Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo của Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), trữ lượng dầu thô toàn cầu ước tính khoảng 1.216,78 tỷ thùng, với mức tiêu thụ hàng năm xấp xỉ 35 tỷ thùng thì nguồn năng lượng này chỉ đủ đáp ứng nhu cầu khai thác trong khoảng 35 năm. Trong khi đó, trữ lượng khí thiên nhiên toàn cầu đạt khoảng 186,6 ngàn tỷ feet khối, đảm bảo khả năng cung ứng trong hơn 52 năm với mức tiêu thụ khoảng 3.551,6 tỷ mét khối mỗi năm. Khí thiên nhiên với thành phần chủ yếu là methane (CH4) trở thành nguồn nguyên liệu chiến lược để sản xuất khí tổng hợp (syngas) phục vụ hóa dầu. Tuy nhiên, nhiều mỏ khí lớn tại Việt Nam như mỏ Cá Voi Xanh có hàm lượng CO2 chiếm tới 30,5% thể tích, hay khu vực bể Sông Hồng có nơi nồng độ CO2 lên tới 60% đến 90%, gây trở ngại lớn cho việc khai thác và gia tăng phát thải khí nhà kính khi nồng độ CO2 khí quyển đã vượt mức 403,53 ppm.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là sự suy giảm hoạt tính nghiêm trọng của xúc tác kim loại trong phản ứng reforming do hiện tượng lắng đọng cốc và thiêu kết ở nhiệt độ cao. Mục tiêu của luận văn là tổng hợp chất mang nano ceria (CeO2) với ba cấu trúc hình thái học khác nhau (nanorod, nanoparticle, nanocube), từ đó chế tạo hệ xúc tác Ni/CeO2 có hoạt tính cao, khả năng chống tạo cốc vượt trội và độ bền nhiệt ổn định cho phản ứng bi-reforming CH4. Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm tại Viện Công nghệ Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Kết quả đạt được mang ý nghĩa kinh tế và môi trường to lớn, mở ra giải pháp chuyển đổi trực tiếp nguồn khí tự nhiên giàu CO2 thành khí tổng hợp với tỷ lệ H2/CO lý tưởng đạt xấp xỉ 2,0, đồng thời giảm thiểu lượng carbon lắng đọng xuống mức chỉ 0,54 mg C/g xúc tác sau 30 giờ phản ứng liên tục.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng mô hình động học hấp phụ đa phân tử Langmuir-Hinshelwood kết hợp lý thuyết tương tác mạnh giữa kim loại và chất mang (SMSI) để giải thích cơ chế chuyển hóa khí trên bề mặt chất xúc tác dị thể. Đồng thời, nghiên cứu dựa trên lý thuyết dung lượng lưu trữ oxy linh động (OSC) của mạng lưới tinh thể CeO2 thông qua sự chuyển đổi thuận nghịch giữa ion Ce4+ và Ce3+, giúp liên tục giải phóng oxy mạng lưới để oxy hóa các mầm carbon sinh ra trên tâm hoạt tính.

Ba khái niệm học thuật then chốt được phát triển gồm:

  • Quá trình bi-reforming CH4: Sự tích hợp đồng thời giữa phản ứng reforming hơi nước (SMR) và reforming khô (DRM) theo phương trình tổng quát 3CH4 + 2H2O + CO2 tạo ra 4CO + 8H2, giải quyết nhược điểm tiêu tốn năng lượng và tạo tỷ lệ khí tổng hợp H2/CO cân bằng 2:1.
  • Hiện tượng tạo cốc bề mặt: Quá trình lắng đọng carbon rắn hình thành từ phản ứng phân hủy methane ở nhiệt độ trên 550 độ C và phản ứng mất cân bằng Boudouard của CO ở nhiệt độ dưới 400 độ C.
  • Tinh thể học hình thái nano CeO2: Sự định hướng phát triển các mặt mạng tinh thể khác nhau ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ tâm khuyết tật oxy và độ phân tán của hạt nickel.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu khảo sát cỡ mẫu gồm 12 hệ xúc tác được tổng hợp có hệ thống từ sự kết hợp của 3 dạng hình thái CeO2 (nanorod - NR, nanoparticle - NP, nanocube - NC) với 4 mức hàm lượng pha hoạt tính NiO gồm 5%, 10%, 15% và 20% khối lượng. Phương pháp chọn mẫu dựa trên kỹ thuật biến thiên đơn biến có kiểm soát đối với các thông số nồng độ kiềm NaOH (7M, 10M, 15M), nhiệt độ thủy nhiệt (130 đến 150 độ C), thời gian ủ (5 đến 48 giờ), cũng như thời gian nung và thời gian khử hydro (1, 2 và 3 giờ) ở 800 độ C.

Các phương pháp phân tích hóa lý hiện đại được lựa chọn nhằm làm sáng tỏ toàn diện cấu trúc xúc tác:

  • Đo diện tích bề mặt riêng bằng hấp phụ đẳng nhiệt N2 theo mô hình BET trên thiết bị NOVA 2200E để đánh giá cấu trúc lỗ xốp.
  • Nhiễu xạ tia X (XRD) trên thiết bị D2-PHARSER quét góc 2 theta với bước quét 0,03 độ để xác định thành phần pha và tính kích thước tinh thể qua phương trình Scherrer.
  • Khử hydro theo chương trình nhiệt độ (H2-TPR) từ nhiệt độ phòng đến 900 độ C với tốc độ gia nhiệt 10 độ C/phút nhằm đánh giá khả năng khử và lực tương tác Ni-CeO2.
  • Giải hấp CO2 theo chương trình nhiệt độ (CO2-TPD) đến 700 độ C để đo mật độ và lực của các tâm bazơ bề mặt.
  • Kính hiển vi điện tử quét (FE-SEM S4800) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM JEM 1400) nhằm quan sát trực tiếp kích thước và hình thái hạt nano.
  • Đánh giá hoạt tính trên hệ phản ứng dòng vi lượng cố định ở dải nhiệt độ 550 đến 800 độ C với tỷ lệ nhập liệu CH4/CO2/H2O cố định là 3/1,2/2,4, kết nối sắc ký khí (GC) đầu dò dẫn nhiệt TCD để định lượng nồng độ sản phẩm. Lượng cốc tích tụ sau 30 giờ phản ứng được xác định chính xác bằng phương pháp oxy hóa theo chương trình nhiệt độ (TPO).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, hình thái của chất mang CeO2 quyết định trực tiếp đến diện tích bề mặt và hoạt tính xúc tác. Cấu trúc CeO2 dạng nanorod (NR) điều chế ở điều kiện NaOH 7M tại 130 độ C trong 5 giờ mang lại diện tích bề mặt riêng và độ phân tán hạt NiO vượt trội so với dạng hạt (NP) và dạng khối (NC). Nhờ đó, mẫu 10% NiO/CeO2-NR đạt độ chuyển hóa CH4 và CO2 cao nhất trong toàn bộ dải nhiệt độ khảo sát từ 550 đến 800 độ C, vượt hơn khoảng 15% đến 25% so với các mẫu có cấu trúc hạt hoặc khối.

Thứ hai, hàm lượng pha hoạt tính NiO tối ưu được xác lập ở mức 10% khối lượng. Khi tăng hàm lượng NiO từ 5% lên 10%, độ chuyển hóa của cả CH4 và CO2 tăng trưởng tuyến tính rõ rệt do gia tăng số lượng tâm hoạt tính kim loại. Tuy nhiên, khi tiếp tục nâng hàm lượng NiO lên 15% và 20%, hoạt tính xúc tác có xu hướng giảm sút do các tinh thể NiO bị kết tụ thành các cụm hạt lớn, làm giảm diện tích tiếp xúc hữu hiệu và cản trở sự phân tán kim loại.

Thứ ba, chế độ xử lý nhiệt tối ưu cho hệ xúc tác là nung ở 800 độ C trong 2 giờ và hoạt hóa khử bằng dòng 40% H2/N2 ở 800 độ C trong 2 giờ (ký hiệu mẫu 10NiCe-NR-2-2). Mẫu xúc tác này thể hiện khả năng khử hoàn toàn pha NiO thành Ni kim loại mà không làm suy giảm cấu trúc thanh nano của chất mang.

Thứ tư, xúc tác 10NiCe-NR-2-2 thể hiện độ bền tuyệt vời và khả năng kháng tạo cốc gần như hoàn hảo trong thử nghiệm vận hành liên tục suốt 30 giờ ở 700 độ C. Tỷ lệ H2/CO trong dòng khí sản phẩm luôn duy trì ổn định ở mức xấp xỉ 2,0. Phân tích TPO sau 30 giờ ghi nhận lượng cốc tích tụ cực kỳ thấp, chỉ đạt 0,54 mg C/g xúc tác.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm được minh chứng rõ nét thông qua sự kết hợp giữa các đặc tính hóa lý bề mặt và cấu trúc tinh thể. Cấu trúc nanorod bộc lộ ưu thế vượt trội nhờ mật độ khuyết tật mạng lưới cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành tương tác kim loại - chất mang mạnh mẽ (SMSI). Tương tác này neo giữ các hạt nano Ni, ngăn chặn hiện tượng thiêu kết nhiệt ở 700 đến 800 độ C. Đồng thời, dung lượng dự trữ và vận chuyển oxy linh động cao của CeO2-NR đóng vai trò cung cấp oxy nguyên tử liên tục tới bề mặt hạt Ni, nhanh chóng oxy hóa các gốc carbon trung gian CHx thành CO, từ đó ức chế hoàn toàn con đường tạo sợi carbon gây ngộ độc xúc tác.

So sánh với các nghiên cứu trước đây trên hệ xúc tác truyền thống Ni/Al2O3 hoặc Ni/MgO vốn có lượng cốc tích tụ lên tới 10 đến 50 mg C/g xúc tác và thường bị mất hoạt tính nhanh sau 10 đến 15 giờ làm việc, hệ xúc tác 10NiCe-NR-2-2 trong luận văn này thể hiện bước tiến vượt bậc về cả độ bền và tính chọn lọc. Dữ liệu thực nghiệm có thể được hệ thống hóa trực quan qua biểu đồ đường biểu diễn độ chuyển hóa CH4 và CO2 theo nhiệt độ, biểu đồ cột so sánh dung lượng hấp phụ CO2 từ phổ CO2-TPD, và bảng tổng hợp kích thước tinh thể XRD kết hợp diện tích bề mặt BET.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả đạt được, luận văn đề xuất 4 giải pháp công nghệ và lộ trình ứng dụng thực tế:

  • Mở rộng quy mô tổng hợp vật liệu nano: Thiết kế và vận hành hệ thống phản ứng thủy nhiệt gián đoạn quy mô pilot dung tích 50 đến 100 lít nhằm sản xuất chất mang CeO2-NR với sản lượng 5 đến 10 kg/mẻ, kiểm soát độ đồng đều kích thước nanorod đạt trên 90% trong thời gian 12 đến 18 tháng, do Viện Công nghệ Hóa học chủ trì thực hiện.
  • Thử nghiệm tích hợp trên dòng khí thực địa giàu CO2: Triển khai thử nghiệm xúc tác 10NiCe-NR-2-2 trên nguồn khí thiên nhiên thực tế tại các mỏ khí Cá Voi Xanh hoặc bể Sông Hồng với hàm lượng CO2 từ 30% đến 60%, đặt mục tiêu duy trì độ chuyển hóa CH4 trên 85% trong thời gian vận hành liên tục 1.000 giờ suốt giai đoạn 24 tháng, dưới sự phối hợp của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam và Viện Dầu khí Việt Nam.
  • Tạo hình và nâng cao độ bền cơ học của xúc tác: Nghiên cứu kỹ thuật tạo hình xúc tác dạng viên nén hoặc dạng vành khuyên kết hợp chất kết dính trơ chịu nhiệt, đảm bảo độ bền cơ học chịu lực trên 100 N/viên để thích ứng với vận tốc không gian thể tích lớn (GHSV trên 60.000 giờ^-1) trong buồng phản ứng công nghiệp trong vòng 6 đến 12 tháng, do các phòng thí nghiệm chuyên ngành vật liệu xúc tác đảm trách.
  • Tích hợp chuỗi công nghệ sản xuất Methanol và Nhiên liệu lỏng: Kết nối trực tiếp đầu ra của thiết bị bi-reforming đạt tỷ lệ H2/CO bằng 2,0 vào cụm tháp tổng hợp methanol hoặc công nghệ Fischer-Tropsch, hướng tới hiệu suất sử dụng carbon tổng thể đạt trên 90% trong lộ trình 2 đến 3 năm, do các nhà máy lọc hóa dầu và các trung tâm nghiên cứu năng lượng phối hợp triển khai.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Kỹ sư công nghệ lọc hóa dầu và chế biến khí: Nắm vững quy trình vận hành phản ứng bi-reforming, phương pháp điều chỉnh tỷ lệ phối trộn dòng khí nhập liệu CH4/CO2/H2O nhằm tối ưu hóa dây chuyền sản xuất khí tổng hợp công nghiệp.
  • Giảng viên, nghiên cứu viên và học viên cao học ngành Kỹ thuật Hóa học: Tiếp cận bộ quy chuẩn thực nghiệm chuyên sâu về tổng hợp vật liệu nano bằng phương pháp thủy nhiệt và các kỹ thuật phân tích hóa lý hiện đại như BET, XRD, H2-TPR, CO2-TPD, SEM, TEM và TPO.
  • Doanh nghiệp khai thác và kinh doanh dầu khí: Tìm kiếm giải pháp khoa học nhằm thương mại hóa các mỏ khí tự nhiên có hàm lượng CO2 cao mà không phải đầu tư chi phí quá lớn cho cụm thiết bị tách CO2 sơ bộ.
  • Chuyên gia hoạch định chính sách môi trường và chuyển dịch năng lượng: Xây dựng các dự án thu giữ, sử dụng và chuyển hóa carbon (CCU), góp phần thực hiện mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và phát triển kinh tế tuần hoàn.

Câu hỏi thường gặp

  • Phản ứng bi-reforming CH4 có ưu thế gì nổi bật so với reforming hơi nước truyền thống? Bi-reforming kết hợp đồng thời hơi nước và CO2 trong dòng nhập liệu, cho phép tiêu thụ trực tiếp CO2 từ khí thiên nhiên và tạo ra khí tổng hợp có tỷ lệ H2/CO lý tưởng đạt 2,0. Tỷ lệ này hoàn hảo cho quá trình tổng hợp methanol hạ nguồn mà không cần thêm bước điều chỉnh thành phần khí.

  • Tại sao chất mang CeO2 dạng nanorod lại thể hiện hoạt tính vượt trội hơn dạng hạt và khối? Chất mang CeO2 dạng nanorod bộc lộ diện tích bề mặt riêng lớn cùng mật độ khuyết tật oxy cao trên các mặt mạng tinh thể ưu tiên. Cấu trúc này tối ưu hóa độ phân tán của các hạt NiO và tạo tương tác kim loại - chất mang mạnh mẽ, giúp nâng cao độ chuyển hóa và tính bền nhiệt.

  • Vì sao hàm lượng pha hoạt tính 10% khối lượng NiO được xác định là giá trị tối ưu? Hàm lượng 10% NiO cung cấp mật độ tâm hoạt tính kim loại vừa đủ để đạt hiệu suất phản ứng cao nhất. Nếu hàm lượng vượt quá 10%, các hạt niken có xu hướng kết tụ thành cụm tinh thể lớn làm giảm diện tích tiếp xúc pha và thúc đẩy quá trình tạo sợi carbon.

  • Xúc tác 10NiCe-NR-2-2 duy trì độ bền và ức chế tạo cốc bằng cơ chế nào trong 30 giờ phản ứng? Nhờ dung lượng lưu trữ oxy mạng lưới linh động của CeO2, các nguyên tử oxy liên tục được chuyển dịch đến bề mặt kim loại Ni để oxy hóa các mầm carbon trung gian thành khí CO. Cơ chế này giúp lượng cốc tích tụ chỉ ở mức 0,54 mg C/g xúc tác sau 30 giờ ở 700 độ C.

  • Tỷ lệ dòng nhập liệu CH4/CO2/H2O = 3/1,2/2,4 mang lại lợi ích gì cho hệ thống phản ứng? Tỷ lệ phối trộn này tạo sự cân bằng nhiệt động học tối ưu giữa phản ứng reforming hơi nước và reforming khô, triệt tiêu phản ứng tạo cốc Boudouard và phản ứng phân hủy methane, đồng thời ổn định tỷ lệ H2/CO đầu ra xấp xỉ 2,0 phù hợp cho các quá trình tổng hợp hóa dầu tiếp theo.

Kết luận

  • Đã tổng hợp thành công vật liệu nano CeO2 với ba dạng hình thái nanorod, nanoparticle và nanocube bằng phương pháp thủy nhiệt có kiểm soát nồng độ kiềm và thời gian ủ.
  • Xác định được mẫu xúc tác tối ưu 10% NiO/CeO2-NR với chế độ nung 800 độ C trong 2 giờ và khử hydro ở 800 độ C trong 2 giờ (10NiCe-NR-2-2), đạt độ chuyển hóa vượt trội ở dải nhiệt độ 550 đến 800 độ C.
  • Khẳng định vai trò của tương tác mạnh kim loại - chất mang (SMSI) và dung lượng oxy lưu động của CeO2 trong việc chống thiêu kết hạt nano Ni và ức chế tạo cốc.
  • Duy trì hoạt tính ổn định suốt 30 giờ vận hành liên tục ở 700 độ C với lượng carbon lắng đọng cực thấp chỉ 0,54 mg C/g xúc tác và tỷ lệ H2/CO đạt xấp xỉ 2,0.
  • Đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho công nghệ chuyển đổi trực tiếp khí tự nhiên giàu CO2 thành khí tổng hợp giá trị cao phục vụ ngành công nghiệp hóa dầu.

Trong giai đoạn 12 đến 24 tháng tới, các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung mở rộng quy mô sản xuất xúc tác dạng viên công nghiệp và thử nghiệm trên dòng khí mỏ thực tế. Quý độc giả, nhà khoa học và doanh nghiệp quan tâm có thể khai thác toàn văn luận văn thạc sĩ này để ứng dụng và phát triển các dự án công nghệ chuyển hóa carbon bền vững.