Hoàn thiện quản trị tài chính tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Bình Dương

Nâng cao quản trị tài chính cho DNNVV Bình Dương. Tìm hiểu bí quyết tối ưu dòng tiền, kiểm soát chi phí, đảm bảo phát triển bền vững doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2018

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị tài chính tại doanh nghiệp SME Bình Dương

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò xương sống cho nền kinh tế tỉnh Bình Dương. Theo số liệu của UBND tỉnh Bình Dương (2017), các doanh nghiệp này chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp trong nước, đóng góp đáng kể vào ngân sách và giải quyết việc làm cho khoảng 40% lao động. Tuy nhiên, để tồn tại và phát triển bền vững, việc hoàn thiện quản trị tài chính tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Bình Dương là yếu tố sống còn. Quản trị tài chính không chỉ là việc ghi chép sổ sách kế toán, mà là một chức năng quản trị toàn diện, liên quan đến việc huy động, phân bổ và sử dụng vốn một cách hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu của doanh nghiệp (McMahon và cộng sự, 1993). Một hệ thống quản trị tài chính vững mạnh giúp doanh nghiệp tối đa hóa giá trị, kiểm soát rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó bao gồm các quyết định cốt lõi về đầu tư, tài trợ và phân phối lợi nhuận, tất cả đều ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tài chính và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế năng động của Bình Dương.

1.1. Vai trò của quản lý tài chính doanh nghiệp SME

Việc quản lý tài chính doanh nghiệp SME hiệu quả mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, nó đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực tài chính để duy trì hoạt động liên tục và nắm bắt các cơ hội kinh doanh. Thứ hai, một hệ thống quản trị tốt giúp tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp, cải thiện khả năng sinh lời và hiệu quả sử dụng vốn. Theo nghiên cứu của Waweru và Ngugi (2014), thực tiễn quản trị tài chính có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của DNNVV. Cuối cùng, nó tạo ra sự minh bạch và tin cậy, là cơ sở quan trọng để huy động vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ từ các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng. Tóm lại, quản trị tài chính là nền tảng cho sự ổn định, tăng trưởng và phát triển bền vững của các SME tại Bình Dương.

1.2. Ba quyết định then chốt trong hoạt động tài chính

Hoạt động tài chính của doanh nghiệp xoay quanh ba quyết định cơ bản. Quyết định đầu tư liên quan đến việc phân bổ vốn vào các tài sản (cố định và lưu động) nhằm tạo ra lợi nhuận trong tương lai. Quyết định tài trợ xác định cách thức huy động vốn, cân đối giữa nợ và vốn chủ sở hữu để hình thành một cơ cấu vốn cho SME tối ưu với chi phí thấp nhất. Quyết định phân phối lợi nhuận liên quan đến việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư hay chia cho chủ sở hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tự chủ tài chính và tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba quyết định này là chìa khóa để hoàn thiện quản trị tài chính tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

II. Top 4 thách thức trong quản trị tài chính SME Bình Dương

Thực tế cho thấy, các DNNVV tại Bình Dương đang đối mặt với nhiều khó khăn nghiêm trọng về tài chính. Báo cáo từ Cục Thuế tỉnh Bình Dương chỉ ra một con số đáng báo động: năm 2016, có đến 51% DNNVV hoạt động kinh doanh thua lỗ. Tình trạng này chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp siêu nhỏ thuộc lĩnh vực thương mại và dịch vụ. Kết quả nghiên cứu của ThS. Phạm Công Độ (2018) cũng cho thấy mức độ quản trị tài chính của các DNNVV trên địa bàn chỉ ở mức trung bình (điểm trung bình = 3,02), chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển và cạnh tranh của thị trường. Những yếu kém này xuất phát từ nhiều thách thức cố hữu, đòi hỏi các chủ doanh nghiệp phải có những giải pháp tài chính cho doanh nghiệp nhỏ một cách kịp thời và hiệu quả để vượt qua.

2.1. Yếu kém trong kiểm soát tài chính nội bộ và dòng tiền

Một trong những vấn đề lớn nhất là khả năng kiểm soát tài chính nội bộ còn lỏng lẻo. Nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống thông tin kế toán bài bản, dẫn đến việc sử dụng thông tin để ra quyết định quản trị còn rất hạn chế (điểm trung bình chỉ 2,59). Việc quản lý dòng tiền hiệu quả cũng là một điểm yếu chí mạng. Các hoạt động như lập ngân sách tiền mặt, duy trì số dư an toàn hay đối chiếu tiền mặt hàng ngày chưa được thực hiện thường xuyên. Điều này khiến doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán tạm thời, ảnh hưởng đến uy tín và hoạt động kinh doanh.

2.2. Hạn chế trong hoạch định tài chính doanh nghiệp

Công tác hoạch định tài chính doanh nghiệp tại nhiều SME còn mang tính tự phát và ngắn hạn. Khảo sát cho thấy, mặc dù các doanh nghiệp có quan tâm đến nhu cầu khách hàng, việc xem xét các điểm mạnh, điểm yếu nội tại (điểm trung bình 3,03) hay lập ngân sách chi tiêu chi tiết (điểm trung bình 3,07) khi xây dựng kế hoạch kinh doanh vẫn chưa được chú trọng đúng mức. Sự thiếu hụt một kế hoạch kinh doanh và tài chính bài bản không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động mà còn là rào cản lớn khi cần huy động vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

2.3. Khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng

Thiếu vốn là rào cản cố hữu của các DNNVV Việt Nam, và Bình Dương cũng không ngoại lệ. Theo VCCI và USAID (2015), những khó khăn chính bao gồm thiếu tài sản thế chấp, kinh nghiệm quản lý chưa cao và kế hoạch kinh doanh không đủ sức thuyết phục. Khảo sát cũng chỉ ra rằng các doanh nghiệp không thực sự hài lòng với hạn mức cho vay (điểm trung bình 2,87) và gặp khó khăn khi cần huy động vốn từ ngân hàng. Vòng luẩn quẩn này khiến doanh nghiệp không có đủ nguồn lực để đầu tư mở rộng, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.

III. 4 yếu tố then chốt hoàn thiện quản trị tài chính doanh nghiệp

Để giải quyết các thách thức trên, nghiên cứu của ThS. Phạm Công Độ (2018) đã xác định các yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến việc hoàn thiện quản trị tài chính tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Bình Dương. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mô hình giải thích được 73,4% sự biến thiên của quản trị tài chính, trong đó bốn nhân tố có ý nghĩa thống kê và tác động tích cực. Việc tập trung cải thiện các yếu tố này sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Đáng chú ý, yếu tố chính sách hỗ trợ SME Bình Dương về ưu đãi thuế không cho thấy ảnh hưởng đáng kể trong mô hình, cho thấy các giải pháp cần tập trung nhiều hơn vào năng lực nội tại của doanh nghiệp thay vì chỉ trông chờ vào các chính sách từ bên ngoài.

3.1. Nâng cao kinh nghiệm quản trị và hiểu biết tài chính

Đây là yếu tố có tác động mạnh nhất (Beta = 0,339). Kinh nghiệm điều hành thực tế giúp chủ doanh nghiệp đưa ra các quyết định nhạy bén hơn, đặc biệt là trong việc quản lý tiền mặt và đầu tư. Song song đó, sự hiểu biết về tài chính (Beta = 0,168) là vô cùng quan trọng. Khả năng phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch và hiểu rõ chi phí vốn giúp chủ doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn tình hình kinh doanh. Thực tế, cả hai yếu tố này đều có tác động tích cực đến khả năng tiếp cận tài chính của doanh nghiệp.

3.2. Cải thiện chất lượng lập kế hoạch kinh doanh

Lập kế hoạch kinh doanh có ảnh hưởng tích cực đến quản trị tài chính (Beta = 0,116). Một kế hoạch kinh doanh rõ ràng, chi tiết không chỉ là lộ trình phát triển mà còn là công cụ quan trọng để hoạch định tài chính doanh nghiệp. Nó giúp dự báo doanh thu, chi phí, dòng tiền và nhu cầu vốn một cách chính xác. Đồng thời, một kế hoạch khả thi là yếu tố then chốt để thuyết phục các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư, từ đó cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn.

3.3. Tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn tài chính

Khả năng tiếp cận tài chính có tác động mạnh thứ hai đến quản trị tài chính (Beta = 0,248). Khi có đủ vốn, doanh nghiệp có thể đầu tư vào tài sản, công nghệ, duy trì hệ thống kế toán hiện đại và quản lý các khoản phải thu, hàng tồn kho hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, để cải thiện khả năng này, doanh nghiệp cần nâng cao kinh nghiệm quản trị, sự hiểu biết tài chính và chất lượng kế hoạch kinh doanh. Đây là một mối quan hệ tương hỗ, tạo ra vòng xoáy phát triển tích cực cho các SME.

IV. Hướng dẫn 4 bước hoàn thiện quy trình quản lý tài chính SME

Dựa trên các phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, một quy trình quản lý tài chính bài bản cần được xây dựng và áp dụng tại các DNNVV ở Bình Dương. Quá trình này không phức tạp nhưng đòi hỏi sự kỷ luật và nhất quán từ chủ doanh nghiệp. Mục tiêu là chuyển đổi từ cách quản lý theo kinh nghiệm, cảm tính sang quản lý dựa trên số liệu và có kế hoạch. Việc áp dụng một quy trình chuẩn hóa không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp mà còn giảm thiểu quản trị rủi ro tài chính, đảm bảo doanh nghiệp hoạt động ổn định và hiệu quả. Các bước dưới đây là lộ trình thực tiễn để các SME có thể từng bước hoàn thiện quản trị tài chính của mình, dựa trên các khuyến nghị từ nghiên cứu.

4.1. Bước 1 Chuẩn hóa hệ thống kế toán và báo cáo

Nền tảng của mọi quyết định tài chính là dữ liệu kế toán chính xác và kịp thời. Doanh nghiệp cần đảm bảo có nhân sự kế toán chuyên trách ghi chép đầy đủ các giao dịch. Các báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ) cần được lập định kỳ. Quan trọng hơn, chủ doanh nghiệp phải học cách phân tích báo cáo tài chính thông qua các tỷ số cơ bản về khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời để nắm bắt sức khỏe doanh nghiệp.

4.2. Bước 2 Tối ưu quản lý vốn lưu động hiệu quả

Vốn lưu động là huyết mạch của doanh nghiệp. Việc quản lý hiệu quả bao gồm ba mảng chính. Thứ nhất, quản lý dòng tiền hiệu quả thông qua việc lập ngân sách tiền mặt (dự báo thu-chi) để tránh thiếu hụt đột ngột. Thứ hai, quản lý các khoản phải thu bằng cách xây dựng chính sách bán chịu rõ ràng và theo dõi sát sao công nợ. Thứ ba, quản lý hàng tồn kho để tránh tồn đọng vốn quá nhiều, xác định mức tồn kho tối ưu và điểm đặt hàng lại hợp lý.

4.3. Bước 3 Áp dụng các công cụ quản trị tài chính cơ bản

Thay vì quyết định đầu tư cảm tính, doanh nghiệp nên sử dụng các công cụ quản trị tài chính đơn giản để đánh giá dự án. Các phương pháp như Thời gian hoàn vốn (Payback Period), Giá trị hiện tại ròng (NPV) và Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR) giúp lượng hóa hiệu quả tài chính của một khoản đầu tư. Việc sử dụng các công cụ này không chỉ tăng tính chính xác cho quyết định mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp khi làm việc với các đối tác và ngân hàng, nâng cao năng lực kế toán quản trị cho SME.

V. Phân tích thực trạng quản trị tài chính tại SME Bình Dương

Nghiên cứu của Đại học Thủ Dầu Một đã tiến hành một cuộc khảo sát định lượng trên 400 DNNVV tại 3 địa bàn trọng điểm của tỉnh Bình Dương: TP. Thủ Dầu Một, TX. Thuận An và TX. Dĩ An. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng đảm bảo tính đại diện cao. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20, sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến. Kết quả nghiên cứu cung cấp một bức tranh chi tiết và đáng tin cậy về thực trạng, đồng thời là cơ sở khoa học cho các giải pháp hoàn thiện quản trị tài chính tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Bình Dương.

5.1. Kết quả khảo sát Mức độ quản trị tài chính chỉ ở mức trung bình

Kết quả thống kê mô tả cho thấy mức độ đồng thuận của các chủ doanh nghiệp về thực hành quản trị tài chính chỉ đạt mức trung bình (3,02 trên thang đo 5 điểm). Cụ thể, nội dung yếu nhất là Hệ thống thông tin kế toán (2,81 điểm), cho thấy việc sử dụng thông tin kế toán để ra quyết định còn rất hạn chế. Các nội dung khác như Quản lý tiền mặt (3,09 điểm), Quản lý khoản phải thu và hàng tồn kho (3,09 điểm) và Đầu tư (3,06 điểm) cũng chỉ ở mức trung bình. Điều này khẳng định có một khoảng trống lớn giữa yêu cầu quản trị hiện đại và thực tiễn tại các SME.

5.2. Mô hình các yếu tố ảnh hưởng và mức độ tác động

Phân tích hồi quy đã xác nhận mô hình nghiên cứu. Bốn yếu tố có ảnh hưởng thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đến quản trị tài chính bao gồm: Kinh nghiệm quản trị (tác động mạnh nhất, Beta = 0,339), Tiếp cận tài chính (Beta = 0,248), Sự hiểu biết về tài chính (Beta = 0,168), và Lập kế hoạch kinh doanh (Beta = 0,116). Ngược lại, Chính sách ưu đãi thuế không có tác động đáng kể (Sig. = 0,129). Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp.

5.3. Vai trò của dịch vụ tư vấn tài chính doanh nghiệp tại Bình Dương

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự hiểu biết về tài chính của các chủ doanh nghiệp còn hạn chế (điểm trung bình chỉ 2,73). Điều này mở ra nhu cầu và vai trò quan trọng của các dịch vụ tư vấn tài chính doanh nghiệp tại Bình Dương. Các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp có thể hỗ trợ SME xây dựng hệ thống kế toán, phân tích tài chính, lập kế hoạch kinh doanh và kết nối với các nguồn vốn. Đây là một giải pháp tài chính cho doanh nghiệp nhỏ mang tính thực tiễn cao, giúp bù đắp những thiếu hụt về chuyên môn và kinh nghiệm của chủ doanh nghiệp, thúc đẩy quá trình hoàn thiện quản trị tài chính nhanh hơn.

VI. Định hướng hoàn thiện quản trị tài chính SME Bình Dương 2025

Hướng tới tương lai, việc hoàn thiện quản trị tài chính tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Bình Dương cần một định hướng chiến lược, kết hợp nỗ lực từ chính doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ các cơ quan hữu quan. Bối cảnh kinh tế số và hội nhập sâu rộng đòi hỏi các SME phải thay đổi tư duy quản trị, từ bị động đối phó sang chủ động hoạch định. Mục tiêu không chỉ là sống sót mà còn là tăng trưởng bền vững, đóng góp nhiều hơn vào sự phát triển chung của tỉnh. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cốt lõi, ứng dụng công nghệ và tận dụng hiệu quả các chính sách hỗ trợ phù hợp với thực tiễn.

6.1. Chuyển đổi từ kế toán tài chính sang kế toán quản trị cho SME

Trong tương lai, vai trò của bộ phận tài chính - kế toán phải vượt ra ngoài việc tuân thủ các quy định về thuế và báo cáo. Doanh nghiệp cần chú trọng phát triển kế toán quản trị cho SME, tức là sử dụng dữ liệu tài chính để phục vụ cho việc ra quyết định nội bộ. Điều này bao gồm việc phân tích chi phí, định giá sản phẩm, đánh giá hiệu quả từng bộ phận và lập ngân sách hoạt động. Việc ứng dụng các công cụ quản trị tài chính và phần mềm kế toán hiện đại sẽ giúp tự động hóa các tác vụ thủ công, giải phóng thời gian để tập trung vào phân tích và tư vấn chiến lược.

6.2. Chính sách hỗ trợ SME Bình Dương cần tập trung vào thực chất

Nghiên cứu cho thấy ưu đãi thuế không có tác động đáng kể, điều này gợi ý rằng các chính sách hỗ trợ SME Bình Dương trong tương lai cần được thiết kế lại để mang lại hiệu quả thực chất hơn. Thay vì các ưu đãi dàn trải, chính sách nên tập trung vào các chương trình đào tạo nâng cao năng lực quản trị và hiểu biết tài chính cho chủ doanh nghiệp. Đồng thời, cần có các cơ chế, quỹ bảo lãnh tín dụng để tháo gỡ điểm nghẽn trong việc huy động vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Sự kết hợp giữa nâng cao năng lực nội tại và hỗ trợ tiếp cận nguồn lực sẽ tạo ra cú hích mạnh mẽ cho sự phát triển của cộng đồng SME tại tỉnh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 DNNVV giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của một địa phương hay một quốc gia. Quản trị tài chính đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công và tăng trưởng của các DNNVV. Thông qua lược khảo tài liệu nghiên cứu ở trong nước và ở nước ngoài, tác giả xây dựng mô hình các yếu tổ ảnh hưởng đến quản trị tài chính của DNNVV ở tỉnh Bình Dương, các yếu tố này bao gồm: Kinh nghiệm quản trị, sư hiểu biết tài chính của người chủ, lập kế hoạch kinh doanh, tiếp cận tài chính và chính sách ưu đãi thuế của Chính phủ. Nghiên cứu định tính và định lượng được sử dụng trong nghiên cứu này, nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua lược thảo các nghiên cứu thực nghiệm về quản trị tài chính của DNNVV và thông qua lấy ý kiến của các chuyên gia để xây dựng thang đo của mô hình.

Tiếp theo tác giả tiến hành nghiên cứu định lượng, một bảng câu hỏi câu trúc được gửi đến 600 DNNVV ở ba địa bàn: TP Thủ Dầu Một, TX Thuận An, TX Dĩ An để khảo sát, sau đó tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20 để phân tích thống kê, kiểm định thang đo, phân tích EFA, phân tích hồi quy và phân tích ANOVA. 17 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DNNVV Ở TỈNH BÌNH DƯƠNG 2.1 Khái quát DNNVV ở tỉnh Bình Dương 2.1 Những đặc điểm kinh tế-xã hội của tỉnh Bình Dương Bình Dương là tỉnh thuộc miền Đông Nam bộ, nằm trong Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Phía Đông giáp tỉnh Đồng Nai, phía Bắc giáp tỉnh Bình Phước, phía Tây giáp tỉnh Tây Ninh và một phần thành phố Hồ Chí Minh, phía Nam giáp thành phố Hồ Chí Minh và một phần tỉnh Đồng Nai. Theo Nghị quyết số 136/NQ-CP ngày 29/12/2013 của Chính phủ, tỉnh Bình Dương có diện tích tự nhiên là 2.694,43 km2 (chiếm khoảng 0,83% diện tích cả nước, khoảng 12% diện tích miền Đông Nam Bộ); dân số 1.817 người, mật độ dân số là 741 người/ km2 (Niên giám thống kê 2016 do Cục Thống kê Bình Dương phát hành); 09 đơn vị hành chính cấp huyện (gồm: thành phố Thủ Dầu Một, thị xã Dĩ An, thị xã Thuận An, thị xã Bến Cát, thị xã Tân Uyên và các huyện Bàu Bàng, Bắc Tân Uyên, Dầu Tiếng, Phú Giáo) và 91 đơn vị hành chính cấp xã (48 xã, 41 phường, 02 thị trấn).

Theo báo cáo của UBND tỉnh Bình Dương (2017), năm 2017 tổng sản phẩm trong tỉnh (GRDP) tăng 9,15% so với năm 2016; GRDP bình quân đầu người đạt 120 triệu đồng; cơ cấu kinh tế công nghiệp - dịch vụ - nông nghiệp - thuế nhập khẩu trừ trợ cấp sản phẩm với tỷ trọng tương ứng là 63,99% - 23,68%- 3,74% -8,59%. Toàn tỉnh có 29 khu công nghiệp, với diện tích 12.798 ha, trong đó có 26 khu công nghiệp đi vào hoạt động, với tỷ lệ cho thuê đạt 72,2% và 12 cụm công nghiệp, với diện tích 815 ha, tỷ lệ cho thuê đạt khoảng 64,8%. Bình Dương là một trong số ít địa phương (TPHCM, Hà Nội, Thái Nguyên.) có kim ngạch xuất khẩu đạt trên 20 tỷ USD (ước đạt 28,5 tỷ USD, chiếm khoảng 12% xuất khẩu của cả nước). Bình Dương là một trong 5 địa phương (TPHCM, Hà Nội, Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa-Vũng Tàu) thu hút FDI vượt mốc 20 tỷ USD (tổng số vốn đầu tư là 28,33 tỷ USD) với số dự án lũy kế là 3.

Năm 2017, ước thu ngân sách đạt 46.500 tỷ đồng, là một trong 13 địa phương đóng góp cho ngân sách Trung ương. Toàn tỉnh có trên 30.000 doanh nghiệp và khoảng 1,3 triệu lao động đang làm việc trong các thành phần kinh tế (ngoài nhà nước), trong đó khoảng 80% là lao động ngoại tỉnh.2 Các đặc trưng của các DNNVV trên địa bàn tỉnh Bình Dương 2.1 Bộ máy quản trị tài chính DNNVV 18 Qua khảo sát cho thấy phần đa trong cơ cấu bộ máy tổ chức của các DNNVV hiện nay chưa xác lập chức danh Giám đốc tài chính hoặc chưa hình thành bộ phận quản trị tài chính (khoảng 5% có giám đốc tài chính). Đồng thời, trong hệ thống văn bản pháp lý cũng chưa có quy định liên quan đến chức danh Giám đốc tài chính. Do vậy, những nhiệm vụ, chức năng và quyền hạn của Giám đốc tài chính và bộ phận quản trị tài chính đã mặc nhiên giao cho Giám đốc và Kế toán trưởng làm thay.

Hình 3: Sơ đồ tổ chức quản trị tài chính trong các DNNVV ở tỉnh Bình Dương Chủ DN/Giám đốc Bộ phận sản Bộ phận tài Bộ phận nhân Bộ phận bán xuất-kỹ thuật chính-kế toán sự hàng 2.2 Hoạt động tài chính trong các DNNVV Hoạt động tài chính doanh nghiệp là một trong những nội dung cơ bản trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Hoạt động này nhằm thực hiện các mục tiêu của DNNVV: tối đa hóa lợi nhuận, tối đa hóa giá trị doanh nghiệp hay mục tiêu tăng trưởng, phát triển. Các DNNVV ở tỉnh Bình Dương chủ yếu là các doanh nghiệp siêu nhỏ và ngành nghề thương mại,dịch vụ, nên hoạt động tài chính trong các DNNVV thường trả lời các câu hỏi sau: + Đầu tư vào đâu và như thế nào cho phù hợp với hình thức kinh doanh đã chọn, nhằm đạt tới mục tiêu của doanh nghiệp? + Nguồn vốn tài trợ được huy động ở đâu, vào thời điểm nào với một cơ cấu vốn tối ưu và chi phí vốn thấp nhất? + Lợi nhuận của doanh nghiệp được sử dụng như thế nào? + Phân tích, đánh giá, kiểm tra các hoạt động tài chính như thế nào, để thường xuyên đảm bảo trạng thái tài chính ổn định? + Quản lý các hoạt động tài chính ngắn hạn như thế náo để đưa ra quyết định thu, chi phù hợp? Phân tích ở hình 4 cho thấy hoạt động tài chính doanh nghiệp bao gồm các dòng tài chính và dự trữ tài chính. Sự chuyển hóa không ngừng giữa các dòng tài chính vào dự trữ tài chính và ngược lại được thể hiện và phản ánh trong các báo cáo tài chính doanh nghiệp.

Quan hệ giữa dòng tài chính và dự trữ tài chính là nền tảng của hoạt động tài chính doanh nghiệp. Hình 4 : Khái quát hoạt động tài chính của DNNVV 19 2.3 Các quyết định quản trị tài chính ảnh hưởng đến bảng cân đối kế toán trong các DNNVV Quản trị tài chính có liên quan với ba loại quyết định cơ bản: quyết định ngân sách vốn, quyết định tài trợ và quyết định quản lý vốn lưu động. Mỗi loại quyết định đều có ảnh hưởng trực tiếp và quan trọng trên bảng cân đối và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Hình 5: Các quyết định quản trị tài chính ảnh hưởng đến bảng cân đối kế toán Bảng cân đối kế toán Tài sản Nợ và vốn chủ sở hữu Tài Các quyết định quản lý vốn lưu động: xử lý các vấn đề tài chính hàng ngày và ảnh hưởng đến tài sản ngắn hạn, nợ ngắn hạn và vốn lưu động Các khoản nợ ngắn hạn ròng.

(bao gồm nợ ngắn hạn và các khoản phải trả) Vốn lưu động ròng - Sự khác biệt giữa tài sản ngắn hạn và nợ phải trả ngắn hạn Các tài sản ngắn hạn (bao Các khoản nợ dài hạn (các gồm tiền mặt, hàng tồn khoản nợ có thời hạn trên kho, các khoản phải thu…) một năm) Các quyết định ngân sách vốn: xác định tài cố định mà công ty sẽ mua hay đầu tư Nguồn vốn của chủ sở hữu Các tài sản dài hạn (bao gồm những tài sản cố định, Các quyết định tài trợ: có thể hữu hình hay vô quyết định cấu trúc vốn hình) của doanh nghiệp - sự kết hợp của nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu sẽ được sử dụng để tài trợ cho tài sản dài hạn của doanh nghiệp.3 Phân loại DNNVV theo doanh thu và theo ngành nghề Phân loại DNNVV ở tỉnh Bình Dương theo tiêu chí doanh thu và ngành nghề của Nghị định số 39/2018/NĐ-CP ngày 11/3/2018 của Chính phủ ở bảng 1 cho thấy, tính đến cuối năm 2016 có 13.573 DNNVV đang hoạt động ở tỉnh Bình Dương, phân loại theo doanh thu thì DN siêu nhỏ chiếm tỷ trọng 78%, tiếp theo là DN nhỏ chiếm 19%, DN vừa chỉ chiếm 3%. Phân loại theo ngành nghề thì DNNVV có ngành nghề thương mại và dịch vụ chiếm 70%, tiếp theo là ngành công nghiệp và xây dựng chiếm 28%, ngành nông-lâm- thủy sản chỉ chiếm 2%. Bảng 3: Phân loại DNNVV ở tỉnh Bình Dương theo doanh thu, ngành nghề Số lượng DN Phần trăm Theo doanh số Doanh nghiệp siêu nhỏ , doanh số < 10 tỷ đồng 10.587 78% Doanh nghiệp nhỏ , doanh số trên 10 tỷ đồng đến 100 tỷ đồng 2.579 19% Doanh nghiệp vừa , doanh số trên 100 tỷ đến 300 tỷ đồng 407 3% Theo ngành nghề Thương mại và dịch vụ 9.501 70% Công nghiệp và xây dựng 3.800 28% Nông, lâm, thủy sản 272 2% Tổng cộng 13.573 100% Nguồn: Số liệu thống kê quản lý doanh nghiệp của Cục Thuế Bình Dương (2017) 2.4 Những đóng góp của các DNNVV đối với sự phát triển ở tỉnh Bình Dương Theo Cục Phát Triển doanh nghiệp (2016), lũy kế đến giữa năm 2015 toàn tỉnh Bình Dương có khoảng 13.000 doanh nghiệp đăng ký thành lập (trong đó DNNVV chiếm khoảng 96%). Trong giai đoạn 2011-2015, các DNNVV giải quyết việc làm cho khoảng 290.000 lao động, đóng góp cho ngân sách tỉnh tăng dần qua các năm, từ 25% năm 2011 tới khoảng 36% vào năm 2015, đóng góp khoảng 25% vào GDP của tỉnh Bình Dương Theo UBND tỉnh Bình Dương (2017), tổng sản phẩm trong tỉnh (GRDP) năm 2017 tăng khoảng 9,5%, thu ngân sách khoảng 40.000 tỷ đồng, lũy kế đến đến năm 2017 tỉnh Bình Dương đã thu hút 30.100 doanh nghiệp trong nước với tổng số vốn đăng ký là 231.691 tỷ đồng, chiếm hơn 90% tổng số doanh nghiệp của toàn tỉnh.

97% doanh nghiệp trong nước ở tỉnh Bình Dương là doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa, có ngành nghề chủ yếu là thương mại và dịch vụ. Các doanh nghiệp trong nước đang giải quyết việc làm cho hơn 386.000 lao động, chiếm khoản 40% số lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh.4 Những hạn chế của các DNNVV ở tỉnh Bình Dương Theo Cục Phát Triển doanh nghiệp (2016), DNNVV của tỉnh có những khó khăn, hạn chế mang tính đặc thù, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và phát triển như: - Quy mô doanh nghiệp nhỏ, trình độ công nghệ lạc hậu, khả năng quản trị yếu kém. - Việc tiếp cận nguồn vốn, mặt bằng sản xuất gặp nhiều khó khăn, chưa tạo được mối liên kết chặt chẽ trong nội khối và với các doanh nghiệp lớn trong quá trình sản xuất. - Chi phí mặt bằng sản xuất kinh doanh tăng lên khá cao theo quá trình đô thị hóa của tỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ