Luận văn: KCN, KCX và Thu Hút Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài tại Việt Nam

Luận văn về tác động của khu công nghiệp, khu chế xuất tới thu hút FDI tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích số liệu và giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc Gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2002

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. KCN KCX Vai trò nền tảng trong thu hút vốn FDI tại Việt Nam

Các khu công nghiệp Việt Nam (KCN) và khu chế xuất (KCX) là mô hình kinh tế trọng điểm, được xem như công cụ hữu hiệu để thực hiện chiến lược công nghiệp hóa và tăng cường sức cạnh tranh. Sự ra đời của các KCN-KCX từ đầu những năm 90 đã tạo ra một môi trường đầu tư khác biệt, tập trung và có định hướng, nhằm phát huy tối đa lợi thế so sánh của quốc gia. Vai trò quan trọng nhất của mô hình này là tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi, có sức hấp dẫn đặc biệt đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Theo nghiên cứu của Nguyễn Hồng Nhật (2002), các KCN-KCX được thành lập nhằm tạo ra một khu vực chuyên sản xuất, đứng ngoài các chế độ mậu dịch và thuế quan thông thường, cung cấp cơ sở hạ tầng hoàn thiện và cơ chế quản lý tinh gọn. Điều này giúp các doanh nghiệp FDI giảm thiểu chi phí ban đầu, rút ngắn thời gian triển khai dự án và nhanh chóng đi vào hoạt động ổn định. Các khu vực này không chỉ là nơi tập trung sản xuất mà còn là cầu nối trung gian, thúc đẩy hoạt động đầu tư lan tỏa ra các vùng kinh tế khác. Việc mở rộng hoạt động trong KCN-KCX có tác động trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng chung của nền kinh tế, đóng góp vào giá trị sản lượng công nghiệp và tổng kim ngạch xuất khẩu. Qua đó, mô hình này khẳng định vị thế không thể thiếu trong chiến lược thu hút đầu tư FDI của Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.

1.1. Hiểu đúng về Khu Công nghiệp KCN và Khu Chế xuất KCX

Về bản chất, khu chế xuất là khu vực chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, thực hiện dịch vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu và hoạt động xuất khẩu. Theo định nghĩa của UNIDO, đây là khu vực được hưởng chế độ thuế quan đặc biệt, cho phép tự do nhập khẩu thiết bị và nguyên vật liệu để phục vụ sản xuất. Trong khi đó, khu công nghiệp là khái niệm rộng hơn, là khu tập trung các doanh nghiệp sản xuất hàng công nghiệp và cung cấp dịch vụ liên quan. Sản phẩm của doanh nghiệp trong KCN có thể được tiêu thụ tại thị trường nội địa hoặc xuất khẩu. Theo Quy chế ban hành kèm Nghị định 36/CP (1997), KCN là khu vực có ranh giới địa lý xác định, không có dân cư sinh sống, và trong KCN có thể bao gồm cả khu chế xuất. Sự linh hoạt này giúp KCN thu hút đa dạng các nhà đầu tư hơn.

1.2. Những đặc trưng tạo nên sức hút của môi trường đầu tư KCN

Sức hấp dẫn của KCN-KCX đến từ những đặc trưng riêng biệt. Thứ nhất, cơ chế quản lý “một cửa, tại chỗ” thông qua Ban quản lý khu công nghiệp giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, tiết kiệm thời gian và chi phí cho nhà đầu tư. Thứ hai, các khu này cung cấp một cơ sở hạ tầng KCN đồng bộ, từ hệ thống giao thông nội khu, điện, nước, đến xử lý nước thải, đảm bảo điều kiện sản xuất ổn định. Thứ ba, các doanh nghiệp FDI hoạt động trong KCN-KCX được hưởng nhiều ưu đãi đầu tư vượt trội về thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu, và tiền thuê đất so với các dự án bên ngoài. Những yếu tố này tạo thành một môi trường đầu tư hoàn chỉnh và có tính cạnh tranh cao.

II. Top thách thức lớn trong việc thu hút đầu tư FDI vào KCN KCX

Mặc dù đạt được nhiều thành công, việc thu hút đầu tư FDI vào các KCN-KCX tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề cơ bản được chỉ ra trong các nghiên cứu giai đoạn đầu là chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng KCN còn khá cao so với các nước trong khu vực, làm giảm tính cạnh tranh về giá thuê đất. Tình trạng thiếu vốn đầu tư xây dựng hạ tầng, đặc biệt ở các KCN do doanh nghiệp trong nước làm chủ đầu tư, dẫn đến tiến độ triển khai chậm, chất lượng chưa đồng bộ. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh để thu hút dự án FDI mới ngày càng gay gắt không chỉ giữa Việt Nam và các quốc gia khác mà còn giữa các địa phương trong nước. Đôi khi, sự cạnh tranh này dẫn đến việc các địa phương đưa ra những chính sách ưu đãi vượt khung, thiếu nhất quán, gây ảnh hưởng đến môi trường đầu tư chung. Ngoài ra, công tác quy hoạch và phát triển khu công nghiệp chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với quy hoạch phát triển vùng, quy hoạch đô thị và hạ tầng xã hội. Điều này dẫn đến các vấn đề về nhà ở cho công nhân, dịch vụ tiện ích, và áp lực lên hệ thống giao thông kết nối. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và sự phối hợp đồng bộ giữa trung ương và địa phương để nâng cao sức hấp dẫn của các khu công nghiệp Việt Nam.

2.1. Chi phí cơ sở hạ tầng và bài toán về vốn đầu tư

Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Nhật (2002) đã chỉ rõ, một trong những khó khăn lớn nhất là chi phí xây dựng hạ tầng kỹ thuật quá cao và tình trạng thiếu vốn. Nhiều khu công nghiệp Việt Nam do doanh nghiệp trong nước đầu tư phải dựa vào vốn vay tín dụng hoặc vốn ứng trước, dẫn đến tiến độ chậm và chất lượng công trình không đảm bảo. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh so với các KCN có vốn đầu tư nước ngoài, vốn có tiềm lực tài chính mạnh và kinh nghiệm phát triển hạ tầng theo tiêu chuẩn quốc tế. Gánh nặng về vốn khiến việc giải ngân vốn FDI vào hạ tầng KCN gặp nhiều trở ngại.

2.2. Sự thiếu đồng bộ giữa phát triển KCN và hạ tầng xã hội

Việc xây dựng và phát triển khu công nghiệp thường chỉ tập trung vào hạ tầng kỹ thuật bên trong hàng rào mà chưa có sự kết hợp chặt chẽ với việc triển khai các chính sách phát triển hạ tầng xã hội bên ngoài. Hệ quả là tình trạng thiếu hụt nhà ở, trường học, bệnh viện và các dịch vụ thiết yếu cho người lao động. Sự phát triển ồ ạt của KCN tại một số địa phương như KCN Bình Dương hay KCN Đồng Nai đã tạo ra áp lực lớn về dân số cơ học, gây quá tải cho hạ tầng xã hội hiện có và tiềm ẩn nhiều vấn đề an sinh phức tạp.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách để thu hút FDI chất lượng cao

Để nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư FDI, đặc biệt là dòng FDI chất lượng cao, việc hoàn thiện hệ thống chính sách là giải pháp mang tính then chốt. Trọng tâm là cải cách các chính sách thu hút FDI liên quan đến đất đai, kinh doanh cơ sở hạ tầng và các ưu đãi đầu tư. Cần xây dựng một khung pháp lý minh bạch, ổn định và có tính cạnh tranh cao về quyền sử dụng đất, tạo điều kiện cho các nhà đầu tư hạ tầng có thể triển khai dự án nhanh chóng và hiệu quả. Song song đó, các chính sách ưu đãi cần được thiết kế lại theo hướng có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có khả năng lan tỏa, kết nối với doanh nghiệp trong nước. Thay vì ưu đãi dàn trải, cần tập trung vào các ngành, lĩnh vực mà Việt Nam có lợi thế và phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Kinh nghiệm quốc tế từ Thái Lan hay Trung Quốc cho thấy việc phân vùng ưu đãi đầu tư theo địa bàn và ngành nghề là một cách làm hiệu quả. Cuối cùng, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả của cơ chế “một cửa” tại các Ban quản lý khu công nghiệp, biến đây thực sự là nơi hỗ trợ đắc lực, tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp FDI trong suốt quá trình đầu tư và hoạt động tại Việt Nam.

3.1. Cải cách chính sách về đất đai và kinh doanh hạ tầng KCN

Hoàn thiện chính sách về quyền sử dụng đất và kinh doanh cơ sở hạ tầng KCN là yêu cầu cấp thiết. Cần đảm bảo sự nhất quán và rõ ràng trong các quy định về đền bù, giải phóng mặt bằng để đẩy nhanh tiến độ bàn giao đất sạch cho các dự án. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích các thành phần kinh tế, bao gồm cả tư nhân và đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tham gia vào việc xây dựng và kinh doanh hạ tầng, thay vì chỉ phụ thuộc vào ngân sách nhà nước hoặc các doanh nghiệp nhà nước.

3.2. Tăng cường công tác xúc tiến và vận động đầu tư hiệu quả

Công tác vận động và xúc tiến thu hút đầu tư FDI cần được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp và có mục tiêu rõ ràng. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin chung mà cần đi sâu vào việc nghiên cứu, phân tích nhu cầu của từng thị trường, từng đối tác tiềm năng. Cần xây dựng các bộ tài liệu giới thiệu chuyên sâu về môi trường đầu tư kinh doanh của Việt Nam, về tiềm năng của các khu kinh tế ven biển và các KCN trọng điểm như KCN Bắc Ninh, Bình Dương. Việc tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp giữa lãnh đạo chính quyền và các nhà đầu tư là kênh thông tin hiệu quả để giải quyết kịp thời các vướng mắc.

IV. Phương pháp phát triển cơ sở hạ tầng KCN KCX đồng bộ hiện đại

Chất lượng cơ sở hạ tầng KCN là yếu tố quyết định đến sức cạnh tranh trong việc thu hút đầu tư FDI. Do đó, việc xây dựng và phát triển KCN-KCX phải được đặt trong một quy hoạch tổng thể, đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn. Phương pháp tiếp cận hiệu quả là kết hợp chặt chẽ việc phát triển hạ tầng kỹ thuật trong KCN với hệ thống hạ tầng kinh tế - xã hội bên ngoài hàng rào. Các KCN không thể phát triển biệt lập mà phải được kết nối thông suốt với mạng lưới giao thông quốc gia, bao gồm đường bộ, cảng biển và sân bay. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các khu chế xuất và doanh nghiệp hướng đến xuất khẩu. Bên cạnh hạ tầng kỹ thuật, phát triển khu công nghiệp phải đi đôi với việc xây dựng hạ tầng xã hội như nhà ở công nhân, trường học, cơ sở y tế và các khu dịch vụ, vui chơi giải trí. Một môi trường đầu tư kinh doanh hấp dẫn không chỉ có nhà xưởng và máy móc mà còn phải đảm bảo chất lượng sống cho người lao động. Việc quy hoạch các khu đô thị vệ tinh xung quanh các KCN lớn như KCN Bình Dương, KCN Đồng Nai là một hướng đi đúng đắn, tạo ra sự phát triển cân bằng và bền vững cho cả khu vực.

4.1. Kết nối hạ tầng KCN với hệ thống giao thông và cảng biển

Sự thành công của nhiều KCN-KCX tại châu Á như ở Malaysia hay Đài Loan đến từ việc lựa chọn vị trí chiến lược, gần các cảng biển và trục giao thông chính. Tại Việt Nam, cần ưu tiên đầu tư nâng cấp và xây dựng mới các tuyến đường kết nối trực tiếp từ các KCN trọng điểm đến các cảng biển nước sâu và sân bay quốc tế. Việc phát triển các khu kinh tế ven biển gắn liền với hệ thống cảng biển hiện đại sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội trong việc thu hút các dự án FDI mới trong lĩnh vực logistics và công nghiệp nặng.

4.2. Xây dựng KCN gắn liền với phát triển đô thị và dịch vụ

Mô hình KCN hiện đại không chỉ là nơi sản xuất mà còn là một phần của hệ sinh thái đô thị - công nghiệp - dịch vụ. Việc quy hoạch đồng bộ KCN với các khu dân cư, trung tâm thương mại và dịch vụ hỗ trợ sẽ giúp thu hút và giữ chân lao động chất lượng cao. Các doanh nghiệp FDI ngày càng quan tâm đến chất lượng sống và tiện ích cho chuyên gia và người lao động của họ. Do đó, một KCN có hạ tầng xã hội phát triển sẽ có sức hấp dẫn lớn hơn.

V. Xu hướng FDI 2024 Tương lai phát triển KCN KCX Việt Nam

Bước vào giai đoạn mới, bối cảnh kinh tế vĩ mô đặt ra những yêu cầu và định hướng mới cho việc phát triển khu công nghiệpthu hút đầu tư FDI. Xu hướng FDI 2024 và những năm tiếp theo cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các mô hình KCN bền vững và thông minh hơn. Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để đón dòng FDI chất lượng cao, tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo và kinh tế số. Để nắm bắt cơ hội này, các KCN-KCX cần có sự chuyển đổi căn bản. Tương lai của khu công nghiệp Việt Nam không còn là những khu vực chỉ tập trung vào sản xuất gia công, sử dụng nhiều lao động giá rẻ. Thay vào đó, định hướng phát triển sẽ là các KCN sinh thái, KCN công nghệ cao, nơi các hoạt động sản xuất được tối ưu hóa để giảm thiểu tác động môi trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Các chính sách thu hút FDI cũng cần điều chỉnh để khuyến khích các dự án có hàm lượng công nghệ cao, tạo ra giá trị gia tăng lớn và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đòi hỏi các KCN phải đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng số, sẵn sàng cho việc triển khai các nhà máy thông minh và hệ thống quản trị tự động, qua đó nâng cao sức cạnh tranh của đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

5.1. Chuyển dịch sang mô hình KCN sinh thái và KCN công nghệ cao

Định hướng cơ bản cho tương lai là chuyển đổi từ mô hình KCN truyền thống sang các mô hình tiên tiến hơn. KCN sinh thái chú trọng vào việc xây dựng cộng sinh công nghiệp, tái sử dụng chất thải và năng lượng, giảm phát thải carbon. Trong khi đó, KCN công nghệ cao sẽ là nơi tập trung các viện nghiên cứu, trung tâm R&D và các doanh nghiệp trong lĩnh vực bán dẫn, công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo. Việc hình thành các KCN chuyên ngành này sẽ tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh hấp dẫn cho các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới.

5.2. Đón đầu dòng vốn FDI vào ngành công nghiệp bán dẫn và năng lượng xanh

Với xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam có tiềm năng trở thành một trung tâm sản xuất mới trong ngành công nghiệp bán dẫn và điện tử. Các dự án FDI mới trong lĩnh vực này đòi hỏi hạ tầng chất lượng cực cao và nguồn nhân lực có tay nghề. Bên cạnh đó, cam kết của Việt Nam về trung hòa carbon vào năm 2050 mở ra cơ hội lớn cho việc thu hút FDI chất lượng cao vào lĩnh vực năng lượng tái tạo, sản xuất xe điện và các ngành công nghiệp xanh khác. Các KCN cần chuẩn bị sẵn sàng về mặt bằng và hạ tầng lưới điện để đón đầu làn sóng đầu tư quan trọng này.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục – luận văn đƣợc kết cấu thành ba chƣơng: - Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc phát triển các khu công nghiệp – khu chế xuất nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài 11 Nguyễn Hồng Nhật Luận văn Thạc sĩ Khoa học Kinh tế _______________________________________________________________________________________ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KCN-KCX với việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam ________________________________________________________________________________________ - Chƣơng 2: Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào khu công nghiệp – khu chế xuất ở Việt Nam giai đoạn 1991-2001 - Chƣơng 3: Định hướng cơ bản và một số giải pháp phát triển khu công nghiệp – khu chế xuất nhằm góp phần đẩy mạnh thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài 12 Nguyễn Hồng Nhật Luận văn Thạc sĩ Khoa học Kinh tế _______________________________________________________________________________________ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KCN-KCX với việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam ________________________________________________________________________________________ CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP – KHU CHẾ XUẤT NHẰM THU HÚT ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI 1. Khái niệm về khu công nghiệp – khu chế xuất 1. Khu chế xuất: Sự hình thành và phát triển các KCX trên thế giới xuất phát từ những thay đổi trong môi trƣờng kinh tế kỹ thuật của nền kinh tế toàn cầu sau chiến tranh thế giới lần thứ II, mạnh nhất bắt đầu từ những năm của thập kỷ 60. Xu hƣớng toàn cầu hoá diễn ra với quy mô và tốc độ ngày càng lớn đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tự do hoá thƣơng mại và đầu tƣ tạo nên một nền kinh tế thị trƣờng có tính toàn cầu.

Các nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào nhau nhiều hơn và đều có xu hƣớng mở cửa, theo quỹ đạo nền kinh tế thị trƣờng. Tại các nƣớc công nghiệp phát triển xuất hiện một loạt các yếu tố làm giảm nghiêm trọng khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trƣờng thế giới, đó la:ø giá đất ngày càng cao, sự phát triển của các ngành tiêu thụ nhiều nguyên liệu, các ngành công nghiệp tiêu chuẩn hoá nhƣ cơ khí chế tạo, sản xuất linh kiện. không đòi hỏi trình độ công nghệ cao; chi phí vận chuyển nguyên liệu nhập khẩu ngày càng tăng. Trong khi đó, các nƣớc đang phát triển vừa mới thoát ra khỏi ách đô hộ thực dân của chủ nghĩa đế quốc lại đang ở tình trạng khó khăn trong quá trình phát triển kinh tế, thất nghiệp gia tăng, thiếu vốn đầu tƣ và ngoại tệ để khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên xây dựng nền kinh tế độc lập.

Mặt khác, do thiếu vốn, thiếu kỹ thuật công nghệ tiên tiến, thiếu cán bộ quản lý và công nhân lành nghề có trình độ cao nên các nƣớc đang phát triển khó có khả năng xây dựng đầy đủ ngay một lúc trên phạm vi cả nƣớc những điều kiện và yếu tố cần thiết để có đƣợc những sản phẩm công nghiệp chế tạo đủ sức cạnh tranh trên thị trƣờng thế giới. Ở đây có điểm gặp nhau về nhu cầu phát triển kinh tế của các nước phát triển và các nước đang phát triển. Sự thôi thúc tìm kiếm 13 Nguyễn Hồng Nhật Luận văn Thạc sĩ Khoa học Kinh tế _______________________________________________________________________________________ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KCN-KCX với việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam ________________________________________________________________________________________ nguồn nhân công giá rẻ và nguyên liệâu đã thúc đẩy các nƣớc phát triển di chuyển các cơ sở sản xuất công nghiệp dùng nhiều lao động và tài nguyên ra nƣớc ngoài, đến gần các nguồn lực đó. Thêm vào đó, bằng việc phát triển các cơ sở sản xuất ở nƣớc ngoài, các công ty xuyên quốc gia còn giải quyết đƣợc vấn đề ô nhiễm môi trƣờng – một thách thức đặt ra ngày càng trở nên nghiêm trọng tại các nƣớc công nghiệp phát triển.

Còn các nƣớc đang phát triển thấy đƣợc những hạn chế và lợi thế của mình, đã cố gắng tạo ra một môi trƣờng kinh tế thích hợp để thu hút đầu tƣ từ bên ngoài nhằm giải quyết những bế tắc kinh tế của mình, tạo đà tăng trƣởng cho toàn bộ nền kinh tế đất nƣớc. Các KCX chính là một hình thức tạo ra những điều kiện để có thể lợi dụng và phát huy nhanh chóng các lợi thế so sánh của một nƣớc hay một vùng bằng cách tham gia tích cực vào phân công lao động quốc tế. Rõ ràng, xét về mặt lợi ích và hiệu qủa theo lý thuyết về lợi thế so sánh, KCX là nơi hội tụ lợi ích của các nƣớc đang phát triển và của các công ty xuyên quốc gia, nguồn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài chủ yếu trên thế giới hiện nay. Các khu chế xuất đƣợc thành lập nhằm tạo ra một khu vực chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, đứng ngoài chế độ mậu dịch và thuế quan của nƣớc sở tại.

Với tính chất này, hiện nay trên thế giới có nhiều cách hiểu, nhiều định nghĩa khác nhau về mô hình khu chế xuất. Điển hình nhất là định nghĩa của hai tổ chức quốc tế Hiệp hội các Khu chế xuất thế giới (WEPZA) và Tổ chức phát triển công nghiệp Liên hiệp quốc (UNIDO). Theo Điều lệ hoạt động của WEPZA, khu chế xuất bao gồm tất cả các khu vực được chính phủ các nước cho phép như cảng tự do, khu mậu dịch tự do, khu công nghiệp tự do hoặc bất kỳ khu vực ngoại thương hoặc khu vực khác được WEPZA công nhận. Theo định nghĩa này, khu chế xuất chính là những khu vực đƣợc miễn thuế.

14 Nguyễn Hồng Nhật Luận văn Thạc sĩ Khoa học Kinh tế _______________________________________________________________________________________ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KCN-KCX với việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam ________________________________________________________________________________________ Còn theo UNIDO, khu chế xuất là "khu vực được giới hạn về hành chính, có khi về địa lý, được hưởng một chế độ thuế quan cho phép tự do nhập khẩu trang bị và mọi sản phẩm nhằm mục đích sản xuất sản phẩm xuất khẩu. Chế độ thuế quan được ban hành cùng với những quy định luật pháp ưu đãi, chủ yếu về thuế nhằm thu hút đầu tư nước ngoài."; "Khái niệm khu chế xuất bao hàm việc thành lập các nhà máy hiện đại trong một khu công nghiệp và một loạt những ưu đãi nhằm khuyến khích việc đầu tư của các nhà kinh doanh nước ngoài vào nước sở tại. Nhƣ vậy khái niệm của UNIDO và WEPZA về khu chế xuất có sự khác nhau về bản chất hoạt động kinh tế. Các khu chế xuất của Việt Nam đƣợc định nghĩa theo quan điểm của UNIDO.

Theo Quy chế Khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 36/CP ngày 24/4/1997 thì "Khu chế xuất là khu chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, thực hiện các dịch vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu và hoạt động xuất khẩu, có ranh giới địa lý xác định, không có dân cư sinh sống; do Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập". Khu chế xuất là mô hình kinh tế mà các nƣớc đang phát triển, nhất là các nƣớc châu Á đã và đang sử dụng nhƣ một công cụ tích cực thu hút đầu tƣ nƣớc ngoài, đẩy mạnh công nghiệp hóa hƣớng về xuất khẩu. Khu chế xuất đã có sức hấp dẫn đối với các nƣớc đang phát triển từ cuối những năm thập niên 50, đầu những năm 60 và bùng nổ nhƣ một trào lƣu phát triển kinh tế ở các nƣớc này những năm 70, 80. Các nƣớc này tìm thấy ở mô hình khu chế xuất một giải pháp trung gian phù hợp, cho phép các nƣớc đang phát triển chuyển mạnh nền kinh tế theo định hƣớng xuất khẩu.

Nhìn chung, căn cứ theo những mục tiêu thành lập khu chế xuất nhằm thu hút đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài, tăng trƣởng xuất khẩu, tạo công ăn việc làm, tiếp thu kỹ thuật, công nghệ tiên tiến, học tập kinh nghiệm quản lý cuả các công ty xuyên quốc gia thì mô hình khu chế xuất đã trở thành thực thể kinh tế năng động 15 Nguyễn Hồng Nhật Luận văn Thạc sĩ Khoa học Kinh tế _______________________________________________________________________________________ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KCN-KCX với việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam ________________________________________________________________________________________ nhất, phản ánh những biện pháp kinh tế, chính sách, luật pháp đặc biệt nhằm tăng trƣởng kinh tế, từng bƣớc đƣa các nƣớc đang phát triển hoà nhập vào nền kinh tế thế giới. Trong số những mục tiêu trên có thể nói, thu hút đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài là mục tiêu chủ yếu nhất, là động lực tạo tiền đề cho các mục tiêu còn lại của các nƣớc chủ nhà. Tuy nhiên, không phải tất cả các khu chế xuất đã đƣợc thành lập tại các nƣớc đều hoạt động thành công, đạt đƣợc tỷ lệ thu hút đầu tƣ nƣớc ngoài đặt ra ban đầu nhƣ những nhà hoạch định chính sách và các chủ đầu tƣ mong đợi. Chỉ một số nƣớc điển hình của châu Á đƣợc đánh giá là thành công trong mục tiêu này nhƣ Đài loan, Hàn Quốc, Singapore, Hồng Kông, Malaixia và Trung Quốc.

Nguyên nhân chính bởi đây là khu vực có lực lƣợng lao động dồi dào, giá nhân công thấp, lại nằm trên tuyến đƣờng hàng hải nối liền các cảng và trung tâm thƣơng mại sôi động vào bậc nhất thế giới. Các KCX châu Á chiếm gần 70% số lao động trong các KCX toàn thế giới và tuy chỉ chiếm một phần nhỏ lƣợng xuất khẩu của một nƣớc nhƣng tổng kim ngạch xuất khẩu của khu chế xuất Đài Loan, Hàn Quốc, Malaixia gộp lại chiếm 80% lƣợng xuất khẩu của toàn bộ các KCX thế giới. Song sự thành công này thực sự khó lặp lại ở các nƣớc đang phát triển khác. Nhiều KCX thất bại và không thực hiện đƣợc mục tiêu dự kiến.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến những thất bại này: - Một là, có quá nhiều KCX đƣợc thành lập ở một số nƣớc gần nhau, tạo nên thị trƣờng dƣ thừøa KCX tập trung với mật độ cao trong một khu vực có những điều kiện kinh tế, xã hội, địa lý giống nhau. Tình trạng đó dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài giữa các khu chế xuất, buộc các nƣớc này phải đƣa ra nhiều nhân nhƣợng hơn về tài chính và trong một số các lĩnh vực khác, trong khi chƣa kịp tạo ra đƣợc môi trƣờng kinh doanh ƣu đãi và cơ sở hạ tầng tốt thu hút hoạt động đầu tƣ. 16 Nguyễn Hồng Nhật Luận văn Thạc sĩ Khoa học Kinh tế _______________________________________________________________________________________ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ