Hợp Tác Công - Tư Trong Cung Cấp Dịch Vụ Y Tế Ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích hợp tác công tư trong cung ứng dịch vụ y tế ở việt nam, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Quản Lý Kinh Tế Trung Ương

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

201
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC HỘP

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của luận án

Mục đích, ý nghĩa của việc nghiên cứu luận án

Mục đích nghiên cứu

Ý nghĩa của việc nghiên cứu

Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ HỢP TÁC CÔNG - TƯ TRONG CUNG ỨNG DỊCH VỤ Y TẾ

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến PPP trong cung ứng dịch vụ y tế

1.1.1. Các công trình nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài về PPP trong cung ứng dịch vụ y tế

1.1.2. Các công trình nghiên cứu đã công bố trong nước về PPP trong cung ứng dịch vụ y tế

1.2. Những vấn đề thuộc luận án chưa được các công trình nghiên cứu đã công bố giải quyết (khoảng trống nghiên cứu)

1.3. Những vấn đề trọng tâm luận án sẽ tập trung nghiên cứu giải quyết

1.3.1. Phương hướng giải quyết những vấn đề nghiên cứu của luận án

1.3.2. Mục tiêu nghiên cứu luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án

1.3.2.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3.3. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỢP TÁC CÔNG - TƯ TRONG CUNG ỨNG DỊCH VỤ Y TẾ

2.1. Cung ứng dịch vụ y tế và vai trò của Nhà nước trong cung ứng dịch vụ y tế

2.1.1. Một số khái niệm liên quan

2.1.1.1. Khái niệm hàng hóa và dịch vụ công
2.1.1.2. Khái niệm dịch vụ y tế và cung ứng dịch vụ y tế
2.1.1.3. Đặc điểm của thị trường cung ứng dịch vụ y tế

2.1.2. Vai trò của Nhà nước trong cung ứng dịch vụ y tế

2.2. Hợp tác công – tư trong cung ứng dịch vụ y tế và các yếu tố ảnh hưởng

2.2.1. Khái niệm, đặc điểm và sự cần thiết của PPP trong cung ứng dịch vụ y tế

2.2.1.1. Khái niệm PPP trong cung ứng dịch vụ y tế
2.2.1.2. Đặc điểm và xu hướng của PPP trong cung ứng dịch vụ y tế
2.2.1.3. Vai trò và lợi ích của PPP trong cung ứng dịch vụ y tế

2.2.2. Các hình thức hợp tác công – tư trong y tế

2.2.2.1. Các hình thức hợp tác công – tư trong y tế xét từ góc độ lý thuyết
2.2.2.2. Các hình thức hợp tác công – tư trong y tế xét từ góc độ thực tế hoạt động tại Việt Nam

2.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến PPP trong cung ứng dịch vụ y tế

2.2.4. Tiêu chí và phương pháp đánh giá PPP

2.3. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về PPP trong lĩnh vực y tế và bài học cho Việt Nam

2.3.1. Kinh nghiệm của mốt số nước phát triển

2.3.1.1. Kinh nghiệm Vương quốc Anh
2.3.1.2. Kinh nghiệm của Mỹ
2.3.1.3. Kinh nghiệm của Úc
2.3.1.4. Kinh nghiệm của Canada

2.3.2. Kinh nghiệm các nước đang phát triển

2.3.2.1. PPP trong lĩnh vực y tế cộng đồng ở Ấn Độ
2.3.2.2. Kinh nghiệm của Trung Quốc

2.3.3. Một số bài học rút ra cho Việt Nam từ kinh nghiệm nước ngoài

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HỢP TÁC CÔNG - TƯ TRONG CUNG ỨNG DỊCH VỤ Y TẾ Ở VIỆT NAM

3.1. Khái quát thực trạng cung ứng dịch vụ y tế ở Việt Nam

3.1.1. Thực trạng phát triển mạng lưới khám, chữa bệnh

3.1.2. Hệ thống chính sách của Nhà nước trong việc huy động tham gia đầu tư của tư nhân đối với y tế

3.1.2.1. Các chính sách y tế chung
3.1.2.2. Các chính sách khuyến khích đầu tư cho y tế

3.2. Phân tích, đánh giá thực trạng và chất lượng dịch vụ PPP trong cung ứng dịch vụ y tế ở Việt Nam

3.2.1. Thực trạng các hình thức PPP trong cung ứng dịch vụ y tế

3.2.1.1. Thực trạng hình thức hợp tác cung ứng dịch vụ
3.2.1.2. Thực trạng hình thức liên doanh, liên kết
3.2.1.3. Thực trạng hình thức xây dựng, vận hành và chuyển giao cơ sở y tế

3.2.2. Đánh giá chất lượng các cơ sở y tế dựa theo mức độ hài lòng của người sử dụng dịch vụ

3.2.2.1. Đánh giá chất lượng các cơ sở y tế dựa theo mức độ hài lòng của người sử dụng dịch vụ theo điều tra của luận án
3.2.2.2. Đánh giá chất lượng các cơ sở y tế dựa theo mức độ hài lòng của người sử dụng dịch vụ theo phương pháp định lượng

3.3. Đánh giá chung thực trạng PPP trong cung ứng dịch vụ y tế

3.3.1. Một số kết quả đạt được

3.3.1.1. Cải thiện tính công bằng trong tiếp cận dịch vụ cho người dân
3.3.1.2. Cải thiện năng lực đáp ứng và hiệu suất của hệ thống y tế
3.3.1.3. Cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị cho các cơ sở y tế
3.3.1.4. Cải thiện thái độ, tinh thần làm việc của cán bộ ngành y

3.3.2. Một số vấn đề còn tồn tại

3.3.2.1. Bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế
3.3.2.2. Gia tăng gánh nặng chi phí khám, chữa bệnh
3.3.2.3. Thiếu hụt nhân lực y tế có trình độ ở khu vực ngoài nhà nước
3.3.2.4. Chất lượng dịch vụ khám, chữa bệnh không đồng đều

3.3.3. Nguyên nhân của một số tồn tại

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HỢP TÁC CÔNG - TƯ TRONG CUNG ỨNG DỊCH VỤ Y TẾ Ở VIỆT NAM

4.1. Bối cảnh phát triển và các căn cứ thúc đẩy hợp tác công - tư trong cung ứng dịch vụ y tế ở Việt Nam

4.1.1. Bối cảnh phát triển

4.1.2. Các căn cứ định hướng thúc đẩy PPP trong cung ứng dịch vụ y tế

4.2. Quan điểm phát triển và một số giải pháp thúc đẩy hình thức hợp tác công – tư trong cung ứng dịch vụ y tế

4.2.1. Quan điểm phát triển

4.2.2. Một số giải pháp thúc đẩy hợp tác công – tư trong cung ứng dịch vụ y tế ở Việt Nam đến năm 2030

4.2.2.1. Hoàn thiện khung khổ pháp lý chung về PPP
4.2.2.2. Hoàn thiện khung luật pháp và chính sách về cung ứng dịch vụ y tế
4.2.2.3. Xác định rõ vai trò của Nhà nước trong cung ứng dịch vụ y tế
4.2.2.4. Cải cách cơ chế tài chính trong hệ thống y tế
4.2.2.5. Các giải pháp tăng cường thanh tra, kiểm tra trong hệ thống y tế
4.2.2.6. Hoàn thiện chính sách ưu đãi cho nhà đầu tư
4.2.2.7. Đổi mới cơ chế hoạt động và quản trị các cơ sở y tế công
4.2.2.8. Nâng cao tinh thần trách nhiệm đội ngũ nhân viên y tế
4.2.2.9. Nâng cao nhận thức để đẩy mạnh xã hội hóa dịch vụ y tế
4.2.2.10. Định hướng xây dựng hình thức PPP trong cung ứng dịch vụ y tế
4.2.2.11. Kiến nghị điều kiện thực hiện PPP trong y tế

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU ĐIỀU TRA NGƯỜI SỬ DỤNG DỊCH VỤ Y TẾ

PHỤ LỤC 2: PHIẾU ĐIỀU TRA CÁC CÁN BỘ Y TẾ VÀ NHÀ ĐẦU TƯ TRONG LĨNH VỰC Y TẾ

PHỤ LỤC 3: BẢNG HỎI VỀ HÀI LÒNG NGƯỜI BỆNH VÀ CÁC KẾT QUẢ

PHỤ LỤC 4: MỘT SỐ TRƯỜNG HỢP PPP TIÊU BIỂU TRONG LĨNH VỰC Y TẾ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hợp Tác Công Tư PPP Trong Y Tế Việt Nam

Lý thuyết kinh tế học phúc lợi nhấn mạnh rằng dịch vụ y tế là một loại hàng hóa công thiết yếu, liên quan mật thiết đến phúc lợi của người dân và công bằng xã hội. Do đó, việc cung ứng dịch vụ y tế cần được Nhà nước đảm bảo. Tuy nhiên, Nhà nước không nhất thiết phải là người duy nhất cung ứng dịch vụ này, vì điều đó có thể dẫn đến thiếu cạnh tranh. Xu hướng hiện nay là mở rộng các hình thức cung ứng dịch vụ công, khuyến khích khu vực tư nhân tham gia thông qua các hình thức như hợp tác công tư (PPP), hợp đồng mua dịch vụ, hoặc ủy quyền. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cơ chế PPP mang lại nhiều lợi ích, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ. Đây là một giải pháp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dân.

1.1. Khái niệm và vai trò của PPP trong cung ứng dịch vụ y tế

Hợp tác công tư (PPP) trong y tế là sự hợp tác giữa Nhà nước và khu vực tư nhân để cung cấp dịch vụ y tế công cho người dân. Hình thức này giúp huy động nguồn lực tài chính, kỹ thuật và quản lý từ khu vực tư nhân, đồng thời tận dụng cơ sở vật chất và kinh nghiệm của khu vực công. PPP có vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, giảm tải cho bệnh viện công và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân.

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của PPP y tế tại Việt Nam

Việc cải cách cung ứng dịch vụ công ở Việt Nam bắt đầu từ những năm 90 với chính sách xã hội hóa (Nghị quyết số 90/CP). Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích tư nhân tham gia cung ứng dịch vụ công (Nghị định số 73/1999/NĐ-CP, Nghị quyết số 05/2005/NQ-CP, Nghị định 53/2006/NĐ-CP, Nghị định số 69/2008/NĐ-CP, Nghị quyết 93/NQ-CP). Các văn bản này khẳng định vai trò của các đơn vị sự nghiệp ngoài công lập trong cung ứng dịch vụ công, tạo điều kiện cho hệ thống y tế ngoài công lập phát triển, đáp ứng nhu cầu của xã hội và giảm tải cho hệ thống công lập.

II. Thách Thức Rào Cản PPP Y Tế Phân Tích Thực Trạng Việt Nam

Mặc dù đã có những thành tựu nhất định, quá trình thực hiện xã hội hóa và hợp tác công tư trong y tế vẫn gặp nhiều khó khăn. Tình trạng quá tải bệnh viện công, thiếu hụt nguồn lực đầu tư trang thiết bị, thiếu nhân lực y tế và vấn đề công bằng trong tiếp cận dịch vụ là những thách thức lớn. Bên cạnh đó, xu hướng thay đổi bệnh tật và già hóa dân số cũng tạo áp lực lên hệ thống y tế. Cần có các giải pháp tích cực và kịp thời để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng cao.

2.1. Tình trạng quá tải và thiếu hụt nguồn lực trong hệ thống y tế công

Các bệnh viện công thường xuyên đối mặt với tình trạng quá tải, gây ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của người bệnh. Nguyên nhân chính là do thiếu hụt nguồn lực đầu tư cho cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân lực. Việc thu hút đầu tư tư nhân thông qua mô hình PPP y tế có thể giúp giải quyết vấn đề này, nhưng cần có cơ chế và chính sách phù hợp để đảm bảo hiệu quả và công bằng.

2.2. Bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế và gánh nặng chi phí

Một trong những vấn đề tồn tại là sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế giữa các vùng miền và các nhóm dân cư khác nhau. Người nghèo và người dân ở vùng sâu vùng xa thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng cao. Ngoài ra, chi phí khám chữa bệnh cũng là một gánh nặng đối với nhiều gia đình, đặc biệt là khi mắc các bệnh mãn tính hoặc cần điều trị dài ngày.

2.3. Thiếu hụt nhân lực y tế và chất lượng dịch vụ không đồng đều

Khu vực y tế ngoài nhà nước còn thiếu hụt nhân lực y tế có trình độ cao, đặc biệt là các chuyên gia và bác sĩ giỏi. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và khả năng đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh của người dân. Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh cũng không đồng đều giữa các cơ sở y tế, gây khó khăn cho người bệnh trong việc lựa chọn nơi khám chữa bệnh tin cậy.

III. Giải Pháp PPP Y Tế Kinh Nghiệm Quốc Tế Ứng Dụng Tại VN

Kinh nghiệm của nhiều nước trên thế giới cho thấy hợp tác công tư mang lại nhiều lợi ích trong lĩnh vực y tế. Các hình thức PPP đa dạng như xây dựng, vận hành, chuyển giao cơ sở y tế, cung ứng dịch vụ, liên doanh liên kết... đã được áp dụng thành công ở nhiều quốc gia. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm quốc tế để xây dựng các cơ chế, chính sách phù hợp, khuyến khích đầu tư PPP trong y tế và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống y tế.

3.1. Các hình thức PPP y tế phổ biến trên thế giới và bài học kinh nghiệm

Các hình thức PPP phổ biến bao gồm BOT (xây dựng - vận hành - chuyển giao), BT (xây dựng - chuyển giao), DBFO (thiết kế - xây dựng - tài chính - vận hành) và các hình thức hợp tác cung ứng dịch vụ, liên doanh liên kết. Kinh nghiệm từ Anh, Mỹ, Úc, Canada, Ấn Độ, Trung Quốc cho thấy cần có khung pháp lý rõ ràng, cơ chế giám sát hiệu quả và sự tham gia tích cực của các bên liên quan để đảm bảo thành công của các dự án PPP.

3.2. Đề xuất các hình thức PPP phù hợp với điều kiện Việt Nam

Việt Nam có thể áp dụng các hình thức PPP như xây dựng bệnh viện chuyên khoa, cung cấp trang thiết bị y tế hiện đại, đào tạo nhân lực y tế, phát triển hệ thống thông tin y tế và cung cấp các dịch vụ y tế chất lượng cao. Cần lựa chọn các dự án phù hợp với nhu cầu thực tế và khả năng của các nhà đầu tư, đồng thời đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của các dự án.

3.3. Cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả các dự án PPP y tế

Cần xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả các dự án PPP một cách chặt chẽ, đảm bảo chất lượng dịch vụ, tính công bằng và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Các tiêu chí đánh giá cần bao gồm mức độ hài lòng của người bệnh, hiệu quả tài chính, tác động xã hội và môi trường. Kết quả đánh giá cần được công khai minh bạch và sử dụng để điều chỉnh chính sách và cải thiện hoạt động của các dự án.

IV. Chính Sách Pháp Lý Hoàn Thiện Khung PPP Y Tế Tại Việt Nam

Để thúc đẩy hợp tác công tư trong cung ứng dịch vụ y tế, cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách liên quan. Việc xác định rõ vai trò của Nhà nước, cải cách cơ chế tài chính, tăng cường thanh tra kiểm tra và hoàn thiện chính sách ưu đãi cho nhà đầu tư là những yếu tố quan trọng. Đồng thời, cần đổi mới cơ chế hoạt động và quản trị các cơ sở y tế công, nâng cao tinh thần trách nhiệm của đội ngũ nhân viên y tế và nâng cao nhận thức về xã hội hóa dịch vụ y tế.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý về PPP và cung ứng dịch vụ y tế

Khung pháp lý về PPP cần được hoàn thiện để tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và hấp dẫn cho các nhà đầu tư. Cần có các quy định rõ ràng về quy trình lựa chọn nhà đầu tư, phân chia rủi ro, cơ chế giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Đồng thời, cần rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến cung ứng dịch vụ y tế để phù hợp với hình thức PPP.

4.2. Cải cách cơ chế tài chính và chính sách ưu đãi cho nhà đầu tư PPP

Cơ chế tài chính trong hệ thống y tế cần được cải cách để tạo nguồn lực ổn định cho các dự án PPP. Cần có các chính sách ưu đãi về thuế, phí, đất đai và tín dụng để khuyến khích các nhà đầu tư tham gia vào lĩnh vực y tế. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế thanh toán dịch vụ y tế phù hợp với hình thức PPP, đảm bảo quyền lợi của người bệnh và nhà đầu tư.

4.3. Tăng cường thanh tra kiểm tra và giám sát hoạt động PPP y tế

Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát hoạt động PPP để đảm bảo tuân thủ pháp luật, chất lượng dịch vụ và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Cần có các cơ chế phản hồi và giải quyết khiếu nại của người bệnh và các bên liên quan. Đồng thời, cần công khai minh bạch thông tin về các dự án PPP để tăng cường sự tham gia của cộng đồng và xã hội.

V. Ứng Dụng PPP Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Y Tế Tại VN

Việc ứng dụng PPP có thể giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị và đào tạo nhân lực. Các dự án PPP có thể tập trung vào các lĩnh vực như xây dựng bệnh viện, cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh, phát triển hệ thống thông tin y tế và cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà. Cần lựa chọn các dự án phù hợp với nhu cầu thực tế và khả năng của các nhà đầu tư, đồng thời đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của các dự án.

5.1. PPP trong xây dựng và nâng cấp cơ sở hạ tầng y tế

Hợp tác công tư có thể đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mới và nâng cấp cơ sở hạ tầng y tế, đặc biệt là các bệnh viện chuyên khoa và trung tâm y tế hiện đại. Các dự án PPP có thể giúp huy động nguồn vốn tư nhân để đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị và công nghệ y tế tiên tiến, đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh ngày càng cao của người dân.

5.2. PPP trong cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe

PPP có thể được ứng dụng trong việc cung cấp các dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao, đặc biệt là các dịch vụ chuyên khoa sâu và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà. Các dự án PPP có thể giúp thu hút các chuyên gia và bác sĩ giỏi từ khu vực tư nhân, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ và khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân.

5.3. PPP trong phát triển hệ thống thông tin y tế và ứng dụng công nghệ

Hợp tác công tư có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển hệ thống thông tin y tế và ứng dụng công nghệ vào quản lý và cung cấp dịch vụ y tế. Các dự án PPP có thể giúp xây dựng các hệ thống quản lý bệnh viện điện tử, hồ sơ bệnh án điện tử và các ứng dụng di động hỗ trợ người bệnh, nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ của hệ thống y tế.

VI. Tương Lai PPP Y Tế Phát Triển Bền Vững Công Bằng Tại VN

Để hợp tác công tư trong y tế phát triển bền vững và công bằng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, khu vực tư nhân và cộng đồng. Cần đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của các bên liên quan trong quá trình xây dựng và thực hiện các dự án PPP. Đồng thời, cần chú trọng đến các vấn đề xã hội như công bằng trong tiếp cận dịch vụ, bảo vệ quyền lợi của người bệnh và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

6.1. Đảm bảo tính công bằng và tiếp cận dịch vụ y tế cho mọi người

Các dự án PPP cần được thiết kế và thực hiện sao cho đảm bảo tính công bằng và tiếp cận dịch vụ y tế cho mọi người, đặc biệt là người nghèo và người dân ở vùng sâu vùng xa. Cần có các chính sách hỗ trợ và ưu đãi cho các nhóm dân cư này để họ có thể tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng cao.

6.2. Phát triển PPP y tế gắn với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững

Các dự án PPP cần được thực hiện theo hướng bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Cần có các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, và quản lý chất thải y tế một cách an toàn.

6.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm PPP y tế

Cần tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm từ các nước có nền y tế phát triển và có nhiều kinh nghiệm trong hợp tác công tư. Việc trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác nghiên cứu có thể giúp Việt Nam xây dựng các chính sách và cơ chế PPP hiệu quả hơn.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ hợp tác công tư trong cung ứng dịch vụ y tế ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ HỢP TÁC CÔNG - TƯ TRONG CUNG ỨNG DỊCH VỤ Y TẾ 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến PPP trong cung ứng dịch vụ y tế 1. Các công trình nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài về PPP trong cung ứng dịch vụ y tế Nghiên cứu về PPP trong lĩnh vực dịch vụ công và y tế của nước ngoài đã được khá nhiều nghiên cứu đề cập đến và được chia thành các nhóm sau: - Thứ nhất, các nghiên cứu liên quan đến các hình thức PPP trong y tế, điển hình có các nghiên cứu của Irina và Harald (2006); Ủy ban châu Âu (EC, 2013); PWC và UCSF (2018). Các nghiên cứu này không đi sâu vào phân tích lý thuyết và mà tập trung giới thiệu các hình thức hợp tác PPP trong lĩnh vực y tế như của Irina và Harald (2006) đã chỉ ra rằng trong lĩnh vực y tế có các hình thức PPP từ thiện, hình thức PPP hợp đồng, hình thức PPP đầu ra.Trên cơ sở phân tích mỗi hình thức PPP khác nhau, tác giả đã phân tích các tiềm năng lợi ích mà PPP đem lại cho cộng đồng cũng như những rủi ro từ hình thức hợp tác này.

Trong khi đó nghiên cứu của PwC và UCSF (2018) lại phân loại PPP theo các hình thức khác, đó là: + Mô hình PPP dựa trên cơ sở hạ tầng: hình thức của mô hình này là xây dựng hoặc tân trang lại cơ sở hạ tầng y tế. + Mô hình dịch vụ chuẩn đoán lâm sàng: hình thức này là thêm hoặc mở rộng khả năng cung ứng dịch vụ y tế. + Mô hình PPP tích hợp: cung cấp gói dịch vụ toàn diện bao gồm cả cơ sở hạ tầng và nâng cao khả năng cung ứng dịch vụ y tế. Báo cáo của Ủy ban châu Âu (EC, 2013) đã tổng quan lại các mô hình PPP trong y tế ở các nước EU với các hình thức phổ biến như: 7 + Mô hình chỗ ở: cơ sở hạ tầng bệnh viện và quản lý cơ sở vật chất; + Mô hình đôi (twin): liên doanh với cơ sở hạ tầng riêng biệt.

+ Mô hình chỗ ở và dịch vụ: cơ sở hạ tầng bệnh viện chuyên khoa “đơn thuần” với các dịch vụ y tế. + Mô hình chăm sóc dịch vụ y tế đầy đủ: cơ sở hạ tầng chung (bệnh viện huyện) với dịch vụ y tế (hầu hết cơ sở trong chuỗi bệnh viện Đức). + Mô hình nhượng quyền thương mại, bao gồm chăm sóc sức khỏe kết hợp với giảng dạy và nghiên cứu (R&D). + Mô hình chăm sóc sức khỏe ở các cấp: bệnh viện tích hợp với y tế cộng đồng và chăm sóc sức khỏe ban đầu.

Nhìn chung, các nghiên cứu hay báo cáo đã chỉ ra nhiều loại mô hình PPP khác nhau nên việc đánh giá hiệu quả rất khó khăn do thiếu thông tin. - Thứ hai, các nghiên cứu liên quan đến vai trò và các tiêu chí đánh giá dự án PPP trong y tế như của Mitchell (2000), World Bank (2009), KPMG (2010), hay của PwC (2010). Mặc dù các nghiên cứu đều thống nhất vai trò của PPP trong y tế, nhưng các nghiên cứu này đều đưa ra nhiều các tiêu chí khác nhau để đánh giá dự án PPP. Theo World Bank (2009), hiện tại có hai quan điểm trái ngược nhau giữa một bên là ủng hộ và một bên là phản đối hình thức PPP.

Trên cơ sở phân tích hai quan điểm này, nghiên cứu đã đưa ra những bằng chứng về thành công của hình thức PPP trong dịch vụ công, cụ thể về khả năng tiếp cận dịch vụ, …Tuy nhiên, một trong những kết luận của nghiên cứu chỉ ra rằng cần phải đánh giá hiệu quả của từng hình thức PPP cụ thể trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội của những nước khác nhau và để đánh giá hiệu quả từng hình thức PPP thì các cơ quan quản lý nhà nước phải xây dựng các tiêu chuẩn định lượng/định tính nhằm đánh giá chất lượng dịch vụ do khu vực tư nhân cung cấp. Trong khi đó Mitchell (2000) đã luận giải tại sao phải PPP trong y tế. Hiện tại, các nước dù phát triển hay đang phát triển, Nhà nước đều phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lực đầu tư cho y tế. Do vậy, các nước đều chủ trương 8 huy động các nguồn lực ngoài nhà nước để đầu tư cho y tế, xuất phát từ ba lý do chính sau: (i) thay đổi về mặt nhận thức đối với vai trò của khu vực ngoài nhà nước và khu vực công trong cung ứng dịch vụ y tế; (ii) sự tồn tại phụ thuộc lẫn nhau giữa hai khu vực công và khu vực ngoài nhà nước; (iii) và lợi ích đạt được mỗi bên có thể thu được từ sự hợp tác này.

Báo cáo nghiên cứu cũng nêu ra rằng để sự hợp tác giữa Nhà nước và tư nhân có hiệu quả thì phải đáp ứng được các tiêu chí cho mỗi dự án cụ thể: (i) quy định rõ ràng, mục tiêu thực tế và chia sẻ; (ii) phân chia rõ ràng và thống nhất vai trò và trách nhiệm của các bên; (iii) lợi ích rõ ràng cho tất cả các bên; (iv) tính minh bạch; (v) bình đẳng trong các vấn đề quyền và nghĩa vụ. Theo nghiên cứu của KPMG (2010), để giải quyết các thách thức về chất lượng dịch vụ và công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế đối với người dân ở Ấn Độ thì PPP là chìa khóa tiềm năng để giải quyết các vấn đề trên và nghiên cứu cũng đề xuất đánh giá hiệu quả của PPP dựa trên 4 tiêu chí: (i) Hiệu quả hoặc khả năng để đáp ứng các mục tiêu chương trình; (ii) Hiệu quả tài chính trong việc chuyển giao quyền sở hữu và rủi ro liên quan; (iii) Vốn chủ sở hữu; và (iv) Bền vững tài chính. Báo cáo cũng rút ra kết luận rằng để hình thức PPP thành công thì phải đảm bảo lợi ích của các bên, trong đó vai trò của khu vực công là rất quan trọng. Khu vực công phải xác định lại vai trò của mình, coi khu vực ngoài nhà nước là đối tác, sẵn sàng hợp tác với khu vực ngoài nhà nước cung cấp dịch vụ công đến tay người sử dụng.

Ngoài ra, báo cáo cũng đề xuất để thúc đẩy PPP thì Chính phủ cần ban hành các chính sách ưu đãi thuế, đặc biệt trong xây dựng cơ sở hạ tầng đào tạo nhân lực của ngành y tế. Nghiên cứu của PwC (2010) lại lý giải xu hướng lựa chọn PPP dựa trên tổng hợp số liệu tình hình chi tiêu y tế trên toàn cầu cũng như các hình thức PPP trong y tế hiện nay. Nghiên cứu cũng rút ra một số kết luận đáng chú ý như: + Tỷ lệ tăng chi tiêu của các nước đối với chăm sóc sức khỏe đang ngày càng tăng nhưng không được bền vững. Do vậy, Chính phủ các nước đang ngày 9 càng tìm cách coi PPP như là một giải pháp để giải quyết các thách thức về nguồn lực trong y tế.

+ PPP đang làm thay đổi quan điểm khu vực y tế tư nhân chủ yếu chăm sóc người giàu, khu vực y tế công chăm sóc cho người nghèo. Thay vì tạo ra hoặc làm trầm trọng thêm bất bình đẳng trong việc chăm sóc y tế, PPP có thể mang lại phúc lợi cho mọi đối tượng trong xã hội. - Thứ ba, các nghiên cứu đánh giá hiệu quả PPP. Do thiếu thông tin về số liệu và cũng có nhiều hình thức PPP trong y tế nên việc đánh giá hiệu quả PPP có nhiều cách tiếp cận khác nhau.

Ngoài ra, do ngành y tế cũng là ngành đặc thù bên cạnh yếu tố hiệu quả đầu tư thì các yếu tố về chất lượng dịch vụ, khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân cũng được cân nhắc…Nhìn chung, các nghiên cứu của Stephen (2016), Ngân hàng phát triển châu Á (ADB, 2012) đưa ra hai cách tiếp cận đánh giá hiệu quả PPP, đó là hiệu quả đầu tư/giá trị dòng tiền (Value for Money - VFM) hay các chỉ số liên quan đến công bằng và tiếp cận dịch vụ y tế như số lượng nhân viên y tế/giường bệnh; thời gian khám chữa bệnh; công suất giường bệnh; khả năng chi trả người bệnh. Ngoài ra, nghiên cứu của Irina và Harard (2006) đưa ra cách tiếp cận đánh giá hiệu quả các tiêu chí về khả năng tiếp cận dịch vụ, khả năng nhân rộng của mô hình PPP, công bằng…trong đánh giá hiệu quả của từng dự án PPP cụ thể. Nhìn chung, các nghiên cứu đều nhấn mạnh bên cạnh hiệu quả tài chính, thì các yếu tố khác hiệu quả dịch vụ hay chất lượng dịch vụ y tế cũng cần phải xem xét. Các công trình nghiên cứu đã công bố trong nước về PPP trong cung ứng dịch vụ y tế Ở Việt Nam, hình thức huy động các nguồn lực đầu tư ngoài nhà nước cho các lĩnh vực cơ sở hạ tầng, dịch vụ công đã được đề cập nhiều dưới hình thức XHH.

Đối với các nghiên cứu hình thức này hay còn gọi hình thức PPP ở Việt Nam đã được một vài nghiên cứu đề cập đến, nhưng các nghiên cứu này tập trung chủ yếu liên quan đến kinh nghiệm quốc tế và từ đó rút ra những bài học 10 cho Việt Nam nhằm khuyến khích phát triển PPP như nghiên cứu của Mai Thị Thu và các cộng sự (2013), Huỳnh Thị Thúy Giang (2012) hay đề cập đến hoàn thiện khung khổ pháp lý cho PPP như Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2011).Nhìn chung, các nghiên cứu về lĩnh vực này có thể chia thành ba nhóm chính như sau: - Thứ nhất, các nghiên cứu về PPP nói chung, điển hình là các nghiên cứu: + Nghiên cứu “Phương thức đối tác công tư: Kinh nghiệm quốc tế và khuôn khổ thể chế tại Việt Nam” [40] tập trung vào hoàn thiện khuôn khổ thể chế để thu hút khu vực tư nhân tham gia phát triển cơ sở hạ tầng ở Việt Nam. Để đạt mục tiêu này, nghiên cứu tập trung vào bốn nội dung chính, đó là: (i) giới thiệu bản chất, đặc điểm của hình thức PPP và những yêu cầu đối với quản lý các dự án PPP; (ii) xem xét thực tiễn ứng dụng hình thức PPP ở một số nước và bài học rút ra cho Việt Nam; (iii) đánh giá môi trường thể chế PPP và việc áp dụng PPP ở Việt Nam; (iv) trên cơ sở đó, đưa ra các khuyến nghị nhằm hoàn thiện khuôn khổ thể chế PPP cho Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hợp Tác Công - Tư Trong Cung Cấp Dịch Vụ Y Tế Tại Việt Nam" mang đến cái nhìn sâu sắc về mô hình hợp tác giữa khu vực công và tư trong lĩnh vực y tế tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế thông qua sự kết hợp này. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng mô hình hợp tác công - tư, bao gồm việc cải thiện hiệu quả quản lý, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người dân.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ xác định các yếu tố rủi ro trọng yếu trong hợp tác công tư ngành y tế tại tp hcm, nơi phân tích các yếu tố rủi ro trong mô hình hợp tác. Bên cạnh đó, tài liệu Hiệu quả sử dụng tài sản công tại các đơn vị sự nghiệp trong lĩnh vực y tế thuộc thành phố hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức sử dụng tài sản công hiệu quả trong ngành y tế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán dồn tích tại các đơn vị sự nghiệp y tế công lập trên địa bàn thành phố hồ chí minh sẽ cung cấp cái nhìn về các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán trong các đơn vị y tế công lập. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hợp tác công - tư trong lĩnh vực y tế.