Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò cầu nối tài chính trung gian quan trọng trong nền kinh tế, thực hiện chức năng dẫn vốn từ nơi có nguồn vốn thặng dư sang nơi có nhu cầu vốn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Trong cơ cấu nguồn vốn của các ngân hàng thương mại, nguồn vốn huy động từ tiền gửi của các tổ chức kinh tế và dân cư chiếm tỷ trọng chi phối, là nền tảng cốt lõi quyết định quy mô kinh doanh tín dụng, năng lực đầu tư và khả năng đảm bảo thanh khoản. Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, thị trường tài chính chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt về lãi suất, sự biến động của kinh tế vĩ mô và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của khách hàng, công tác huy động vốn tiền gửi đặt ra nhiều thách thức lớn cho các tổ chức tín dụng.

Đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam (PVcomBank), huy động tiền gửi không chỉ là nguồn lực tài chính chủ đạo duy trì hoạt động kinh doanh mà còn là công cụ điều tiết chi phí vốn và kiểm soát rủi ro thanh khoản. Khóa luận nghiên cứu nhằm phân tích thực trạng hoạt động huy động tiền gửi tại PVcomBank giai đoạn 2021–2023, đánh giá những kết quả đạt được, làm rõ các hạn chế tồn tại trong quản trị chi phí và cơ cấu nguồn vốn, từ đó đưa ra hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả huy động tiền gửi cho ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích tình hình hoạt động huy động vốn tiền gửi tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tối ưu hóa hiệu quả huy động vốn, gia tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường và bảo đảm sự ổn định nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động và hiệu quả huy động tiền gửi của ngân hàng thương mại.
    • Phân tích thực trạng, đánh giá các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam giai đoạn 2021–2023.
    • Đưa ra kết luận và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động huy động tiền gửi tại ngân hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu về không gian: Toàn hệ thống Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam (nghiên cứu dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính riêng lẻ).
  • Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Giai đoạn 3 năm từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các công trình nghiên cứu chuyên ngành ngân hàng:

  • Căn cứ pháp lý: Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15 (quy định về khái niệm, chức năng hoạt động của ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng) và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (quy định về hoạt động nhận tiền gửi của tổ chức, cá nhân và bảo đảm an toàn tiền gửi).
  • Tài liệu học thuật tham khảo: Khung lý thuyết của Nguyễn Thị Mùi và Trần Cảnh Toàn (2011) về các hình thức huy động vốn tiền gửi (tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi tổ chức và phát hành giấy tờ có giá); công trình của Nguyễn Văn Tiến (2018) về cơ chế vay vốn trên thị trường liên ngân hàng và tái cấp vốn từ Ngân hàng Trung ương; lý thuyết của Nguyễn Minh Kiều (2009) về vai trò trung gian tài chính và chu chuyển dòng vốn của ngân hàng thương mại.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động huy động tiền gửi được tác giả sử dụng gồm:

  • Quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn tiền gửi: Được xác định theo công thức $V = \frac{m_2 - m_1}{m_1} \times 100$, trong đó $V$ là tốc độ tăng trưởng, $m_1$ là khối lượng tiền gửi kỳ trước, $m_2$ là khối lượng tiền gửi kỳ này.
  • Cơ cấu vốn tiền gửi: Tỷ trọng từng loại tiền gửi chia theo sản phẩm, kỳ hạn, đối tượng khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp) và loại tiền tệ (nội tệ, ngoại tệ) trên tổng nguồn vốn tiền gửi.
  • Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR - Loan to Deposit Ratio): $\text{LDR} = \frac{\text{Dư nợ cho vay khách hàng}}{\text{Số dư tiền gửi khách hàng}}$.
  • Chi phí huy động vốn tiền gửi: Đo lường qua chỉ tiêu chi phí trả lãi tiền gửi bình quân: $\text{Chi phí trả lãi tiền gửi bình quân} = \frac{\text{Tổng chi phí trả lãi tiền gửi}}{\text{Số dư tiền gửi bình quân}}$.
  • Chênh lệch thu nhập lãi cho vay và chi phí lãi tiền gửi: Hiệu số giữa thu nhập lãi từ hoạt động cấp tín dụng và chi phí trả lãi huy động tiền gửi.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính riêng lẻ kiểm toán và báo cáo thường niên của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam trong giai đoạn 2021–2023.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, lập bảng biểu so sánh tuyệt đối và tương đối giữa các năm nhằm nhận diện xu hướng biến động của quy mô nguồn vốn, chi phí lãi và cơ cấu huy động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động huy động tiền gửi của Ngân hàng Thương mại

Chương này khái quát các nghiệp vụ kinh doanh cơ bản của ngân hàng thương mại, bao gồm: tạo lập nguồn vốn (vốn chủ sở hữu và vốn huy động), sử dụng vốn (hoạt động tín dụng, hoạt động đầu tư chứng khoán, quản trị ngân quỹ) và các dịch vụ phi tín dụng (thanh toán, kinh doanh ngoại hối, ủy thác, bảo hiểm).

Tác giả phân loại chi tiết các hình thức huy động vốn của ngân hàng thương mại:

  • Tiền gửi thanh toán (tiền gửi không kỳ hạn): Công cụ thanh toán không dùng tiền mặt, chi phí trả lãi thấp, tính biến động cao.
  • Tiền gửi tiết kiệm dân cư: Gồm tiết kiệm không kỳ hạn, tiết kiệm có kỳ hạn và tiết kiệm có bảo đảm bằng vàng hoặc ngoại tệ.
  • Tiền gửi của doanh nghiệp và tổ chức xã hội: Các khoản tiền gửi thanh toán và tiền gửi có kỳ hạn hình thành từ quỹ dự phòng hoặc dòng vốn tạm thời nhàn rỗi.
  • Phát hành giấy tờ có giá: Phân loại theo thời hạn thành giấy tờ có giá ngắn hạn (kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi ngắn hạn, tín phiếu dưới 12 tháng) và giấy tờ có giá dài hạn (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi dài hạn trên 12 tháng).
  • Vay vốn từ Ngân hàng Trung ương (tái cấp vốn, tái chiết khấu, vay thanh toán) và vay mượn qua thị trường liên ngân hàng.

Chương 1 cũng phân tích hệ thống nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động tiền gửi thành hai nhóm:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (lãi suất điều hành, tỷ lệ dự trữ bắt buộc), sự phát triển của công nghệ thông tin và áp lực cạnh tranh ngành.
  • Nhân tố chủ quan: Chính sách lãi suất, chất lượng và tiện ích dịch vụ, sự đa dạng của danh mục sản phẩm, thời gian giao dịch, chính sách chăm sóc khách hàng, uy tín thương hiệu, năng lực tài chính, mạng lưới phòng giao dịch và chất lượng đội ngũ nhân sự.

Chương 2: Thực trạng hoạt động huy động tiền gửi của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về PVcomBank: Tiền thân là Ngân hàng TMCP Phương Tây (thành lập năm 1988) và Tổng Công ty Tài chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam (thành lập năm 2000). Hai đơn vị được hợp nhất theo Quyết định số 279/GP-NHNN ngày 16/09/2013 của Ngân hàng Nhà nước, chính thức hoạt động từ ngày 01/10/2013 với vốn điều lệ ban đầu 9.000 tỷ đồng, trụ sở chính tại 22 Ngô Quyền, Hoàn Kiếm, Hà Nội; mã SWIFT: WBVNVNVX. Ngân hàng triển khai ứng dụng PV Mobile Banking vào năm 2015, phát hành thẻ tín dụng PVcomBank Mastercard năm 2016, chuyển đổi hệ thống ngân hàng lõi sang Core T24 năm 2017 và hợp tác phân phối bảo hiểm với Công ty Prudential Việt Nam năm 2019.

Về kết quả kinh doanh tổng thể, tác giả tổng hợp số liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2021–2023:

Chỉ tiêu (ĐVT: Tỷ đồng) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Thu nhập lãi và các khoản tương tự - 12.017 - +22,02% -
Chi phí lãi và các chi phí tương tự - 10.231 - +57,98% -
Thu nhập lãi thuần 1.214 - Âm - -109,00%
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 287 436 425 +51,92% -2,52%
Chi phí hoạt động dịch vụ 134 245 250 +82,84% +2,04%
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ 152 191 175 +25,66% -8,38%
Lãi thuần từ kinh doanh ngoại hối -64 -59 77 -7,81% -231,00%
Lãi thuần từ mua bán CK kinh doanh 75 225 904 +200,00% +302,00%
Lãi thuần từ mua bán CK đầu tư 1.536 45 1.648 - +3.562,00%
Thu nhập từ hoạt động khác 37 427 246 +1.054,00% -42,39%
Chi phí hoạt động khác 189 242 128 +28,04% -47,11%
Lãi thuần từ hoạt động khác -152 185 119 -221,70% -35,68%
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 116 12 1.126 -89,66% +9.283,00%
Chi phí hoạt động 2.131 - - +11,26% +8,11%
Lợi nhuận thuần trước CP dự phòng RRTD 727 660 659 -9,22% -0,15%
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 642 576 569 -10,28% -1,22%
Lợi nhuận trước thuế 85 84 91 -1,18% +8,33%
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4 15 1 +275,00% -93,33%
Lợi nhuận sau thuế 81 69 90 -14,81% +30,43%

Nguồn: Tính toán của tác giả từ báo cáo tài chính riêng PVcomBank 2021–2023.

Số liệu cho thấy lợi nhuận sau thuế của PVcomBank biến động giảm từ 81 tỷ đồng (năm 2021) xuống 69 tỷ đồng (năm 2022), sau đó tăng lên 90 tỷ đồng vào năm 2023. Tác giả phát hiện rằng sự gia tăng lợi nhuận sau thuế năm 2023 không đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi (thu nhập lãi thuần bị âm và giảm 109% do chi phí trả lãi tăng vượt thu nhập lãi cho vay), mà chủ yếu phụ thuộc vào lợi nhuận đột biến từ mua bán chứng khoán kinh doanh (904 tỷ đồng), chứng khoán đầu tư (1.648 tỷ đồng) và thu nhập góp vốn, mua cổ phần (1.126 tỷ đồng).

Về hoạt động huy động vốn tiền gửi:

  • Danh mục sản phẩm bao gồm 7 sản phẩm: Tiết kiệm có kỳ hạn (1–36 tháng trở lên, lĩnh lãi định kỳ hoặc cuối kỳ), Tiết kiệm không kỳ hạn, Tiết kiệm online, Tiết kiệm gửi góp định kỳ, Tiết kiệm bảo hiểm liên kết (kết hợp bảo hiểm nhân thọ), Tiết kiệm trực tuyến đa kỳ hạn, và Tiết kiệm "Lãi suất thả nổi".
  • Quy trình huy động tiền gửi được chuẩn hóa qua 6 bước: (1) Tư vấn và lựa chọn sản phẩm tiền gửi; (2) Điền và ký hợp đồng; (3) Chuyển tiền gửi vào tài khoản ngân hàng; (4) Nhận Giấy chứng nhận hoặc Sổ tiết kiệm; (5) Quản lý và theo dõi tài khoản tiền gửi; (6) Đáo hạn và rút tiền.
  • Quy mô và tỷ trọng tiền gửi: Năm 2021, vốn tiền gửi đạt 149.817 tỷ đồng trên tổng vốn huy động 179.489 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 83,13%. Năm 2022, tỷ trọng vốn tiền gửi trên tổng vốn huy động giảm xuống 73,83% (giảm 9,30% tuyệt đối). Đến năm 2023, tỷ trọng này tăng trở lại mức 85,11% (tăng 11,27% tuyệt đối so với năm 2022).

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động huy động tiền gửi của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam

Dựa trên các định hướng kinh doanh của ngân hàng, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Mở rộng hình thức huy động tiền gửi mang tính cạnh tranh: Đa dạng hóa các gói sản phẩm tiền gửi có tính năng linh hoạt, kết hợp tiền gửi với các sản phẩm tài chính phụ trợ nhằm gia tăng tiện ích cho khách hàng.
  2. Thực hiện chính sách lãi suất linh hoạt: Xây dựng biểu lãi suất huy động bám sát cung cầu vốn thị trường, phân tầng lãi suất theo đối tượng khách hàng và kỳ hạn gửi nhằm kiểm soát chi phí trả lãi bình quân, tránh để chi phí lãi vượt thu nhập lãi.
  3. Phát triển dịch vụ đa dạng liên quan đến huy động tiền gửi: Nâng cấp tiện ích ngân hàng số trên nền tảng PV Mobile Banking, mở rộng các phương thức thanh toán tự động, liên kết dịch vụ bảo quản tài sản và quản lý tài chính doanh nghiệp.
  4. Tăng cường hoạt động chiến lược marketing và quản lý khách hàng: Phân khúc khách hàng mục tiêu, triển khai các chương trình tích điểm, chăm sóc khách hàng thân thiết và tối ưu hóa quy trình tư vấn tại quầy giao dịch.
  5. Các giải pháp bổ trợ: Đào tạo nâng cao kỹ năng tư vấn cho đội ngũ nhân viên giao dịch và tín dụng; tiếp tục nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin lõi (Core Banking T24) để rút ngắn thời gian xử lý giao dịch.

Phần 3: Kết luận và kiến nghị

Tác giả đề xuất các kiến nghị theo 3 cấp độ:

  • Đối với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý về hoạt động ngân hàng, kiểm soát ổn định kinh tế vĩ mô và lạm phát nhằm củng cố niềm tin của người gửi tiền.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ, duy trì trần lãi suất huy động và tỷ lệ dự trữ bắt buộc hợp lý, hỗ trợ thanh khoản cho các tổ chức tín dụng thông qua các công cụ thị trường mở và tái cấp vốn.
  • Đối với PVcomBank: Cân đối chi phí huy động vốn, rà soát cơ cấu kỳ hạn tiền gửi để kiểm soát rủi ro thanh khoản, đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại các điểm giao dịch.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã làm rõ bức tranh tài chính và thực trạng huy động vốn tại PVcomBank qua các số liệu kiểm toán cụ thể:

  • Tỷ trọng nguồn vốn tiền gửi trong tổng nguồn vốn huy động của PVcomBank duy trì ở mức cao: Đạt 83,13% vào năm 2021, sụt giảm xuống 73,83% vào năm 2022 và tăng trưởng lên 85,11% vào năm 2023. Khối lượng vốn tiền gửi năm 2021 đạt 149.817 tỷ đồng trên tổng vốn huy động 179.489 tỷ đồng.
  • Phát hiện lỗ hổng lớn trong cơ cấu thu nhập và chi phí: Năm 2022, chi phí lãi tăng 57,98% (đạt 10.231 tỷ đồng), cao hơn tốc độ tăng thu nhập lãi (22,02%, đạt 12.017 tỷ đồng). Năm 2023, chi phí lãi vượt thu nhập lãi khiến thu nhập lãi thuần mang giá trị âm (giảm 109% so với năm trước). Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế năm 2023 (đạt 90 tỷ đồng, tăng 30,43%) phụ thuộc lớn vào việc ghi nhận lãi từ kinh doanh chứng khoán (904 tỷ đồng), đầu tư chứng khoán (1.648 tỷ đồng) và thu nhập góp vốn cổ phần (1.126 tỷ đồng).

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Đề tài hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tiền gửi và các nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại theo Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15.
  • Đưa ra bức tranh phân tích thực chứng khách quan dựa trên số liệu báo cáo tài chính riêng lẻ, phản ánh sự mất cân đối giữa chi phí trả lãi huy động và thu nhập cho vay tại một ngân hàng thương mại quy mô tầm trung, từ đó xây dựng hệ thống 5 giải pháp sát với định hướng của PVcomBank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi tiếp cận dữ liệu:

  • Dữ liệu nghiên cứu chỉ dừng lại ở báo cáo tài chính riêng lẻ trong phạm vi 3 năm (2021–2023), chưa phân tích số liệu tài chính hợp nhất của toàn hệ sinh thái các công ty trực thuộc PVcomBank (như PSI, Công ty Quản lý Quỹ PVcomBank, Công ty Mua bán nợ).
  • Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả từ nguồn dữ liệu thứ cấp, chưa thực hiện khảo sát định lượng sơ cấp đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp về mức độ hài lòng đối với biểu phí, lãi suất và chất lượng dịch vụ huy động tiền gửi.
  • Hướng mở rộng tiếp theo: Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu, thu thập dữ liệu báo cáo tài chính hợp nhất và áp dụng mô hình kinh tế lượng để kiểm định tác động của lãi suất, mạng lưới chi nhánh và công nghệ ngân hàng số đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh khi làm đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài huy động vốn, quản trị nguồn vốn và phân tích báo cáo tài chính ngân hàng thương mại.
  • Chuyên viên phân tích tài chính và nhân viên ngân hàng quan tâm đến cơ cấu sản phẩm tiền gửi thực tế, quy trình huy động tiền gửi 6 bước và các kỹ thuật bóc tách báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh ngành ngân hàng.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống danh mục 7 sản phẩm tiền gửi thực tế, quy trình nghiệp vụ gửi tiền chuẩn hóa và phần phân tích sự dịch chuyển cơ cấu lợi nhuận của PVcomBank tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

PVcomBank được thành lập trên cơ sở sáp nhập những đơn vị nào và vốn điều lệ ban đầu là bao nhiêu?
PVcomBank được thành lập theo Quyết định số 279/GP-NHNN ngày 16/09/2013 của Ngân hàng Nhà nước trên cơ sở hợp nhất giữa Tổng Công ty Tài chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam và Ngân hàng TMCP Phương Tây. Ngân hàng chính thức đi vào hoạt động từ ngày 01/10/2013 với số vốn điều lệ ban đầu là 9.000 tỷ đồng.

Nghịch lý trong kết quả hoạt động kinh doanh năm 2023 của PVcomBank là gì?
Năm 2023, lợi nhuận sau thuế của PVcomBank tăng trưởng 30,43% (đạt 90 tỷ đồng so với 69 tỷ đồng năm 2022). Tuy nhiên, thu nhập lãi thuần từ hoạt động tín dụng cốt lõi lại bị âm và giảm 109% do quy mô chi phí trả lãi tiền gửi vượt quá thu nhập lãi. Lợi nhuận của ngân hàng chủ yếu được bù đắp từ các hoạt động phi tín dụng đột biến như mua bán chứng khoán kinh doanh (904 tỷ đồng), mua bán chứng khoán đầu tư (1.648 tỷ đồng) và thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần (1.126 tỷ đồng).

Quy trình huy động tiền gửi tại PVcomBank gồm các bước cụ thể nào?
Quy trình gồm 6 bước tuần tự: (1) Tư vấn và lựa chọn sản phẩm tiền gửi; (2) Điền và ký hợp đồng; (3) Chuyển tiền gửi vào tài khoản ngân hàng; (4) Nhận Giấy chứng nhận hoặc Sổ tiết kiệm; (5) Quản lý và theo dõi tài khoản tiền gửi; (6) Đáo hạn và rút tiền.

Tỷ trọng vốn tiền gửi trên tổng vốn huy động của PVcomBank biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Tỷ trọng này chiếm 83,13% vào năm 2021 (vốn tiền gửi đạt 149.817 tỷ đồng trên tổng vốn huy động 179.489 tỷ đồng), sau đó sụt giảm 9,30% tuyệt đối xuống mức 73,83% vào năm 2022, và tăng trở lại 11,27% tuyệt đối để đạt mức 85,11% vào năm 2023.

Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào nhằm cải thiện hiệu quả huy động tiền gửi tại PVcomBank?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tại Chương 3 gồm: Mở rộng hình thức huy động mang tính cạnh tranh; Thực hiện chính sách lãi suất linh hoạt; Phát triển dịch vụ đa dạng liên quan đến tiền gửi; Tăng cường chiến lược marketing và quản lý khách hàng hợp lý; Triển khai các giải pháp bổ trợ về công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Kỳ Duyên đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại và phản ánh chi tiết thực trạng huy động tiền gửi tại PVcomBank giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu chỉ ra sự phụ thuộc của nguồn vốn vào tiền gửi khách hàng (chiếm 85,11% tổng vốn huy động năm 2023) đồng thời làm rõ áp lực chi phí lãi tăng cao dẫn đến thâm hụt thu nhập lãi thuần trong năm 2023. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng tập trung vào việc tái cấu trúc biểu lãi suất, đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa hệ thống ngân hàng số nhằm bảo đảm an toàn thanh khoản và nâng cao hiệu quả kinh doanh cho ngân hàng.