Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế impact of geopolitical instabilities on global economy

Khóa luận tốt nghiệp về tác động của bất ổn địa chính trị đối với nền kinh tế toàn cầu, phân tích ảnh hưởng và xu hướng trong thương mại quốc tế.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tác động của bất ổn địa chính trị lên kinh tế

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, kinh tế toàn cầu ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, tạo nên một mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp. Tuy nhiên, sự liên kết này cũng khiến các nền kinh tế trở nên nhạy cảm hơn với những cú sốc từ bên ngoài. Bất ổn địa chính trị – bao gồm các mối đe dọa, sự hiện thực hóa hoặc leo thang của các sự kiện bất lợi liên quan đến chiến tranh, khủng bố và căng thẳng giữa các quốc gia – đã trở thành một yếu tố rủi ro vĩ mô không thể xem nhẹ. Các sự kiện này tác động tiêu cực đến dòng chảy thương mại, làm gián đoạn logistics, và ảnh hưởng đến các thị trường tài chính khi nhà đầu tư trở nên lo ngại. Theo định nghĩa được sử dụng rộng rãi trong chỉ số Rủi ro Địa chính trị (GPR) của Caldara và Iacoviello (2022), rủi ro địa chính trị được đo lường dựa trên tần suất xuất hiện của các bài báo liên quan đến căng thẳng chính trị. Các chỉ số này cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa các sự kiện địa chính trị và sự biến động thị trường chứng khoán. Khi rủi ro tăng cao, các nhà hoạch định chính sách thường có xu hướng áp dụng các biện pháp mang tính hướng nội, hay còn gọi là chủ nghĩa bảo hộ kinh tế, nhằm xây dựng khả năng phục hồi kinh tế quốc gia, đôi khi phải trả giá bằng sự hội nhập kinh tế. Những bất ổn chính trị này không chỉ tạo ra thách thức mà còn là chất xúc tác cho những thay đổi mang tính cấu trúc, thúc đẩy việc hình thành các liên minh kinh tế mới và định hình lại động lực quyền lực toàn cầu. Phân tích tác động này là rất quan trọng để doanh nghiệp và chính phủ có thể xây dựng chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả.

1.1. Định nghĩa rủi ro và bất ổn địa chính trị hiện đại

Bất ổn địa chính trị được định nghĩa là những xáo trộn cảm nhận được từ sự diễn ra của các sự kiện địa chính trị bất lợi. Các sự kiện này bao gồm một loạt các kịch bản như xung đột quân sự, khủng bố, lệnh trừng phạt kinh tế, hoặc phong tỏa. Theo chỉ số GPR, khái niệm này được xây dựng dựa trên hai yếu tố chính: cách sử dụng trong lịch sử và đánh giá các mối quan hệ quốc tế hiện đại. Chỉ số này phân loại rủi ro thành hai nhóm chính: các mối đe dọa (Geopolitical Threats) và các hành động thực tế (Geopolitical Acts). Sự phân biệt này giúp đánh giá chính xác hơn các cú sốc kinh tế. Ví dụ, một mối đe dọa chiến tranh có thể gây ra sự không chắc chắn trên thị trường tài chính, trong khi một cuộc chiến thực sự sẽ phá hủy cơ sở hạ tầng và làm gián đoạn nghiêm trọng chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.2. Cách chỉ số GPR đo lường mức độ bất ổn kinh tế toàn cầu

Chỉ số Rủi ro Địa chính trị (GPR) của Caldara và Iacoviello (2022) là một công cụ hữu ích để lượng hóa mức độ bất ổn chính trị. Chỉ số này được xây dựng bằng cách đếm số lượng bài báo đề cập đến các rủi ro địa chính trị trên 10 tờ báo lớn của Mỹ, Canada và Anh. Các đỉnh của chỉ số GPR thường trùng khớp với các sự kiện lớn như cuộc tấn công khủng bố ở Paris năm 2015, Brexit năm 2016, và đặc biệt là xung đột Nga-Ukraine vào tháng 3 năm 2022, khi chỉ số tăng vọt lên 318.5. Dữ liệu này cho thấy nhận thức của truyền thông và công chúng về rủi ro có thể tác động trực tiếp đến các quyết định kinh tế, từ việc hoạch định chính sách tiền tệ của các quốc gia đến chiến lược đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của các tập đoàn.

II. 5 thách thức từ chiến tranh thương mại lên tăng trưởng GDP

Chiến tranh thương mại, đặc biệt là căng thẳng trong quan hệ Mỹ-Trung, là một biểu hiện rõ nét của chủ nghĩa bảo hộ kinh tế và xu hướng phi toàn cầu hóa đang gia tăng. Các chính sách này tạo ra những thách thức trực tiếp đến tăng trưởng GDP toàn cầu. Đầu tiên, hàng rào thuế quan làm tăng chi phí hàng hóa nhập khẩu, dẫn đến lạm phát và giảm sức mua của người tiêu dùng. Thứ hai, sự không chắc chắn về chính sách thương mại khiến các doanh nghiệp trì hoãn quyết định đầu tư, ảnh hưởng tiêu cực đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Thứ ba, các biện pháp trả đũa thuế quan làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, buộc các công ty phải tìm kiếm các nhà cung cấp thay thế hoặc tái cấu trúc hoạt động sản xuất, gây tốn kém và kém hiệu quả. Thứ tư, căng thẳng thương mại có thể dẫn đến biến động thị trường chứng khoán mạnh mẽ khi các nhà đầu tư phản ứng với những tin tức tiêu cực. Cuối cùng, nó có thể gây ra một cuộc suy thoái kinh tế trên diện rộng nếu các nền kinh tế lớn nhất thế giới cùng giảm tốc. Cuộc chiến tranh thương mại Mỹ-Trung bắt đầu từ năm 2018 là một minh chứng điển hình. Theo IMF, cuộc đối đầu này đã làm giảm 0.8% tăng trưởng GDP toàn cầu trong năm 2019. Các chính sách như "Build America Buy American" của Mỹ hay "Made in China 2025" của Trung Quốc đều cho thấy sự ưu tiên cho nền kinh tế trong nước, nhưng đồng thời cũng tạo ra rào cản cho thương mại tự do và sự ổn định của kinh tế toàn cầu.

2.1. Phân tích trường hợp điển hình Quan hệ Mỹ Trung

Cuộc chiến tranh thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc, bắt đầu vào năm 2018, là một ví dụ rõ ràng về cách bất ổn địa chính trị có thể định hình lại dòng chảy thương mại. Mỹ đã áp đặt thuế quan lên hàng trăm tỷ đô la hàng hóa Trung Quốc, và Bắc Kinh đã đáp trả bằng các biện pháp tương tự. Nguyên nhân sâu xa của cuộc xung đột này không chỉ là thâm hụt thương mại mà còn là sự cạnh tranh về vị thế siêu cường kinh tế và công nghệ. Các chính sách này đã làm giảm đáng kể khối lượng thương mại song phương, đồng thời tạo ra hiệu ứng chuyển hướng thương mại (trade diversion), khi các quốc gia như Việt Nam, Mexico và Đài Loan được hưởng lợi từ việc thay thế hàng hóa Trung Quốc tại thị trường Mỹ. Tuy nhiên, sự bất ổn này cũng gây ra tổn thất chung cho toàn bộ kinh tế toàn cầu.

2.2. Chủ nghĩa bảo hộ kinh tế và xu hướng phi toàn cầu hóa

Chủ nghĩa bảo hộ kinh tế đang nổi lên như một xu hướng rõ rệt, được thúc đẩy bởi những lo ngại về an ninh quốc gia và mong muốn tự chủ kinh tế. Các sáng kiến như "Made in China 2025", "Atmanirbhar Bharat Abhiyaan" (Ấn Độ tự cường) và Brexit của Anh đều phản ánh sự thay đổi này. Các chính sách này ưu tiên sản xuất và tiêu dùng trong nước thông qua thuế quan, trợ cấp và các rào cản phi thuế quan. Mặc dù có thể bảo vệ một số ngành công nghiệp trong nước trong ngắn hạn, xu hướng này có nguy cơ làm phân mảnh kinh tế toàn cầu, giảm hiệu quả và tăng chi phí cho người tiêu dùng. Về lâu dài, nó có thể làm chậm lại sự đổi mới và tăng trưởng GDP do giảm cạnh tranh và hợp tác quốc tế.

III. Cách xung đột quân sự phá vỡ chuỗi cung ứng toàn cầu

Các xung đột quân sự và căng thẳng khu vực có tác động ngay lập tức và sâu sắc đến sự vận hành của chuỗi cung ứng toàn cầu. Một trong những kênh tác động rõ rệt nhất là thông qua vận tải biển, phương thức chiếm hơn 80% khối lượng thương mại hàng hóa quốc tế. Khi các tuyến đường biển quan trọng bị phong tỏa hoặc trở nên không an toàn, chi phí vận chuyển tăng vọt và thời gian giao hàng kéo dài. Cuộc khủng hoảng Biển Đỏ bắt đầu từ cuối năm 2023 là một ví dụ điển hình. Các cuộc tấn công của lực lượng Houthi nhằm vào các tàu thương mại đã buộc nhiều hãng tàu lớn phải chuyển hướng, tránh đi qua Kênh đào Suez – tuyến đường huyết mạch nối châu Á và châu Âu. Thay vào đó, họ phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng của châu Phi, một hành trình dài hơn khoảng 10-15 ngày. Sự gián đoạn này không chỉ làm tăng chi phí nhiên liệu và bảo hiểm mà còn gây ra tình trạng tắc nghẽn tại các cảng và làm căng thẳng thêm năng lực của đội tàu toàn cầu. Theo dữ liệu từ UNCTAD, lưu lượng qua Kênh đào Suez đã giảm mạnh tới 57% so với mức đỉnh trước đó. Điều này cho thấy một sự kiện bất ổn chính trị ở một khu vực có thể gây ra hiệu ứng gợn sóng, ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa, lịch trình sản xuất và cuối cùng là lạm phát trên toàn thế giới. Do đó, việc đa dạng hóa tuyến đường vận chuyển và tăng cường an ninh hàng hải là những yếu-tố quan trọng trong quản lý rủi ro hiện đại.

3.1. Nghiên cứu tình huống Khủng hoảng Biển Đỏ và Kênh đào Suez

Cuộc khủng hoảng Biển Đỏ, bắt nguồn từ xung đột quân sự ở Trung Đông, đã làm nổi bật sự mong manh của các điểm nghẽn hàng hải chiến lược. Kênh đào Suez, nơi xử lý khoảng 12% thương mại toàn cầu, đã bị ảnh hưởng nặng nề. Dữ liệu của UNCTAD vào giữa tháng 10 năm 2024 cho thấy số lượt tàu quá cảnh trung bình hàng ngày đã giảm xuống còn 33 chuyến, thấp hơn 55% so với cùng kỳ năm trước. Sự sụt giảm này buộc hàng hóa phải đi theo các tuyến đường thay thế dài hơn và tốn kém hơn. Hậu quả là chi phí vận chuyển container từ châu Á đến châu Âu tăng gấp nhiều lần, gây áp lực lên giá cả của nhiều mặt hàng và góp phần vào lạm phát toàn cầu. Tình hình này cho thấy sự phụ thuộc quá mức vào một vài tuyến đường biển có thể tạo ra rủi ro hệ thống cho kinh tế toàn cầu.

3.2. Tầm quan trọng của các điểm nghẽn hàng hải chiến lược

Các điểm nghẽn hàng hải như Kênh đào Suez, Kênh đào Panama, Eo biển Malacca và Eo biển Hormuz là những huyết mạch quan trọng của thương mại thế giới. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại các điểm này, dù do xung đột quân sự, cướp biển, tai nạn hay thiên tai, đều có thể gây ra hậu quả kinh tế nghiêm trọng. Eo biển Hormuz đặc biệt quan trọng đối với an ninh năng lượng toàn cầu, vì khoảng 20% lượng dầu mỏ của thế giới đi qua đây. Sự bất ổn địa chính trị trong khu vực này có thể ngay lập tức làm tăng vọt giá năng lượng. Do đó, việc đảm bảo an ninh cho các tuyến đường này thông qua các thỏa thuận quốc tế và tuần tra hải quân là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia để duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu.

IV. Bí quyết quản lý rủi ro từ biến động giá năng lượng

Biến động giá năng lượng là một trong những hậu quả trực tiếp và dễ nhận thấy nhất của bất ổn địa chính trị. Các xung đột quân sự tại các khu vực sản xuất dầu khí lớn, như xung đột Nga-Ukraine, có thể làm gián đoạn nguồn cung và đẩy giá dầu thô và khí đốt tự nhiên lên cao. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí vận hành của doanh nghiệp và chi tiêu của hộ gia đình mà còn đe dọa an ninh năng lượng quốc gia, đặc biệt là đối với các nước phụ thuộc vào nhập khẩu. Tuy nhiên, những cú sốc này cũng có thể đóng vai trò như một chất xúc tác, thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang năng lượng xanh. Khi giá nhiên liệu hóa thạch tăng cao và nguồn cung không ổn định, việc đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió trở nên hấp dẫn hơn về mặt kinh tế. Cuộc chiến ở Ukraine đã buộc nhiều quốc gia châu Âu phải đẩy nhanh các kế hoạch giảm sự phụ thuộc vào khí đốt của Nga, tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo và hiệu quả năng lượng. Nghiên cứu của Yan Chen và các cộng sự (2025) chỉ ra rằng rủi ro địa chính trị, mặc dù gây bất ổn thị trường, lại có thể là chất xúc tác để đẩy nhanh sự phát triển của năng lượng tái tạo. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để xây dựng một hệ thống năng lượng bền vững và tự chủ hơn, góp phần giảm thiểu rủi ro từ bất ổn chính trị trong tương lai.

4.1. Tác động của xung đột Nga Ukraine đến thị trường năng lượng

Xung đột Nga-Ukraine, bắt đầu vào năm 2022, đã gây ra một cú sốc lớn cho thị trường năng lượng toàn cầu. Các lệnh trừng phạt kinh tế của phương Tây đối với Nga, một trong những nhà xuất khẩu dầu mỏ và khí đốt hàng đầu thế giới, đã làm gián đoạn nghiêm trọng nguồn cung. Kết quả là giá năng lượng đã tăng lên mức kỷ lục, gây ra một cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt ở nhiều quốc gia và làm gia tăng áp lực lạm phát. Các quốc gia châu Âu, vốn phụ thuộc nhiều vào khí đốt của Nga, đã phải đối mặt với một mùa đông khó khăn và buộc phải tìm kiếm các nguồn cung thay thế khẩn cấp. Cuộc khủng hoảng này đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa nguồn cung và đảm bảo an ninh năng lượng.

4.2. Bất ổn địa chính trị như một chất xúc tác cho chuyển đổi xanh

Một cách nghịch lý, bất ổn địa chính trị lại có thể thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch. Sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu từ các khu vực bất ổn đã cho thấy rủi ro chiến lược của nó. Để giảm thiểu rủi ro này, nhiều quốc gia đang tăng cường đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo trong nước. Quá trình này không chỉ giúp đảm bảo an ninh năng lượng mà còn góp phần vào các mục tiêu chống biến đổi khí hậu. Theo Wang và các cộng sự (2025), ở những quốc gia có quy định về môi trường và đổi mới xanh, tác động tích cực của rủi ro địa chính trị đối với quá trình chuyển đổi năng lượng là rất đáng kể. Sự cấp bách do khủng hoảng địa chính trị tạo ra đã đẩy nhanh việc áp dụng công nghệ sạch và hình thành các liên minh năng lượng mới.

V. Hướng dẫn xây dựng chiến lược kinh tế ứng phó bất ổn

Để chống lại các tác động tiêu cực của bất ổn địa chính trị, các quốc gia và doanh nghiệp cần xây dựng các chiến lược ứng phó linh hoạt và toàn diện. Một trong những biện pháp quan trọng nhất là tăng cường năng lực sản xuất trong nước và đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Thay vì phụ thuộc vào một nhà cung cấp hoặc một khu vực duy nhất, các công ty nên tìm kiếm nhiều nguồn cung ứng ở các quốc gia khác nhau, ưu tiên các đối tác có sự ổn định về chính trị (xu hướng friend-shoring). Đồng thời, việc dự trữ các mặt hàng thiết yếu và tìm nguồn cung ứng thay thế có thể giúp giảm thiểu tác động của các cú sốc đột ngột. Về phía chính phủ, việc tăng cường ngoại giao và thúc đẩy các thỏa thuận thương mại đa phương là rất cần thiết để duy trì một môi trường kinh doanh ổn định. Các chính sách tiền tệ và tài khóa linh hoạt cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiềm chế lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng GDP trong thời kỳ bất ổn. Hơn nữa, khuyến khích tinh thần kinh doanh và đổi mới sáng tạo có thể giúp nền kinh tế thích ứng nhanh hơn với những thay đổi. Cuối cùng, thúc đẩy quá trình chuyển đổi kinh tế xanh không chỉ giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu mà còn là một chiến lược dài hạn để đảm bảo an ninh năng lượng và giảm sự phụ thuộc vào các thị trường năng lượng đầy biến động.

5.1. Tăng cường năng lực sản xuất và đa dạng hóa chuỗi cung ứng

Đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu là một chiến lược quản lý rủi ro cốt lõi. Đại dịch COVID-19 và các căng thẳng địa chính trị gần đây đã cho thấy sự nguy hiểm của việc phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất. Các doanh nghiệp đang chuyển sang các mô hình như "China +1", nơi họ duy trì sản xuất ở Trung Quốc nhưng đồng thời phát triển thêm cơ sở ở một quốc gia khác. Tăng cường sản xuất trong nước (reshoring) hoặc gần các thị trường tiêu thụ chính (near-shoring) cũng là những lựa chọn được cân nhắc. Những chiến lược này giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn, rút ngắn thời gian vận chuyển và tăng khả năng phục hồi của doanh nghiệp trước các cú sốc từ bất ổn chính trị.

5.2. Vai trò của chính sách ngoại giao và các hiệp định thương mại

Ngoại giao và các hiệp định thương mại đa phương là công cụ quan trọng để giảm thiểu bất ổn địa chính trị. Các khuôn khổ như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) hay các hiệp định thương mại tự do khu vực như RCEP (Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực) giúp tạo ra các quy tắc chung, giải quyết tranh chấp một cách hòa bình và thúc đẩy một môi trường thương mại có thể dự đoán được. Trong bối cảnh chủ nghĩa bảo hộ kinh tế gia tăng, việc củng cố và cải cách các thể chế đa phương trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Duy trì các kênh đối thoại mở và xây dựng lòng tin giữa các quốc gia là nền tảng để ngăn chặn các xung đột thương mại leo thang và đảm bảo sự ổn định của kinh tế toàn cầu.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY OF VIETNAM FACULTY OF INTERNATIONAL BUSINESS ________________🕮_________________ GRADUATION THESIS TITLE: IMPACT OF GEOPOLITICAL INSTABILITIES ON GLOBAL ECONOMY Name Tong Huyen Trang Class K24KDQTA Student ID 24A4050081 Instructor PhD Dinh Thi Thanh Long Hanoi, March 31st 2025 DECLARATION LETTER I hereby declare that the thesis titled “THE IMPACT OF GEOPOLITICAL INSTABILITIES ON GLOBAL ECONOMY” submitted to the Faculty of International Business in the Banking Academy in Vietnam is an original work done by me under the guidance of Mrs. Dinh Thi Thanh Long, and has not been submitted anywhere else. The statistic and researches used within this thesis are genuine and follows academic integrity standards. Hanoi, March 31st 2025 Tong Huyen Trang ii ACKNOWLEDGEMENT Throughout the process of writing this thesis, I have received a great deal of support and assistance.

First and foremost, I want to express my deepest gratitude to the lecturers in the Faculty of International Business of the Banking Academy of Vietnam. Specifically, I wish to offer my special gratitude to my instructor, Mrs. Dinh Thi Thanh Long phD for her invaluable guidance and advice. Secondly, I want to acknowledge the help of my internship supervisor for providing me with the opportunities to gain more workplace experience so I can have a better understanding of my career path.

Last but not least, I’d like to express my love and gratitude torwards my family members who were supportive in every ways. Without them, I may not be able to finish my graduation thesis. iii TABLE OF CONTENTS DECLARATION LETTER. iii TABLE OF CONTENTS.

iv TABLE OF ABBREVIATIONS. vii LIST OF TABLES, CHARTS AND FIGURES. Rationale of thesis. Gap in literature.

Aim of the thesis. Objective and range of thesis. Structure of the thesis. Geopolitical risk and geopolitical events.

Definition of geopolitical instabilities. Categorization of geopolitical risks. Geopolitical instabilities and chronological geopolitical events. Impact of geopolitical instabilities on trade flow.

Impact of geopolitical instability on maritime transportation. Impact of geopolitical instability on green energy transition .12 SUMMARY OF CHAPTER 1 .14 CHAPTER 2: ANALYSIS OF GEOPOLITICAL INSTABILITIES ON GLOBAL ECONOMY. Geopolitical risks and geopolitical instabilities. Analysis on the impact of geopolitical risk on trade flow.

Facts and figures of trade flow. Impact case study: De-globalization and its consequences on trade flow dynamic, presented through Trade Wars. Analysis on the impact of geopolitical risk GPR on global maritime transportation. Facts and figures of global maritime transportation.

Impact case study: The Suez Canal and the Red Sea Crisis. Analysis on the impact of geopolitical risk on green energy transition. Facts and figures of green energy transition. Impact case study: Russian invasion on Ukraine, catalyst for transitioning from traditional energy source.

Evaluation of impact geopolitical risk on global economy. 47 SUMMARY OF CHAPTER 2. RECOMMENDATION TO RESIST THE IMPACTS OF GEOPOLITICAL RISKS. Overview of international efforts.

Recommendation for better resistance against geopolitical instability and geopolitical risk. Foreign diplomatic policies. Strenghthening the inner manufacturing capabilities. Diverging shipping routes.

Reservation and alternate sourcing of essential goods. Encouraging entrepreneurship and innovation in business. Promoting green economic transition. 51 SUMMARY OF CHAPTER 3 .55 vi TABLE OF ABBREVIATIONS GPR Geopolitical Risk PPP Purchasing Power Parity UN United Nation UNCTAD United Nations Trade and Development USTR United States Trade Representative WGPR World Geopolitical Risk vii LIST OF TABLES, CHARTS AND FIGURES Table Name Page Table 1.

Caldara and Iacoviello 2022’s categorization of the 18 geopolitical index Table 1. Caldara and Iacoviello 2022’s GPR index - geopolitical 18 risk Table 2. Caldara and Iacoviello 2022’s GPR index, 2015 - 2025 13 Chart 2. Countries share in the value of the world’s exports 23 Chart 2.

Countries share in the value of the world’s imports 24 Chart 2. Annual growth in the value of trade in goods, 2019 Q1 to 26 2024 Q4 Chart 2. Merchandise import and export volume change - 2018 to 27 2024 Table 2. Key Events surrounding the US-China Trade War (2018) 27 Chart 2.

Annual percentage change of maritime trade volume from 29 2000 to 2024 Table 2. Major global inter-oceanic passages 31 Table 2. Yearly average turnout of transits from 2018 - 2024 in 37 Panama v. the Suez Canal Chart 2.

Transist turn-out in Panama v. Suez Canal (2018-2024) 38 viii Table 2. Transit turn-out (October average) in Panama v. Suez Canal 38 (2018-2024) - 38 Table 2.

Historical Carbon Emissions 42 Table 2. Benchmarks or milestones to global green transition efforts 43 ix INTRODUCTION 1. Rationale of thesis The ever-changing global economy has reached a state of intercorrelated growth that has never been seen before. The global economy witnesses an increase in trade activities in higher volume, at a faster speed, aided by more efficient communication.

The economies become dependent on each other as the supply chain spreads and consolidates across countries and continents. In the context of integration, open economies are subjected to instabilities posed by foreign, international, and multinational markets. These instabilities have always been present even before trade activities became robust, but as their openness grows, the many different economies become more susceptible to these instabilities despite their distances from the source of turbulence. They present as unexpected, macro-level, and become difficult and even impossible to control, but also pose a threat that impacts commodity prices, costs, and thus export profits and efficiency.

Developed to measure and define macro- political instabilities, the geopolitical risk index is a useful tool to measure such instabilities. Geopolitical risk is a concept that describes crises related to politics and geography, such as war, conflict, terrorism, sanctions, or blockades due to epidemics. Geopolitical instabilities can have a negative impact on supply chain disruptions, logistical disruptions, or affect capital markets or stocks as investors become more apprehensive about worsening geopolitical situations and increased instabilities. However, the wide and broad scale of the global economy allows mitigation for such instabilities, meaning that in some cases, certain power may benefit from the uncertainty in forms of power shifts, mutual benefits, and newfound alliances.

Lag effects between perceived geopolitical instabilities and geopolitical events can be observed as well. Nevertheless, given the unpredictable fluctuations of the international merchandise market, studying the impact of global geopolitical instability on the global economy can be useful. Literature review Geopolitical instabilities tend to be observed on a case-by-case basis, whereas consequential phenomena are seen to occur within the timeframe of specific and significant political disturbances. Their effects on economic activities are most easily researched in the aftermath of such events.

In other cases, when these instabilities are perceived through hindsight, foresight, or forecast, their true effects can be delayed and speculative. Contextual in nature, these researches may either remain relevant or go out of date. Flint et al (2021) define geopolitics as “the struggle over the control of geographical entities with an international and global dimension, and the use of such geographical entities for political advantage.” The media often refers to geopolitical concerns to describe the impact of international crises and international violence. Scholars widely accept the definition used by the GPR index, where geopolitical instabilities are defined as the threat, realization, or escalation of adverse events associated with wars, terrorism, and any tensions among states (Caldara and Iacoviello 2022).

According to the GPR index (Caldara and Iacoviello 2022), their definition of the term is built on two primary concerns: its historical usage and the assessment of modern international relations. This approach aligns with text- based methods used to measure adverse geopolitical instabilities and the indicator of their perceptions consistently through time. Biased perspective of this method is a factor that should be considered due to the fact that the archive only contains text from ten US, Canadian, and United Kingdom newspapers, which may cater to the view of the American public. In the aspect of political administration, the state of free global trade is put under pressure because of rising geopolitical risk.

Geopolitical risk is often cited by policy- makers, investors, and media as key determinants of economic decisions. The global economy becomes fragmented after geopolitical events such as Brexit, the Russian invasion of Ukraine, and trade wars. (World Bank 2024) Growing political tensions contribute to factors such as doubts and biases 2 against multilateralism. It facilitates the growing appeal of inward-looking policies.

The International Monetary Fund highlights how increasing geopolitical instabilities cause states to become more restrictive in their trade. Policy- makers are focused on building economic resilience at the cost of economic integration. Geopolitical instabilities are becoming more impactful due to the growing interconnectedness of global supply chains. Higher GPR is also associated with increased probability of disastrous outcomes, their effects are driven by threats and the realization of geopolitical events.

Geoeconomic fragmentation causes supply chains to become vulnerable to disruption due to increasing political distance. Corporations’ movements for resolutions are observed on different scales. Trade reconfigurations are occurring in order to mitigate the impact of geopolitical instabilities. Manufacturing businesses seek to re-allocate their offshoring manufacturers, ensuring a stable supply chain.

Firms resort to reallocation strategies and shifting organizational structures. These processes are met with geoeconomic challenges such as the bound to the trade of concentrated products (McKinsey 2024) or dependencies on cost-effective manufacturing regions. New trade alliances and investment hubs are redefining global power dynamics. The US is imposing tariffs, eliciting retaliatory responses, while new economic ‘nodes’ are emerging outside of traditional investment centers.

Geopolitical instabilities are catalysts for change, promoting the formation of new alliances and geopolitical blocs. They seek to achieve economic transition through aspects such as diverted investment (Udeaja et al, 2024), outward foreign direct investment policies (Liu K et al, 2024), or green-energy transition (Chen et al, 2025). Moreover, geopolitical instabilities might change the investment decisions of countries (Sadeghzadeh et al, 2024) and affect their transportation costs (Yilmazkuday, 2024), as well as their production and economic growth. Gap in literature Although empirical researches shows robust evidences for impact of geopolitical events on international trade, a literature gap can be justified on two reasons.

Firstly, to the author’s knowledge, the concept of perceived geopolitical instability arising from geopolitical events and geopolitical risks are not clearly defined nor separated from each other. The terms geopolitical risks are sometimes used to describe unfavorable trade policies, which does not involve act of violence such as terrorism or wars. Simultaneously, new geopolitical factors are being defined introduced constantly causing risk to escalate. The future pattern of the global trade is becoming more unpredictable as de-globalization and protectionism trends turn apparent in time to come, while instabilities prevail.

The thesis identifies these facts as gaps in literature and look to identify the impact of perceived instability on different aspects of the economy in the past, on different scales. Aim of the thesis Geopolitical instability in itself is an umbrella term encompassing broad concepts. The events that cause such geopolitical instability on a global scale tend to be specific and well-recognized; their reactions and chain reactions can last for years, spanning a wide scope. The author is thereby to write this thesis, which consists mostly of case studies.

Events chosen are the US vs China Trade War in 2018, the Red Sea Crisis in 2023, and the Russian invasion on Ukraine in 2022. Observations through case studies help to break down potential power dynamics, describe policies, then give a broad picture of the impact geopolitical instabilities may have in a simple manner. Thesis purpose The thesis aims to assert three main ideas: (i) Theoretical framework for geopolitical instability and their impact on different aspects of the global economy. 4 (ii) Facts, figures, and impacts of geopolitical instabilities through geopolitical events on the global economy as observed through aspects of the economy.

Policy responses to global geopolitical instabilities observed in different nations.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ