Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn nước ngoài đang mở rộng đầu tư vào thị trường trong nước. Tác giả xác định rằng đối với doanh nghiệp thương mại – dịch vụ, tiêu thụ hàng hóa là giai đoạn cốt lõi của quá trình kinh doanh, và việc ghi nhận, hạch toán doanh thu một cách chính xác, kịp thời là nền tảng để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược. Tuy nhiên, thực tế cho thấy công tác xác định doanh thu và kết quả kinh doanh tại nhiều doanh nghiệp vẫn còn bất cập, chưa cung cấp đủ thông tin phục vụ phân tích và quản trị. Từ nhận thức đó, khóa luận được thực hiện nhằm khảo sát thực trạng tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Nam Thành Đạt — đơn vị đang hoạt động trong lĩnh vực vệ sinh công nghiệp và bán buôn thiết bị vệ sinh tại Đà Nẵng.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định theo ba tầng:

  1. Hệ thống hóa toàn bộ những vấn đề lý luận cơ bản về kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh.
  2. Tìm hiểu, phân tích thực trạng công tác kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Nam Thành Đạt.
  3. Đưa ra nhận xét và đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện công tác kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Nam Thành Đạt.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Nam Thành Đạt, địa chỉ K1136/3 Trường Chinh, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng.
  • Thời gian: Tình hình kết quả kinh doanh tổng quan qua ba năm 2020–2022; số liệu kế toán chi tiết tập trung vào quý IV năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận sử dụng hai nguồn quy chuẩn làm nền tảng lý luận chính:

  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14) — Doanh thu và thu nhập khác: quy định năm điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng và bốn điều kiện ghi nhận doanh thu cung cấp dịch vụ.
  • Thông tư 133/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính: làm căn cứ toàn bộ hệ thống tài khoản, nguyên tắc hạch toán, kết cấu và phương pháp ghi sổ. Cụ thể, các điều 56, 57, 58, 62, 63, 64, 65, 66, 68 của Thông tư này được trích dẫn trực tiếp để lý giải từng nghiệp vụ từ doanh thu bán hàng (TK 511), doanh thu tài chính (TK 515), giá vốn hàng bán (TK 632), chi phí tài chính (TK 635), chi phí quản lý kinh doanh (TK 642), thu nhập khác (TK 711), chi phí khác (TK 811), chi phí thuế TNDN (TK 821) đến xác định kết quả kinh doanh (TK 911).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp bốn phương pháp:

Phương pháp Nội dung áp dụng
Nghiên cứu tài liệu Đọc giáo trình chuyên ngành, Thông tư 133, khóa luận cựu sinh viên Khoa Kế Toán – Tài Chính, Trường ĐH Kinh Tế Huế
Phỏng vấn, quan sát Quan sát trực tiếp nhân viên kế toán lập hóa đơn, chứng từ; phỏng vấn nhân viên Phòng Kế Toán – Tài Chính và các phòng ban liên quan
So sánh Đối chiếu giữa quy định lý thuyết (Thông tư 133) và thực tế vận dụng tại doanh nghiệp, từ đó nhận diện điểm phù hợp và tồn tại
Phân tích số liệu Phân tích biến động các chỉ tiêu tài sản, nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận qua các năm 2020–2022 theo tuyệt đối và tương đối

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại Phòng Kế Toán – Tài Chính gồm: hóa đơn GTGT, phiếu thu, phiếu chi, phiếu xuất kho, sổ chi tiết các tài khoản, chứng từ ghi sổ, sổ cái, giấy báo Nợ, giấy báo Có, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Dữ liệu thứ cấp lấy từ trang tra cứu mã số thuế công ty (mã số thuế 0401860605) và các tài liệu nội bộ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận và pháp lý. Tác giả trình bày khái niệm doanh thu theo VAS 14 và theo khoản 1 Điều 56 Thông tư 133/2016/TT-BTC, phân loại doanh thu thành bốn nhóm: doanh thu bán hàng, doanh thu cung cấp dịch vụ, doanh thu bán hàng nội bộ, và doanh thu hoạt động tài chính. Khái niệm kết quả kinh doanh được làm rõ theo Điều 68 Thông tư 133, với công thức xác định từng bước: doanh thu thuần → lãi gộp → lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh → lợi nhuận khác → tổng lợi nhuận kế toán trước thuế → lợi nhuận sau thuế.

Với mỗi khoản mục từ TK 511 đến TK 911, chương đều trình bày theo cấu trúc thống nhất gồm: khái niệm và điều kiện ghi nhận, tài khoản sử dụng, chứng từ sử dụng, kết cấu tài khoản và sơ đồ hạch toán minh họa. Đây là chương mang tính lý luận thuần túy, phục vụ làm căn cứ đối chiếu ở chương 2.

Chương 2: Thực trạng kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Nam Thành Đạt

Chương này chiếm phần lớn dung lượng khóa luận, bao gồm tổng quan doanh nghiệp và phân tích thực trạng nghiệp vụ kế toán.

Về tổng quan doanh nghiệp: Công ty được thành lập ngày 30/10/2017, do bà Phan Thị Thùy Linh làm đại diện pháp luật. Ngành nghề chính là vệ sinh công nghiệp (trường học, tòa nhà cao tầng, bệnh viện, ngân hàng, nhà máy, khu công nghiệp), đồng thời bán buôn máy móc thiết bị vệ sinh và hóa chất công nghiệp chuyên dùng. Bộ máy quản lý gồm ba phòng ban: Phòng Kinh Doanh, Phòng Tài Chính – Kế Toán, Phòng Hành Chính – Nhân Sự. Phòng kế toán có bốn nhân sự: Kế toán trưởng (Ngô Minh Linh – đại học), Kế toán tổng hợp (Ngô Thị Duyên – đại học), Kế toán bán hàng kiêm Kế toán công nợ (Nguyễn Thị Nam Anh – cao đẳng), Nhân viên tài chính (Vũ Duy Hậu – đại học).

Công ty áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, hình thức ghi sổ nhật ký chung trên phần mềm kế toán Trí Việt Accounting, phương pháp hàng tồn kho theo kê khai thường xuyên, tính giá xuất kho theo bình quân gia quyền, thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, khấu hao TSCĐ theo đường thẳng.

Về tình hình lao động (2020–2022):

Năm Tổng lao động ĐH/CĐ Lao động phổ thông Lao động nam Lao động nữ
2020 20 6 (30%) 14 (70%) 12 (60%) 8 (40%)
2021 15 7 (47%) 9 (60%) 9 (60%) 6 (40%)
2022 25 7 (28%) 18 (72%) 17 (68%) 8 (32%)

Năm 2021 giảm 5 lao động (–25%) do ảnh hưởng COVID-19; năm 2022 tăng 10 lao động (+66,67%) khi công ty mở rộng quy mô sau dịch.

Về tình hình kết quả kinh doanh (2020–2022):

Chỉ tiêu 2020 2021 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV 771.600 nghìn đồng 902.201 nghìn đồng ~1.049.909 nghìn đồng
Tăng/giảm so với năm trước — +130.601 (+16,93%) +147.708 (+16,37%)
Lợi nhuận trước thuế Dương Giảm mạnh 191.553 nghìn đồng (–3.269,14%) Tăng 165.986 nghìn đồng nhưng vẫn ở mức thấp

Tổng tài sản có xu hướng giảm dần: năm 2021 giảm 62.621 nghìn đồng (–4,78%); năm 2022 giảm tiếp 31.428 nghìn đồng (–2,52%). Nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn, trong khi vốn chủ sở hữu bị thu hẹp do lợi nhuận sau thuế chưa phân phối giảm liên tiếp (–94,65% năm 2021 và –5,54% năm 2022).

Về thực trạng nghiệp vụ kế toán: Tác giả trình bày chi tiết chứng từ, sổ sách thực tế phát sinh tại đơn vị trong quý IV/2022 cho từng khoản mục, bao gồm: kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (TK 511), kế toán giảm trừ doanh thu, kế toán doanh thu hoạt động tài chính (TK 515 — qua Chứng từ ghi sổ TK 515, Sổ cái TK 515), kế toán giá vốn hàng bán (TK 632 — qua Phiếu xuất kho hóa đơn 162, Sổ chi tiết TK 632), kế toán chi phí tài chính (TK 635 — qua Giấy báo Nợ lãi vay, Sổ chi tiết và Sổ cái TK 635), kế toán chi phí quản lý kinh doanh (TK 642 — qua Phiếu chi hóa đơn số 43, Chứng từ ghi sổ TK 642), kế toán thu nhập khác (TK 711 — qua Giấy báo Có tiền hỗ trợ nhà), chi phí thuế TNDN (qua Giấy nộp tiền vào NSNN) và kế toán xác định kết quả kinh doanh (TK 911 — qua Sổ cái TK 911).

Đặc điểm thị trường tiêu thụ và các phương thức bán hàng cũng được làm rõ: bán buôn theo hình thức chuyển hàng hoặc giao trực tiếp tại kho; bán lẻ theo hình thức thu tiền trực tiếp, cuối ngày kiểm kê và lập báo cáo bán hàng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Nam Thành Đạt

Trên cơ sở phân tích ở chương 2, tác giả đánh giá tổng quan về công tác kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh tại công ty, chỉ ra những điểm tích cực đã đạt được và những tồn tại cần khắc phục, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện cụ thể.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu trong văn bản:

  • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng liên tục qua ba năm: từ 771.600 nghìn đồng (2020) lên 902.201 nghìn đồng (2021, +16,93%) và tiếp tục tăng khoảng 16,37% năm 2022, cho thấy năng lực tiêu thụ đang được cải thiện dù bối cảnh dịch bệnh.
  • Ngược lại, lợi nhuận trước thuế suy giảm nghiêm trọng năm 2021 (–3.269,14% so với 2020), phản ánh chi phí đầu vào và chi phí tài chính tăng mạnh hơn mức tăng doanh thu; sang năm 2022 có dấu hiệu hồi phục nhưng lợi nhuận sau thuế vẫn ở mức thấp.
  • Giá vốn hàng bán năm 2021 tăng 313.616 nghìn đồng so với 2020 là nguyên nhân chính kéo lợi nhuận gộp giảm; đến năm 2022 giá vốn giảm 58.148 nghìn đồng (–8,70%), hỗ trợ cải thiện lợi nhuận gộp.
  • Hàng tồn kho năm 2021 giảm 161.507 nghìn đồng (–45,52%), năm 2022 tăng trở lại 31.546 nghìn đồng (+16,32%) phản ánh việc mở rộng quy mô sau đại dịch.

Giải pháp tác giả đề xuất: Các kiến nghị được trình bày trong chương 3, hướng đến hoàn thiện quy trình ghi nhận và hạch toán các khoản doanh thu, giảm trừ doanh thu, kiểm soát giá vốn và chi phí, đồng thời nâng cao chất lượng thông tin báo cáo kết quả kinh doanh phục vụ quản trị nội bộ.

Đóng góp của khóa luận: Tác giả cung cấp một bức tranh thực tế về cách một doanh nghiệp dịch vụ quy mô nhỏ tại Đà Nẵng vận dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC trong điều kiện sử dụng phần mềm kế toán Trí Việt Accounting, đồng thời đối chiếu giữa quy định pháp lý và thực tiễn hạch toán để chỉ ra khoảng cách cần điều chỉnh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trình độ lý luận và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế, do đó khóa luận không tránh khỏi một số thiếu sót trong phân tích và đánh giá. Về phạm vi, nghiên cứu chỉ giới hạn trong một công ty TNHH MTV tại Đà Nẵng với quy mô nhỏ (15–25 lao động), nên tính đại diện cho toàn ngành dịch vụ vệ sinh công nghiệp còn hạn chế. Số liệu chi tiết kế toán chỉ phản ánh một quý (quý IV/2022), chưa đủ để đánh giá tính thời vụ hay xu hướng dài hạn trong ghi nhận doanh thu. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích hiệu quả tài chính toàn diện, so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành, hoặc khảo sát tác động của việc chuyển đổi sang áp dụng chuẩn mực kế toán mới sau khi có sửa đổi Thông tư.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế Toán – Tài Chính đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về kế toán doanh thu tại doanh nghiệp thương mại – dịch vụ, đặc biệt những đơn vị áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC (doanh nghiệp vừa và nhỏ).
  • Người làm kế toán tại doanh nghiệp dịch vụ quy mô nhỏ muốn đối chiếu quy trình hạch toán thực tế với quy định pháp lý hiện hành.
  • Sinh viên đang học môn Kế toán Tài chính doanh nghiệp có thể tham khảo phần chương 1 về cách hệ thống hóa kết cấu tài khoản và sơ đồ hạch toán từ TK 511 đến TK 911 theo Thông tư 133.
  • Phần bảng phân tích tình hình lao động, tài sản và kết quả kinh doanh qua ba năm 2020–2022 (bảng 2.2, 2.3, 2.4) là mẫu tham khảo tốt cho cách trình bày phân tích biến động chỉ tiêu tài chính theo tuyệt đối và tương đối.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MTV Dịch vụ Nam Thành Đạt áp dụng chế độ kế toán nào và sử dụng phần mềm gì? Công ty áp dụng chế độ kế toán ban hành theo Thông tư 133/2016/TT-BTC ngày 26/8/2016 của Bộ Tài Chính, hình thức ghi sổ nhật ký chung, triển khai trên phần mềm kế toán Trí Việt Accounting. Mọi chứng từ phát sinh hằng ngày được nhập vào phần mềm; sổ kế toán tổng hợp và sổ chi tiết được cập nhật tự động; báo cáo tài chính được in và trình ký sau khi kế toán trưởng đối chiếu kiểm tra.

2. Tại sao lợi nhuận trước thuế năm 2021 giảm rất mạnh trong khi doanh thu vẫn tăng? Theo số liệu bảng 2.4, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2021 tăng 130.601 nghìn đồng (+16,93%) so với năm 2020, nhưng giá vốn hàng bán đồng thời tăng 313.616 nghìn đồng — mức tăng chi phí đầu vào vượt xa mức tăng doanh thu. Kết quả là lợi nhuận trước thuế năm 2021 giảm 191.553 nghìn đồng, tương ứng giảm 3.269,14% so với năm 2020, phản ánh áp lực chi phí rất lớn trong giai đoạn hậu COVID-19.

3. Điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng theo Thông tư 133 mà công ty áp dụng là gì? Theo Điều 57 Thông tư 133/2016/TT-BTC được trình bày trong chương 1, doanh nghiệp chỉ ghi nhận doanh thu bán hàng khi đồng thời thỏa mãn: (1) đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn với quyền sở hữu hàng hóa cho người mua; (2) không còn nắm giữ quyền quản lý hoặc kiểm soát hàng hóa; (3) doanh thu được xác định tương đối chắc chắn; (4) đã hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch; (5) xác định được các chi phí liên quan đến giao dịch bán hàng.

4. Số lượng lao động của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022 và lý do là gì? Năm 2020 công ty có 20 lao động; năm 2021 giảm còn 15 lao động (giảm 5 người, –25%) do ảnh hưởng trực tiếp của dịch bệnh COVID-19 khiến công ty phải cắt giảm nhân sự ở bộ phận dọn vệ sinh; năm 2022 tăng lên 25 lao động (tăng 10 người, +66,67%) khi công ty mở rộng quy mô hoạt động sau dịch, chủ yếu bổ sung lao động phổ thông (từ 9 lên 18 người).

5. Phương pháp tính giá hàng tồn kho và xuất kho mà công ty áp dụng là phương pháp nào? Công ty áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên để hạch toán hàng tồn kho và sử dụng phương pháp bình quân gia quyền để tính giá hàng tồn kho và giá xuất kho. Điều này phù hợp với đặc điểm kinh doanh của công ty gồm cả bán buôn và bán lẻ các loại vật tư, hóa chất vệ sinh và thiết bị chuyên dụng.


Kết luận

Khóa luận cung cấp cái nhìn có hệ thống về công tác kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh tại một doanh nghiệp dịch vụ vừa và nhỏ ở Đà Nẵng, từ nền tảng lý luận theo Thông tư 133/2016/TT-BTC và VAS 14 đến thực trạng hạch toán thực tế trên phần mềm Trí Việt Accounting trong quý IV/2022. Số liệu phân tích ba năm 2020–2022 cho thấy doanh thu bán hàng tăng trưởng ổn định trong khi lợi nhuận suy giảm do chi phí đầu vào và giá vốn tăng mạnh, đặt ra yêu cầu cấp thiết về kiểm soát chi phí và hoàn thiện quy trình hạch toán. Kết quả nghiên cứu phản ánh thực tiễn áp dụng chuẩn mực kế toán tại doanh nghiệp nhỏ và có ý nghĩa tham khảo cho sinh viên chuyên ngành kế toán cũng như người làm kế toán tại các đơn vị cùng loại hình.