Hướng Dẫn Dạy Toán Thực Tế Tại Việt Nam

Khám phá phương pháp dạy toán thực tiễn tại Việt Nam với bài viết 'Learning to teach realistic mathematics in Vietnam full 10 điểm'.

Trường đại học

University of Amsterdam

Chuyên ngành

Mathematics Education

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2005

273
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. Chapter 1: Introduction

1.1. Introduction of Vietnam

1.2. Vietnamese education

1.3. Vietnamese teacher education

1.4. Introduction of the research

1.5. Introduction to this thesis

2. Chapter 2: Dimensions of learning and Realistic Mathematics Education

2.1. Dimensions of learning

2.2. Realistic Mathematics Education

3. Chapter 3: Theoretical framework for learning to teach

3.1. Different perspectives on reflection

3.2. Schön’s conception of reflection

3.3. Realistic Teacher Education

3.4. Conceptual framework for learning to teach

4. Chapter 4: Research Plan and Methodology

4.1. Research stance

4.2. Research questions

4.3. Research approach

4.4. Outline of educational design

5. Chapter 5: Student teachers’ development during the methods course

5.1. Sub-research questions in the methods course

5.2. Set-up of the methods course

5.3. Findings

5.4. Conclusions and discussion

6. Chapter 6: Student teachers’ development during the microteaching course

6.1. Sub-research questions in the microteaching course

6.2. Set-up of the microteaching course

6.3. Findings

6.4. Conclusions and discussion

7. Chapter 7: Student teachers’ development during practicum

7.1. Sub-research questions in practicum

7.2. The context of practicum

7.3. Research method

7.4. Findings

7.5. Conclusions and discussion

8. Chapter 8: Conclusions and discussion

8.1. Context of the research

8.2. Design principles

8.3. Main findings and conclusions

8.4. Reflection on the research

8.5. Recommendations

8.6. Discussion of the research method

8.7. Questions for further research

References

Appendices

Summary in Dutch

Acknowledgements

Curriculum Vitae

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Toán Thực Tế Tại Việt Nam Khái Niệm Lợi Ích

Dạy toán thực tế tại Việt Nam đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh đổi mới giáo dục. Phương pháp này tập trung vào việc kết nối toán học với các tình huống ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày. Thay vì chỉ học các công thức và lý thuyết khô khan, học sinh được khuyến khích sử dụng kiến thức toán học để giải quyết các vấn đề thực tế, từ đó giúp các em hiểu sâu sắc hơn về bản chất của toán học và phát triển tư duy toán học thực tế. Lợi ích của phương pháp này rất lớn, bao gồm tăng cường hứng thú học tập, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, và giúp học sinh thấy được giá trị của toán học trong đời sống. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thanh Thủy (2005), việc đưa toán học vào ngữ cảnh thực tế giúp học sinh chủ động hơn trong việc xây dựng kiến thức. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giáo dục Việt Nam đang hướng tới một mô hình lấy học sinh làm trung tâm.

1.1. Định Nghĩa Toán Học Ứng Dụng và Vai Trò Quan Trọng

Toán ứng dụng là việc sử dụng các khái niệm, công cụ và kỹ thuật toán học để giải quyết các vấn đề nảy sinh trong các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống. Vai trò của nó là cung cấp một khung khổ logic và định lượng để phân tích, mô hình hóa và đưa ra quyết định thực tế. Trong giáo dục, toán ứng dụng giúp học sinh thấy được sự liên kết giữa toán họcthực tiễn, tăng cường khả năng ứng dụng kiến thức vào đời sống và công việc. Ví dụ, việc tính toán lãi suất ngân hàng, lập kế hoạch tài chính cá nhân, hay thiết kế một ngôi nhà đều là những ví dụ toán thực tế.

1.2. So Sánh Dạy Toán Truyền Thống và Dạy Toán Gắn Liền Thực Tiễn

Dạy toán truyền thống thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức lý thuyết và rèn luyện kỹ năng tính toán thông qua các bài tập khô khan, ít liên hệ với thực tế. Trong khi đó, dạy toán gắn liền thực tiễn chú trọng vào việc sử dụng các tình huống thực tế để giới thiệu khái niệm toán học, khuyến khích học sinh khám phá, ứng dụng và giải quyết vấn đề. Sự khác biệt nằm ở cách tiếp cận: truyền thống đi từ lý thuyết đến bài tập, còn thực tế đi từ vấn đề đến lý thuyết. Dạy toán gắn liền thực tiễn giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về bản chất của toán học và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế.

1.3. Lợi Ích Thiết Thực Của Toán Học Thực Tế Cho Học Sinh Việt Nam

Việc áp dụng toán học thực tế mang lại nhiều lợi ích cho học sinh Việt Nam. Đầu tiên, nó tạo ra sự hứng thú và động lực học tập, vì học sinh thấy được tính ứng dụng của toán học trong cuộc sống. Thứ hai, nó giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, tư duy sáng tạokỹ năng giải quyết vấn đề, những kỹ năng quan trọng trong thế kỷ 21. Thứ ba, nó chuẩn bị cho học sinh tốt hơn cho cuộc sống và công việc sau này, khi các em phải đối mặt với những vấn đề thực tế cần sử dụng toán học để giải quyết. Cuối cùng, nó giúp học sinh tự tin hơn vào khả năng của mình và yêu thích toán học hơn.

II. Thách Thức Dạy Toán Ứng Dụng Khó Khăn và Giải Pháp Tiềm Năng

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc triển khai dạy toán ứng dụng tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt giáo viên dạy toán thực tế có kinh nghiệm và được đào tạo bài bản. Phần lớn giáo viên vẫn quen với phương pháp giảng dạy truyền thống và chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để thiết kế các bài học toán học thực tế. Ngoài ra, chương trình và giáo án toán thực tế hiện tại còn thiếu tính thực tiễn và chưa đáp ứng được nhu cầu của học sinh. Cơ sở vật chất và nguồn tài liệu tham khảo cũng còn hạn chế. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự chung tay của các nhà quản lý giáo dục, giáo viên, phụ huynh và cộng đồng.

2.1. Thiếu Hụt Giáo Viên Dạy Toán Gắn Liền Thực Tiễn Có Kinh Nghiệm

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt giáo viên được đào tạo chuyên sâu về phương pháp dạy toán gắn liền thực tiễn. Nhiều giáo viên hiện tại vẫn sử dụng phương pháp giảng dạy truyền thống, tập trung vào lý thuyết và công thức, thay vì kết nối toán học và cuộc sống. Để khắc phục tình trạng này, cần tăng cường các khóa đào tạo giáo viên dạy toán thực tế, cung cấp cho họ kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm dạy toán thực tế cần thiết. Bên cạnh đó, cần khuyến khích giáo viên tự học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm và tham gia các cộng đồng giáo viên dạy toán thực tế.

2.2. Chương Trình và Giáo Án Toán Thực Tế Chưa Đủ Tính Ứng Dụng

Chương trình và giáo án toán thực tế hiện tại đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự gắn liền với thực tiễnđời sống của học sinh. Nội dung có thể vẫn còn nặng về lý thuyết, các ví dụ toán thực tế được đưa ra chưa đủ hấp dẫn và gần gũi. Cần có sự điều chỉnh, cập nhật chương trình và giáo án, bổ sung thêm nhiều tình huống thực tế, bài tập ứng dụngdự án toán học thực tế để học sinh có cơ hội ứng dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề quen thuộc.

2.3. Hạn Chế Về Cơ Sở Vật Chất và Tài Liệu Dạy Học Toán Thực Tế

Việc dạy toán thực tế đòi hỏi cơ sở vật chất và tài liệu dạy học phù hợp. Tuy nhiên, nhiều trường học ở Việt Nam vẫn còn thiếu các trang thiết bị cần thiết như máy tính, phần mềm mô phỏng, dụng cụ đo đạc, vv. Ngoài ra, nguồn tài liệu tham khảo về toán thực tế, bao gồm sách, báo, tạp chí, trang web, còn hạn chế. Cần tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất và phát triển nguồn tài liệu dạy học phong phú, đa dạng để hỗ trợ giáo viên và học sinh trong quá trình dạy và học toán thực tế.

III. Phương Pháp Dạy Toán Thực Tế Hiệu Quả Hướng Dẫn Chi Tiết

Có nhiều phương pháp dạy toán thực tế hiệu quả có thể áp dụng tại Việt Nam. Một trong những phương pháp phổ biến là sử dụng dự án toán học. Học sinh được giao một dự án liên quan đến một vấn đề thực tế, sau đó các em phải sử dụng kiến thức toán học để nghiên cứu, phân tích và đưa ra giải pháp. Ngoài ra, dạy toán thông qua trò chơi cũng là một phương pháp hiệu quả, giúp học sinh học một cách vui vẻ và hào hứng. Việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) cũng có thể giúp tăng cường tính thực tiễn của bài học toán học. Theo Nguyễn (2005), sự kết hợp giữa phương pháp truyền thống và hiện đại là chìa khóa để thành công trong việc dạy toán thực tế.

3.1. Dạy Toán Thông Qua Dự Án Quy Trình và Ví Dụ Minh Họa Cụ Thể

Dạy toán thông qua dự án là phương pháp mà học sinh được giao một dự án cụ thể liên quan đến một vấn đề thực tế, sau đó các em phải sử dụng kiến thức toán học để giải quyết. Quy trình thực hiện bao gồm: (1) Xác định vấn đề và mục tiêu của dự án. (2) Lập kế hoạch và phân công công việc. (3) Thu thập và phân tích dữ liệu. (4) Xây dựng mô hình toán học. (5) Đưa ra giải pháp và đánh giá hiệu quả. (6) Báo cáo kết quả. Ví dụ: Dự án "Thiết kế vườn rau sạch tại trường" yêu cầu học sinh tính toán diện tích, chi phí, năng suất, vv. sử dụng kiến thức về hình học, số học và thống kê.

3.2. Sử Dụng Trò Chơi Trong Dạy Toán Các Trò Chơi Thú Vị và Bổ Ích

Dạy toán bằng trò chơi giúp học sinh học một cách vui vẻ, hào hứng và dễ tiếp thu kiến thức. Có nhiều trò chơi có thể sử dụng, ví dụ: (1) Trò chơi "Ai nhanh hơn" để rèn luyện kỹ năng tính toán nhanh. (2) Trò chơi "Đố vui toán học" để ôn tập kiến thức. (3) Trò chơi "Xây tháp" sử dụng các khối hình học để phát triển tư duy không gian. Khi tổ chức trò chơi, cần đảm bảo tính công bằng, phù hợp với trình độ của học sinh và có tính giáo dục.

3.3. Ứng Dụng STEM Trong Dạy Học Toán Kết Hợp Khoa Học Kỹ Thuật v.v.

Dạy học theo chủ đề STEM là phương pháp tích hợp kiến thức từ các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học để giải quyết các vấn đề thực tế. Phương pháp này giúp học sinh phát triển tư duy liên môn, kỹ năng giải quyết vấn đềkỹ năng làm việc nhóm. Ví dụ: Học sinh có thể thiết kế và xây dựng một mô hình cầu sử dụng kiến thức về lực, vật liệu và hình học. Hoặc các em có thể lập trình một robot để thực hiện các nhiệm vụ toán học.

IV. Kinh Nghiệm Dạy Toán Thực Tế Chia Sẻ Từ Giáo Viên Tiên Phong

Nhiều giáo viên tại Việt Nam đã có những kinh nghiệm dạy toán thực tế thành công. Họ chia sẻ rằng, việc quan trọng nhất là tạo ra một môi trường học tập thân thiện và khuyến khích học sinh chủ động khám phá. Giáo viên cần linh hoạt trong việc lựa chọn phương pháp giảng dạy, phù hợp với trình độ và sở thích của học sinh. Việc đánh giá kết quả học tập cũng cần đa dạng, không chỉ dựa vào bài kiểm tra mà còn dựa vào dự án, bài thuyết trình và hoạt động nhóm. Một kinh nghiệm quan trọng khác là tạo mối liên hệ chặt chẽ với phụ huynh và cộng đồng để hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập.

4.1. Tạo Môi Trường Học Tập Thân Thiện Khuyến Khích Sự Sáng Tạo

Môi trường học tập đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sự hứng thú và sáng tạo của học sinh. Giáo viên cần tạo ra một không gian thoải mái, nơi học sinh không sợ sai, được tự do đặt câu hỏi và thử nghiệm. Giáo viên nên sử dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động thảo luận, tranh luận và làm việc nhóm.

4.2. Linh Hoạt Trong Lựa Chọn Phương Pháp Dạy Học Phù Hợp

Không có một phương pháp duy nhất phù hợp với tất cả học sinh. Giáo viên cần linh hoạt trong việc lựa chọn phương pháp giảng dạy, phù hợp với nội dung bài học, trình độ của học sinh và điều kiện cơ sở vật chất. Giáo viên nên sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khác nhau như thuyết trình, thảo luận, trò chơi, dự án, vv.

4.3. Đánh Giá Đa Dạng Chú Trọng Quá Trình và Kết Quả Ứng Dụng

Việc đánh giá kết quả học tập không nên chỉ dựa vào bài kiểm tra mà cần đánh giá một cách toàn diện, bao gồm cả quá trình học tập và khả năng ứng dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề thực tế. Giáo viên nên sử dụng các hình thức đánh giá đa dạng như bài tập cá nhân, bài tập nhóm, dự án, bài thuyết trình, vv.

V. Ứng Dụng Toán Học Thực Tế Trong Kinh Doanh và Kỹ Thuật Ví Dụ Cụ Thể

Toán học ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kinh doanhkỹ thuật. Trong kinh doanh, toán học được sử dụng để phân tích dữ liệu, dự báo thị trường, quản lý rủi ro và ra quyết định đầu tư. Trong kỹ thuật, toán học được sử dụng để thiết kế, mô phỏng và điều khiển các hệ thống phức tạp. Các ví dụ toán thực tế trong kinh doanh bao gồm tính toán lợi nhuận, phân tích chi phí và dự báo doanh thu. Các ví dụ toán học ứng dụng trong kỹ thuật bao gồm thiết kế cầu, xây dựng nhà cao tầng và điều khiển máy bay.

5.1. Toán Học Ứng Dụng Trong Kinh Doanh Phân Tích Tài Chính Quản Lý Rủi Ro

Trong kinh doanh, toán học là công cụ không thể thiếu để phân tích tình hình tài chính, quản lý rủi ro và đưa ra quyết định đầu tư. Các khái niệm như lãi suất, tỷ giá, giá trị hiện tại, giá trị tương lai được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các dự án và lựa chọn phương án tối ưu. Các mô hình thống kê và xác suất được sử dụng để dự báo thị trường, đánh giá rủi ro và quản lý chuỗi cung ứng.

5.2. Toán Học Ứng Dụng Trong Kỹ Thuật Thiết Kế Mô Phỏng Điều Khiển

Trong kỹ thuật, toán học là nền tảng để thiết kế, mô phỏng và điều khiển các hệ thống phức tạp. Các khái niệm như giải tích, đại số, hình học, vật lý được sử dụng để xây dựng mô hình toán học cho các hệ thống và phân tích tính ổn định, độ bền và hiệu suất của chúng. Các phương pháp số và thuật toán được sử dụng để giải quyết các bài toán kỹ thuật và tối ưu hóa thiết kế.

5.3. Ví Dụ Cụ Thể Về Ứng Dụng Toán Học Trong Đời Sống Hàng Ngày

Toán học hiện diện khắp mọi nơi trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: khi đi mua sắm, toán học giúp chúng ta tính toán chi phí, so sánh giá cả và đưa ra quyết định mua hàng hợp lý. Khi nấu ăn, toán học giúp chúng ta đo lường nguyên liệu và điều chỉnh công thức. Khi đi du lịch, toán học giúp chúng ta tính toán khoảng cách, thời gian và chi phí di chuyển. Thậm chí, khi chơi thể thao, toán học cũng được sử dụng để phân tích kỹ thuật, đánh giá hiệu suất và lập kế hoạch tập luyện.

VI. Tương Lai Dạy Toán Thực Tế Tại Việt Nam Xu Hướng và Đề Xuất

Tương lai của việc dạy toán thực tế tại Việt Nam rất hứa hẹn. Với sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong nhu cầu của xã hội, việc dạy toán cần phải gắn liền hơn nữa với thực tiễn. Các xu hướng mới như dạy học theo chủ đề STEM, sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dạy học và phát triển các giáo án điện tử tương tác sẽ giúp tăng cường tính ứng dụng và hiệu quả của việc dạy toán. Để đạt được điều này, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào việc đào tạo giáo viên, phát triển chương trình và giáo án, và trang bị cơ sở vật chất hiện đại.

6.1. Xu Hướng Dạy Học Theo Chủ Đề STEM và Ứng Dụng AI Trong Dạy Toán

Dạy học theo chủ đề STEM đang trở thành một xu hướng phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam. Phương pháp này giúp học sinh phát triển tư duy liên môn, kỹ năng giải quyết vấn đềkỹ năng làm việc nhóm. Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng có thể được sử dụng để cá nhân hóa quá trình học tập, cung cấp phản hồi tức thì và tạo ra các trò chơi và bài tập ứng dụng hấp dẫn.

6.2. Phát Triển Giáo Án Điện Tử Tương Tác và Nguồn Tài Liệu Mở

Giáo án điện tử tương tác giúp học sinh học một cách chủ động và hứng thú hơn. Các giáo án này có thể bao gồm các video, hình ảnh, mô phỏng và bài tập ứng dụng đa dạng. Việc phát triển nguồn tài liệu mở, bao gồm sách, báo, tạp chí và trang web về toán thực tế, cũng rất quan trọng để hỗ trợ giáo viên và học sinh trong quá trình dạy và học.

6.3. Đề Xuất Để Nâng Cao Chất Lượng Dạy và Học Toán Thực Tế Tại VN

Để nâng cao chất lượng dạy và học toán thực tế tại Việt Nam, cần có sự phối hợp giữa các bên liên quan, bao gồm nhà quản lý giáo dục, giáo viên, phụ huynh và cộng đồng. Các đề xuất bao gồm: (1) Tăng cường đào tạo giáo viên dạy toán thực tế. (2) Phát triển chương trình và giáo án phù hợp. (3) Trang bị cơ sở vật chất hiện đại. (4) Khuyến khích sự tham gia của phụ huynh và cộng đồng. (5) Xây dựng mạng lưới chia sẻ kinh nghiệm giữa các giáo viên.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UvA-DARE (Digital Academic Repository) Learning to teach realistic mathematics in Vietnam Nguyen, T. Publication date 2005 Document Version Final published version Link to publication Citation for published version (APA): Nguyen, T. Learning to teach realistic mathematics in Vietnam. General rights It is not permitted to download or to forward/distribute the text or part of it without the consent of the author(s) and/or copyright holder(s), other than for strictly personal, individual use, unless the work is under an open content license (like Creative Commons).

Disclaimer/Complaints regulations If you believe that digital publication of certain material infringes any of your rights or (privacy) interests, please let the Library know, stating your reasons. In case of a legitimate complaint, the Library will make the material inaccessible and/or remove it from the website. Please Ask the Library: https://uba.nl/en/contact, or a letter to: Library of the University of Amsterdam, Secretariat, Singel 425, 1012 WP Amsterdam, The Netherlands. You will be contacted as soon as possible.

UvA-DARE is a service provided by the library of the University of Amsterdam (https://dare.nl) Download date:28 Feb 2024 LEARNING TO TEACH REALISTIC MATHEMATICS IN VIETNAM Design : Pierre Kemmers Printed by PrintPartner Ipskamp B., Amsterdam This publication was supported by grants from the NUFFIC MHO 4 Project. LEARNING TO TEACH REALISTIC MATHEMATICS IN VIETNAM ACADEMISCH PROEFSCHRIFT ter verkrijging van de graad van doctor aan de Universiteit van Amsterdam op gezag van de Rector Magnificus Prof. van der Heijden ten overstaan van een door het college voor promoties ingestelde commissie, in het openbaar te verdedigen in de Aula der Universiteit op woensdag 21 december 2005, te 10.00 uur door Nguyen Thanh Thuy geboren te Cantho, Vietnam Promotiecommissie Promotores: Prof. van Weert Prof.

Goedhart Co-promotor: Mw. Dekker Overige leden: Prof. Ellermeijer Faculteit der Natuurwetenschappen, Wiskunde en Informatica CONTENTS Chapter 1: Introduction 1 1 Introduction of Vietnam 1 2 Vietnamese education 3 3 Vietnamese teacher education 9 4 Introduction of the research 12 5 Introduction to this thesis 15 Chapter 2: Dimensions of learning and Realistic Mathematics Educa- 17 tion 1 Dimensions of learning 17 2 Realistic Mathematics Education 25 Chapter 3: Theoretical framework for learning to teach 37 1 Different perspectives on reflection 37 2 Schön’s conception of reflection 38 3 Realistic Teacher Education 47 4 Conceptual framework for learning to teach 51 Chapter 4: Research Plan and Methodology 57 1 Research stance 57 2 Research questions 57 3 Research approach 58 4 Outline of educational design 60 Chapter 5: Student teachers’ development during the methods course 71 1 Sub-research questions in the methods course 71 2 Set-up of the methods course 71 3 Findings 75 4 Conclusions and discussion 98 Chapter 6: Student teachers’ development during the microteaching 101 course 1 Sub-research questions in the microteaching course 101 2 Set-up of the microteaching course 101 3 Findings 102 4 Conclusions and discussion 139 Chapter 7: Student teachers’ development during practicum 143 1 Sub-research questions in practicum 143 2 The context of practicum 143 3 Research method 143 4 Findings 148 5 Conclusions and discussion 179 Chapter 8: Conclusions and discussion 183 1 Context of the research 183 2 Design principles 185 3 Main findings and conclusions 185 4 Reflection on the research 190 5 Recommendations 193 6 Discussion of the research method 195 7 Questions for further research 199 References 201 Appendices 211 Summary in Dutch 245 Acknowledgements 253 Curriculum Vitae 259 CHAPTER 1 INTRODUCTION This chapter introduces the context of the research. The research is aimed at intro- ducing a student-centered approach as a solution to problems of Vietnamese mathe- matics education.

Thus, it is tied to current reforms of mathematics education in Vietnam, which have been carried out since 1996. Sections of the chapter will focus on introducing the social and historical context of Vietnam as well as the current situations and problems of Vietnamese mathematics and teacher education. After that, the origin of the research will be presented. 1 INTRODUCTION OF VIETNAM 1.1 Geography The Socialist Republic of Vietnam is situated near the center of the Southeast Asian region.

The north of Vietnam adjoins China and its west adjoins the Indian subcon- tinent. Its slender S-shape stretches along the Pacific coast (see Figure 1. Accord- ing to The World Fact book (2005), the land area is 329,560 square kilometers. Vietnam has a population of approximately 80 million (July, 2001).

Because of its shape Vietnam is topographically divided into three parts: the north, the middle and the south. Its capital is Hanoi, which is located at the center of the north. Vietnam is one of the poorest countries in the region, with a per capita GNP in 2003 of USD 457, composed of agriculture 24%, industry 37% and services 39% (estimation 2001).2 Historical context of Vietnam Vietnam has a long history that is full of wars against Chinese, French and Ameri- can invaders. In 179 BC the Chinese conquered Vietnam and put the country under their domination for over 1,000-year until the 10th century.

The French reigned Vietnam from 1858. In 1954, under the leadership of the Communist Party of Vietnam, the Vietnamese defeated the French, at Dien Bien Phu. From that time the domination of French colonialism ended and a new phase in the history of Vietnam began. After that event, under the provisions of the Geneva Agreements, Vietnam was temporarily divided into two zones, North and South, at the 17th parallel at Quang Tri province in the middle of Vietnam.

The North of Vietnam was led by the Viet- 2 CHAPTER 1 namese Communist Party and entered a period of transition to socialism with the help of Russia and other socialist countries.1: The map of Vietnam (University of Texas Libraries, 2001) The South of Vietnam was governed by a republican regime controlled by the United States. Under the leadership of “Uncle Ho” and the Communist Party of INTRODUCTION 3 Vietnam, the North supported the uprisings that broke out in various places in the South of Vietnam against US domination and liberation of the South started in 1956 and ended with the victory on the 30th of April 1975. Vietnam became a united and independent country from that day until now. Yet, the victory won in the war in itself cannot be grounds for the development of the country.

The disastrous consequences of the long wars made Vietnam a very poor country. During the 30-years war, millions of Vietnamese people had been killed, causing Vietnamese people untold suffering and mourning. Both the North and the South were heavily destroyed by bombs. Because of the 30 year separation of the country, where the political points of view of people in the north and south were too different, it has been rather difficult for Vietnamese people in the two zones to unite.

Besides, because the situation in the country after the war ended was not stable, the Vietnamese government applied a “closed door” policy in communi- cation with capitalist countries. Since 1986, Vietnam has embarked upon a process of comprehensive renova- tion, a turning point in the construction and development of the country. "Renova- tion and open door" is the trend of the new period. It is the "renovation and open door" line that aroused the great potential of the country, encouraging individual initiatives and creating dynamics in economic activities.

In order to integrate into the world, Vietnam needs to upgrade national education, which has had a reputation of being too traditional and old fashioned. In the next sections, Vietnamese education and educational reform will be presented. The characteristics and challenges of Vietnamese education will be analyzed. 2 VIETNAMESE EDUCATION In 4000 years of its history, the Chinese have dominated Vietnam for over 1000 years, the French for over 100 years, and in recent times, the North was influenced by Russia and the South was controlled by the US for 30 years.

As a result, charac- teristics of the Vietnamese education system strongly reflect those of these coun- tries.1 Education system in Vietnam The national education system is defined in the National Education Law No. According to this law, Vietnamese education has been categorized in four systems: Pre-school Education, Basic Education, Professional Education and Higher Education. x Pre-school Education Pre-school education includes kindergarten and day-care centers for children from 3 months to six years old. x Basic Education The Vietnamese basic education system follows a 5-4-3 structure, which consists of: Primary school level (5 years): From Grade 1 to Grade 5 (ages 7 – 12) Secondary school level (4 years): From Grade 6 to Grade 9 (ages 12 – 15) 4 CHAPTER 1 Upper secondary school (or high school) level (3 years): From Grade 10 to Grade 12 (ages 15 – 18) x Professional Education Students who finish secondary or upper secondary education can move on to profes- sional schools for either a two years or four years program for professional or tech- nical training x Higher Education Higher Education can be divided into three levels: a four-year undergraduate level (Bachelor program), a two-year Master’s level (Master program) and a four-year doctorate level (PhD program).

Secondary teacher education falls under the four- year undergraduate level.2 Characteristics of Vietnamese education During 1000 years of domination by the Chinese, Vietnamese people had to learn about Chinese literature, which reflected the philosophy of Confucianism. “Confu- cius (551-479 BC), the founder of Confucianism has been seen as the most eminent philosopher of the Chinese people and is popularly known around the world” (Le, 2001, p. Confucianism aims to reform society through educating individuals; in order to build up “an ideal social order through cultivating ideal ways of life and full development of the personality of the individual” (Jingpan, 1990, p. Individual development, together with an ideal social order, were the two most important themes in Confucianism (Jingpan, 1990; Duong, 2002).

To contribute to the full development of individuals, including the Confucian emphasis on the moral life of men, four principles for educating an individual were introduced, which are (Jing- pan, 1990): 1) Jen (Love) 2) Li (The rules of Proper Conduct) 3) Hsiao (Filial Piety) 4) Chung Yung (The Doctrine of Mean) Jen should be understood as the foundation by which human action is decided. Jen holds the greatest contribution of Confucius where it teaches one how to behave in order to have a good relationship with others. Li introduces “the standard of all human action including individual activities and operation of a government” (Le, 2001, p. Hsiao is about how to treat the previous generations (parents, grand parents and the older relatives).

Chung Yung suggests a harmony within human emotions, purposes and ideas according to Jen, Li, Hsioa and society order. Confu- cianism suggested a society order that is Quan-Su-Phu [King-Teacher-Father]. This order has become a popular motto in moral education and has strongly dominated countries with this Confucian heritage, such as Vietnam (Duong, 2002). For thousands of years, Vietnamese teachers were considered the leading class, second only to the King and more respected than students’ parents.

Teachers were the moral and scholarly models. There is a Vietnamese proverb that has become the most important pedagogic principle in Vietnamese schools for many years, that is “Khong Thay do may lam nen” (“None can achieve without the instruction of the INTRODUCTION 5 teacher”). Therefore, teachers themselves, students and their parents approve the teachers’ dominant place in the classroom. This model role of teachers can be seen even today in Vietnam.

That model imposes both positive and negative influences on Vietnamese students’ attitudes and perceptions about learning (Le, 2001). The positive influence on students’ perception about learning is that students expect to become moral and scholarly people like their teachers. This expectation fosters students’ fondness of learning and understanding (Le, 2001; Duong, 2002). The negative influence of this relationship is that it gives teachers a dominant position in their classroom.

This dominancy may cause some negative effects on students’ attitude about learning. “Students are expected by their family and them- selves to get the ‘right words’ from their teachers in class” (Le, 2001, p.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hướng Dẫn Dạy Toán Thực Tế Tại Việt Nam" cung cấp những phương pháp và chiến lược hiệu quả để giảng dạy toán học trong bối cảnh thực tế, giúp học sinh áp dụng kiến thức vào cuộc sống hàng ngày. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối lý thuyết với thực tiễn, từ đó nâng cao khả năng tư duy và giải quyết vấn đề của học sinh. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, giúp học sinh không chỉ học toán mà còn phát triển kỹ năng sống cần thiết.

Để mở rộng thêm kiến thức về giáo dục và phương pháp dạy học, bạn có thể tham khảo tài liệu "Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học thông qua hoạt động trải nghiệm tại tỉnh Bình Dương", nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc giáo dục kỹ năng sống cho học sinh. Ngoài ra, tài liệu "Tổ chức dạy học chủ đề từ trường vật lí 12 nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phát triển năng lực giải quyết vấn đề thông qua môn học khác. Cuối cùng, tài liệu "Sử dụng phương pháp dự án trong dạy học các chuyên đề học tập địa lí 10" sẽ mang đến cho bạn những phương pháp dạy học sáng tạo và hiệu quả trong lĩnh vực địa lý. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và cải thiện kỹ năng giảng dạy của mình.