Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động truyền thông mạng xã hội (Social Media Communication) đóng vai trò then chốt trong việc tiếp cận và tương tác với khách hàng, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch và lữ hành. Báo cáo thực tập chuyên đề của sinh viên Trần Thu Hiền (Khoa Du lịch và Khách sạn, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) tập trung nghiên cứu thực tiễn truyền thông số tại Công ty Cổ phần (CTCP) Công nghệ Du lịch BestPrice trong bối cảnh ngành du lịch chịu tác động mạnh mẽ và bước vào giai đoạn phục hồi sau đại dịch COVID-19.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và Internet đã làm thay đổi hành vi tìm kiếm thông tin và tiêu dùng của khách du lịch. Theo các nghiên cứu thứ cấp được tác giả trích dẫn:
- Trung tâm nghiên cứu Pew (2019) chỉ ra gần 90% người từ 18–29 tuổi sử dụng ít nhất một nền tảng mạng xã hội; nhóm đối tượng này có học vấn và thu nhập từ trung bình đến cao (khoảng hơn 75%).
- Emarsys (2019) ghi nhận 3,2 tỷ người sử dụng mạng xã hội, tương đương 42% dân số thế giới.
- GlobalWebIndex (2019) cho thấy 54% người dùng sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm sản phẩm, đọc đánh giá và xem gợi ý.
- Nghiên cứu của Q&Me tại Việt Nam cho thấy 88% khách du lịch tra cứu thông tin trực tuyến, trong đó 35% thường xuyên sử dụng Internet để tìm kiếm thông tin du lịch.
Đối với CTCP Công nghệ Du lịch BestPrice (thành lập từ năm 2010), thị trường khách nội địa là nền tảng cốt lõi giúp doanh nghiệp duy trì vận hành khi thị trường quốc tế (Inbound và Outbound) bị đóng băng do đại dịch COVID-19. Khi du lịch mở cửa trở lại từ năm 2022 (7 tháng đầu năm 2022 Việt Nam đón 954,6 nghìn lượt khách quốc tế, gấp 10 lần cùng kỳ 2021), việc tối ưu hóa và hoàn thiện hoạt động truyền thông mạng xã hội để khai thác tối đa thị trường nội địa kết hợp chuẩn bị đón khách quốc tế trở thành yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông mạng xã hội đối với sản phẩm du lịch nội địa của CTCP Công nghệ Du lịch BestPrice giai đoạn 2019–2021 và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa thông tin về quy mô, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và kết quả kinh doanh của BestPrice.
- Phân tích thực trạng truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội của công ty theo các tiêu chí chuyên môn; chỉ ra điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân (chủ quan, khách quan).
- Đề xuất hệ thống giải pháp và điều kiện thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông mạng xã hội cho sản phẩm du lịch nội địa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông mạng xã hội đối với các sản phẩm du lịch nội địa do BestPrice kinh doanh.
- Phạm vi không gian: CTCP Công nghệ Du lịch BestPrice - Trụ sở chính tại Hà Nội (số 57 Trần Quốc Toản, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu và đánh giá thực trạng trong giai đoạn 2019–2021; thời gian thu thập dữ liệu từ tháng 08/2022 đến hết tháng 10/2022 (có cập nhật dữ liệu 7 tháng đầu năm 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Báo cáo dựa trên các khái niệm và cơ sở lý luận về marketing dịch vụ, truyền thông kỹ thuật số và hành vi người tiêu dùng trực tuyến:
- Lý thuyết truyền thông mạng xã hội: Dựa trên các luận điểm của Hennig-Thurau và cộng sự (2010) về việc mạng xã hội loại bỏ trung gian kết nối giữa doanh nghiệp và khách hàng; nghiên cứu của Gillin (2007) so sánh độ phủ thông tin giữa marketing truyền thống (10 người) và marketing mạng xã hội (10 triệu người); khảo sát của Butter (2019) về tỷ lệ 73% nhà tiếp thị tin tưởng hiệu quả của Social Media Marketing.
- Mô hình STP (Segmentation – Targeting – Positioning): Khung phân đoạn thị trường theo địa lý, nhân khẩu học và hành vi; xác định thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu.
- Mô hình đánh giá truyền thông: Sử dụng bộ tiêu chí đánh giá hoạt động truyền thông mạng xã hội của Neil Patel để phân tích mức độ hiệu quả của từng kênh.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp cùng kỹ thuật phân tích thống kê mô tả:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát thực tế quy trình làm việc, phân công nghiệp vụ của nhân sự phòng Marketing và các phòng ban liên quan; trích xuất dữ liệu tương tác người dùng, tần suất đăng tải, lượt tiếp cận và phản hồi trên các kênh mạng xã hội của BestPrice (Facebook Insights, YouTube Analytics, Semrush, Google Analytics, Microsoft Clarity, Google Webmaster Tool, Mepuzz).
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng kiểm kê tài sản giai đoạn 2019–2021 của CTCP Công nghệ Du lịch BestPrice; số liệu của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Du lịch và các công bố quốc tế (Pew, Statista, Emarsys, GlobalWebIndex).
- Xử lý dữ liệu: Nhập liệu, tổng hợp và xử lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel; biểu diễn qua hệ thống bảng biểu so sánh tuyệt đối, tương đối và phân tích định tính nguyên nhân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu khái quát về Công ty Cổ phần Công nghệ Du lịch BestPrice
Chương này trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, các mảng hoạt động kinh doanh chính và các nguồn lực vận hành của BestPrice.
CTCP Công nghệ Du lịch BestPrice được thành lập ngày 26/05/2010 theo Giấy phép kinh doanh số 0104679428 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, vốn điều lệ ban đầu 1,8 tỷ VND, dưới sự điều hành của Giám đốc điều hành Khúc Tân Dũng. Công ty xây dựng văn hóa doanh nghiệp theo giá trị cốt lõi "4T" (Tín – Tâm – Tốc – Tiến), xác định sứ mệnh "Cung cấp dịch vụ chất lượng với mức giá tốt nhất" và tầm nhìn "Trở thành Công ty du lịch hàng đầu Châu Á".
Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình trực tuyến chức năng gồm 5 phòng ban: Phòng Marketing, Phòng Công nghệ thông tin (IT), Phòng Tài vụ & Hành chính, Phòng Inbound và Phòng Kinh doanh Nội địa.
| Tiêu chí nhân sự |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
7 tháng đầu 2022 |
| Tổng nhân sự (người) |
65 |
52 |
48 |
68 |
| Giới tính: Nam / Nữ |
16 / 49 |
12 / 40 |
11 / 37 |
17 / 49 |
| Độ tuổi: 25–35 tuổi |
36 |
32 |
26 |
38 |
| Trình độ: Đại học trở lên |
59 (51 ĐH + 8 Sau ĐH) |
49 (41 ĐH + 8 Sau ĐH) |
48 (43 ĐH + 5 Sau ĐH) |
58 (53 ĐH + 5 Sau ĐH) |
| Thâm niên: Dưới 3 năm |
16 |
12 |
16 |
41 |
Nguồn: Báo cáo nhân sự CTCP Công nghệ Du lịch BestPrice
Biến động tài chính và kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn dịch bệnh được thể hiện rõ qua nguồn vốn và doanh thu:
| Chỉ tiêu tài chính / kinh doanh |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
7 tháng đầu 2022 |
| Tổng nguồn vốn (triệu đồng) |
175.297 |
87.211 |
50.200 |
- |
| - Vốn cố định (triệu đồng) |
74.000 |
74.380 |
30.000 |
- |
| - Vốn lưu động (triệu đồng) |
101.297 |
87.211 |
50.200 |
- |
| Tổng doanh thu (tỷ đồng) |
100,0 |
49,5 |
15,5 |
110,0 |
| - Doanh thu mảng Nội địa (tỷ đồng) |
20,0 |
48,0 |
15,5 |
88,0 |
| - Doanh thu Inbound (tỷ đồng) |
40,0 |
0,5 |
0,0 |
5,5 |
| - Doanh thu Outbound (tỷ đồng) |
35,0 |
1,0 |
0,0 |
13,2 |
| - Doanh thu dịch vụ khác (tỷ đồng) |
5,0 |
0,0 |
0,0 |
3,3 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
6,50 |
2,70 |
2,05 |
7,70 |
Nguồn: Báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh BestPrice giai đoạn 2019–2021
Về lượng khách, năm 2019 công ty đón 21.320 lượt (9.895 khách nội địa), giảm xuống 6.843 lượt năm 2020 (6.630 nội địa) và 3.182 lượt năm 2021 (100% nội địa). Đến 7 tháng đầu năm 2022, lượt khách phục hồi mạnh mẽ đạt 23.392 lượt (18.713 khách nội địa, chiếm 80%).
Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông mạng xã hội đối với sản phẩm du lịch nội địa của Công ty Cổ phần Công nghệ Du lịch BestPrice
Chương này đi sâu phân tích chiến lược STP, hiện trạng phân bổ nguồn lực, các kênh mạng xã hội đang vận hành và đánh giá hiệu quả thực tế.
1. Chiến lược STP đối với sản phẩm nội địa
- Phân đoạn (Segmentation): Theo vị trí địa lý (Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM, Đà Nẵng, Quảng Ninh...); Nhân khẩu học (độ tuổi 18–25, 26–35, 35–45, trên 45; thu nhập dưới 10 triệu, 10–20 triệu, trên 20 triệu VNĐ/tháng); Hành vi và lợi ích tìm kiếm (công vụ, tham quan giải trí, đào tạo, thăm thân, combo du lịch giá hợp lý, chất lượng cao).
- Lựa chọn mục tiêu (Targeting): Tập trung vào nhóm khách hàng từ 22–55 tuổi sinh sống tại Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM; là nhân viên văn phòng, quản lý, doanh nhân, công chức có trình độ học vấn cao, có thói quen tìm kiếm dịch vụ trực tuyến; nhóm này chiếm hơn 65% tổng lượng khách nội địa của công ty.
- Định vị (Positioning): Định vị sản phẩm nội địa ở phân khúc từ trung đến cao cấp (tiêu chuẩn từ 4 sao trở lên), cam kết mức giá tối ưu nhất (biểu trưng chữ "S" - "saving" trong logo BestPrice).
2. Nguồn lực và ngân sách truyền thông mạng xã hội
Bộ phận phụ trách truyền thông thuộc Phòng Marketing gồm 68 nhân sự (tính đến thời điểm khảo sát), chia thành nhóm Content (55 nhân sự) do chị Thanh Hà quản lý và nhóm Video (4 nhân sự) do chị Dương phụ trách. Giám đốc Marketing Bùi Thanh Tú trực tiếp quản lý các kênh chính.
| Kênh truyền thông MXH |
Ngân sách 2019 (Tr.đ) |
Ngân sách 2020 (Tr.đ) |
Ngân sách 2021 (Tr.đ) |
Ngân sách 7T/2022 (Tr.đ) |
| Facebook |
400,0 (80%) |
133,65 (90%) |
41,85 (90%) |
220,00 (80%) |
| YouTube |
75,0 (15%) |
14,85 (10%) |
4,65 (10%) |
41,25 (15%) |
| Instagram |
25,0 (5%) |
0,0 (0%) |
0,0 (0%) |
13,75 (5%) |
| Zalo |
0,0 (0%) |
0,0 (0%) |
0,0 (0%) |
0,00 (0%) |
| Tổng ngân sách MXH |
500,0 |
148,5 |
46,5 |
275,0 |
| Tỷ lệ trên tổng doanh thu |
0,50% |
0,30% |
0,30% |
0,25% |
Nguồn: Báo cáo ngân sách truyền thông BestPrice giai đoạn 2019–2021
3. Thực trạng vận hành trên các kênh mạng xã hội cụ thể
- Facebook: Công ty vận hành 4 fanpage, trọng tâm là:
- BestPrice.vn: Fanpage chính có tích xanh, đạt 122.111 lượt thích, 124.607 lượt theo dõi, điểm đánh giá 4,9/5 (1.719 lượt đánh giá). Tần suất đăng bài duy trì 3–5 bài/ngày, nội dung tập trung giới thiệu sản phẩm combo, khuyến mãi, cập nhật chính sách du lịch.
- BestPrice Travel: Hướng tới khách quốc tế và các tour nội địa phục vụ thị trường Inbound, đạt 9.100 lượt thích, 9.300 lượt theo dõi, điểm đánh giá 4,6/5; tích hợp kênh liên hệ qua WhatsApp và Messenger.
- Zalo, YouTube, Instagram: Zalo chủ yếu đóng vai trò kênh chăm sóc khách hàng và gửi tin nhắn broadcast trực tiếp khi có số điện thoại. YouTube tập trung các video đánh giá tour, trải nghiệm du thuyền. Instagram tiếp cận tệp khách hàng trẻ và du khách quốc tế thông qua hình ảnh điểm đến và video ngắn (Reels).
4. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân
- Ưu điểm: Hệ thống hạ tầng kỹ thuật tương đối đồng bộ (laptop, máy tính cấu hình cao, máy ảnh, thiết bị thu âm, phần mềm Adobe Creative Cloud, Semrush, Google Analytics); kênh Facebook có độ nhận diện tốt và tương tác ổn định; chuyển đổi linh hoạt sang thị trường nội địa kịp thời trong giai đoạn khủng hoảng.
- Hạn chế:
- Nhân sự phân bổ mất cân đối: Nhóm content đông nhưng thiếu chuyên môn hóa sâu cho từng nền tảng; nhóm video (4 người) quá tải khi phải kiêm nhiệm từ viết kịch bản, quay đến hậu kỳ; khâu kỹ thuật và chạy quảng cáo dồn lên một số ít nhân sự quản lý.
- Phân bổ ngân sách lệch: Quá phụ thuộc vào Facebook (chiếm 80–90%), các kênh tiềm năng như YouTube, Instagram, Zalo chưa được đầu tư kinh phí tương xứng.
- Thiếu bộ phận Data Analytics nội bộ: Phải phụ thuộc vào phần mềm và dịch vụ phân tích dữ liệu thuê ngoài (outsource), tiềm ẩn rủi ro về an toàn thông tin nội bộ.
- Nội dung ngoại ngữ cho sản phẩm nội địa còn hạn chế, chưa khai thác hết năng lực tiếng Anh của đội ngũ nhân sự.
Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông mạng xã hội đối với sản phẩm du lịch nội địa của Công ty Cổ phần Công nghệ Du lịch BestPrice
Dựa trên định hướng phát triển của BestPrice giai đoạn 2022–2025, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với các điều kiện thực thi:
-
Cơ sở và định hướng hoàn thiện:
- Bám sát mục tiêu chiếm 80% thị phần hiển thị trực tuyến trong nước, duy trì vị trí Top 1 về vé máy bay, tour và combo du lịch tự túc.
- Định hướng mở rộng phân khúc du lịch nghỉ dưỡng cao cấp, du thuyền Hạ Long và sông Mekong.
- Phát triển đa kênh truyền thông mạng xã hội, tích hợp thêm nền tảng TikTok.
-
Điều kiện thực hiện giải pháp:
- Về công nghệ: Nâng cấp hệ thống bảo mật, đầu tư thêm thiết bị ghi hình chuyên dụng, tối ưu hóa các công cụ Automation Marketing và CRM.
- Về nhân lực: Tái cơ cấu bộ phận Marketing, bổ sung nhân sự chuyên trách cho mảng video và quảng cáo kỹ thuật số; tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng viết bài theo từng nền tảng MXH.
- Về nguồn vốn: Tăng tỷ lệ trích ngân sách từ doanh thu cho hoạt động truyền thông MXH (hướng tới mức 0,5%–1% tổng doanh thu), phân bổ lại ngân sách hợp lý giữa các kênh Facebook, YouTube, TikTok và Instagram.
-
Hệ thống giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp về tổ chức và nhân sự: Tách biệt rõ chức năng giữa nhóm sáng tạo nội dung chữ (copywriting) và nhóm nội dung đa phương tiện (video production); giảm tải cho ban quản lý bằng cách tuyển dụng chuyên viên Performance Marketing chuyên trách.
- Nhóm giải pháp về phát triển nội dung đa nền tảng: Xây dựng kế hoạch nội dung (Content Calendar) chuyên biệt cho từng tệp khách hàng; đa dạng hóa video review thực tế trên YouTube/Reels/TikTok; bổ sung nội dung song ngữ Anh - Việt để tiếp cận đối tượng khách quốc tế mua sản phẩm nội địa.
- Nhóm giải pháp về tối ưu hóa chi phí quảng cáo: Kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu insight khách hàng và thiết lập mục tiêu quảng cáo trên Facebook Ads, giảm thiểu chi phí tiếp cận không hiệu quả.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Phản ánh bức tranh tài chính và chuyển dịch kinh doanh: Báo cáo cung cấp số liệu thực tế về sự chuyển dịch cơ cấu doanh thu của BestPrice từ chỗ dựa vào Inbound/Outbound (chiếm 75% năm 2019 với 75 tỷ đồng) sang hoàn toàn dựa vào du lịch nội địa (đạt 48 tỷ năm 2020 và 15,5 tỷ năm 2021) để vượt qua giai đoạn COVID-19, trước khi bứt phá đạt 110 tỷ đồng trong 7 tháng đầu năm 2022.
- Lượng hóa thực trạng truyền thông: Đánh giá chi tiết cơ cấu ngân sách mạng xã hội (từ 500 triệu năm 2019 giảm còn 46,5 triệu năm 2021 và hồi phục lên 275 triệu trong 7 tháng đầu năm 2022), chỉ ra sự mất cân đối khi Facebook chiếm đến 80–90% tổng ngân sách.
- Xác định các "điểm nghẽn" nghiệp vụ: Làm rõ sự quá tải của nhóm nhân sự sản xuất video (4 nhân sự), sự thiếu vắng bộ phận phân tích dữ liệu chuyên sâu và việc thiếu tính chuyên môn hóa trong khâu sáng tạo nội dung theo từng kênh mạng xã hội.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) thực tế về việc ứng dụng truyền thông mạng xã hội tại một đại lý du lịch trực tuyến (OTA) kết hợp công ty lữ hành truyền thống tại Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp có tính ứng dụng cao, bám sát nguồn lực công nghệ và nhân sự sẵn có của BestPrice, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động tiếp thị trực tuyến trong giai đoạn bình thường mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu tập trung tại trụ sở BestPrice Hà Nội, chưa phản ánh sâu sát đặc thù vận hành truyền thông tại hai chi nhánh TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng; giai đoạn 2020–2021 có sự biến động bất thường do giãn cách xã hội nên một số chỉ số tương tác và ngân sách chưa mang tính đại diện cho điều kiện thị trường thông thường.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng trực tiếp trên tệp khách hàng thực tế tương tác qua mạng xã hội; nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả chuyển đổi (Conversion Rate) từ tương tác mạng xã hội sang hành vi thanh toán đơn hàng tour nội địa; phân tích tác động của các kênh video ngắn mới như TikTok đối với quyết định đặt tour của thế hệ trẻ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo thực tập chuyên đề có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Lữ hành, Khách sạn và Marketing: Tham khảo cấu trúc phân tích hoạt động kinh doanh lữ hành, phương pháp tiếp cận mô hình STP và kỹ thuật thu thập dữ liệu thứ cấp từ doanh nghiệp.
- Các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ: Tham khảo bức tranh phân bổ ngân sách tiếp thị số, phương thức xây dựng và quản trị fanpage du lịch đạt tích xanh, cũng như các bài học kinh nghiệm về chuyển đổi số và thích ứng khủng hoảng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao BestPrice lựa chọn tập trung truyền thông sản phẩm nội địa trong giai đoạn 2019–2021?
Trước năm 2019, Inbound và Outbound chiếm tới 75% doanh thu (75 tỷ đồng). Khi đại dịch COVID-19 bùng phát, thị trường quốc tế bị đóng băng hoàn toàn (lượng khách Inbound/Outbound năm 2021 bằng 0). Việc chuyển hướng toàn bộ nguồn lực sang sản phẩm nội địa (đạt 48 tỷ đồng doanh thu năm 2020) là chiến lược sống còn giúp doanh nghiệp duy trì vận hành và có lợi nhuận để không rơi vào tình trạng phá sản.
2. Ngân sách dành cho truyền thông mạng xã hội của BestPrice biến động như thế nào qua các năm?
Ngân sách truyền thông mạng xã hội mảng nội địa năm 2019 đạt 500 triệu đồng (chiếm 0,5% doanh thu). Sang năm 2020 giảm còn 148,5 triệu đồng (0,3% doanh thu) và năm 2021 giảm xuống mức thấp nhất là 46,5 triệu đồng (0,3% doanh thu). Đến 7 tháng đầu năm 2022, khi du lịch phục hồi, ngân sách này tăng mạnh lên 275 triệu đồng (chiếm 0,25% doanh thu).
3. Tỷ trọng ngân sách giữa các kênh mạng xã hội tại BestPrice được phân bổ ra sao?
Facebook là kênh chiếm tỷ trọng áp đảo: 80% năm 2019 (400 triệu đồng), tăng lên 90% trong các năm 2020 và 2021 (lần lượt 133,65 triệu và 41,85 triệu đồng), và duy trì 80% trong 7 tháng đầu năm 2022 (220 triệu đồng). YouTube chiếm từ 10%–15% ngân sách. Instagram chỉ nhận được đầu tư nhỏ vào năm 2019 (25 triệu đồng) và 7 tháng đầu 2022 (13,75 triệu đồng). Kênh Zalo hoàn toàn không được phân bổ ngân sách quảng cáo mà chỉ dùng làm kênh tương tác và chăm sóc khách hàng.
4. Đội ngũ nhân sự phụ trách truyền thông mạng xã hội tại BestPrice có những điểm nghẽn nào?
Bộ phận Marketing gồm 68 nhân sự nhưng có sự mất cân đối lớn: Nhóm Content chiếm tới 55 người nhưng được đào tạo viết bài chung cho tất cả các kênh, thiếu tính chuyên môn hóa cho từng nền tảng; nhóm Video chỉ có 4 nhân viên nên thường xuyên quá tải; khâu kỹ thuật và chạy quảng cáo dồn vào rất ít nhân sự quản lý (chị Loan và anh Hiếu kết hợp với Giám đốc Marketing). Ngoài ra, công ty chưa khai thác tốt năng lực ngoại ngữ của nhân viên để phát triển nội dung tiếng Anh cho sản phẩm nội địa.
Kết luận
Báo cáo thực tập chuyên đề của tác giả Trần Thu Hiền đã hệ thống hóa toàn diện bức tranh vận hành và thực trạng truyền thông mạng xã hội đối với sản phẩm du lịch nội địa tại CTCP Công nghệ Du lịch BestPrice giai đoạn 2019–2021. Đề tài làm rõ vai trò quyết định của thị trường nội địa trong việc duy trì doanh thu doanh nghiệp thời kỳ đại dịch, đồng thời chỉ ra các hạn chế cố hữu về phân bổ ngân sách và cơ cấu nhân sự truyền thông số. Các giải pháp được đề xuất bám sát thực tế, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho việc hoàn thiện hoạt động marketing trực tuyến tại các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam trong giai đoạn phục hồi du lịch.