Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng — với việc tham gia các Hiệp định thương mại tự do như FTA với EU, CPTPP và gần nhất là Hiệp định VIFTA (Việt Nam – Israel, ký ngày 25/07/2023) — các doanh nghiệp trong nước đứng trước áp lực cạnh tranh lớn hơn, đòi hỏi hệ thống quản trị tài chính phải được củng cố và hoàn thiện. Tác giả xác định rằng kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh là công cụ tài chính cốt lõi để nhà quản trị ra quyết định, nhất là trong lĩnh vực xây dựng — nơi doanh thu phát sinh theo hợp đồng công trình, vòng quay vốn phức tạp và giá vốn biến động lớn.

Công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Tiến Quỳnh (mã số thuế 3100314100, địa chỉ số 93 Lâm Úy, Phường Ba Đồn, Thị xã Ba Đồn, tỉnh Quảng Bình) hoạt động từ ngày 10/10/2004, chuyên nhận thầu các dự án xây dựng công trình đường sắt và đường bộ. Tác giả nhận thấy công tác kế toán doanh thu, chi phí tại công ty còn tồn tại một số hạn chế cần được nghiên cứu và hoàn thiện, từ đó chọn đây làm đối tượng thực tập và nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống lại cơ sở lý luận về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Tiến Quỳnh.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực tiễn công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Tiến Quỳnh.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Tiến Quỳnh, số 93 Lâm Úy, Phường Ba Đồn, Thị xã Ba Đồn, tỉnh Quảng Bình.
  • Thời gian: Số liệu phân tích tình hình lao động, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022; số liệu minh họa thực trạng kế toán lấy từ năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý:

Toàn bộ cơ sở lý luận được xây dựng trên nền tảng Thông tư 133/2016/TT-BTC (ban hành ngày 26/08/2016 của Bộ Tài Chính), áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các điều khoản cụ thể được trích dẫn trực tiếp gồm:

  • Điều 56 — định nghĩa và điều kiện ghi nhận doanh thu.
  • Điều 57 — các khoản giảm trừ doanh thu (chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại).
  • Điều 59 — khái niệm và nguyên tắc ghi nhận chi phí.
  • Phụ lục 4 — quy định về các hình thức ghi sổ kế toán (Nhật ký chung, Nhật ký – Sổ cái, Chứng từ ghi sổ).

Hệ thống tài khoản được áp dụng tại công ty bao gồm: TK 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), TK 515 (Doanh thu hoạt động tài chính), TK 711 (Thu nhập khác), TK 632 (Giá vốn hàng bán), TK 635 (Chi phí tài chính), TK 642 (Chi phí quản lý kinh doanh), TK 811 (Chi phí khác), TK 821 (Chi phí thuế TNDN) và TK 911 (Xác định kết quả kinh doanh).

Phương pháp kế toán công ty áp dụng:

  • Khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng.
  • Tính giá xuất kho theo phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO).
  • Hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên.
  • Tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ.
  • Hình thức ghi sổ: Nhật ký chung, kết hợp phần mềm kế toán MISA.

Phương pháp nghiên cứu:

Nhóm phương pháp Nội dung cụ thể
Thu thập số liệu Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, chứng từ, sổ sách kế toán của công ty giai đoạn 2020–2022
Quan sát, phỏng vấn Quan sát quy trình lập, luân chuyển, lưu trữ chứng từ; trao đổi với kế toán viên về nghiệp vụ nhập liệu trên phần mềm
Thống kê mô tả Mô tả cơ cấu tổ chức, bộ máy kế toán; sắp xếp số liệu theo trình tự thời gian
Tổng hợp, phân tích số liệu Tổng hợp, đối chiếu lý thuyết với thực tế, xác định mức tăng giảm các chỉ tiêu
So sánh, đánh giá So sánh nguồn lực và các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính qua các năm để nhận xét biến động

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, sổ sách kế toán (sổ nhật ký chung, sổ cái, sổ chi tiết các tài khoản), chứng từ gốc (phiếu thu, phiếu chi, hóa đơn GTGT, hợp đồng kinh tế) do phòng kế toán Công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Tiến Quỳnh cung cấp; kết hợp tài liệu tham khảo từ thông tư, sách báo chuyên ngành và khóa luận các khóa trước.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý thuyết phục vụ cho phân tích thực trạng ở chương 2. Tác giả làm rõ khái niệm doanh thu theo Điều 56 Thông tư 133/2016/TT-BTC, bao gồm ba bộ phận: doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính, và các khoản giảm trừ doanh thu. Các điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng (chuyển giao rủi ro và lợi ích gắn với quyền sở hữu, xác định được lợi ích kinh tế và chi phí liên quan) được trình bày chi tiết bên cạnh điều kiện ghi nhận doanh thu cung cấp dịch vụ.

Về chi phí, tác giả phân loại theo Điều 59 Thông tư 133 gồm năm nhóm: giá vốn hàng bán, chi phí hoạt động tài chính, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí khác. Nguyên tắc ghi nhận chi phí tuân theo nguyên tắc phù hợp và nguyên tắc thận trọng được phân tích kỹ, trong đó làm rõ cơ chế điều chỉnh giữa chi phí kế toán và chi phí được trừ theo Luật thuế TNDN.

Kết quả kinh doanh được xác định là số chênh lệch giữa doanh thu thuần và tổng chi phí, phân theo ba bộ phận: kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, kết quả hoạt động tài chính và kết quả hoạt động khác. Công thức tính thuế TNDN (Thu nhập tính thuế × Thuế suất) và vai trò thông tin của công tác xác định kết quả đối với bốn nhóm đối tượng (doanh nghiệp, nhà đầu tư, nhà cung cấp, nhà nước) được phân tích đầy đủ.

Phần cuối chương trình bày chi tiết từng loại tài khoản, chứng từ, phương pháp hạch toán và sổ sách kế toán tương ứng với từng khoản mục doanh thu và chi phí, kết thúc bằng mô tả hình thức ghi sổ Nhật ký chung theo Phụ lục 4 của Thông tư 133/2016/TT-BTC.

Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Tiến Quỳnh

Chương này là trọng tâm của khóa luận, gồm hai phần lớn: tổng quan về công ty và phân tích thực trạng kế toán.

Tổng quan công ty: Công ty thành lập năm 2004, vốn điều lệ 9.000 tỷ đồng, ngành nghề chính là xây dựng công trình đường sắt và đường bộ. Bộ máy quản lý gồm Giám đốc và bốn phòng (Hành chính, Kỹ thuật, Thiết kế, Kế toán). Bộ máy kế toán gồm Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Kế toán kho và Thủ quỹ.

Tình hình lao động 2020–2022:

Chỉ tiêu 2020 2021 2022 2021/2020 (%) 2022/2021 (%)
Tổng số lao động 7 8 8 +14,29% —
Nam 5 5 5 — —
Nữ 2 3 3 +50,00% —
Đại học 4 5 5 +25,00% —
Cao đẳng 3 3 3 — —

Lực lượng lao động ổn định, 100% có trình độ cao đẳng hoặc đại học. Lao động nam chiếm đa số, phù hợp đặc thù ngành xây dựng.

Tình hình tài sản – nguồn vốn: Tổng tài sản và tổng nguồn vốn tăng qua ba năm. Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu tài sản, tăng 3,68% (tương đương 491.824 đồng) năm 2021. Tiền và các khoản tương đương tiền giảm liên tục (giảm 119.403 đồng năm 2021, giảm tiếp 317.196 đồng năm 2022), phản ánh áp lực thanh khoản ngắn hạn. Các khoản phải thu biến mất hoàn toàn từ năm 2021, cho thấy chính sách thu hồi nợ hiệu quả. Nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn hơn vốn chủ sở hữu trong cơ cấu nguồn vốn, vốn chủ sở hữu tăng nhẹ qua các năm.

Tình hình kết quả kinh doanh 2020–2022: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ giảm mạnh năm 2021 (giảm 59% tương đương 10.867 đồng) do hoạt động nhận thầu công trình không hiệu quả, sau đó phục hồi năm 2022 (tăng 27% tương đương 1.106 đồng). Giá vốn hàng bán có biến động tương ứng: giảm 68% (tương đương 11.527 đồng) năm 2021, tăng trở lại (31.120 đồng) năm 2022. Chi phí tài chính tăng mạnh qua ba năm (160,81% tương đương 136.452 đồng năm 2021, tiếp tục tăng 221% năm 2022). Chi phí quản lý kinh doanh tăng năm 2021 và giảm năm 2022. Chi phí khác phát sinh 290.918 đồng năm 2022, không phát sinh ở hai năm trước. Lợi nhuận sau thuế năm 2022 giảm mạnh so với 2021 (58%).

Thực trạng kế toán: Phần này minh họa cụ thể qua số liệu năm 2022, trình bày trích sổ chi tiết và sổ cái các tài khoản: TK 511, TK 632, TK 635, TK 642, TK 811, TK 821, TK 911, TK 421; kèm phiếu chi số 023, phiếu chi số 053 và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2022. Doanh thu công ty phát sinh chủ yếu từ nhận thầu hạng mục công trình theo hợp đồng kinh tế; thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Chương 3: Định hướng và giải pháp về thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Tiến Quỳnh

Trên cơ sở đánh giá tổng thể ưu và nhược điểm công tác kế toán, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp chính:

  • Giải pháp về tổ chức kế toán: Hoàn thiện quy trình lập, luân chuyển và lưu trữ chứng từ; tăng cường kiểm tra, giám sát số liệu giữa các bộ phận trong phòng kế toán.
  • Giải pháp về công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh: Hoàn thiện ghi nhận doanh thu theo đúng thời điểm và điều kiện quy định tại Thông tư 133; tăng cường kiểm soát chi phí, đặc biệt là chi phí tài chính (vốn đang tăng mạnh qua các năm); xem xét điều chỉnh phân loại và theo dõi chi tiết các khoản chi phí để phục vụ quản trị và quyết toán thuế TNDN chính xác hơn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính ghi nhận từ phân tích số liệu thực tế:

  • Tổng số lao động của công ty duy trì ổn định ở mức 7–8 người giai đoạn 2020–2022, với 100% trình độ cao đẳng và đại học.
  • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ giảm mạnh năm 2021 (tương đương giảm khoảng 59%) và phục hồi năm 2022 (tăng khoảng 27%).
  • Chi phí tài chính liên tục leo thang qua ba năm với mức tăng lần lượt 160,81% và 221%, là áp lực lớn nhất lên lợi nhuận.
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2022 giảm so với năm 2021 khoảng 58%, chủ yếu do chi phí tài chính và chi phí khác phát sinh.
  • Công ty không phát sinh doanh thu hoạt động tài chính đáng kể; thu nhập khác và chi phí khác chỉ xuất hiện năm 2022 (chi phí khác 290.918 đồng, lợi nhuận khác âm 290.918 đồng).

Giải pháp tác giả đề xuất:

  1. Hoàn thiện quy trình tổ chức công tác kế toán nội bộ, tăng cường kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ.
  2. Cải thiện ghi nhận và phân tích chi tiết doanh thu theo từng hợp đồng kinh tế.
  3. Xây dựng biện pháp kiểm soát và giảm thiểu chi phí tài chính, đặc biệt chi phí lãi vay.
  4. Theo dõi và phân tách rõ ràng chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp trong TK 642.

Đóng góp: Khóa luận cung cấp một hồ sơ thực tế về cách vận dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC tại một doanh nghiệp xây dựng nhỏ ở địa bàn tỉnh Quảng Bình — đối tượng ít được khảo sát trong các nghiên cứu trước thường tập trung vào doanh nghiệp thương mại hoặc sản xuất quy mô lớn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong lời mở đầu rằng do hạn chế về kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn, khóa luận không tránh khỏi những thiếu sót cần được Thầy Cô và Công ty góp ý để hoàn thiện.

Xét theo phạm vi nghiên cứu, một số hạn chế cụ thể có thể nhận ra:

  • Số liệu chỉ phản ánh giai đoạn 2020–2022, bao gồm giai đoạn ảnh hưởng hậu COVID-19, nên kết quả phân tích xu hướng có thể chưa đại diện cho điều kiện kinh doanh bình thường.
  • Quy mô doanh nghiệp rất nhỏ (7–8 lao động), nên kết quả và giải pháp có tính ứng dụng giới hạn đối với doanh nghiệp xây dựng quy mô lớn hơn.
  • Phạm vi minh họa thực trạng kế toán chỉ lấy ví dụ từ năm 2022, chưa trình bày đầy đủ biến động nghiệp vụ qua nhiều kỳ.
  • Chưa so sánh thực trạng công tác kế toán với các doanh nghiệp xây dựng cùng quy mô trong khu vực để có thêm cơ sở đánh giá.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích hiệu quả sử dụng vốn, kiểm soát nội bộ, hoặc so sánh giữa các công ty xây dựng vừa và nhỏ trên địa bàn tỉnh Quảng Bình.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp cho các nhóm người đọc sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán đang học về kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh: Chương 1 cung cấp nền tảng lý thuyết hệ thống dựa trực tiếp trên Thông tư 133/2016/TT-BTC; Chương 2 minh họa cách các tài khoản và sổ sách được vận dụng thực tế trong doanh nghiệp xây dựng nhỏ.
  • Sinh viên làm khóa luận tại doanh nghiệp xây dựng quy mô nhỏ: Có thể tham khảo cấu trúc bộ máy kế toán, chính sách kế toán (phương pháp khấu hao, xuất kho, tính thuế GTGT) và cách trình bày trích sổ chi tiết, sổ cái.
  • Kế toán viên tại doanh nghiệp xây dựng mới thành lập: Phần trình bày quy trình hạch toán từng tài khoản (TK 511, 632, 635, 642, 811, 821, 911) kết hợp với hình thức sổ Nhật ký chung và phần mềm MISA là tài liệu tham khảo thực dụng.
  • Người nghiên cứu về đặc thù kế toán doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ tại khu vực Bắc Trung Bộ: Các số liệu thực tế giai đoạn 2020–2022 của Công ty Tiến Quỳnh có thể được sử dụng như một case study.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Tiến Quỳnh áp dụng chế độ kế toán nào và hình thức ghi sổ cụ thể ra sao?

Công ty áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC (ban hành ngày 26/08/2016). Hình thức ghi sổ là Nhật ký chung, kết hợp với phần mềm kế toán MISA. Hàng ngày, nghiệp vụ phát sinh được ghi vào Sổ Nhật Ký Chung và đồng thời vào sổ chi tiết liên quan, sau đó chuyển sang Sổ Cái. Cuối tháng/quý/năm, lập bảng cân đối phát sinh để kiểm tra đối chiếu trước khi lập báo cáo tài chính.

2. Doanh thu bán hàng của công ty năm 2021 biến động như thế nào và nguyên nhân do đâu?

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2021 giảm mạnh, tương đương khoảng 59% (giảm 10.867 đồng) so với năm 2020, phản ánh việc nhận thầu các hạng mục công trình xây dựng kém hiệu quả trong giai đoạn đó. Đến năm 2022, chỉ tiêu này tăng trở lại khoảng 27% (tương đương 1.106 đồng), cho thấy hoạt động kinh doanh đã phục hồi.

3. Phương thức ghi nhận doanh thu tại công ty có tuân thủ đúng điều kiện trong Thông tư 133 không?

Theo khóa luận, doanh thu của công ty chủ yếu phát sinh từ việc nhận thầu hạng mục công trình theo hợp đồng kinh tế. Khách hàng thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản. Điều kiện ghi nhận doanh thu theo Điều 56 Thông tư 133 yêu cầu doanh nghiệp đã chuyển giao rủi ro và lợi ích gắn với quyền sở hữu, xác định được lợi ích kinh tế và chi phí liên quan. Khóa luận phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện trong trường hợp ghi nhận doanh thu chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện này.

4. Chi phí tài chính của công ty biến động như thế nào qua ba năm, và điều này ảnh hưởng ra sao đến lợi nhuận?

Chi phí tài chính (bao gồm chi phí lãi vay) tăng rất mạnh qua ba năm: năm 2021 tăng 160,81% (tương đương 136.452 đồng), năm 2022 tiếp tục tăng 221%. Đây là một trong những nguyên nhân chính khiến lợi nhuận sau thuế năm 2022 giảm mạnh (khoảng 58%) dù doanh thu đã phục hồi. Điều này cho thấy công ty phụ thuộc đáng kể vào nguồn vốn vay nợ, tiềm ẩn rủi ro tài chính.

5. Tài khoản 642 được sử dụng như thế nào tại Công ty Tiến Quỳnh và có điểm gì khác biệt so với lý thuyết?

Theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, TK 642 – Chi phí quản lý kinh doanh có hai tài khoản cấp 2: TK 6421 (Chi phí bán hàng) và TK 6422 (Chi phí quản lý doanh nghiệp). Khóa luận trình bày quy trình hạch toán TK 642 tại công ty thông qua sổ chi tiết và sổ cái TK 642 với số liệu năm 2022. Chi phí quản lý kinh doanh có xu hướng tăng năm 2021 so với năm 2020 rồi giảm năm 2022, và việc theo dõi chi tiết nhóm chi phí này được tác giả xác định là một điểm cần hoàn thiện trong các kiến nghị.


Kết luận

Khóa luận cung cấp cái nhìn tổng thể về công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Tiến Quỳnh — một doanh nghiệp xây dựng nhỏ, áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC, với bộ máy kế toán gồm bốn nhân sự và phần mềm MISA. Qua phân tích số liệu giai đoạn 2020–2022, nghiên cứu chỉ ra rằng dù doanh thu có xu hướng phục hồi, áp lực từ chi phí tài chính tăng liên tục là thách thức lớn nhất đối với lợi nhuận của công ty. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình ghi nhận doanh thu, kiểm soát chi phí và tổ chức bộ máy kế toán phù hợp với đặc thù hoạt động nhận thầu xây dựng theo hợp đồng.