Luận văn: Hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng một cách hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Duy Tân

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu của Luận văn

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Kết cấu của luận văn

0.6. Tổng quan nghiên cứu luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP

1.1.1. Đặc điểm hoạt động kinh doanh và tổ chức quản lý trong doanh nghiệp

1.1.2. Khái niệm, ý nghĩa, vai trò của tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp

1.2. NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP

1.2.1. Tổ chức bộ máy kế toán

1.2.2. Tổ chức hệ thống chứng từ kế toán

1.2.3. Tổ chức hệ thống tài khoản kế toán (TKKT)

1.2.4. Tổ chức hệ thống sổ sách kế toán

1.2.5. Tổ chức hệ thống báo cáo kế toán

1.2.6. Tổ chức kiểm tra kế toán

1.3. ĐẶC ĐIỂM CỦA NGÀNH LOGISTICS CÓ ẢNH HƯỞNG TỚI TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG ĐÀ NẴNG

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG ĐÀ NẴNG

2.1.1. Giới thiệu khái quát về Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng

2.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển Công ty cổ phần Cảng Đà Nẵng

2.1.3. Cơ cấu tổ chức của Công ty cổ phần Cảng Đà Nẵng

2.1.4. Chức năng và nhiệm vụ của Công ty cổ phần Cảng Đà Nẵng

2.1.5. Phân cấp quản lý tài chính tại Công ty

2.2. THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG ĐÀ NẴNG

2.2.1. Thực trạng tổ chức bộ máy kế toán

2.2.2. Thực trạng tổ chức chứng từ kế toán

2.2.3. Thực trạng tổ chức tài khoản kế toán

2.2.4. Thực trạng tổ chức sổ kế toán (SKT)

2.2.5. Thực trạng tổ chức báo cáo kế toán

2.2.6. Thực trạng tổ chức kiểm tra kế toán

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG ĐÀ NẴNG

2.3.1. Những tồn tại và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG ĐÀ NẴNG

3.1. SỰ CẦN THIẾT VÀ YÊU CẦU HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG ĐÀ NẴNG

3.1.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng

3.1.2. Yêu cầu cơ bản trong hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng

3.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG ĐÀ NẴNG

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán

3.2.2. Giải pháp hoàn thiện tổ chức chứng từ kế toán

3.2.3. Giải pháp hoàn thiện tổ chức tài khoản kế toán

3.2.4. Giải pháp hoàn thiện tổ chức sổ kế toán

3.2.5. Các giải pháp hoàn thiện tổ chức Báo cáo kế toán

3.2.6. Giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm tra công tác kế toán

3.3. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN GIẢI PHÁP

3.3.1. Về phía Nhà nước

3.3.2. Về phía bộ ngành

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Vai trò của việc hoàn thiện tổ chức kế toán Cảng Đà Nẵng

Việc hoàn thiện tổ chức kế toán tại Cảng Đà Nẵng không chỉ là một yêu cầu quản trị nội bộ mà còn là yếu tố cấp thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Cảng Đà Nẵng, với vị trí chiến lược trên hành lang kinh tế Đông Tây, đóng vai trò là cửa ngõ ra Biển Đông, đòi hỏi một hệ thống quản lý tài chính minh bạch và hiệu quả. Luận văn của tác giả Đinh Thị Hoàng Ninh (2021) nhấn mạnh: “Gắn liền với một hệ thống phân cấp quản lý tài chính khoa học và hợp lý phải là một tổ chức hạch toán kế toán phù hợp và hiệu quả”. Điều này khẳng định tầm quan trọng của công tác kế toán tại công ty cảng biển. Một hệ thống kế toán được tổ chức tốt sẽ cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định kinh doanh đúng đắn, nâng cao năng lực cạnh tranh. Tổ chức bộ máy kế toán khoa học giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, kiểm soát chặt chẽ chi phí và doanh thu, đồng thời đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Trong bối cảnh ngành logistics ngày càng phát triển, việc kiện toàn bộ máy kế toán trở thành nền tảng vững chắc để Cảng Đà Nẵng không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ, đủ sức cạnh tranh với các cảng lớn trong khu vực. Do đó, nghiên cứu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán là một nhiệm vụ chiến lược, mang lại giá trị lâu dài cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

1.1. Phân tích đặc điểm hoạt động kinh doanh cảng biển

Đặc điểm hoạt động kinh doanh cảng biển có ảnh hưởng trực tiếp đến việc tổ chức công tác kế toán. Đây là ngành dịch vụ logistics phức tạp, bao gồm nhiều hoạt động như bốc xếp, lưu kho, giao nhận, lai dắt... Do đó, việc tập hợp chi phí và ghi nhận doanh thu rất đa dạng. Sản phẩm dịch vụ cảng biển không có hình thái vật chất, quá trình sản xuất và tiêu thụ diễn ra đồng thời. Điều này đòi hỏi quy trình kế toán tại doanh nghiệp dịch vụ phải linh hoạt và chính xác để ghi nhận đúng thời điểm phát sinh doanh thu. Hoạt động kinh doanh mang tính thời vụ, phụ thuộc vào luồng hàng hóa xuất nhập khẩu, chính sách tỷ giá và thuế quan. Những yếu tố này tác động mạnh mẽ đến kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh, đòi hỏi hệ thống kế toán phải có khả năng cập nhật và xử lý thông tin nhanh chóng.

1.2. Các yêu cầu cơ bản trong tổ chức công tác kế toán

Tổ chức công tác kế toán trong một doanh nghiệp cảng biển phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, phải đảm bảo tính tuân thủ pháp luật, bao gồm Luật Kế toán và các thông tư, nghị định liên quan. Thứ hai, hệ thống phải phù hợp với quy mô và đặc thù của doanh nghiệp, từ việc lựa chọn mô hình bộ máy kế toán (tập trung, phân tán hay hỗn hợp) đến việc xây dựng hệ thống tài khoản chi tiết. Thứ ba, phải đảm bảo cung cấp thông tin thống nhất, chính xác và kịp thời cho quản lý. Cuối cùng, tổ chức công tác kế toán phải hướng đến sự tiết kiệm và hiệu quả, tối ưu hóa chi phí vận hành bộ máy nhưng vẫn đảm bảo chất lượng thông tin, tạo cơ sở cho việc phân tích hoạt động tài chính Cảng Đà Nẵng một cách hiệu quả.

II. Thực trạng công tác kế toán tại Cảng Đà Nẵng Thách thức

Nghiên cứu về thực trạng công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng giai đoạn 2017-2019 đã chỉ ra nhiều điểm đã đạt được nhưng cũng bộc lộ không ít tồn tại, thách thức. Mặc dù công ty đã áp dụng mô hình tổ chức bộ máy kế toán hỗn hợp (vừa tập trung vừa phân tán) và sử dụng phần mềm kế toán Fast Business Online, một số hạn chế vẫn cần được khắc phục. Luận văn chỉ rõ các tồn tại liên quan đến việc tổ chức hệ thống chứng từ, tài khoản và sổ kế toán còn chưa tối ưu. Chẳng hạn, một số chứng từ chưa được luân chuyển kịp thời, việc mở và sử dụng tài khoản chi tiết chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu quản trị sâu sắc. Đây là những rào cản ảnh hưởng đến chất lượng thông tin, làm chậm quá trình ra quyết định. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong lộ trình hoàn thiện tổ chức kế toán tại Cảng Đà Nẵng. Khắc phục được những điểm yếu này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý nội bộ mà còn tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng.

2.1. Đánh giá thực trạng tổ chức bộ máy kế toán hiện tại

Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tại Cảng Đà Nẵng là sự kết hợp giữa tập trung tại văn phòng công ty và phân tán tại các đơn vị trực thuộc như Xí nghiệp Cảng Tiên Sa. Ưu điểm của mô hình này là vừa đảm bảo sự chỉ đạo thống nhất, vừa gắn công tác kế toán với hoạt động kinh doanh tại cơ sở. Tuy nhiên, thực tế cho thấy sự phối hợp giữa các bộ phận đôi khi chưa nhịp nhàng, dẫn đến việc luân chuyển thông tin bị chậm trễ. Việc phân công nhiệm vụ cho từng nhân viên kế toán đã rõ ràng nhưng cần có cơ chế kiểm tra, giám sát chéo hiệu quả hơn để hạn chế sai sót. Việc kiện toàn bộ máy kế toán cần tập trung vào việc cải thiện luồng thông tin và tăng cường cơ chế phối hợp giữa các phòng ban.

2.2. Hạn chế trong hệ thống chứng từ và sổ sách kế toán

Mặc dù đã có quy trình luân chuyển chứng từ, việc chấp hành đôi khi chưa nghiêm túc, một số chứng từ gốc chưa được chuyển về phòng kế toán kịp thời. Về hệ thống tài khoản, công ty chủ yếu sử dụng hệ thống theo quy định chung, việc chi tiết hóa các tài khoản chi phí, doanh thu để phục vụ kế toán chi phí dịch vụ cảng biển và phân tích theo từng loại hình dịch vụ còn hạn chế. Về sổ sách, việc áp dụng hình thức kế toán trên máy vi tính đã giảm tải công việc thủ công, nhưng việc khai thác các báo cáo quản trị từ phần mềm kế toán FAST chưa được triệt để. Các báo cáo nội bộ chủ yếu dừng lại ở mức độ tổng hợp, chưa đi sâu phân tích để hỗ trợ ra quyết định.

III. Phương pháp kiện toàn bộ máy kế toán tại Cảng Đà Nẵng

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc kiện toàn bộ máy kế toán là giải pháp nền tảng. Luận văn đã đề xuất mô hình bộ máy kế toán cải tiến, tập trung vào việc phân định rõ hơn chức năng, nhiệm vụ giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị. Theo đó, cần thành lập một bộ phận kế toán quản trị chuyên trách, đảm nhận việc phân tích chi phí, lập dự toán và cung cấp thông tin quản trị chuyên sâu. Việc này giúp hoàn thiện tổ chức kế toán tại Cảng Đà Nẵng theo hướng chuyên môn hóa, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của nhà quản trị trong bối cảnh cạnh tranh. Bên cạnh việc tái cấu trúc, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cũng là yếu tố then chốt. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, kỹ năng phân tích và sử dụng công cụ công nghệ cho đội ngũ kế toán viên. Một tổ chức bộ máy kế toán mạnh không chỉ nằm ở sơ đồ tổ chức mà còn ở năng lực thực thi của mỗi cá nhân trong bộ máy đó. Đây là bước đi cần thiết để hệ thống kế toán thực sự trở thành công cụ đắc lực cho ban lãnh đạo.

3.1. Tái cấu trúc mô hình và phân công nhiệm vụ kế toán

Mô hình đề xuất cần tách bạch rõ ràng hai mảng: kế toán tài chính và kế toán quản trị. Bộ phận Kế toán tài chính sẽ chịu trách nhiệm tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), lập báo cáo tài chính và các báo cáo thuế. Bộ phận Kế toán quản trị sẽ tập trung vào kế toán chi phí dịch vụ cảng biển, phân tích hiệu quả từng hoạt động, lập báo cáo quản trị nội bộ. Kế toán trưởng sẽ đóng vai trò giám đốc tài chính, điều phối chung và tham mưu chiến lược. Sự phân công lại này giúp chuyên môn hóa công việc, nâng cao chất lượng thông tin cho từng mục đích sử dụng khác nhau, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể của công tác kế toán tại công ty cảng biển.

3.2. Nâng cao trình độ và kỹ năng cho đội ngũ nhân sự

Chất lượng nhân sự là cốt lõi của một bộ máy hiệu quả. Cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về các chuẩn mực kế toán mới, chính sách thuế thay đổi và kỹ năng sử dụng thành thạo phần mềm kế toán. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo kỹ năng phân tích dữ liệu tài chính, lập báo cáo quản trị và tư duy chiến lược cho các kế toán viên. Khuyến khích nhân viên tham gia các chương trình chứng chỉ chuyên nghiệp như CPA, ACCA. Việc đầu tư vào con người sẽ mang lại lợi ích lâu dài, giúp tổ chức bộ máy kế toán vận hành trơn tru và chủ động thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh.

IV. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tại Cảng Đà Nẵng

Ngoài việc kiện toàn bộ máy, các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán cần được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện. Tối ưu hóa hệ thống thông tin là ưu tiên hàng đầu. Cần xây dựng lại hệ thống tài khoản chi tiết hơn, mã hóa đối tượng tập hợp chi phí và doanh thu một cách khoa học để có thể tự động tổng hợp báo cáo phân tích theo từng dịch vụ, từng khách hàng. Luận văn đề xuất việc hoàn thiện tổ chức hệ thống chứng từ bằng cách số hóa và xây dựng quy trình luân chuyển điện tử, giúp giảm thiểu thời gian trễ và sai sót. Quan trọng không kém là việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ, từ khâu lập chứng từ đến khâu xét duyệt và ghi sổ. Các giải pháp này khi được áp dụng sẽ tạo ra một quy trình kế toán tại doanh nghiệp dịch vụ mạch lạc, minh bạch và hiệu quả, là cơ sở để hoàn thiện tổ chức kế toán tại Cảng Đà Nẵng một cách toàn diện. Việc này không chỉ cải thiện công tác quản lý mà còn nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.

4.1. Tối ưu hóa hệ thống tài khoản và báo cáo kế toán

Giải pháp cốt lõi là cần chi tiết hóa hệ thống tài khoản cấp 2, cấp 3 để theo dõi riêng biệt chi phí và doanh thu cho từng loại hình dịch vụ (bốc xếp container, hàng rời, dịch vụ logistics...). Việc này là cơ sở để thiết lập hệ thống báo cáo quản trị tự động, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả kinh doanh của từng mảng. Cần thiết kế các mẫu báo cáo quản trị linh hoạt, không chỉ phản ánh số liệu quá khứ mà còn có các chỉ số dự báo, phân tích biến động, giúp nhà quản trị đưa ra quyết định nhanh và chính xác hơn. Hệ thống báo cáo tài chính Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng cũng cần được trình bày rõ ràng, minh bạch hơn trong phần thuyết minh.

4.2. Tăng cường ứng dụng công nghệ và phần mềm kế toán

Cần khai thác tối đa các tính năng của phần mềm kế toán FAST hiện có, đặc biệt là các module về kế toán quản trị, tính giá thành và lập báo cáo phân tích. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp phần mềm kế toán với các phần mềm quản lý, khai thác cảng khác để tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu đồng bộ, giảm thiểu nhập liệu thủ công. Việc áp dụng hóa đơn điện tử, chữ ký số và các quy trình phê duyệt online sẽ giúp đẩy nhanh tốc độ luân chuyển chứng từ, nâng cao tính chính xác và bảo mật thông tin, phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong ngành logistics.

4.3. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ

Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là chốt chặn quan trọng để ngăn ngừa sai sót và gian lận. Cần xây dựng quy chế kiểm tra kế toán rõ ràng, quy định cụ thể về tần suất và nội dung kiểm tra cho từng phần hành, từ kế toán vốn bằng tiền, kế toán tài sản cố định đến quy trình mua sắm, thanh toán. Việc kiểm tra không chỉ do kế toán trưởng thực hiện mà cần có sự tham gia của ban kiểm soát hoặc bộ phận kiểm toán nội bộ. Điều này đảm bảo tính khách quan và giúp phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn, góp phần bảo vệ tài sản của doanh nghiệp.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại công ty cổ phần cảng đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Đặc điểm hoạt động kinh doanh và tổ chức quản lý trong doanh nghiệp 1. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Sản xuất ra của cải vật chất là điều kiện tồn tại và phát triển của xã hội loài người.

Sản xuất là quá trình làm ra sản phẩm để sử dụng, hay để trao đổi trong thương mại. Quyết định sản xuất dựa vào các vấn đề chính sau: Sản xuất cái gì? Sản xuất như thế nào? Sản xuất cho ai? Giá thành sản xuất và làm thế nào để tối ưu hóa việc sử dụng và khai thác các nguồn lực cần thiết làm ra sản xuất. Doanh nghiệp sản xuất là doanh nghiệp sử dụng các nguồn lực kinh tế kết hợp với công nghệ hợp lý để sản xuất ra sản phẩm cung cấp trên thị trường. Mục tiêu của doanh nghiệp là tìm kiếm lợi nhuận, cung cấp sản phẩm, hàng hóa dịch vụ, tiếp tục phát triển, ngoài ra còn có trách nhiệm với xã hội.

Với mục tiêu là lợi nhuận doanh nghiệp sẽ bù đắp chi phí, những rủi ro gặp phải để tiếp tục phát triển. Nếu không có lợi nhuận doanh nghiệp không thể trả công cho người lao động, duy trì việc làm lâu dài cho người lao động cũng như không thể cung cấp lâu dài hàng hóa, dịch vụ cho khách hàng và cộng đồng 1. Đặc điểm về tổ chức quản lý trong các doanh nghiệp Quản lý là sự tác động có định hướng của chủ thể lên đối tượng quản lý nhằm duy trì hoạt động của các hệ thống, sử dụng tốt nhất mọi tiềm năng có sẵn, các cơ hội để đưa hệ thống đi đến mục tiêu đề ra trong điều kiện biến động của thị trường. Quản lý là quá trình vận dụng các quy luật kinh tế, tự 7 nhiên trong việc lựa chọn và xác định các biện pháp về kinh tế, xã hội, tổ chức kỹ thuật.

Từ đó, họ tác động đến các yếu tố vật chất của sản xuất kinh doanh. Thực chất của quản lý doanh nghiệp là quản lý con người, bởi vì con người là một trong ba yếu tố của quá trình sản xuất. Trong mọi hệ thống sản xuất, con người luôn giữ vị trí trung tâm và có ý nghĩa quyết định. Trong các doanh nghiệp, quản lý kinh tế là một chức năng quan trọng trong hoạt động quản lý và điều hành chung của doanh nghiệp cũng như quản lý sản xuất, quản lý chi phí, quản lý việc sử dụng vốn, quản lý nhân sự, quản lý công nghệ, dây truyền sản xuất, quản lý lợi nhuận và phân phối lợi nhuận.

Trong một bộ máy quản lý doanh nghiệp có 3 yếu tố chính: cơ cấu tổ chức, các bộ phận quản lý, cơ chế hoạt động của bộ máy trong đó: Cơ cấu tổ chức xác định các bộ phận, các phân hệ, và phòng ban các phòng ban chức năng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Khái niệm, ý nghĩa, vai trò của tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp 1. Khái niệm tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp Tổ chức công tác kế toán là một trong những nội dung quan trọng trong tổ chức công tác quản lý ở doanh nghiệp. Với chức năng cung cấp thông tin và kiểm tra hoạt động kinh tế - tài chính, do đó công tác kế toán ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công tác quản lý, đồng thời nó còn ảnh hưởng đến việc đáp ứng các yêu cầu của các đối tượng trực tiếp và gián tiếp sử dụng thông tin kế toán.

Tổ chức công tác kế toán phù hợp với quy mô và đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm được chi phí mà còn bảo đảm cung cấp thông tin nhanh, đầy đủ, kịp thời, có chất lượng. Tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp là việc tổ chức sắp xếp nhân sự làm kế toán theo theo từng phần hành kế toán cụ thể nhằm vận dụng 8 các phương pháp kế toán phù hợp để đạt được mục tiêu thu nhận, xử lý, hệ thống hóa và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính đáp ứng các yêu cầu cung cấp thông tin phục vụ công tác quản lý. Ý nghĩa của tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp Tổ chức công tác kế toán khoa học, hợp lý sẽ có được một bộ máy kế toán gọn nhẹ, tiết kiệm, hiệu quả. Các phần hành kế toán sẽ được phối hợp với nhau một cách nhịp nhàng, ăn khớp, nhiệm vụ của từng bộ phận rõ ràng, không bị chồng chéo đảm bảo kiểm soát kỹ lưỡng từng khâu hạch toán hạn chế sai sót; Tổ chức công tác kế toán khoa học, hợp lý sẽ cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho các hoạt động quản lý trong doanh nghiệp.

Tổ chức công tác kế toán khoa học, hợp lý sẽ là cơ sở để quản lý tài chính hiệu quả, đảm bảo cho việc thu nhận, hệ thống hóa thông tin kinh tế đầy đủ, kịp thời đáng tin cậy phục vụ công tác quản lý kinh tế tài chính (vĩ mô và vi mô). Điều này giúp nhà quản lý tiết kiệm chi phí khi tìm kiếm thông tin. Tóm lại, việc tổ chức công tác kế toán khoa học hợp lý không những đảm bảo cho việc thu nhận, hệ thống hóa và cung cấp thông tin kế toán đầy đủ, kịp thời, đáng tin cậy phục vụ cho công tác quản lý kinh tế mà còn giúp các doanh nghiệp ngăn ngừa các hiện tượng tham ô, lãng phí tài sản, thực hiện tốt chức năng nhiệm vụ của kế toán. Căn cứ và nguyên tắc thực hiện tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp Tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp cần được đảm bảo theo những nguyên tắc sau: - Tổ chức công tác kế toán phải đảm bảo tuân thủ hệ thống pháp luật của Nhà nước về tài chính và kế toán.

- Tổ chức công tác kế toán phải phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp. 9 - Tổ chức công tác kế toán phải thống nhất giữa kế toán với quản lý - Tổ chức công tác kế toán phải đảm bảo tiết kiệm và hiệu quả 1. Vai trò của tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp Việc tổ chức công tác kế toán phải thực hiện tốt các nhiệm vụ sau đây: - Tổ chức bộ máy kế toán hợp lý để thực hiện được toàn bộ công việc kế toán ở DN với sự phân công, phân nhiệm rõ ràng cho từng bộ phận, từng người trong bộ máy kế toán. - Tổ chức thực hiện các phương pháp kế toán, nguyên tắc kế toán và chế độ kế toán hiện hành, tổ chức vận dụng hình thức kế toán hợp lý, các phương tiện kỹ thuật tính toán hiện có nhằm đảm bảo chất lượng của thông tin kế toán.

- Xác định rõ mối quan hệ giữa các bộ phận trong bộ máy kế toán với các bộ phận quản lý khác trong DN về các công việc có liên quan đến công tác kế toán ở DN. Tổ chức, phối hợp tốt các khâu công việc giữa bộ phận kế toán và các bộ phận khác trong DN nhằm đạt được các mục tiêu của DN như tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận, tối thiểu hóa chi phí. - Tổ chức hướng dẫn các cán bộ, nhân viên trong DN chấp hành chế độ quản lý kinh tế, tài chính nói chung, chế độ kế toán nói riêng và tổ chức kiểm tra kế toán nội bộ DN. - Xây dựng các định mức chi phí chuẩn và hệ thống kế hoạch, dự toán một cách khoa học, phù hợp.

- Tổ chức phân tích và đánh giá thông tin, cung cấp cho các nhà quản trị thông qua hệ thống báo cáo kế toán quản trị. NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1. Tổ chức bộ máy kế toán Thực chất của tổ chức bộ máy kế toán là tổ chức sắp xếp người làm kế toán vào các phần hành kế toán cụ thể một cách khoa học, hợp lý nhằm thu 10 nhận một cách đầy đủ, kịp thời thông tin kinh tế phục vụ công tác điều hành quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc phát huy năng lực của từng người phụ thuộc vào việc tổ chức bộ máy kế toán.

* Nội dung tổ chức bộ máy kế toán bao gồm: - Xác định khối lượng công tác kế toán và các phần hành kế toán; - Xác định số lượng nhân viên cần phải có; yêu cầu về trình độ nghề nghiệp; bố trí và phân công nhân viên thực hiện các công việc cụ thể; xác lập mối quan hệ giữa các bộ phận kế toán với nhau cũng như giữa bộ phận kế toán với các bộ phận quản lý khác có liên quan, kế hoạch công tác và việc kiểm tra tình hình thực hiện kế hoạch. Hiện nay có 3 mô hình tổ chức bộ máy kế toán: Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tập trung, mô hình tổ chức bộ máy kế toán phân tán, mô hình tổ chức bộ máy kế toán hỗn hợp (vừa tập trung vừa phân tán). Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tập trung Mô hình này thường được áp dụng cho các doanh nghiệp có hoặc không có đơn vị trực thuộc, có quy mô nhỏ và vừa, công việc hạch toán không nhiều, hoặc đối với những doanh nghiệp có quy mô lớn nhưng địa bàn tập trung, phương tiện thông tin liên lạc dễ dàng. Theo mô hình này toàn doanh nghiệp (công ty, tổng công ty) chỉ có một phòng kế toán trung tâm làm đơn vị kế toán cơ sở, còn các đơn vị trực thuộc không có tổ chức kế toán riêng.

Phòng kế toán chịu trách nhiệm thực hiện toàn bộ công tác kế toán trong toàn doanh nghiệp. Tại đơn vị trực thuộc có các nhân viên kinh tế làm nhiệm vụ hạch toán ban đầu, thu nhận và kiểm tra chứng từ để hàng ngày hoặc định kỳ chuyển về phòng kế toán kiểm tra, luân chuyển và ghi sổ kế toán. - Ưu điểm của hình thức này: chỉ đạo kịp thời công tác kế toán, giúp cho công tác quản lý được chặt chẽ hơn, dễ ứng dụng công nghệ thông tin và hiện 11 đại hoá công tác kế toán. - Nhược điểm: công tác kế toán không gắn liền với sản xuất kinh doanh ở cơ sở, không nâng cao hiệu lực quản lý ở cấp cơ sở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ