Khóa luận kế toán nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu thực trạng kế toán nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế, phân tích quy trình và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Võ Hương Giang

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2026

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán nguyên vật liệu tại Bê tông Thừa Thiên Huế

Nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất bê tông thương phẩm và cấu kiện đúc sẵn. Tại Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế, vật tư bao gồm cát, đá, xi măng, thép và phụ gia chuyên dụng. Việc tổ chức công tác kế toán nguyên vật liệu giữ vai trò sống còn đối với hiệu quả kinh doanh. Bộ phận kế toán thực hiện ghi nhận toàn bộ quá trình thu mua, nhập kho, bảo quản và xuất kho. Mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều gắn liền với hệ thống chứng từ nghiêm ngặt. Hóa đơn điện tử, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho và biên bản kiểm nghiệm được đối chiếu chặt chẽ. Đơn vị tuân thủ các quy định hiện hành theo Thông tư 99/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính. Số liệu kế toán phản ánh liên tục sự biến động của từng chủng loại vật liệu. Thông tin chính xác giúp ban điều hành lập kế hoạch cung ứng kịp thời. Quá trình vận hành trơn tru ngăn ngừa rủi ro thất thoát tài sản. Kế toán vật tư phối hợp nhịp nhàng với bộ phận sản xuất và quản lý kho. Sự liên kết này bảo đảm tiến độ thi công các công trình trọng điểm.

1.1. Đặc điểm nguyên vật liệu tại doanh nghiệp bê tông

Nguyên vật liệu tại doanh nghiệp mang tính đặc thù cao của ngành sản xuất vật liệu xây dựng. Nhóm vật tư chính gồm cát vàng, đá dăm các cỡ và xi măng bao hoặc rời. Nhóm vật tư phụ gồm phụ gia hóa dẻo, phụ gia đông kết nhanh và nước sạch. Các loại vật liệu này có khối lượng lớn, tính chất cồng kềnh và dễ bị hao hụt tự nhiên do thời tiết. Do đó, việc lưu kho đòi hỏi bãi chứa đạt chuẩn kỹ thuật và hệ thống silo chứa xi măng chuyên dụng. Kế toán cần phân loại chi tiết từng danh mục vật tư. Mỗi chủng loại đều có định mức hao hụt riêng trong quá trình bốc dỡ và vận chuyển. Phân loại chuẩn xác tạo nền tảng vững chắc cho việc tính giá thành đơn vị sản phẩm.

1.2. Vai trò của kế toán nguyên vật liệu trong quản lý

Kế toán vật tư đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống kiểm soát nội bộ. Công tác này cung cấp bức tranh tài chính toàn diện về lượng hàng tồn kho. Dữ liệu ghi nhận giúp ban giám đốc đánh giá năng lực đáp ứng của nguồn cung. Doanh nghiệp chủ động điều phối vật tư cho các trạm trộn bê tông tươi. Bên cạnh đó, kế toán theo dõi sát sao công nợ với các nhà cung cấp vật liệu. Việc thanh toán đúng hạn tạo uy tín lớn trên thị trường xây dựng miền Trung. Thông tin kế toán còn hỗ trợ phòng kinh doanh xây dựng báo giá cạnh tranh. Doanh nghiệp hạn chế tối đa tình trạng ứ đọng vốn hoặc thiếu hụt vật liệu gián đoạn sản xuất.

II. Thực trạng kế toán nguyên vật liệu và những hạn chế còn tồn tại

Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên để hạch toán hàng tồn kho. Đơn vị tính giá trị nguyên vật liệu xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ. Quy trình này giúp đơn giản hóa khối lượng tính toán thường nhật cho kế toán viên. Tuy nhiên, việc áp dụng đơn giá bình quân cuối kỳ bộc lộ nhược điểm rõ rệt. Giá vốn sản phẩm không thể xác định tức thời ngay khi xuất xưởng bê tông. Mặt khác, hệ thống chứng từ giấy tại các công trường phân tán đôi khi luân chuyển chậm trễ. Phiếu xuất kho từ trạm trộn chuyển về phòng kế toán thường dồn vào cuối tháng. Sự chậm trễ này gây khó khăn cho việc cập nhật số dư kho theo thời gian thực. Công tác kiểm kê định kỳ đối với bãi cát và bãi đá gặp trở ngại do đặc thù khối lượng rời. Sai số ước lượng thể tích đống vật liệu dẫn đến chênh lệch giữa sổ sách và hiện trường. Việc ứng dụng công nghệ thông tin chưa đồng bộ hoàn toàn giữa thủ kho và kế toán. Những tồn tại trên ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của báo cáo tài chính hàng tháng.

2.1. Hạn chế trong phương pháp tính giá xuất kho

Phương pháp bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ bộc lộ nhiều điểm nghẽn trong quản trị chi phí. Giá cả xi măng và cát đá trên thị trường thường xuyên biến động theo giá xăng dầu. Khi tính giá bình quân cuối tháng, kế toán không kịp thời cung cấp giá vốn cho từng mẻ bê tông đã bán. Ban quản lý thiếu căn cứ định giá bán chính xác theo thời giá thực tế. Ngoài ra, việc dồn toàn bộ phép tính vào thời điểm lập báo cáo tài chính tạo áp lực lớn cho nhân sự. Khối lượng tính toán dồn ứ dễ dẫn đến sai sót số liệu kế toán. Doanh nghiệp cần công cụ phản ánh giá xuất kho linh hoạt hơn.

2.2. Bất cập trong kiểm kê và luân chuyển chứng từ

Quy trình luân chuyển chứng từ nguyên vật liệu tại các công trình còn nhiều kẽ hở. Thủ kho ghi nhận xuất vật tư bằng phiếu viết tay rồi mới gửi về văn phòng công ty. Nhiều phiếu xuất kho thiếu chữ ký của người nhận hàng hoặc bộ phận kỹ thuật kiểm tra. Tình trạng bàn giao chứng từ muộn làm chậm tiến độ đối chiếu sổ sách. Trong khâu kiểm kê, đơn vị đo lường đống cát và đá chủ yếu bằng mắt thường kết hợp thước dây. Phương pháp thủ công này tạo ra biên độ sai số thể tích tương đối lớn. Hao hụt vật tư do rơi vãi và thời tiết chưa được phân định rõ ràng trách nhiệm. Việc này gây khó khăn cho kế toán khi xác định tỷ lệ hao hụt thực tế.

III. Giải pháp hoàn thiện kế toán nguyên vật liệu tại doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp cải tiến để nâng cao hiệu lực quản lý vật tư. Trước hết, ban giám đốc nên xem xét chuyển đổi sang phương pháp bình quân liên hoàn hoặc áp dụng phần mềm tự động hóa tính giá xuất. Hệ thống phần mềm kế toán chuyên dụng giúp cập nhật đơn giá tức thì sau mỗi lần nhập hàng. Kế toán nắm bắt ngay giá vốn của từng khối bê tông thương phẩm cung cấp ra công trường. Thứ hai, quy trình luân chuyển chứng từ cần được số hóa toàn diện. Thủ kho tại các trạm trộn sử dụng máy quét mã vạch và ứng dụng di động để lập phiếu xuất kho điện tử. Thông tin nhập xuất được truyền tải trực tiếp về máy chủ trung tâm trong ngày. Thứ ba, doanh nghiệp cần ban hành định mức tiêu hao nguyên vật liệu chặt chẽ hơn. Đơn vị lắp đặt hệ thống cân điện tử cảm biến tự động tại trạm trộn. Thiết bị này ghi nhận khối lượng cốt liệu thực tế nạp vào cối trộn theo từng mẻ. Cuối cùng, công tác bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn cho nhân sự kế toán vật tư phải được tiến hành định kỳ. Đội ngũ kế toán vững tay nghề sẽ vận hành thông suốt hệ thống kiểm soát nội bộ.

3.1. Đổi mới phương pháp tính giá và quy trình chứng từ

Doanh nghiệp nên chuyển đổi sang phương pháp bình quân sau mỗi lần nhập. Phương pháp này giúp phản ánh chính xác biến động giá cả trên thị trường vào chi phí sản xuất. Phần mềm kế toán hiện đại hoàn toàn có thể tự động tính toán giá xuất mà không gây tốn công sức. Song song đó, công ty cần chuẩn hóa quy trình ký duyệt chứng từ. Phiếu xuất kho điện tử cần gắn mã QR để đối soát thuận tiện. Mọi phiếu xuất phải có xác nhận số lượng từ kỹ sư giám sát trạm trộn trước khi lưu trữ. Quy trình này xóa bỏ hoàn toàn tình trạng trễ nải chứng từ vào cuối kỳ báo cáo.

3.2. Ứng dụng công nghệ và hoàn thiện kiểm kê kho bãi

Ứng dụng công nghệ là chìa khóa nâng cao độ chính xác trong kiểm kê bãi vật liệu. Doanh nghiệp nên trang bị thiết bị bay không người lái để đo thể tích bãi cát đá lộ thiên. Phần mềm đo đạc chuyên dụng tái lập mô hình 3D và tính toán khối lượng vật tư tồn trữ với sai số cực nhỏ. Phương pháp này rút ngắn thời gian kiểm kê từ nhiều ngày xuống vài giờ đồng hồ. Đồng thời, công ty cần lắp đặt camera giám sát và cân tải trọng tự động tại cổng ra vào. Mọi xe chở cát, đá và xi măng nhập xuất đều được ghi nhận khối lượng tự động. Dữ liệu cân truyền trực tiếp về sổ kho điện tử của phòng kế toán. Kế toán viên đối chiếu tức thời với đơn đặt hàng và hóa đơn mua bán.

IV. Kết luận và ứng dụng hoàn thiện kế toán nguyên vật liệu

Hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp xây dựng trong giai đoạn phát triển mới. Tại Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế, sự chuẩn hóa này trực tiếp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Một hệ thống kế toán vật tư khoa học giúp kiểm soát dòng tiền, giảm lãng phí tài nguyên và hạ thấp giá thành phẩm. Doanh nghiệp sẽ nâng cao sức cạnh tranh khi đấu thầu các dự án hạ tầng lớn tại khu vực miền Trung. Việc tuân thủ chuẩn mực Thông tư 99/2025/TT-BTC khẳng định tính minh bạch và minh chứng sức khỏe tài chính vững mạnh. Các thông tin tài chính đáng tin cậy mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn tín dụng dồi dào từ ngân hàng. Đồng thời, nhà đầu tư và đối tác thương mại thêm tin tưởng vào năng lực điều hành của doanh nghiệp. Đổi mới quy trình hạch toán kết hợp công nghệ số hóa tạo bước đột phá trong quản trị doanh nghiệp. Ban lãnh đạo dễ dàng đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu chuẩn xác.

4.1. Lợi ích đối với công tác quản trị nội bộ

Hệ thống kế toán nguyên vật liệu hoàn thiện mang lại bước tiến lớn trong quản trị nội bộ. Dữ liệu vật tư được ghi nhận tức thời giúp bộ phận kỹ thuật điều chỉnh tỷ lệ cấp phối vật liệu chính xác. Tỷ lệ hao hụt cát, đá, xi măng được khống chế ở mức thấp nhất theo quy chuẩn kỹ thuật. Ban giám đốc dễ dàng phát hiện các điểm thất thoát hoặc lãng phí trong khâu vận chuyển và phối trộn. Sự phối hợp giữa kế toán, thủ kho và kỹ sư hiện trường trở nên chặt chẽ hơn bao giờ hết. Mỗi phòng ban đều nhận thức rõ trách nhiệm quản lý tài sản chung của công ty. Hiệu suất làm việc của toàn thể bộ máy được nâng cao rõ rệt.

4.2. Giá trị thực tiễn đối với sự phát triển bền vững

Việc kiểm soát chặt chẽ nguyên vật liệu đóng góp quan trọng vào chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp. Sử dụng vật tư hiệu quả giúp giảm thiểu rác thải xây dựng ra môi trường địa phương. Công ty duy trì uy tín vững chắc với các nhà đầu tư và cơ quan thuế nhờ báo cáo tài chính minh bạch. Doanh nghiệp sẵn sàng nguồn lực để đầu tư mở rộng trạm trộn và dây chuyền sản xuất mới. Vị thế cạnh tranh của thương hiệu bê tông Thừa Thiên Huế ngày càng được khẳng định trên thị trường khu vực. Nền tảng quản trị tài chính vững vàng bảo đảm cho sự tăng trưởng ổn định trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

06/11/2026
Thực trạng công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty cổ phần bê tông và xây dựng thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN NGUYÊN VẬT LIỆU TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan các vấn đề về nguyên vật liệu 1. Khái niệm về nguyên vật liệu Xét dưới góc độ hoạt động sản xuất, nguyên vật liệu là những yếu tố vật chất được doanh nghiệp sử dụng để tạo ra sản phẩm, thực hiện công trình hoặc phục vụ các hoạt động có liên quan. Tùy theo mục đích sử dụng, nguyên vật liệu có thể trực tiếp hình thành nên sản phẩm hoặc đóng vai trò hỗ trợ quá trình sản xuất và vận hành của doanh nghiệp.

Dưới góc độ kế toán, nguyên vật liệu thuộc nhóm hàng tồn kho và được theo dõi cả về số lượng lẫn giá trị. Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 và hướng dẫn tại Thông tư số 99/2025/TT-BTC, TK 152 – Nguyên liệu, vật liệu được sử dụng để phản ánh giá trị hiện có và tình hình biến động của nguyên liệu, vật liệu trong doanh nghiệp. Vật liệu có thể hình thành từ mua ngoài, tự sản xuất, thuê gia công, nhận góp vốn hoặc các nguồn hợp pháp khác và được nắm giữ để phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh (Bộ Tài chính, 2001; Bộ Tài chính, 2025). Từ những nội dung trên, có thể hiểu nguyên vật liệu là bộ phận tài sản ngắn hạn được doanh nghiệp dự trữ và đưa vào sử dụng theo nhu cầu sản xuất, kinh doanh.

Việc nhận diện đúng nguyên vật liệu là cơ sở để doanh nghiệp thực hiện phân loại, tính giá, theo dõi biến động và ghi nhận chi phí phù hợp với mục đích sử dụng thực tế. Đặc điểm của nguyên vật liệu Nguyên vật liệu là một cấu phần của hàng tồn kho mà doanh nghiệp thường giữ để đưa vào sản xuất hoặc phục vụ cho việc sử dụng trong quá trình cung cấp sản phẩm, dịch vụ. So với các tư liệu lao động được khai thác qua nhiều kỳ, nguyên vật liệu thường tham gia vào một chu kỳ sản xuất cụ thể. Khi nguyên vật liệu được xuất dùng, giá trị của chúng được hạch toán vào chi phí theo đúng mục đích và đối tượng sử dụng có liên quan.

5 Trong quá trình sản xuất, nguyên vật liệu có thể bị tiêu hao hoàn toàn hoặc thay đổi về hình thái, tính chất để tạo ra sản phẩm mới. Một số loại trực tiếp tạo nên thực thể của sản phẩm, trong khi các loại khác chỉ hỗ trợ vận hành thiết bị, bảo đảm điều kiện kỹ thuật hoặc phục vụ công tác quản lý. Sự khác biệt về vai trò sử dụng đòi hỏi doanh nghiệp phải nhận diện và theo dõi riêng từng nhóm vật liệu. Nguyên vật liệu tồn tại dưới nhiều chủng loại, quy cách và đơn vị tính khác nhau; đồng thời thường xuyên biến động qua các hoạt động mua, nhập kho, xuất dùng, điều chuyển và kiểm kê.

Vì vậy, việc theo dõi không chỉ được thực hiện về mặt giá trị mà còn phải gắn với số lượng, chất lượng, địa điểm bảo quản và bộ phận sử dụng. Thông tin giữa kho và bộ phận kế toán cũng cần được kiểm tra, đối chiếu thường xuyên để hạn chế chênh lệch. Mức dự trữ nguyên vật liệu có quan hệ trực tiếp với tiến độ sản xuất và khả năng sử dụng vốn của doanh nghiệp. Dự trữ không đầy đủ có thể làm gián đoạn hoạt động, nhưng lượng tồn kho quá lớn lại làm tăng chi phí bảo quản và khiến vốn bị lưu giữ trong hàng tồn kho.

Do đó, doanh nghiệp cần xác định mức dự trữ phù hợp với nhu cầu sử dụng, thời gian cung ứng và đặc tính của từng loại vật liệu. Đối với doanh nghiệp sản xuất bê tông và xây dựng, các vật liệu như xi măng, cát, đá, sắt thép và phụ gia có yêu cầu khác nhau về chất lượng, điều kiện bảo quản và định mức sử dụng. Giá trị vật liệu thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong chi phí sản xuất nên những sai lệch trong quá trình tiếp nhận, cấp phát hoặc sử dụng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và chất lượng công trình. Đặc điểm này đặt ra yêu cầu phải phối hợp chặt chẽ giữa quản lý hiện vật tại kho với việc ghi nhận và kiểm soát thông tin tại bộ phận kế toán.

Phân loại nguyên vật liệu Nguyên vật liệu trong doanh nghiệp thường khác nhau về tính chất, vai trò, nguồn hình thành và quyền kiểm soát. Nếu theo dõi tất cả vật liệu trong cùng một nhóm, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn khi xác định nhu cầu dự trữ, kiểm soát mức tiêu hao và tập hợp chi phí cho từng đối tượng sử dụng. Vì vậy, nguyên vật liệu cần được sắp xếp theo những tiêu thức phù hợp với yêu cầu kế toán và đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp. Phân loại theo công dụng của nguyên vật liệu Căn cứ chức năng trong hoạt động sản xuất, vật liệu được sắp xếp theo mức độ tham gia vào sản phẩm và mục đích sử dụng tại doanh nghiệp.

Việc xác định một vật tư thuộc nhóm nào phụ thuộc vào đặc điểm sản phẩm, công nghệ và yêu cầu quản lý của từng đơn vị. Nguyên vật liệu chính: là nhóm được đưa trực tiếp vào quá trình sản xuất và hình thành bộ phận cơ bản của sản phẩm hoặc công trình. Đối với hoạt động sản xuất bê tông và xây dựng, xi măng, cát, đá và thép thường được xếp vào nhóm này. Nguyên vật liệu phụ: được sử dụng cùng vật liệu chính hoặc phục vụ những yêu cầu kỹ thuật trong quá trình sản xuất.

Chúng không tạo nên thành phần cơ bản của sản phẩm nhưng có thể làm thay đổi đặc tính, hỗ trợ hoàn thiện hoặc bảo quản sản phẩm. Phụ gia bê tông, hóa chất bảo dưỡng và sơn là những ví dụ thường gặp. Nhiên liệu: là nhóm vật tư được tiêu hao để cung cấp năng lượng cho máy móc, thiết bị hoặc phương tiện. Tùy phương thức sử dụng, nhiên liệu có thể ở dạng rắn, lỏng hoặc khí, như than, xăng, dầu diesel và khí đốt.

Phụ tùng thay thế: gồm các chi tiết và bộ phận được dự trữ để phục vụ việc sửa chữa, bảo dưỡng hoặc thay thế cho máy móc, phương tiện vận tải và những tài sản khác của doanh nghiệp. Việc quản lý riêng nhóm này giúp doanh nghiệp theo dõi tình hình sử dụng phụ tùng và chủ động duy trì khả năng hoạt động của thiết bị. Vật liệu xây dựng cơ bản: là những vật tư được dự trữ để xây mới, cải tạo hoặc mở rộng tài sản cố định của doanh nghiệp. Nhóm này có thể bao gồm vật liệu xây dựng và thiết bị cần trải qua lắp đặt trước khi đưa công trình hoặc tài sản vào sử dụng.

Việc theo dõi riêng giúp phân biệt vật tư dành cho hoạt động đầu tư với nguyên vật liệu được xuất thường xuyên cho sản xuất, kinh doanh. Phế liệu thu hồi: là phần vật chất được thu hồi từ hoạt động sản xuất, tháo dỡ hoặc thanh lý tài sản nhưng vẫn còn khả năng tái sử dụng hoặc bán. Vật liệu khác bao gồm những loại chưa được xếp vào các nhóm nêu trên và được doanh nghiệp theo dõi riêng theo yêu cầu quản lý. 7 Phân loại theo công dụng giúp kế toán xây dựng danh mục vật tư, mở sổ chi tiết và xác định đúng đối tượng chịu chi phí khi nguyên vật liệu được xuất dùng.

Đồng thời, thông tin của từng nhóm vật liệu còn hỗ trợ doanh nghiệp lập kế hoạch mua hàng, kiểm soát tồn kho và đánh giá mức tiêu hao trong quá trình sản xuất. Phân loại theo quyền sở hữu Việc phân loại theo quyền sở hữu giúp doanh nghiệp xác định phạm vi tài sản phải ghi nhận trên sổ kế toán, đồng thời phân biệt với những vật tư đang được doanh nghiệp bảo quản hoặc sử dụng nhưng thuộc quyền sở hữu của đơn vị khác. Theo tiêu thức này, nguyên vật liệu được chia thành hai nhóm: (Đặng Thị Loan, 2013; Bộ Tài chính, 2025). Nguyên vật liệu thuộc sở hữu của doanh nghiệp: Là những vật tư đáp ứng điều kiện ghi nhận tài sản và doanh nghiệp có quyền quyết định việc sử dụng.

Vật liệu có thể được tiếp nhận thông qua mua hàng, tự chế biến, thuê gia công, góp vốn hoặc các hình thức hợp pháp khác. Sau khi ghi nhận, số lượng và giá trị của chúng được theo dõi trên tài khoản, sổ chi tiết và các báo cáo hàng tồn kho liên quan. Nguyên vật liệu nhận gia công, giữ hộ hoặc nhận bảo quản: Là vật liệu do đơn vị khác chuyển đến để doanh nghiệp gia công, bảo quản, giữ hộ hoặc sử dụng theo những thỏa thuận cụ thể. Doanh nghiệp không ghi nhận giá trị của số vật liệu này vào tài sản của mình nhưng vẫn phải tổ chức theo dõi riêng về số lượng, tình trạng và trách nhiệm bảo quản nhằm tránh nhầm lẫn với vật liệu thuộc sở hữu của doanh nghiệp.

Cách phân loại này hỗ trợ việc xác định đúng giá trị hàng tồn kho trên báo cáo tài chính và làm rõ trách nhiệm của doanh nghiệp đối với từng nhóm vật liệu đang được quản lý thực tế. Phân loại theo nguồn hình thành Căn cứ vào phương thức doanh nghiệp tiếp nhận hoặc tạo ra nguyên vật liệu, có thể phân chia thành các nhóm sau: (Đặng Thị Loan, 2013; Bộ Tài chính, 2025). Nguyên vật liệu mua ngoài: Là những vật tư doanh nghiệp tiếp nhận từ nhà cung cấp để sử dụng cho sản xuất, sửa chữa hoặc hoạt động quản lý. Giá trị ghi nhận không 8 chỉ căn cứ số tiền trên hóa đơn mà còn bao gồm các khoản chi trực tiếp cần thiết để vật liệu được giao đến địa điểm và đạt trạng thái sẵn sàng sử dụng.

Nguyên vật liệu do doanh nghiệp tự sản xuất hoặc chế biến: Là sản phẩm do một bộ phận trong doanh nghiệp tạo ra và tiếp tục được sử dụng làm đầu vào cho giai đoạn sản xuất khác. Giá trị của nhóm vật liệu này được xác định trên cơ sở các chi phí thực tế phát sinh trong quá trình sản xuất hoặc chế biến. Nguyên vật liệu thuê ngoài gia công, chế biến: Là vật liệu được doanh nghiệp xuất giao cho đơn vị khác để thực hiện một hoặc một số công đoạn theo yêu cầu. Sau khi hoàn thành, vật liệu được tiếp nhận trở lại để đưa vào sử dụng.

Giá trị nhập lại bao gồm giá trị vật liệu ban đầu cùng với chi phí gia công, vận chuyển và các khoản chi phí trực tiếp liên quan. Nguyên vật liệu nhận góp vốn liên doanh, liên kết: Là vật liệu được tổ chức hoặc cá nhân chuyển giao cho doanh nghiệp để thực hiện nghĩa vụ góp vốn theo thỏa thuận. Giá trị ghi nhận được xác định trên cơ sở định giá và hồ sơ góp vốn theo quy định có liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Võ Hương Giang (2026), Thực trạng công tác kế toán nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế.
APA 7
Võ, H. G. (2026). Thực trạng công tác kế toán nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/ke-toan-nguyen-vat-lieu-tai-cong-ty-cp-be-tong-va-xay-dung-thua-thien-hue/9443638868
IEEE
H. G. Võ, "Thực trạng công tác kế toán nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Thừa Thiên Huế," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/ke-toan-nguyen-vat-lieu-tai-cong-ty-cp-be-tong-va-xay-dung-thua-thien-hue/9443638868

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác