Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Kế hoạch truyền thông cho sản phẩm nước súc miệng DK Ag+ tại Công ty TNHH Dược phẩm Benephar" do sinh viên Nguyễn Đình Vĩ thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thùy Hương (Chuyên ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 2023). Đề tài bắt nguồn từ bối cảnh thị trường chăm sóc sức khỏe và thẩm mỹ răng miệng tại Việt Nam có xu hướng gia tăng rõ rệt khi thu nhập bình quân đầu người được cải thiện. Người tiêu dùng ngày càng có nhu cầu cao hơn về việc giữ răng trắng sạch, diệt khuẩn, ngăn ngừa sâu răng và phòng chống viêm lợi thay vì chỉ sử dụng các loại kem đánh răng thông thường.
Nắm bắt nhu cầu này, Công ty Cổ phần Dược Khoa đã sản xuất dòng sản phẩm nước súc miệng DK Ag+ và phân phối độc quyền thông qua Công ty TNHH Dược phẩm Benephar trên thị trường Hà Nội. Mặc dù sản phẩm sở hữu ưu thế kháng khuẩn nhờ công nghệ ion bạc (Ag+), DK Ag+ vẫn gặp phải những rào cản nhất định trong tiếp cận thị trường: mức giá thành còn cao so với phân khúc khách hàng có thu nhập trung bình, đồng thời hàm lượng bạc hà cao khiến sản phẩm có vị cay đối với trẻ em. Do đó, việc xây dựng một giải pháp truyền thông bài bản là yêu cầu cấp thiết để mở rộng thị trường và nâng cao độ nhận biết thương hiệu.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xây dựng một kế hoạch truyền thông Marketing chi tiết cho sản phẩm nước súc miệng DK Ag+, hướng tới nhóm khách hàng mục tiêu trong độ tuổi từ 18–30 tuổi và hệ thống các nhà thuốc trên địa bàn thành phố Hà Nội trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2023.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Đánh giá thực trạng môi trường Marketing và hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Dược phẩm Benephar.
- Phân tích thực trạng các chiến dịch truyền thông Marketing đã triển khai trong năm 2022 để chỉ ra ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đo lường hành vi tiếp nhận thông tin và mức độ nhận diện sản phẩm của khách hàng mục tiêu tại Hà Nội thông qua khảo sát thực tế.
- Đề xuất kế hoạch truyền thông Marketing chi tiết cho sản phẩm DK Ag+ trong giai đoạn năm 2023 nhằm thúc đẩy doanh số và mở rộng độ phủ thị trường.
Để thực hiện các nhiệm vụ trên, tác giả xác định 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Mục tiêu của kế hoạch truyền thông sắp tới là gì?
- Câu hỏi 2: Môi trường Marketing của doanh nghiệp có những đặc điểm gì?
- Câu hỏi 3: Doanh nghiệp đã triển khai các hoạt động truyền thông Marketing trong thời điểm hiện tại như thế nào?
- Câu hỏi 4: Những định hướng kế hoạch truyền thông Marketing của doanh nghiệp trong thời gian tới là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông Marketing cho sản phẩm nước súc miệng DK Ag+. Khách thể nghiên cứu bao gồm các bộ phận Marketing, Kế toán, Bán hàng của Công ty TNHH Dược phẩm Benephar và người tiêu dùng từ 18–30 tuổi tại Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn thành phố Hà Nội, tập trung tại trụ sở doanh nghiệp (Lô số 10, Khu TT2, Số 89 Phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2018–2022 và quý 1 năm 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 3 tuần; kế hoạch truyền thông đề xuất áp dụng từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận áp dụng hệ thống lý thuyết quản trị Marketing và truyền thông Marketing tích hợp (IMC), kết hợp các mô hình phân tích môi trường kinh doanh:
- Khung phân tích môi trường vĩ mô PEST (Chính trị - Luật pháp, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ) để xác định các cơ hội và thách thức từ môi trường ngành dược và sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
- Khung phân tích môi trường vi mô và nội bộ: Đánh giá phân khúc khách hàng mục tiêu, phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Listerine, SMC Ag+, Kin) và đối thủ gián tiếp; đánh giá nguồn lực nhân sự, năng lực tài chính qua các chỉ số sinh lời (ROA, ROE) và văn hóa doanh nghiệp.
- Mô hình lập kế hoạch truyền thông Marketing: Xây dựng thông điệp và ý tưởng chủ đạo (Big Idea) dựa trên Customer Insight; phân bổ chiến dịch theo 3 giai đoạn chiến lược dựa trên hành trình khách hàng: Phát động (Trigger) – Trải nghiệm (Engage) – Khuếch trương (Amplify).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2022, kế hoạch truyền thông các chiến dịch năm 2022 của Công ty TNHH Dược phẩm Benephar, cùng các số liệu thống kê vĩ mô của Tổng cục Thống kê, Bộ Y tế và báo cáo của Standard Chartered.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến (Online Survey) với kích thước mẫu $n = 200$ người tiêu dùng trong độ tuổi từ 18–30 tuổi sinh sống, học tập và làm việc tại Hà Nội, lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện.
- Phỏng vấn chuyên sâu định tính: Phỏng vấn trực tiếp nhân viên phòng Marketing và Trưởng phòng Marketing của Công ty TNHH Dược phẩm Benephar để thu thập thông tin định hướng chiến lược.
- Phương pháp tổng hợp và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ lệ phần trăm và đối chiếu dữ liệu để đánh giá thực trạng và làm căn cứ lập kế hoạch.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 trình bày tổng quan tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn sản phẩm nước súc miệng DK Ag+ và bối cảnh hoạt động của Công ty TNHH Dược phẩm Benephar. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 4 nhiệm vụ nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, khách thể, phương pháp tiếp cận dữ liệu thứ cấp và sơ cấp, cùng phạm vi giới hạn về không gian và thời gian của đề tài.
Chương 2: Môi trường kinh doanh của Công ty TNHH Dược phẩm Benephar
Chương 2 tập trung phân tích toàn diện môi trường hoạt động của doanh nghiệp từ vĩ mô, vi mô đến nội bộ:
- Sơ bộ doanh nghiệp: Công ty TNHH Dược phẩm Benephar (BENEPHAR CO., LTD) thành lập năm 2011, mã số thuế 0105383141, vốn điều lệ nâng lên 24 tỷ đồng năm 2019, hiện có 2 chi nhánh tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Phân tích PEST: Môi trường chính trị - pháp lý ổn định nhưng chịu sự quản lý chặt chẽ của Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) về giá và các tiêu chuẩn GDP, GSP, GPP; tăng trưởng kinh tế tạo điều kiện gia tăng chi tiêu cho y tế (GDP 2022 tăng 7,08%, bình quân đầu người đạt 3.587 USD); nhận thức bảo vệ sức khỏe răng miệng sau dịch COVID-19 tăng từ 7–9%/năm; môi trường số hóa 4.0 thúc đẩy hành vi tìm kiếm thông tin và mua sắm online.
- Môi trường nội bộ và tài chính: Cơ cấu quản trị 2 cấp gồm Ban Giám đốc (5 người) và 5 phòng ban: Hành chính - Nhân sự (6 người), Tài chính - Kế toán (6 người), PR - Marketing (9 người), Dịch vụ & Bán hàng (10 người), Học vụ (2 người).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Doanh thu (triệu đồng) |
28.225 |
34.435 |
40.386 |
- |
43.108 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
6.669 |
9.204 |
9.784 |
- |
- |
| Tổng tài sản bình quân (triệu đồng) |
69.931 |
70.256 |
84.703 |
- |
- |
| Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) |
45.533 |
46.349 |
57.846 |
59.495 |
61.418 |
| Tỷ suất ROA (%) |
9,94 |
9,33 |
10,31 |
10,70 |
11,03 |
| Tỷ suất ROE (%) |
15,66 |
14,14 |
15,00 |
15,47 |
15,93 |
Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính nội bộ của Benephar được trích dẫn trong văn bản.
- Phân tích cạnh tranh: Đối thủ trực tiếp gồm Listerine (thương hiệu quốc tế lâu năm, dùng 4 loại tinh dầu tự nhiên, độ nhận diện cao), SMC Ag+ (doanh nghiệp dược trong nước, đội ngũ sales mạnh), Kin (sử dụng ion Ag+, giá hợp lý trên sàn TMĐT). Đối thủ gián tiếp là các sản phẩm nước súc miệng thảo mộc tự nhiên cổ truyền.
Chương 3: Thực trạng hoạt động truyền thông năm 2022 của Công ty TNHH Dược phẩm Benephar
Chương 3 đi sâu đánh giá 2 chiến dịch truyền thông tiêu biểu trong năm 2022 và kết quả khảo sát sơ cấp:
- Chiến dịch 27/02 (Triển khai sau Tết): Sử dụng Facebook Ads (4 bài viết, 4.000đ/bài, thu được 20 leads); đặt 8 standee tại BV Bạch Mai, BV Việt Đức, Handico Phạm Hùng, Charmvit, Tràng Thi; Google Display Network và Cốc Cốc Ads (500 clicks/ngày, 5.000 clicks/chiến dịch, 300 contacts); Booking PR PGS.TS Đức Huy và radio Sức khỏe gia đình của MC Thái Lê (thu về 30 leads, 2 nhà thuốc lớn ký hợp đồng); tổ chức Workshop tại NEU, FTU, HUST (thu 180 contacts); phát tờ rơi tại cổng các trường đại học. Kết quả thu về hơn 1.000 data chất lượng, đạt 70–80% chỉ tiêu KPI, doanh thu đạt gần 2 tỷ đồng (kế hoạch dự kiến 3 tỷ đồng).
- Chiến dịch Hello Autumn (15/8 – 15/9/2022): Chương trình khuyến mại Mua 2 tặng 1 và chiết khấu đơn hàng lớn; chạy 4 bài PR website và Kênh 14; Facebook Ads (3 bài, 10 leads); GDN và Cốc Cốc Ads; gửi Email Marketing qua MailChimp (3 tuần gửi vào thứ Bảy, tỷ lệ mở 50%, tỷ lệ tương tác <5%); Telesale và tư vấn trực tiếp. Đánh giá: Kế hoạch triển khai ngắn hạn, gấp gáp, thiếu KPI rõ ràng, dữ liệu data thu về không đáng kể so với chi phí.
| Tiêu chí so sánh |
Campaign 27/02 |
Campaign Hello Autumn |
| Ưu điểm |
Ngân sách lớn, thời gian dài, có KPI cụ thể từng giai đoạn, phối hợp đa công cụ (Online & Offline). |
Xác định đúng tệp sinh viên (18–30 tuổi), thông điệp đồng nhất, tận dụng địa điểm trường học. |
| Nhược điểm |
Một số hoạt động (Workshop, KOLs) chi phí cao nhưng chưa tối ưu; phân bổ ngân sách còn cảm tính. |
Ngân sách thấp, thời gian ngắn (1 tháng), triển khai vội vàng, không có KPI và tiêu chí đo lường cụ thể. |
| Tác động |
Tổ chức bài bản, quy mô lớn, dễ theo dõi đánh giá; doanh thu đạt gần 2 tỷ đồng. |
Khó đo lường hiệu quả sau chiến dịch, lượng data thu về hạn chế, không đạt kỳ vọng doanh số. |
- Kết quả khảo sát hành vi khách hàng ($n = 200$ tại Hà Nội):
- 84,5% (169 người) có nhu cầu sử dụng nước súc miệng; 15,5% (31 người) chưa có nhu cầu.
- 74,1% từng nhìn thấy ấn phẩm nhận diện thương hiệu của Benephar (qua Facebook, Website, Google, tờ rơi, booth trường học).
- Thời gian online trung bình của nhóm 18–30 tuổi là từ 2 đến 8 tiếng/ngày.
- Khách hàng có xu hướng tin tưởng các bài viết chia sẻ kiến thức trung tính, phi thương mại hơn bài PR bán hàng trực tiếp.
- Hình thức Telesale khiến gần 50% người được hỏi không hài lòng hoặc cảm thấy bị làm phiền; Email Marketing có tỷ lệ chuyển đổi thành khách hàng rất thấp (<0,01%).
Chương 4: Kế hoạch truyền thông Marketing cho sản phẩm nước súc miệng DK Ag+ của Dược phẩm Benephar
Chương 4 thiết kế toàn diện kế hoạch truyền thông cho chiến dịch Hè 2023 (từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2023):
- Mục tiêu: (1) Tăng độ nhận diện thương hiệu DK Ag+ đối với khách hàng mục tiêu tại Hà Nội từ 30% lên 50% trong 7 tháng; (2) Tăng doanh thu quý II và quý III/2023 từ 4 tỷ đồng lên 6 tỷ đồng.
- Chân dung công chúng mục tiêu: Độ tuổi 18–30 tuổi (học sinh, sinh viên, người đi làm), sinh sống tại Hà Nội, thu nhập từ 5 triệu đồng trở lên hoặc nhận phụ cấp; quan tâm sức khỏe cá nhân, sử dụng mạng xã hội 2–8 tiếng/ngày.
- Customer Insight: Khách hàng muốn sử dụng nước súc miệng chăm sóc răng họng nhưng đứng trước quá nhiều lựa chọn; họ tìm kiếm một sản phẩm uy tín, chứa thành phần ion Ag+ và có mức giá thành hợp lý.
- Big Idea & Thông điệp:
- Ý tưởng chủ đạo: "Giá thành, chất lượng hợp lý".
- Thông điệp chính xuyên suốt: "Hãy giữ gìn và bảo vệ nụ cười của bạn bằng cách sử dụng nước súc miệng DK Ag+".
- Khung chiến lược 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Phát động (Trigger) – Tháng 3 đến Tháng 4: Tập trung khơi gợi nhu cầu và tìm kiếm thông tin với thông điệp "Súc miệng bằng nước súc miệng có ion Ag+ rất quan trọng và cần thiết...".
- Giai đoạn 2: Trải nghiệm (Engage) – Tháng 5 đến Tháng 8: Đẩy mạnh so sánh, đánh giá và dùng thử với thông điệp "Nước súc miệng DK Ag+ là một sản phẩm chất lượng cao, là lựa chọn hàng đầu dành cho bạn".
- Giai đoạn 3: Khuếch trương (Amplify) – Tháng 8 đến Tháng 9: Thúc đẩy mua lặp lại và lan tỏa thương hiệu với thông điệp "Công ty TNHH Dược phẩm Benephar là nơi bạn đồng hành trong cả quá trình sử dụng sản phẩm và cả sau đó".
| Giai đoạn triển khai |
Hạng mục chi tiết |
Ngân sách dự toán (VNĐ) |
| Phase 1: Trigger (T3 - T4) |
KOL PGS.TS Đức Huy (10 trđ), 3 Influencers (6 trđ), PR Ybox (2 trđ), PR Fanpage các trường ĐH (3 trđ), Blog sức khỏe (4 trđ), Facebook Ads, Google Ads SEO, Booth trường ĐH. |
62.000.000 |
| Phase 2: Engage (T5 - T8) |
Sản xuất Viral Clip (10 trđ), PR Kênh 14 (14 trđ - 2 bài), Diễn đàn an toàn & sức khỏe gia đình (30 trđ - 2 topic), Phụ nữ Blogs/Eva (4 trđ), Facebook Ads (10 trđ), Youtube Ads (5 trđ), Google Adwords (10 trđ). |
95.000.000 |
| Phase 3: Amplify (T8 - T9) |
Workshop trải nghiệm (10 trđ), Facebook Ads (10 trđ), Youtube Ads (10 trđ), Adwords SEO (10 trđ). |
40.000.000 |
| Dự phòng phát sinh |
10% tổng ngân sách hoạt động |
19.700.000 |
| TỔNG CỘNG |
Chiến dịch Hè 2023 (7 tháng) |
216.700.000 |
Ghi chú: Tỷ trọng ngân sách truyền thông 216,7 triệu đồng chiếm khoảng 3,6% tổng doanh thu mục tiêu 6 tỷ đồng.
- Kế hoạch hành động cụ thể Phase 1 (Trigger):
- Facebook Ads: Đăng 4 bài về lợi ích súc miệng ion Ag+ và 1 bài giới thiệu Benephar (KPI: Reach 3.000 người/post, 50 data/post, chuyển đổi 5 khách hàng tiềm năng/post).
- Youtube Clip chuyên gia: Video PGS.TS Phạm Đức Huy tham quan, trải nghiệm sản phẩm (KPI: 17.000 lượt xem, 100 data/post, chuyển đổi 10 khách hàng).
- Google Ads: Thiết lập từ khóa sản phẩm chứa ion Ag+ (KPI: Tiếp cận 8.000 người, 500 lượt click/ngày).
- PR & KOLs: 3 bài PR Kênh 14 (3.000 lượt đọc/bài); bài đăng Fanpage cá nhân PGS.TS Đức Huy (KPI: Reach 20.000, 5.000 tương tác, 50 data, 10 khách hàng tiềm năng); liên kết Fanpage CLB trường ĐH (tiếp cận 5.000–20.000/post).
- Marketing trực tiếp: Đặt bàn tư vấn/booth tại ĐH Thương Mại, ĐH Sư Phạm, BV Bạch Mai, BV Việt Đức, BV K (KPI: 200 data, 10 khách hàng tiềm năng/điểm trường).
- Email Marketing & Telesale: Gửi email 20.000 người/lần (tỷ lệ xem 2.000 lượt/lần, 2 khách tiềm năng/lần); Telesale lọc data định hướng nhóm 18–30 tuổi (mục tiêu tăng 50 khách hàng/2 tháng).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hệ thống hóa các chỉ tiêu tài chính của Benephar: ROA tăng trưởng ổn định từ 9,94% (2018) lên 11,03% (2022); ROE duy trì trên 15% (đạt 15,93% năm 2022), cho thấy nền tảng tài chính lành mạnh để tài trợ cho các chiến dịch Marketing.
- Đánh giá thực chứng 2 chiến dịch năm 2022: Chiến dịch 27/02 đạt doanh thu gần 2 tỷ đồng và thu về hơn 1.000 data chất lượng; chiến dịch Hello Autumn bộc lộ sự thiếu hụt KPI và ngân sách phân bổ dàn trải.
- Xác định hành vi tiêu dùng qua mẫu khảo sát $n=200$: 84,5% có nhu cầu dùng nước súc miệng; 74,1% nhận biết thương hiệu qua các kênh truyền thông; thói quen online 2–8 tiếng/ngày tập trung vào Facebook, Youtube, Kênh 14, Zing; phản ứng tiêu cực với Telesale không đúng thời điểm và Email spam.
- Hoàn thiện kế hoạch IMC Hè 2023: Xây dựng lộ trình 7 tháng với tổng ngân sách 216.700.000 VNĐ, phân chia theo 3 giai đoạn Trigger – Engage – Amplify cùng các chỉ số KPI đo lường cụ thể cho từng công cụ.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Tận dụng uy tín chuyên môn y tế: Hợp tác truyền thông với PGS.TS Phạm Đức Huy (chuyên gia Tai Mũi Họng - Bệnh viện Bạch Mai) nhằm gia tăng độ tin cậy khoa học đối với người tiêu dùng và các nhà thuốc đối tác.
- Chuyển dịch trọng tâm kênh truyền thông: Giảm thiểu sự phụ thuộc vào Telesale đại trà và Email Marketing chuyển đổi thấp; ưu tiên ngân sách cho quảng cáo số (Facebook Ads, Google Adwords, Youtube Clip), bài viết PR chia sẻ giá trị trung tính trên Kênh 14, Blog Eva, cùng hoạt động OOH/Booth trải nghiệm thực tế tại cổng trường đại học và bệnh viện.
- Thiết lập hệ thống kiểm soát KPI: Đưa ra bộ tiêu chí đánh giá lượt Reach, Clicks, Contacts, Lead Conversion và doanh số bán theo từng tháng để kịp thời điều chỉnh chi phí phát sinh (quỹ dự phòng 10%).
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận cung cấp một bản kế hoạch truyền thông tích hợp thực tế, có tính ứng dụng trực tiếp cho Ban Giám đốc và phòng PR - Marketing của Công ty TNHH Dược phẩm Benephar trong việc thương mại hóa sản phẩm DK Ag+.
- Đóng góp nguồn dữ liệu khảo sát thực tế về hành vi tiếp nhận thông tin sản phẩm nước súc miệng của giới trẻ tại Hà Nội, làm căn cứ điều chỉnh các hoạt động tiếp thị trong phân khúc dược phẩm - chăm sóc sức khỏe.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về mẫu khảo sát: Kích thước mẫu khảo sát sơ cấp còn ở mức khiêm tốn ($n = 200$), chỉ khảo sát tập trung tại khu vực nội thành Hà Nội bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên, chưa bao quát được toàn bộ các nhóm khách hàng ở những tỉnh thành khác.
- Hạn chế về đối tượng tiếp cận: Đề tài chủ yếu tập trung nghiên cứu nhóm người tiêu dùng cá nhân (B2C) từ 18–30 tuổi, chưa đi sâu khảo sát hành vi nhập hàng và tiếp nhận thông tin của kênh B2B (các đại lý thuốc tây, nhà thuốc tư nhân và bệnh viện).
- Hạn chế về dữ liệu triển khai: Các số liệu chi phí cho kế hoạch Hè 2023 mới dừng lại ở mức dự toán định mức dựa trên báo giá quá khứ, cần kiểm chứng tính biến động giá thực tế trong quá trình ký kết hợp đồng truyền thông.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát định lượng sang các thị trường trọng điểm khác như TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng; tiến hành nghiên cứu hành vi mua hàng của hệ thống nhà thuốc B2B; thực hiện nghiên cứu đánh giá hiệu quả sau chiến dịch (Post-campaign Evaluation) khi kế hoạch Hè 2023 kết thúc.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Dược học tham khảo phương pháp xây dựng một bản kế hoạch truyền thông Marketing tích hợp (IMC) hoàn chỉnh cho sản phẩm y tế/chăm sóc cá nhân.
- Các chuyên viên tiếp thị, nhà quản trị doanh nghiệp phân phối dược phẩm có nhu cầu tham khảo quy trình phân tích môi trường kinh doanh PEST, đánh giá hiệu quả tài chính doanh nghiệp gắn với ngân sách Marketing, và xây dựng bảng dự toán chi phí chi tiết theo từng giai đoạn (Trigger - Engage - Amplify).
- Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là Chương 3 (bảng so sánh, đánh giá ưu/nhược điểm thực tế của 2 chiến dịch truyền thông năm 2022) và Chương 4 (bảng phân bổ ngân sách 216,7 triệu đồng cùng bảng KPI chi tiết cho từng công cụ truyền thông online/offline).
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm nước súc miệng DK Ag+ do đơn vị nào sản xuất và phân phối?
Nước súc miệng DK Ag+ do Công ty Cổ phần Dược Khoa sản xuất và được phân phối độc quyền bởi Công ty TNHH Dược phẩm Benephar (trụ sở tại Số 89 Phố Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội).
2. Tình hình tài chính của Công ty TNHH Dược phẩm Benephar giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Doanh thu của công ty tăng từ 40.386 triệu đồng (2020) lên 43.108 triệu đồng (2022). Chỉ số tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) duy trì mức trên 10% và tăng dần (10,31% năm 2020 lên 11,03% năm 2022); chỉ số sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) duy trì trên 15% (15,00% năm 2020 lên 15,93% năm 2022).
3. Khảo sát thực tế 200 người tiêu dùng tại Hà Nội chỉ ra thực trạng gì về kênh Telesale và Email Marketing?
Kết quả khảo sát cho thấy gần 50% người tiêu dùng cảm thấy phiền phức hoặc không sẵn sàng nghe tư vấn qua Telesale ngay cả khi có nhu cầu; trong khi đó Email Marketing có tỷ lệ mở mail khoảng 50% nhưng tỷ lệ chuyển đổi thành khách hàng thực tế rất thấp (<0,01%).
4. Kế hoạch truyền thông Hè 2023 đặt ra mục tiêu cụ thể nào về nhận diện và doanh số?
Kế hoạch đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nhận diện thương hiệu DK Ag+ trong nhóm khách hàng mục tiêu tại Hà Nội từ 30% lên 50%, đồng thời thúc đẩy tổng doanh thu trong quý II và quý III năm 2023 tăng từ 4 tỷ đồng lên 6 tỷ đồng.
5. Tổng ngân sách dự kiến cho chiến dịch Hè 2023 là bao nhiêu và phân bổ qua các giai đoạn như thế nào?
Tổng ngân sách là 216.700.000 VNĐ (bao gồm 10% dự phòng phát sinh 19.700.000 VNĐ). Ngân sách được phân bổ cho 3 giai đoạn: Phase 1 - Phát động (62.000.000 VNĐ), Phase 2 - Trải nghiệm (95.000.000 VNĐ), và Phase 3 - Khuếch trương (40.000.000 VNĐ).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Đình Vĩ đã giải quyết trọn vẹn yêu cầu thực tiễn về việc xây dựng kế hoạch truyền thông Marketing cho sản phẩm nước súc miệng DK Ag+ tại Công ty TNHH Dược phẩm Benephar. Dựa trên việc phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2018–2022, đánh giá hạn chế của 2 chiến dịch năm 2022 và khảo sát hành vi của 200 khách hàng mục tiêu tại Hà Nội, tác giả đã đề xuất chiến dịch Hè 2023 gồm 3 giai đoạn Trigger – Engage – Amplify với ngân sách 216,7 triệu đồng. Kế hoạch có tính khả thi cao nhờ tích hợp đồng bộ các kênh số hóa và hoạt động trực tiếp, gắn liền với các tiêu chí KPI đo lường chặt chẽ nhằm đạt mục tiêu tăng trưởng doanh thu lên 6 tỷ đồng.