Luận án Tiến sĩ: Kết cấu trong kịch của Samuel Beckett - Lê Thúy Hằng

Luận án tiến sĩ Ngữ văn phân tích kết cấu kịch Samuel Beckett, làm sáng tỏ nghệ thuật kịch phi lý và sự phá vỡ cấu trúc truyền thống.

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

177
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giải mã kết cấu kịch Samuel Beckett Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ về "Kết cấu trong kịch của Samuel Beckett" cung cấp một góc nhìn chuyên sâu và hệ thống về những đổi mới nghệ thuật của nhà văn Ireland đoạt giải Nobel. Samuel Beckett (1906-1989) được công nhận là một trong những cây bút có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến văn chương thế kỷ XX, đặc biệt ở thể loại kịch. Vở kịch tiêu biểu Trong khi chờ Godot đã trở thành một hiện tượng toàn cầu, định hình nên một trào lưu sân khấu mới mà Martin Esslin gọi là kịch phi lý. Trọng tâm của luận án là phân tích cách Beckett "tìm ra cấu trúc thích hợp với sự hỗn độn", một nhiệm vụ mà chính ông coi là sứ mệnh của người nghệ sĩ. Công trình này không chỉ tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước mà còn đi sâu vào việc giải mã các thành tố cấu trúc bị phá vỡ và các kiểu kết cấu đặc trưng mà Beckett kiến tạo. Việc nghiên cứu kịch Beckett qua lăng kính kết cấu là con đường hiệu quả để làm sáng tỏ tư tưởng của ông về thân phận con người trong một thế giới khủng hoảng, nơi chủ nghĩa hiện sinh đặt ra những câu hỏi cốt lõi về sự tồn tại. Luận án khẳng định rằng, bằng việc từ bỏ các quy ước truyền thống, Beckett đã tạo ra một thi pháp kịch Beckett độc đáo, mang lại những trải nghiệm sân khấu hoàn toàn mới mẻ, thách thức lối tư duy thông thường của khán giả. Đây là một luận án văn học tiên phong tại Việt Nam, nghiên cứu một cách hệ thống về khía cạnh kết cấu, góp phần làm rõ những đóng góp to lớn của Beckett cho sân khấu hiện đại và chủ nghĩa hậu hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu kết cấu trong kịch Beckett

Nghiên cứu kết cấu trong kịch của Samuel Beckett là chìa khóa để giải mã những thông điệp triết học sâu sắc mà ông gửi gắm. Khác với kịch truyền thống, nơi kết cấu phục vụ cho việc phát triển cốt truyện một cách logic, kết cấu của Beckett lại phơi bày sự phi logic và hỗn loạn của chính cuộc sống. Nhà văn từng tuyên bố: “Tìm ra cấu trúc thích hợp với sự hỗn độn, đó là nhiệm vụ của người nghệ sĩ”. Câu nói này cho thấy ý thức rõ ràng của ông về vai trò của kết cấu như một phương tiện biểu đạt tư tưởng. Thông qua việc phân tích cách ông tổ chức nhân vật, lời thoại, hành động kịch, và không gian và thời gian sân khấu, chúng ta có thể hiểu được quan niệm của ông về sự vô nghĩa, sự chờ đợi vô vọng và bi kịch tồn tại của con người hiện đại. Do đó, việc tập trung vào kết cấu không chỉ là một phương pháp phân tích hình thức, mà còn là cách tiếp cận trực diện nhất đến nội dung tư tưởng của kịch phi lý.

1.2. Tổng quan các hướng tiếp cận trong luận án văn học này

Luận án này sử dụng phương pháp tiếp cận chính là thi pháp học cấu trúc, kết hợp với nghiên cứu so sánh và phương pháp lịch sử - xã hội. Hướng tiếp cận này cho phép nhận diện và phân tích một cách hệ thống các yếu tố cấu thành tác phẩm trong tính chỉnh thể của nó. Trước hết, luận án sẽ chỉ ra quá trình phá vỡ cấu trúc truyền thống trong kịch Beckett, tập trung vào việc ông đã "hủy diệt" các thành tố quen thuộc như nhân vật, cốt truyện và xung đột kịch. Tiếp theo, công trình sẽ đi sâu vào hai kiểu kết cấu đặc trưng nhất: cấu trúc tuần hoàn và kết cấu phân mảnh. Mỗi kiểu kết cấu sẽ được phân tích chi tiết qua các vở kịch tiêu biểu như Trong khi chờ GodotTàn cuộc (Endgame), để làm nổi bật đặc điểm nghệ thuật độc đáo của Beckett so với các nhà viết kịch cùng thời như Eugene Ionesco. Cách tiếp cận này giúp làm rõ những nỗ lực cách tân sân khấu và giá trị nhân văn trong tác phẩm của ông.

II. Cách Beckett phá vỡ kết cấu kịch truyền thống triệt để

Một trong những đóng góp lớn nhất của Samuel Beckett cho sân khấu hiện đại là nỗ lực phá vỡ cấu trúc truyền thống một cách có hệ thống. Ông không đơn thuần cải biên mà thực hiện một cuộc "hủy diệt" các thành tố nền tảng đã định hình nên kịch nghệ phương Tây từ thời Aristotle. Thay vì những nhân vật có tâm lý phức tạp và phát triển theo tuyến tính, Beckett tạo ra những hình tượng tiêu biến, bị phi nhân vật hóa, trở thành những mảnh vỡ của bản thể. Cốt truyện, vốn là xương sống của kịch truyền thống, bị làm cho mờ hóa đến mức gần như không tồn tại, hay còn gọi là sự phi cốt truyện. Xung đột và kịch tính, những yếu tố tạo nên sức hấp dẫn, bị triệt tiêu hoàn toàn. Thay vào đó là những hành động "dậm chân tại chỗ", lặp đi lặp lại một cách vô nghĩa, thể hiện sự bế tắc và trì trệ của kiếp người. Ngôn ngữ kịch không còn là phương tiện giao tiếp hiệu quả mà trở thành những chuỗi đối thoại rời rạc, vô nghĩa, phản ánh sự đổ vỡ của giao tiếp giữa người với người. Quá trình hủy diệt này không phải là một hành động tùy tiện, mà là một thủ pháp nghệ thuật có chủ đích, nhằm thể hiện một thế giới đã mất đi trật tự, ý nghĩa và mục đích. Qua đó, thi pháp kịch Beckett đã tạo ra một hình thức sân khấu mới, buộc khán giả phải đối diện trực tiếp với tính phi lý của sự tồn tại.

2.1. Sự hủy diệt nhân vật Từ tiêu biến đến phi nhân vật hóa

Trong kịch truyền thống, nhân vật là trung tâm, được xây dựng với tiểu sử, tính cách và nội tâm rõ ràng. Beckett đã đảo ngược hoàn toàn quy tắc này. Nhân vật của ông trải qua một quá trình tiêu biến và phi nhân vật hóa. Họ thường không có tên tuổi cụ thể, không quá khứ, không tương lai, chỉ tồn tại vật vờ trong hiện tại. Vladimir và Estragon trong Trong khi chờ Godot là những ví dụ điển hình cho nhân vật bi kịch không có khả năng hành động để thay đổi số phận. Họ là những hình tượng mơ hồ, có thể hoán đổi cho nhau, đại diện cho toàn thể nhân loại đang mòn mỏi trong sự chờ đợi. Quá trình này được đẩy xa hơn trong các vở kịch sau, nơi nhân vật chỉ còn là một cái miệng (vở Not I) hoặc một hơi thở (vở Breath). Sự hủy diệt này nhằm mục đích lột bỏ những vỏ bọc xã hội, phơi bày con người trong tình trạng nguyên thủy, trần trụi và dễ tổn thương nhất, đối diện với sự trống rỗng của chính mình.

2.2. Mờ hóa cốt truyện và thủ tiêu xung đột kịch tính

Cốt truyện trong kịch Beckett là một sự phủ định của chính nó. Nếu kịch truyền thống tuân theo cấu trúc Mở đầu - Phát triển - Cao trào - Kết thúc, thì kịch của ông lại là một vòng lặp không có lối thoát. Sự phi cốt truyện là một đặc điểm cốt lõi. Trong Trong khi chờ Godot, "không có gì xảy ra, không ai đến, không ai đi, thật khủng khiếp". Hành động duy nhất là sự chờ đợi, và sự chờ đợi đó không bao giờ được giải quyết. Xung đột bị thủ tiêu, không có mâu thuẫn giữa các nhân vật dẫn đến cao trào. Thay vào đó là những cuộc đối thoại vặt vãnh, những trò chơi vô nghĩa để giết thời gian. Hành động kịch chỉ là những cử chỉ lặp đi lặp lại, thể hiện sự trì trệ và bế tắc. Bằng cách loại bỏ cốt truyện và kịch tính, Beckett muốn nhấn mạnh rằng cuộc sống không vận hành theo một kịch bản có sẵn. Nó là một chuỗi những khoảnh khắc vô nghĩa, và con người bị mắc kẹt trong đó mà không có hy vọng về một sự giải thoát hay một ý nghĩa tối hậu nào.

III. Bí quyết cấu trúc tuần hoàn lặp lại trong kịch phi lý

Sau khi hủy diệt các thành tố truyền thống, Samuel Beckett đã xây dựng nên những kiểu kết cấu mới, trong đó nổi bật nhất là cấu trúc tuần hoàn và trùng lặp. Đây không chỉ là một kỹ thuật sân khấu mà còn là sự thể hiện triết lý của ông về thời gian và sự tồn tại. Sự lặp lại trở thành nguyên tắc tổ chức cơ bản, chi phối mọi yếu tố từ nhân vật, cốt truyện đến không gian và thời gian. Kết cấu này tạo ra một cảm giác tù đọng, không lối thoát, phản ánh chính xác tình trạng của con người trong thế giới kịch phi lý. Các nhân vật bị mắc kẹt trong một vòng lặp vô tận của hành động và lời nói, không có sự tiến triển hay thay đổi. Vở Trong khi chờ Godot là minh chứng kinh điển cho kiểu kết cấu này, khi hồi hai gần như lặp lại y hệt hồi một, chỉ với một vài thay đổi nhỏ không làm thay đổi bản chất của sự chờ đợi. Tương tự, trong Tàn cuộc (Endgame), các nhân vật cũng bị giam hãm trong một căn phòng, lặp lại những thói quen cũ kỹ cho đến ngày tàn. Cấu trúc này phá vỡ quan niệm về thời gian tuyến tính (quá khứ - hiện tại - tương lai), thay vào đó là một thời gian tuần hoàn, một hiện tại vĩnh cửu đầy đau khổ và vô vọng. Thông qua cấu trúc tuần hoàn, Beckett đã thành công trong việc tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về sự giam cầm của con người trong chính sự tồn tại của mình.

3.1. Phân tích kết đôi nhân vật dựa trên tương đồng và khác biệt

Một trong những biểu hiện rõ nét của kết cấu trùng lặp là thủ pháp kết đôi nhân vật. Các nhân vật của Beckett thường xuất hiện theo cặp, tạo thành một thể thống nhất không thể tách rời nhưng luôn mâu thuẫn. Mối quan hệ này có thể dựa trên sự tương đồng (Vladimir và Estragon) hoặc sự khác biệt, đối lập (Pozzo và Lucky). Cặp Vladimir và Estragon đại diện cho hai mặt của một bản thể, bổ sung và dựa dẫm vào nhau để tồn tại. Ngược lại, cặp Pozzo (chủ) và Lucky (tớ) lại thể hiện mối quan hệ quyền lực, áp bức, một hình ảnh vi mô của xã hội. Tuy nhiên, dù tương đồng hay khác biệt, các cặp nhân vật này đều cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau một cách bệnh hoạn. Họ không thể sống cùng nhau một cách hòa hợp, nhưng cũng không thể rời xa nhau. Sự kết đôi này nhấn mạnh nỗi cô đơn cố hữu của con người, ngay cả khi có người khác bên cạnh, và sự ràng buộc vô hình khiến họ không thể thoát khỏi vòng luẩn quẩn của số phận.

3.2. Cốt truyện tuần hoàn và không gian thời gian không thay đổi

Cốt truyện tuần hoàn là hệ quả tất yếu của sự lặp lại. Các sự kiện không phát triển theo một đường thẳng mà quay trở lại điểm xuất phát. Hồi hai của Trong khi chờ Godot lặp lại gần như toàn bộ cấu trúc của hồi một, với cùng một bối cảnh, cùng những nhân vật và cùng một kết quả: Godot không đến. Điều này tạo ra một vòng lặp vô tận, nơi hy vọng được nhen lên rồi lại bị dập tắt. Không gian và thời gian sân khấu cũng góp phần củng cố cho kết cấu này. Không gian thường là một nơi trơ trụi, vô định (một con đường quê, một căn phòng trống), không có sự thay đổi đáng kể. Thời gian cũng ngưng đọng, bị "tẩy trắng", không có quá khứ rõ ràng hay tương lai hy vọng. Con người bị mắc kẹt trong một không-thời gian tù đọng, nơi mỗi ngày đều giống như mọi ngày. Sự bất biến của bối cảnh càng tô đậm thêm tính phi lý và sự vô vọng trong nỗ lực tìm kiếm ý nghĩa của các nhân vật.

IV. Phương pháp kết cấu phân mảnh Thi pháp kịch Beckett độc đáo

Bên cạnh kết cấu tuần hoàn, thi pháp kịch Beckett còn được định hình bởi kết cấu phân mảnh. Nếu kết cấu tuần hoàn thể hiện sự tù đọng của thời gian, thì kết cấu phân mảnh lại phản ánh sự tan rã của bản thể và thế giới nội tâm con người. Đây là một đặc trưng quan trọng, đưa kịch của ông đến gần hơn với chủ nghĩa hậu hiện đại. Trong kiểu kết cấu này, mọi thứ đều bị chia cắt, rời rạc và không thể kết nối thành một tổng thể mạch lạc. Nhân vật không còn là một cá tính thống nhất mà là tập hợp của những mảnh ghép ký ức, suy nghĩ và cảm xúc rời rạc. Cốt truyện được cấu thành từ những mảnh sự kiện ngẫu nhiên, không tuân theo logic nhân quả. Sự im lặng trong kịch đóng vai trò quan trọng, tạo ra những khoảng trống, những đứt gãy trong lời thoại, nhấn mạnh sự thất bại của giao tiếp và sự cô lập của mỗi cá nhân. Không gian cũng bị cắt mảnh, chia thành những khu vực đối nghịch hoặc chồng lấn giữa thực và ảo. Kết cấu phân mảnh tạo ra một thế giới hỗn loạn, tan vỡ, nơi con người lạc lõng trong chính bản thể của mình và không thể tìm thấy một trật tự hay ý nghĩa nào. Đây là một thủ pháp nghệ thuật táo bạo, thể hiện sự khủng hoảng sâu sắc của con người trong kỷ nguyên hiện đại.

4.1. Nhân vật như những mảnh ghép và sự tách rời bản thể

Trong kết cấu phân mảnh, nhân vật là hiện thân của sự tan rã. Bản thể của họ bị chia cắt thành nhiều phần không thể dung hòa. Trong vở Krapp’s Last Tape, nhân vật Krapp đối diện với chính mình trong quá khứ thông qua những cuộn băng ghi âm, nhưng ông không còn nhận ra con người xưa kia của mình. Quá khứ và hiện tại là hai mảnh vỡ không thể hàn gắn. Sự tách rời bản thể này cho thấy một con người đã đánh mất sự toàn vẹn, bị ám ảnh bởi ký ức nhưng đồng thời cũng bị xa lánh bởi chính nó. Mối quan hệ giữa nhân vật với nhân vật cũng là những "mảnh vỡ". Họ nói chuyện nhưng không hiểu nhau, ở cạnh nhau nhưng vẫn hoàn toàn cô độc. Ngôn ngữ kịch trở thành những mảnh đối thoại vỡ vụn, không thể tạo ra sự kết nối. Sự phân mảnh này phơi bày một thực tại bi thảm: con người là những hòn đảo cô độc, không thể giao cảm và thấu hiểu lẫn nhau.

4.2. Cốt truyện và không gian bị cắt mảnh rời rạc

Cốt truyện phân mảnh được ghép lại từ những tình tiết ngẫu nhiên, rời rạc, không có mối liên kết rõ ràng. Nó giống như một giấc mơ hay một cơn ác mộng, nơi các sự kiện xảy ra đột ngột và phi logic. Khán giả không thể tìm thấy một câu chuyện liền mạch mà chỉ có thể chắp nối những mảnh ghép để tự tạo ra ý nghĩa. Không gian cũng chịu chung số phận bị cắt mảnh. Trong nhiều vở kịch, sân khấu được chia thành nhiều không gian đối nghịch, ví dụ như không gian bên trong và bên ngoài, ánh sáng và bóng tối, thực và ảo. Sự phân chia này tạo ra cảm giác bất an, mất phương hướng, phản ánh sự phân裂 trong tâm trí nhân vật. Không gian không còn là một bối cảnh ổn định mà trở thành một mê cung, giam hãm con người trong sự hỗn loạn của nó. Bằng cách sử dụng cốt truyện và không gian phân mảnh, Beckett đã tạo ra một mô hình sân khấu phản ánh chính xác thế giới nội tâm đã tan vỡ của con người hiện đại.

V. Ý nghĩa nhân vật không gian thời gian trong kịch Beckett

Việc phân tích các kiểu kết cấu độc đáo của Samuel Beckett cho thấy rằng mọi yếu tố nghệ thuật đều phục vụ cho việc thể hiện một thế giới quan triết học sâu sắc. Các đặc điểm nghệ thuật trong kịch của ông, từ nhân vật, không gian và thời gian sân khấu đến ngôn ngữ kịch, đều không chỉ là những thử nghiệm hình thức mà còn là phương tiện để khám phá thân phận con người. Nhân vật của Beckett, dù là những kẻ lang thang trong Trong khi chờ Godot hay những kẻ tàn phế trong Tàn cuộc (Endgame), đều là những hình tượng mang tính phổ quát. Họ đại diện cho con người bị ném vào một cuộc tồn tại vô nghĩa, không có Chúa, không có mục đích, chỉ còn lại sự chờ đợi và chịu đựng. Họ là những nhân vật bi kịch của thời hiện đại, mà bi kịch lớn nhất là chính sự tồn tại. Không gian và thời gian trong kịch Beckett cũng mang nặng ý nghĩa biểu tượng. Không gian trơ trụi, tù túng là hình ảnh của một thế giới hoang tàn sau thảm họa, hoặc là ẩn dụ cho sự giam cầm của tâm trí. Thời gian ngưng đọng, tuần hoàn thể hiện một cuộc sống không có sự tiến triển, nơi con người bị kết án lặp lại những hành động vô nghĩa. Qua những yếu tố này, Beckett đã vẽ nên một bức tranh ảm đạm nhưng chân thực về kiếp người, một bức tranh thấm đẫm tư tưởng của chủ nghĩa hiện sinh.

5.1. Triết lý về thân phận con người qua hình tượng nhân vật

Nhân vật trong kịch Beckett là sự thể hiện cô đọng nhất triết lý của ông về thân phận con người. Họ là những kẻ bị bỏ rơi, mất gốc, không có nơi nương tựa cả về vật chất lẫn tinh thần. Hành trình của họ không phải là hành trình đi đến một mục tiêu nào đó, mà là một sự tồn tại "dậm chân tại chỗ". Họ nhận thức được tính phi lý của hoàn cảnh nhưng không đủ sức mạnh để vượt qua nó. Thay vào đó, họ bám víu vào những thói quen, những trò chơi, những cuộc đối thoại vô nghĩa để khỏa lấp sự trống rỗng và nỗi sợ hãi trước hư vô. Như Albert Camus đã chỉ ra, con người phi lý là người nhận thức được sự phi lý nhưng vẫn tiếp tục sống và nổi loạn. Tuy nhiên, sự nổi loạn của các nhân vật Beckett lại mang tính tiêu cực và thụ động. Họ chỉ có thể tiếp tục chờ đợi một điều gì đó (như Godot) sẽ đến và mang lại ý nghĩa cho cuộc đời họ, một sự chờ đợi vô vọng. Qua đó, Beckett đã đặt ra một câu hỏi muôn thuở: Sống để làm gì trong một thế giới vô nghĩa?

5.2. Vai trò biểu tượng của không gian và thời gian sân khấu

Không gian và thời gian trong kịch Beckett vượt ra ngoài chức năng làm bối cảnh thông thường để trở thành những biểu tượng triết học. Không gian thường bị thu hẹp đến mức tối thiểu: một cái cây, một căn phòng, một đống cát. Sự tối giản này tạo ra một cảm giác ngột ngạt, tù túng, biểu trưng cho sự giới hạn của kiếp người. Con người bị giam cầm trong một không gian vật lý, cũng như bị giam cầm trong chính cơ thể và ý thức của mình. Thời gian cũng mang tính biểu tượng tương tự. Nó không trôi đi một cách bình thường mà dường như ngưng lại hoặc quay vòng. Sự ngưng đọng của thời gian thể hiện sự bế tắc, trong khi cấu trúc tuần hoàn của nó nhấn mạnh sự vô vọng của mọi nỗ lực thay đổi. Con người bị mắc kẹt trong một hiện tại vĩnh cửu, không thể thoát khỏi quá khứ và cũng không có tương lai. Không gian và thời gian sân khấu trong kịch Beckett chính là hình ảnh của nhà tù tồn tại, nơi con người phải chịu đựng bản án sống mà không có lối thoát.

VI. Di sản kịch Samuel Beckett và hướng nghiên cứu tương lai

Những cách tân về kết cấu trong kịch Samuel Beckett đã để lại một di sản to lớn và lâu dài cho sân khấu thế giới. Ông được xem là một trong những người tiên phong của kịch phi lý và có ảnh hưởng sâu rộng đến các nhà viết kịch thuộc thế hệ sau cũng như các trào lưu nghệ thuật, đặc biệt là chủ nghĩa hậu hiện đại. Bằng việc phá vỡ cấu trúc truyền thống, Beckett đã mở ra những khả năng biểu đạt mới cho sân khấu, chứng minh rằng kịch không nhất thiết phải tuân theo các quy tắc về cốt truyện, nhân vật hay hành động logic. Ông đã biến sân khấu thành một không gian của tư tưởng, nơi những câu hỏi triết học lớn nhất về sự tồn tại, ý nghĩa và hư vô được đặt ra một cách trực diện. Các tác phẩm của ông như Trong khi chờ Godot hay Tàn cuộc (Endgame) đã trở thành những kinh điển của sân khấu thế kỷ XX, liên tục được trình diễn và phân tích trên khắp thế giới. Di sản của Beckett không chỉ nằm ở những kỹ thuật sân khấu mà còn ở khả năng lay động và thách thức khán giả, buộc họ phải suy ngẫm về chính cuộc đời mình. Việc nghiên cứu kịch của ông vẫn là một lĩnh vực đầy tiềm năng, hứa hẹn nhiều khám phá mới mẻ. Những phân tích trong luận án văn học này là một bước khởi đầu, gợi mở cho các hướng nghiên cứu sâu hơn về một trong những nhà văn vĩ đại nhất của thời hiện đại.

6.1. Ảnh hưởng của thi pháp kịch Beckett đến sân khấu hiện đại

Thi pháp kịch Beckett đã tạo ra một cuộc cách mạng thực sự trên sân khấu. Ông đã giải phóng kịch khỏi sự lệ thuộc vào chủ nghĩa hiện thực và cốt truyện tự sự. Những thử nghiệm của ông về sự phi cốt truyện, cấu trúc tuần hoàn, và sự im lặng trong kịch đã ảnh hưởng đến vô số nhà viết kịch sau này, từ Harold Pinter ở Anh đến Sam Shepard ở Mỹ. Khái niệm về hành động kịch đã được mở rộng, không chỉ là hành động vật lý mà còn là sự chờ đợi, sự im lặng, sự tồn tại. Beckett đã chứng minh rằng sự tối giản và trống rỗng trên sân khấu có thể tạo ra một sức mạnh biểu cảm phi thường, khơi gợi những cảm xúc và suy tư sâu sắc nơi khán giả. Ông đã thay đổi vĩnh viễn cách chúng ta nhìn nhận về những gì sân khấu có thể làm và có thể biểu đạt, biến nó thành một nghệ thuật của sự chiêm nghiệm triết học.

6.2. Các hướng nghiên cứu kịch Beckett tiềm năng trong tương lai

Mặc dù đã có vô số công trình nghiên cứu về Samuel Beckett, tác phẩm của ông vẫn còn nhiều khía cạnh chờ được khám phá. Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai có thể bao gồm việc phân tích sâu hơn mối quan hệ giữa kịch Beckett và các lĩnh vực khác như âm nhạc, hội họa và triết học (đặc biệt là triết học phương Đông). Một hướng khác là nghiên cứu so sánh chi tiết hơn giữa Beckett và các nhà văn thuộc các nền văn hóa khác nhau, để xem tính phi lý và khủng hoảng hiện sinh được biểu đạt như thế nào trong các bối cảnh xã hội đa dạng. Việc phân tích các bản thảo, ghi chú của Beckett cũng có thể làm sáng tỏ hơn quá trình sáng tạo và những dụng ý nghệ thuật của ông. Tại Việt Nam, việc dịch thuật và dàn dựng thêm các vở kịch khác của Beckett, bên cạnh Trong khi chờ Godot, sẽ tạo điều kiện cho các nghiên cứu kịch so sánh và tiếp nhận, làm phong phú thêm hiểu biết của công chúng về di sản của nhà văn vĩ đại này.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu thắt nút ngắn gọn, phần giữa và phần kết thúc tƣơng tự các vở kịch của GB 19 Shaw và Ibsen. Tuy nhiên, Trong khi chờ Godot phá vỡ những sự mong đợi này ở mọi phƣơng diện. Vòng tròn của vở kịch hoàn toàn không theo quy luật thông thƣờng. Sự phát triển cốt truyện theo lối truyền thống nguyên nhân/ hiệu quả bị bỏ rơi trong vở kịch này.

Động thái trong vở kịch mang tính vòng tròn và đối xứng. Hồi hai tƣơng tự nhƣ hồi một. Không có gì xảy ra ngoại trừ cái cây có vài cái lá biểu thị sự trôi đi siêu thực của thời gian‖ [89; 199]. Với bài viết này, tác giả đã chỉ ra đặc điểm cốt truyện của vở kịch nổi tiếng nhất của Samuel Beckett.

Năm 2014, Iain Bailey đề xuất tiếp cận Samuel Beckett thông qua các khái niệm sự hiểu biết và liên văn bản trong bài viết Like a Sweat of Things’: Familiarity, Intertextuality, and Beckett's Bibles (Tựa bài toán khó của những vấn đề: Sự quen thuộc, Liên văn bản, và Những kinh thánh của Beckett) in trong Textual Practice (Thực hành văn bản) tập 28, số 1. Ông viết: ―Sự quen thuộc truyền bá hai quan điểm về thực tiễn phê bình trong nghiên cứu Beckett. Ở trƣờng hợp thứ nhất, đó là tài liệu lƣu trữ khả dĩ tạo ra sự quen thuộc có thể giải thích đƣợc theo kinh nghiệm và cũng tùy thuộc vào tiêu chuẩn của độ chính xác - tùy thuộc vào vấn đề. Trong trƣờng hợp thứ hai, sự quen thuộc là thứ tồn tại trong những khoảng trống nằm giữa sự đánh dấu lƣu trữ.

Sự quen thuộc đƣợc nắm bắt giữa hai vị trí của tính có thể chứng minh đƣợc và tính không thể chứng minh đƣợc, là một khái niệm không dễ để phân tích. Đồng thời, dƣờng nhƣ nó miêu tả điều gì đó hƣớng thẳng đến mối quan hệ của tác giả và bạn đọc với văn bản, vốn có thể đƣợc chứng minh theo cách này hay cách khác, và trong những sự phát triển - nhƣng chỉ tùy thuộc vào một vấn đề. Nhƣ tôi sẽ tranh luận trong bài báo này, sự quen thuộc là một vấn đề gây tranh cãi trong lý thuyết liên văn bản, cũng liên quan đến những hàm ý khi vận dụng vào việc đọc tác phẩm của Beckett‖ [74; 143]. Bên cạnh khuynh hƣớng thứ nhất, so sánh giữa các tác phẩm của Samuel Beckett, còn có khuynh hƣớng thứ hai là so sánh giữa tác phẩm của Samuel Beckett với tác phẩm của các nhà văn khác (đồng đại hoặc lịch đại).

Martin Esslin là nhà phê bình nổi tiếng khi ông khai sinh thuật ngữ Theatre of the Absurd (Kịch phi lý). Trong bài The Theatre of the Absurd (Kịch phi lý) in trong tờ The Tulane Drama Review (Tạp chí Kịch vùng Tulane) tập 4, số 4, 5/1960, ông 20 đã chỉ ra quan điểm của các kịch gia phi lý trong đó có Samuel Beckett. Tác giả viết: ―Tuy nhiên, mỗi nhà văn này [Samuel Beckett, Arthur Adamov, Eugène Ionesco - LTH] lại có quan điểm riêng về sự phi lý: với Beckett đó là tính u sầu, đƣợc tô điểm bởi cảm giác vô vọng sinh ra từ sự vỡ mộng của tuổi già và thói quen tuyệt vọng; Adamov thì tích cực hơn, xông xáo hơn, phàm tục hơn, và thoáng ngụ ý chính trị - xã hội; trong sự phi lý của Ionesco có hƣơng vị riêng phảng phất trò hề bi kịch. Nhƣng tất cả họ đều chia sẻ ý nghĩa sâu sắc về sự cô đơn và đặc tính cố hữu của thân phận con ngƣời‖ [ 92; 4].

Nhận xét của Martin Esslin đã giúp ích cho chúng tôi trong quá trình nghiên cứu để tìm ra đặc trƣng của kịch Samuel Beckett. Năm 1994, từ phân tích một vở kịch tiêu biểu của Samuel Beckett, Liliana Sikorska đã đi đến khái quát đặc trƣng của những vở kịch phi lý với bài The language of Entropy: A pragma-dramatic Analysis of Samuel Beckett's Endgame (Ngôn ngữ của Sự hỗn độn: Phân tích hiện thực kịch trong “Tàn cuộc” của Beckett) in trong Studia Anglica Posnaniensia (Tạp chí Quốc tế Nghiên cứu Văn học tiếng Anh của vùng Posnan) số XXVIII. Tác giả viết: ―Những vở kịch đƣợc viết theo lối kịch phản-hiện thực, bị chi phối bởi logic vốn có của riêng chúng. Phép so sánh chỉ ra giữa kịch truyền thống và kịch phi lý mang lại tình huống mà ở đó hành động đƣợc thay thế gần đây với chuỗi kết nối lỏng lẻo của hình ảnh, căn bản dựa trên hội thoại.

Hành động không bị chi phối bởi luật phát triển logic nên bị tƣớc đi động cơ thúc đẩy. Cũng nhƣ vậy, cốt truyện không tồn tại, do đó, vở kịch chỉ trình diễn những vai chính đƣợc mô tả đại khái. Kịch phi lý mang đậm tính bi quan sau thời hỗn loạn hậu Einstein, thƣờng đƣợc nhận thức trong một giai đoạn dần dần xuống cấp của sự sống và mang tính hiện sinh. Những kịch viết theo quy ƣớc của Kịch phi lý bao gồm các yếu tố sân khấu thuần túy, không có tính văn chƣơng: tính suy xét thƣờng xuyên về nghĩa và việc hiểu nhầm, sự lặp lại nhƣ điệp khúc, cùng với một số hành động rất nguyên thủy, thuộc về nhà hát ca múa nhạc hay gánh xiếc truyền thống hơn là sân khấu‖ [136; 196].

Rick de Villiers trong bài “Of the Same Species”: T. Eliot's Sweeney Agonistes and Samuel Beckett's Waiting for Godot (Về những điểm tương đồng: “Sweeney nhập cuộc chiến” của T. Eliot và “Trong khi chờ Godot” của Beckett) 21 đăng trên tạp chí English Studies in Africa (Nghiên cứu tiếng Anh ở Châu Phi) tập 55 số 2 năm 2012, đã tìm ra điểm tƣơng đồng giữa hai tác phẩm Sweeney nhập cuộc chiến và Trong khi chờ Godot. Ông viết: ―Thật không thể không nghĩ rằng Beckett sẽ đồng ý với nhận định này.

Trong vở kịch khi mà việc suy nghĩ, cân nhắc rất cẩn trọng thì tiêu đề (Bi hài kịch hai hồi) dƣờng nhƣ đƣợc nhấn mạnh đến kỳ lạ. Và lúc này, đó là một tên gọi chống lại định nghĩa, một thể loại đi ngƣợc lại mầm mống của thể loại, một hình thái không có giới hạn. Cả hai vở kịch dẫu đều là những nghiên cứu về tình trạng trì trệ nhƣng chúng đã đập vỡ thói quen trải nghiệm và sự mong đợi trong nghệ thuật của chúng ta. Ở bài viết này, hai phƣơng diện đƣợc bàn đến (triết lý của nghệ sỹ về căn nguyên tội lỗi và sử dụng kết thúc mơ hồ) cùng phá vỡ và nới lỏng mặc định am hiểu kiến thức vốn sẵn có ở khán giả và độc giả.

Những việc trƣớc đây đƣợc hứa nhƣng không bao giờ thực hiện. Những cuộc hẹn đã lên lịch nhƣng chẳng bao giờ thành. Và thông qua những tâm trạng thất vọng này, chúng ta bị từ chối đƣợc có niềm an ủi của ngày mai. (…) Mặc dù vậy, Sweeney nhập cuộc chiến và Trong khi chờ Godot là liều thuốc giảm đau cho thói quen có hại cả trong nghệ thuật và cuộc sống.

Với thành tựu riêng biệt còn nguyên đó, chúng đều là những hình thái tƣơng đồng‖ [90; 26]. Nhận định của Rick de Villiers đã cho chúng ta thấy dụng ý sáng tác của Samuel Beckett khi gọi tên kịch của mình là bi - hài kịch, đồng thời, tác giả ghi nhận tác động của kịch Samuel Beckett đối với thẩm mỹ của ngƣời tiếp nhận. Mehmet Akif Balkayav lại so sánh hai vở kịch của hai nhà viết kịch phi lý Trong khi chờ Godot (Samuel Beckett) và Tiệc sinh nhật (Harold Pinter) trong bài viết The meaninglessness of Life in Samuel Beckett’s “Waiting for Godot” and Harold Pinter’s “The Birthday Party”(Sự vô nghĩa của cuộc đời trong “Trong khi chờ Godot” của Samuel Beckett và “Tiệc sinh nhật” của Harold Pinter) đăng trong The Criterion: An International Journal in English (Tiêu chuẩn: Tạp chí Quốc tế bằng tiếng Anh), tập 4 năm 2013. Tác giả nhận thấy: ―Cả hai vở kịch Trong khi chờ Godot và Tiệc sinh nhật - giống nhƣ nhiều vở kịch phi lý khác - thể hiện trạng thái tồn tại vô nghĩa của con ngƣời và tiếp cận một cách logic với trạng thái này.

Con ngƣời cô đơn trong thế giới này và anh/cô ta là kiếp ngƣời tàn, bị ép buộc phải sống 22 ở đó. Con ngƣời không hòa nhịp với thế giới. Một trong những nguyên tắc của kịch phi lý là phản ánh sự không hòa hợp bằng cách tạo ra sự không hài hòa trên sân khấu. Không có vở kịch nào đề xuất giải pháp khác cho điều kiện sống tốt hơn.

Ngƣợc lại, nó nhấn mạnh rằng con ngƣời bị ép buộc phải sống trong điều kiện tồi tệ, do đó, có thể nói rằng cả hai vở kịch đều cố gắng phản ánh mối quan hệ giữa những yêu cầu phi lý của con ngƣời và tính phi lý của thế giới‖ [72; 2]. Tác giả đã gọi tên đƣợc bản chất con ngƣời trong thế giới kịch Samuel Beckett. Điều này giúp ích cho chúng tôi trong quá trình nghiên cứu kết cấu kịch của nhà văn này, đặc biệt là nhận diện đƣợc đặc trƣng nhân vật của Samuel Beckett trong mối liên hệ với thế giới và với chính nó. Năm 2013, trong công trình Beyond the Suffering of Being: Desire in Giacomo Leopardi and Samuel Beckett (Bên kia Nỗi chịu đựng của Tồn tại: Ước muốn của Giacomo Leopardi và Samuel Beckett), Roberta Cauchi-Santoro đã nhận xét: ―Beckett cũng thƣờng bị gán cho cụm từ về hƣ vô (một cách chính đáng).

Mặc dù hƣ vô đứng ở trung tâm trong tác phẩm của ông, tuy nhiên, Beckett kịch liệt bác bỏ danh hiệu nhà hƣ vô chủ nghĩa: Tôi hoàn toàn không hiểu tại sao mọi người gọi tôi là nhà hư vô chủ nghĩa. Chẳng có cơ sở gì về điều đó cả‖ [86,67]. Khi phân tích bức thƣ nổi tiếng của Samuel Beckett gửi Axel Kaun, ngƣời viết cho rằng: ―Trong lá thƣ này, Beckett nêu rõ lý lẽ về việc phủ nhận của nghệ thuật, và cùng với đó là ngôn ngữ, thông qua chính ngôn ngữ để tiếp cận với những vấn đề (hoặc hư không) sau nó… để đào một cái hố sau một cái hố khác trong đó cho đến khi điều ẩn giấu phía sau trở thành một cái gì đó hoặc không là cái gì cả bắt đầu xuyên thấm qua. Điều ẩn giấu phía sau, dù là một cái gì đó hoặc không là cái gì cả, đều đƣợc bộc lộ khi cuộc sống (hay thói quen) bị ngắt quãng.

Điều này dẫn chúng ta quay lại sự hiểu thấu vào bên trong nỗi chịu đựng của sự tồn tại, nếu thiếu điều đó, không thể có nghệ thuật nào. Trong tác phẩm của riêng Beckett, tính bất khả của hƣ không vì thế cần đƣợc suy ngẫm trong mối liên hệ không phải với chủ nghĩa hƣ vô mà với sự xuất hiện tất yếu của cả hƣ vô và mặt tƣơng ứng của nó: cái vô hạn‖ [86; 68].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ