Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập quốc tế và cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng — xây lắp phải đối mặt với áp lực duy trì chất lượng công trình đồng thời kiểm soát chặt chẽ chi phí để tối đa hóa lợi nhuận. Công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trở thành công cụ thiết yếu giúp nhà quản trị hiểu rõ thực trạng tài chính, phát hiện điểm yếu và xây dựng chiến lược phù hợp.

Tác giả Nguyễn Thị Thu Uyên lựa chọn nghiên cứu tại Xí nghiệp Đường bộ 106 trực thuộc Công ty Cổ phần Đường bộ I Thừa Thiên Huế — đơn vị chuyên xây dựng công trình cầu, đường và các hạng mục giao thông, hoạt động từ năm 1986 — với lý do đây là lĩnh vực có tính đặc thù cao về ghi nhận doanh thu và chi phí theo hợp đồng xây dựng.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định theo ba cấp độ cụ thể:

  1. Tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp xây lắp.
  2. Tìm hiểu và đánh giá thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Xí nghiệp Đường bộ 106.
  3. Xác định ưu điểm, nhược điểm và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tại Xí nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu là lý luận và thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Xí nghiệp Đường bộ 106.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Bộ phận kế toán của Xí nghiệp Đường bộ 106, địa chỉ tại Phú Thuận, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Thời gian: Số liệu phân tích tổng quan (lao động, tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh) thu thập trong giai đoạn 2020–2022; số liệu hạch toán kế toán chi tiết sử dụng số liệu năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống chuẩn mực và thông tư kế toán Việt Nam hiện hành làm nền tảng lý luận, bao gồm:

  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 — "Doanh thu và thu nhập khác" (ban hành kèm Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 31/12/2001 của Bộ Tài chính): định nghĩa doanh thu, điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng (5 điều kiện) và doanh thu cung cấp dịch vụ (4 điều kiện).
  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 15 — "Hợp đồng xây dựng" (ban hành kèm Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC ngày 31/12/2002 của Bộ trưởng Bộ Tài chính): quy định ghi nhận doanh thu và chi phí hợp đồng xây dựng theo hai trường hợp — thanh toán theo tiến độ kế hoạch và thanh toán theo giá trị khối lượng thực hiện được xác nhận.
  • Thông tư 200/2014/TT-BTC (ban hành ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính): cơ sở hạch toán cho toàn bộ hệ thống tài khoản được sử dụng, bao gồm TK 511, TK 515, TK 521, TK 711, TK 632, TK 635, TK 641, TK 642, TK 811, TK 821 và TK 911.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng hai nhóm phương pháp chính:

Phương pháp thu thập số liệu:

  • Nghiên cứu tài liệu: tham khảo khóa luận tốt nghiệp, tài liệu internet, các thông tư và chuẩn mực kế toán.
  • Quan sát trực tiếp: ghi chép quá trình nhận, luân chuyển chứng từ; ghi chép sổ sách và lưu trữ hóa đơn tại phòng kế toán.
  • Phỏng vấn trực tiếp: trao đổi với nhân viên phòng kế toán để làm rõ quy trình hạch toán và các vấn đề phát sinh.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:

  • Đối chiếu, so sánh và đánh giá: phân tích biến động lao động, tài sản, nguồn vốn qua 3 năm 2020–2022.
  • Phân tích số liệu: phân tích kết quả hoạt động kinh doanh theo chuỗi thời gian để nhận diện xu hướng và đánh giá thực trạng.

Nguồn dữ liệu: Sổ cái TK 511, TK 515, TK 154, TK 632, TK 627, TK 911; bảng kê chứng từ chi tiết; bảng thanh toán khối lượng; chứng từ ghi sổ; phiếu kế toán tổng hợp; báo cáo tài chính các năm 2020–2022 từ phòng kế toán Xí nghiệp Đường bộ 106.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp xây lắp

Chương này hệ thống hóa khung lý luận làm nền tảng cho nghiên cứu thực tiễn ở Chương 2. Nội dung triển khai theo ba nhóm lớn:

Kế toán doanh thu bao gồm bốn cấu phần: (1) Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ — sử dụng TK 511 với 6 tài khoản cấp 2 (TK 5111 đến TK 5118); (2) Các khoản giảm trừ doanh thu — sử dụng TK 521 gồm TK 5211 (chiết khấu thương mại), TK 5212 (hàng bán bị trả lại), TK 5213 (giảm giá hàng bán); (3) Doanh thu hoạt động tài chính — sử dụng TK 515; (4) Thu nhập khác — sử dụng TK 711.

Kế toán chi phí bao gồm sáu cấu phần: (1) Giá vốn hàng bán — TK 632, áp dụng phương pháp kê khai định kỳ, phản ánh giá thành sản xuất xây lắp bán trong kỳ; (2) Chi phí hoạt động tài chính — TK 635; (3) Chi phí bán hàng — TK 641 với 7 tài khoản cấp 2; (4) Chi phí quản lý doanh nghiệp — TK 642 với 8 tài khoản cấp 2 (TK 6421–TK 6428); (5) Chi phí khác — TK 811; (6) Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp — TK 821 gồm TK 8211 (thuế TNDN hiện hành) và TK 8212 (thuế TNDN hoãn lại).

Kế toán xác định kết quả kinh doanh sử dụng TK 911, tổng hợp chênh lệch giữa toàn bộ doanh thu và thu nhập với toàn bộ chi phí sau khi kết chuyển từ các tài khoản liên quan. Kết quả bao gồm ba bộ phận: kết quả hoạt động SXKD, kết quả hoạt động tài chính và kết quả hoạt động khác.

Chương 1 cung cấp đầy đủ sơ đồ hạch toán (12 sơ đồ từ Sơ đồ 1.1 đến Sơ đồ 1.12) với nguồn dẫn theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, làm cơ sở đối chiếu cho phân tích thực tiễn.

Chương 2: Thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Xí nghiệp Đường bộ 106 trực thuộc Công ty Cổ phần Đường bộ I Thừa Thiên Huế

Chương này mở đầu bằng phần tổng quan về đơn vị. Xí nghiệp Đường bộ 106 thành lập ngày 12/08/1986, trực thuộc Công ty Cổ phần Đường bộ I Thừa Thiên Huế — đơn vị có lịch sử chuyển đổi hình thức pháp lý nhiều lần, từ Xí nghiệp quản lý và sửa chữa đường bộ (1992) đến Công ty TNHH nhà nước một thành viên (2005, 2007) và cuối cùng là Công ty Cổ phần (theo Quyết định số 1371/QĐ-UBND ngày 19/01/2009). Bộ máy quản lý của Xí nghiệp gồm ba bộ phận: Giám đốc Xí nghiệp, Phòng Tài chính – Kế toán và Phòng Kỹ thuật – Vật tư Thiết bị.

Tình hình lao động (2020–2022):

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 2021/2020 2022/2021
Tổng số lao động (người) 15 16 18 +1 (6,67%) +2 (12,5%)
Lao động nam 11 12 13 +1 (9,09%) +1 (8,33%)
Lao động nữ 4 4 5 0 +1 (25,00%)
Lao động phổ thông 10 11 12 +1 (10,00%) +1 (0,09%)
Lao động cao đẳng, đại học 5 5 6 0 +1 (20,00%)

Lao động nam chiếm tỷ trọng lớn do đặc thù công việc xây dựng cầu đường đòi hỏi sức lao động nặng nhọc. Lao động phổ thông chiếm đa số vì công việc yêu cầu kỹ năng thực hành và kinh nghiệm thực tế cao hơn bằng cấp học thuật.

Phần trọng tâm của Chương 2 là phân tích chi tiết thực trạng hạch toán từng khoản mục doanh thu và chi phí tại đơn vị trong năm 2022, bao gồm: đặc điểm tiêu thụ và các phương thức thanh toán; kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (TK 511); các khoản giảm trừ doanh thu (TK 521); doanh thu hoạt động tài chính (TK 515); thu nhập khác (TK 711); giá vốn hàng bán (TK 632); chi phí bán hàng (TK 641); chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642); chi phí tài chính (TK 635); chi phí khác (TK 811); chi phí thuế TNDN (TK 821); và kết toán xác định kết quả kinh doanh qua TK 911.

Chương 2 dẫn chiếu các biểu mẫu thực tế gồm: Bảng kê chứng từ chi tiết, Bảng thanh toán khối lượng, Bảng tổng hợp thanh toán khối lượng quý I–II năm 2022, Sổ cái TK 511, TK 515, TK 154, TK 632, TK 627, Phiếu kế toán tổng hợp, Chứng từ ghi sổ và Sổ cái TK 911. Hình thức kế toán áp dụng là kế toán trên máy vi tính theo trình tự ghi sổ tương ứng (Sơ đồ 2.3).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Xí nghiệp Đường bộ 106

Chương này đánh giá toàn diện công tác kế toán của Xí nghiệp theo hai chiều: tổ chức công tác kế toán và nội dung hạch toán doanh thu, chi phí. Từ đó, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp: nhóm giải pháp đối với tổ chức công tác kế toán và nhóm giải pháp đối với nội dung kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận xây dựng được bức tranh toàn diện về thực trạng hạch toán kế toán tại Xí nghiệp Đường bộ 106, cụ thể hóa qua số liệu năm 2022 và xu hướng phát triển ba năm 2020–2022. Tổng số lao động tăng liên tục từ 15 người (2020) lên 18 người (2022), phản ánh sự mở rộng quy mô hoạt động. Bên cạnh đó, khóa luận ghi nhận các nghiệp vụ hạch toán thực tế bao gồm Bảng tổng hợp thanh toán khối lượng quý I–II năm 2022 và các sổ cái liên quan, làm minh chứng cho quy trình ghi nhận doanh thu theo giá trị khối lượng được khách hàng xác nhận — đúng với quy định tại Chuẩn mực kế toán số 15.

Ưu điểm được ghi nhận

  • Xí nghiệp áp dụng hình thức kế toán trên máy vi tính, đảm bảo tính chính xác và tiết kiệm thời gian xử lý số liệu.
  • Hệ thống chứng từ, sổ sách được tổ chức theo đúng quy định của Thông tư 200/2014/TT-BTC.
  • Bộ phận kế toán thực hiện đầy đủ các nghiệp vụ ghi nhận doanh thu, chi phí và xác định kết quả theo từng kỳ kế toán.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp chính:

  • Đối với tổ chức công tác kế toán: khắc phục các nhược điểm trong tổ chức bộ máy và quy trình luân chuyển chứng từ nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thông tin tài chính.
  • Đối với công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh: hoàn thiện cách ghi nhận và theo dõi các khoản mục còn tồn tại sai sót hoặc chưa đầy đủ, đặc biệt liên quan đến phân loại chi phí và theo dõi các khoản giảm trừ doanh thu.

Đóng góp

Khóa luận đóng góp tài liệu tham khảo thực tiễn về cách vận dụng các chuẩn mực kế toán (VAS 14, VAS 15) và Thông tư 200/2014/TT-BTC trong môi trường doanh nghiệp xây lắp quy mô nhỏ, vốn ít được nghiên cứu cụ thể hơn so với các doanh nghiệp thương mại hay sản xuất thông thường.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận định một số giới hạn về phạm vi và nguồn lực nghiên cứu. Thứ nhất, dữ liệu hạch toán chi tiết chỉ được thu thập cho năm 2022, chưa phản ánh biến động liên năm ở cấp độ nghiệp vụ kế toán cụ thể. Thứ hai, phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một xí nghiệp thành viên, không đại diện cho toàn bộ Công ty Cổ phần Đường bộ I Thừa Thiên Huế. Thứ ba, tác giả thừa nhận vốn kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế, dẫn đến khả năng một số đánh giá chưa đủ sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng so sánh công tác kế toán doanh thu và chi phí giữa các xí nghiệp thành viên trong cùng Công ty, hoặc nghiên cứu tác động của việc áp dụng IFRS 15 (Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng) đối với doanh nghiệp xây lắp quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam trong bối cảnh lộ trình chuyển đổi chuẩn mực.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán — đặc biệt sinh viên đang học hoặc thực tập tại doanh nghiệp xây lắp, vì tài liệu minh họa trực tiếp cách vận dụng VAS 14, VAS 15 và Thông tư 200/2014/TT-BTC vào thực tế hạch toán.
  • Sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp về kế toán doanh nghiệp xây dựng — có thể tham khảo cấu trúc phân tích (lý luận → thực trạng → giải pháp), bộ biểu mẫu sử dụng và cách trình bày sổ cái, chứng từ thực tế.
  • Kế toán viên tại các đơn vị xây lắp quy mô nhỏ — phần trình bày điều kiện ghi nhận doanh thu theo hợp đồng xây dựng (Chương 1, mục 1.1.1) và các sơ đồ hạch toán (Sơ đồ 1.1–1.12) có thể dùng làm tài liệu tra cứu nhanh.
  • Giảng viên hướng dẫn thực tập — phần mô tả quy trình luân chuyển chứng từ và trình tự ghi sổ kế toán trên máy vi tính (Sơ đồ 2.3) phản ánh thực tế vận hành tại đơn vị cơ sở, hữu ích cho thiết kế bài tập tình huống.

Câu hỏi thường gặp

1. Xí nghiệp Đường bộ 106 ghi nhận doanh thu theo phương thức nào theo quy định hợp đồng xây dựng?

Căn cứ Chuẩn mực kế toán số 15 (Quyết định 165/2002/QĐ-BTC), Xí nghiệp ghi nhận doanh thu theo trường hợp thanh toán theo giá trị khối lượng thực hiện: khi kết quả hợp đồng được xác định đáng tin cậy và được khách hàng xác nhận, doanh thu và chi phí ghi nhận tương ứng với phần công việc hoàn thành được phản ánh trên hóa đơn đã lập. Điều này được minh chứng qua Bảng thanh toán khối lượng và Bảng tổng hợp thanh toán khối lượng quý I–II năm 2022 được dẫn chiếu trong Chương 2.

2. Xí nghiệp áp dụng hình thức kế toán nào và hệ thống tài khoản theo thông tư nào?

Xí nghiệp áp dụng hình thức kế toán trên máy vi tính, trình tự ghi sổ được thể hiện qua Sơ đồ 2.3. Hệ thống tài khoản và phương pháp hạch toán được vận dụng theo Thông tư 200/2014/TT-BTC ban hành ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính.

3. Tình hình nhân lực tại Xí nghiệp có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn 2020–2022?

Tổng lao động tăng từ 15 người (2020) lên 16 người (2021) và 18 người (2022). Lao động nam luôn chiếm tỷ trọng cao hơn (năm 2022: 13/18 người) do tính chất công việc xây dựng cầu đường đòi hỏi sức lao động nặng nhọc. Lao động phổ thông chiếm đa số (12/18 người năm 2022) vì công việc ưu tiên kỹ năng thực hành và kinh nghiệm thực tế hơn bằng cấp đại học.

4. Tài khoản 632 – Giá vốn hàng bán được sử dụng như thế nào trong bối cảnh doanh nghiệp xây lắp?

Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (Điều 89), TK 632 tại Xí nghiệp phản ánh giá thành sản xuất của sản phẩm xây lắp bán trong kỳ, phân biệt với doanh nghiệp thương mại (phản ánh trị giá hàng hóa). Trong Chương 2, TK 632 được theo dõi qua Sổ cái TK 632 và kết hợp với TK 154 (Chi phí SXKD dở dang) và TK 627 (Chi phí sản xuất chung) để phản ánh quá trình tập hợp và kết chuyển chi phí xây lắp.

5. Xí nghiệp Đường bộ 106 thuộc loại hình doanh nghiệp nào và có lịch sử hình thành ra sao?

Xí nghiệp Đường bộ 106 là đơn vị cổ phần, thành lập ngày 12/08/1986, trực thuộc Công ty Cổ phần Đường bộ I Thừa Thiên Huế. Công ty mẹ trải qua nhiều lần chuyển đổi pháp lý: từ doanh nghiệp công ích (Quyết định 54/QĐ năm 1999) thành Công ty TNHH nhà nước một thành viên (Quyết định 3510/QĐ-UBND năm 2005, Quyết định 76/QĐ-UBND năm 2007) và cuối cùng trở thành Công ty Cổ phần theo Quyết định số 1371/QĐ-UBND ngày 19/01/2009 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Thị Thu Uyên (Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, 2024) thực hiện khảo sát có hệ thống công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Xí nghiệp Đường bộ 106 — một đơn vị xây lắp quy mô nhỏ với 18 lao động, hoạt động gần 40 năm tại địa bàn Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu đã đối chiếu thực trạng hạch toán năm 2022 với khung chuẩn mực VAS 14, VAS 15 và Thông tư 200/2014/TT-BTC, từ đó chỉ ra các ưu điểm và nhược điểm cụ thể trong quy trình kế toán của đơn vị. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao chất lượng thông tin tài chính phục vụ quản trị doanh nghiệp và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật kế toán hiện hành.