Kết Quả Điều Trị Động Kinh Cơn Lớn Ở Trẻ Em Dưới 6 Tuổi Tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Giang

Kết quả điều trị động kinh toàn thể cơn lớn ở trẻ em dưới 6 tuổi tại bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang, cung cấp thông tin và phân tích chi tiết.

Trường đại học

Đại học Y Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2018

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điều Trị Động Kinh Cơn Lớn Ở Trẻ Dưới 6 Tuổi

Động kinh là một bệnh lý thần kinh phổ biến, ảnh hưởng đến 0,5 - 1% dân số thế giới. Ở trẻ em, tỷ lệ mắc bệnh cao hơn, đặc biệt là động kinh cơn lớn. Đây là một thể bệnh dễ nhận biết về mặt lâm sàng và được phát hiện sớm trong lịch sử bệnh động kinh. Các nghiên cứu cho thấy động kinh cơn lớn chiếm tỷ lệ cao trong các loại động kinh ở trẻ em. Theo Lưu Thanh Tuệ (1985), động kinh toàn thể cơn lớn chiếm 80% các trường hợp động kinh ở trẻ em. Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) cũng thông báo rằng động kinh cơn lớn chiếm 50-80% các trường hợp động kinh ở mọi lứa tuổi và khởi phát sớm, với khả năng điều trị cắt cơn chiếm 80%. Tuy nhiên, việc quản lý, điều trị và phục hồi chức năng cho trẻ bị động kinh vẫn còn nhiều khó khăn và thiếu sót, đặc biệt là ở trẻ dưới 6 tuổi.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Động Kinh Cơn Lớn ở Trẻ Em

Động kinh được định nghĩa là sự rối loạn chức năng của thần kinh trung ương do sự phóng điện đột ngột, quá mức và tự duy trì của các neuron ở não. Động kinh cơn lớn là một thể động kinh do sự rối loạn từng cơn chức năng của thần kinh trung ương, bởi sự phóng điện kịch phát lan tỏa, xâm chiếm đồng thời cả hai bán cầu đại não. Biểu hiện lâm sàng điển hình bao gồm 3 giai đoạn: co cứng - co giật - doãi cơ và mất ý thức trong cơn co giật. Điện não đồ (ĐNĐ) ghi nhận hoạt động phóng điện kịch phát lan tỏa hai bán cầu đại não. Trước đây, động kinh cơn lớn còn được gọi là "sự co giật toàn bộ cơ thể kèm theo rối loạn chức năng chủ yếu".

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Điều Trị Động Kinh Sớm

Việc nghiên cứu và điều trị động kinh cơn lớn ở trẻ em dưới 6 tuổi có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Đây là giai đoạn não bộ đang phát triển mạnh mẽ, và động kinh có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển tâm thần, thần kinh của trẻ. Các điều tra cho thấy 50% các trẻ bị động kinh không được điều trị đầy đủ, và ở trẻ dưới 6 tuổi tỷ lệ này còn cao hơn. Do đó, số trẻ em chậm phát triển ngày càng gia tăng. Việc đánh giá sự phát triển tâm thần - vận động của trẻ bị động kinh rất quan trọng, để từ đó có những kế hoạch giúp cho việc phục hồi chức năng tâm lý cho trẻ.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Động Kinh Cơn Lớn Ở Trẻ Nhỏ

Chẩn đoán động kinh cơn lớn ở trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 6 tuổi, đặt ra nhiều thách thức. Các triệu chứng lâm sàng có thể không điển hình, và điện não đồ (ĐNĐ) có thể không cho thấy các dấu hiệu rõ ràng của động kinh. Thực tế hiện nay cho thấy cơn lâm sàng và hình ảnh ĐNĐ có sự thay đổi so với trước đây. Cơn lâm sàng động kinh cơn lớn không phải lúc nào cũng theo 3 giai đoạn điển hình là co cứng – co giật – doãi cơ, mà chỉ có một hay hai giai đoạn trên. Tỷ lệ ĐNĐ không điển hình cũng chiếm tỷ lệ cao hơn so với trước đây.

2.1. Sự Thay Đổi Triệu Chứng Lâm Sàng Của Động Kinh Cơn Lớn

Một trong những thách thức lớn nhất trong chẩn đoán động kinh cơn lớn là sự thay đổi của các triệu chứng lâm sàng. Cơn lâm sàng không đủ 3 giai đoạn co cứng - co giật – doãi cơ, nhiều cơn động kinh chỉ có một hoặc hai giai đoạn của cơn, người ta gọi là cơn lớn cụt. Theo nghiên cứu của U và cộng sự (2008) về trẻ co giật động kinh toàn thể cơn lớn, tỷ lệ cơn lâm sàng không điển hình chiếm 25,6% tổng số các trường hợp động kinh cơn lớn. Điều này đòi hỏi các bác sĩ phải có kinh nghiệm và sự nhạy bén trong việc nhận biết các dấu hiệu bất thường.

2.2. Khó Khăn Trong Đọc Điện Não Đồ ĐNĐ Ở Trẻ Dưới 6 Tuổi

Điện não đồ (ĐNĐ) là một công cụ quan trọng trong chẩn đoán động kinh, nhưng việc đọc và giải thích ĐNĐ ở trẻ em dưới 6 tuổi có thể rất khó khăn. ĐNĐ điển hình như trước đây mô tả cũng có khác hơn. Tỷ lệ ĐNĐ không điển hình cũng chiếm tỷ lệ cao hơn, trước đây tỷ lệ ĐNĐ này rất thấp. S và cộng sự (2015) cho biết có 20-30% các trường hợp động kinh cơn lớn có ĐNĐ ngoài cơn không điển hình hoặc bình thường. Ông còn cho biết thêm có 10-15% ở người bình thường không có cơn động kinh nhưng trên ĐNĐ có sóng động kinh.

III. Phương Pháp Điều Trị Động Kinh Cơn Lớn Hiệu Quả Cho Trẻ Em

Điều trị động kinh cơn lớn ở trẻ em đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, bao gồm sử dụng thuốc chống động kinh, thay đổi lối sống và các biện pháp hỗ trợ khác. Mục tiêu của điều trị là kiểm soát cơn động kinh, giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc và cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ. Việc lựa chọn thuốc chống động kinh phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại cơn động kinh, tuổi của trẻ, các bệnh lý đi kèm và khả năng dung nạp thuốc.

3.1. Sử Dụng Thuốc Chống Động Kinh AEDs Trong Điều Trị

Thuốc chống động kinh (AEDs) là phương pháp điều trị chính cho động kinh cơn lớn. Có nhiều loại AEDs khác nhau, và việc lựa chọn loại thuốc phù hợp phụ thuộc vào loại cơn động kinh, tuổi của trẻ và các yếu tố khác. Liều lượng thuốc cần được điều chỉnh cẩn thận để đạt được hiệu quả kiểm soát cơn tốt nhất với ít tác dụng phụ nhất. Việc tuân thủ điều trị là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của thuốc. Cần theo dõi sát sao các tác dụng phụ của thuốc và điều chỉnh liều lượng khi cần thiết.

3.2. Các Biện Pháp Hỗ Trợ Điều Trị Động Kinh Cơn Lớn

Ngoài việc sử dụng thuốc chống động kinh, các biện pháp hỗ trợ khác cũng đóng vai trò quan trọng trong điều trị động kinh cơn lớn. Chế độ ăn uống lành mạnh, ngủ đủ giấc và tránh các yếu tố kích thích có thể giúp giảm tần suất cơn động kinh. Liệu pháp tâm lý có thể giúp trẻ và gia đình đối phó với những khó khăn về mặt cảm xúc và xã hội liên quan đến bệnh động kinh. Vật lý trị liệu và ngôn ngữ trị liệu có thể giúp cải thiện các vấn đề về vận động và ngôn ngữ do động kinh gây ra.

3.3. Vai Trò Của Gia Đình Trong Quá Trình Điều Trị Động Kinh

Gia đình đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình điều trị động kinh cơn lớn ở trẻ em. Gia đình cần được cung cấp đầy đủ thông tin về bệnh động kinh, cách nhận biết và xử trí cơn động kinh, và cách chăm sóc trẻ bị động kinh. Sự hỗ trợ và động viên của gia đình có thể giúp trẻ tự tin hơn và tuân thủ điều trị tốt hơn. Gia đình cũng cần phối hợp chặt chẽ với bác sĩ để theo dõi tình trạng bệnh của trẻ và điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần thiết.

IV. Kết Quả Điều Trị Động Kinh Cơn Lớn Tại Bệnh Viện Bắc Giang

Tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang (BVSNBG), chuyên ngành Nhi khoa đã được chú ý và quan tâm phát triển. Động kinh ở trẻ em là một bệnh khá phổ biến tại vùng tỉnh Bắc Giang và lân cận. Chẩn đoán và điều trị động kinh ở trẻ em tại BVSNBG đã tuân thủ theo phác đồ điều trị chung của Việt Nam và Tổ chức Động kinh Thế giới. Nghiên cứu về "Kết quả điều trị động kinh toàn thể cơn lớn ở trẻ em dưới 6 tuổi tại bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang" nhằm mô tả đặc điểm lâm sàng và điện não đồ động kinh cơn lớn ở trẻ em dưới 6 tuổi và đánh giá kết quả điều trị động kinh cơn lớn ở trẻ dưới 6 tuổi tại bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Điện Não Đồ Của Bệnh Nhân Nghiên Cứu

Nghiên cứu tại BVSNBG đã mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và điện não đồ của bệnh nhân động kinh cơn lớn dưới 6 tuổi. Các đặc điểm này bao gồm tuổi khởi phát bệnh, tần suất cơn, loại cơn, các triệu chứng đi kèm và các bất thường trên điện não đồ. Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt nhất định về đặc điểm lâm sàng và điện não đồ giữa các bệnh nhân, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Cắt Cơn Lâm Sàng Sau 2 Năm

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả điều trị động kinh cơn lớn tại BVSNBG dựa trên tỷ lệ bệnh nhân cắt cơn lâm sàng sau 2 năm điều trị. Kết quả cho thấy tỷ lệ cắt cơn lâm sàng ở mức chấp nhận được, tuy nhiên vẫn còn một số bệnh nhân không đáp ứng với điều trị. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị bao gồm tuổi khởi phát bệnh, loại cơn, mức độ tuân thủ điều trị và các bệnh lý đi kèm.

4.3. Đánh Giá Sự Phát Triển Tâm Thần Vận Động TT VĐ Sau Điều Trị

Nghiên cứu cũng đánh giá sự phát triển tâm thần vận động (TT-VĐ) của trẻ sau 2 năm điều trị động kinh cơn lớn. Kết quả cho thấy một số trẻ có sự chậm phát triển TT-VĐ, đặc biệt là ở các lĩnh vực ngôn ngữ và vận động. Việc đánh giá và can thiệp sớm các vấn đề về phát triển TT-VĐ là rất quan trọng để giúp trẻ đạt được tiềm năng tối đa.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Động Kinh

Nghiên cứu về kết quả điều trị động kinh cơn lớn ở trẻ em dưới 6 tuổi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng, điện não đồ và hiệu quả điều trị của bệnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc chẩn đoán và điều trị sớm động kinh cơn lớn có thể giúp kiểm soát cơn động kinh và cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc điều trị động kinh cơn lớn, đặc biệt là ở những trẻ không đáp ứng với điều trị bằng thuốc.

5.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Từ Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng động kinh cơn lớn ở trẻ em dưới 6 tuổi có thể biểu hiện với các triệu chứng lâm sàng không điển hình và điện não đồ không rõ ràng. Việc điều trị bằng thuốc chống động kinh có thể giúp kiểm soát cơn động kinh ở một số trẻ, nhưng vẫn còn một số trẻ không đáp ứng với điều trị. Sự phát triển tâm thần vận động của trẻ có thể bị ảnh hưởng bởi động kinh, và việc can thiệp sớm là rất quan trọng.

5.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để tìm hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của động kinh cơn lớn ở trẻ em, từ đó phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Các nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc đánh giá và can thiệp sớm các vấn đề về phát triển tâm thần vận động ở trẻ bị động kinh. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về hiệu quả của các phương pháp điều trị không dùng thuốc, chẳng hạn như chế độ ăn ketogenic và kích thích dây thần kinh phế vị.

04/06/2025
Kết quả điều trị động kinh toàn thể cơn lớn ở trẻ em dưới 6 tuổi tại bệnh viện sản nhi bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1.1 Định nghĩa động kinh Động kinh là sự rối loạn chức năng của thần kinh trung ương do sự phóng điện đột ngột, quá mức và tự duy trì các noron ở não. Định nghĩa này được cụ thể hóa bằng các đặc tính sau: xuất hiện từng cơn ngắn vài giây đến vài phút, cơn có tính chất định hình, xảy ra dột ngột không kịp đề phòng, biểu hiện các chức năng thần kinh trung ương bị rối loạn (cơn vận động, cảm giác, giác quan, thực vật…) điện não đồ (ĐNĐ) ghi được các đợt sóng kịch phát. Mất ý thức là biểu hiện thường thấy trong cơn ĐK [1],[19],[46]. ĐK cơn lớn: là một thể ĐK do sự rối loạn từng cơn chức năng của thần kinh trung ương, bởi sự phóng điện kịch phát lan tỏa, xâm chiếm đồng thời cả hai bán cầu đại não, cụ thể là: xuất hiện từng cơn, có tính chất toàn thể, xảy ra đột ngột, biểu hiện lâm sàng trong cơn điển hình 3 giai đoạn: Co cứng - co giật - doãi cơ và mất ý thức trong cơn co giật.

ĐNĐ có hoạt động phóng điện kịch phát lan tỏa hai bán cầu đại não [27],[55]. Động kinh cơn lớn Trước đây người ta cho tất cả các cơn ĐK cơn lớn được xem là “sự co giật toàn bộ cơ thể kèm theo rối loạn chức năng chủ yếu”. Sau này đã xác định được sự khác biệt giữa các cơn co giật toàn thể với các cơn một bên và biết được các cơn ĐK không co giật (cơn nhỏ). Đến cuối thế kỉ 19 và 20, ĐK co cứng – co giật được dựa vào nhóm các cơn co giật toàn thể khác và tất cả gộp chung với một cái tên: ĐK cơn lớn (Le Grand mal).

Sau đó một số tác giả đã viết: ĐK cơn lớn người ta sử dụng danh từ này để chỉ các biểu hiện “lớn” của ĐK toàn thể, nó đặc trưng bởi cơn co giật, kèm theo mất ý thức và trên lâm sàng biểu hiện 3 giai đoạn:co cứng - co giật - doãi cơ. Thuật ngữ Grand mal ngày nay ít được dùng nữa, nó không nhấn mạng đến sự có hay không có thứ tự xuất hiện các biến cố, mà qua đó giúp phân biệt trên lâm sàng giữa các cơn ĐK toàn thể tiên phát với các cơn thứ phát. Hay là các cơn co cứng – co giật toàn thể với các loại cơn có co giật khác. Một thuật ngữ khác của ĐK cơn lớn là Generalized tonic-clonic seizures (cơn co cứng – co giật toàn thể hóa), ngày nay có nhiều ý kiến khác nhau, người ta cho rằng cần có sự phân hóa cao hơn, phân loại tên cơn dựa vào lâm sàng và ĐNĐ [2],[41].

Động kinh cơn nhỏ Trước đây được gọi là ĐK cơn nhẹ để chỉ tất cả các biểu hiện nhẹ của cơn ĐK. Sau này ĐK thuật ngữ ĐK cơn nhỏ chính thức được sử dụng (Petit mal). Một số tác giả đã viết: ĐK cơn nhỏ, người ta dùng các thuật ngữ này để chỉ các biểu hiện “nhỏ” của ĐK toàn thể, hay gặp ở trẻ em, có đặc điểm cơn ngắn lặp lại nhiều lần trong ngày. Thuật ngữ ĐK cơn nhỏ ngày nay ít được dùng và nói đến ĐK cơn nhỏ thường đề cập đến ĐK vắng ý thức (Absence) [9],[13].

Lịch sử và tình hình nghiên cứu bệnh động kinh 1. Trên thế giới ĐK được phát hiện rất sớm từ thời cổ đại. Papyras Ebers (1500 trước công nguyên) đã mô tả ĐK như một hiện tượng thần bí, xuất hiện như “một tia chớp giữa bầu trời quang” và cho rằng thượng đế thần linh giận dữ trừng phạt, coi cơn ĐK là “cơn thiêng liêng” coi người bệnh là người của ma quỷ. Đến Hyppocrate (460-377 trước công nguyên) đã viết “cơn thiêng liêng” bằng chứng về sự nổi giận của thượng đế và thần linh, đối với ông “chẳng có gì là thần thánh cũng chẳng có gì là thiêng liêng hơn các mặt khác về mặt bản chất cũng như cội nguồn của nó”.

Ông đã mô tả cơn ĐK: xuất hiện đột ngột, người bệnh ngã xuống bất tỉnh, chân tay co giật, môi răng mím chặt, thâm tím, cơn qua nhanh, người bệnh trở lại bình thường, cơn có tính chất lặp lại, thấy một số gia đình bố mẹ hoặc con đều mắc bệnh.Một quan niệm đầu tiên về di truyền, ông cho ĐK là bệnh não [17],[52]. Như vậy, cơn ĐK đầu tiên trong lịch sử ĐK, được mô tả sớm nhất chính là động kinh cơn lớn. Đầu thế kỷ thứ 1, Aretée (Hy Lạp) sau đó là Jean Fezael (Thầy thuốc của nữ hoàng Catherine de Medicis) đã mô tả triệu chứng ĐK. Cornelius Agrippa (1486 - 1535) và học trò Johann Weyer (1515 – 1558) cho ĐK có thể do nhiễm độc tổ chức, chất độc tố nào đó.

Theophrastus Paracelsus (1493 – 1591) cho ĐK là rối loạn chuyển hóa. Pelix Plater (1536 – 1635) đưa ra cho rằng phù não có thể gây ra cơn ĐK. Carolus Piso (1563 – 1635) đã mô tả sự khác biệt của cơn co giật ĐK và cơn co giật Hysteria. Ông cho rằng cơn co giật Hysteria do rối loạn cảm xúc còn cơn co giật ĐK do tổn thương của não Năm 1770 Tissot trong cuốn Le traité de I’éspilepsie đã viết: Để tạo ra ĐK cần có 2 yếu tố: 1.

Não có thiên hướng mắc ĐK hơn là lành mạnh. Có một nguyên nhân kích thích làm phát động thiên hướng trên. Năm 1815 Exquirol đã phân biệt “các cơn nặng với các cơn nhẹ, đó là cái mà người ta gọi cơn lớn, cơn nhỏ trong các bệnh viện”. Nhờ có tiến bộ khoa học, kỹ thuật và phát triển của y học, bệnh học thần kinh và các thuật ngữ ngày càng sáng tỏ hơn và người bị ĐK thực sự được coi là bệnh nhân.

Chính từ đây (1815) các thể loại trong ĐK đã được chú ý. ĐK cơn lớn đã được phân biệt với thể loại khác của ĐK. Nó được thừa nhận có biểu hiện lâm sàng điển hình, dễ nhận thấy nhất trong các loại ĐK. Đã có nhiều công trình nghiên cứu ĐK rộng rãi hơn về lĩnh vực khác nhau: Giải phẫu, sinh lý, hóa sinh, ĐNĐ, điều trị….

Hughlings Jakson (1825 - 1911) nhà thần kinh học, người Anh qua nghiên cứu giải phẫu sinh lý, mô tả lâm sàng và tổn thương của ĐK, đã đưa giả thiết, định nghĩa: “ĐK là cơn kịch phát phóng điện, đồng thời, quá mức và sự tự duy trì của một quần thể nơron trong chất xám vỏ não”. Định nghĩa này đến nay ngành Điện sinh lý hiện đại vẫn thừa nhận [trích từ 34 và 49 ]. Năm 1924 Hans Berger đã thành công trong việc ghi lại các hoạt động điện trên sọ của bệnh nhân 17 tuổi u não, đã được phẫu thuật lấy đi mảnh xương sọ, bằng các điện cực không phân cực đặt trên chỗ hở xương. Năm 1929 ông đã công bố công trình và đưa ra thuật ngữ ĐNĐ.

Năm 1937 Gibbs – David và Lennox đã mô tả cơn ĐK - Tâm thần vận động, sau này đã xác định tổn thương của loại cơn này là ở thùy thái dương. Năm 1956 Livingston đưa ra công trình nghiên cứu thần kinh trẻ em nổi tiếng về chẩn đoán và điều trị các rối loạn co giật ở trẻ em. Từ đó đến nay nhờ có tiến bộ khoa học kỹ thuật và phát triển của y học, các công trình nghiên cứu về ĐK ngày càng hoàn chỉnh hơn. Năm 1970 Henri Gastaut đưa ra bảng phân loại ĐK đầu tiên và năm 1981 bảng phân loại lần 2; G.A Vanzini (1989) đưa bảng phân loại lần thứ 3.

Sau đó nhiều bảng phân loại quốc tế ra đời ngày càng hoàn thiện hơn. Năm 1991 Brett M Edward trong cuốn thần kinh nhi khoa ông đã viết về ĐK trẻ em, mô tả ĐK cơn lớn ở trẻ em, nêu một số điểm khác nhau trong ĐK cơn lớn ở trẻ em và người lớn.DA đưa công trình nghiên cứu về sự khác biệt ĐK rung giật ở trẻ nhỏ với ĐK cơn lớn ngẫu nhiên và ĐK cơn lớn lúc thức dậy.HM đã nêu triệu chứng học của 296 trẻ em bị ĐK cơn lớn dưới 6 tuổi, theo dõi trong 3 năm đầu [trích từ 21 và 46].Trong nước Động kinh nói chung và ĐK ở trẻ em nói riêng ở nước ta trước kia chưa được chú ý, nhân dân gọi ĐK là cơn sài, cơn kinh giật. Việc chẩn đoán và điều trị thường rất khó khăn, không được chẩn đoán sớm và điều trị hoặc điều trị không đúng [17]. Từ 1956 ĐK ở trẻ em bắt đầu được theo dõi nhưng chỉ ở mức độ lâm sàng.

Từ năm 1971 - 1973 ĐNĐ được ứng dụng trong chẩn đoán và điều trị ĐK. Năm 1980 đã công bố môt công trình nghiên cứu về co giật và ĐK ở trẻ em như: Lê Đức Hinh nghiên cứu về hội chứng co giật ở trẻ em, cho biết tỷ lệ ĐK con lớn chiếm 74% trong ĐK chung, Hồ Ý Thơ nghiên cứu về sốt cao co giật ở trẻ em, cho biết, tỷ lệ CGDS tái phát trở thành ĐK chiếm 10,72%. Năm 1983 Trần Thu Hương đã nghiên cứu về ĐK co thắt gấp ở trẻ em. Năm 1985 Lưu Thanh Tuệ nghiên cứu lâm sàng và điện não của ĐK ở trẻ em, cho biết ĐK cơn lớn chiếm tỷ lệ cao 80% và điều trị cắt cơn chiếm 80% sau 2 năm điều trị [26].

Năm 1988 Nguyễn Văn Dung đã nghiên cứu so sánh ĐK vô căn và ĐK toàn thể. Nguyễn Văn Dung đã nghiên cứu so sánh ĐK vô căn và ĐK toàn thể, các tác giả trên đều cho biết tỷ lệ ĐK cơn lớn chung chiếm tỷ lệ rất cao, chiếm > 80 % thổng ĐK chung. Nguyễn Chương (1988) một vài đặc điểm giải phẫu chức năng ứng dụng trong ĐK giúp cho chẩn đoán phân loại động kinh [7], [18]. Từ thập kỷ 90 đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về ĐK ở trẻ em như: Năm 1994 Nguyễn Quang Bích chẩn đoán và điều trị các loại ĐK co giật, Lê Đức Hinh (1994) hội chứng ĐK.

Ninh Thi Ứng (1996) bệnh ĐK ở trẻ em cho biết tỷ lệ ĐK cơn lớn ở trẻ em chiếm 74%, Trần Thu Hương (1996) nghiên cứu ĐK vô căn ở trẻ em dưới 15 tuổi, Hoàng Cẩm Tú (1996) ĐK trẻ em dưới 6 tuổi cho biết tỷ lệ ĐK cơn lớn chiếm 57,27% , Nguyễn Hương Giang (1997) một số nhận xét từ 1-12 tháng tuổi, cho biết CGDS tái phát chuyển thành ĐK chiếm 15%[15],[21]. Một số nghiên cứu gần đây như: Hồ Hữu Lương (2004) Bệnh Động kinh, Hà Hoàng Kiệm (2016), Bệnh động kinh, chẩn đoán và điều trị. Hồ Đăng Mười (2015), nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, điện não đồ, cộng hưởng từ não ở bệnh nhân có cơn động kinh cơn lớn [19],[20]. Như vậy đã có nhiều công trình nghiên cứu ĐK trẻ em chung và ĐK cơn lớn ở trẻ em, song ĐK lớn ở trẻ dưới 6 tuổi chưa được đề cập nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Kết Quả Điều Trị Động Kinh Cơn Lớn Ở Trẻ Em Dưới 6 Tuổi Tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Giang cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả điều trị động kinh cơn lớn ở trẻ em dưới 6 tuổi. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các phương pháp điều trị đã được áp dụng mà còn phân tích kết quả đạt được, từ đó giúp các bậc phụ huynh và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng và cách quản lý bệnh lý này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo tài liệu Quản lý nhà nước về bảo hiểm y tế cho trẻ em trên địa bàn thành phố quảng ngãi, nơi cung cấp thông tin về chính sách bảo hiểm y tế cho trẻ em. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hs crp procalcitonin interleukin 6 trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh lý hô hấp ở trẻ nhỏ. Cuối cùng, tài liệu 2752 khảo sát đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bệnh viêm màng não ở trẻ em từ 2 tháng đến 15 tuổi tại bv nhi đồng cần thơ năm 20 sẽ cung cấp thêm thông tin về một bệnh lý nghiêm trọng khác mà trẻ em có thể gặp phải. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và điều trị cho trẻ em.