Giải Pháp Gia Tăng Nguồn Vốn Huy Động Tại Ngân Hàng Agribank Dưới Áp Lực Cạnh Tranh Nội Ngành

Chuyên khảo phân tích Khoá luận tốt nghiệp giải pháp gia tăng nguồn vốn huy động dưới áp lực cạnh tranh nội ngành tại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Agribank

Người đăng

Ẩn danh
76
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai Trò Sống Còn Của Nguồn Vốn Huy Động Với Agribank

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là trong công tác huy động vốn. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), việc tăng cường nguồn vốn huy động không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là yếu tố quyết định đến năng lực cạnh tranh của Agribank và khả năng thực thi sứ mệnh hỗ trợ tam nông. Nguồn vốn huy động, bao gồm tiền gửi khách hàng và các công cụ nợ khác, chính là nguồn lực chính để ngân hàng cấp tín dụng, đầu tư và duy trì thanh khoản. Theo nghiên cứu “Giải pháp gia tăng nguồn vốn huy động dưới áp lực cạnh tranh nội ngành tại NHNo&PTNT chi nhánh KCN Hòa Phú” (Nguyễn Kim Ngọc Hân, 2021), nguồn vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn, thường xuyên trên 80%, cho thấy sự phụ thuộc rất lớn của Agribank vào nguồn vốn này. Một cơ cấu vốn ổn định, chi phí hợp lý sẽ trực tiếp quyết định quy mô tín dụng, khả năng mở rộng dịch vụ và cuối cùng là hiệu quả kinh doanh Agribank. Do đó, việc xây dựng các giải pháp nhằm thu hút và giữ chân nguồn vốn từ dân cư và các tổ chức kinh tế trở thành nhiệm vụ chiến lược, đặc biệt khi áp lực từ các ngân hàng thương mại cổ phần ngày càng gia tăng. Nguồn vốn dồi dào giúp Agribank chủ động hơn trong việc điều tiết lãi suất huy động Agribank, giảm thiểu rủi ro thanh khoản và tạo nền tảng tài chính vững chắc để đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

1.1. Phân tích thực trạng cơ cấu nguồn vốn Agribank

Phân tích cơ cấu nguồn vốn Agribank cho thấy sự chiếm ưu thế tuyệt đối của vốn huy động. Dữ liệu từ chi nhánh KCN Hòa Phú giai đoạn 2018-2020 chỉ ra rằng vốn huy động chiếm từ 82,62% đến 84,90% tổng nguồn vốn. Điều này khẳng định vốn huy động là huyết mạch chính cho mọi hoạt động. Trong đó, tiền gửi tiết kiệm từ dân cư là thành phần cốt lõi, đặc biệt là các kỳ hạn dưới 12 tháng. Thực trạng này vừa là thế mạnh, cho thấy uy tín của Agribank trong dân chúng, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khi nguồn vốn phụ thuộc nhiều vào các khoản tiền gửi ngắn hạn, có thể biến động theo tâm lý thị trường và chính sách lãi suất. Bên cạnh đó, tỷ lệ CASA (tiền gửi không kỳ hạn) vẫn còn ở mức khiêm tốn so với các NHTM cổ phần năng động, cho thấy Agribank chưa khai thác tối đa tiềm năng từ các dịch vụ thanh toán và quản lý dòng tiền của khách hàng doanh nghiệp và cá nhân.

1.2. Mối liên hệ giữa huy động vốn và hiệu quả kinh doanh

Hiệu quả của công tác huy động vốn ngân hàng tác động trực tiếp đến lợi nhuận. Chi phí huy động vốn là một trong những chi phí đầu vào lớn nhất. Việc tối ưu hóa chi phí này thông qua việc tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) và các nguồn vốn giá rẻ khác sẽ giúp cải thiện biên lợi nhuận ròng (NIM). Nghiên cứu tại chi nhánh KCN Hòa Phú cho thấy, chênh lệch lãi suất đầu vào - đầu ra là nguồn thu chính, quyết định hiệu quả kinh doanh Agribank. Khi nguồn vốn huy động tăng trưởng ổn định, ngân hàng có đủ nguồn lực để mở rộng cho vay, đặc biệt là các phân khúc chiến lược như nông nghiệp công nghệ cao, đồng thời đảm bảo các tỷ lệ an toàn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Ngược lại, nếu công tác huy động vốn gặp khó khăn, Agribank sẽ phải phụ thuộc vào vốn điều chuyển từ hội sở hoặc các nguồn vốn vay khác với chi phí cao hơn, làm giảm sức cạnh tranh về lãi suất cho vay và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận.

II. Top 3 Thách Thức Khi Huy Động Vốn Của Agribank Hiện Nay

Agribank, dù có lợi thế về mạng lưới và thương hiệu lâu đời, đang phải đối mặt với những thách thức không hề nhỏ trong cuộc đua huy động vốn ngân hàng. Áp lực cạnh tranh ngày càng trở nên gay gắt, không chỉ đến từ các ngân hàng trong nước mà còn từ các định chế tài chính phi ngân hàng và xu hướng công nghệ tài chính (Fintech). Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh với ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP). Các NHTMCP có sự linh hoạt trong chính sách, mạnh tay đầu tư cho chuyển đổi số tại Agribank và liên tục tung ra các sản phẩm huy động vốn sáng tạo, kèm theo nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Nghiên cứu của Nguyễn Kim Ngọc Hân (2021) chỉ ra rằng, mặc dù Agribank có số lượng điểm giao dịch lớn, nhưng các đối thủ như Sacombank, BIDV, Vietinbank cũng đang tích cực mở rộng mạng lưới và có danh mục sản phẩm đa dạng hơn. Thêm vào đó, hành vi của khách hàng đã thay đổi đáng kể. Họ không chỉ quan tâm đến lãi suất mà còn yêu cầu sự tiện lợi, nhanh chóng và trải nghiệm số hóa mượt mà. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho Agribank phải đẩy nhanh quá trình phát triển dịch vụ ngân hàng số. Cuối cùng, những hạn chế nội tại về quy trình, thủ tục và tốc độ cập nhật công nghệ cũng là rào cản, làm giảm năng lực cạnh tranh của Agribank trong việc thu hút thị phần huy động vốn, đặc biệt là từ nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ và các doanh nghiệp lớn.

2.1. Áp lực từ chính sách lãi suất và sản phẩm của đối thủ

Một trong những áp lực trực diện nhất là cuộc chiến về lãi suất huy động Agribank và sự đa dạng của sản phẩm. Dữ liệu so sánh trong Quý IV/2020 cho thấy, lãi suất của Agribank gần như tương đương với nhóm Big4 nhưng có phần kém hấp dẫn hơn so với một số NHTMCP tư nhân ở một vài kỳ hạn. Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh của đối thủ không chỉ nằm ở lãi suất. Họ liên tục giới thiệu các sản phẩm huy động vốn mới như tiết kiệm online với lãi suất ưu đãi, các gói tài khoản thanh toán tích hợp nhiều tiện ích, hay các loại giấy tờ có giá có tính thanh khoản cao. Điều này khiến cho các sản phẩm truyền thống của Agribank trở nên kém thu hút, đặc biệt với những khách hàng có nhu cầu tài chính phức tạp và mong muốn tối ưu hóa lợi nhuận từ khoản tiền nhàn rỗi.

2.2. Sự thay đổi trong hành vi tiền gửi của khách hàng

Hành vi của tiền gửi khách hàng đang có sự dịch chuyển mạnh mẽ từ kênh truyền thống tại quầy sang các kênh giao dịch số. Thế hệ khách hàng mới ưu tiên sự tiện lợi, khả năng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi thông qua ứng dụng di động. Họ có xu hướng để tiền trong các tài khoản thanh toán (nhằm tăng tỷ lệ CASA) để thuận tiện chi tiêu và đầu tư, thay vì gửi tiết kiệm có kỳ hạn cố định. Nắm bắt xu hướng này, các đối thủ cạnh tranh đã tập trung mạnh vào việc phát triển hệ sinh thái số, liên kết với các ví điện tử, công ty fintech để tạo ra trải nghiệm liền mạch. Agribank, với tệp khách hàng lớn ở khu vực nông thôn, có thể đang chậm chân hơn trong cuộc đua này, dẫn đến nguy cơ mất dần thị phần huy động vốn vào tay các đối thủ nhanh nhạy hơn.

III. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Sản Phẩm Và Lãi Suất Huy Động Vốn

Để vượt qua thách thức cạnh tranh, giải pháp nền tảng cho Agribank là phải đổi mới và tối ưu hóa danh mục sản phẩm huy động vốn cùng với việc xây dựng một chính sách khách hàng Agribank linh hoạt. Thay vì chỉ dựa vào các sản phẩm tiết kiệm truyền thống, ngân hàng cần phát triển các sản phẩm được “may đo” theo nhu-cầu của từng phân khúc khách hàng. Ví dụ, đối với khách hàng doanh nghiệp, cần có các giải pháp quản lý dòng tiền, tài khoản thanh toán với hạn mức thấu chi ưu đãi và các sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn linh hoạt theo chu kỳ kinh doanh. Đối với khách hàng cá nhân, đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ, các sản phẩm tiết kiệm online, tiết kiệm tích lũy tự động với mục tiêu cụ thể (mua nhà, du học) sẽ có sức hấp dẫn lớn. Nghiên cứu của Nguyễn Kim Ngọc Hân (2021) cũng đề xuất “đa dạng hóa các nghiệp vụ huy động vốn” là một trong những giải pháp trọng tâm. Việc này không chỉ giúp tăng thị phần huy động vốn mà còn cải thiện cơ cấu nguồn vốn Agribank, giảm sự phụ thuộc vào các kỳ hạn ngắn. Chính sách lãi suất cũng cần được điều chỉnh linh hoạt hơn. Thay vì một biểu lãi suất cố định, Agribank có thể áp dụng lãi suất bậc thang theo số tiền gửi, hoặc các chương trình ưu đãi lãi suất cho khách hàng thân thiết, khách hàng sử dụng đồng thời nhiều dịch vụ của ngân hàng. Điều này vừa khuyến khích khách hàng gửi số tiền lớn hơn, vừa tăng cường sự gắn kết của khách hàng với ngân hàng.

3.1. Xây dựng danh mục sản phẩm huy động vốn đa dạng

Việc phát triển một danh mục sản phẩm huy động vốn đa dạng là yêu cầu cấp thiết. Agribank cần nghiên cứu và triển khai các sản phẩm như: Chứng chỉ tiền gửi dài hạn với lãi suất hấp dẫn để thu hút nguồn vốn ổn định; Tiết kiệm linh hoạt cho phép khách hàng rút một phần vốn trước hạn mà không ảnh hưởng đến lãi suất của phần còn lại; Các gói tài khoản ưu tiên cho khách hàng VIP với đặc quyền về lãi suất, phí giao dịch và dịch vụ chăm sóc riêng. Đồng thời, cần đẩy mạnh phát hành các loại giấy tờ có giá khác như kỳ phiếu, trái phiếu để đa dạng hóa kênh huy động vốn, giảm áp lực cạnh tranh trên thị trường tiền gửi dân cư.

3.2. Áp dụng chính sách lãi suất huy động Agribank linh hoạt

Một chính sách lãi suất huy động Agribank cạnh tranh và linh hoạt là công cụ sắc bén để thu hút khách hàng. Ngân hàng cần thường xuyên theo dõi và phân tích biểu lãi suất của các đối thủ cạnh tranh để có sự điều chỉnh kịp thời. Có thể áp dụng các chính sách như: cộng thêm biên độ lãi suất cho các khoản tiền gửi online; lãi suất ưu đãi cho các nhóm khách hàng chiến lược (cán bộ hưu trí, doanh nghiệp trả lương qua Agribank); hoặc các chương trình khuyến mãi lãi suất theo mùa vụ, sự kiện. Sự linh hoạt này giúp Agribank không chỉ giữ chân được khách hàng hiện hữu mà còn thu hút được dòng tiền mới, cải thiện năng lực cạnh tranh của Agribank trên thị trường.

IV. Hướng Dẫn Phát Triển Dịch Vụ Ngân Hàng Số Để Huy Động Vốn

Trong kỷ nguyên số, phát triển dịch vụ ngân hàng số không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và tăng trưởng. Đây chính là chìa khóa để Agribank giải quyết bài toán về trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa nguồn vốn. Việc chuyển đổi số tại Agribank cần được thực hiện một cách toàn diện, từ việc nâng cấp hệ thống công nghệ lõi (core banking) đến việc cải tiến giao diện và tính năng của ứng dụng E-Mobile Banking. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái số liền mạch, nơi khách hàng có thể thực hiện mọi giao dịch, từ mở tài khoản, gửi tiết kiệm online, thanh toán hóa đơn, đến vay vốn tiêu dùng chỉ với vài thao tác trên điện thoại. Khi các dịch vụ số trở nên tiện lợi và an toàn, khách hàng sẽ có xu hướng duy trì số dư lớn hơn trong tài khoản thanh toán để phục vụ cho các giao dịch hàng ngày. Điều này trực tiếp giúp ngân hàng gia tăng tỷ lệ CASA – nguồn vốn giá rẻ quan trọng, từ đó giảm chi phí vốn đầu vào và cải thiện lợi nhuận. Hơn nữa, ngân hàng số còn là kênh hiệu quả để giới thiệu các sản phẩm huy động vốn mới và triển khai các chiến lược marketing cho ngân hàng một cách nhanh chóng, chính xác đến từng đối tượng khách hàng, giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của Agribank trong môi trường kinh doanh hiện đại.

4.1. Đẩy mạnh chuyển đổi số tại Agribank một cách toàn diện

Quá trình chuyển đổi số tại Agribank cần tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và có khả năng mở rộng. Thứ hai, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UI/UX) trên các nền tảng số, làm cho ứng dụng trở nên thân thiện và dễ sử dụng với mọi đối tượng khách hàng, kể cả người lớn tuổi ở khu vực nông thôn. Thứ ba, tích hợp các dịch vụ giá trị gia tăng như thanh toán QR, liên kết ví điện tử, mua sắm online, đặt vé tàu xe... vào ứng dụng ngân hàng. Điều này không chỉ giữ chân người dùng mà còn biến ứng dụng của Agribank thành một công cụ thiết yếu trong đời sống hàng ngày, từ đó khuyến khích tiền gửi khách hàng.

4.2. Cách tăng tỷ lệ CASA thông qua các dịch vụ thanh toán số

Để tăng tỷ lệ CASA, Agribank cần thúc đẩy mạnh mẽ các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt. Ngân hàng nên mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán QR Code tại các cửa hàng, chợ, siêu thị... đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Triển khai các gói tài khoản trả lương cho doanh nghiệp với chính sách miễn phí chuyển tiền, miễn phí quản lý tài khoản sẽ khuyến khích cả doanh nghiệp và người lao động sử dụng tài khoản Agribank làm tài khoản chính. Bên cạnh đó, các chương trình khuyến mãi, hoàn tiền (cashback) cho các giao dịch thanh toán hóa đơn, nạp tiền điện thoại qua ứng dụng E-Mobile Banking cũng là một chiến thuật hiệu quả để kích thích khách hàng duy trì và sử dụng số dư trong tài khoản, góp phần cải thiện đáng kể cơ cấu vốn huy động.

V. Chiến Lược Marketing Và Chăm Sóc Khách Hàng Để Huy Động Vốn

Bên cạnh sản phẩm và công nghệ, một chiến lược marketing cho ngân hàng thông minh và một chính sách khách hàng Agribank chu đáo là hai yếu tố then chốt để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong hoạt động huy động vốn. Marketing không chỉ đơn thuần là quảng cáo, mà là cả một quá trình xây dựng thương hiệu, truyền tải thông điệp về sự uy tín, an toàn và thấu hiểu khách hàng. Agribank cần xây dựng các chiến dịch truyền thông đa kênh, kết hợp giữa các kênh truyền thống như báo chí, truyền hình với các kênh kỹ thuật số như mạng xã hội, quảng cáo trực tuyến để tiếp cận hiệu quả các phân khúc khách hàng khác nhau. Nội dung truyền thông cần nhấn mạnh vào các giá trị cốt lõi của Agribank: một ngân hàng của nhà nước, luôn đồng hành cùng nông nghiệp, nông thôn, nhưng cũng không ngừng đổi mới để phục vụ tốt hơn. Song song đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng là cực kỳ quan trọng. Thái độ phục vụ chuyên nghiệp, tận tình của giao dịch viên, quy trình xử lý giao dịch nhanh gọn, và các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết sẽ tạo ra sự gắn kết và lòng trung thành, biến khách hàng thành những người ủng hộ và giới thiệu ngân hàng cho người khác. Đây là cách hiệu quả nhất để giữ vững thị phần huy động vốn và thu hút thêm tiền gửi khách hàng mới.

5.1. Xây dựng các chiến dịch marketing ngân hàng đa kênh

Một chiến lược marketing cho ngân hàng hiệu quả phải được triển khai đồng bộ trên nhiều kênh. Tại các điểm giao dịch, cần trưng bày các tài liệu quảng cáo rõ ràng, hấp dẫn về các sản phẩm huy động vốn và chương trình ưu đãi. Trên môi trường số, Agribank nên tận dụng Facebook, Zalo, và các báo điện tử uy tín để quảng bá sản phẩm, tương tác với khách hàng và xây dựng cộng đồng. Các chiến dịch marketing theo chủ đề như “Tiết kiệm cho tương lai”, “Gửi tiền hôm nay, nhận ngay quà tặng”... nên được triển khai định kỳ để tạo sự sôi động và thu hút sự chú ý của công chúng, góp phần thúc đẩy hoạt động huy động vốn ngân hàng.

5.2. Nâng cao chất lượng chính sách khách hàng của Agribank

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định lòng trung thành. Agribank cần đầu tư vào việc đào tạo đội ngũ nhân viên về kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ và thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Xây dựng một hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để lưu trữ thông tin, lịch sử giao dịch và phân loại khách hàng. Dựa trên dữ liệu này, ngân hàng có thể triển khai các chính sách khách hàng Agribank được cá nhân hóa, như gửi lời chúc mừng sinh nhật kèm theo ưu đãi lãi suất, hay các chương trình tri ân dành cho khách hàng gửi tiền lâu năm. Sự quan tâm chu đáo này sẽ giúp Agribank tạo ra sự khác biệt và giữ chân khách hàng hiệu quả trước sự lôi kéo của các đối thủ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/07/2025
Khoá luận tốt nghiệp giải pháp gia tăng nguồn vốn huy động dưới áp lực cạnh tranh nội ngành tại nhnoptnt chi nhánh kcn hòa phú

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ NGUỒN VỐN HUY ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Khái niệm Ngân hàng thương mại hình thành và phát triển trải qua quá trình lâu dài, gắn liền với sự phát triển của nhiều hình thái kinh tế xã hội. Khi nền kinh tế thị trường phát triển với quy mô kinh tế gia tăng, hoạt động ngoại thương đã làm phát sinh nhu cầu đổi khác, thanh toán tích luỹ, tập trung,… tiền tệ giữa các quốc gia đã mở rộng quy mô hoạt động sản xuất kinh doanh. Đây chính là cơ sở cho sự ra đời và phát triển của ngân hàng thương mại. Ngân hàng thương mại ra đời và phát triển gắn liền với nền sản xuất hàng hóa, nó kinh doanh loại hàng hóa rất đặc biệt đó là “tiền tệ”.

Thực tế các ngân hàng thương mại kinh doanh “quyền sử dụng vốn tiền tệ”. Nghĩa là ngân hàng thương mại nhận tiền gửi của công chúng, của các tổ chức kinh tế, xã hội, và sử dụng số tiền đó để cho vay và làm phương tiện thanh toán với những điều kiện ràng buộc là phải hoàn trả lại vốn và lãi nhất định theo thời hạn đã thoả thuận. Theo luật “các tổ chức tín dụng” (2010) quốc hội Việt Nam ban hành ngày 16/06/2010 thi ngân hàng thương mại được định nghĩa như sau: Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.1 Trung gian tín dụng Đây là chức năng đặc trưng và cơ bản nhất của ngân hàng và có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế hàng hóa phát triển. Thực hiện chức năng này, một mặt ngân hàng thương mại huy động và tập trung các nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi của tổ chức kinh tế, cá nhân, tiền tiết kiệm của dân cư… để hình thành nguồn vốn cho vay.

Mặt khác, trên cơ sở nguồn vốn huy động được ngân hàng sử dụng nguồn vốn đó để cho vay đáp ứng các nhu cầu sản xuất kinh doanh và tiêu dùng của các chủ thể khác trong nền kinh tế. Khi thực hiện chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng thương mại đóng vai trò là “cầu nối” giữa người dư thừa vô và người có nhu cầu về vốn. Trang 6 Chức năng trung gian tín dụng có ý nghĩa lớn đối với nền kinh tế, giúp điều hòa vốn tiền tệ từ nơi thừa đến nơi tạm thời thiếu hụt làm giảm tối đa lượng vốn nhàn rỗi trong xã hội và đáp ứng kịp thời về nhu cầu vốn của kinh tế, góp phần thúc đẩy nhanh quá trình vận động của vốn tiền tệ trong xã hội.2 Trung gian thanh toán và tạo phương tiện thanh toán cho nên kinh tế Đây là chức năng quan trọng, không những thể hiện rõ bản chất của NHTM mà còn cho thấy tính chất đặc biệt trong hoạt động của NHTM. NHTM đứng ra làm trung gian để thực hiện các khoản giao dịch thanh toán giữa các ngân hàng, giữa người mua, người bán,… để hoàn tất các quan hệ kinh tế thương mại giữa họ với nhau, là nội dụng thuộc chức năng trung gian thanh toán của NHTM.

Chức năng trung gian thanh toán có ý nghĩa lớn đối với nền kinh tế vì đã tạo điều kiện thuận lợi giúp khách hàng thanh toán nhanh chóng, hiệu quả và an toàn. Từ đó đẩy nhanh quá trình lưu thông hàng hóa, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Chức năng trung gian thanh toán là tiền đề và cơ sở để các ngân hàng thương mại tạo ra tiền ghi sổ, góp phần tăng quy mô tín dụng cho nền kinh tế, vừa tiết kiệm tiền mặt trong lưu thông, tiết kiệm chi phí lưu thông tiền tệ lại vừa tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều dịch vụ khác của ngân hàng phát triển. Mặt khác chức năng trung gian thanh toán sẽ làm tăng uy tín của ngân hàng lên thông qua các dịch vụ ngày càng được mở rộng.3 Cung cấp dịch vụ cho nền kinh tế Các dịch vụ gắn liền với hoạt động ngân hàng, cung cấp dịch vụ cho khách hàng nhằm làm tăng doanh thu và lợi nhuận cho ngân hàng, mà dịch vụ ngân hàng còn có tác dụng hỗ trợ các mặt hoạt động chính của NHTM mà trước hết là hoạt động tín dụng và hoạt động huy động vốn.

Vì vậy, các NHTM chỉ nhận cung ứng các dịch vụ có liên quan đến hoạt động ngân hàng. Các nhiệm vụ cụ thể của chức năng này là:  Dịch vụ ngân quỹ và chuyển tiền nhanh quốc nội  Dịch vụ kiều hối và chuyển tiền nhanh quốc tế  Dịch vụ ủy thác  Dịch vụ tư vấn đầu tư, cung cấp thông tin  Dịch vụ NH điện tử… Trang 7 1. Tạo tiền Ngân hàng thương mại ngoài chức năng tín dụng lợi nhuận từ chênh lệch giữa lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay. NH còn đầu tư và tìm lợi nhuận từ trái phiếu chính phủ, cổ phiếu giữa các doanh nghiệp cổ phần, thu nhập từ ngoại hối: vàng, đá quý, bảo lãnh tín dụng thư xuất nhập khẩu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng.

Các phí thanh toán chuyển khoản, thẻ tín dụng,… ngoài ra một số NH còn đầu tư vào lĩnh vực bất động sản, hạ tầng cơ sở,… 1.3 Vai trò Góp phần thúc đẩy hoạt động đầu tư, phát triển sản xuất kinh doanh và hoạt động xuất nhập khẩu. Đây là kết quả tác động nhiều mặt của đổi mới hoạt động ngân hàng, nhất là những cố gắng của ngành ngân hàng trong việc huy động các nguồn vốn trong nước cho đầu tư phát triển, trong việc đổi mới chính sách cho vay và cơ cấu tín dụng theo hướng căn cứ chủ yếu vào tính khả thi và hiệu quả của từng dự án, từng lĩnh vực ngành nghề để quyết định cho vay. Dịch vụ ngân hàng của phát triển cả về chất lượng và chủng loại, góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh. Đã hỗ trợ có hiệu quả trong việc tạo việc làm mới và thu hút lao động, góp phần cải thiện thu nhập và giảm nhiều bền vững.

Thông qua nguồn vốn tín dụng cho các chương trình và dự án phát triển sản suất kinh doanh, hàng năm hệ thống ngân hàng đã góp phần tạo thêm được nhiều việc làm mới, nhất là tại các vùng nông thôn. Việc sử dụng nguồn vốn ngân hàng cho mục đích này ngày càng có tính chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả, nhất là từ khi tín dụng chính sách được tách bạch với tín dụng thương mại và giao cho ngân hàng chính sách xã hội đảm nhiệm. Góp phần tích cực vào việc bảo vệ môi trường sinh thái, đảm bảo phát triển bền vững. Đóng góp được thể hiện qua công tác thẩm định dự án, quyết định cho vay vốn ngân hàng cho các dự án và giám sát thực hiện một cách chặt chẽ sao khi cho vay, các TCTD luôn chú trọng yêu cầu các khách hàng đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc sử dụng vốn vay, tuân thủ các cam kết quốc tế và các quy định về bảo vệ môi trường Trang 8 1.2 NGUỒN VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Khái niệm nguồn vốn Vốn của ngân hàng thương mại đem lại những giá trị tiền tệ ngân hàng tạo lập hoặc huy động được, dùng để cho vay, đầu tư hoặc thực hiện các dịch vụ kinh doanh khác.

Thực chất, vốn của ngân hàng là một bộ phận của thu nhập quốc dân tạm thời nhàn rỗi trong quá trình sản xuất, phân phối và tiêu dùng, người chủ sở hữu của chúng gửi vào ngân hàng với mục đích thanh toán, tiết kiệm hay đầu tư. Nói cách khác, họ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn cho ngân hàng, đề ngân hàng trả lại cho họ một khoản thu nhập.2 Kết cấu nguồn vốn của ngân hàng thương mại 1.1 Vốn tự có a) Khái niệm Vốn tự có, còn gọi là vốn chủ sở hữu, là vốn riêng của một NHTM. Là số vốn tối thiểu, bắt buộc một NHTM phải có để được cấp giấy phép kinh doanh, đồng thời là cơ sở thu hút các nguồn vốn khác. Vốn tự có của ngân hàng thương mại đem lại những giá trị tiền tệ ngân hàng tạo lập được thuộc về sở hữu của ngân hàng.

b) Đặc điểm Đây là loại vốn ngân hàng có thể sử dụng lâu dài để hình thành nên trang thiết bị, nhà cửa cho ngân hàng. Vốn này chiếm tỷ lệ trong tổng nguồn vốn (thông thường từ 10 % đến 15%) của ngân hàng song lại là điều kiện pháp lý bắt buộc khi thành lập một ngân hàng. c) Phân loại  Vốn tự có gồm các thành phần: vốn tự có cơ bản, vốn tự có bổ sung.  Vốn tự có cơ bản: là vốn điều lệ-vốn pháp định  Vốn tự có bổ sung trong quá trình hoạt động của ngân hàng gia tăng của chủ thể theo phương thức khác nhau tùy thuộc vào điều kiện cụ thể và các quỹ như: quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ dự trữ đặc biệt và quỹ khác.2 Vốn huy động a) Khái niệm Vốn huy động (VHĐ) là tài sản bằng tiền của các tổ chức và cá nhân mà NH đang tạm thời quản lý và sử dụng với trách nhiệm hoàn trả, vốn huy động là nguồn vốn chủ yếu và quan trọng nhất của bất kỳ một NHTM nào.

Chỉ có các NHTM mới được quyền huy động vốn dưới nhiều hình thức khác nhau. Trang 9 b) Đặc điểm Huy động vốn được coi là hoạt động cơ bản, có tính chất sống còn đối với bất kỳ một NHTM nào, vì hoạt động này tạo ra nguồn vốn chủ yếu của các NHTM. Vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn trong nguồn vốn của NHTM. c) Nguyên tắc Huy động vốn theo quy định pháp luật: hoàn trả gốc và lãi cho khách hàng vô điều kiện, tham gia bảo hiểm tiền gửi theo quy định hiện hành, giữ gìn bí mật số dư và hoạt động của tài khoản khách hàng, không được cạnh tranh bất hợp lý (thông tin giá, khuyến mãi bất hợp pháp,…).

Cơ cấu huy động vốn phù hợp với cơ cấu sử dụng vốn. d) Phân loại Vốn huy động của ngân hàng bao gồm vốn tiền gửi, vốn huy động thông qua các chứng từ có giá, nguồn vốn đi vay của các ngân hàng khác. Trong tổng số nguồn vốn hoạt động, vốn tiền gửi làm nguồn vốn hoạt động chủ yếu của ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ