Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỹ thuật xây dựng công trình công nghiệp, khung ngang chịu lực của nhà xưởng một tầng có cầu trục đóng vai trò tiếp nhận toàn bộ tải trọng mái, tải trọng gió và lực động học từ thiết bị nâng vận chuyển. Đồ án tập trung giải quyết bài toán thiết kế kỹ thuật cho hai cấu kiện chịu lực cơ bản của khung ngang thép: hệ thống cột phân đoạn (cột trên và cột dưới) và kết cấu dàn vì kèo thép hình thang.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định theo văn bản gồm:

  1. Xác định sơ đồ hình học và chiều dài tính toán của cột trong và ngoài mặt phẳng khung cho phần cột trên và cột dưới.
  2. Thiết kế tiết diện và kiểm tra khả năng chịu lực, điều kiện ổn định tổng thể, ổn định cục bộ của cột trên tiết diện chữ I đối xứng và cột dưới tiết diện rỗng hai nhánh.
  3. Thiết kế cấu tạo và tính toán liên kết các chi tiết quan trọng của cột, bao gồm nút vai cột đỡ dầm cầu chạy và chân cột phân cách liên kết với móng bê tông.
  4. Xác định tải trọng dồn về các mắt dàn, giải phóng nội lực dàn vì kèo hình thang nhịp 30m bằng phương pháp đồ giải cơ học và phương pháp phần tử hữu hạn.
  5. Thiết lập quy trình chọn và kiểm tra tiết diện thanh dàn chịu kéo, thanh dàn chịu nén và thanh theo độ mảnh giới hạn.

Đối tượng nghiên cứu là kết cấu khung thép nhà công nghiệp một tầng gồm cột bậc chịu nén lệch tâm và dàn vì kèo hình thang lợp panen bê tông cốt thép. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở phân tích ứng suất, nội lực và ổn định cơ học trong hệ phẳng khung ngang, đi kèm ví dụ tính toán số liệu cụ thể với nhịp dàn $L = 30\text{ m}$, chiều cao cột trên $H_t = 5\text{ m}$, chiều cao cột dưới $H_d = 10\text{ m}$.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Văn bản áp dụng hệ thống lý thuyết tính toán kết cấu thép theo trạng thái giới hạn, tập trung vào điều kiện bền, ổn định uốn dọc cấu kiện nén lệch tâm và ổn định cục bộ của bản thép mỏng. Các công thức, bảng tra và quy chuẩn tính toán bao gồm:

  • Khung lý thuyết uốn dọc và ổn định: Kiểm tra cấu kiện chịu nén lệch tâm theo hệ số uốn dọc $\varphi_x$, độ lệch tâm tương đối $m = e/\rho$, hệ số ảnh hưởng hình dạng tiết diện $\eta$, và hệ số uốn dọc tương đương $\varphi_{ye}$ ngoài mặt phẳng uốn với hệ số ảnh hưởng mômen $C$.
  • Tiêu chuẩn nén cục bộ bê tông: Tính toán ứng suất nén mặt móng dưới bản đế cột thông qua hệ số tăng cường độ cục bộ $\psi = \sqrt[3]{F_m/F_{bd}} \le 1,2$ cho bê tông mác 250 ($R_{cb} = 1,38\text{ kN/cm}^2$).
  • Phương pháp phân tích nội lực:
    1. Phương pháp đồ giải Crêmôna (Cremona): Xây dựng đa giác ngoại lực, tách mắt có hai ẩn số để vẽ giản đồ nội lực cho các trường hợp tĩnh tải, hoạt tải sửa chữa mái và các trường hợp mômen đơn vị $M_{tr} = 1$, $M_{ph} = 1$ tác dụng tại đầu dàn.
    2. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM): Sử dụng chương trình phân tích kết cấu ANSYS 5 với loại phần tử LINK 1 (2D Spar) làm việc chịu lực dọc trục hai chiều (2D), khai báo môđun đàn hồi $E = 21000\text{ kN/cm}^2$, hệ số Poisson $\nu = 0$.

Nguồn dữ liệu tính toán được trích xuất từ bảng tổ hợp nội lực khung ngang, thông số hình học công trình, cùng các chỉ tiêu vật liệu: thép kết cấu có cường độ tính toán $R = 21\text{ kN/cm}^2$, liên kết hàn góc $R_h = 15\text{ kN/cm}^2$, bulông neo chịu kéo mác 8 ($R_{neo} = 40\text{ kN/cm}^2$).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 5: Thiết kế cột

Nội dung chương trình bày quy trình tính toán kỹ thuật từ việc xác định chiều dài tính toán, lựa chọn tiết diện đến kiểm tra ổn định và thiết kế chi tiết cấu tạo cột nhà công nghiệp.

1. Xác định chiều dài tính toán và tổ hợp nội lực

Chiều dài tính toán của cột trong mặt phẳng khung được xác định qua hệ số quy đổi $\mu$:

  • Phần cột trên: $l_{ox} = \mu_2 H_t = 3 \times 5 = 15\text{ m}$ (với $\mu_2 = 3$).
  • Phần cột dưới: $l_{ox} = \mu_1 H_d = 2 \times 10 = 20\text{ m}$ (với $\mu_1 = 2$).
  • Ngoài mặt phẳng khung: Cột trên $l_{oy} = H_t - h_{dc} = 5 - 0,6 = 4,4\text{ m}$; cột dưới $l_{oy} = H_d = 10\text{ m}$.

Cặp nội lực nguy hiểm được trích xuất từ bảng tổ hợp:

  • Cột trên: $M = 662,924\text{ kNm}$, $N = 619,5\text{ kN}$.
  • Cột dưới (nhánh cầu trục): $M_1 = -975,456\text{ kNm}$, $N_1 = 3275\text{ kN}$.
  • Cột dưới (nhánh mái): $M_2 = 1573,233\text{ kNm}$, $N_2 = 1650\text{ kN}$.

2. Thiết kế và kiểm tra tiết diện cột trên

Cột trên được thiết kế dạng chữ I đối xứng tổ hợp hàn từ ba bản thép: bản bụng $-12\times 464\text{ mm}$, bản cánh $-18\times 400\text{ mm}$, diện tích tiết diện $F = 199,68\text{ cm}^2$, mômen quán tính $J_x = 93746,6\text{ cm}^4$, $J_y = 19207\text{ cm}^4$.

  • Kiểm tra ổn định tổng thể trong mặt phẳng uốn: $\lambda_x = 69,26$, $\bar{\lambda}_x = 2,19$, $m_t = \eta m = 1,3557 \times 5,7027 = 7,74 \rightarrow \varphi_x = 0,1537$. Ứng suất tính toán $\sigma = N/(\varphi_x F) = 20,20\text{ kN/cm}^2 \le R = 21\text{ kN/cm}^2$.
  • Kiểm tra ổn định tổng thể ngoài mặt phẳng uốn: $\lambda_y = 50,98 \rightarrow \varphi_y = 0,869$; hệ số ảnh hưởng $C = 0,2911$. Ứng suất $\sigma = N/(C \varphi_y F) = 12,264\text{ kN/cm}^2 \le 21\text{ kN/cm}^2$.
  • Kiểm tra ổn định cục bộ: Bản cánh có $b_0/\delta_c = 10,72 \le [\dots] = 36,61$; bản bụng có $h_0/\delta_b = 38,67 \le [h_0/\delta_b] = 63,08$. Tiết diện thỏa mãn mọi điều kiện chịu lực.

3. Thiết kế và kiểm tra tiết diện cột dưới

Cột dưới được thiết kế dạng tiết diện rỗng hai nhánh ghép giằng xiên:

  • Nhánh cầu trục: Chữ I đối xứng tổ hợp (bản bụng $-18\times 460\text{ mm}$, bản cánh $-20\times 260\text{ mm}$), $F_{nh1} = 186,8\text{ cm}^2$.
  • Nhánh mái: Tiết diện chữ C tổ hợp (bản thép lưng $-18\times 460\text{ mm}$, hai thép góc L100x14), $F_{nh2} = 135,4\text{ cm}^2$.
  • Toàn bộ tiết diện cột dưới: $F_d = 322,2\text{ cm}^2$, khoảng cách hai trọng tâm nhánh $C = 97,589\text{ cm}$, bán kính quán tính $r_y = 48,385\text{ cm}$. Thanh giằng xiên dùng thép U10, thanh giằng ngang dùng U8, góc nghiêng giằng $\alpha = 44^\circ 18'$, độ mảnh quy ước $\lambda_{td} = 46,14$.
  • Kết quả kiểm tra: Ổn định ngoài mặt phẳng nhánh cầu trục $\sigma = 20,448\text{ kN/cm}^2 \le 21\text{ kN/cm}^2$; nhánh mái $\sigma = 20,358\text{ kN/cm}^2 \le 21\text{ kN/cm}^2$. Ổn định tổng thể trong mặt phẳng uốn đạt $\sigma_{max} = 17,80\text{ kN/cm}^2 \le 21\text{ kN/cm}^2$. Thanh giằng xiên chịu lực nén $N_{tx} = 128,86\text{ kN}$ đạt ứng suất $\sigma = 19,77\text{ kN/cm}^2 \le 21\text{ kN/cm}^2$.

4. Thiết kế chi tiết vai cột và chân cột

  • Vai cột: Bản bụng dầm vai dày $\delta_{bv} = 24\text{ mm}$, chiều cao $h_{dv} = 500\text{ mm}$, tiếp nhận áp lực cầu trục $D_{max} = 2750\text{ kN}$, $G_{dc} = 15\text{ kN}$ và mômen uốn $M = 8009,6\text{ kNcm}$. Đường hàn liên kết bản bụng dầm vai vào nhánh cầu trục chọn $h_f = 16\text{ mm}$, vào nhánh mái chọn $h_f = 4\text{ mm}$.
  • Chân cột phân cách (nhánh mái): Bản đế kích thước $300\times 600\text{ mm}$, dày $\delta_d = 45\text{ mm}$, phân chia thành các ô bản kê và công xôn chịu mômen uốn lớn nhất $M = 70,061\text{ kNcm/cm}$. Dầm đế cao $44\text{ cm}$, dày $10\text{ mm}$ với đường hàn liên kết $h_f = 12\text{ mm}$. Sườn ngăn cao $44\text{ cm}$, dày $14\text{ mm}$, đường hàn $h_f = 16\text{ mm}$. Hai bulông neo chịu lực kéo nhổ $N_{k,max} = 2054\text{ kN}$ sử dụng đường kính $\Phi 64$.

Chương 6: Thiết kế dàn mái

Chương này tập trung vào các giải pháp cấu tạo hình học, phương pháp thu thập tải trọng, tính toán nội lực và định cỡ tiết diện cho hệ dàn vì kèo.

1. Cấu tạo dàn và dồn tải trọng

Dàn vì kèo có dạng hình thang đối xứng, liên kết cứng với cột, nhịp định vị $L = 30\text{ m}$, chiều cao đầu dàn $H_{dd} = 2200\text{ mm}$, độ dốc cánh trên $i = 1/8 \div 1/12$. Hệ thanh bụng dạng tam giác có bổ sung dàn phân nhỏ với bước mắt dàn chính $3\text{ m}$ (giảm xuống $1,5\text{ m}$ tại vị trí tựa panen) nhằm tránh uốn cục bộ thanh cánh trên.

Tải trọng dồn về các mắt dàn chính được xác định:

  • Tĩnh tải kết cấu và mái lợp ($g_m = 5\text{ kN/m}^2$, $g_{kc} = 0,5\text{ kN/m}^2$, $g_{ct} = 0,4\text{ kN/m}^2$, $G_{ct} = 6\text{ kN}$): Lực tập trung mắt đầu dàn $G_1 = 49,5\text{ kN}$, mắt trung gian $G_2 = 106,2\text{ kN}$, phản lực gối tựa $515,4\text{ kN}$.
  • Hoạt tải sửa chữa mái ($p = 1\text{ kN/m}^2$): Mắt đầu dàn $P_1 = 9\text{ kN}$, mắt trung gian $P_2 = 18\text{ kN}$, mômen đầu dàn chuyển đổi thành ngẫu lực $17,83\text{ kN}$.
  • Tải trọng cầu trục ($D_{max}, D_{min}, T$) và tải trọng gió: Quy về hệ mômen đầu dàn trái $M_{tr}$ và đầu dàn phải $M_{ph}$.

2. Phân tích nội lực và mô hình hóa số

Văn bản trình bày quy trình xác định lực dọc $N_{ij}$ trong các thanh dàn bằng hai phương pháp:

  • Phương pháp Crêmôna: Giải dàn với trường hợp mômen đơn vị $M_{tr} = 1$ và $M_{ph} = 1$. Lực dọc thực tế trong mỗi thanh được xác định theo nguyên lý cộng tác dụng: $$N_{ij} = N_{ij}^{trai} \times M_{tr} + N_{ij}^{phai} \times M_{ph}$$
  • Phương pháp phần tử hữu hạn (ANSYS 5): Mô hình hóa dàn 2D phẳng bằng phần tử LINK 1, gán diện tích giả định cho thanh cánh và thanh đầu dàn ($A = 50\text{ cm}^2$), thanh bụng ($A = 28\text{ cm}^2$). Kết quả phân tích cho thấy sự phù hợp giữa mô hình số và phương pháp đồ giải cơ học.

3. Quy cách xác định chiều dài tính toán và chọn tiết diện

Chiều dài tính toán của các thanh dàn được phân loại theo bảng quy phạm:

  • Thanh bụng: Trong mặt phẳng $l_{ox} = 0,8l$ (không có dàn phân nhỏ) hoặc $l_{ox} = 0,4l$ (có dàn phân nhỏ); ngoài mặt phẳng $l_{oy} = l$.
  • Thanh xiên đầu dàn: $l_{ox} = l$ hoặc $0,5l$; $l_{oy} = l$.
  • Thanh cánh: $l_{ox}$ lấy bằng khoảng cách hai mắt dàn; $l_{oy}$ lấy bằng khoảng cách giữa các điểm giằng.

Quy trình định cỡ tiết diện thanh dàn từ hai thép góc ghép đôi (đều cạnh hoặc không đều cạnh) được chia thành ba bài toán chuẩn: chọn theo độ mảnh cho phép $[\lambda]$, chọn thanh chịu kéo đúng tâm ($F_{yc} = N/R$), và chọn thanh chịu nén đúng tâm ($F_{yc} = N/(\varphi R)$).


Kết quả và đóng góp

Tài liệu cung cấp một hệ thống bảng biểu số liệu hoàn chỉnh phục vụ kiểm tra và tổ hợp nội lực kết cấu thực tế:

Cấu kiện / Chi tiết Thông số tiết diện & Cấu tạo Nội lực tính toán kiểm tra Ứng suất thực tế ($\sigma$) Ứng suất cho phép ($R$) Trạng thái kỹ thuật
Cột trên Chữ I tổ hợp: Bản bụng $-12\times 464$, Cánh $-18\times 400$ ($F = 199,68\text{ cm}^2$) $M = 662,92\text{ kNm}$
$N = 619,5\text{ kN}$
$20,20\text{ kN/cm}^2$ (trong mp)
$12,26\text{ kN/cm}^2$ (ngoài mp)
$21,00\text{ kN/cm}^2$ Thỏa mãn ổn định tổng thể & cục bộ
Cột dưới (nhánh cầu trục) Chữ I tổ hợp: Bản bụng $-18\times 460$, Cánh $-20\times 260$ ($F = 186,8\text{ cm}^2$) $N_{nh1} = 3304\text{ kN}$ $20,45\text{ kN/cm}^2$ (ngoài mp) $21,00\text{ kN/cm}^2$ Thỏa mãn ổn định nhánh
Cột dưới (nhánh mái) Chữ C tổ hợp: Bản lưng $-18\times 460$, 2L100x14 ($F = 135,4\text{ cm}^2$) $N_{nh2} = 2305\text{ kN}$ $20,36\text{ kN/cm}^2$ (ngoài mp) $21,00\text{ kN/cm}^2$ Thỏa mãn ổn định nhánh
Cột dưới (tổng thể) Tiết diện rỗng 2 nhánh ghép giằng U10 ($F_d = 322,2\text{ cm}^2$) $M_2 = 1573,23\text{ kNm}$
$N_2 = 1650\text{ kN}$
$17,80\text{ kN/cm}^2$ (trong mp) $21,00\text{ kN/cm}^2$ Thỏa mãn ổn định tổng thể
Bản bụng dầm vai Bản thép dày $\delta_{bv} = 24\text{ mm}$, cao $h_{dv} = 500\text{ mm}$ $D_{max} + G_{dc} = 2765\text{ kN}$
$M = 8009,6\text{ kNcm}$
Ép mặt và uốn cục bộ $R_{cm} = 39\text{ kN/cm}^2$
$R = 21\text{ kN/cm}^2$
Đảm bảo chịu lực và độ cứng
Bản đế chân cột Bản thép $300\times 600\text{ mm}$, dày $\delta_d = 45\text{ mm}$ $N_{max} = 2359\text{ kN}$ $\sigma_{bt} = 1,31\text{ kN/cm}^2$ $R_{cb} = 1,38\text{ kN/cm}^2$ Đảm bảo nén cục bộ móng
Bulông neo chân cột 2 bulông $\Phi 64$ (Thép lớp độ bền 8) $N_{k,max} = 2054\text{ kN}$ $F_{tt} = 64,34\text{ cm}^2$ $R_{neo} = 40\text{ kN/cm}^2$ Đảm bảo chịu lực nhổ

Các đóng góp về mặt kỹ thuật và giải pháp tính toán của tài liệu bao gồm:

  • Thiết lập giải pháp tiết diện cột dưới dạng rỗng không đối xứng (nhánh cầu trục chữ I, nhánh mái chữ C), giúp phân bổ diện tích chịu lực tối ưu theo đúng biểu đồ mômen và tải trọng cầu trục.
  • Chuẩn hóa quy trình tính toán nút vai cột và chân cột phân cách, phân chia bản đế thành các ô bản kê cụ thể để xác định chính xác chiều dày bản đáy và quy cách đường hàn liên kết.
  • Tích hợp phương pháp đồ giải Crêmôna với mô hình số phần tử hữu hạn ANSYS 5, tạo cơ sở đối chứng trực quan giữa lý thuyết giải tích tĩnh học công trình và mô phỏng số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong văn bản:

  • Phạm vi phân tích giới hạn trong bài toán phẳng 2D của khung ngang, chưa mở rộng đánh giá hiệu ứng không gian 3D tổng thể của toàn bộ khối nhà xưởng khi có sự tham gia của hệ giằng mái và hệ giằng cột.
  • Bỏ qua tác động của tải trọng gió bốc do giả định vật liệu mái lợp là panen bê tông cốt thép tải trọng nặng; chưa đề cập đến trường hợp mái sử dụng vật liệu nhẹ (tôn sóng, tôn fibrô ximăng).
  • Quá trình tính toán bản đế chân cột giả định hệ số tăng cường độ chịu nén cục bộ bê tông $\psi$ đạt giá trị cực đại là 1,2 do chưa tính toán cụ thể kích thước đài móng ($F_m$).
  • Chương 6 mới dừng lại ở bước giải nội lực và lập bảng tổ hợp lực dọc các thanh dàn, chưa triển khai chi tiết tính toán liên kết hàn bản mã tại các nút mắt dàn vì kèo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật và kỹ thuật phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng, Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp đang thực hiện đồ án môn học Kết cấu thép hoặc đồ án tốt nghiệp kỹ sư xây dựng.
  • Kỹ sư thiết kế kết cấu công trình công nghiệp cần quy trình tính toán tham khảo về cột thép bậc hai nhánh và dàn vì kèo khẩu độ lớn.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm: thuật toán xác định độ lệch tâm tính đổi và kiểm tra ổn định cột thép rỗng chịu nén lệch tâm; phương pháp dồn tải và giải dàn mái chịu hệ mômen đầu dàn thông qua trường hợp mômen đơn vị $M = 1$.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đối với cột trên phải kiểm tra ổn định ngoài mặt phẳng khung thông qua hệ số ảnh hưởng $C$ thay vì tính toán như cấu kiện nén đúng tâm thông thường?
Trong khung ngang, cột trên chịu uốn đồng thời trong mặt phẳng khung do tải trọng ngang và độ lệch tâm của lực nén. Mặc dù ngoài mặt phẳng khung không có mômen uốn trực tiếp, mômen uốn trong mặt phẳng làm biến dạng tiết diện và suy giảm khả năng chống uốn dọc tổng thể theo phương vuông góc. Hệ số $C$ (tính từ độ lệch tâm tương đối $m_{vx}$ và hệ số uốn dọc $\varphi_y$) phản ánh sự suy giảm ổn định này.

2. Tiết diện hai nhánh của cột dưới được cấu tạo từ những loại thép hình và thép bản nào trong ví dụ tính toán?
Nhánh cầu trục có cấu tạo tiết diện chữ I đối xứng tổ hợp từ 3 bản thép (bản bụng $-18\times 460\text{ mm}$, hai bản cánh $-20\times 260\text{ mm}$). Nhánh mái có cấu tạo tiết diện chữ C tổ hợp gồm một bản thép lưng $-18\times 460\text{ mm}$ liên kết với hai thép góc đều cạnh L100x14.

3. Hệ số tăng cường độ chịu nén cục bộ của bê tông móng $\psi$ được xác định ra sao và lấy giá trị bao nhiêu khi tính bản đế chân cột?
Hệ số tăng cường độ được xác định theo công thức $\psi = \sqrt[3]{F_m/F_{bd}} \le 1,2$. Do đồ án không tính toán trực tiếp kết cấu móng (không xác định chính xác diện tích mặt móng $F_m$), tác giả giả định hệ số đạt giá trị tối đa $\psi = 1,2$. Cường độ chịu nén cục bộ tính toán của mác bê tông 250 được nâng từ $1,15\text{ kN/cm}^2$ lên $R_{cb} = 1,2 \times 1,15 = 1,38\text{ kN/cm}^2$.

4. Mục đích chính của việc bố trí hệ thống dàn phân nhỏ trong dàn vì kèo hình thang là gì?
Dàn phân nhỏ chia khoảng cách mắt dàn từ $3\text{ m}$ xuống còn $1,5\text{ m}$, tương ứng với vị trí đặt các sườn của tấm lợp panen bê tông cốt thép. Việc này giúp truyền trực tiếp tải trọng tập trung từ panen về các nút mắt dàn, triệt tiêu mômen uốn cục bộ phát sinh trên các thanh cánh trên của dàn vì kèo.

5. Phương pháp Crêmôna giải bài toán dàn chịu mômen đầu dàn được tối ưu hóa như thế nào khi có nhiều trường hợp tải trọng khác nhau?
Tác giả giải dàn với trường hợp mômen đơn vị $M_{tr} = 1$ tác dụng ở đầu dàn bên trái. Kết quả cho trường hợp mômen đơn vị bên phải $M_{ph} = 1$ được suy ra trực tiếp bằng cách lấy đối xứng qua trục đứng giữa dàn. Khi tính toán với các trường hợp tải trọng thực tế (gió, áp lực đứng, lực hãm cầu trục), nội lực của từng thanh chỉ cần nhân tỷ lệ với mômen thực tế rồi cộng tác dụng: $N_{ij} = N_{ij}^{trai} \times M_{tr} + N_{ij}^{phai} \times M_{ph}$.


Kết luận

Văn bản cung cấp một quy trình tính toán kỹ thuật hoàn chỉnh và chuẩn xác cho hai cấu kiện chịu lực chính của khung ngang thép nhà công nghiệp một tầng: hệ thống cột bậc phân đoạn và dàn vì kèo hình thang nhịp 30m. Toàn bộ các bước kiểm tra bền, ổn định tổng thể, ổn định cục bộ và cấu tạo liên kết vai cột, chân cột, thanh dàn đều được minh họa bằng các công thức giải tích và số liệu cụ thể. Phương pháp phân tích nội lực kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật đồ giải Crêmôna truyền thống và công cụ mô hình hóa phần tử hữu hạn ANSYS 5. Đây là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thực tiễn cao cho công tác đào tạo học thuật và thiết kế kết cấu thép công trình công nghiệp.