Ôn Tập IELTS Speaking 2020: Phân Tích Đề Thi và Mẫu Câu Band 7

Chuyên khảo phân tích Ielts speaking review vol5 1600 pdf gdrive vip, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
198
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. IELTS Speaking Part 1: Conversation With A Stranger

1.1. Opinions/ideas

1.2. Tea or Coffee

1.3. Being in a hurry

1.4. Public Transportation

2. IELTS Speaking Part 2

2.1. Describe a performance you watched recently

2.2. Describe a family member who you spend the most time with

2.3. Describe a time when someone apologized to you

2.4. Describe an important journey that was delayed

2.5. Describe a successful small company that you know

2.6. Describe a person on the news that you'd like to meet

2.7. Describe a team where you were a member

2.8. Describe a family (not your own) which you like and are happy to know

2.9. Describe something you bought but difficult to use at first

2.10. Describe a change that can improve your local area

2.11. Describe a piece of important news you got through a text message

2.12. Describe a new skill you learned that you think is important

2.13. Describe a place (not home) you spent time relaxing

2.14. Describe a time you were surprised to meet a friend

2.15. Describe an occasion you got lost that you didn’t know

2.16. Describe a place you visited that has been affected by pollution

2.17. Describe a time you made a mistake and how you dealt with it

2.18. Describe a person whom you met for the first time and made you happy

2.19. Describe something you did which was a waste of time

2.20. Describe a volunteering experience you have had

2.21. Describe a project you worked on in your school/college or office

2.22. Describe a person who is full of energy

2.23. Describe a person who taught you something (knowledge or principles)

2.24. Describe a piece of advice you received when choosing your major or job

2.25. Describe a popular product that is made in your region

2.26. Describe your favorite actor/actress or dancer

2.27. Describe a person you want to enjoy dinner with

2.28. Describe a program on computer/a mobile app on the phone that you use

2.29. Describe a time you wouldn't use the mobile phone

2.30. Describe a crowded place you have been to

2.31. Describe an occasion you helped your family members

2.32. Describe a noisy place that annoys you

2.33. Describe a foreign country (culture) you want to know more about

2.34. Describe a time you took risk, you thought that bad things happened but still took it because you believed it had positives

2.35. Describe an old person that you know and respect

2.36. Describe something difficult you would like to succeed in doing

2.37. Describe an occasion you wore the best clothes

2.38. Describe a time when you missed an appointment

2.39. Describe a large company that you are interested in

2.40. Describe something you enjoyed doing with a group of people

2.41. Describe a job you would like to do in a foreign country for a short period of time

2.42. Describe a thing you once forgot to do

2.43. Describe an event you experienced but you didn't like the music played there

2.44. Describe a time when you saw children behaved badly in public

2.45. Describe the book you read that you found useful

2.46. Describe a conversation topic that you were not interested in

2.47. Describe a friend you lost contact with and started contacting again

2.48. Describe a film that made you laugh

2.49. Describe an interesting tradition in your country

2.50. Describe an area of science (physics, biology, psychology, etc) that interests you

2.51. Describe the time when you first talked in a foreign language

2.52. Describe an ambition that you have had for a long time

Tóm tắt

I. Tổng Quan Lộ Trình Ôn Tập IELTS Speaking 2020 Hiệu Quả

Kỳ thi IELTS Speaking đòi hỏi một chiến lược ôn tập toàn diện và khoa học. Để đạt được mục tiêu điểm số cao, đặc biệt là Band 7, việc hiểu rõ cấu trúc bài thi và các tiêu chí chấm điểm là yếu tố tiên quyết. Tài liệu 'IELTS Speaking 2020 Review' do Anh Ngữ ZIM biên soạn cung cấp một cái nhìn tổng quan về độ khó và các dạng đề thi thật trong năm 2020. Nội dung chính của tài liệu này tập trung vào việc tổng hợp đề thi, cung cấp bài mẫu IELTS Speaking band 7, và phân tích từ vựng chuyên sâu. Lộ trình ôn tập hiệu quả bắt đầu bằng việc nắm vững cấu trúc bài thi Speaking, bao gồm ba phần riêng biệt với yêu cầu và mục tiêu đánh giá khác nhau. Thí sinh cần nhận thức rõ rằng thành công không chỉ đến từ việc học thuộc lòng mà phải thông qua quá trình luyện tập có định hướng, tập trung vào việc cải thiện đồng đều bốn tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking: Fluency and Coherence (Sự trôi chảy và mạch lạc), Lexical Resource (Vốn từ vựng), Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp đa dạng và chính xác), và Pronunciation (Phát âm). Việc xây dựng một kế hoạch ôn tập dựa trên các đề thi thật và dự báo (IELTS Speaking forecast) sẽ giúp thí sinh chuẩn bị tâm lý và kiến thức một cách tốt nhất, tối ưu hóa cơ hội đạt được band điểm mong muốn trong kỳ thi thực tế.

1.1. Mục tiêu Band 7 và tầm quan trọng của chiến lược ôn tập

Mục tiêu Band 7 trong IELTS Speaking đòi hỏi thí sinh phải thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và tự nhiên. Ở band điểm này, giám khảo kỳ vọng thí sinh có thể nói dài mà không cần gắng sức, sử dụng đa dạng từ vựng và các cấu trúc câu phức tạp một cách chính xác. Một chiến lược ôn tập rõ ràng là chìa khóa để đạt được mục tiêu này. Thay vì học lan man, thí sinh cần tập trung vào việc phân tích điểm yếu của bản thân dựa trên 4 tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking. Ví dụ, nếu yếu về Lexical Resource, cần tập trung học từ vựng IELTS Speaking band 7 theo chủ đề. Nếu gặp khó khăn với Fluency and Coherence, cần thực hành phương pháp shadowing hoặc luyện nói với bạn bè. Tài liệu của ZIM nhấn mạnh việc phân tích đề và lập dàn ý trước khi trả lời, đây là một phần quan trọng của chiến lược, giúp câu trả lời có cấu trúc và logic hơn.

1.2. Phân tích xu hướng đề thi IELTS Speaking năm 2020

Năm 2020 chứng kiến sự đa dạng trong các chủ đề của đề thi. Theo tổng hợp từ 'IELTS Speaking 2020 Review', các IELTS Speaking topics không chỉ xoay quanh các chủ đề quen thuộc như gia đình, bạn bè, du lịch mà còn mở rộng sang các lĩnh vực mới như công nghệ (mobile app), các vấn đề xã hội (pollution) và trải nghiệm cá nhân (a time you took risk). Việc phân tích các đề thi thật IELTS Speaking trong năm cho thấy sự cần thiết của việc chuẩn bị một vốn từ vựng rộng và khả năng ứng biến linh hoạt. Thí sinh cần luyện tập cách phát triển ý tưởng cho cả ba phần, đặc biệt là cách trả lời các câu hỏi trừu tượng trong Part 3. Nắm bắt được xu hướng này giúp thí sinh không bị bất ngờ trong phòng thi và có sự chuẩn bị tốt nhất.

II. Thách Thức Khi Tự Ôn Tập IELTS Speaking Để Đạt Điểm Cao

Quá trình tự luyện nói IELTS online hoặc tại nhà để đạt điểm cao tồn tại nhiều thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là việc thiếu người hướng dẫn có chuyên môn để chỉ ra lỗi sai, đặc biệt là về phát âm và ngữ pháp. Nhiều thí sinh gặp khó khăn trong việc đánh giá năng lực thực tế của mình so với các tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking. Họ có thể tự tin về vốn từ vựng nhưng lại mắc các lỗi sai hệ thống về Pronunciation hoặc sử dụng ngữ pháp chưa đa dạng. Một thách thức khác là việc duy trì động lực và kỷ luật tự học. Nếu không có lộ trình rõ ràng, thí sinh dễ bị nản lòng khi đối mặt với khối lượng kiến thức lớn. Tài liệu học tập như sách luyện thi IELTS Speaking từ các nguồn uy tín là cần thiết, nhưng việc áp dụng kiến thức vào thực tế đòi hỏi sự kiên trì. Thêm vào đó, việc không được tiếp xúc với môi trường thi thật cũng là một bất lợi, khiến thí sinh dễ bị tâm lý khi đối mặt với giám khảo, ảnh hưởng đến sự trôi chảy và tự tin khi trả lời.

2.1. Khó khăn trong việc nắm vững cấu trúc bài thi Speaking

Nhiều thí sinh tự học thường chỉ tập trung vào việc chuẩn bị nội dung cho các chủ đề mà bỏ qua việc luyện tập theo đúng cấu trúc bài thi Speaking. Mỗi phần thi IELTS Speaking Part 1 2 3 có mục đích và yêu cầu khác nhau. Part 1 yêu cầu câu trả lời ngắn gọn, trực tiếp về các chủ đề quen thuộc. Part 2, với cách trả lời cue card, đòi hỏi khả năng độc thoại có cấu trúc trong 2 phút. Part 3 yêu cầu thảo luận sâu hơn về các vấn đề trừu tượng. Việc không luyện tập đúng cấu trúc dẫn đến tình trạng trả lời Part 1 quá dài, hoặc trả lời Part 3 quá ngắn và thiếu chiều sâu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm Fluency and Coherence.

2.2. Hiểu sai các tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking chính thức

Một sai lầm phổ biến là hiểu không đúng hoặc không đủ về 4 tiêu chí chấm điểm. Thí sinh có thể nghĩ rằng chỉ cần dùng nhiều từ 'khủng' là sẽ được điểm cao Lexical Resource, nhưng thực tế giám khảo đánh giá cao việc sử dụng từ vựng chính xác và tự nhiên theo ngữ cảnh. Tương tự, việc cố gắng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phức tạp một cách gượng ép có thể dẫn đến nhiều lỗi sai, ảnh hưởng tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Để khắc phục, cần nghiên cứu kỹ bảng mô tả band điểm (Band Descriptors) và đối chiếu với các bài mẫu IELTS Speaking band 7 để hiểu rõ giám khảo tìm kiếm điều gì ở mỗi band điểm.

III. Hướng Dẫn Phân Tích Cấu Trúc Đề Thi IELTS Speaking 2020

Để chinh phục bài thi, việc phân tích sâu về cấu trúc và yêu cầu của từng phần là bắt buộc. Một phương pháp ôn tập hiệu quả là chia nhỏ quá trình luyện tập theo từng phần của bài thi. IELTS Speaking Part 1 là phần khởi động, giúp thí sinh làm quen với giọng của giám khảo. Các câu hỏi thường xoay quanh bản thân, công việc, học tập, sở thích. IELTS Speaking Part 2 là thử thách về khả năng trình bày một chủ đề cụ thể trong thời gian giới hạn, kiểm tra kỹ năng sắp xếp ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ mạch lạc. IELTS Speaking Part 3 là phần thảo luận mở rộng, đòi hỏi tư duy phản biện và khả năng diễn đạt các ý kiến phức tạp. Tài liệu 'IELTS Speaking 2020 Review' cung cấp hàng loạt các đề thi thật IELTS Speaking cho cả 3 phần, đi kèm phân tích và gợi ý trả lời. Việc luyện tập với các đề thi này giúp thí sinh làm quen với áp lực thời gian và xây dựng phản xạ ngôn ngữ một cách tự nhiên, tạo nền tảng vững chắc cho kỳ thi.

3.1. Chiến thuật trả lời hiệu quả cho IELTS Speaking Part 1

Trong Part 1, câu trả lời nên được kéo dài khoảng 2-3 câu, vừa đủ để thể hiện ý tưởng mà không lan man. Một kỹ thuật hiệu quả là sử dụng cấu trúc "Answer - Explain - Example". Ví dụ, khi được hỏi về chủ đề 'Tea or Coffee', thay vì chỉ trả lời 'I like coffee', thí sinh nên mở rộng: 'Well, I think coffee is more popular. You see, drinking a cup of coffee is a daily habit of many Vietnamese people...'. Sử dụng các cụm từ nối và từ vựng tự nhiên như 'You see', 'Well', 'I think' giúp câu trả lời trôi chảy hơn. Tránh học thuộc lòng câu trả lời, thay vào đó hãy tập trung vào việc diễn đạt ý tưởng của riêng mình một cách chân thật.

3.2. Phương pháp xử lý Cue Card trong IELTS Speaking Part 2

Thành công trong Part 2 nằm ở 1 phút chuẩn bị. Cần tận dụng thời gian này để ghi chú các ý chính theo 4 gạch đầu dòng trên cue card. Một phương pháp hiệu quả là lập dàn ý theo cấu trúc: Giới thiệu chung -> Trả lời lần lượt các gợi ý -> Kể một câu chuyện nhỏ liên quan -> Nêu cảm xúc/suy nghĩ cá nhân. Ví dụ, với đề 'Describe a family member...', thí sinh có thể bắt đầu bằng việc giới thiệu người đó là ai, sau đó mô tả tính cách, các hoạt động thường làm cùng nhau, và cuối cùng giải thích lý do tại sao dành nhiều thời gian cho người đó. Sử dụng từ vựng miêu tả phong phú và các cấu trúc câu đa dạng sẽ là mẹo thi IELTS Speaking điểm cao cho phần này.

3.3. Kỹ thuật phát triển ý tưởng cho IELTS Speaking Part 3

Part 3 yêu cầu khả năng thảo luận sâu. Để phát triển ý tưởng, thí sinh có thể sử dụng các kỹ thuật như: so sánh (quá khứ và hiện tại), đưa ra quan điểm trái ngược, dự đoán tương lai, hoặc xem xét vấn đề từ nhiều góc độ (cá nhân, xã hội). Ví dụ, với câu hỏi 'Why do some people refuse to say “sorry”?', thí sinh có thể phân tích từ góc độ tâm lý (sợ 'lose face') và tính cách ('arrogant'). Việc sử dụng các cụm từ như 'On the one hand...', 'However...', 'In the future, I believe...' giúp câu trả lời có chiều sâu và thể hiện tư duy phản biện, một yếu tố quan trọng để đạt Band 7 trở lên.

IV. Bí Quyết Xây Dựng Mẫu Câu Và Từ Vựng IELTS Speaking Band 7

Để đạt Band 7, vốn từ vựng và ngữ pháp phải được sử dụng một cách hiệu quả và chính xác. Việc xây dựng một bộ sưu tập từ vựng IELTS Speaking band 7 theo chủ đề là một bước đi thông minh. Thay vì học các từ đơn lẻ, hãy học theo cụm (collocations) và đặt chúng trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, thay vì học từ 'habit', hãy học cụm 'a daily habit'. Tài liệu của ZIM cung cấp các danh sách từ vựng theo chủ đề kèm ví dụ, giúp việc học trở nên trực quan và dễ nhớ. Bên cạnh đó, sự đa dạng trong cấu trúc ngữ pháp cũng là một yếu tố then chốt. Thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng kết hợp câu đơn, câu ghép và câu phức. Việc phân tích các bài mẫu IELTS Speaking band 7 là cách tốt nhất để học hỏi cách các thí sinh điểm cao kết hợp từ vựng và ngữ pháp một cách tự nhiên. Đồng thời, việc cải thiện phát âm IELTS cũng không thể xem nhẹ, vì đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự rõ ràng của thông điệp.

4.1. Cách tích hợp từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề topics

Học từ vựng theo IELTS Speaking topics giúp ghi nhớ và áp dụng hiệu quả hơn. Ví dụ, với chủ đề 'Travel', các từ và cụm từ như 'broaden my horizons', 'get away from the hustle and bustle', 'picturesque scenery' sẽ hữu ích hơn nhiều so với các từ vựng chung chung. Một phương pháp hay là tạo ra các sơ đồ tư duy (mind maps) cho mỗi chủ đề, với từ khóa trung tâm và các nhánh từ vựng, cụm từ, và thành ngữ liên quan. Khi luyện tập, hãy cố gắng chủ động lồng ghép các từ vựng này vào câu trả lời của mình một cách tự nhiên. Ghi âm lại câu trả lời và nghe lại để tự đánh giá mức độ hiệu quả.

4.2. Cải thiện Pronunciation và Grammatical Range

Phát âm (Pronunciation) và Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) là hai trong bốn tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking. Để cải thiện phát âm IELTS, cần chú ý đến các yếu tố như âm riêng lẻ (individual sounds), trọng âm (word stress), ngữ điệu (intonation) và nhịp điệu (rhythm). Phương pháp shadowing (nhại lại theo người bản xứ) là một cách luyện tập rất hiệu quả. Về ngữ pháp, thay vì chỉ dùng thì hiện tại đơn, hãy cố gắng sử dụng đa dạng các thì (quá khứ, tương lai, hoàn thành), câu điều kiện, mệnh đề quan hệ và cấu trúc bị động. Tuy nhiên, sự chính xác luôn được ưu tiên hơn sự phức tạp. Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu và sử dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp trước khi đưa vào bài nói.

V. Phân Tích Bài Mẫu IELTS Speaking Band 7 Từ Đề Thi Thật

Học từ các ví dụ thực tế là một trong những phương pháp hiệu quả nhất. Việc phân tích các bài mẫu IELTS Speaking band 7 từ đề thi thật IELTS Speaking giúp thí sinh hiểu rõ kỳ vọng của giám khảo và học hỏi cách áp dụng lý thuyết vào thực hành. Tài liệu 'IELTS Speaking 2020 Review' cung cấp nhiều bài mẫu chi tiết, kèm theo phân tích từ vựng và cấu trúc. Khi phân tích một bài mẫu, cần chú ý đến cách người nói mở đầu và kết thúc, cách họ phát triển ý tưởng, các từ vựng và cụm từ 'ăn điểm' được sử dụng, cũng như sự đa dạng trong cấu trúc câu. Ví dụ, trong bài mẫu về chủ đề 'Describe a performance', thí sinh đã sử dụng các cụm từ đắt giá như 'pour one’s heart out' hay 'psychedelic', thể hiện một vốn Lexical Resource phong phú. Việc học hỏi từ những ví dụ này không phải là sao chép, mà là để lấy cảm hứng và xây dựng phong cách trả lời của riêng mình, dựa trên những kinh nghiệm thi Speaking IELTS đã được chứng minh là hiệu quả.

5.1. Phân tích bài mẫu chủ đề Describe a family member

Trong bài mẫu cho đề 'Describe a family member who you spend the most time with', thí sinh đạt điểm cao đã thể hiện rõ các phẩm chất của một câu trả lời Band 7. Về Fluency and Coherence, câu trả lời được cấu trúc logic, đi từ giới thiệu chung ('She's my aunt...') đến mô tả chi tiết ('She is in her 70s now, but she looks a lot younger...'). Về Lexical Resource, các từ vựng như 'lucid', 'warm-hearted', và 'confidant' được sử dụng chính xác để miêu tả tính cách. Về Grammatical Range and Accuracy, thí sinh đã sử dụng đa dạng cấu trúc, bao gồm cả mệnh đề quan hệ ('who has looked after me...') và câu phức ('She often listens to me carefully and asks questions that help me gain a better understanding...'). Đây là một ví dụ điển hình về việc kết hợp nhuần nhuyễn các tiêu chí để tạo ra một bài nói ấn tượng.

5.2. Bài học từ mẫu câu chủ đề Describe a crowded place

Với đề bài 'Describe a crowded place you have been to', bài mẫu đã sử dụng ngôn ngữ miêu tả sống động để tái hiện khung cảnh. Thí sinh dùng các cụm từ như 'massive amount of visitors' và 'barely find a spot' để nhấn mạnh sự đông đúc. Việc sử dụng thành ngữ như 'let alone' ('...let alone to swim') cho thấy sự tự nhiên trong ngôn ngữ. Cảm xúc cá nhân cũng được thể hiện rõ ràng ('What bothered me the most was...'), giúp câu trả lời trở nên chân thực và hấp dẫn hơn. Bài học rút ra là, ngoài việc cung cấp thông tin, việc truyền tải cảm xúc và sử dụng ngôn ngữ hình ảnh là một mẹo thi IELTS Speaking điểm cao, giúp bài nói của bạn trở nên nổi bật và đáng nhớ hơn trong mắt giám khảo.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu IELTS Speaking 2020 Review là tài liệu được đội ngũ giảng viên luyện thi IELTS tại Anh Ngữ ZIM biên soạn với mục đích giúp người học có cái nhìn vừa tổng quan vừa chỉ tiết về độ khó của đề thi IELTS Speaking trong cả năm 2020. Đồng thời, tài liệu cũng cung cấp phương án xử lý các đề thỉ cụ thể qua việc phân tích đề, lập dàn ý và bài mẫu tham khảo. Nội dung chính của sách bao gồm: + Téng hgp dé thi that IELTS Speaking trong nam 2020 Câu trả lời tham khảo Band điểm 7+ + Phân tích các từ vựng hay trong bài IELTS Speaking 2020 Review là sản phẩm trí tuệ của đội ngũ giảng viên tại Anh Ngữ ZIM. Các hành vi sao chép dưới mọi hình thức mà không có sự đồng ý bằng văn bản từ phía Anh Ngữ ZIM đều là những hành vi vi phạm bản quyền và luật sở hữu trí tuệ: Scan mã QR dưới đây để truy cập Audio files fale "3 " 7|ZIM IELTS Speaking Part 1 Conversation With A Stranger 1.

Is it hard to start a conversation with a An extrovert /ek stra.vs:t/: m6t người hướng ngoại stranger? Vi dy: Most sales people are extroverts > No, it’s not a problem to me, honestly. You '®To break the iee: nói chuyện một cách thoải mái, know, I'm an extrovert and so, when meeting cởi mở với người mới gặp lần đầu tiên Break /bretk/- Phá vỡ. new people, I'm always the person who breaks Iee /ss/: băng đá the ice® and strikes up a conversation. Vidu: Someone suggested that we play a party game to break the ice "To strike up a conversation: bat chuyén Conversation /,kon.fan/: cudc hoi thoai Vidu: It's easy to strike up a conversation with some- ‘one when you're traveling.

Do you normally carry on a conversation with *9Approachable /'pr2ơ 1/2 ba/: thân thiện và đễ bắt. strangers? chuyện —> Well, it depends. | mean, if the person is Vidu: Graham's always very approachable. approachable and he or she can leave a good ‘To leavea good impressionon someone: dé lai một ấn tượng tốt cho ai đó pression® on me, then | will absolutely spend more time talking.

Otherwise, it would be pretty ViImpression /:m pre/sn/: Ấn tượng dụ: She leave a good impression on us. awkward to hold a conversation with a guy who '9Awieward /2-kwo9/: cảm giác ngượng nghịu is unwilling to let people get to know” him Vidu: Some of the questions were rather awkward. Get to know someone: lam quen và tìm hiếu về ai đó Vi du: The first couple of meetings are for the doctor and patient to get to know each other. Are you afraid of being evaluated when you meet someone for the first time? — Honestly speaking, | don't really mind.

| try not to think about it much because actually, how I'm perceived by others is not as important as how | value myself. Chủ đề tương tự: Friends/ relatives/ celebrities (part I)/ nhóm chủ đề tả người (part lI) «_ Các từ vựng trên có thể được dùng để diễn tả về tính cách của một người Ví dụ: What kinds of people do you like to make friends with? Well, anyone who is approachable can leave a very good impression on me. IfI find him/her inter- esting, | would be ready to get to know and make friends with that person. « _ Mở rộng cho câu trả lời ở part lI Vi dy: Describe an interesting conversation you had with someone 1 do remembera time when I had to talk to a complete stranger.

It was around 5 years ago, on my very first trip to Ho Chi Minh City. It was just a short moment but | still remember that | was the ‘one who broke the ice and struck up the conversation. 9|ZIM Opinions/ideas 1. When children should have their own ideas/ (To be reliant on someone/ something: phy thuộc.

opinions? vào ai/ cái gì ~ Well, | suppose that children should be Reliant/rrlaran/: dựa dâm Vi du: The project is reliant on volunteers. encouraged to form their own ideas when they start school. At that time, kids can not always be reliant on” their parents so it's necessary to develop the ability to think for themselves and even make their own decisions in some cases. What are the benefits when children have their own ideas/opinions? An obvious advantage is that children will become more independent.

Well, it's true that there will not always be someone to guide or tell them what to do; therefore, developing their own ways of thinking will gradually help kids find solutions to their own problems later on. What are the responsibilities of teachers to 2770 give prompts /arv prompts/: dua ra gol y help children develop their ideas/opinions? Vidu: Adults give prompts or hints to enable children —> Well, quite a tough question since | don't to,respond. usually spend time with children or teach them ©7To spark idea /spo:k ar dra/: ndy ray tung actually, But | guess the best way is to ask Vidu: They spark ideas for stories questions and give prompts® or examples so that they can spark ideas” themselves. On top of that, teachers also need to encourage them and let them be creative.

Do you think children are taught to have the ‘Perspective /pa'spek w/: Gée nhin, quan điểm same ideas with their parents? Vidy: Her attitude lends a fresh perspective tothe > Honestly, | don't agree with that. You subject know, there are always differences between '®To come up with: nghĩ ra (ý tưởng) generations. | mean, children are influenced by Vidoubledu: She's come up with some amazing scheme to her income. other people rather than just their parents and they will definitely have their own perspective on life.

Sometimes, they may come up with® different ideas from their parents, so forcing kids to think like adults only limits their imagination and creativity. Chủ đề tương tự: Describe a person who has interesting ideas or opinions (part Il) 10 | ZIM Tea or Coffee 1. Do Vietnamese people like to drink tea OF „2 ¿vì nant: mot thoi quen hàng ngày coffee? Đai /'de/: hằng ngày Well, | think coffee is more popular. You see, Habit /hab.v/: thei quen drinking a cup of coffee is adaily habit™ of many preference /pretacans/: 86 thich, sya thich Vietnamese people, and coffee shops can be found at every corner in this city.

Coffee is my preference® too, just because it tastes better. Do you prepare tea or coffee for the guests at - œcantstandthebitlemess /brta.s2⁄/: không thế home? chịu được vi dang Although I'm more into coffee, | just offer tea ero ruin/u-an/:ph hy to my guests since many of them can’t stand the bitterness” of coffee. Also, coffee contains a lot of caffeine, which may make people stay awake at night. Well, | don't want to ruin“ their sleep.

When was the last time you drank tea or To have a chat /haev a t/at/: trò chuyện phiếm, tán coffee? gấu Let me see, it probably was last weekend when | hung out with some friends of mine. After doing some shopping, we ended up at a small coffee shop. You know, it was raining at that time, and so enjoying a hot cup of coffee while having chit-chat was the best option. Chi dé tuong ty: weekends, visiting relatives, travelling/ holidays Những chủ đề trên thường có cùng dạng câu hỏi về hoạt động bạn hay làm, do đó có thể dùng cách diễn đạt chung là đi trò chuyện và thưởng thức trà/ cà phê Ví dụ: + What do you do when you visit your relatives? + What do you often do on the weekends? Trả lời: Well, we tend to have a chat while sipping a hot cup of tea.

Nhóm chủ đề khác cũng có thể vận dụng ý tưởng la: concentration, sleep, staying up late Ví dụ: + What can help you concentrate better? + What can affect your sleep? Trả lời: Having a cup of coffee which contains a lot of caffeine can help me stay mentally alert/ keep awake all night. What do you think is the best age to learn to Driving ages: 85 tuổi được phép lái xe 14 drive? Driving /‘drazvan/: lai xe ~ The ideal time to learn is when people turn Ages / erdsz/: độ tuổi 16. Well, this is the legal minimum driving ages” Vidu: The article also misstated the position taken by another researcher on voting and driving ages. in my country.

At this age, people are mature) enough to be responsible for everything they do. ®To be mature /me Joat/: trưởng thành Vidu: He's very mature for his age. Besides, acquiring new skills” at a young age is 7To acquire new skills: tiếp thu các kỹ năng mới also much faster and easier. ‘Acquire /a'kwarar/: tip thu Vidu: The nagging sense of needing to acquire new skills, all the time, is palpable.

How do you feel about getting older? — It would bea lie if | say I'm not sad about it. Actually, there is nothing | can do to stop being older, so just let it be. I'd better enjoy every second of my life, live happily and do meaningful things so that | can have a life without regretting. Should we treat people of different ages in the same way? —> No, | don't think so.

You cannot treat a 5-year-old kid just like the way you behave when meeting your grandparents, right? Older people always need to be respected. Chủ đề tương tự: Marriage Những chủ đề trên thường có cùng dạng câu hỏi như “What is the best age for people to + V" va có thể dùng cách diễn đạt chung đó là: “khi họ trưởng thành và biết chịu trách nhiệm” Ví dụ « _ Whatis the best age for people to get married? Trả lời: When they are mature enough/ when they are both physically and mentally ready. At that time, they have responsibility for everything they ve done. 12|ZIM Public Transportation 1.

What’ s the most popular means of ona daily basis: hing ngay transportation in your hometown? Vidu: Ona daily basis, operated au naturel = It's the bus, | would say. | see many students ® Affordable price /a't>:da.bal prats/: mức giá phải in my university going to school by buson a daily chăng, có thế chỉ trả được basis", simply because it's cheap. You know, Vĩfashionable dụ: They are meeting consumer demand for products at affordable prices. a bus ticket costs only around five thousand VND, such an affordable price® for anyone who TightA tight budget: ngan sch han hep is living on a tight budget® and doesn't have Budget/taxt/:e0 hep / bad;.

enough money to buy their own vehicle. Vidụ: 1am on a tight budget. How often do you take buses? (To be overcrowded /.ỏ/: đông nghị, + | use the bus almost everyday because like chật ních | said, it's the cheapest way to get around even Vi dụ: The prions are overcrowded though it’s always overcrowded and not very To be punetual/ pak1Ju.al/: đúng giờ punctual. i dy: He's fairly punctual 3.

Do you prefer public transportation or private ‘To get carsick /oet ‘ka: sti/: bị say xe transportation? Vidu: Ifyou know you are likely to get carsick, there are — I think a private vehicle is a better choice for several ways you can prevent it me. To be honest with you, | can get car-sick® To travel a far distance: di chuyén khoảng cách xa easily.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ