Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bất động sản Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã ghi nhận sự chuyển biến và hội nhập sâu rộng với nền kinh tế quốc tế. Bối cảnh này mang lại cơ hội thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài, đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp phân phối trong và ngoài nước. Tại khu vực đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh — nơi có quy mô dân số và nguồn lao động dồi dào, nhu cầu nhà ở, căn hộ từng tăng mạnh qua các chu kỳ (điển hình như giai đoạn 2007–2008). Để cạnh tranh và duy trì vị thế, các doanh nghiệp dịch vụ môi giới và phân phối bất động sản đòi hỏi phải có đội ngũ nhân sự chất lượng và công tác quản trị bán hàng hiệu quả.

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bất động sản Phúc Hưng (thành lập từ năm 2010) hoạt động trong phân phối và môi giới bất động sản. Trải qua quá trình mở rộng mạng lưới, số lượng nhân sự kinh doanh tăng nhanh, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện công tác quản trị lực lượng bán hàng, liên kết nhân sự và cân đối lợi ích giữa nhân viên, khách hàng và mục tiêu doanh nghiệp. Đề tài "Hoàn thiện hoạt động quản trị bán hàng tại Công ty TNHH TM DV BĐS Phúc Hưng" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn đó.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Tìm hiểu và phân tích thực trạng hoạt động quản trị bán hàng tại Công ty TNHH TM DV BĐS Phúc Hưng.
  2. Đánh giá các kết quả đạt được, nhận diện những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân trong công tác quản trị bán hàng của doanh nghiệp.
  3. Đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị bán hàng, nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị bán hàng tại Công ty TNHH TM DV BĐS Phúc Hưng.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động phân phối bất động sản của công ty tại chi nhánh số 125A Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập số liệu và thực tập diễn ra từ ngày 18/02/2019 đến ngày 09/04/2019; dữ liệu hoạt động kinh doanh được khảo sát trong giai đoạn 3 năm từ 2016 đến 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả vận dụng các khái niệm và công cụ quản trị bán hàng kết hợp với khung pháp lý và dữ liệu thị trường ngành bất động sản:

  • Khung pháp lý và dữ liệu ngành: Sử dụng các quy định của Luật Nhà ở mới (cho phép cá nhân nước ngoài tại Việt Nam và người Việt Nam định cư ở nước ngoài được sở hữu nhà ở tại Việt Nam) làm cơ sở đánh giá sức cầu thị trường; trích dẫn báo cáo nghiên cứu thị trường của Công ty Chứng khoán Bản Việt (VCSC) về xu hướng nhân khẩu học, sự thu nhỏ quy mô hộ gia đình (ước tính 8 triệu hộ đô thị tăng thêm 2 triệu hộ đến năm 2025, nhu cầu 5,1 triệu căn hộ mới trong 10 năm) và báo cáo nghiên cứu của CBRE Việt Nam về cơ cấu nguồn cung căn hộ cao cấp tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Mô hình và công cụ quản trị: Vận dụng nguyên tắc thiết lập mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Ambitious, Achievable, Relevant, Time-bound), phân tích chuỗi hoạt động kinh doanh và ma trận SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats), cùng phương pháp phân tích/phân loại khách hàng theo ma trận ABC để tối ưu hóa quỹ thời gian bán hàng.
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả thực hiện theo quy trình 4 bước:
    1. Bước 1: Thu thập thông tin, tài liệu thứ cấp sẵn có về hoạt động quản trị bán hàng và dữ liệu tài chính - nhân sự từ các phòng ban chức năng (Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự) của Công ty Phúc Hưng.
    2. Bước 2: Phỏng vấn trực tiếp, tham khảo ý kiến chuyên môn của đội ngũ nhân viên kinh doanh và các cấp quản trị tại đơn vị thực tập.
    3. Bước 3: Phân tích, tổng hợp dữ liệu thu thập được để phản ánh toàn diện thực trạng công tác quản trị bán hàng.
    4. Bước 4: Đánh giá ưu/nhược điểm và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính và báo cáo nhân sự nội bộ giai đoạn 2016–2018 của Công ty Phúc Hưng; số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê Trung Quốc, Ngân hàng Thế giới, VCSC và CBRE Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty Phúc Hưng

Chương này trình bày quá trình hình thành, tư cách pháp nhân, chức năng hoạt động và cơ cấu tài chính tổng quát của doanh nghiệp:

  • Lịch sử và tư cách pháp lý: Công ty Phúc Hưng được thành lập vào ngày 24/03/2010, ban đầu hoạt động môi giới tại khu vực Nam Sài Gòn. Công ty có trụ sở tại 125A Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP.HCM; Mã số thuế/GPKD: 0313654339; Đại diện pháp luật: Dương Công Lực. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, môi giới, định giá, quảng cáo, đấu giá và quản lý bất động sản. Đến thời điểm khảo sát, công ty sở hữu 3 công ty thành viên, 2 văn phòng đại diện và 4 sàn giao dịch, đồng thời là đối tác phân phối chiến lược cho các dự án của Tập đoàn Vingroup (Vinhomes), Hưng Lộc Phát, Sacom, Phước Thành...
  • Cơ cấu tổ chức và đào tạo: Bộ máy nhân sự được xây dựng với các chương trình đào tạo nội bộ: văn hóa hội nhập, chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng mềm và đào tạo kế thừa.
  • Kết quả tài chính tổng quát giai đoạn 2016–2018:
Chỉ tiêu tài chính (VNĐ) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Doanh thu bán hàng & CCDV 63.832.197.842 12.063.163.748 13.605.065.570
Các khoản giảm trừ 1.595.819.941 - -
Doanh thu thuần 62.236.377.901 12.063.163.748 13.605.065.570
Giá vốn hàng bán 74.084.062.438 2.229.456.305 13.285.446.498
Lợi nhuận gộp -11.847.684.537 9.833.707.443 319.619.072
Doanh thu tài chính 34.472.151.534 21.627.170.037 21.133.286.800
Chi phí tài chính (lãi vay) - 1.020.255.000 (0) 414.083.334 (414.083.334)
Chi phí bán hàng 1.464.913.858 2.040.634.607 1.501.145.646
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.752.080.573 6.842.666.966 6.191.201.871
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 15.407.472.566 21.557.320.907 13.346.475.021
Thu nhập khác 8.940.110.352 4.905.634.675 21.133.286.800
Chi phí khác 1.713.249.438 1.720.434.419 685.534.489
Lợi nhuận khác 13.616.198.543 3.185.200.256 20.447.752.311
Tổng lợi nhuận trước thuế 29.023.671.109 24.742.521.163 33.794.227.332
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7.230.215.115 5.422.773.501 4.467.751.977
Lợi nhuận sau thuế TNDN 21.793.455.994 19.319.747.662 29.326.475.355

Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị bán hàng tại Công ty Phúc Hưng

Chương 2 tập trung phân tích môi trường ngành, các khâu chức năng trong quản trị bán hàng và kết quả tài chính chi tiết:

  • Thực trạng cung - cầu thị trường BĐS: Căn hộ cao cấp tại TP.HCM chiếm 60% thị phần (khoảng 14 dự án với 23.887 căn), tiêu biểu là Masteri Thảo Điền (>3.000 căn) và Vinhomes Central Park (10.000 căn). Tuy nhiên, nhu cầu dài hạn thuộc về phân khúc nhà ở trung bình và bình dân do quy mô gia đình giảm và người nhập cư tăng.
  • Hoạch định bán hàng: Công tác dự báo phụ thuộc vào tiến độ mở bán dự án (ví dụ mở bán VinCity Quận 9 tháng 3/2018). Mục tiêu bán hàng do Ban Giám đốc phối hợp các cấp quản trị ban hành; công ty đã tách riêng bộ phận Marketing khỏi bộ phận kinh doanh. Tuy nhiên, khâu lập kế hoạch kinh doanh còn đơn giản, cảm tính, chủ yếu dựa trên số liệu quá khứ mà chưa ứng dụng quy trình phân tích SWOT và mục tiêu SMART.
  • Tổ chức bán hàng: Lực lượng bán hàng được tổ chức thành 4 nhóm theo địa bàn: Nhóm 1 (Khu Đông), Nhóm 2 (Khu Nam), Nhóm 3 (Khu Tây), Nhóm 4 (Khu Bắc). Mỗi nhóm gồm 1 Trưởng phòng và từ 4 đến 8 nhân viên kinh doanh (NVKD). Tiếp cận khách hàng qua nhiều kênh: đăng tin website/diễn đàn, mạng xã hội (Facebook, Zalo, Viber), gọi điện theo danh sách tiếp thị, gửi email/SMS, phát tờ rơi, brochure và trực tại nhà mẫu.
  • Tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ:
    • Cơ cấu lao động: Tổng nhân sự tăng từ 103 người (2016) lên 106 người (2017) và đạt 115 người (2018). NVKD chiếm tỷ trọng chi phối (61,17% năm 2016 lên 63,48% năm 2018 với 73 người). Trình độ Đại học chiếm 21,7% (25 người năm 2018), Cao đẳng chiếm 13,9% (16 người), Trung cấp và Trung học chiếm 65,21% (75 người). Độ tuổi trung bình là 26.
    • Quy trình tuyển dụng: Gồm 6 bước chuẩn (Lập kế hoạch; Xác định phương pháp/nguồn; Xác định địa điểm/thời gian; Tìm kiếm/chọn lọc; Đánh giá quá trình tuyển; Hướng dẫn hòa nhập). Tiêu chuẩn: tuổi từ 21–30, trình độ từ Trung cấp trở lên, ngoại hình khá, giao tiếp tốt.
    • Đào tạo: Khóa đào tạo NVKD mới kéo dài 15 buổi, bao gồm: Kiến thức thị trường (1 buổi), Kiến thức sản phẩm (3 buổi), Kiến thức Marketing (4 buổi: Email, SMS, Web Landing Page/Blogspot/Wordpress, Forum, SEO), Kỹ năng tư vấn (3 buổi), Kiến thức liên quan tài chính - ngân hàng - pháp lý - phong thủy (2 buổi), Lập kế hoạch bán hàng với ngân sách dự trù 3 triệu VNĐ/nhóm/dự án (2 buổi). Đánh giá sát hạch 2 tuần/lần.
    • Chế độ đãi ngộ: Lương cơ bản chính thức 3 triệu VNĐ/tháng, thử việc 2 triệu VNĐ/tháng; hoa hồng đạt 50% phí môi giới/giao dịch.
  • Giám sát và đánh giá: Chuyển đổi cơ chế quản lý linh động (không áp dụng chấm công điện tử cứng nhắc cho NVKD); áp chỉ tiêu doanh số kết hợp định mức thưởng; Phòng Kế toán phối hợp Trưởng phòng Kinh doanh kiểm soát chi phí tiếp khách.
  • Phân tích chi tiết doanh thu, chi phí và lợi nhuận (2016–2018):
    • Doanh thu: Tổng doanh thu biến động từ 105,65 tỷ VNĐ (2016) giảm 63,47% xuống 38,60 tỷ VNĐ (2017), sau đó phục hồi tăng 44,76% lên 55,87 tỷ VNĐ (2018). Doanh thu thuần dịch vụ bán hàng đóng góp 58,91% (2016), 31,25% (2017) và 24,35% (2018).
    • Chi phí: Tổng chi phí năm 2016 là 83,01 tỷ VNĐ; năm 2017 giảm 83,31% xuống 13,85 tỷ VNĐ; năm 2018 tăng 59,36% lên 22,08 tỷ VNĐ. Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng lớn nhất (89,24% năm 2016; 16,09% năm 2017; 60,18% năm 2018). Chi phí bán hàng duy trì từ 1,46 tỷ VNĐ đến 2,04 tỷ VNĐ.
    • Lợi nhuận: Năm 2016, hoạt động bán hàng lỗ gộp 11,85 tỷ VNĐ nhưng tổng lợi nhuận kế toán vẫn đạt 36,24 tỷ VNĐ nhờ doanh thu tài chính (34,47 tỷ VNĐ) và thu nhập khác. Năm 2017 lợi nhuận đạt 33,63 tỷ VNĐ (lợi nhuận bán hàng đạt 9,83 tỷ VNĐ). Năm 2018 tổng lợi nhuận đạt 41,49 tỷ VNĐ, trong đó lợi nhuận tài chính đạt 20,72 tỷ VNĐ và lợi nhuận khác (thu hồi nợ, thanh lý tài sản cố định) đóng góp 20,45 tỷ VNĐ.

Chương 3: Nhận xét và kết luận

Chương 3 tổng kết định hướng phát triển, đánh giá các điểm mạnh/hạn chế và đề xuất hệ thống 4 giải pháp:

  • Định hướng phát triển: Tiếp tục lấy bất động sản làm nền tảng cốt lõi; phát triển quy mô lực lượng bán hàng lên 200 nhân sự để triển khai phân phối dự án VinCity Quận 9; mở rộng giỏ hàng ngoài các chủ đầu tư chiến lược; đẩy mạnh mời chuyên gia đào tạo kỹ năng.
  • Đánh giá chung:
    • Thành tựu: Mở rộng quy mô nhân sự từ 35 người lúc đầu lên 115 người sau 9 năm hoạt động; xây dựng được mạng lưới đối tác lớn; đội ngũ nhân sự trẻ (tuổi bình quân 26, cấp quản lý dưới 35) năng động.
    • Tồn tại khách quan: Lệch pha cung - cầu (thị trường dồi dào phân khúc cao cấp nhưng thiếu hụt phân khúc trung bình mà người mua thực cần); cạnh tranh gay gắt giữa các sàn phân phối.
    • Tồn tại chủ quan: Quá tập trung vào một dự án cụ thể và nhóm khách hàng quen thuộc; kế hoạch bán hàng mang tính cảm tính; tỷ lệ nhân viên nghỉ việc sau Tết (Quý I hàng năm) cao khiến công ty phải tuyển dụng gấp rút, làm giảm chất lượng sàng lọc đầu vào.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    1. Giải pháp 1: Xây dựng quy trình lập kế hoạch kinh doanh chi tiết: Triển khai quy trình 4 bước (Trưởng phòng lập kế hoạch -> Họp báo cáo định kỳ thứ Hai hàng tuần để duyệt kế hoạch -> Triển khai giao việc -> Báo cáo giao dịch/khách hàng cuối tuần). Ứng dụng mô hình SMART và phân tích SWOT để loại bỏ tính cảm tính.
    2. Giải pháp 2: Tăng thời gian hữu ích tìm kiếm khách hàng: Cắt giảm thời gian hành chính và thời gian di chuyển; ứng dụng phương pháp ABC để phân nhóm khách hàng (Nhóm A: 15% khách hàng mang lại 55% doanh số; Nhóm B: 20% khách mang lại 30% doanh số; Nhóm C: 65% khách mang lại 15% doanh số) nhằm tối ưu hóa tần suất chăm sóc.
    3. Giải pháp 3: Tổ chức lại lực lượng bán hàng: Chuẩn hóa tiêu chí tuyển dụng dựa trên 5 đặc tính cá nhân (Sự cân bằng, Sự cần cù, Động cơ, Tính kiên trì, Khả năng hòa nhập); tổ chức huấn luyện phân tầng cho nhân viên cũ (cập nhật luật mới, đối phó đối thủ, triệt tiêu sức ỳ) và nhân viên mới (kèm cặp trực tiếp, thực tập có giám sát).
    4. Giải pháp 4: Động viên, khuyến khích đội ngũ bán hàng: Duy trì lương cứng đảm bảo sinh hoạt tối thiểu kết hợp hoa hồng cạnh tranh; bổ sung các gói phúc lợi mở rộng (bảo hiểm y tế bổ sung, chế độ nghỉ phép, nghỉ lễ/ốm dài hạn) nhằm giữ chân nhân sự giỏi.

Kết quả và đóng góp

Báo cáo thực tập tốt nghiệp đã tổng hợp và phản ánh các kết quả cụ thể:

  • Dữ liệu thực trạng: Khảo sát chi tiết biến động nhân sự (103 lên 115 người) và phân tích bức tranh tài chính 3 năm (2016–2018) của Công ty Phúc Hưng. Minh chứng được cơ cấu doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp còn phụ thuộc lớn vào doanh thu tài chính và thu nhập khác thay vì thuần túy từ dịch vụ môi giới BĐS.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đưa ra 4 nhóm giải pháp có tính liên kết chặt chẽ từ khâu lập kế hoạch (SMART, SWOT), phân bổ thời gian (mô hình ABC), tái cấu trúc tuyển dụng - huấn luyện (5 tiêu chí nhân sự, 15 buổi đào tạo) đến chính sách đãi ngộ giữ chân nhân viên.
  • Đóng góp thực tiễn: Báo cáo cung cấp tài liệu tổng kết thực trạng vận hành cho Ban Giám đốc Công ty Phúc Hưng, chỉ rõ nguyên nhân của tình trạng biến động nhân sự trong Quý I và đề xuất giải pháp trực tiếp giúp doanh nghiệp chuẩn bị nguồn lực cho các dự án quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một chi nhánh duy nhất (125A Nguyễn Hữu Cảnh, Bình Thạnh) trong khoảng thời gian thực tập ngắn (tháng 2/2019 đến tháng 4/2019). Nguồn dữ liệu thứ cấp về tài chính chỉ dừng lại ở giai đoạn 2016–2018. Giải pháp phân loại khách hàng theo mô hình ABC bộc lộ hạn chế khi chỉ dựa vào kết quả quá khứ mà chưa đánh giá hết tiềm năng tương lai của nhóm khách hàng mới.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng khảo sát định lượng trên toàn bộ hệ sinh thái 4 sàn giao dịch và các công ty thành viên; khảo sát sâu hơn về mức độ thỏa mãn công việc của NVKD và nghiên cứu ứng dụng chuyển đổi số (phần mềm CRM chuyên dụng) trong quản trị quan hệ khách hàng bất động sản.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành: Quản trị kinh doanh, Bất động sản, Kinh tế vận tải và Thương mại dịch vụ tham khảo cấu trúc bài báo cáo thực tập tốt nghiệp chuẩn mực.
  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Chương trình khung đào tạo NVKD 15 buổi (kiến thức thị trường, marketing online/offline, phong thủy, kỹ năng tư vấn) và bảng tiêu chí tuyển dụng 5 thành tố là mô hình thực tế có thể áp dụng cho các sàn giao dịch bất động sản quy mô vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và độ tuổi lao động tại Công ty Phúc Hưng giai đoạn 2016–2018 có đặc điểm gì?
Tổng số lao động tăng từ 103 người (2016) lên 106 người (2017) và 115 người (2018). Lực lượng nhân viên kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất (63,48% năm 2018 với 73 người). Trình độ Đại học chiếm 21,7% (25 người), Cao đẳng chiếm 13,9% (16 người), Trung cấp và Trung học chiếm 65,21% (75 người). Độ tuổi lao động bình quân là 26 tuổi và cấp quản lý không quá 35 tuổi.

2. Khóa đào tạo nhân viên kinh doanh mới của Công ty Phúc Hưng gồm những nội dung nào?
Khóa học diễn ra trong 15 buổi, bao gồm: 1 buổi Kiến thức thị trường; 3 buổi Kiến thức sản phẩm; 4 buổi Kiến thức Marketing (Email, SMS, Web Landing Page/Blogspot/Wordpress, Diễn đàn, SEO); 3 buổi Kỹ năng tư vấn; 2 buổi Kiến thức liên quan (Tài chính - ngân hàng, pháp lý, phong thủy); 2 buổi Lập kế hoạch bán hàng (với định mức ngân sách dự trù 3 triệu VNĐ/nhóm/dự án).

3. Chính sách thu nhập và hoa hồng cho nhân viên bán hàng được quy định như thế nào?
Lương cơ bản của nhân viên chính thức là 3.000.000 VNĐ/tháng, nhân viên thử việc là 2.000.000 VNĐ/tháng. Hoa hồng bán hàng chi trả cho mỗi giao dịch thành công đạt mức 50% trên tổng phí môi giới thu được từ chủ đầu tư.

4. Lợi nhuận của Công ty Phúc Hưng trong giai đoạn 2016–2018 có điểm gì đặc thù?
Tổng lợi nhuận của công ty phụ thuộc phần lớn vào doanh thu hoạt động tài chính và lợi nhuận khác thay vì bán hàng thuần túy. Cụ thể: năm 2016 lợi nhuận bán hàng âm 11,85 tỷ VNĐ (tổng lợi nhuận vẫn đạt 36,24 tỷ VNĐ nhờ 34,47 tỷ VNĐ từ tài chính); năm 2017 lợi nhuận bán hàng đạt 9,83 tỷ VNĐ; năm 2018 lợi nhuận bán hàng chỉ đạt 319,6 triệu VNĐ nhưng tổng lợi nhuận đạt 41,49 tỷ VNĐ nhờ 20,72 tỷ VNĐ lợi nhuận tài chính và 20,45 tỷ VNĐ lợi nhuận khác (thu đòi nợ và thanh lý tài sản).


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả tại Học viện Hàng không Việt Nam đã hệ thống hóa toàn diện bức tranh hoạt động quản trị bán hàng của Công ty TNHH TM DV BĐS Phúc Hưng giai đoạn 2016–2018. Bằng phương pháp tổng hợp dữ liệu thực tế và phỏng vấn trực tiếp, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong khâu lập kế hoạch cảm tính và biến động nhân sự mùa vụ sau Tết. Hệ thống 4 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp tái thiết kế quy trình lập kế hoạch, chuẩn hóa đào tạo và tối ưu hóa hiệu suất của lực lượng bán hàng.