Xây Dựng Kế Hoạch Chuyển Đổi Số Cho Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Dinh Dưỡng Nutifood

Khám phá kế hoạch chuyển đổi số cho công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood trong đồ án cuối kỳ, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Kế hoạch chuyển đổi số Nutifood Xu thế tất yếu thời 4

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số đã trở thành yếu tố sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của mọi doanh nghiệp. Đặc biệt với ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và thực phẩm dinh dưỡng, áp lực từ thị trường và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới. Nutifood và cách mạng công nghiệp 4.0 không nằm ngoài xu thế này. Việc xây dựng một chiến lược chuyển đổi số Nutifood bài bản không chỉ là giải pháp để tối ưu hóa vận hành, mà còn là chìa khóa để tạo ra những giá trị mới, nâng cao trải nghiệm khách hàng và khẳng định vị thế dẫn đầu. Theo báo cáo của Cisco & IDC, 62% doanh nghiệp kỳ vọng chuyển đổi số sẽ giúp tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới, cho thấy đây là một động lực tăng trưởng quan trọng. Kế hoạch này được xây dựng dựa trên sự phân tích sâu sắc về thực trạng doanh nghiệp và các xu hướng công nghệ toàn cầu, nhằm đưa Nutifood từ mô hình truyền thống sang một doanh nghiệp số linh hoạt, hiệu quả và sẵn sàng cho tương lai. Quá trình này bao gồm việc tích hợp công nghệ số vào mọi khía cạnh của tổ chức, từ sản xuất, chuỗi cung ứng, marketing, bán hàng đến quản trị nhân sự, tạo nên một hệ sinh thái vận hành thông suốt và dựa trên dữ liệu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một văn hóa số tại Nutifood, nơi mọi quyết định đều được hỗ trợ bởi thông tin chính xác và kịp thời.

1.1. Tầm quan trọng của số hóa doanh nghiệp F B hiện nay

Ngành thực phẩm và đồ uống (F&B) đang đối mặt với nhiều thách thức: cạnh tranh khốc liệt, yêu cầu ngày càng cao về an toàn vệ sinh thực phẩm và sự thay đổi nhanh chóng trong thị hiếu của người tiêu dùng. Trong bối cảnh đó, số hóa doanh nghiệp F&B không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Việc áp dụng công nghệ giúp doanh nghiệp giải quyết các bài toán cốt lõi. Thứ nhất, nó giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng, cho phép truy xuất nguồn gốc sản phẩm từ nông trại đến bàn ăn, củng cố niềm tin của khách hàng. Thứ hai, công nghệ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí và nâng cao năng suất. Thứ ba, việc phân tích dữ liệu người dùng giúp doanh nghiệp cá nhân hóa sản phẩm và các chiến dịch marketing, tạo ra trải nghiệm khách hàng số Nutifood vượt trội. Các doanh nghiệp F&B không nhanh chóng thích ứng sẽ có nguy cơ bị bỏ lại phía sau, mất đi lợi thế cạnh tranh vào tay những đối thủ nhanh nhạy hơn trong việc ứng dụng công nghệ.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong kế hoạch chuyển đổi số Nutifood

Kế hoạch chuyển đổi số của Nutifood được xây dựng với các mục tiêu rõ ràng, có thể đo lường và bám sát chiến lược kinh doanh tổng thể. Mục tiêu trọng tâm bao gồm: tối ưu hóa toàn diện chuỗi cung ứng để giảm chi phí và thời gian giao hàng; nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua các kênh tương tác số và cá nhân hóa dịch vụ; tăng năng suất lao động nhờ tự động hóa các quy trình thủ công; và tạo ra các nguồn doanh thu mới từ mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu. Cụ thể, kế hoạch hướng đến việc xây dựng một hệ thống quản lý tập trung, kết nối liền mạch các bộ phận từ sản xuất, kinh doanh đến tài chính. Việc này không chỉ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn cảnh về hoạt động của công ty mà còn là nền tảng cho việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) Nutifood để đưa ra các quyết định chiến lược chính xác, đón đầu các xu hướng thị trường và thúc đẩy đổi mới sáng tạo tại Nutifood.

II. Thách thức lớn trong lộ trình chuyển đổi số của Nutifood

Mặc dù nhận thức rõ tầm quan trọng của chuyển đổi số, Nutifood vẫn đối mặt với không ít thách thức trên con đường hiện thực hóa mục tiêu. Các rào cản này không chỉ đến từ công nghệ mà còn xuất phát từ các yếu tố nội tại như con người, quy trình và văn hóa doanh nghiệp. Việc xác định và đánh giá đúng các thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một lộ trình chuyển đổi số Nutifood khả thi và hiệu quả. Theo kết quả khảo sát và đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi số được trình bày trong tài liệu nghiên cứu, điểm số của Nutifood là 2.9/5, thấp hơn mức trung bình của ngành là 3.5/5. Con số này cho thấy một khoảng cách đáng kể cần được thu hẹp. Cụ thể, các lĩnh vực như công nghệ thông tin (2.6/5), quản lý rủi ro (2.25/5) và yếu tố con người (2.25/5) đang là những điểm yếu lớn nhất. Sự thiếu hụt về hạ tầng công nghệ đủ mạnh, nhân sự chưa có đủ kỹ năng số và một văn hóa ngại thay đổi là những trở ngại chính. Nếu không có giải pháp quyết liệt để khắc phục, những thách thức này có thể làm chậm hoặc thậm chí thất bại toàn bộ quá trình chuyển đổi, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh dài hạn của công ty trên thị trường.

2.1. Đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi số còn hạn chế

Kết quả đánh giá chi tiết cho thấy Nutifood có mức độ sẵn sàng chuyển đổi số không đồng đều giữa các khía cạnh. Trong khi mảng trải nghiệm khách hàng được đánh giá tương đối tốt (3.25/5), các yếu tố nền tảng lại bộc lộ nhiều hạn chế. Khía cạnh công nghệ thông tin chỉ đạt 2.6/5, cho thấy hạ tầng hiện tại chưa đủ khả năng đáp ứng các yêu cầu của một doanh nghiệp số. Tương tự, yếu tố con người và quản lý rủi ro đều ở mức thấp (2.25/5). Điều này phản ánh thực trạng thiếu hụt nhân sự có kỹ năng số và các chương trình đào tạo chưa hiệu quả. Báo cáo cũng chỉ ra rằng cơ cấu tổ chức chưa đủ linh hoạt và khả năng chia sẻ kiến thức, kết nối giữa các phòng ban thông qua công nghệ còn yếu. Đây là những rào cản cốt lõi cần được ưu tiên giải quyết trong giai đoạn đầu của lộ trình chuyển đổi số Nutifood.

2.2. Rào cản về hạ tầng công nghệ và văn hóa số tại Nutifood

Thách thức lớn nhất nằm ở hai phương diện: hạ tầng công nghệ và văn hóa doanh nghiệp. Về công nghệ, hệ thống hiện tại có thể đã lỗi thời, thiếu tính tích hợp và khó mở rộng. Việc thiếu một hệ thống ERP Nutifood đủ mạnh và đồng bộ gây khó khăn trong việc quản lý tài nguyên và luồng thông tin. Về văn hóa, việc thay đổi từ tư duy làm việc truyền thống sang văn hóa số tại Nutifood là một quá trình lâu dài. Nó đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự tham gia của toàn thể nhân viên. Nỗi sợ về việc công nghệ sẽ thay thế con người, sự ngần ngại học hỏi kỹ năng mới và quy trình làm việc cứng nhắc là những rào cản tâm lý cần được tháo gỡ thông qua các chương trình truyền thông, đào tạo và chính sách nhân sự phù hợp. Vượt qua những rào cản này là điều kiện tiên quyết để thực hiện thành công các giải pháp chuyển đổi số cho ngành thực phẩm.

III. Hướng dẫn xây dựng hạ tầng số và bảo mật cho Nutifood

Nền tảng của mọi kế hoạch chuyển đổi số thành công là một hạ tầng công nghệ vững chắc, linh hoạt và an toàn. Đây là xương sống cho phép triển khai các ứng dụng, thu thập dữ liệu và kết nối các quy trình vận hành. Đối với Nutifood, việc xây dựng hạ tầng số không chỉ dừng lại ở việc mua sắm thiết bị mới mà là một chiến lược toàn diện, bao gồm nâng cấp hệ thống mạng, triển khai nền tảng đám mây và thiết lập một vành đai an ninh mạng đa lớp. Kế hoạch đề xuất nâng cấp hạ tầng băng rộng, chuẩn bị cho mạng 5G và mở rộng kết nối Internet vạn vật (IoT) để phục vụ cho nhà máy thông minh Nutifood trong tương lai. Việc áp dụng các giải pháp đám mây như CMC Cloud hay VNG Cloud giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư phần cứng ban đầu và tăng khả năng mở rộng linh hoạt theo nhu cầu. Song song đó, an ninh mạng là ưu tiên hàng đầu. Tài liệu nghiên cứu đề xuất sử dụng các giải pháp như tường lửa (Firewall) của Juniper, phần mềm chống xâm nhập (BKAV Pro, Kaspersky) và dịch vụ chống tấn công DDoS của Viettel để bảo vệ hệ thống trước các mối đe dọa ngày càng tinh vi, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật cho dữ liệu kinh doanh quan trọng.

3.1. Giải pháp nâng cấp hệ thống mạng và nền tảng đám mây

Để đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn và kết nối vạn vật (IoT), việc nâng cấp hệ thống mạng là nhiệm vụ cấp thiết. Kế hoạch cần tập trung vào việc xây dựng hạ tầng băng rộng chất lượng cao và quy hoạch băng tần cho mạng di động 5G. Đồng thời, việc chuyển đổi sang sử dụng nền tảng đám mây (Cloud Computing) là một bước đi chiến lược. Các dịch vụ như CMC Cloud cho phép Nutifood khởi tạo máy chủ ảo (CPU, RAM, Storage) theo nhu cầu mà không cần đầu tư vào trung tâm dữ liệu vật lý, giúp tiết kiệm chi phí và tăng tính linh hoạt. Giải pháp quản trị camera vCloudcam cũng là một ứng dụng công nghệ trong sản xuất Nutifood, giúp quản lý tập trung hệ thống an ninh trên nền tảng đám mây, tích hợp AI để tăng cường bảo vệ tài sản.

3.2. Phương pháp tăng cường an ninh mạng và bảo mật dữ liệu

Trong môi trường số, dữ liệu là tài sản quý giá nhất và cũng là mục tiêu của các cuộc tấn công mạng. Kế hoạch bảo mật của Nutifood phải được xây dựng đa lớp. Lớp đầu tiên là sử dụng tường lửa (Firewall) để kiểm soát lưu lượng mạng. Lớp thứ hai là triển khai phần mềm chống xâm nhập để quét và phát hiện các hành vi truy cập trái phép. Lớp thứ ba là đầu tư vào dịch vụ chống tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS Protection) để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định. Ngoài ra, việc sử dụng chữ ký số (VNPT-CA) và chứng thư số SSL (GlobalSign) cho các giao dịch điện tử sẽ giúp đảm bảo tính xác thực và bảo mật, tuân thủ các quy định của Luật An ninh mạng Việt Nam. Xây dựng một hệ thống bảo mật mạnh mẽ là nền tảng để triển khai thành công thương mại điện tử Nutifood và các dịch vụ trực tuyến khác.

IV. Cách số hóa toàn diện quy trình vận hành và kinh doanh

Sau khi có hạ tầng vững chắc, bước tiếp theo trong lộ trình chuyển đổi số Nutifood là số hóa các quy trình vận hành và kinh doanh cốt lõi. Mục tiêu là tạo ra một luồng thông tin liền mạch, tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại và cung cấp dữ liệu chính xác cho việc ra quyết định. Trọng tâm của giai đoạn này là triển khai các hệ thống phần mềm quản trị doanh nghiệp hợp nhất. Đề án đề xuất nền tảng quản trị MISA AMIS, một giải pháp toàn diện bao gồm tài chính - kế toán, marketing - bán hàng và quản trị nhân sự trên cùng một hệ thống. Việc này giúp phá vỡ các "ốc đảo" thông tin giữa các phòng ban. Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, giải pháp quản lý và chăm sóc khách hàng Getfly CRM được đề xuất để thống nhất quy trình tương tác từ marketing, bán hàng đến chăm sóc sau bán. Đối với mảng sản xuất, hệ thống điều hành sản xuất MES-X được xem là chìa khóa để tiến tới mô hình nhà máy thông minh Nutifood, giúp quản lý thực thi sản xuất, chất lượng và truy xuất nguồn gốc hiệu quả. Đây là những giải pháp chuyển đổi số cho ngành thực phẩm đã được chứng minh hiệu quả trên thực tế.

4.1. Triển khai hệ thống ERP Nutifood và CRM hợp nhất

Việc triển khai một hệ thống ERP Nutifood hiện đại như MISA AMIS sẽ là một cuộc cách mạng trong quản trị. Hệ thống này hợp nhất dữ liệu từ kế toán, bán hàng, nhân sự vào một nơi duy nhất, cung cấp báo cáo quản trị theo thời gian thực. Song song đó, giải pháp CRM như Getfly sẽ giúp Nutifood quản lý toàn bộ hành trình của khách hàng. Mọi tương tác, từ chiến dịch marketing số Nutifood đầu tiên đến cuộc gọi chăm sóc sau bán hàng, đều được ghi nhận và phân tích. Sự kết hợp giữa ERP và CRM tạo ra một vòng lặp dữ liệu khép kín, giúp Nutifood hiểu sâu sắc hơn về cả hoạt động nội bộ và nhu cầu khách hàng, từ đó đưa ra các chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn.

4.2. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng Nutifood với công nghệ MES

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất là tối ưu hóa chuỗi cung ứng Nutifood. Hệ thống điều hành sản xuất MES-X đóng vai trò trung tâm trong việc này. Nó kết nối trực tiếp với các hệ thống ERP và thiết bị IoT tại nhà máy, cho phép lập kế hoạch và điều độ sản xuất tự động. MES-X giúp quản lý chặt chẽ từ khâu nguyên vật liệu đầu vào, giám sát chất lượng trong quá trình sản xuất đến quản lý kho thành phẩm. Đặc biệt, tính năng quản lý truy xuất nguồn gốc giúp Nutifood đảm bảo minh bạch và an toàn sản phẩm. Bên cạnh đó, giải pháp Quản lý vận tải STM giúp tối ưu hóa khâu cuối cùng của chuỗi cung ứng, tự động hóa việc điều phối xe, giám sát giao hàng theo thời gian thực và quản lý hiệu quả đội xe.

4.3. Phát triển thương mại điện tử và marketing số đột phá

Trong thời đại số, kênh bán hàng trực tuyến là không thể thiếu. Kế hoạch đề xuất phát triển hệ thống thương mại điện tử Nutifood trên nền tảng Magento, một nền tảng mạnh mẽ và linh hoạt. Việc này không chỉ mở ra một kênh doanh thu mới mà còn là nơi thu thập dữ liệu trực tiếp từ người tiêu dùng. Để thu hút khách hàng, các chiến dịch marketing số Nutifood cần được đẩy mạnh. Công nghệ AI (trí tuệ nhân tạo) có thể được áp dụng qua các chatbot để tư vấn khách hàng 24/7. Công nghệ thực tế ảo/tăng cường (VR/AR) có thể được sử dụng để tạo ra những trải nghiệm sản phẩm độc đáo, giúp khách hàng hình dung rõ hơn về sản phẩm dinh dưỡng. Việc phân tích dữ liệu từ các kênh này sẽ là đầu vào quan trọng cho việc đổi mới sáng tạo tại Nutifood.

V. Lộ trình chuyển đổi số Nutifood 3 giai đoạn đến năm 2025

Để đảm bảo quá trình chuyển đổi số diễn ra một cách có hệ thống, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa hiệu quả, một lộ trình chi tiết được chia thành ba giai đoạn chính là điều cần thiết. Lộ trình chuyển đổi số Nutifood được thiết kế để đi từ những thay đổi cơ bản ở mô hình kinh doanh đến hoàn thiện mô hình quản trị và cuối cùng là đạt đến mức độ đổi mới sáng tạo dựa trên dữ liệu. Mỗi giai đoạn đều có mục tiêu, nhiệm vụ và các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc "tiếp cận số", xây dựng các kênh tương tác mới với khách hàng và số hóa các quy trình kinh doanh cơ bản. Giai đoạn hai đi sâu vào việc "tối ưu hóa số", tự động hóa các quy trình quản trị nội bộ và sản xuất, xây dựng một cơ sở dữ liệu chung toàn diện. Giai đoạn cuối cùng là "dẫn dắt số", nơi công nghệ và dữ liệu trở thành động lực chính cho việc tạo ra sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới. Việc tuân thủ lộ trình này sẽ giúp Nutifood tiến từng bước vững chắc, xây dựng năng lực số một cách bền vững và đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra trong chương trình chuyển đổi số quốc gia.

5.1. Giai đoạn 1 Chuyển đổi mô hình kinh doanh và trải nghiệm khách hàng

Giai đoạn này tập trung vào các hoạt động có tác động trực tiếp đến khách hàng và doanh thu. Nhiệm vụ chính là áp dụng công nghệ số để mở rộng kênh phân phối và bán hàng, đặc biệt là kênh thương mại điện tử Nutifood. Song song đó, công ty sẽ triển khai hệ thống CRM để nâng cao trải nghiệm khách hàng số Nutifood. Về vận hành, Nutifood sẽ bắt đầu số hóa các nghiệp vụ cơ bản như kế toán, tài chính và kết nối quản lý hàng tồn kho. Mục tiêu của giai đoạn này là xây dựng nền móng dữ liệu ban đầu về kinh doanh và chuỗi cung ứng, đồng thời thiết lập các chính sách bảo mật cơ bản.

5.2. Giai đoạn 2 Hoàn thiện quản trị và tự động hóa sản xuất

Sau khi ổn định mô hình kinh doanh số, giai đoạn hai tập trung vào tối ưu hóa hoạt động nội bộ. Đây là lúc triển khai sâu rộng hệ thống ERP Nutifood để số hóa hệ thống báo cáo quản trị, lập kế hoạch ngân sách và quản trị nhân sự. Trong sản xuất, các ứng dụng công nghệ trong sản xuất Nutifood như MES sẽ được triển khai để tự động hóa quy trình, hướng tới mô hình nhà máy thông minh. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng một cơ sở dữ liệu chung của toàn doanh nghiệp, tích hợp thông tin từ tất cả các bộ phận và thiết lập một hệ thống an toàn thông tin, an ninh mạng toàn diện.

5.3. Giai đoạn 3 Kết nối và đổi mới sáng tạo dựa trên dữ liệu

Giai đoạn cuối cùng là giai đoạn thăng hoa của quá trình chuyển đổi số. Nutifood sẽ tập trung vào việc kết nối tất cả các hệ thống hiện có thành một hệ thống thông tin xuyên suốt. Dữ liệu từ hệ thống này sẽ là nguồn tài nguyên vô giá. Công ty sẽ đẩy mạnh đầu tư vào R&D và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) Nutifood để tìm kiếm các insight mới, tạo ra các sản phẩm, dịch vụ đột phá. Đây là giai đoạn đổi mới sáng tạo tại Nutifood được thúc đẩy bởi công nghệ. Mục tiêu là biến Nutifood thành một tổ chức học hỏi, linh hoạt và luôn đi đầu trong việc tạo ra các giá trị mới cho người tiêu dùng và xã hội.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tính cấp thiết của dự án Với sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số luôn là từ khóa nóng trên các diễn đàn kinh tế - xã hội. Đặc biệt, trong bối cảnh các doanh nghiệp đang phải đối mặt với những thách thức to lớn do tác động tiêu cực của dịch COVID-19, thì chuyển đổi số được coi là “ chìa khóa” để các doanh nghiệp cạnh tranh và tồn tại trên thị trường ngày càng khốc liệt và đảo thải. Trong bối cảnh đó, đa số các doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu quan tâm nhiều hơn về chuyển đổi số và có bước đầu cho con đường số hóa.

Chuyển đổi số là một trong những chiến lược trọng tâm mà các doanh nghiệp đã và đang đẩy mạnh thực hiện để nâng cao năng lực cạnh tranh trong tình hình mới, cũng như phục hồi sau đại dịch. Thế giới đang đứng trước nhiều thay đổi to lớn và phức tạp. Xu thế toàn cầu hóa cũng như việc Việt Nam tham gia vào những hiệp định thương mại tự do thế hệ mới sẽ ảnh hưởng lớn và sâu sắc đến nhu cầu phát triển và yêu cầu tham gia vào các chuỗi giá trị ngành nghề trong lĩnh vực sản xuất. Ngoài ra, thị trường luôn thay đổi, hành vi của người tiêu dùng luôn thay đổi, luôn có một lớp người dùng mới, nhu cầu mới, yêu cầu những trải nghiệm mới.

Đặt ra vấn đề cần có những cách tiếp cạ n mới để thfc đẩy lĩnh vực sản xuất, chế biến thực phẩm. Để nâng cao khả na ng cạnh tranh, nang lực và sự kết nối trong nền kinh tế của Việt Nam. Chuyển đổi số trong doanh nghiệp được định nghĩa là “việc tích hợp, áp dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả kinh doanh, hiệu quả quản lý, nâng cao nang lực, sức cạnh tranh của doanh nghiệp và tạo ra các giá trị mới”. Tuy nhiên, chuyển đổi số trong công nghiệp sản xuất, chế biến thực phẩm không dừng ở việc thực hiện các thay đổi đối với nền tảng phần mềm hay mua thiết bị mới cho nhà máy mà quan trọng hơn hết là sự thay đổi có sức lan tỏa khắp mọi mặt của tổ chức.

Chuyển đổi số các ngành công nghiệp chính là chiến lược đưa doanh nghiệp từ các đạc trưng của thế hệ công nghiệp 3.0 về trước sang trạng thái của ngày mai – thế hệ công nghiệp 4. Các doanh nghiệp nếu tiếp tục đi trên con đường lỗi thời sẽ 6 không thể cạnh tranh trên thị trường khốc liệt và sớm muộn sẽ phải rời bỏ cuộc chơi. Do đó, cần phải nhận diện rõ xu hướng và những lợi ích to lớn của chuyển đổi số với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp sản xuất, chế biến thực phẩm nói riêng, từ đó đưa ra lộ trình và giải pháp hiệu quả thfc đẩy quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Nếu đi chậm, đi sau, khi chuyển đổi số đã trở thành xu hướng phổ biến thì nguồn lực trở nên khan hiếm, cơ hội sẽ ít đi, sẽ bỏ lỡ cơ hội phát triển.

Như vậy việc xây dựng kế hoạch đề ra những giải pháp hiệu quả thfc đẩy quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp hiện nay là vấn đề cấp thiết. Hiểu được vấn đề này, một số doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp sản xuất, chế biến thực phẩm cũng đã có những kế hoạch tham gia vào quá trình chuyển đổi số nhưng chưa thực sự hiệu quả và toàn điện. Chính vì thế em chọn đề tài “Xây dựng kế hoạch chuyển đổi số cho Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng Nutifood” với mong muốn góp một phần nhỏ vào công cuộc chuyển đổi số cho doanh nghiệp này. Các khái niệm liên quan Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, chuyển đổi số là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện của cá nhân, tổ chức về cách sống, cách làm việc và phương thức sản xuất dựa trên các công nghệ số.

Theo Gartner, chuyển đổi số là việc ứng dụng công nghệ trong thay đổi mô hình kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó tạo thêm nhiều cơ hội và giá trị mới, gifp doanh nghiệp gia tăng tốc độ phát triển và doanh thu tốt hơn. Theo Microsoft, chuyển đổi số là việc tư duy lại cách thức các tổ chức tập hợp mọi người, dữ liệu và quy trình để tạo những giá trị mới. Theo FPT, chuyển đổi số trong tổ chức, doanh nghiệp là quá trình thay đổi từ mô hình truyền thống sang doanh nghiệp số bằng cách áp dụng công nghệ mới như dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây (Cloud)… thay đổi phương thức điều hành, lãnh đạo, quy trình làm việc, văn hóa công ty. Nói tóm lại, dù sử dụng định nghĩa nào thì chuyển đổi số cũng là sự thay đổi, đổi mới phương thức làm việc, sản xuất,… của doanh nghiệp, cá nhân,… 7 Theo “Hướng dẫn chuyển đổi số cho doanh nghiệp tại Việt Nam” Chuyển đổi số trong doanh nghiệp được định nghĩa là “ việc tích hợp, áp dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả kinh doanh, hiệu quả quản lý, nâng cao na ng lực, sức cạnh tranh của doanh nghiệp và tạo ra các giá trị mới” chuyển đổi số các doanh nghiệp sản xuất có thể được hiểu là chiến lược đưa doanh nghiệp từ trạng thái “hôm nay” (trình độ công nghiệp 3.0 và trước 3.0) đến trạng thái “ngày mai” (trình độ công nghiệp 4.

Đó là việc chuyển đổi phương thức sản xuất, hướng tới những giá trị tiềm na ng của doanh nghiệp thời đại 4. Trọng tâm của chuyển đổi số sản xuất là hướng tới xây dựng nhà máy thông minh. “Số hóa” được định nghĩa là một quá trình mà các công nghệ số, dịch vụ, sản phẩm, kỹ thuật và kỹ năng số đang được phổ biến rộng khắp trong các nền kinh tế và các doanh nghiệp sử dụng các yếu tố này (Brennen and Kreiss, 2014).vn/wp-content/uploads/2022/08/So-tay-Huong-dan- CDS-cho-DNNVV-san-xuat-cong-nghiep_Final-1.pdf Kinh tế số là Tất cả các doanh nghiệp và dịch vụ có mô hình kinh doanh chủ yếu dựa trên việc mua, bán sản phẩm, dịch vụ số, thiết bị hoặc cơ sở hạ tầng hỗ trợ. Công nghiệp, là một bộ phận của nền kinh tế, là lĩnh vực sản xuất hàng hóa vật chất mà sản phẩm được "chế tạo, chế biến,chế tác,chế phẩm" cho nhu cầu tiêu dùng hoặc phục vụ hoạt động kinh doanh tiếp theo cho cuộc sống loài người trong sinh hoạt.

Đây là hoạt động kinh tế, sản xuất quy mô lớn, được sự hỗ trợ thfc đẩy mạnh mẽ của các tiến bộ về công nghệ, khoa học và kỹ thuật 1. Thực trạng chuyển đổi số 1. Thực trạng chuyển đổi số trên thế giới Nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong những năm gần đây. Đại dịch Covid 19 làm nổi bật lên tính tất yếu của xu hướng này, những đổi mới kỹ thuật số lẽ ra sẽ diễn ra trong 10-20 năm đã bị thfc đẩy diễn ra sớm hơn dự định, tạo nên một khoảng cách rất rõ ràng giữa nhiều doanh nghiệp chủ động và nhạy bén với chuyển đổi số và những doanh nghiệp không hoặc chậm phản ứng trong quá trình chuyển đổi số.

Cụ thể, theo khảo sát do Accenture thực hiện 8 năm 2021, nếu khoảng cách tốc độ tăng trưởng giữa các công ty dẫn đầu và các công ty tụt hậu chỉ là 2 lần vào năm 2019 thì khoảng cách này sẽ nới rộng ra gấp 5 lần vào năm 2021. Có thể thấy, doanh nghiệp nào biết ứng dụng công nghệ tiên tiến sớm hơn sẽ có cơ hội tiến xa hơn, bắt kịp xu thế phát triển, tạo ra giá trị mới. Theo báo cáo của Cisco & IDC năm 2020 về mức độ trưởng thành số của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại 14 quốc gia thuộc khu vực Châu Á Thái Bình Dương, chỉ có khoảng 3% các doanh nghiệp cho rằng chuyển đổi số chưa thực sự quan trọng đối với hoạt động của mình, thấp hơn nhiều so với mức 22% năm 2019. Có tới 62% doanh nghiệp kỳ vọng chuyển đổi số gifp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm, dịch vụ mới.

56% doanh nghiệp nhận thấy sự cạnh tranh đang thay đổi và chuyển đổi số gifp doanh nghiệp giữ được nhịp độ. Thống kê này cho thấy các doanh nghiệp đã có nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của chuyển đổi số. Trong cùng báo cáo, Cisco & IDC nhấn mạnh trong năm, 31% doanh nghiệp đang ở giai đoạn đầu của chuyển đổi số, giảm 8% so với năm 2019; 53% các doanh nghiệp đang trong giai đoạn tiếp theo (“Observer” - “Quan sát”), tăng 3% so với năm 2019; 13% doanh nghiệp trong giai đoạn “Thách thức” (Challenger) và 3% các doanh nghiệp đã “Trưởng thành” (“Native”), tăng lần lượt 4% và 1% so với năm trước đó. Theo khảo sát 900 nhà lãnh đạo doanh nghiệp trong báo cáo "Chuyển đổi số toàn cầu 2019" của Fujitsu, có tới 40% doanh nghiệp tham gia đã triển khai dự án chuyển đổi và đạt kết quả, khoảng 40% dự án vẫn đang trong giai đoạn triển khai và chỉ một số ít dưới 30% Doanh nghiệp chưa triển khai dự án chuyển đổi số nào.

Cụ thể hơn, các ngành như tài chính, vận tải, sản xuất, y tế và bán buôn/bán lẻ là những ngành có tỷ lệ doanh nghiệp triển khai dự án chuyển đổi số cao nhất. Đặc biệt, hơn 40% doanh nghiệp trong ngành ngân hàng và vận tải đã triển khai các dự án thành công với những kết quả đáng ghi nhận. Theo Gartner, công ty nghiên cứu và tư vấn về công nghệ thông tin hàng đầu thế giới, các dự án chuyển đổi số đang là ưu tiên của rất nhiều doanh nghiệp trên thị trường. Cụ thể, có tới 87% nhà lãnh đạo đánh giá số hoá quy trình đang là ưu tiên số 1, 40% các tổ chức đã và đang triển khai rộng rãi các hoạt động nhằm số hoá quy 9 trình kinh doanh, quy trình quản trị và có tới 91% lãnh đạo doanh nghiệp đã bắt đầu hoạt động số hoá trong từng phạm vi nhất định.

Thống kê của công ty nghiên cứu thị trường Market Research Future cho thấy vào năm 2018, mức đầu tư cho chuyển đổi số toàn cầu đạt 205,65 tỷ USD. Ước tính tới năm 2025, con số này sẽ đạt khoảng 817,05 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng mức đầu tư trung bình hàng năm đạt tới 18,87% Mức tăng trưởng ấn tượng này gấp nhiều lần so với mức tăng trưởng GDP thế giới, thể hiện mối quan tâm và sự đầu tư rất lớn từ các doanh nghiệp và các tổ chức cho các dự án liên quan tới chuyển đổi số cho tới năm 2025.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ