ĐDXQ được mô tả lần đầu vào năm 1987, sau đó được hiệp hội chấn thương chỉnh hình thông qua như một hệ thống được chọn lựa vào năm 2007. Ban đầu, phân loại được thiết kế để đánh giá mức độ nghiêm trọng của chấn thương, cung cấp thông tin để lập kế hoạch điều trị và tạo điều kiện cho nghiên cứu khoa học. Cho đến hiện tại, đây là hệ thống phân loại được sử dụng rộng rãi nhất cho gãy ĐDXQ trong nghiên cứu lâm sàng hiện nay, phiên bản gốc phân gãy ĐDXQ thành 3 loại (A,B và C), 9 nhóm và 27 phân nhóm, dạng rút gọn bao gồm 9 loại và được sử dụng rộng rãi nhất [53]. Loại A: gãy ngoài khớp:  A1: gãy ngoài khớp của xương trụ, đầu dưới xương quay nguyên vẹn.

Gãy mỏm trâm trụ. Gãy hành xương đơn giản. Gãy hành xương nhiều mảnh.  A2: gãy đầu dưới xương quay ngoài khớp đơn giản.

Không di lệch. Di lệch mặt lưng. Di lệch mặt lòng.  A3: gãy ngoài khớp đầu dưới xương quay nhiều mảnh.

Gãy lún với ngắn dọc trục. Có một miếng hình chêm. Loại B gồm: gãy phạm khớp một phần.  B1: gãy phạm khớp một phần xương quay dọc trục.

Dọc ngoài đơn giản. Dọc ngoài nhiều mảnh. 13 Dọc bên trong.  B2: gãy phạm khớp một phần đầu dưới xương quay di lệch mặt lưng.

Trật mặt lưng khớp cổ tay.  B3: gãy phạm khớp một phần đầu dưới xương quay di lệch mặt lòng. Gãy đơn giản với một mảnh gãy nhỏ. Gãy đơn giản với một mảnh gãy lớn.

Phân độ C gồm:  C1: gãy phạm khớp đơn giản kèm gãy đơn giản hành xương. Mảnh gãy ra sau trong. Đừng gãy dọc khớp. Đường gãy ngang khớp.

 C2: gãy phạm khớp đơn giản kèm gãy nhiều mảnh vùng hành xương. Đường gãy dọc khớp. Đường gãy ngang khớp. Đường gãy kéo dài thân xương.

 C3: gãy hành xương nhiều mảnh và khớp nhiều mảnh. Gãy hành xương nhiều mảnh. Gãy kéo dài đến thân xương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kết Quả Điều Trị Gãy Đầu Dưới Xương Quay Bằng Nẹp Khoá: Nghiên Cứu Từ Kỹ Thuật Mổ Xâm Lấn Tối Thiểu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị gãy xương quay bằng nẹp khoá, nhấn mạnh những lợi ích của kỹ thuật mổ xâm lấn tối thiểu. Nghiên cứu này không chỉ trình bày kết quả điều trị mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hồi phục của bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về hiệu quả của phương pháp này trong việc giảm thiểu đau đớn và thời gian hồi phục, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu điều trị gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi bằng nẹp dhs, nơi cung cấp thông tin về một phương pháp điều trị gãy xương khác. Ngoài ra, tài liệu Kết quả phẫu thuật điều trị hẹp ống sống thắt lưng tại bệnh viện trung ương thái nguyên cũng có thể mang lại những góc nhìn bổ ích về phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Thay đổi chất lượng cuộc sống của người bệnh sau phẫu thuật kết xương chi dưới thông qua tư vấn sức khỏe tại bệnh viện đa khoa nông nghiệp năm 2023, để thấy được tác động của tư vấn sức khỏe đến quá trình hồi phục. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và chăm sóc bệnh nhân.